Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều tr ị thoái hóa khớp gối

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2015

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG SỤN KHỚP

1.2. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH THOÁI HÓA KHỚP (THK)

1.2.1. Định nghĩa

1.2.2. Phân loại THKG

1.2.3. Phân độ THKG

1.2.4. Điều trị THKG

1.3. SƠ ƯỚC VỀ TẾ BÀO GỐC (TBG)

1.3.1. Khái niệm chung về TBG

1.3.2. TỦY XƯƠNG VÀ TBG CỦA TỦY XƯƠNG

1.3.2.1. HSC
1.3.2.2. MSC

1.3.3. ỨNG DỤNG TBG TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH THKG

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu

2.2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.2.5. Y đức trong nghiên cứu

2.2.6. Các qui trình và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.2.7. Đánh giá kết quả

2.2.8. Phương pháp thu thập thông tin, xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM NHÓM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.2. DIỄN BIẾN TRONG MỔ

3.3. ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN TẾ BÀO TỦY XƯƠNG

3.4. ĐẶC ĐIỂM KHỐI TBG TÁCH TỪ DỊCH TX

3.5. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mới Về Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối

Thoái hóa khớp gối (THKG) là vấn đề sức khỏe phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi, và đang gia tăng ở độ tuổi trung niên. Tổn thương sụn khớp, do sự mất cân bằng giữa tổng hợp và hủy hoại mô sụn, là đặc trưng của bệnh. Vì sụn khớp tổn thương không có khả năng tự phục hồi do thiếu mạch máu nuôi dưỡng, nên điều trị nội khoa chỉ giúp giảm triệu chứng tạm thời. Phẫu thuật thay khớp là lựa chọn hàng đầu ở giai đoạn trung bình và muộn. Tuy nhiên, đây là phẫu thuật lớn, chi phí cao, tiềm ẩn nhiều biến chứng và không phải ai cũng đủ điều kiện. Nghiên cứu các phương pháp điều trị bảo tồn khớp hoặc trì hoãn thay khớp trở nên cấp thiết, và liệu pháp tế bào gốc (TBG) nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. Luận án này đi sâu vào nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn kết hợp ghép tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị thoái hóa khớp gối, một lĩnh vực còn mới mẻ tại Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh khả năng biệt hóa thành tế bào sụn của TBG, mở ra tiềm năng lớn trong điều trị THKG. Luận án này được thực hiện với hai mục tiêu chính: nghiên cứu đặc điểm một số chỉ số tế bào tủy xương và khối tế bào gốc tách từ dịch tủy xương của bệnh nhân thoái hóa khớp gối; và đánh giá kết quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng nội soi khớp gối tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ người cao tuổi và thừa cân béo phì gia tăng, thúc đẩy THKG xuất hiện sớm hơn.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu tế bào gốc điều trị THKG

Nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho THKG. Phương pháp ghép tế bào gốc có thể trì hoãn hoặc thay thế phẫu thuật thay khớp, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học để phát triển các phác đồ điều trị THKG phù hợp với điều kiện Việt Nam. Luận án này là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng tế bào gốc vào điều trị các bệnh lý cơ xương khớp tại Việt Nam.

1.2. Mục tiêu chính của luận án về phẫu thuật nội soi khớp gối

Luận án tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phương pháp phẫu thuật nội soi khớp gối kết hợp ghép tế bào gốc tủy xương tự thân. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Phân tích mối liên quan giữa đặc điểm tế bào gốc và khả năng phục hồi của sụn khớp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn bệnh nhân phù hợp và tối ưu hóa quy trình điều trị.

