Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tư vấn sử dụng thuốc là một bộ phận không thể tách rời trong mô hình chăm sóc dược hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế các biến cố bất lợi do dùng thuốc sai cách. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về liều lượng, cách dùng, đường dùng và xử trí phản ứng không mong muốn giúp bệnh nhân củng cố kiến thức, tăng cường mức độ tuân thủ phác đồ và giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế. Dù vậy, tại nhiều cơ sở y tế, một bộ phận người bệnh vẫn chưa nhận thức đầy đủ về vai trò chuyên môn của dược sĩ trong việc tư vấn thuốc mà thường chỉ coi dược sĩ là người cấp phát hoặc bán lẻ đơn thuần.

Bệnh viện Đại học Y Hà Nội là bệnh viện đa khoa hạng I được thành lập năm 2007 (theo Quyết định số 2772/QĐ-BYT của Bộ Y tế). Với lưu lượng tiếp đón trung bình khoảng 3.000 lượt bệnh nhân khám và điều trị ngoại trú mỗi ngày, bệnh viện đã triển khai quy trình khám chữa bệnh 6 bước cùng hệ thống kê đơn điện tử nhằm tối ưu hóa thời gian phục vụ. Mặc dù hệ thống nhà thuốc bệnh viện đã đáp ứng tiêu chuẩn Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc (GPP), song cơ sở vật chất khu vực tư vấn tại chỗ còn hạn chế, chưa có phòng tư vấn riêng biệt bảo đảm tính yên tĩnh và riêng tư. Trong bối cảnh áp lực phục vụ lượng lớn người bệnh, hoạt động hướng dẫn sử dụng thuốc tại quầy có thể chưa đáp ứng trọn vẹn mọi kỳ vọng của người bệnh.

Để cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn phục vụ việc nâng cao chất lượng chăm sóc dược ngoại trú, đề tài "Khảo sát nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc của người bệnh điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả nhu cầu thông tin và hướng dẫn sử dụng thuốc của người bệnh điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc của người bệnh điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh ngoại trú từ 14 tuổi trở lên, trực tiếp mua thuốc và đồng ý tham gia khảo sát tại Nhà thuốc số 5, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội (loại trừ những trường hợp người đi mua thuốc không phải là người trực tiếp sử dụng).
  • Phạm vi không gian: Khu vực ghế chờ của người bệnh tại Nhà thuốc số 5, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thực địa từ ngày 12/03/2023 đến ngày 25/03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực thực hành dược và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và mô hình tư vấn: Trải qua các giai đoạn phát triển từ định nghĩa giao tiếp một chiều truyền thống (Pucket 1978, Kirking 1982), Dược điển Mỹ phiên bản 43 (USP 43) định nghĩa tư vấn sử dụng thuốc là cách tiếp cận tập trung nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của người bệnh, chia thành 4 cấp độ: độc thoại của dược sĩ, hỏi đáp đơn thuần, đối thoại và thảo luận hợp tác. Khóa luận phân biệt rõ hai mô hình tiếp cận: mô hình "Tuân thủ" (Compliance - người bệnh thụ động tiếp nhận thông tin) và mô hình "Đồng thuận" (Concordance - nhân viên y tế và người bệnh cùng thảo luận, thống nhất phác đồ).
  • Khung hướng dẫn chuyên môn và pháp lý: Áp dụng khung 16 nội dung tư vấn người bệnh của Hiệp hội Dược sĩ Hoa Kỳ (ASHP); Thông tư số 02/2018/TT-BYT quy định về GPP; Quy trình thao tác chuẩn SOP 03-GPP của Nhà thuốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội về bán thuốc kê đơn; Quyết định số 4469/QĐ-BYT về phân loại bệnh tật quốc tế theo ICD-10.
Hạng mục phương pháp Nội dung chi tiết triển khai
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả cắt ngang sử dụng phương pháp định lượng.
Cỡ mẫu nghiên cứu Áp dụng công thức ước tính một tỷ lệ quần thể: $n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot P(1-P)}{d^2}$ với $Z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), $P = 0{,}5$, sai số $d = 0{,}1 \rightarrow n = 97$. Dự phòng 10% mất mẫu, cỡ mẫu đích là 110 đối tượng.
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu thuận tiện; điều tra viên tiếp cận và phỏng vấn trực tiếp người bệnh tại khu vực chờ của Nhà thuốc số 5 trong các khung giờ 9h30 - 12h00 và 14h00 - 17h30.
Công cụ thu thập Bộ câu hỏi cấu trúc gồm 10 câu chia 3 phần: (1) Nhân khẩu học, (2) Yếu tố liên quan và tình trạng sức khỏe, (3) Nhu cầu thông tin thuốc (đo lường mức độ cần thiết bằng thang đo Likert 5 điểm).
Xử lý số liệu Nhập, làm sạch trên Microsoft Excel và phân tích bằng phần mềm SPSS 16. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %), kiểm định Chi-square ($\chi^2$) và ước tính Tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% CI để xác định mối liên quan ($p < 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động tư vấn sử dụng thuốc trong thực hành chăm sóc dược, so sánh bản chất giữa phương thức giao tiếp 1 chiều truyền thống và mô hình tương tác đồng thuận 2 chiều. Tác giả tổng hợp các hướng dẫn chuyên môn tiêu biểu như 16 nội dung tư vấn của ASHP, tiêu chuẩn thực hành GPP theo Thông tư 02/2018/TT-BYT và quy trình chuẩn SOP 03-GPP của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.

