Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) đang gia tăng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu cùng với quá trình đô thị hóa, gia tăng tình trạng thừa cân béo phì, chế độ dinh dưỡng mất cân đối và lối sống ít vận động. Dữ liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận năm 2021 có khoảng 422 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, phần lớn tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, gây ra khoảng 1,6 triệu ca tử vong mỗi năm. Theo báo cáo của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2020 Việt Nam có khoảng 3.779.600 người trưởng thành mắc ĐTĐ (chiếm tỷ lệ 5,7%), đến năm 2021 tỷ lệ này tăng lên 6,0% với gánh nặng chi phí y tế ước tính 418,1 USD/người.

Biến chứng tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong ở người mắc ĐTĐ. ĐTĐ type 2 làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh lý tim mạch từ 2 đến 4 lần so với người cùng độ tuổi và giới tính không mắc bệnh; khoảng 50,3% tổng số ca tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ có nguyên nhân trực tiếp từ biến cố tim mạch. Do đó, việc ước tính sớm nguy cơ tim mạch 10 năm đóng vai trò then chốt trong việc phân tầng quản lý, tối ưu hóa mục tiêu điều trị và dự phòng biến cố mạch máu lớn.

Nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch trong 10 năm theo thang điểm Framingham và thang điểm WHO/ISH ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  2. Đánh giá bước đầu sự đồng thuận giữa thang điểm Framingham và thang điểm WHO/ISH trên nhóm bệnh nhân đái tháo đường type 2 nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ĐTĐ type 2 điều trị tại Bệnh viện E, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và không nằm trong tiêu chuẩn loại trừ.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E, Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 06 năm 2020 đến tháng 04 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình đánh giá

Cơ chế bệnh sinh tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 là sự tương tác phức tạp giữa tình trạng tăng glucose máu mạn tính, đề kháng insulin, tăng nồng độ acid béo tự do và stress oxy hóa. Các yếu tố này kích hoạt phản ứng viêm mạch máu, gia tăng nồng độ các chất trung gian hóa học (CRP, IL-1, IL-6, TNF, MCP-1), rối loạn chức năng nội mô, giảm tổng hợp và tăng phân hủy Nitric Oxide (NO), thúc đẩy lắng đọng LDL oxy hóa, hình thành tế bào bọt và mảng xơ vữa mạch máu.

Nghiên cứu ứng dụng hai công cụ ước tính nguy cơ tim mạch 10 năm:

  • Thang điểm Framingham (phiên bản cập nhật theo D'Agostino 2008 / NCEP-ATP III): Đánh giá nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch do xơ vữa trong 10 năm (bao gồm tử vong do mạch vành, nhồi máu cơ tim, cơn đau thắt ngực, đột quỵ thiếu máu cục bộ, xuất huyết não, suy tim, bệnh mạch máu ngoại vi) dựa trên 6 yếu tố: tuổi, giới tính, huyết áp tâm thu (kèm tình trạng điều trị hạ áp), nồng độ cholesterol toàn phần, nồng độ HDL-C, tình trạng hút thuốc lá và tình trạng đái tháo đường. Nguy cơ được phân thành 4 mức: Thấp (< 10%), Trung bình (10% đến < 20%), Cao (20% đến < 30%), Rất cao (≥ 30%).
  • Thang điểm WHO/ISH (2007/2012): Sử dụng biểu đồ nguy cơ tim mạch dành riêng cho khu vực dịch tễ Tây Thái Bình Dương nhóm B (WPR B - bao gồm Việt Nam). Thang điểm phân tầng nguy cơ 10 năm dựa trên 5 biến số: tuổi, giới tính, huyết áp tâm thu, cholesterol toàn phần, tình trạng hút thuốc lá và sự hiện diện của ĐTĐ. Các mức phân tầng nguy cơ tương ứng gồm: Thấp (< 10%), Trung bình (10% đến < 20%), Cao (20% đến < 30%), Rất cao (≥ 30%).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện với $n = 90$ bệnh nhân ĐTĐ type 2.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán ĐTĐ type 2 theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2019); có đầy đủ dữ liệu lâm sàng (tuổi, giới, chiều cao, cân nặng, tiền sử tăng huyết áp, tiền sử hút thuốc lá) và cận lâm sàng (glucose, HbA1c, creatinin, cholesterol toàn phần, triglyceride, HDL-C, LDL-C); đồng ý tự nguyện tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đủ thông tin tính điểm; bệnh nhân đã có tiền sử mắc bệnh lý tim mạch trước đó (nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não...); bệnh nhân có bệnh lý ảnh hưởng đến cân nặng (phù trong hội chứng thận hư, suy tim, suy thận nặng); bệnh nhân từ chối tham gia.