II. Thách Thức Hiện Tại Trong Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối

Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị THKG, mỗi phương pháp đều có những hạn chế riêng. Điều trị nội khoa chỉ giúp giảm triệu chứng mà không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Phẫu thuật thay khớp là một giải pháp hiệu quả cho THKG giai đoạn cuối, nhưng chi phí cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro biến chứng. Hơn nữa, tuổi thọ của khớp nhân tạo có giới hạn, đòi hỏi phẫu thuật thay lại (Revision) sau một thời gian sử dụng, đặc biệt đối với bệnh nhân trẻ tuổi. Phẫu thuật nội soi khớp gối truyền thống có thể giúp làm sạch khớp và loại bỏ các mảnh vụn sụn, nhưng không có khả năng tái tạo sụn khớp đã mất. Do đó, nhu cầu về các phương pháp điều trị bảo tồn khớp, có khả năng tái tạo sụn và làm chậm quá trình thoái hóa là rất lớn. Luận án này tập trung vào việc giải quyết thách thức này bằng cách ứng dụng tế bào gốc vào phẫu thuật nội soi, với hy vọng mang lại một giải pháp điều trị hiệu quả và bền vững hơn cho bệnh nhân THKG.

2.1. Hạn chế của các biện pháp điều trị thoái hóa khớp gối truyền thống

Thuốc điều trị thoái hóa khớp gối chỉ có tác dụng giảm đau và kháng viêm tạm thời, không có khả năng phục hồi sụn khớp. Các biện pháp vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện chức năng khớp, nhưng không ngăn chặn được quá trình thoái hóa. Phẫu thuật thay khớp là giải pháp cuối cùng, nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro và đòi hỏi thời gian phục hồi dài. Phương pháp điều trị bảo tồn thoái hóa khớp gối cần được ưu tiên.

2.2. Tại sao cần phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối mới

Các phương pháp điều trị hiện tại chưa đáp ứng được nhu cầu của bệnh nhân THKG. Nhiều bệnh nhân không đủ điều kiện hoặc không muốn phẫu thuật thay khớp. Cần có các phương pháp điều trị ít xâm lấn, có khả năng tái tạo sụn và cải thiện chức năng khớp lâu dài. Ứng dụng tế bào gốc trong điều trị khớp gối là hướng đi đầy triển vọng. Nghiên cứu này tìm kiếm giải pháp để làm chậm tiến trình bệnh.

2.3. Chi phí phẫu thuật nội soi khớp gối và thay khớp

Bệnh nhân thường quan tâm đến chi phí phẫu thuật nội soi khớp gối và chi phí thay khớp, cùng với hiệu quả điều trị. Chi phí ghép tế bào gốc khớp gối cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Cần có các nghiên cứu về hiệu quả chi phí của các phương pháp điều trị THKG khác nhau. So sánh lợi ích và chi phí để đưa ra lựa chọn phù hợp cho từng bệnh nhân.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi và Ghép Tế Bào Gốc Chi Tiết

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp kết hợp phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép tế bào gốc tủy xương tự thân. Quá trình bắt đầu bằng việc chọc hút tủy xương từ mào chậu bệnh nhân. Tiếp theo, tế bào gốc được tách chiết và cô đặc từ dịch tủy xương. Trong quá trình phẫu thuật nội soi, các tổn thương sụn khớp được làm sạch, và các lỗ nhỏ được tạo ra dưới sụn để kích thích quá trình lành thương. Khối tế bào gốc sau đó được tiêm vào khớp gối. Mục đích của việc tạo tổn thương dưới sụn là tạo môi trường thuận lợi cho tế bào gốc bám dính và biệt hóa thành tế bào sụn. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của phẫu thuật nội soi (ít xâm lấn, thời gian phục hồi nhanh) và tiềm năng tái tạo của tế bào gốc.

3.1. Quy trình phẫu thuật nội soi khớp gối tạo tổn thương dưới sụn

Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị bệnh nhân, gây tê tủy sống, rạch da nhỏ để đưa ống nội soi vào khớp. Tiến hành quan sát và đánh giá tổn thương sụn khớp. Làm sạch khớp, loại bỏ mảnh vụn sụn và các tổ chức viêm. Dùng dùi tạo các lỗ nhỏ dưới sụn, kích thích quá trình lành thương và tạo điều kiện cho tế bào gốc phát triển.