Đồng thời, chương này tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Tại Nigeria (55% người bệnh không hài lòng về chất lượng tư vấn), Hà Lan (58% không hài lòng do lượng thông tin nhận được quá nhiều hoặc quá ít so với nhu cầu), Singapore (72,6% quan tâm tác dụng phụ, 54,7% quan tâm liều dùng), Anh và Đức (chỉ ra mối liên hệ giữa độ tuổi, nghề nghiệp và nhu cầu tư vấn).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc dao động tùy cơ sở khám chữa bệnh: Bệnh viện Bạch Mai (62,0%), Bệnh viện Thống Nhất (58,33%), Bệnh viện E (71,43%), Bệnh viện An Bình (86,61%) và Bệnh viện Nguyễn Tri Phương (34,0%). Hai nguyên nhân từ chối tư vấn phổ biến nhất ghi nhận tại các nghiên cứu trong nước là "đã được bác sĩ tư vấn" và "đã quen do dùng nhiều lần".

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy trình thiết kế và vận hành nghiên cứu:

  • Thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn (bệnh nhân ngoại trú $\ge 14$ tuổi, đồng ý tham gia) và tiêu chuẩn loại trừ (người mua hộ).
  • Định nghĩa và phân loại hệ thống biến số nghiên cứu, bao gồm: nhóm biến nhân khẩu học (tuổi, giới tính, chỗ ở, nghề nghiệp, trình độ học vấn), nhóm biến sức khỏe (mã bệnh theo ICD-10, lần đi khám, lịch sử tư vấn trước đó), và nhóm biến xác định nhu cầu (có/không nhu cầu tư vấn, lý do không muốn tư vấn, hình thức mong muốn, mức độ cần thiết của 14 nội dung thông tin thuốc theo thang Likert 1-5 điểm).
  • Trình bày công thức tính cỡ mẫu, quy trình phỏng vấn thực địa của điều tra viên (trung bình 8-10 người/ngày) và phương pháp kiểm soát đạo đức nghiên cứu (bảo mật thông tin cá nhân, tham gia tự nguyện).

Chương III: Kết quả nghiên cứu (và Bàn luận)

