Lời Cảm Ơn và Tài Liệu Nghiên Cứu Về NT-proBNP Trong Suy Tim

Luận văn thạc sĩ y tế nghiên cứu nghiên cứu nồng độ n terminal pro bnp và một số chỉ số hóa sinh máu trên bệnh nhân suy tim tại bệnh, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cƣơng về suy tim

1.2. Phân loại suy tim

1.3. Những yếu tố thúc đẩy suy tim thường gặp

1.4. Cơ chế bù trừ trong suy tim

1.5. Chẩn đoán suy tim

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tƣợng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Hữu Nghị

2.5. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp chọn mẫu

2.5.2. Thiết kế nghiên cứu

2.5.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.5.4. Các thông số tham chiếu

2.5.5. Phương pháp định lượng NT-proBNP

2.5.6. Xử lý số liệu

2.5.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Đặc điểm bệnh nhân

3.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới

3.1.2. Đặc điểm về cận lâm sàng

3.2. Kết quả xét nghiệm NT-ProBNP

3.2.1. Phân phối tần suất của nồng độ NT-ProBNP huyết tương ở các nhóm nghiên cứu

3.2.2. Nồng độ NT-ProBNP trên các nhóm bệnh nhân

3.2.3. Mối tương quan giữa NT-Pro BNP với một số yếu tố cận lâm sàng và lâm sàng

3.2.4. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP huyết tương với các chỉ số enzym tim

3.2.5. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP huyết tương với đường kính cuối tâm thu thất trái (Ds) và đường kính cuối tâm trương thất trái (Dd)

3.2.6. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP huyết tương với phân suất tống máu thất trái

3.2.7. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP huyết tương với phân loại NYHA

3.2.8. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP huyết tương với tuổi

3.2.9. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP huyết tương với giới

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về NT proBNP và Vai Trò Trong Suy Tim

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, gây ra bởi các rối loạn cấu trúc và chức năng tim, dẫn đến giảm khả năng bơm máu. Việc chẩn đoán và theo dõi suy tim đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Trong đó, NT-proBNP (N-terminal pro B-type natriuretic peptide) nổi lên như một marker sinh học quan trọng. NT-proBNP được FDA chấp thuận sử dụng từ năm 2002, đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi điều trị suy tim. Nghiên cứu của Januzzi và cộng sự (2005) chỉ ra rằng, NT-proBNP kết hợp với đánh giá lâm sàng giúp chẩn đoán suy tim ở bệnh nhân khó thở cấp chính xác hơn so với chỉ dựa vào lâm sàng. Hơn nữa, NT-proBNP còn giúp tiên lượng bệnh tốt hơn. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về NT-proBNP còn hạn chế, đặc biệt là ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Do đó, việc nghiên cứu về nồng độ NT-proBNP và mối liên quan của nó với các thông số lâm sàng và cận lâm sàng là rất cần thiết.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Suy Tim Theo Hội Tim Mạch

Suy tim được định nghĩa là một hội chứng lâm sàng phức tạp do bất kỳ rối loạn nào về cấu trúc hoặc chức năng tim, làm giảm khả năng đổ đầy hoặc tống máu của tâm thất. Có nhiều cách phân loại suy tim, bao gồm phân loại theo vị trí tổn thương (suy tim trái, phải, toàn bộ), theo tình trạng tiến triển (cấp, mạn tính) và theo chức năng (tâm thu, tâm trương). Phân loại theo suy tim tâm thu và tâm trương thường được sử dụng để quyết định phác đồ điều trị. Theo Hội Tim mạch Hoa Kỳ, suy tim là hiện tượng bất thường chức năng tim khiến tim giảm khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của mô, hoặc đáp ứng được nhu cầu đó với một áp lực đổ đầy tăng cao bất thường.