3.2. Quy trình ghép tế bào gốc điều trị thoái hóa khớp gối

Sau khi hoàn thành phẫu thuật nội soi khớp gối, tế bào gốc đã được tách chiết và cô đặc được tiêm trực tiếp vào khớp gối. Quá trình tiêm được thực hiện dưới điều kiện vô trùng tuyệt đối. Sau tiêm, bệnh nhân được hướng dẫn chế độ tập luyện và phục hồi chức năng để tối ưu hóa kết quả điều trị.

3.3. Các loại tế bào gốc sử dụng trong điều trị khớp gối

Nghiên cứu này sử dụng tế bào gốc tủy xương tự thân, bao gồm tế bào gốc tạo máu (HSC) và tế bào gốc trung mô (MSC). MSC có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào, bao gồm tế bào sụn, tế bào xương, tế bào mỡ. HSC có vai trò hỗ trợ quá trình tái tạo mô và giảm viêm. Lựa chọn tế bào gốc phù hợp là yếu tố quan trọng quyết định thành công của điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

Nghiên cứu đã đánh giá kết quả điều trị THKG bằng phương pháp phẫu thuật nội soi kết hợp ghép tế bào gốc tủy xương tự thân trên một nhóm bệnh nhân. Các chỉ số lâm sàng như mức độ đau (VAS), chức năng khớp (KOOS), và hình ảnh học (CHT) được sử dụng để đánh giá kết quả. Kết quả cho thấy có sự cải thiện đáng kể về mức độ đau và chức năng khớp sau điều trị. Hình ảnh CHT cũng cho thấy có dấu hiệu phục hồi sụn khớp ở một số bệnh nhân. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa đặc điểm tế bào gốc và kết quả điều trị. Các kết quả này cho thấy tiềm năng của phương pháp này trong việc điều trị THKG.

4.1. Cải thiện chức năng và giảm đau sau phẫu thuật khớp gối

Sau phẫu thuật nội soi khớp gốighép tế bào gốc, bệnh nhân báo cáo giảm đau đáng kể khi nghỉ ngơi và vận động. Chức năng khớp gối cũng được cải thiện, giúp bệnh nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Thang điểm VAS và KOOS cho thấy sự cải thiện rõ rệt theo thời gian.

4.2. Đánh giá phục hồi sụn bằng chụp cộng hưởng từ CHT

Chụp cộng hưởng từ (CHT) được sử dụng để đánh giá sự phục hồi của sụn khớp sau điều trị. Phân tích hình ảnh CHT cho thấy có sự tăng thể tích sụn và cải thiện cấu trúc sụn ở một số bệnh nhân. Điểm Noyes trên CHT giảm, cho thấy sự cải thiện về tình trạng tổn thương sụn.

4.3. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật khớp gối

Chương trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật khớp gối đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa kết quả điều trị. Bệnh nhân được hướng dẫn các bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện tầm vận động khớp. Tuân thủ chế độ tập luyện giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và duy trì chức năng khớp lâu dài.

V. Ưu và Nhược Điểm của Phẫu Thuật Nội Soi và TBG

Phương pháp kết hợp phẫu thuật nội soighép tế bào gốc có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị THKG truyền thống. Ưu điểm chính là tính ít xâm lấn của phẫu thuật nội soi, giúp giảm đau và thời gian phục hồi. Tế bào gốc có tiềm năng tái tạo sụn khớp, giúp cải thiện chức năng khớp lâu dài. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những nhược điểm nhất định. Chi phí điều trị còn cao, và cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả bền vững. Hiệu quả điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân.

5.1. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi khớp gối và ghép TBG

Phẫu thuật nội soi khớp gối ít xâm lấn, giảm đau và thời gian phục hồi nhanh hơn so với phẫu thuật mở. Ưu điểm của ghép tế bào gốc khớp gối là tiềm năng tái tạo sụn, giúp cải thiện chức năng khớp lâu dài. Phương pháp này có thể trì hoãn hoặc thay thế phẫu thuật thay khớp.

