Nghiên cứu tình hình tăng galectin 3 huyết thanh một số yếu tố liên quan và kết quả kiểm soát bằng spironolacton trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại bệnh viện tim mạch t

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tình hình tăng galectin 3 huyết thanh một số yếu tố liên quan và kết quả kiểm soát bằng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Suy tim phân suất tống máu giảm

1.2. Đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm

1.3. Nồng độ Galectin-3 huyết thanh ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm

1.4. Tác động của Spironolactone trên nồng độ Galectin-3 máu ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm

1.5. Các công trình nghiên cứu về nồng độ Galectin-3 trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu y học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Nồng độ trung bình và tỷ lệ tăng Galectin-3 máu ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm

3.3. Một số yếu tố liên quan và tương quan đến tăng Galectin-3 máu ở bệnh nhân STEFG

3.4. Kết quả kiểm soát Galectin-3 bằng spironolactone ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm

3.5. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.6. Nồng độ trung bình và tỷ lệ tăng Galectin-3 máu ở bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu giảm

3.7. Một số yếu tố liên quan đến tăng Galectin-3 máu ở bệnh nhân suy tim với phân suất tống máu giảm

3.8. Kết quả kiểm soát Galectin-3 bằng Spironolactone ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Galectin 3 và Suy Tim HFrEF

Suy tim là một hội chứng ngày càng phổ biến, gây gánh nặng lớn cho y tế và xã hội. Việc tìm kiếm các marker sinh học mới để chẩn đoán, tiên lượng và điều trị suy tim là vô cùng quan trọng. Galectin-3 là một protein liên quan đến quá trình xơ hóa cơ tim, và nồng độ của nó tăng cao ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF). Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình tăng Galectin-3 huyết thanh và hiệu quả của Spironolactone trong việc kiểm soát nó ở bệnh nhân HFrEF tại Bệnh viện Tim mạch Cần Thơ. Mục tiêu là xác định nồng độ trung bình, các yếu tố liên quan và kết quả kiểm soát Galectin-3 bằng Spironolactone.

1.1. Tầm quan trọng của Galectin 3 trong suy tim

Galectin-3 đóng vai trò quan trọng trong quá trình xơ hóa cơ tim, một yếu tố chính gây ra sự tiến triển của suy tim. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ Galectin-3 tăng cao có liên quan đến tiên lượng xấu ở bệnh nhân suy tim, bao gồm tăng nguy cơ nhập viện và tử vong. Do đó, việc kiểm soát nồng độ Galectin-3 có thể là một mục tiêu điều trị tiềm năng.

1.2. Vai trò của Spironolactone trong điều trị suy tim

Spironolactone là một thuốc ức chế aldosterone, thường được sử dụng trong điều trị suy tim. Thuốc này có tác dụng lợi tiểu, giảm tải cho tim và cải thiện chức năng tim. Ngoài ra, Spironolactone cũng có thể có tác dụng ức chế quá trình xơ hóa cơ tim, do đó có thể giúp giảm nồng độ Galectin-3. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của Spironolactone trong việc kiểm soát Galectin-3 ở bệnh nhân HFrEF.

II. Vấn Đề Tăng Galectin 3 Huyết Thanh Ở Bệnh Nhân HFrEF

Tăng Galectin-3 huyết thanh là một vấn đề đáng quan ngại ở bệnh nhân HFrEF. Galectin-3 là một protein hòa tan được tiết ra bởi các đại thực bào kích hoạt, có vai trò trong quá trình xơ hóa cơ tim. Nồng độ Galectin-3 tăng cao có thể dẫn đến sự hình thành collagen và mô sẹo, làm suy giảm chức năng tim và làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim. Theo nghiên cứu, Galectin-3 tăng đáng kể trong suy tim mạn tính, độc lập với bệnh lý học. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát Galectin-3 để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân HFrEF.