1.2. Cơ Chế Bù Trừ Trong Suy Tim và Vai Trò Của BNP

Cơ chế bù trừ trong suy tim bao gồm giãn tâm thất, phì đại tâm thất, kích thích hệ thần kinh giao cảm và hệ Renin-Angiotensin-Aldosteron. Giãn tâm thất là cơ chế thích ứng đầu tiên để tránh tăng áp lực cuối tâm trương. Phì đại tâm thất giúp tăng bề dày thành tim, đặc biệt trong trường hợp tăng áp lực buồng tim. Kích thích hệ thần kinh giao cảm làm tăng sức co bóp và tần số tim. Hệ Renin-Angiotensin-Aldosteron tăng tái hấp thu Natri và nước. Ngoài ra, các chất giãn mạch như Bradykinin, Prostaglandin và đặc biệt là BNP (B-type natriuretic peptide) được sản xuất để chống rối loạn chức năng thất trái và cải thiện tình trạng suy tim.

II. Cơ Chế và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến NT proBNP Huyết Thanh

NT-proBNP là một peptide lợi niệu natri được giải phóng từ tâm thất khi tim bị căng giãn do tăng áp lực hoặc quá tải thể tích. Nồng độ NT-proBNP trong máu phản ánh mức độ căng giãn của tim và mức độ nghiêm trọng của suy tim. Tuy nhiên, nồng độ NT-proBNP có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, giới tính, chức năng thận và các bệnh lý tim mạch khác. Các yếu tố làm tăng NT-proBNP bao gồm suy thận, tăng huyết áp, bệnh van tim và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Việc hiểu rõ cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng đến NT-proBNP là rất quan trọng để giải thích chính xác kết quả xét nghiệm và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.1. Cấu Trúc và Tác Dụng Sinh Học Của NT proBNP

NT-proBNP là một đoạn peptide không hoạt tính được tạo ra từ tiền chất proBNP. ProBNP được cắt thành BNP (có hoạt tính sinh học) và NT-proBNP. BNP tác động lên thận, mạch máu và hệ thần kinh để giảm thể tích tuần hoàn, hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. NT-proBNP không có hoạt tính sinh học trực tiếp, nhưng nó được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng vì có thời gian bán thải dài hơn BNP, giúp phản ánh chính xác hơn tình trạng suy tim.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nồng Độ NT proBNP Trong Máu

Nồng độ NT-proBNP trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, giới tính, chức năng thận, béo phì và các bệnh lý tim mạch khác. Tuổi tác cao thường đi kèm với nồng độ NT-proBNP cao hơn. Phụ nữ thường có nồng độ NT-proBNP cao hơn nam giới. Suy thận làm giảm khả năng thanh thải NT-proBNP, dẫn đến tăng nồng độ trong máu. Béo phì có thể làm giảm nồng độ NT-proBNP do tăng thể tích máu và giảm sản xuất BNP.

2.3. Ảnh Hưởng Của Bệnh Thận Mạn Tính Đến NT proBNP

Bệnh thận mạn tính (CKD) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP. Suy giảm chức năng thận làm giảm khả năng thanh thải NT-proBNP, dẫn đến tăng nồng độ trong máu. Điều này gây khó khăn trong việc phân biệt giữa tăng NT-proBNP do suy tim và tăng do CKD. Do đó, cần phải xem xét chức năng thận khi giải thích kết quả xét nghiệm NT-proBNP ở bệnh nhân CKD.

III. Ứng Dụng NT proBNP Trong Chẩn Đoán và Tiên Lượng Suy Tim

NT-proBNP là một công cụ hữu ích trong chẩn đoán và tiên lượng suy tim. Trong chẩn đoán, NT-proBNP giúp phân biệt giữa khó thở do tim và khó thở do các nguyên nhân khác. Trong tiên lượng, NT-proBNP giúp đánh giá nguy cơ tử vong và nhập viện ở bệnh nhân suy tim. Nồng độ NT-proBNP cao thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng NT-proBNP không phải là một xét nghiệm hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng khác.

