Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Y Dược Huế

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

167
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA THẬN

1.2. Một số đặc điểm giải phẫu của thận

1.3. Chẩn đoán thận giảm, mất chức năng một bên

1.4. Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận đơn thuần

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.3. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ

3.4. Theo dõi kết quả trong mổ

3.5. Theo dõi hậu phẫu

3.6. Đánh giá bệnh nhân tái khám

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.3. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ

4.4. Theo dõi trong mổ

4.5. Theo dõi hậu phẫu

4.6. Đánh giá bệnh nhân tái khám

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật cắt thận do mất chức năng, đặc biệt là do các bệnh lý lành tính, là một phương pháp điều trị triệt để. Phương pháp này có thể được thực hiện bằng phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật nội soi có ưu điểm là ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi cắt thận có thể được thực hiện qua đường sau phúc mạc hoặc qua phúc mạc. Đường sau phúc mạc có ưu điểm là tiếp cận trực tiếp đến thận, giảm thiểu nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng. Tuy nhiên, phẫu trường có thể hẹp hơn so với đường qua phúc mạc. Phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC) là một bước tiến lớn, kết hợp các trocar qua một vết mổ nhỏ duy nhất, tận dụng vết mổ này để lấy bệnh phẩm ra ngoài. PTNSMC giúp giảm đau, thời gian phục hồi nhanh hơn và mang lại tính thẩm mỹ cao hơn. Một số tác giả đã kết hợp lợi ích của PTNSMC với PTNS sau phúc mạc để tạo ra phương pháp phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả của phương pháp này trong điều trị thận mất chức năng do bệnh lý lành tính.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận

Phẫu thuật cắt thận nội soi đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể. Ban đầu, phẫu thuật mở là phương pháp duy nhất. Sau đó, phẫu thuật nội soi ổ bụng ra đời, mang lại nhiều ưu điểm về giảm đau và thời gian phục hồi. Tiếp theo, kỹ thuật tiếp cận sau phúc mạc được phát triển, giúp tránh các biến chứng liên quan đến ổ bụng. Cuối cùng, phẫu thuật nội soi một cổng (PTNSMC) ra đời, kết hợp các ưu điểm của cả hai phương pháp trên. PTNSMC ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý thận, bao gồm cả cắt thận do mất chức năng. Theo Trần Ngọc Khánh và Lê Đình Khánh [6], PTNSMC sau phúc mạc cho thấy thời gian mổ ngắn và thẩm mỹ cao.

1.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc kết hợp nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó giảm thiểu xâm lấn, chỉ cần một vết mổ nhỏ duy nhất. Thứ hai, nó tiếp cận trực tiếp đến thận, giảm nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng. Thứ ba, nó mang lại tính thẩm mỹ cao, giảm đau và thời gian phục hồi nhanh hơn so với các phương pháp khác. Thứ tư, nó giảm thiểu các biến chứng liên quan đến đặt trocar. Nhờ những ưu điểm này, PTNSMC sau phúc mạc ngày càng được ưa chuộng trong điều trị các bệnh lý thận lành tính.

II. Chỉ Định Chống Chỉ Định Cắt Thận Nội Soi Sau Phúc Mạc

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận là rất quan trọng. Chỉ định bao gồm các trường hợp thận mất chức năng do bệnh lý lành tính như bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản, viêm thận bể thận, hoặc thận ứ nước nặng. Chống chỉ định có thể bao gồm các trường hợp bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng phức tạp, có các bệnh lý đông máu, hoặc có tình trạng sức khỏe không cho phép phẫu thuật. Đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật. Cần xem xét các yếu tố như tuổi tác, chỉ số BMI, tiền sử bệnh lý, và kết quả các xét nghiệm cận lâm sàng.