Phương pháp thu thập và phân tích cận lâm sàng

  • Nồng độ glucose huyết tương định lượng bằng phương pháp hexokinase.
  • Creatinin huyết thanh đo bằng phương pháp Jaffe.
  • Bilan lipid (cholesterol toàn phần, triglyceride, HDL-C, LDL-C) đo bằng phương pháp so màu enzym.
  • HbA1c định lượng bằng kỹ thuật sắc ký lỏng áp lực cao ái lực nguyên tố Bo (HPLC).
  • Đánh giá kiểm soát lipid máu căn cứ theo khuyến cáo của Hội Tim mạch và Nghiên cứu Đái tháo đường Châu Âu (ESC-EASD 2013).
  • Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR/MLCT) tính theo công thức MDRD hiệu chỉnh: $$\text{MLCT} = 186 \times (\text{Creatinin})^{-1,154} \times (\text{Tuổi})^{-0,203} \times (0,742 \text{ nếu là nữ})$$

Xử lý số liệu

Dữ liệu được quản lý bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích trên phần mềm SPSS 20. Các kiểm định thống kê được áp dụng gồm: kiểm định Kolmogorov-Smirnov đánh giá phân phối chuẩn; t-test và ANOVA cho các biến phân phối chuẩn; Mann-Whitney U và Kruskal-Wallis cho các biến phân phối không chuẩn; kiểm định Chi-square và Fisher's exact test cho biến định tính; hệ số tương đồng Cohen's Kappa ($\kappa$) đánh giá mức độ đồng thuận giữa hai thang điểm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa các y văn trong và ngoài nước về bệnh học đái tháo đường và biến chứng tim mạch. Tác giả trình bày định nghĩa ĐTĐ type 2 theo ADA 2019, dịch tễ học ĐTĐ và biến chứng mạch máu nhỏ (bệnh võng mạc, bệnh thận ĐTĐ, bệnh thần kinh ĐTĐ), mạch máu lớn (bệnh mạch vành, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại vi).

Chương tổng quan phân tích sâu cơ chế xơ vữa mạch máu do stress oxy hóa, phản ứng viêm nội mô và rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ. Đồng thời, chương này trình bày lịch sử hình thành, cấu trúc thuật toán, phạm vi ứng dụng và các nghiên cứu điển hình trên thế giới cũng như tại Việt Nam sử dụng hai thang điểm Framingham (nghiên cứu Framingham Heart Study, mô hình hồi quy Cox của D'Agostino 2008) và WHO/ISH (hướng dẫn đánh giá nguy cơ tim mạch cho các quốc gia thu nhập thấp và trung bình).

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E từ tháng 06/2020 đến tháng 04/2021 với 90 bệnh nhân ĐTĐ type 2. Tác giả thiết lập sơ đồ nghiên cứu rõ ràng từ khâu tuyển chọn bệnh nhân, thu thập tiền sử, thăm khám lâm sàng (đo huyết áp theo Hội Tim mạch Việt Nam, tính chỉ số khối cơ thể BMI), thực hiện xét nghiệm hóa sinh định lượng (glucose, HbA1c, bilan lipid, chức năng thận), đến quy trình tra cứu điểm số theo từng bảng tính Framingham và biểu đồ WHO/ISH WPR B.

Chương này cũng xác định rõ các ngưỡng kiểm soát mỡ máu theo ESC-EASD 2013, công thức tính mức lọc cầu thận MDRD, các thuật toán thống kê y sinh học sử dụng và cam kết đảm bảo tính bảo mật, đạo đức trong nghiên cứu y học.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 90 đối tượng nghiên cứu:

  • Đặc điểm chung: Tuổi trung bình $65,16 \pm 8,31$ năm; nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm 78,89% ($n = 71$). Tỷ lệ nữ giới là 57,78% ($n = 52$), nam giới là 42,22% ($n = 38$). Chỉ số BMI trung bình đạt $23,20 \pm 3,17\text{ kg/m}^2$. Huyết áp tâm thu trung bình $125,67 \pm 13,97\text{ mmHg}$. Tỷ lệ hút thuốc lá chiếm 7,78% (100% người hút thuốc là nam giới). Thời gian mắc bệnh ĐTĐ $\ge 10$ năm chiếm 38,10%.
  • Đặc điểm cận lâm sàng: Glucose máu lúc đói trung bình $12,75 \pm 5,63\text{ mmol/L}$ (90,00% không đạt mục tiêu); HbA1c trung bình $10,60 \pm 2,37%$ (92,22% có $\text{HbA1c} > 7,0%$). Tỷ lệ bệnh nhân không đạt mục tiêu lipid máu theo ESC-EASD 2013 rất cao: cholesterol toàn phần $\ge 4,5\text{ mmol/L}$ chiếm 70,00%; triglyceride $\ge 2,2\text{ mmol/L}$ chiếm 53,33%; LDL-C $\ge 2,5\text{ mmol/L}$ chiếm 55,56%. Tỷ lệ suy giảm MLCT ($< 60\text{ mL/phút/1,73m}^2$) là 14,44%.
  • Phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm:
    • Theo Framingham: Nguy cơ thấp chiếm 7,78%; Trung bình 22,22%; Cao 24,44%; Rất cao 45,56%. Tổng tỷ lệ nguy cơ cao và rất cao lên tới 70,00%. Nam giới có tỷ lệ thuộc nhóm nguy cơ rất cao (68,42%) vượt trội so với nữ giới (28,84%) với $p < 0,001$.
    • Theo WHO/ISH: Nguy cơ thấp chiếm 21,11%; Trung bình 34,45%; Cao 14,44%; Rất cao 30,00%. Nhóm trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất; không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nam và nữ ($p = 0,948$).
  • Mối liên quan giữa các biến số với phân tầng nguy cơ: Tuổi $\ge 60$ và huyết áp tâm thu cao có mối liên quan thuận chiều với mức độ nguy cơ tim mạch ở cả 2 thang điểm ($p < 0,05$). Ở thang Framingham, nồng độ creatinin, triglyceride tăng dần và HDL-C giảm dần theo các mức nguy cơ ($p < 0,05$). Ở thang WHO/ISH, thời gian mắc ĐTĐ $\ge 10$ năm, nồng độ cholesterol, triglyceride và LDL-C tăng có liên quan với phân tầng nguy cơ cao hơn ($p < 0,05$).
  • Độ đồng thuận giữa 2 thang điểm: Phân tích kiểm định cho thấy hệ số $\kappa = 0,259$ ($p < 0,001$), phản ánh mức độ đồng thuận kém giữa thang điểm Framingham và thang điểm WHO/ISH.

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Chương 4 đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước. Tác giả phân tích các yếu tố tuổi tác, tăng huyết áp, kiểm soát đường huyết kém và rối loạn lipid máu (đặc biệt là triglyceride) đối với biến cố tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ.

Trọng tâm của chương thảo luận về sự khác biệt và độ đồng thuận kém giữa hai thang điểm ($\kappa = 0,259$). Thang điểm Framingham có xu hướng ước tính nguy cơ cao hơn (xếp 70,00% bệnh nhân vào nhóm nguy cơ cao và rất cao), do thang điểm này xây dựng trên quần thể người da trắng tại Mỹ trong giai đoạn có tần suất bệnh tim mạch cao và tính điểm theo trọng số tuổi rất lớn.

Ngược lại, thang điểm WHO/ISH được xây dựng từ dữ liệu ngoại suy dịch tễ khu vực, chỉ sử dụng cholesterol làm chỉ số lipid duy nhất và có thể đánh giá thấp nguy cơ ở những bệnh nhân cao tuổi đã kiểm soát tốt huyết áp hoặc lipid máu bằng thuốc.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