3.1. NT proBNP Trong Chẩn Đoán Suy Tim Cấp và Mạn Tính

NT-proBNP có giá trị trong chẩn đoán cả suy tim cấpsuy tim mạn tính. Trong suy tim cấp, NT-proBNP giúp phân biệt giữa khó thở do tim và khó thở do các nguyên nhân khác. Trong suy tim mạn tính, NT-proBNP giúp xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị. Các ngưỡng NT-proBNP khác nhau được sử dụng cho chẩn đoán suy tim ở các nhóm tuổi khác nhau.

3.2. NT proBNP Trong Tiên Lượng Bệnh Nhân Suy Tim Mạn Tính

Nồng độ NT-proBNP có giá trị tiên lượng ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Nồng độ NT-proBNP cao thường liên quan đến nguy cơ tử vong và nhập viện cao hơn. NT-proBNP có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ và điều chỉnh phác đồ điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng NT-proBNP không phải là yếu tố tiên lượng duy nhất và cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng khác.

3.3. So Sánh NT proBNP và BNP Trong Chẩn Đoán Suy Tim

Cả NT-proBNPBNP đều là các marker sinh học hữu ích trong chẩn đoán suy tim. Tuy nhiên, NT-proBNP có thời gian bán thải dài hơn BNP, giúp phản ánh chính xác hơn tình trạng suy tim. NT-proBNP cũng ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như béo phì và thuốc men hơn BNP. Do đó, NT-proBNP thường được ưu tiên sử dụng hơn BNP trong lâm sàng.

IV. Nghiên Cứu Về NT proBNP và Tương Quan Với Các Chỉ Số Lâm Sàng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan giữa nồng độ NT-proBNP và các chỉ số lâm sàng ở bệnh nhân suy tim. Nồng độ NT-proBNP thường tương quan với mức độ nghiêm trọng của suy tim theo phân loại NYHA, phân suất tống máu thất trái (LVEF) và kích thước buồng tim. Các nghiên cứu cũng cho thấy mối tương quan giữa NT-proBNP và các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, bệnh tiểu đường và bệnh thận mạn tính. Việc hiểu rõ mối tương quan này giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

4.1. Tương Quan Giữa NT proBNP và Phân Loại Suy Tim NYHA

Nồng độ NT-proBNP thường tương quan với phân loại NYHA (New York Heart Association) của suy tim. Bệnh nhân ở các giai đoạn NYHA cao hơn (III, IV) thường có nồng độ NT-proBNP cao hơn so với bệnh nhân ở các giai đoạn thấp hơn (I, II). Điều này cho thấy NT-proBNP có thể được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim.

4.2. Tương Quan Giữa NT proBNP và Phân Suất Tống Máu Thất Trái LVEF

Nồng độ NT-proBNP thường tương quan nghịch với phân suất tống máu thất trái (LVEF). Bệnh nhân có LVEF thấp thường có nồng độ NT-proBNP cao hơn. Điều này phản ánh mối liên hệ giữa suy giảm chức năng co bóp của tim và tăng sản xuất NT-proBNP.

4.3. Tương Quan Giữa NT proBNP và Tuổi Tác Giới Tính

Nồng độ NT-proBNP có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi tác và giới tính. Người lớn tuổi thường có nồng độ NT-proBNP cao hơn so với người trẻ tuổi. Phụ nữ thường có nồng độ NT-proBNP cao hơn so với nam giới. Cần xem xét các yếu tố này khi giải thích kết quả xét nghiệm NT-proBNP.

V. Hướng Dẫn Sử Dụng NT proBNP Trong Điều Trị Suy Tim Hiện Nay

NT-proBNP không chỉ hữu ích trong chẩn đoán và tiên lượng mà còn có vai trò trong theo dõi điều trị suy tim. Theo dõi nồng độ NT-proBNP trong quá trình điều trị có thể giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị và điều chỉnh khi cần thiết. Giảm nồng độ NT-proBNP thường cho thấy đáp ứng tốt với điều trị, trong khi nồng độ NT-proBNP không giảm hoặc tăng lên có thể gợi ý cần thay đổi phác đồ điều trị. Tuy nhiên, việc sử dụng NT-proBNP trong theo dõi điều trị cần được cá nhân hóa và kết hợp với các thông tin lâm sàng khác.