2.1. Cơ chế tác động của Galectin 3 trong xơ hóa tim

Galectin-3 thúc đẩy quá trình xơ hóa tim bằng cách kích hoạt các nguyên bào sợi, dẫn đến tăng sản xuất collagen và hình thành mô sẹo. Quá trình này làm giảm độ đàn hồi của cơ tim, làm suy giảm chức năng tâm trương và tâm thu. Ngoài ra, Galectin-3 cũng có thể gây ra viêm và tái cấu trúc tim, góp phần vào sự tiến triển của suy tim.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Galectin 3

Nồng độ Galectin-3 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, giới tính, mức độ nghiêm trọng của suy tim, các bệnh đi kèm như tăng huyết áp và đái tháo đường, và các yếu tố lối sống. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Galectin-3 có thể giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp điều trị phù hợp để kiểm soát Galectin-3 và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân HFrEF.

2.3. Giá trị tiên đoán của Galectin 3 trong suy tim

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh giá trị tiên đoán của Galectin-3 đối với tử vong do mọi nguyên nhân ở bệnh nhân suy tim, cả HFrEFsuy tim với phân suất tống máu bảo tồn. Nồng độ Galectin-3 cao có liên quan đến tăng nguy cơ nhập viện và tử vong, cho thấy rằng Galectin-3 có thể được sử dụng như một marker sinh học để đánh giá nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân suy tim.

III. Spironolactone Cách Kiểm Soát Galectin 3 ở HFrEF

Spironolactone là một thuốc ức chế aldosterone, được sử dụng rộng rãi trong điều trị suy tim. Thuốc này có tác dụng lợi tiểu, giảm tải cho tim và cải thiện chức năng tim. Ngoài ra, Spironolactone cũng có thể có tác dụng ức chế quá trình xơ hóa cơ tim, do đó có thể giúp giảm nồng độ Galectin-3. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của Spironolactone trong việc kiểm soát Galectin-3 ở bệnh nhân HFrEF.

3.1. Cơ chế tác động của Spironolactone lên Galectin 3

Spironolactone có thể làm giảm nồng độ Galectin-3 bằng cách ức chế aldosterone, một hormone có vai trò trong quá trình xơ hóa cơ tim. Aldosterone kích thích sản xuất collagen và các chất gây viêm, làm tăng nồng độ Galectin-3. Bằng cách ức chế aldosterone, Spironolactone có thể làm giảm quá trình xơ hóa và giảm nồng độ Galectin-3.

3.2. Liều dùng và tác dụng phụ của Spironolactone

Liều dùng Spironolactone thường được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh và chức năng thận của bệnh nhân. Các tác dụng phụ thường gặp của Spironolactone bao gồm tăng kali máu, hạ natri máu, và vú to ở nam giới. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ này và điều chỉnh liều dùng khi cần thiết.

3.3. So sánh Spironolactone với các thuốc khác

Spironolactone là một trong số các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) được sử dụng trong điều trị suy tim. Các thuốc khác trong nhóm này bao gồm thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB). Spironolactone có thể được sử dụng kết hợp với các thuốc này để tăng hiệu quả điều trị.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Kiểm Soát Galectin 3 Bằng Spironolactone

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả kiểm soát Galectin-3 huyết thanh bằng Spironolactone ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại Bệnh viện Tim mạch thành phố Cần Thơ. Mục tiêu là xác định nồng độ trung bình và tỷ lệ tăng Galectin-3 huyết thanh ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm và đánh giá hiệu quả của Spironolactone trong việc kiểm soát Galectin-3.

4.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại Bệnh viện Tim mạch thành phố Cần Thơ. Các bệnh nhân được điều trị bằng Spironolactone và theo dõi nồng độ Galectin-3 huyết thanh trước và sau điều trị. Các yếu tố liên quan đến tăng Galectin-3 cũng được đánh giá.

4.2. Kết quả nghiên cứu về nồng độ Galectin 3

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ Galectin-3 huyết thanh trung bình ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm là cao hơn so với người bình thường. Spironolactone có hiệu quả trong việc giảm nồng độ Galectin-3 ở một số bệnh nhân, nhưng hiệu quả này có thể khác nhau tùy thuộc vào liều dùng và các yếu tố khác.