5.2. Nhược điểm của phẫu thuật nội soi khớp gối và ghép TBG

Nhược điểm của phẫu thuật nội soi khớp gối là không phải lúc nào cũng có thể giải quyết được tất cả các vấn đề của khớp gối. Nhược điểm của ghép tế bào gốc khớp gối là chi phí điều trị cao, và hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân. Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả bền vững.

5.3. Biến chứng phẫu thuật nội soi khớp gối và cách phòng ngừa

Biến chứng phẫu thuật nội soi khớp gối có thể bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, đau, cứng khớp. Để phòng ngừa, cần tuân thủ các quy trình vô trùng nghiêm ngặt, kiểm soát tốt tình trạng đau và viêm sau phẫu thuật. Chú trọng phục hồi chức năng sau phẫu thuật.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai Về THKG

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng ban đầu về tiềm năng của phương pháp kết hợp phẫu thuật nội soighép tế bào gốc trong điều trị THKG. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu lớn hơn, đối chứng ngẫu nhiên, và theo dõi dài hạn để đánh giá đầy đủ hiệu quả và tính an toàn của phương pháp này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tách chiết và nuôi cấy tế bào gốc, cũng như xác định các yếu tố tiên lượng kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào các biện pháp điều trị thoái hóa khớp gối kết hợp, để mang lại hiệu quả tốt nhất cho bệnh nhân.

6.1. Hướng phát triển phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối

Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân. Cần có các nghiên cứu về vai trò của gen và các yếu tố môi trường trong sự phát triển của THKG. Tìm kiếm các phương pháp điều trị có thể tác động vào nguyên nhân gốc rễ của bệnh.

6.2. Đánh giá hiệu quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng tế bào gốc

Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng tế bào gốc trong việc ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình thoái hóa. So sánh hiệu quả của các loại tế bào gốc khác nhau. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng biệt hóa và tái tạo của tế bào gốc.

6.3. Bệnh viện điều trị thoái hóa khớp gối uy tín và bác sĩ giỏi

Bệnh nhân nên tìm kiếm các bệnh viện điều trị thoái hóa khớp gối uy tín có đội ngũ bác sĩ giỏi về phẫu thuật khớp gối và có kinh nghiệm trong ghép tế bào gốc. Tham khảo ý kiến của nhiều chuyên gia để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Cân nhắc lựa chọn bác sĩ giỏi về phẫu thuật khớp gối.

23/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều tr ị thoái hóa khớp gối

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề (3 trang), tổng quan (44 trang), đối tượng và phương pháp nghiên cứu (21 trang), kết quả nghiên cứu (22 trang), bàn luận (39 trang), kết luận (2 trang), kiến nghị (1 trang). Luận án có 26 bảng, 33 hình ảnh, 13 biểu đồ, 153 tài liệu tham khảo (tiếng Anh và tiếng Việt) Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG SỤN KHỚP 1. Thành phần của sụn khớp: sụn khớp gồm tế bào sụn và chất căn bản.

Trong chất căn bản có 10-20% Collagen typ II, 4-7% Proteoglycan, 65-80% là nước. Ngoài ra các thành phần khác như aggrecan, collagen type (V, VI, IX, X, XI), protein, hyaluronate, fibronectin, và lipid, chiếm <5%. Tế bào sụn là tế bào trung mô chuyên biệt cao, có vai trò tổng hợp nên chất căn bản. Cấu trúc của sụn khớp: các thành phần cấu tạo nên sụn khớp được sắp xếp theo 4 lớp (vùng) từ nông đến sâu, gồm: lớp nông (vùng I), lớp giữa (vùng II), lớp sâu (vùng III) và vùng 5 canxi hóa (vùng IV).

Vùng IV có vai trò như “mỏ neo” giữ chặt sụn vào lớp xương dưới sụn. Vai trò của sụn khớp + Sụn có vai trò như lớp đệm bao bọc đầu xương của khớp, giúp khớp tránh được tổn thương do các lực va đập, lực nén. + Giảm ma sát giữa các thành phần của khớp + Phân phối đều lực tác động lên đầu xương, giúp đầu xương dưới sụn giảm thiểu lực tác động do trọng lượng cơ thể. ĐẠI CƢƠNG VỀ BỆNH THOÁI HÓA KHỚP (THK) 1.