5.1. NT proBNP Trong Theo Dõi Điều Trị Suy Tim Mạn Tính

Theo dõi nồng độ NT-proBNP trong quá trình điều trị suy tim mạn tính có thể giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Giảm nồng độ NT-proBNP thường cho thấy đáp ứng tốt với điều trị, trong khi nồng độ NT-proBNP không giảm hoặc tăng lên có thể gợi ý cần thay đổi phác đồ điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự thay đổi NT-proBNP có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, do đó cần kết hợp với các thông tin lâm sàng khác.

5.2. Cập Nhật Về Hướng Dẫn Điều Trị Suy Tim và NT proBNP

Các hướng dẫn điều trị suy tim của các tổ chức như ESC guidelines (European Society of Cardiology) và ACC/AHA guidelines (American College of Cardiology/American Heart Association) thường đề cập đến vai trò của NT-proBNP trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi điều trị. Các hướng dẫn này thường khuyến cáo sử dụng NT-proBNP kết hợp với các thông tin lâm sàng khác để đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu NT proBNP Trong Tương Lai

NT-proBNP là một marker sinh học quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi điều trị suy tim. Việc sử dụng NT-proBNP trong lâm sàng giúp cải thiện khả năng chẩn đoán sớm, đánh giá nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng NT-proBNP không phải là một xét nghiệm hoàn hảo và cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng và cận lâm sàng khác. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các ngưỡng NT-proBNP phù hợp cho các nhóm bệnh nhân khác nhau và đánh giá vai trò của NT-proBNP trong các phác đồ điều trị mới.

6.1. Tổng Kết Vai Trò Của NT proBNP Trong Quản Lý Suy Tim

NT-proBNP đóng vai trò quan trọng trong quản lý suy tim từ chẩn đoán ban đầu đến theo dõi điều trị và tiên lượng bệnh. Việc sử dụng NT-proBNP giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân suy tim.

6.2. Hướng Nghiên Cứu NT proBNP Trong Tương Lai và Ứng Dụng Lâm Sàng

Các hướng nghiên cứu NT-proBNP trong tương lai bao gồm việc xác định các ngưỡng NT-proBNP phù hợp cho các nhóm bệnh nhân khác nhau (ví dụ: bệnh nhân có bệnh thận mạn tính, bệnh nhân lớn tuổi), đánh giá vai trò của NT-proBNP trong các phác đồ điều trị mới và phát triển các xét nghiệm NT-proBNP nhanh chóng và chính xác hơn. Các ứng dụng lâm sàng tiềm năng bao gồm sử dụng NT-proBNP để sàng lọc suy tim trong cộng đồng và cá nhân hóa điều trị dựa trên nồng độ NT-proBNP.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nồng độ n terminal pro bnp và một số chỉ số hóa sinh máu trên bệnh nhân suy tim tại bệnh viện hữu nghị 14

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Suy tim là một hội chứng bệnh lý gặp trong nhiều bệnh về tim mạch, gây biến đổi cấu trúc và/hoặc chức năng của tim, gây suy giảm khả năng nhận máu nuôi dưỡng tim và tống máu của các buồng tim. Tại Mỹ, ước tính có khoảng 5 triệu bệnh nhân đang được điều trị suy tim và mỗi năm có gần 500.000 bệnh nhân suy tim mới mắc, khoảng 12 – 15 triệu lượt bệnh nhân đến khám vì suy tim hàng năm và số ngày điều trị suy tim trong bệnh viện là 6,5 triệu ngày [33, 46] Theo thống kê 10 năm qua tại Mỹ, số bệnh nhân nhập viện hàng năm do suy tim được chẩn đoán ngay khi nhập viện tăng từ 550.000 người và từ 1,7 triệu đến 2,6 triệu người đối với những bệnh nhân được chẩn đoán suy tim sau khi đã vào viện [8] Tại Việt nam, tuy chưa có số liệu thống kê chính thức trên toàn quốc nhưng ước tính có từ 320.000 người đến 1,6 triệu bệnh nhân suy tim cần được chăm sóc y tế [2]. Suy tim cũng là bệnh có tỷ lệ mắc cao ở người cao tuổi. Người ta ước tính có từ 6 đến 10 % nam giới hoặc nữ giới trên 65 tuổi bị suy tim.