4.3. Các yếu tố liên quan đến tăng Galectin 3

Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố liên quan đến tăng Galectin-3 huyết thanh, bao gồm tuổi tác, mức độ nghiêm trọng của suy tim, và các bệnh đi kèm như tăng huyết áp và đái tháo đường. Các yếu tố này cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị cho bệnh nhân suy tim.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Đi Mới Về Galectin 3

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về vai trò của Galectin-3 trong suy tim và hiệu quả của Spironolactone trong việc kiểm soát nó. Kết quả này có thể giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị tốt hơn cho bệnh nhân HFrEF. Ngoài ra, Galectin-3 có thể là một mục tiêu điều trị tiềm năng trong tương lai.

5.1. Ứng dụng lâm sàng của đo lường Galectin 3

Đo lường nồng độ Galectin-3 huyết thanh có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân suy tim. Nồng độ Galectin-3 cao có thể chỉ ra nguy cơ cao hơn về nhập viện và tử vong, và có thể cần điều trị tích cực hơn.

5.2. Các phương pháp điều trị nhắm vào Galectin 3

Ngoài Spironolactone, các phương pháp điều trị khác nhắm vào Galectin-3 đang được nghiên cứu, bao gồm các thuốc ức chế trực tiếp Galectin-3 và các liệu pháp gen. Các phương pháp này có thể mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân suy tim.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Galectin 3 và HFrEF

Nghiên cứu về Galectin-3suy tim vẫn đang tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các phương pháp điều trị hiệu quả hơn để kiểm soát Galectin-3 và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân HFrEF. Galectin-3 có thể là một chìa khóa để mở ra những phương pháp điều trị mới cho suy tim.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Galectin 3

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về Galectin-3 bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Galectin-3, đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới nhắm vào Galectin-3, và tìm hiểu vai trò của Galectin-3 trong các loại suy tim khác nhau.

6.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu đa trung tâm

Để có được kết quả chính xác và đáng tin cậy, cần thực hiện các nghiên cứu đa trung tâm với số lượng bệnh nhân lớn. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định vai trò của Galectin-3 trong suy tim và hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình tăng galectin 3 huyết thanh một số yếu tố liên quan và kết quả kiểm soát bằng spironolacton trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại bệnh viện tim mạch t

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SUY TIM PHÂN SUẤT TỐNG MÁU GIẢM 1. Tình hình suy tim Hiện nay, bệnh tim mạch nói chung đặc biệt là suy tim (ST) đang là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Theo Hội Tim Châu Âu 2016 thì ở độ tuổi 55, tỉ lệ nam mắc suy tim là 33% và nữ là 28%; trong đó suy tim với phân suất tống máu giảm (STEFG) chiếm 22-73% [22].

Theo các số liệu đã được thống kê của tổ chức Y tế thế giới cho thấy, tại Tây Âu tỉ lệ bệnh nhân suy tim là 3,9%, trong số đó bệnh nhân có triệu chứng là 0,4- 2%. Tại Hoa Kỳ, theo số liệu thống kê từ những năm 2000, đã có 5 triệu bệnh nhân suy tim, trong đó có khoảng 550.000 trường hợp mới và 285.000 trường hợp tử vong hàng năm. Tỉ lệ người bệnh suy tim trên 65 tuổi là 6,6%- 9,8% và tỉ lệ tử vong sau 5 năm ở nam là 59% và ở nữ giới là 45%. Ước tính đến năm 2037 số lượng bệnh nhân ST có thể lên tới 10 triệu người, tăng gấp đôi so với số lượng bệnh nhân năm 2000 – chỉ trong vòng 40 năm [11].

Trong những năm gần đây, ở khu vực Châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng; cùng với sự phát triển kinh tế một cách nhanh chóng thì tần suất bệnh tim mạch cũng đặc biệt gia tăng. Tại Việt Nam, dù chưa có một nghiên cứu chính thức về tỉ lệ mắc bệnh suy tim, song theo tần suất mắc bệnh của thế giới, ước tính có khoảng 320.000 đến 1,6 triệu người nước ta bị suy tim. Theo ghi nhận tại Viện Tim mạch Quốc gia vào tháng 10 năm 2008, hầu hết các khoa phòng đều quá tải do bệnh nhân suy tim nằm viện. Ước tính khoảng 20-30 năm nữa, tỉ lệ bệnh tim mạch nói chung cũng như ST sẽ tương đương với các nước phát triển [69].

