Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường là bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết kéo dài do khiếm khuyết về tiết insulin, tác động của insulin hoặc phối hợp cả hai. Theo thống kê từ Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2019 toàn thế giới có khoảng 463 triệu người mắc đái tháo đường trong độ tuổi 20–79 và dự báo đạt khoảng 700 triệu người vào năm 2045, với khoảng 4 triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, kết quả điều tra quốc gia STEPS năm 2015 của Bộ Y tế ghi nhận tỷ lệ mắc đái tháo đường ở nhóm tuổi 18–69 là 4,1%, tỷ lệ tiền đái tháo đường là 3,6%, trong đó có tới 69,9% trường hợp chưa được chẩn đoán; đến năm 2019 số liệu IDF cho thấy tỷ lệ mắc ở người trưởng thành là 6,0%.

Đái tháo đường type 2 đòi hỏi người bệnh phải điều trị liên tục suốt đời, kết hợp dùng thuốc với điều chỉnh lối sống nhằm ngăn ngừa các biến chứng mạn tính nguy hiểm trên tim mạch, thận, mắt và thần kinh. Tuân thủ điều trị theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là yếu tố quyết định kiểm soát đường huyết và giảm chi phí điều trị. Tuy nhiên, tại Việt Nam các nghiên cứu khảo sát toàn diện về tuân thủ dùng thuốc ở tuyến y tế cơ sở còn hạn chế. Khoa Khám bệnh thuộc Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái đang quản lý ngoại trú trên 1.000 bệnh án đái tháo đường, nhưng trước đây chưa có công trình phân tích chuyên sâu về cơ cấu sử dụng thuốc và mức độ tuân thủ của bệnh nhân. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Bùi Thị Minh Ngọc (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023) được tiến hành nhằm thực hiện 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả việc sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân ngoại trú tại Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái năm 2022.
  2. Mô tả việc tuân thủ dùng thuốc bệnh đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân ngoại trú tại Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái năm 2022.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân từ 20 tuổi trở lên được chẩn đoán đái tháo đường type 2, đang được kê đơn và sử dụng ít nhất một thuốc hạ đường huyết ngoại trú tại Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và người bệnh không có khả năng giao tiếp.
  • Phạm vi không gian: Khoa Khám bệnh – Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái (đơn vị y tế tuyến huyện quản lý 15 trạm y tế xã/phường, quy mô 225 giường bệnh kế hoạch).
  • Phạm vi thời gian: Hồi cứu và thu thập dữ liệu hồ sơ bệnh án từ tháng 01/2022 đến tháng 02/2023; thời gian thực hiện nghiên cứu và phỏng vấn trực tiếp từ ngày 01/12/2022 đến ngày 05/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các hướng dẫn thực hành lâm sàng chuẩn hóa:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán và mục tiêu điều trị đái tháo đường type 2 theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2022) và Quyết định số 5481/QĐ-BYT ngày 30/12/2020 của Bộ Y tế Việt Nam.
  • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội tiết – chuyển hóa theo Quyết định số 3798/QĐ-BYT năm 2017 của Bộ Y tế.
  • Khung lý thuyết 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị lâu dài của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): yếu tố kinh tế - xã hội, yếu tố liên quan đến liệu pháp điều trị, yếu tố bệnh lý/tình trạng sức khỏe, yếu tố thuộc về người bệnh và yếu tố liên quan đến hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Thành phần phương pháp Mô tả chi tiết trong nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp khảo sát định tính qua phỏng vấn trực tiếp.
Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu Chọn mẫu thuận tiện. Áp dụng công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ với $Z = 1,96$ (độ tin cậy 95%), tỷ lệ không tuân thủ tham chiếu $p = 0,16$ (từ nghiên cứu của Ong Tú Mỹ tại Bạc Liêu), cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 207 bệnh nhân. Khóa luận thu thập dư 10% để dự phòng sai số, đạt cỡ mẫu thực tế $N = 242$ bệnh nhân.
Công cụ đánh giá tuân thủ Bộ câu hỏi thang đo MARS-5 (Medication Adherence Report Scale gồm 5 câu hỏi). Phân loại: Tuân thủ tốt khi đạt 4–5 điểm ở tất cả các câu; Tuân thủ kém khi có từ 1–3 điểm ở bất kỳ câu hỏi nào.
Thu thập dữ liệu Phỏng vấn trực tiếp người bệnh tại khu vực chờ khám/lĩnh thuốc bằng phiếu điều tra chuẩn bị sẵn; kết hợp trích xuất bệnh án lưu trữ (chỉ số BMI, huyết áp, đường huyết đói, lipid máu, creatinine, chi tiết đơn thuốc).
Xử lý và phân tích số liệu Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2016; phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0 và Stata 17. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn). Thống kê suy luận sử dụng kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) và phân tích hồi quy logistic đơn biến để xác định các yếu tố liên quan (mức ý nghĩa $p < 0,05$, khoảng tin cậy 95%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa định nghĩa, phân loại 4 nhóm đái tháo đường (type 1, type 2, đái tháo đường thai kỳ, thể chuyên biệt do nguyên nhân khác) và cơ chế bệnh sinh đái tháo đường type 2 (gồm giảm tiết insulin của tế bào beta tụy, đề kháng insulin ở mô ngoại vi và tăng sản xuất glucose tại gan). Tác giả trình bày tiêu chuẩn chẩn đoán theo ADA 2022 và Quyết định 5481/QĐ-BYT dựa trên 4 chỉ số: FPG $\ge 126\text{ mg/dL}$ (7,0 mmol/L), Glucose sau 2 giờ làm OGTT 75g $\ge 200\text{ mg/dL}$ (11,1 mmol/L), $\text{HbA1c} \ge 6,5%$, hoặc triệu chứng tăng đường huyết kinh điển kèm glucose bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$.