Hơn 80% bệnh nhân suy tim nhập viện có tuổi đời trên 65. Chi phí dành cho điều trị suy tim chiếm vị trí hàng đầu trong ngân sách chi tiêu của ngành y tế. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến suy tim, vì vậy, bên cạnh sự thăm khám lâm sàng tỷ mỷ dựa trên các phương pháp kinh điển thì việc chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi tiến triển của bệnh nhân suy tim bằng các thăm dò cận lâm sàng là rất quan trọng và cần thiết. Những năm đầu của thập niên 90 của thế kỷ XX, nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến vai trò của siêu âm Doppler tim trong chẩn đoán, đánh giá và theo dõi tiến triển của bệnh nhân suy tim tuy nhiên gần đây những biến đổi nồng độ của các dấu ấn sinh học dùng trong thực hành lâm sàng điều trị suy tim lại được quan tâm nhiều hơn.

Phương pháp dấu ấn sinh học ngày càng chứng tỏ tính ưu việt của nó thông qua độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Một trong số những dấu sinh học đã và đang được nghiên cứu sử dụng là peptide lợi niệu N-terminal pro B-type natriuretic peptide ( NT-proBNP) [14]. 1 z Năm 2002, cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration – FDA) đã đồng ý cho phép sử dụng NT-proBNP trong chẩn đoán và theo dõi suy tim. Januzzi và cộng sự, 2005 trong kết quả nghiên cứu của mình cho thấy NT-Pro BNP kết hợp với lâm sàng giúp chẩn đoán suy tim ở bệnh nhân khó thở cấp cho kết quả chính xác nhất.

Mặt khác, Nt-pro BNP giúp tiên lượng tốt hơn so với chẩn đoán dựa trên lâm sàng đơn thuần [35] Ở Việt Nam, thời gian qua đã có một số nghiên cứu giá trị nồng độ của NT- proBNP trong chẩn đoán nguyên nhân suy tim ở bệnh nhân khó thở như Phạm Thị Thanh Hương (2009) [4] Tuy nhiên, việc nghiên cứu về nồng độ NT-proBNP trong huyết tương của bệnh nhân suy tim mạn tính cũng như sự liên quan của nó với một số thông số lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân suy tim còn hạn chế. Chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu, định lượng NT-proBNP trong huyết tương của những bệnh nhân suy tim trong thời gian điều trị tại bệnh viện Hữu nghị nhằm mục tiêu: 1. Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP huyết tương trên bệnh nhân suy tim. Đánh giá sự liên quan giữa nồng độ NT-proBNP huyết tương với một số chỉ số hóa sinh, cận lâm sàng và lâm sàng của nhóm bệnh nhân này.

2 z Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng về suy tim 1. Định nghĩa Hiện nay có nhiều định nghĩa về bệnh suy tim nhưng chưa có định nghĩa nào hoàn toàn thỏa đáng, vì những định nghĩa này chỉ nêu lên những đặc điểm có chọn lọc của hội chứng suy tim và không có một giá trị ngưỡng của rối loạn chức năng tim, những thay đổi về lưu lượng, áp lực, kích thước, thể tích có thể tin cậy được [58] Theo Braunwald và Hội Tim - mạch Hoa Kỳ, suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp có thể do bất kỳ rối loạn về cấu trúc và chức năng tim làm giảm khả năng đổ đầy hoặc tống máu của tâm thất. [33, 46] Về mặt sinh lý học, suy tim là hiện tượng bất thường chức năng tim khiến tim giảm khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu chuyền hóa của mô hoặc đáp ứng được nhu cầu đó với một áp lực đổ đầy tăng cao bất thường.