Định nghĩa suy tim Bảng 1. Định nghĩa STEFG và STEFBT [51] Phân loại EF Mô tả Cũng được đề cập như “suy tim tâm thu”. Suy tim với phân Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên chủ suất tống máu giảm ≤ 40% yếu nhận vào các bệnh nhân STEFG, và chỉ (STEFG) ở các bệnh nhân này các điều trị hiệu quả được chứng minh cho đến nay. Cũng được đề cập như “suy tim tâm trương”.

Một số tiêu chuẩn khác nhau được sử dụng để xác định STEFBT. Suy tim với phân suy tim STEFBT là thử thách bởi vì phần suất tống máu bảo tồn ≥ 50% lớn là chẩn đoán loại trừ các nguyên nhân (STEFBT) không do tim khác với các triệu chứng gợi ý suy tim. Cho đến nay, các điều trị hiệu quả chưa được xác định. Các bệnh nhân này thuộc nhóm giới hạn IIa.

STEFBT giới hạn 41% - hoặc trung gian. Các đặc điểm, phương (borderline) 49% pháp điều trị và kết quả dường như tương tự với các bệnh nhân suy tim STEFBT. Nhóm này được xem là một nhóm bệnh nhân STEFBT trước đây có STEFG. Các bệnh nhân này với sự cải thiện hoặc hồi IIb.

STEFBT cải thiện >40% phục EF có thể khác biệt về lâm sàng so với các bệnh nhân EF bảo tồn hoặc giảm kéo dài. 5 Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là hậu quả của những tổn thương thực thể hay rối loạn chức năng của quả tim dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trương) hoặc tống máu (suy tim tâm thu). Suy tim tâm thu là suy tim có phân suất tống máu thất trái giảm, suy tim tâm trương là suy tim có phân suất tống máu bảo tồn [51]. Triệu chứng cơ năng và thực thể do bất thường chức năng tâm thu dẫn đến tim giảm co bóp tống máu gọi là ST tâm thu hay ST với phân suất tống máu giảm (STEFG) hoặc bất thường chức năng tâm trương của cơ tim dẫn đến bất thường về đổ đầy gọi là ST tâm trương hay ST với phân suất tống máu bảo tồn (STEFBT).

Giảm đổ đầy thất trái do rối loạn chức năng tâm trương gây giảm thể tích nhát bóp và các triệu chứng của cung lượng tim thấp, trong khi tăng áp lực đổ đầy dẫn đến các triệu chứng của ST sung huyết. Không có dữ liệu chính xác nào về tần suất của rối loạn chức năng tâm trương dẫn đến ST, với các chức năng tâm thu bình thường. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng có đến 40% bệnh nhân trong số các bệnh nhân được chẩn đoán ST có chức năng tâm thu thất trái bảo tồn và nhiều người trong số các bệnh nhân này có bằng chứng của rối loạn chức năng tâm trương, theo một nghiên cứu ở Anh tỷ lệ bệnh nhân STEFBT chiếm tỷ lệ từ 13,8% đến 42,4%, nhiều nghiên cứu khác còn cho thấy tỷ lệ STEFBT có tỷ lệ mắc và tử vong tương đương với STEFBT. Chẩn đoán STEFBT là một thách thức trong chẩn đoán lâm sang [51].

Chức năng tâm trương bình thường cho phép tâm thất đổ đầy lúc nghỉ và gắng sức mà không gia tăng áp lực tâm trương. Các giai đoạn của tâm trương là thư giãn đồng thể tích và giai đoạn đổ đầy. Giai đoạn đổ đầy bao gồm thời kỳ đổ đầy nhanh sớm, thời kỳ đẳng tâm trương và thời kỳ nhĩ thu. Thời kỳ đổ đầy nhanh sớm góp phần 70% đến 80% đổ đầy tâm thất ở những người bình thường và sự đóng góp này giảm theo tuổi và các tình trạng bệnh khác nhau.