Chương III trình bày kết quả phân tích từ 101 phiếu khảo sát hợp lệ (loại 9 phiếu không đạt yêu cầu từ tổng số 110 phiếu thu về) và bàn luận đối sánh:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tuổi trung bình là 38,9 ± 15,1; nhóm tuổi 14-34 chiếm 46,5%, nhóm 35-54 chiếm 39,6%; nữ giới chiếm 56,4%; cư trú thành thị chiếm 69,3%; trình độ học vấn đại học trở lên và cấp 1/2/3 cùng chiếm 37,6%, trung cấp chiếm 24,8%. Nhóm bệnh tiêu hóa chiếm tỷ lệ cao nhất (41,6%), tiếp đến là hô hấp (16,8%) và cơ xương khớp (11,9%); 61,4% người bệnh đi khám lần đầu.
  • Thực trạng tư vấn trước đó: 81,2% từng được tư vấn thuốc (chủ yếu từ nhân viên y tế bệnh viện 49,0% và người bán tại nhà thuốc 25,5%). Trong 82 người đã được bác sĩ tư vấn, nội dung nhận được nhiều nhất là "Liều dùng - Cách dùng" (95,0%) và "Nhắc nhở thực hiện đúng đơn thuốc" (90,1%); nội dung ít được hướng dẫn nhất là "Nên uống với 200ml nước lọc" (39,6%) và "Cách bảo quản thuốc" (47,5%).
  • Nhu cầu tư vấn và hình thức mong muốn: 67,3% người bệnh có nhu cầu được người bán thuốc tư vấn thêm. Trong 33 người không có nhu cầu, 69,7% đưa ra lý do "Đã được bác sĩ tư vấn đầy đủ" và 30,3% do "Đã dùng nhiều lần nên biết cách sử dụng" (0% người bệnh từ chối vì e ngại phát sinh chi phí). Về hình thức, tư vấn bằng lời nói (77,2%) và bằng chữ viết (62,4%) chiếm ưu thế vượt trội so với hướng dẫn bằng hành động (15,8%).
  • Đánh giá mức độ cần thiết: Điểm trung bình các nội dung dao động từ 3,61 đến 4,65. Điểm cao nhất thuộc về "Liều dùng - Cách dùng" (4,65 ± 0,62; 73,3% đánh giá cực kỳ cần thiết), "Cách xử trí nếu gặp phản ứng không mong muốn" (4,57; 68,3% cực kỳ cần thiết), "Dặn dò khi gặp phản ứng không mong muốn" (4,49 ± 0,72; 61,4% cực kỳ cần thiết) và "Thời gian dùng thuốc" (4,47 ± 0,76; 62,4% cực kỳ cần thiết).
  • Phân tích các yếu tố liên quan:
    • Tuổi: Nhóm 35-54 tuổi có nhu cầu tư vấn cao hơn rõ rệt so với nhóm 14-34 tuổi (OR = 0,29; 95% CI: 0,11 - 0,78; $p = 0{,}010$) và nhóm 55-74 tuổi (OR = 0,21; 95% CI: 0,05 - 0,86; $p = 0{,}032$). Nhóm 35-54 tuổi cũng có nhu cầu tư vấn bằng lời và bằng chữ viết cao hơn các nhóm tuổi khác ($p < 0{,}05$).
    • Trình độ học vấn: Nhóm có học vấn trung cấp có nhu cầu tư vấn cao hơn nhóm cấp 1/2/3 (OR = 0,23; 95% CI: 0,06 - 0,92; $p = 0{,}027$) và nhóm đại học trở lên (OR = 0,19; 95% CI: 0,07 - 0,74; $p = 0{,}010$).
    • Số lần đi khám: Người bệnh đi khám lại có tỷ lệ đưa ra lý do từ chối "Đã dùng nhiều lần nên biết cách sử dụng" cao gấp 7,13 lần so với người đi khám lần đầu (OR = 7,13; 95% CI: 1,35 - 37,56; $p = 0{,}023$).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số thực chứng chính