2.1. Các Bệnh Lý Thận Lành Tính Thường Gặp

Nhiều bệnh lý thận lành tính có thể dẫn đến mất chức năng thận và cần phải cắt bỏ. Trong đó, bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản là một nguyên nhân thường gặp, gây tắc nghẽn đường tiểu và ứ nước thận. Viêm thận bể thận mạn tính cũng có thể gây tổn thương nhu mô thận và dẫn đến mất chức năng. Ngoài ra, các bệnh lý như sỏi thận, thận đa nang, hoặc các dị tật bẩm sinh cũng có thể là nguyên nhân. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây mất chức năng thận là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Đánh Giá Bệnh Nhân Trước Phẫu Thuật Nội Soi

Trước khi quyết định phẫu thuật nội soi cắt thận, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện. Quá trình này bao gồm khám lâm sàng, hỏi tiền sử bệnh lý, và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng. Các xét nghiệm thường quy bao gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, siêu âm thận, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), và xạ hình thận. CLVT giúp đánh giá kích thước, hình dạng, và cấu trúc của thận, cũng như phát hiện các bất thường khác. Xạ hình thận giúp đánh giá chức năng thận và mức độ tắc nghẽn đường tiểu. Kết quả đánh giá sẽ giúp bác sĩ xác định chỉ định và lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp.

III. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc Cắt Thận

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao. Đầu tiên, bệnh nhân được đặt ở tư thế nằm nghiêng. Một vết mổ nhỏ được rạch ở vùng thắt lưng để đưa trocar vào khoang sau phúc mạc. Sau đó, khoang sau phúc mạc được bơm hơi để tạo không gian làm việc. Phẫu tích thận được thực hiện cẩn thận để bộc lộ cuống thận. Các mạch máu thận được kẹp và cắt. Cuối cùng, thận được lấy ra qua vết mổ. Quá trình phẫu thuật cần được thực hiện tỉ mỉ để tránh các biến chứng như chảy máu, tổn thương các tạng lân cận, hoặc tổn thương niệu quản.

3.1. Các Bước Chuẩn Bị Trước Phẫu Thuật Nội Soi

Trước khi phẫu thuật nội soi, bệnh nhân cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bệnh nhân cần được nhịn ăn uống trước phẫu thuật ít nhất 6 giờ. Ruột cần được làm sạch bằng thuốc xổ hoặc thụt tháo. Bệnh nhân cần được tư vấn về quy trình phẫu thuật, các nguy cơ và biến chứng có thể xảy ra. Kháng sinh dự phòng thường được sử dụng để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Vị trí phẫu thuật cần được cạo lông và sát trùng. Bệnh nhân được gây mê toàn thân trước khi phẫu thuật.

3.2. Kỹ Thuật Phẫu Tích Cuống Thận An Toàn

Phẫu tích cuống thận là một bước quan trọng trong phẫu thuật nội soi cắt thận. Phẫu tích cần được thực hiện cẩn thận để tránh tổn thương các mạch máu lớn. Động mạch thận thường được tìm thấy trước tĩnh mạch thận. Các mạch máu thận được kẹp và cắt bằng dụng cụ chuyên dụng. Cần chú ý đến các biến thể giải phẫu của mạch máu thận để tránh các tai biến. Trong trường hợp có nhiều mạch máu thận, cần phải kẹp và cắt từng mạch máu một cách cẩn thận. Sử dụng Hem-o-lok để kẹp mạch máu là một kỹ thuật phổ biến.

3.3. Lấy Bệnh Phẩm Qua Cổng Nội Soi Duy Nhất

Sau khi cắt thận, bệnh phẩm cần được lấy ra ngoài cơ thể. Trong phẫu thuật nội soi một cổng, bệnh phẩm được lấy ra qua vết mổ duy nhất. Để lấy bệnh phẩm dễ dàng, có thể sử dụng túi đựng bệnh phẩm. Túi đựng bệnh phẩm giúp tránh lây lan tế bào ung thư (nếu có) vào khoang sau phúc mạc. Vết mổ được đóng lại sau khi lấy bệnh phẩm. Dẫn lưu ổ mổ có thể được đặt để theo dõi chảy máu và dịch.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Sau PM

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận bao gồm đánh giá các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng, và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Các chỉ số lâm sàng bao gồm thời gian phẫu thuật, lượng máu mất, thời gian nằm viện, và các biến chứng sau phẫu thuật. Các chỉ số cận lâm sàng bao gồm chức năng thận còn lại, và các xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm nhiễm. Mức độ hài lòng của bệnh nhân được đánh giá bằng các bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn trực tiếp. Kết quả đánh giá sẽ giúp bác sĩ cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và nâng cao chất lượng điều trị.