Chương tổng quan phân tích sâu dược lý học của các nhóm thuốc hạ glucose huyết: Sulfonylurea (thế hệ 2 như Gliclazid, Glyburid; thế hệ 3 như Glimepirid), Meglitinid (Repaglinid), Biguanid (Metformin), Thiazolidinedion (Pioglitazon), ức chế $\alpha$-glucosidase, ức chế DPP-4, ức chế SGLT2 và các dạng Insulin (tác dụng nhanh, hỗn hợp/trộn sẵn). Đồng thời, tác giả so sánh ưu nhược điểm của 3 thang đo tuân thủ tự báo cáo phổ biến (MAQ/Morisky, Hill-Bone, MARS-5), chỉ ra MARS-5 có ưu thế dễ tính điểm, phù hợp đánh giá tình trạng quên thuốc và tác dụng phụ. Tổng quan cũng điểm lại các nghiên cứu tuân thủ trên thế giới (tỷ lệ tuân thủ trung bình 51,2% theo Marc Evans; 11,4% tại Lào theo Younhee Kang; 33% tại Ả Rập Xê Út theo AlShayban) và tại Việt Nam (Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu 84,31%; Bệnh viện Đại học Y Hà Nội 79,3%; Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Ninh 48,2%).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ, sơ đồ quy trình thu thập thông tin qua 242 hồ sơ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp tại Khoa Khám bệnh – Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái. Chương này định nghĩa rõ các biến số nghiên cứu: đặc điểm nhân khẩu học, bệnh lý mắc kèm, chỉ số cận lâm sàng (đối chiếu theo mục tiêu điều trị của Bộ Y tế 2020: Glucose đói 4,4–7,2 mmol/L; Huyết áp $< 140/90\text{ mmHg}$; Cholesterol toàn phần $< 2,6\text{ mmol/L}$; Triglycerid $< 1,7\text{ mmol/L}$; phân loại BMI theo chuẩn khu vực châu Á), danh mục và phác đồ thuốc, cùng quy ước chấm điểm thang đo MARS-5. Tác giả cũng nêu rõ các vấn đề đạo đức nghiên cứu (mã hóa dữ liệu, bảo mật thông tin, phê duyệt của Trung tâm) và biện pháp hạn chế sai số nhớ lại (recall bias) bằng cách chuẩn hóa câu hỏi phỏng vấn.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua 20 bảng thống kê chuyên đề:

  • Đặc điểm nhân khẩu và bệnh lý: Độ tuổi trung bình của mẫu là $63,28 \pm 11,26$ tuổi (nhóm $> 60$ tuổi chiếm 66,94%); nữ giới chiếm 61,98%, nam giới chiếm 38,02%; 100% bệnh nhân là dân tộc Kinh; 90,91% cư trú tại thành phố Yên Bái; 100% có thẻ bảo hiểm y tế; 51,65% là cán bộ hưu trí. Thời gian mắc bệnh 1–5 năm chiếm 39,67%; $> 10$ năm chiếm 17,35%. Biến chứng thận ghi nhận ở 2,48% bệnh nhân. Bệnh mắc kèm phổ biến nhất là tăng huyết áp (68,59%) và rối loạn lipid máu (66,53%). BMI trung bình đạt $23,14 \pm 2,49\text{ kg/m}^2$ (thể trạng bình thường chiếm 78,51%, thừa cân 16,12%, béo phì 1,24%). Về kiểm soát cận lâm sàng: 44,21% bệnh nhân có glucose lúc đói $\le 7,2\text{ mmol/L}$; 54,06% có nồng độ cholesterol ở mức kém ($> 5,2\text{ mmol/L}$) và 61,65% có triglycerid tăng cao ($\ge 1,7\text{ mmol/L}$).
  • Thực trạng sử dụng thuốc: Ghi nhận 6 kiểu phác đồ điều trị. Phác đồ phối hợp 2 thuốc Metformin + Gliclazid được dùng nhiều nhất (34,71%), tiếp theo là đơn trị Insulin (27,27%), phối hợp Metformin + Glimepiride (23,14%), đơn trị Gliclazid (20,25%), phối hợp Insulin + Metformin (21,07%) và đơn trị Metformin (9,92%). Chế phẩm Insulin trộn Scilin M30 (30/70) chiếm ưu thế tuyệt đối (92,71% trong số 96 bệnh nhân dùng insulin). Tác dụng không mong muốn (ADR) xuất hiện ở 14 bệnh nhân (chiếm 5,79% tổng mẫu), trong đó dị ứng chiếm 57,14%, phát ban/đau khớp chiếm 28,57%, tụt đường huyết chiếm 14,29%.
  • Mức độ tuân thủ và phân tích hồi quy: Đánh giá theo MARS-5 có 73,97% bệnh nhân tuân thủ tốt và 26,03% tuân thủ kém. Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tuân thủ kém là quên uống thuốc do bận hoặc suy giảm trí nhớ (80,95%), tự ý giảm liều (22,22%), tự bỏ liều (19,05%). Phân tích thống kê xác định nghề nghiệp ($p = 0,005$; nhóm hưu trí có $\text{OR} = 2,357$), số loại thuốc uống ($p = 0,016$) và việc có sử dụng insulin ($p = 0,001$) là các yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với mức độ tuân thủ dùng thuốc.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trong nước (Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu, Bệnh viện Đa khoa Trà Vinh) và quốc tế (Ả Rập Xê Út, Bangladesh, Nepal). Bàn luận chỉ ra danh mục thuốc điều trị đái tháo đường tại Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái tập trung vào các nhóm kinh điển (Metformin, Sulfonylurea, Insulin), đa dạng về hàm lượng và dạng phóng thích kéo dài, nhưng chưa triển khai các nhóm thuốc mới như ức chế SGLT2. Bàn luận giải thích tỷ lệ tuân thủ tốt (73,97%) đạt mức khá cao nhờ 100% bệnh nhân có BHYT, nguồn cấp phát thuốc ổn định (chỉ 4,96% bị hết thuốc trước lịch hẹn) và đa phần người bệnh sống tại khu vực nội thành (90,91%), đồng thời đề xuất giải pháp hạn chế quên thuốc qua hỗ trợ của người thân và chuông báo điện thoại.


Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu định lượng tổng hợp từ nghiên cứu