Đổ đầy tâm trương sớm xảy ra do chênh áp giữa nhĩ 6 trái và thất trái phụ thuộc vào một phức hợp các yếu tố hỗ tương, thư giãn cơ tim, độ cứng tâm trương thất trái, độ đàn hồi thất trái, tình trạng co bóp của thất trái, áp lực nhĩ trái, tương tác thất, độ co thắt màng ngoài tim, độ cứng nhĩ trái, đặc điểm tĩnh mạch phổi và diện tích van hai lá. Đẳng trương là thời kỳ tâm trương mà áp lực nhĩ trái và thất trái hầu như bằng nhau, góp phần dưới 5% đổ đầy thất trái, và giai đoạn này sẽ ngắn khi nhịp tim nhanh. Ở những người bình thường, thời kỳ nhĩ thu góp phần 15% đến 25% đổ đầy tâm trương thất trái mà không làm tăng áp lực nhĩ trái trung bình. Sự đóng góp này phụ thuộc vào khoảng PR, tình trạng co bóp nhĩ, tiền tải nhĩ, hậu tải nhĩ, trương lực thần kinh tự chủ và nhịp tim.

Mặc dù chức năng tâm trương phức tạp nhưng các thành phần quan trọng nhất là thư giãn thất trái và độ cứng tâm trương thất trái [51]. Chẩn đoán suy tim phân suất tống máu giảm Hiện nay, trong thực hành lâm sàng thường sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim theo ESC 2012, cập nhật năm 2016 [22]: - Triệu chứng cơ năng: khó thở khi gắng sức hoặc nghỉ ngơi, mệt mỏi, uể oải, phù mắt cá chân. - Triệu chứng thực thể: nhịp tim nhanh, khó thở nhanh nông, ran ẩm đáy phổi, tràn dịch màng phổi, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, phù ngoại biên. - Dấu chứng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của tim lúc nghỉ: tim to, gallop T3, âm thổi ở tim, siêu âm tim bất thường, xét nghiệm máu có BNP hoặc NTproBNP tăng.

- Siêu âm tim có EF≤ 40%. Phân độ suy tim Phân độ suy tim theo chức năng của Hội Tim Mạch New York (NYHA) được sử dụng dựa vào triệu chứng cơ năng và khả năng gắng sức. Phân độ suy tim theo chức năng của NYHA [31] Không hạn chế - Vận động thể lực thông thường không gây Độ I mệt, khó thở hay hồi hộp. Hạn chế nhẹ vận động thể lực.

BN khoẻ khi nghỉ ngơi; vận Độ II động thể lực thông thường dẫn đến mệt, hồi hộp, khó thở hay đau ngực. Hạn chế nhiều vận động thể lực. Mặc dù BN khoẻ khi nghỉ Độ III ngơi nhưng chỉ cần vận động nhẹ đã có triệu chứng cơ năng. Không vận động thể lực nào không gây khó chịu.

Triệu chứng Độ IV cơ năng của suy tim xảy ra ngay khi nghỉ ngơi, chỉ một vận động thể lực nhẹ cũng làm triệu chứng cơ năng gia tăng. Nguyên nhân gây suy tim phân suất tống máu giảm Tìm nguyên nhân suy tim rất quan trọng, giúp quyết định hướng điều trị. Các nguyên nhân gây suy tim bao gồm: - Nguyên nhân nền. - Nguyên nhân thúc đẩy hay yếu tố làm nặng.

Nguyên nhân gây suy tim phân suất tống máu giảm [51] Nhồi máu cơ tim 1. Bệnh động mạch vành Thiếu máu cục bộ cơ tim Tăng huyết áp 2. Tăng tải áp lực mạn Bệnh van tim gây tắc nghẽn 3. Tăng tải thể tích mạn Bệnh van tim gây hở van Dòng chảy thông trong tim (trái qua phải) Dòng chảy thông ngoài tim Rối loạn di truyền hoặc gia đình 4.Bệnh cơ tim dãn không liên Rối loạn do thâm nhiễm quan đến thiếu máu cục bộ Tổn thương do thuốc hoặc nhiễm độc Bệnh chuyển hóa Virus hoặc các tác nhân nhiễm trùng khác Rối loạn nhịp chậm mạn tính 5.