4.1. Theo Dõi Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Theo dõi biến chứng sau phẫu thuật nội soi là rất quan trọng. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các tạng lân cận, tổn thương niệu quản, và thoát vị thành bụng. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao trong thời gian nằm viện và sau khi xuất viện. Các dấu hiệu cảnh báo biến chứng bao gồm đau bụng dữ dội, sốt cao, tiểu ra máu, và bí tiểu. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, bệnh nhân cần được khám và điều trị kịp thời.

4.2. Đánh Giá Chức Năng Thận Sau Phẫu Thuật

Sau phẫu thuật cắt thận, chức năng thận còn lại cần được đánh giá định kỳ. Các xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận bao gồm xét nghiệm máu (đo creatinine và ure), và xét nghiệm nước tiểu. Mức lọc cầu thận (MLCT) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp để bảo vệ chức năng thận còn lại. Trong trường hợp chức năng thận suy giảm, bệnh nhân có thể cần phải điều trị bằng thuốc hoặc lọc máu.

V. Ưu Điểm Hạn Chế Của PTNSMC Cắt Thận Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác, bao gồm giảm đau, thời gian phục hồi nhanh hơn, tính thẩm mỹ cao hơn, và giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến đặt trocar. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, bao gồm đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao, phẫu trường có thể hẹp hơn so với đường qua phúc mạc, và có thể khó khăn trong trường hợp thận có kích thước lớn hoặc có nhiều viêm dính. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và hạn chế của phương pháp này trước khi quyết định lựa chọn.

5.1. So Sánh Với Phẫu Thuật Nội Soi Tiêu Chuẩn

So với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn, phẫu thuật nội soi một cổng có ưu điểm là giảm số lượng vết mổ, mang lại tính thẩm mỹ cao hơn, và giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến đặt trocar. Tuy nhiên, PTNSMC có thể khó khăn hơn về mặt kỹ thuật, đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao. Thời gian phẫu thuật có thể kéo dài hơn so với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

5.2. So Sánh Với Phẫu Thuật Mở Truyền Thống

So với phẫu thuật mở truyền thống, phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm, bao gồm giảm đau, thời gian phục hồi nhanh hơn, tính thẩm mỹ cao hơn, và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi có thể không phù hợp cho các trường hợp thận có kích thước quá lớn hoặc có nhiều viêm dính. Thời gian phẫu thuật có thể kéo dài hơn so với phẫu thuật mở. Chi phí phẫu thuật nội soi thường cao hơn so với phẫu thuật mở.

VI. Nghiên Cứu Ứng Dụng Triển Vọng PTNSMC Cắt Thận

Nghiên cứu về phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận vẫn đang tiếp tục được tiến hành. Các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, giảm thiểu biến chứng, và mở rộng chỉ định. Triển vọng của phương pháp này là rất lớn, đặc biệt là trong bối cảnh phẫu thuật xâm lấn tối thiểu ngày càng được ưa chuộng. Trong tương lai, có thể sẽ có nhiều cải tiến về dụng cụ và kỹ thuật, giúp cho PTNSMC trở nên dễ dàng và an toàn hơn. Phẫu thuật robot cũng có thể được ứng dụng để hỗ trợ PTNSMC, giúp tăng độ chính xác và giảm mệt mỏi cho phẫu thuật viên.

6.1. Các Nghiên Cứu Mới Về PTNSMC Cắt Thận

Nhiều nghiên cứu mới đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của phẫu thuật nội soi một cổng cắt thận. Các nghiên cứu tập trung vào việc so sánh PTNSMC với các phương pháp khác, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, và phát triển các kỹ thuật mới. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng PTNSMC có thể mang lại kết quả tương đương hoặc tốt hơn so với các phương pháp khác, với thời gian phục hồi nhanh hơn và tính thẩm mỹ cao hơn.

6.2. Ứng Dụng Phẫu Thuật Robot Trong PTNSMC

Phẫu thuật robot đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của phẫu thuật, bao gồm cả phẫu thuật tiết niệu. Phẫu thuật robot có thể giúp tăng độ chính xác và giảm mệt mỏi cho phẫu thuật viên, đặc biệt là trong các phẫu thuật phức tạp. Ứng dụng phẫu thuật robot trong PTNSMC có thể giúp cải thiện kết quả phẫu thuật và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, chi phí phẫu thuật robot còn cao, và cần có đội ngũ phẫu thuật viên được đào tạo bài bản.