Nhóm chỉ tiêu Thông số nghiên cứu ($N = 242$) Tỷ lệ / Giá trị
Cơ cấu bệnh nhân & Thể trạng Tuổi trung bình
Tỷ lệ nữ giới / nam giới
Cư trú tại TP Yên Bái / Huyện khác
Tỷ lệ có thẻ BHYT
Chỉ số BMI trung bình
$63,28 \pm 11,26\text{ tuổi}$
61,98% (150 BN) / 38,02% (92 BN)
90,91% (220 BN) / 9,09% (22 BN)
100% (242 BN)
$23,14 \pm 2,49\text{ kg/m}^2$
Bệnh mắc kèm & Cận lâm sàng Tăng huyết áp mắc kèm
Rối loạn lipid máu mắc kèm
Biến chứng thận ghi nhận
Glucose máu lúc đói $\le 7,2\text{ mmol/L}$
Cholesterol toàn phần $> 5,2\text{ mmol/L}$
68,59% (166 BN)
66,53% (161 BN)
2,48% (6 BN)
44,21% (107 BN)
54,06% (80 BN)
Phác đồ điều trị đái tháo đường Phối hợp Metformin + Gliclazid
Đơn trị liệu Insulin
Phối hợp Metformin + Glimepiride
Đơn trị liệu Gliclazid
Phối hợp Insulin + Metformin
Đơn trị liệu Metformin
34,71% (114 BN)
27,27% (66 BN)
23,14% (57 BN)
20,25% (58 BN)
21,07% (51 BN)
9,92% (24 BN)
Sử dụng Insulin ($n = 96$) Scilin M30 (30/70) 100 IU/mL
Wosulin 30/70 40 IU/mL
NovoMix 30 FlexPen 100 IU/mL
92,71% (89 BN)
19,79% (19 BN)
6,25% (6 BN)
Tuân thủ theo thang đo MARS-5 Tuân thủ tốt (4–5 điểm mọi câu)
Tuân thủ kém (1–3 điểm $\ge 1$ câu)
Tuân thủ dùng đúng theo đơn bác sĩ
Tự ý mua ngoài khi hết trước hẹn
73,97% (179 BN)
26,03% (63 BN)
88,43% (214 BN)
11,57% (28 BN)
Lý do không tuân thủ ($n = 63$) Quên dùng thuốc do bận, trí nhớ kém
Tự giảm liều (giảm viên/lần dùng)
Tự bỏ 1 liều (bỏ cử sáng khám...)
Tự thay đổi liều dùng so với đơn
Đi chơi xa quên mang theo thuốc
80,95% (51 BN)
22,22% (14 BN)
19,05% (12 BN)
12,70% (8 BN)
7,94% (5 BN)
Phân tích yếu tố ảnh hưởng Nhóm hưu trí vs nhóm khác
Số lượng loại thuốc uống
Có sử dụng Insulin
Tuổi, Giới tính, Nơi ở, Thời gian bệnh
$\text{OR} = 2,357;\ p = 0,005$
$p = 0,016$
$p = 0,001$
$p > 0,05$ (không có ý nghĩa)

2. Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng đầu tiên về mô hình sử dụng thuốc và thực trạng tuân thủ điều trị theo thang đo chuẩn hóa MARS-5 trên bệnh nhân đái tháo đường ngoại trú tại Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái. Công trình xác định rõ các yếu tố nguy cơ dẫn đến tuân thủ kém (số lượng thuốc uống, việc tiêm insulin, nghề nghiệp), cung cấp bằng chứng cho dược sĩ lâm sàng và bác sĩ điều trị tại địa phương.
  • Kiến nghị thực tiễn:
    1. Tăng cường quản lý ngoại trú kết hợp truyền thông giáo dục sức khỏe, tư vấn dinh dưỡng và vận động cá thể hóa.
    2. Định kỳ sàng lọc sớm biến chứng (đặc biệt là biến chứng thận, tim mạch và rối loạn lipid máu).
    3. Cán bộ y tế cần hướng dẫn người bệnh các biện pháp nhắc nhở uống thuốc (như hẹn giờ điện thoại, nhờ người thân hỗ trợ) và nhấn mạnh việc không tự ý giảm/bỏ liều.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả thừa nhận:
    • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại Khoa Khám bệnh của một trung tâm y tế tuyến huyện, cỡ mẫu $N = 242$ chưa đại diện được cho toàn bộ quần thể bệnh nhân đái tháo đường trên địa bàn toàn tỉnh Yên Bái hoặc khu vực miền núi phía Bắc.
    • Phương pháp đánh giá tuân thủ dựa trên bảng câu hỏi tự báo cáo MARS-5 tiềm ẩn sai số nhớ lại (recall bias) do bệnh nhân cao tuổi có thể không nhớ chính xác lịch sử dùng thuốc hoặc có tâm lý đánh giá mức tuân thủ cao hơn thực tế.
    • Tồn tại sai số chọn mẫu do áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện trong các đợt tái khám định kỳ.
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm tại nhiều cơ sở y tế tuyến huyện/tỉnh, kết hợp thang đo tự báo cáo với các phương pháp đánh giá khách quan (như kiểm đếm viên thuốc dư, theo dõi tỷ lệ ngày có thuốc qua phần mềm xuất dược BHYT) và đánh giá hiệu quả của các can thiệp dược lâm sàng trong việc cải thiện chỉ số HbA1c.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo phù hợp:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học, Dược lâm sàng, Y tế công cộng và Y đa khoa đang thực hiện khóa luận, luận văn về quản lý bệnh mạn tính ngoại trú.
    • Bác sĩ điều trị và dược sĩ phụ trách công tác dược lâm sàng, cấp phát thuốc BHYT tại các bệnh viện quận/huyện, trung tâm y tế khu vực trung du và miền núi.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Thiết kế nghiên cứu và quy trình triển khai thang đo MARS-5 trong đánh giá tuân thủ dùng thuốc tại cơ sở y tế tuyến huyện (Chương 2 và Phụ lục).
    • Bộ số liệu chi tiết về cơ cấu phác đồ đơn trị/phối hợp, tỷ lệ sử dụng các dạng insulin trộn sẵn, cùng mô hình phân tích hồi quy đơn biến xác định mối liên quan giữa đặc điểm dùng thuốc và sự tuân thủ (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường type 2 đạt mức tuân thủ tốt theo thang đo MARS-5 trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo kết quả đánh giá bằng thang đo MARS-5 trên 242 bệnh nhân, tỷ lệ người bệnh đạt mức tuân thủ tốt (đạt 4–5 điểm ở tất cả 5 câu hỏi) chiếm 73,97% (179 bệnh nhân). Tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ kém (có từ 1–3 điểm ở bất kỳ câu hỏi nào) chiếm 26,03% (63 bệnh nhân).