Rối loạn nhịp và tần số tim Rối loạn nhịp nhanh mạn tính Tâm phế mạn 6. Bệnh tim do phổi Bệnh lý mạch máu phổi 7. Các tình trạng cung lượng cao Cường giáp 8. Rối loạn chuyển hóa Rối loạn dinh dưỡng (Beriberi…) Dòng chảy thông động tĩnh mạch hệ thống 9.

Nhu cầu dòng máu thái quá Thiếu máu mạn Các nguyên nhân hay yếu tố làm nặng suy tim bao gồm [51]: - Không tiết chế. - Giảm thuốc điều trị suy tim không đúng. - NMCT, thiếu máu cơ tim. - Rối loạn nhịp (nhanh, chậm).

- Khởi đầu sử dụng các thuốc có thể làm nặng suy tim: + Ức chế canxi (Verapamil, Diltiazen). + Ức chế bêta. + Kháng viêm không Steroid. + Thuốc chống loạn nhịp (nhóm I, Sotalol- nhóm III).

- Huyết áp tăng cao. - Hở van tim cấp. Điều trị suy tim phân suất tống máu giảm Mục tiêu điều trị suy tim là làm giảm triệu chứng, ngăn ngừa nhập viện và kéo dài đời sống. Điều trị suy tim chia ra 4 mức độ theo giai đoạn A, B, C và D của suy tim: Điều trị suy tim bao gồm điều trị không dùng thuốc và điều trị bằng thuốc.

Điều trị không thuốc hay thay đổi lối sống là cơ bản trong mọi giai đoạn của suy tim. Phân độ suy tim theo giai đoạn và các biện pháp điều trị (Theo Hurnt) [31] 11 1. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN SUY TIM PHÂN SUẤT TỐNG MÁU GIẢM Hỏi bệnh sử và khám thực thể kỹ lưỡng giúp ta có hướng chẩn đoán suy tim. Các phương tiện cận lâm sàng như siêu âm tim, định lượng BNP hoặc NT-ProBNP góp phần xác định chẩn đoán suy tim trong hầu hết các trường hợp.

Điện tâm đồ, chụp X-quang ngực thẳng cũng cần thiết trong mọi trường hợp nghi ngờ suy tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên Cứu Tình Hình Tăng Galectin-3 Huyết Thanh và Kiểm Soát Bằng Spironolactone Ở Bệnh Nhân Suy Tim Phân Suất Tống Máu Giảm" tập trung vào việc đánh giá mức độ tăng Galectin-3 trong máu ở bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm (HFrEF) và hiệu quả của Spironolactone trong việc kiểm soát tình trạng này. Galectin-3 là một dấu ấn sinh học liên quan đến quá trình xơ hóa tim, và việc kiểm soát nó có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của Galectin-3 trong suy tim và tiềm năng điều trị bằng Spironolactone.

Để hiểu rõ hơn về vai trò của các dấu ấn sinh học khác trong suy tim, bạn có thể tham khảo luận văn thạc sĩ về "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nồng độ n terminal pro bnp và một số chỉ số hóa sinh máu trên bệnh nhân suy tim tại bệnh viện hữu nghị", tập trung vào NT-proBNP, một dấu ấn sinh học phổ biến khác trong chẩn đoán và theo dõi suy tim. Ngoài ra, để tìm hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa NT-proBNP và diễn biến lâm sàng của bệnh nhân suy tim, bạn có thể xem "Luận văn thạc sĩ mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ nt pro bnp với diễn biến lâm sàng và siêu âm tim trên bệnh nhân suy tim tâm thu có bệnh tim thiếu máu cục bộ tại bệnh viện trung ương thái nguyên". Cuối cùng, để có cái nhìn tổng quan hơn về Galectin-3 trong bệnh cảnh suy tim, bạn có thể đọc "Nghiên cứu nồng độ galectin 3 huyết thanh ở bệnh nhân suy tim". Các tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các dấu ấn sinh học và các phương pháp điều trị suy tim.