08/06/2025
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng do bệnh lý lành tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA THẬN 1. Vị trí và hình thể ngoài của thận Bình thường cơ thể có hai thận nằm sau phúc mạc ở thành bụng sau, trong góc tạo bởi xương sườn XI và cột sống thắt lưng, ngay trước cơ thắt lưng [11]. Phúc mạc thành bụng sau cùng với hai lá mạc thận chia khoang sau PM thành 3 khoang bao gồm khoang quanh thận, khoang cạnh thận trước, khoang cạnh thận sau [99].

Một số tác giả mô tả thêm khoang mạch máu trung tâm chứa ĐM chủ bụng, TM chủ dưới và các hạch bạch huyết bao quanh [150]. Các khoang và mạc sau phúc mạc [99] 1.Khoang cạnh thận 3.Lá sau mạc thận 4.khoag cạnh thận 5.lá trước mạc thận 8.khoang sau PM 9. PM thành bụng sau 10. Đại tràng xuống 17.Khoang cạnh thận trước 18.Mạc thành bụng bên 19.

Khoang cạnh thận sau 20. Khoang sau PM 21. Mỡ quanh thận 22. Thân đốt sống 23.

Cơ dựng sống 4 Thận có hình hạt đậu màu nâu đỏ cao 12 cm rộng 6 cm dày 3cm, được bọc bởi một bao xơ bề mặt trơn láng. Lớp bao xơ này có thể được bóc ra một cách dễ dàng và hay được ứng dụng trong cắt thận dưới bao khi thận bị viêm dính nhiều. Thận có 2 cực trên và dưới, 2 mặt trước và sau, 2 bờ ngoài và trong. Nơi lõm vào ở bờ trong tạo thành rốn thận, rốn thận là nơi thông ra ngoài của xoang thận, có mạch máu, thần kinh và bể thận đi qua [11].

Liên quan của thận 1. Liên quan phía trước Thận phải nằm gần hết trong tầng trên mạc treo kết tràng ngang nhưng ngoài PM. Cực trên và phần trên bờ trong liên quan với tuyến thượng thận. Cuống thận và bờ trong của thận phải liên quan với phần xuống của tá tràng.

Bờ này cũng gần TM chủ dưới nên khi cắt thận c ó thể gây tổn thương cho tá tràng và TM này. Một phần lớn mặt trước thận phải liên quan với vùng gan ngoài phúc mạc, phần còn lại liên quan với góc kết tràng phải và ruột non [11, 106, 115]. Thận trái nằm một nửa ở tầng trên, một nửa ở tầng dưới mạc treo kết tràng ngang, có rễ mạc treo kết tràng ngang nằm bắt chéo phía trước. Cực trên và phần trên bờ trong cũng liên quan với tuyến thượng thận.

Phía dưới lần lượt liên quan với mặt sau dạ dày (qua túi mạ c nối), với thân đuôi tụy, lách, góc kết tràng trái, phần trên kết tràng xuống và ruột non [11, 99, 106]. Liên quan phía sau Mặt sau là mặt phẫu thuật của thận. Xương sườn 12 nằm chắn ngang thận ở phía sau chia thận làm 2 tầng: tầng ngực ở trên, tầng thắt lưng ở dưới. Tầng ngực liên quan chủ yếu với xương sườn 11, xương sườn 12, cơ hoành và ngách sườn hoành của màng phổi.

Tầng thắt lưng 5 liên quan với cơ thắt lưng, cơ vuông thắt lưng và cơ ngang bụng [11, 115]. Hình chiếu xs 11 Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ hoành hoành Hình chiếu xs 12 Hình chiếu xs 12 Vùng liên quan cân Vùng liên quan cân cơ ngang bụng cơ ngang bụng Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ vuông thắt lưng vuông thắt lưng Vùng liên quan cơ Vùng liên quan cơ thắt lưng lớn thắt lưng lớn Hình 1. Liên quan phía sau của Thận [115] 1. Liên quan phía trong Từ sau ra trước mỗi thận liên quan với cơ thắt lưng và phần bụng của thân thần kinh giao cảm ở bờ trong cơ này, bó mạch tuyến thượng thận, bó mạch thận, bể thận và đoạn trên niệu quản, bó mạch sinh dục, TM chủ dưới ở thận phải và ĐM chủ bụng đối với thận trái [11, 115].