Nhóm chỉ số Chỉ số cụ thể Giá trị trích xuất từ văn bản
Quy mô mẫu hợp lệ Số lượng phiếu phân tích 101 phiếu (từ 110 mẫu thu thập, loại 9 phiếu hỏng)
Tỷ lệ nhu cầu tư vấn Người bệnh có nhu cầu tư vấn thêm 67,3% ($n = 68/101$)
Lý do không muốn tư vấn - Đã được bác sĩ tư vấn đầy đủ
- Đã dùng nhiều lần nên biết cách dùng
- Cảm thấy không cần thiết
- Đã có kiến thức từ sách báo/TV/CLB
- Không có thời gian
- E ngại tăng chi phí
69,7% ($n = 23/33$)
30,3% ($n = 10/33$)
24,2% ($n = 8/33$)
18,2% ($n = 6/33$)
6,1% ($n = 2/33$)
0,0% ($n = 0/33$)
Hình thức tư vấn mong muốn - Tư vấn bằng lời
- Tư vấn bằng chữ viết
- Hướng dẫn bằng hành động
77,2% ($n = 78/101$)
62,4% ($n = 61/101$)
15,8% ($n = 16/101$)
Nội dung cần thiết hàng đầu - Liều dùng – Cách dùng
- Xử trí khi gặp phản ứng không mong muốn
- Dặn dò khi gặp phản ứng không mong muốn
- Thời gian dùng thuốc
TB: 4,65/5 (73,3% cực kỳ cần thiết)
TB: 4,57/5 (68,3% cực kỳ cần thiết)
TB: 4,49/5 (61,4% cực kỳ cần thiết)
TB: 4,47/5 (62,4% cực kỳ cần thiết)
Yếu tố liên quan có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) - Nhu cầu tư vấn theo tuổi (so với 35-54)
- Nhu cầu tư vấn theo học vấn (so với Trung cấp)
- Lý do "dùng nhiều lần" theo số lần khám
Nhóm 14-34: OR = 0,29; Nhóm 55-74: OR = 0,21
Cấp 1/2/3: OR = 0,23; Đại học: OR = 0,19
Khám lại so với khám đầu: OR = 7,13

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với Khoa Dược bệnh viện: Tổ chức định kỳ các khóa đào tạo, tập huấn kỹ năng giao tiếp và cập nhật kiến thức chuyên môn tư vấn sử dụng thuốc cho dược sĩ trực tiếp tham gia cấp phát/bán thuốc.
  2. Đối với quy trình tư vấn của dược sĩ: Ưu tiên cung cấp trọng tâm các thông tin thiết yếu mà người bệnh quan tâm nhiều nhất, bao gồm liều dùng - cách dùng, thời gian dùng thuốc, các phản ứng bất lợi có thể xảy ra và cách xử trí tương ứng.
  3. Cá thể hóa hoạt động tư vấn: Dược sĩ cần quan sát và nhận diện các yếu tố nhân khẩu học và bệnh lý của từng cá nhân (độ tuổi, trình độ học vấn, tiền sử tái khám, dạng thuốc trong đơn) để chủ động điều chỉnh phương thức truyền đạt (kết hợp nhuần nhuyễn lời nói và chữ viết ghi nhãn), tránh lặp lại thông tin dư thừa đối với bệnh nhân mạn tính khám lại hoặc thiếu hụt thông tin đối với bệnh nhân mới.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp bức tranh dữ liệu định lượng cập nhật năm 2023 về thực trạng tiếp nhận thông tin thuốc và nhu cầu tư vấn của người bệnh điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Kết quả nghiên cứu xác định rõ khoảng trống thông tin giữa khâu khám bệnh của bác sĩ và khâu mua thuốc tại nhà thuốc, chứng minh bằng thực chứng rằng đa số người bệnh (67,3%) vẫn có nhu cầu nhận thêm tư vấn từ dược sĩ dù đã có đơn thuốc điện tử rõ ràng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả nêu trong văn bản:
    • Cỡ mẫu còn nhỏ (101 mẫu hợp lệ) do điều kiện giới hạn về thời gian và kinh phí thực hiện khóa luận.
    • Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một địa điểm duy nhất (Nhà thuốc số 5).
    • Không gian khảo sát tại khu vực chờ mua thuốc còn ồn ào, thiếu tính riêng tư; tâm lý người bệnh nôn nóng mua thuốc và muốn nhanh chóng rời bệnh viện có thể ảnh hưởng nhất định đến mức độ chuẩn xác khi trả lời phiếu hỏi.
    • Độ tin cậy của dữ liệu phụ thuộc vào phạm vi câu hỏi đóng và kỹ năng hướng dẫn của điều tra viên.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng quy mô mẫu trên toàn bộ hệ thống các nhà thuốc bệnh viện và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các hình thức hỗ trợ tư vấn đa phương tiện (ứng dụng di động, video, hình ảnh trực quan).
    • Đánh giá hiệu quả can thiệp tư vấn dược lâm sàng đối với sự tuân thủ điều trị trên từng nhóm bệnh mạn tính chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Dược: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực trong thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang định lượng thuộc lĩnh vực Dược xã hội học, Quản lý và Kinh tế Dược, cùng kỹ thuật phân tích biến số y tế bằng phần mềm SPSS.
  • Dược sĩ lâm sàng và dược sĩ cộng đồng: Tham khảo hệ thống 14 nội dung tư vấn thực hành, thang đo mức độ cần thiết và phương pháp phối hợp giữa tư vấn bằng lời nói với ghi chú bao gói theo chuẩn GPP.
  • Ban quản lý bệnh viện và Khoa Dược: Cung cấp cơ sở thực chứng để xây dựng tài liệu hướng dẫn bệnh nhân, cải tiến khu vực tư vấn tại nhà thuốc bệnh viện và tối ưu hóa quy trình cấp phát thuốc ngoại trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người bệnh ngoại trú có nhu cầu được dược sĩ tư vấn sử dụng thuốc tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023 là bao nhiêu?
Nghiên cứu ghi nhận 67,3% người bệnh tham gia khảo sát (68/101 người) có nhu cầu muốn được người bán thuốc/dược sĩ tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc thêm, mặc dù trước đó phần lớn đã được bác sĩ kê đơn hướng dẫn.