Chỉ số / Đặc điểm Toàn bộ mẫu ($n=90$) Nam ($n=38$) Nữ ($n=52$) Giá trị $p$
Tuổi trung bình (năm) $65,16 \pm 8,31$ $63,82 \pm 8,69$ $66,13 \pm 7,97$ $0,177$
Tỷ lệ tuổi $\ge 60$ (%) 78,89% ($n=71$) 36,62% ($n=26$) 63,38% ($n=45$) $0,038$
BMI trung bình ($\text{kg/m}^2$) $23,20 \pm 3,17$ $22,81 \pm 2,89$ $23,48 \pm 3,37$ $0,333$
Huyết áp tâm thu ($\text{mmHg}$) $125,67 \pm 13,97$ $126,18 \pm 11,71$ $125,29 \pm 15,51$ $0,365$
Hút thuốc lá (%) 7,78% ($n=7$) 100% ($n=7$) 0% ($n=0$) $0,002$
Thời gian mắc ĐTĐ $\ge 10$ năm (%) 38,10% ($n=32$) 37,50% ($n=12$) 62,50% ($n=20$) $0,663$
Glucose máu lúc đói ($\text{mmol/L}$) $12,75 \pm 5,63$ $13,76 \pm 6,87$ $12,01 \pm 4,44$ $0,367$
HbA1c trung bình (%) $10,60 \pm 2,37$ $10,61 \pm 2,22$ $10,58 \pm 2,48$ $0,954$
Cholesterol toàn phần ($\text{mmol/L}$) $5,35 \pm 1,61$ $5,24 \pm 1,90$ $5,44 \pm 1,38$ $0,154$
Triglyceride ($\text{mmol/L}$) $3,24 \pm 3,66$ $3,48 \pm 4,49$ $3,06 \pm 2,95$ $0,974$
Creatinin huyết thanh ($\mu\text{mol/L}$) $78,38 \pm 27,08$ $87,40 \pm 22,98$ $72,01 \pm 28,14$ $< 0,001$
MLCT $< 60\text{ mL/phút/1,73m}^2$ (%) 14,44% ($n=13$) 46,15% ($n=6$) 53,85% ($n=7$) $0,756$

Phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm theo hai thang điểm

Phân tầng nguy cơ Thang điểm Framingham ($n=90$) Thang điểm WHO/ISH ($n=90$)
Nguy cơ thấp (< 10%) 7,78% ($n=7$) 21,11% ($n=19$)
Nguy cơ trung bình (10% - < 20%) 22,22% ($n=20$) 34,45% ($n=31$)
Nguy cơ cao (20% - < 30%) 24,44% ($n=22$) 14,44% ($n=13$)
Nguy cơ rất cao ($\ge 30%$) 45,56% ($n=41$) 30,00% ($n=27$)

Ma trận đánh giá sự đồng thuận giữa hai thang điểm

Phân tầng Framingham WHO/ISH: Thấp WHO/ISH: Trung bình WHO/ISH: Cao WHO/ISH: Rất cao Tổng
Thấp 6 1 0 0 7
Trung bình 8 9 1 2 20
Cao 5 12 3 2 22
Rất cao 0 9 9 23 41
Tổng 19 31 13 27 90

Chỉ số đồng thuận: $\kappa = 0,259$; $p < 0,001$ (Đồng thuận kém).

Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam thực hiện so sánh song song hai thang điểm tiên lượng nguy cơ tim mạch Framingham và WHO/ISH trên cùng một nhóm bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt phân tầng nguy cơ giữa hai công cụ và chứng minh mức độ đồng thuận kém ($\kappa = 0,259$).
  • Khuyến nghị lâm sàng:
    • Trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ nên kết hợp linh hoạt cả hai thang điểm để tránh đánh giá quá cao nguy cơ (dễ gây lo lắng quá mức và điều trị quá mức) hoặc đánh giá quá thấp nguy cơ (dễ bỏ sót bệnh nhân cần can thiệp tích cực).
    • Cần chú trọng kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể can thiệp được: duy trì đường huyết, kiểm soát huyết áp tâm thu mục tiêu, điều chỉnh tích cực bilan lipid máu (đặc biệt là nồng độ triglyceride và LDL-C) và tư vấn cai thuốc lá triệt để ở bệnh nhân nam.
    • Tác giả đề xuất cần tiến hành thêm các nghiên cứu lớn hơn về vai trò độc lập của chỉ số triglyceride trong việc dự báo nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang nên chỉ phản ánh nguy cơ tại một thời điểm nhất định, chưa thể theo dõi dọc biến cố thực tế để xác định mối quan hệ nhân quả và độ chính xác thực tế của từng thang điểm.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu thuận tiện $n = 90$ tại một cơ sở điều trị (Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E), chưa mang tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Việt Nam.
  • Hạn chế của công cụ: Thang điểm Framingham có thể ước tính quá mức nguy cơ tim mạch ở người châu Á, trong khi thang điểm WHO/ISH ngoại suy từ dữ liệu dịch tễ học và không tính đến tiền sử dùng thuốc điều trị (thuốc hạ áp, statin hạ lipid máu).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc (cohort study) trên quy mô mẫu lớn hơn và theo dõi trong thời gian dài để đánh giá chính xác tỷ lệ biến cố tim mạch thực tế xuất hiện ở bệnh nhân ĐTĐ type 2.
  • Nghiên cứu và xây dựng một thang điểm/mô hình dự báo nguy cơ tim mạch đặc thù riêng cho quần thể bệnh nhân tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Nội khoa, Nội tiết và Tim mạch: Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thu thập biến số lâm sàng, cận lâm sàng và quy trình ứng dụng các thuật toán thống kê y học (kiểm định phi tham số, hệ số Kappa).
  • Bác sĩ lâm sàng tại các cơ sở y tế: Cung cấp tài liệu tra cứu trực quan về các bảng tính điểm Framingham và biểu đồ màu WHO/ISH (vùng WPR B), hỗ trợ bác sĩ phân tầng nguy cơ tim mạch nhanh chóng cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 trong quá trình khám chữa bệnh ngoại trú và nội trú.
  • Các nhà nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng: Cung cấp số liệu cơ sở về thực trạng kiểm soát chuyển hóa, tỷ lệ rối loạn lipid máu theo tiêu chuẩn ESC-EASD 2013 và dữ liệu so sánh mức độ đồng thuận giữa các công cụ tiên lượng tim mạch quốc tế tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhân ĐTĐ type 2 có nguy cơ tim mạch ở mức "Rất cao" theo hai thang điểm là bao nhiêu?
Theo thang điểm Framingham, tỷ lệ bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ rất cao chiếm 45,56% ($n = 41$). Trong khi đó, theo thang điểm WHO/ISH, tỷ lệ bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ rất cao là 30,00% ($n = 27$).