2. Phác đồ hạ đường huyết nào được kê đơn phổ biến nhất tại Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái?

Phác đồ phối hợp 2 thuốc Metformin + Gliclazid được sử dụng phổ biến nhất, chiếm 34,71% (114 bệnh nhân). Tiếp theo là phác đồ đơn trị liệu bằng Insulin chiếm 27,27% (66 bệnh nhân) và phác đồ phối hợp Metformin + Glimepiride chiếm 23,14% (57 bệnh nhân).

3. Những nguyên nhân chính nào khiến bệnh nhân không tuân thủ dùng thuốc?

Trong nhóm 63 bệnh nhân có mức tuân thủ kém, nguyên nhân hàng đầu là quên dùng thuốc do bận rộn hoặc suy giảm trí nhớ (chiếm 80,95%). Các nguyên nhân tiếp theo gồm có: tự ý giảm liều so với đơn kê (22,22%), tự ý bỏ hẳn một liều thuốc (19,05%), tự ý thay đổi liều dùng (12,70%) và quên mang theo thuốc khi đi xa (7,94%).

4. Những yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với sự tuân thủ dùng thuốc của người bệnh?

Phân tích thống kê chỉ ra 3 yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với sự tuân thủ dùng thuốc:

  • Nghề nghiệp: Bệnh nhân hưu trí có mức độ tuân thủ cao hơn nhóm nghề nghiệp khác ($\text{OR} = 2,357;\ 95%\text{CI}: 1,303–4,262;\ p = 0,005$).
  • Số loại thuốc uống: Mức độ tuân thủ có sự khác biệt rõ rệt theo số lượng thuốc uống hàng ngày ($p = 0,016$).
  • Sử dụng Insulin: Bệnh nhân có chỉ định dùng insulin có mối liên quan chặt chẽ với tình trạng tuân thủ ($p = 0,001$). Các yếu tố như tuổi, giới tính, nơi ở, thời gian mắc bệnh và số lượng bệnh lý mắc kèm không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

5. Tỷ lệ bệnh nhân gặp biến cố bất lợi (ADR) do thuốc đái tháo đường trong nghiên cứu là bao nhiêu và biểu hiện chủ yếu là gì?

Nghiên cứu ghi nhận có 14 trên tổng số 242 bệnh nhân gặp tác dụng không mong muốn (chiếm tỷ lệ 5,79%). Trong số 14 trường hợp này, biểu hiện dị ứng chiếm tỷ lệ cao nhất với 57,14% (8 bệnh nhân), phát ban và đau khớp chiếm 28,57% (4 bệnh nhân), và tình trạng tụt đường huyết chiếm 14,29% (2 bệnh nhân).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Minh Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng thuốc và mức độ tuân thủ điều trị của 242 bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Trung tâm Y tế thành phố Yên Bái năm 2022. Kết quả cho thấy phác đồ phối hợp Metformin cùng Sulfonylurea và đơn trị Insulin trộn sẵn (Scilin M30) chiếm vị trí chủ đạo trong thực hành lâm sàng, với tỷ lệ tuân thủ tốt theo thang đo MARS-5 đạt 73,97%. Công trình đã xác định tình trạng quên thuốc là rào cản lớn nhất đối với việc tuân thủ và chứng minh các yếu tố nghề nghiệp, số loại thuốc uống cùng việc sử dụng insulin có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi dùng thuốc của người bệnh, tạo cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc nâng cao chất lượng quản lý bệnh mạn tính tại y tế tuyến cơ sở.