Liên quan phía ngoài Liên quan phía ngoài không quan trọng. Liên quan phía ngoài của thận tiếp xúc với lớp mỡ quanh thận và lớp cơ thành bụng [11, 115]. Đặc điểm mạch máu thận 1. Động mạch thận Nguyên ủy và phân nhánh Bình thường mỗi thận có một động mạch (ĐM) xuất phát từ bờ bên của ĐM chủ bụng ngay dưới gốc của ĐM mạc treo tràng trên.

ĐM thận đi sau TM thận và đi trước bể thận, khi gần tới rốn thận chúng chia thành 2 nhánh trước và sau. Hai nhánh này thường chia ra 5 nhánh ĐM phân thùy đi vào xoang thận để cung cấp máu cho 5 phân thùy thận tương ứng là phân thùy trên, trước trên, trước dưới, dưới và phân thùy sau [106]. Tuy 6 vậy cũng có trường hợp ĐM thận khi chưa vào đến rốn thận đã phân ra các nhánh sớm, điều này dẫn đến có nhiều phân nhánh ngoài rốn thận gây ra các khó khăn khi kiểm soát ĐM trong lúc cắt thận. ĐM thận được gọi là phân nhánh sớm khi nó tách ra các nhánh cách gốc ĐM thận chưa đến 2 cm hoặc phân nhánh ở vị trí sau TM chủ dưới [17, 149].

Theo Raman và cộng sự, phân nhánh sớm của ĐM thận trái xảy ra trong 21% các trường hợp trong khi phân nhánh sớm của ĐM thận phải là 15% [133]. Các biến thể của động mạch thận Các biến thể giải phẫu của ĐM thận cần được lưu ý, không những để thực hiện các phẫu thuật trên thận cũng như ghép thận (Pérez và cộng sự, 2013) [17] mà còn để thực hiện các kỹ thuật mới ví dụ như can thiệp vào ĐM thận để tắc mạch trong trường hợp chảy máu từ phân thùy thận, hoặc để tái thông ĐM thận hay nong rộng ĐM thận điều trị tăng huyết áp kháng trị (Atherton và cộng sự, 2012) [18]. Người ta cũng đã chỉ ra rằng đường đi của các ĐM cực dưới xuất phát từ ĐM chủ có thể làm tắc nghẽn niệu quản trong bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản. Do đó cần nghiên cứu các biến thể của ĐM thận để có phương pháp điều trị phù hợp và chủ động khống chế ĐM thận khi PTNS cắt thận [26].

Biến thể giải phẫu ĐM thận được chia làm 2 loại, thứ nhất là biến đổi về số lượng ĐM thận (2 ĐM thận trở lên, thậm chí đến 5 ĐM thận), thứ hai là dạng biến đổi về nguyên ủy và vị trí vào thận của ĐM thận (ĐM thận không xuất phát từ ĐM chủ, mà từ ĐM thân tạng, ĐM mạc treo tràng trên, ĐM chậu… hay ĐM thận đi vào thận ở nhu mô mặt trước, mặt sau, cực trên, cực dưới mà không đi vào rốn…) [26]. Biến thể nhiều ĐM thận thường gặp ở bên phải hơn bên trái, nhiều thống kê cho thấy khoảng 30% số trường hợp có nhiều hơn một ĐM thận được phát hiện, biến thể nhiều ĐM thận xảy ra cùng lúc cả hai bên ít gặp hơn, chiếm tỷ lệ 10% các trường hợp [84, 148]. Mehmet Sarier nghiên cứu 7 2144 trường hợp ĐM của người hiến thận trong đó có đến 90,6% hiến thận ở bên trái, tác giả thấy rằng có 81,1% thận hiến chỉ có 1 ĐM cung cấp máu cho thận và có 18,9% thận có nhiều hơn 1 ĐM, trong đó có 2 trường hợp có đến 4 ĐM chiếm 0,1% [147]. Sampaio cũng đã báo cáo trường hợp thận có đến 5 ĐM thận [146].