2. Lý do chính nào khiến những người bệnh không muốn nhận tư vấn từ người bán thuốc?
Trong 33 người bệnh không có nhu cầu tư vấn thêm, 69,7% người bệnh đưa ra lý do "Đã được bác sĩ tư vấn đầy đủ" và 30,3% đưa ra lý do "Đã dùng nhiều lần nên biết cách sử dụng". Không có người bệnh nào (0,0%) từ chối tư vấn vì e ngại phát sinh chi phí.

3. Nội dung thông tin thuốc nào được người bệnh đánh giá có mức độ cần thiết cao nhất?
Nội dung "Liều dùng – Cách dùng" được đánh giá cao nhất với điểm trung bình 4,65/5 (73,3% đánh giá cực kỳ cần thiết). Tiếp theo là "Cách xử trí nếu gặp các phản ứng không mong muốn" (4,57/5; 68,3% cực kỳ cần thiết), "Dặn dò khi gặp phản ứng không mong muốn phải dừng thuốc và báo bác sĩ/nhà thuốc" (4,49/5; 61,4% cực kỳ cần thiết) và "Thời gian dùng thuốc" (4,47/5; 62,4% cực kỳ cần thiết).

4. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đối với nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc?
Hai yếu tố có liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) là độ tuổi và trình độ học vấn:

  • Nhóm tuổi 35-54 có nhu cầu tư vấn cao hơn gần 5 lần so với nhóm 14-34 tuổi (OR = 0,29; 95% CI: 0,11 - 0,78) và nhóm 55-74 tuổi (OR = 0,21; 95% CI: 0,05 - 0,86).
  • Nhóm có trình độ học vấn trung cấp có nhu cầu tư vấn cao hơn nhóm cấp 1/2/3 (OR = 0,23; 95% CI: 0,06 - 0,92) và nhóm đại học trở lên (OR = 0,19; 95% CI: 0,07 - 0,74).

5. Yếu tố số lần đi khám ảnh hưởng như thế nào đến nguyên nhân từ chối tư vấn của người bệnh?
Số lần đi khám có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với lý do "Đã dùng nhiều lần nên biết cách sử dụng" ($p = 0{,}023$). Nhóm người bệnh đi khám lại có tỷ lệ đưa ra lý do này cao gấp 7,13 lần so với nhóm người bệnh đi khám lần đầu (OR = 7,13; 95% CI: 1,35 - 37,56).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Lê Xuân Hiệp đã phản ánh khách quan thực trạng nhu cầu thông tin thuốc của người bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023 với tỷ lệ mong muốn được tư vấn đạt 67,3%. Nghiên cứu chỉ ra rằng người bệnh đặc biệt quan tâm đến các nội dung về liều dùng, thời gian điều trị và cách xử trí phản ứng không mong muốn thông qua hai hình thức chủ đạo là lời nói và chữ viết. Đồng thời, công trình chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nhu cầu tư vấn với độ tuổi, trình độ học vấn và số lần đi khám, cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn để nâng cao chất lượng hoạt động chăm sóc dược ngoại trú tại bệnh viện.