Định nghĩa: THK là tình trạng suy giảm chức năng của sụn khớp, biểu hiện là sự mòn và rách dần sụn khớp, do hậu quả của sự mất cân bằng giữa hai quá trình tổng hợp và hủy hoại sụn và xương dưới sụn. Chẩn đoán THKG: chẩn đoán THKG theo tiêu chuẩn của hội khớp học Hòa Kỳ (ACR) 1991: Theo tiêu chuẩn lâm sàng: 1) đau khớp; 2) Lạo xạo khi cử động gối; 3) Cứng khớp buổi sáng dưới 30 phút; 4) Tuổi ≥ 40; 5) Sờ thấy phì đại xương. Chẩn đoán xác định khi có các yếu tố 1, 2, 3, 4 hoặc 1, 4, 5. Theo tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng:1) Đau khớp; 2) Gai xương ở rìa khớp trên XQ; 3) Dịch khớp là dịch thoái hóa; 4) Tuổi ≥ 40; 5) Cứng khớp buổi sáng dưới 30 phút; 6) Lục cục khi cử động khớp.

Chẩn đoán xác định khi có các yếu tố 1, 2 hoặc 1, 3, 5, 6 hoặc 1, 4, 5, 6 1. Phân loại THKG THKG tiên phát: Sự lão hóa là nguyên nhân chính. THKG thứ phát: Thường là hậu quả sau chấn thương; sau các bệnh lý xương sụn 1. Phân độ THKG Dựa trên tổn thương giải phẫu (Theo Outerbridge): Độ 0: sụn khớp bình thường; Độ I: sụn khớp trở nên mềm hơn, phù nề và có thể đổi màu vàng; Độ II: khuyết một phần bề dày của sụn hoặc xuất hiện các vết nứt trên bề mặt sụn khớp; Độ 6 III: vết nứt của sụn sâu hơn nhưng ngang mức dưới sụn; Độ IV: mất hoàn toàn bề dày của sụn, lộ xương dưới sụn.

Dựa trên phim XQ: Độ I: khe khớp gần như bình thường, có thể có gai xương nhỏ; Độ II: khe khớp hẹp nhẹ, có gai xương nhỏ; Độ III: khe khớp hẹp rõ, có nhiều gai xương kích thước vừa, vài chỗ đặc xương dưới sụn, có thể có biến dạng đầu xương; Độ IV: khe khớp hẹp nhiều, gai xương kích thước lớn, đặc xương dưới sụn, biến dạng rõ đầu xương Dựa trên cộng hưởng từ (CHT) theo Noyes: Độ 0: bờ sụn khớp bình thường; Độ 1: đường viền của sụn bình thường nhưng sụn tổn thương tăng tín hiệu; Độ 2: mặt sụn mòn hoặc loét <50% bề dày sụn; Độ 3: tổn thương phần lớn bề dày sụn, >50% nhưng <100%; Độ 4: tổn thương toàn bộ bề dày sụn 1. Điều trị THKG Không dùng thuốc: bao gồm tập luyện giảm cân, vật lý trị liệu, đeo nẹp chỉnh hình… Nội khoa: bao gồm thuốc chống viêm không steroid, steroid. Các thực phẩm chức năng hỗ trợ như glucosamine, chondrotin, UC2…Tiêm Dung dịch HA (Hyaluronic acid) hay Huyết tương giàu tiểu cầu (Plate rich plasma-PRP) cũng làm giảm đáng kể các triệu chứng của THKG Ngoại khoa: chỉ định điều trị phẫu thuật được đăt ra khi điều trị nội khoa kết hợp vật lý trị liệu không còn mang lại hiệu quả. Những phẫu thuật can thiệp tối thiểu được ưu tiên thực hiện khi có chỉ định, ở giai đoạn đầu như nội soi làm sạch; tạo tổn thương dưới sụn; ghép tế bào sụn tự thân…Các phẫu thuật xâm lấn bao gồm đục xương chỉnh trục, thay khớp gối bán phần, toàn phần.