2. Sự khác biệt về phân tầng nguy cơ tim mạch giữa hai giới tính theo thang Framingham được ghi nhận như thế nào?
Theo thang Framingham, nam giới có nguy cơ tim mạch cao hơn rõ rệt so với nữ giới ($p < 0,001$). Trong nhóm nguy cơ rất cao ($\ge 30%$), nam giới chiếm tỷ lệ 68,42% ($26/38$ bệnh nhân nam), trong khi nữ giới chỉ chiếm 28,84% ($15/52$ bệnh nhân nữ).

3. Mức độ đồng thuận giữa thang điểm Framingham và WHO/ISH trong khóa luận đạt giá trị bao nhiêu?
Kết quả phân tích kiểm định cho thấy hệ số tương đồng Cohen's Kappa đạt $\kappa = 0,259$ với $p < 0,001$. Giá trị này phản ánh mức độ đồng thuận kém giữa hai thang điểm khi cùng áp dụng trên 90 bệnh nhân ĐTĐ type 2.

4. Thực trạng kiểm soát glucose máu và HbA1c của đối tượng nghiên cứu ra sao?
Khả năng kiểm soát đường huyết của nhóm nghiên cứu ở mức kém: nồng độ glucose máu lúc đói trung bình là $12,75 \pm 5,63\text{ mmol/L}$ (có 90,00% bệnh nhân không đạt mục tiêu $< 7,2\text{ mmol/L}$) và chỉ số HbA1c trung bình là $10,60 \pm 2,37%$ (có 92,22% bệnh nhân có $\text{HbA1c} > 7,0%$).

5. Vì sao có sự sai lệch phân tầng nguy cơ giữa hai thang điểm Framingham và WHO/ISH?
Thang điểm Framingham được xây dựng trên nhóm dân cư da trắng tại Mỹ với điểm số tính theo yếu tố tuổi rất cao, dẫn đến xu hướng ước tính quá mức nguy cơ tim mạch ở người châu Á. Ngược lại, biểu đồ WHO/ISH dựa trên dữ liệu dịch tễ học ngoại suy, chỉ sử dụng cholesterol toàn phần làm biến số lipid duy nhất và chưa xét đến tác động của việc điều trị thuốc hạ áp, hạ mỡ máu, dẫn đến xu hướng đánh giá thấp nguy cơ ở một số nhóm bệnh nhân.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thúy Như đã mô tả chi tiết thực trạng các yếu tố nguy cơ tim mạch và phân tầng nguy cơ 10 năm theo hai thang điểm Framingham và WHO/ISH trên 90 bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện E. Kết quả chỉ ra tỷ lệ bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao và rất cao chiếm tỷ trọng lớn (lần lượt là 70,00% theo Framingham và 44,44% theo WHO/ISH), đồng thời ghi nhận sự đồng thuận giữa hai thang điểm ở mức kém ($\kappa = 0,259$). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp các công cụ đánh giá nguy cơ trong thực hành lâm sàng và khẳng định sự cần thiết của việc xây dựng một thang điểm đánh giá nguy cơ tim mạch chuyên biệt cho người Việt Nam trong tương lai.