Khi thận có nhiều ĐM cùng cung cấp máu, các ĐM này có thể cùng đi vào rốn thận và lúc đó chúng có khẩu kính tương đương. Tuy vậy không phải lúc nào các ĐM thận cũng cùng đi vào rốn thận, có lúc chúng xuyên thẳng vào bề mặt nhu mô thận ngoài rốn thận, lúc đó các ĐM này có đường kính nhỏ hơn các ĐM đi qua vùng rốn và được gọi là ĐM phụ (accessory artery) [88]. Động mạch phụ (accessory artery) xảy ra trên 25% các trường hợp, ĐM phụ thường xuất phát từ ĐM chủ đi trực tiếp vào bất kỳ vị trí nào của nhu mô thận. Khi chúng vào nhu mô thận ở 2 cực được gọi là ĐM cực thận (polar artery) và thông thường thì ĐM cực trên có khẩu kính nhỏ hơn ĐM cực dưới [88].

Ngoài ra người ta còn phát hiện thấy ĐM phụ xuất phát từ ĐM chậu, ĐM mạc treo tràng trên, ĐM thân tạng… [84]. Tuy có khẩu kính nhỏ hơn ĐM chính nhưng ĐM phụ vẫn cung cấp máu để thực hiện chức năng một phần thận một cách bình thường, không phải lúc nào các ĐM phụ cũng gây nên các bệnh lý lên thận, lúc chúng gây ra các bệnh lý tại thận thì được gọi là ĐM bất thường (aberrant artery) như trường hợp ĐM cực dưới gây nên bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản [88, 106]. Chiều dài và đường kính động mạch thận Chiều dài của ĐM thận không những phụ thuộc vào sự phân nhánh tận sớm hay muộn mà còn phụ thuộc vào nguyên uỷ và đường đi của nó. Một số tác giả trên thế giới báo cáo chiều dài ĐM thận trái dài trung bình từ 3cm đến 5cm, đường kính 4-6 mm, ĐM thận phải có đường kính tương 8 tự và dài hơn ĐM thận trái khoảng 1 cm vì có đoạn đi sau TM chủ dưới [68, 105, 142, 160].

Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Quyền, chiều dài của động mạch thận phải (55mm) dài hơn chiều dài của động mạch thận trái (48,36mm) và đường kính của mỗi động mạch từ 4,2 - 4,3 mm [11]. Tĩnh mạch thận Nguyên ủy và phân nhánh Tĩnh mạch (TM) bắt nguồn từ vỏ thận và tủy thận. Trong vỏ thận, TM bắt nguồn từ các tiểu TM hình sao sau đó đổ vào các tiểu TM gian tiểu thùy. Ở tủy thận, TM bắt nguồn từ các tiểu TM thẳng.

Các TM ở cả 2 vùng sau đó đều đổ về các TM cung rồi tập trung về các TM gian thùy. Các TM gian thùy này sau đó hợp lại thành các nhánh lớn hơn bao quanh cổ đài thận, các nhánh lớn này sau đó đổ về TM thận, TM thận chạy trước ĐM thận rồi cuối cùng đổ về sườn bên TM chủ dưới ngang mức thân đốt sống L1-L2 [11, 17]. Các TM thận thường ít được các phẫu thuật viên quan tâm hơn ĐM thận vì khác hẳn với ĐM thận, TM thận nối tiếp nhiều với nhau và tạo nên những vòng nối của những TM trong toàn bộ thận nên việc thắt nhánh TM thận không ảnh hưởng nhiều đến hồi lưu TM. Tuy vậy khi số lượng các trường hợp ghép thận ngày càng tăng và việc phẫu thuật lấy thận ghép diễn ra thường xuyên hơn, các PTV bắt đầu quan tâm và nghiên cứu về các bất thường của TM thận để việc lấy thận ghép được an toàn và chất lượng thận ghép được đảm bảo [17, 75].

Tĩnh mạch thận phải TM thận P có chiều dài khoảng 2 đến 2,5 cm và chạy theo hướng lên trên và ra trước để đến TM chủ dưới, nằm ngay sau đoạn II tá tràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Sau Phúc Mạc Cắt Thận" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật nội soi một cổng, một kỹ thuật tiên tiến trong lĩnh vực phẫu thuật thận. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình thực hiện mà còn phân tích các lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân, thời gian hồi phục nhanh hơn và giảm nguy cơ biến chứng so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp, nơi trình bày các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh lý máu. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng và đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi đặt catheter ổ bụng để lọc màng bụng trong điều trị suy thận giai đoạn cuối 1 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị suy thận bằng phẫu thuật nội soi. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ điều trị sỏi đường mật chính ở bệnh nhân cao tuổi sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị sỏi đường mật, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân cao tuổi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong y học hiện đại.