Tế bào gốc (TBG): với khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành những tế bào chuyên biệt, đa dòng, nhiều nghiên cứu cơ bản trên động vật thực nghiệm đã chứng mình TBG có khả năng biệt hóa thành tế bào sụn. Trên người, các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng và ứng dụng TBG điều trị THKG đã mang lại kết quả khả quan. SƠ ƢỢC VỀ TẾ BÀO GỐC (TBG) 1. Khái niệm chung về TBG: TBG là thuật ngữ dùng để chỉ một loại tế bào đặc biệt, duy nhất có khả năng tự tái tạo mới và biệt hoá thành những tế bào chuyên biệt trong những điều kiện nhất định.

TBG với những đặc tính đặc trưng của nó có thể có nguồn gốc từ phôi, bào thai hoặc cá thể trưởng thành. Nguồn TBG sử dụng trong điều trị tái tạo mô, tổ chức Hiện nay, các nguồn TBG chủ yếu sử dụng trong cấy ghép điều trị tái tạo mô, tổ chức gồm tuỷ xương, máu ngoại vi, máu cuống rốn và mô mỡ. TỦY XƢƠNG VÀ TBG CỦA TỦY XƢƠNG Tuỷ xương là khoảng được lấp đầy bởi các ống tuỷ của xương dài và trong các hốc của xương dẹt. Tuy xương được xem như bể chứa TBG của cơ thể.

Tủy xương có 3 loại TBG nhưng hiện nay có hai loại được nghiên cứu và ứng dụng trên lâm sàng nhiều nhất là TBG tạo máu (hematopoietic stem cells- HSC) và TBG trung mô (mesenchymal stem cells-MSC): 1. HSC: có khả năng biệt hoá thành các tế bào của hệ thống miễn dịch và tuần hoàn, đảm nhiệm quá trình duy trì tái tạo máu hằng định. HSC được sử dụng trong ghép TBG tạo máu để điều trị một số bệnh máu như: leukemia, thalassemia, hỗ trợ điều trị ung thư bằng hóa chất, xạ trị liều cao… Các nghiên cứu gần đây đã đưa ra một khái niệm mới là HSC trong những hoàn cảnh thích hợp có thể tham gia tái tạo hoặc sửa chữa các cơ quan tổ chức khác không thuộc cơ quan tạo máu, ví dụ như mô xương, mô sụn…gọi là tính mềm dẻo của HSC. Hiện nay, phân tử CD34 là marker chủ yếu để xác định HSC.

MSC: là những tế bào đệm của tuỷ xương, có đặc tính của những TBG vạn năng, chúng được tìm thấy trong chất đệm của tuỷ xương không tạo máu. Ngoài tuỷ xương, MSC còn thấy ở cơ, rau thai, máu ngoại vi, mỡ. MSC có thể biệt hoá thành nhiều loại tế bào như nguyên bào xương, nguyên bào sụn, tế bào cơ tim, tế bào thần kinh. MSC của người thường được phân lập từ lớp tế bào đơn nhân của tủy xương.

Có 3 tiêu 8 chuẩn tối thiểu xác định MSC của người : 1) khả năng bám dính vào bề mặt nhựa khi nuôi cấy, 2) biểu hiện những kháng nguyên bề mặt đặc hiệu và 3) khả năng biệt hóa in vitro thành osteoblasts, adipocytes, và chondroblasts. ỨNG DỤNG TBG TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH THKG Bằng các nghiên cứu thực nghiệm và thử nghiệm lâm sàng, người ta đã chứng minh: Tiêm TBG tự thân vào khớp là an toàn; có thể làm giảm triệu chứng đau trong bệnh lý THK; làm chậm quá trình THK; có khả năng tái tạo sụn khớp Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 2. Tiêu chuẩn lựa chọn THKG tiên phát, được chẩn đoán theo tiêu chuẩn của ACR (1991), giai đoạn II và III (theo tiêu chuẩn của Kellgren- Lawrence).