Suy tim làm cho bệnh nhân cảm thấy mệt, khó thở, không đủ khả năng gắng sức hay gây tình trạng ứ dịch dẫn đến sung huyết phổi và phù ngoại vi. Nguyên nhân Các nguyên nhân suy tim thường gặp:  Bệnh động mạch vành  Tăng huyết áp  Bệnh van tim  Bệnh cơ tim  Bệnh màng ngoài tim  Bệnh tim bẩm sinh  Các nguyên nhân khác : thiếu máu, cường giáp, dò động tĩnh mạch, bệnh tâm phế mạn, Beri-Beri tim… 3 z Nguyên nhân suy tim phổ biến của người lớn tuổi tại các nước phát triển là bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim và tăng huyết áp, thường phối hợp với bệnh đái tháo đường type II, những mạch máu nhỏ bị tổn thương, vữa xơ động mạch làm nặng nề hơn thương tổn cơ tim. Thông thường, các bệnh van tim ít gặp ở bệnh nhân tuổi cao, thường hay gặp là hẹp và hở van động mạch chủ do xơ hóa và vôi hóa các lá van. Ít gặp suy tim do các bệnh nhiễm khuẩn hoặc siêu vi trùng, rối loạn dinh dưỡng và bệnh cơ tim do rượu [5,8].

Ở những người già suy tim có thể do loạn nhịp chậm hoặc loạn nhịp nhanh do giảm dự trữ chức năng. Dạng loạn nhịp nhanh thường gặp hơn cả là rung nhĩ, sau đó là cuồng động nhĩ và cơn tim nhanh kịch phát thất, tất cả những rối loạn nhịp này hầu hết liên quan với bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim. Blốc nhĩ thất là dạng rối loạn dẫn truyền gây chậm nhịp tim phổ biến hơn cả dẫn tới suy tim. Ngoài thiếu máu cục bộ và hoại tử cơ tim trong bệnh nhồi máu cơ tim cấp, nguyên nhân rối loạn dẫn truyền thường là xơ hóa, tổn thương hay hủy hoại các nhánh của bó His (Bó His là đường truyền của các tín hiệu thần kinh đi dọc các bó sợi mảnh) [5, 14, 32] 1.

Phân loại suy tim Có nhiều cách phân loại suy tim như dựa vào vị trí tốn thương là suy tim trái, suy tim phải và suy tim toàn bộ; theo tình trạng tiến triển có suy tim cấp và mạn tính; theo chức năng có hai loại suy tim tâm thu và suy tim tâm trương…trong đó, người ta thường sử dụng phân loại suy tim theo suy tim tâm thu và suy tim tâm trương để quyết định phác đồ điều trị.  Suy tim tâm thu và suy tim tâm trương - Suy tim tâm thu: suy tim do giảm khả năng tống máu, phân số tống máu thất trái EF trên siêu âm ≤ 40 - 45%. Biểu hiện lâm sàng chính của suy tim tâm thu là do cung lượng tim về phía trước không đủ còn suy tim tâm trương liên quan đến sự gia tăng áp lực đổ đầy áp lực tĩnh mạch phía trước tâm thất, gây ra sung huyết phổi và xung huyết tĩnh mạch hệ thống hoặc cả hai. Suy tim tâm thu gây ra do sự suy chức năng co bóp cơ tim 4 z mãn tính sau hoại tử cơ tim do nhồi máu, do thiếu máu cục bộ cơ tim.

Suy tim tâm trương ở các bệnh nhân bị động mạch vành là do giảm sự đàn hồi của thất và tăng độ cứng do mô cơ tim khi bị nhồi máu và vùng cơ tim lành lân cận (mô cơ tim bị thay thế bằng tổ chức xơ, sẹo làm giảm hoặc mất khả năng căng giãn của cơ tim). Bên cạnh đó chức năng tâm thu cũng dần bị suy giảm dẫn đến giai đoạn suy tim hỗn hợp, giảm cả chức năng tâm thu và tâm trương [2, 7]. - Suy tim tâm trương (hay suy tim với chức năng tâm thu thất trái được bảo tồn): suy tim do giảm khả năng nhận máu của các buồng tim, do tăng áp lực nhĩ trái và/hoặc tăng áp lực cuối tâm trương thất trái. Phân số tống máu EF bình thường hay chỉ giảm nhẹ (≥ 45%).

Thể tích đổ đầy thất trái không đầy đủ dẫn đến giảm thể tích nhát bóp và giảm cung lượng tim. Có đến 40% bệnh nhân suy tim do rối loạn chức năng tâm trương [2, 14]. Những nguyên nhân thường gặp của suy tim tâm trương là: tăng huyết áp, bệnh động mạch vành (thiếu máu cơ tim, sẹo và phì đại thứ phát sau nhiễm trùng cơ tim), phì đại thất trái, bệnh cơ tim giãn. Các yếu tố liên quan đến sự quá tải thể tích, gia tăng hậu tải hay sự xơ hóa của cơ tim cũng ảnh hưởng không nhỏ đến chức năng tâm trương thất trái.

Ngoài ra, sự hạn chế đổ đầy tâm thất gặp trong các bệnh như viêm màng ngoài tim co thắt, bệnh cơ tim tắc nghẽn, bệnh thâm nhiễm cơ tim (ví dụ: Amyloidosis) cũng làm rối loạn chức năng tâm trương thất trái. Ngoài ra còn có thể phân loại theo triệu chứng cơ năng để theo dõi điều trị.  Phân độ suy tim theo triệu chứng cơ năng (phân loại NYHA) - Suy tim độ I: Suy tim không làm hạn chế vận động thể lực, vận động thể lực bình thường không thấy mệt, khó thở hoặc hồi hộp trên bệnh nhân. - Suy tim độ II: Suy tim hạn chế nhẹ vận động thể lực: bệnh nhân vẫn khỏe khi nghỉ ngơi, tuy nhiên hoạt động thể lực thông thường dẫn đến mệt, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực.

- Suy tim độ III: Suy tim hạn chế nhiều vận động thể lực: Mặc dù bệnh nhân vẫn khỏe khi nghỉ ngơi, nhưng chỉ cần hoạt động thể lực nhẹ đã dẫn đến biểu hiện triệu chứng cơ năng. 5 z - Suy tim độ IV: Không vận động thể lực nào mà không gây khó chịu cho bệnh nhân. Triệu chứng cơ năng của suy tim xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi. Chỉ cần một vận động thể lực, triệu chứng cơ năng gia tăng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cảm Ơn và Tài Liệu Nghiên Cứu Về NT-proBNP Trong Suy Tim" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của NT-proBNP trong chẩn đoán và theo dõi bệnh suy tim. Tài liệu này không chỉ giải thích cơ chế hoạt động của NT-proBNP mà còn nêu rõ tầm quan trọng của nó trong việc đánh giá tình trạng bệnh nhân, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Đặc biệt, tài liệu còn nhấn mạnh những lợi ích mà NT-proBNP mang lại cho việc quản lý bệnh suy tim, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến suy tim, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu nồng độ galectin 3 huyết thanh ở bệnh nhân suy tim, nơi cung cấp thông tin về một chỉ số sinh học khác có liên quan đến tình trạng suy tim. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu tình hình tăng galectin 3 huyết thanh một số yếu tố liên quan và kết quả kiểm soát bằng spironolacton trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại bệnh viện tim mạch t sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa galectin 3 và suy tim. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ nt pro bnp với diễn biến lâm sàng và siêu âm tim trên bệnh nhân suy tim tâm thu có bệnh tim thiếu máu cục bộ tại bệnh viện trung ương thái nguyên sẽ cung cấp thêm thông tin về sự thay đổi nồng độ NT-proBNP và ảnh hưởng của nó đến diễn biến lâm sàng của bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh suy tim và các chỉ số sinh học liên quan.