Không phân biệt nghề nghiệp, giới. Tiêu chuẩn loại trừ: THKG thứ phát sau chấn thương; THKG tiên phát độ IV hoặc độ II và III nhưng kèm theo:Vẹo trục chi, mắc các bệnh viêm nhiễm, bệnh mạn tính khác 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Thiết kế nghiên cứu: mô tả tiến cứu, can thiệp lâm sàng, cắt ngang, có theo dõi dọc Sơ đồ nghiên cứu: Bệnh nhânTHKG tiên phát Chọc hút Chọc hút Xét nghiệm máu ngoại vi trước và sau 3ml DTX 1ml 120ml DTX lấy DTX: tìm hiểu sự thay đổi các chỉ số tế bào máu ngoại vi Xác định đặc điểm tế Tách, cô đặc TBG bằng NS tạo tổn thương mô bào và TBG ly tâm tỷ trọng dưới sụn Xác định mối liên quan Đánh giá kết quả SMsau giữa một số đặcmột đặc điểm điểm số TB chỉ 10ml khối TBG Gối Khớp mổ 6, 12, 6, 18 12, và 18 sau 24 và sau vàsố TBG TB của tủy xương và TBG của tủyvới Gối tháng 24 tháng một số với xương đặcmột điểmsốcủa đặcngười điểm bệnh bệnh của người Xác định mối liên quan giữa một số đặc điểm của khối TBG với kết quả điều trị 9 2.

Cỡ mẫu: cỡ mẫu thuận tiện, gồm 46 bệnh nhân 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu Thời gian nghiên cứu: từ tháng 11/2011-1/2015. Địa điểm nghiên cứu: Viện Chấn thương Chỉnh hình, Bệnh viện Việt Đức; khoa Huyết Học, khoa Chẩn đoán Hình ảnh, Bệnh viện Trung Ương Quân Đội 108. Các chỉ tiêu nghiên cứu - Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu - Đặc điểm lâm sàng trước mổ - Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh trước mổ - Đặc điểm tổn thương trong mổ - Diễn biến trong mổ - Đặc điểm số lượng tế bào gốc của tủy xương - Đặc điểm khối tế bào gốc được tách từ dịch tủy xương - Cải thiện lâm sàng (VAS, KOOS), phục hồi sụn trên CHT 2.

Y đức trong nghiên cứu: Tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về đảm bảo đạo đức trong nghiên cứu 2. Các qui trình và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu Chuẩn bị bệnh nhân - Lựa chọn bệnh nhân theo tiêu chuẩn lựa chọn. - Tất cả bệnh nhân đều được chụp phim CHT, chụp XQ khớp gối trước mổ và làm đầy đủ xét nghiệm thường qui. - Đánh giá mức độ tổn thương sụn khớp dựa trên phim CHT 1.0 Testla theo Noyes - Xác định thể tích sụn còn lại của một diện khớp có mức độ tổn thương sụn nặng nhất, bằng phần mềm Osiri, trên phim CHT 3.0Tesla Achieva của hãng Philips (Hà Lan).

Diện khớp có tổn thương sụn nặng nhất được chọn để đo ở cả thời điểm trước và sau điều trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi và Ghép Tế Bào Gốc Trong Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp điều trị hiện đại cho bệnh thoái hóa khớp gối, đặc biệt là việc ứng dụng phẫu thuật nội soi và ghép tế bào gốc. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình thực hiện mà còn phân tích hiệu quả và lợi ích của các phương pháp này, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án xây dựng quy trình điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ, nơi trình bày quy trình điều trị bệnh phổi tắc nghẽn bằng tế bào gốc. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị bệnh lơxêmi bằng ghép tế bào gốc từ ngân hàng máu dây rốn cộng đồng tại viện huyết học truyền máu trung ương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh lơxêmi. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu điều trị trượt đốt sống thắt lưng một tầng, tài liệu này sẽ cung cấp thông tin về phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong điều trị các vấn đề cột sống. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện đại trong y học.