Luận văn thạc sĩ mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ nt pro bnp với diễn biến lâm sàng và siêu âm tim trên bệnh nhân suy tim tâm thu có bệnh tim thiếu máu cục bộ tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ nt pro bnp và diễn biến lâm sàng, siêu âm tim ở bệnh nhân suy tim tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2019

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về suy tim

1.2. Các peptide lợi niệu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu

2.4. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.5. Phương pháp, kỹ thuật thu thập số liệu và tiêu chuẩn chẩn đoán

2.6. Các bước thu thập số liệu

2.7. Xử lý số liệu

2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân

3.2. Đặc điểm về lâm sàng và cận lâm sàng tại thời điểm thăm khám ban đầu

3.3. Đặc điểm về diễn biến lâm sàng và cận lâm sàng qua theo dõi

3.4. Mối liên quan giữa NT-proBNP với lâm sàng và cận lâm sàng tại thời điểm thăm khám ban đầu

3.5. Mối tương quan giữa NT-proBNP với lâm sàng và cận lâm sàng qua theo dõi

3.6. Đặc điểm chung của bệnh nhân

3.7. Các đặc điểm về lâm sàng và cận lâm sàng

3.8. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP huyết tương với lâm sàng và cận lâm sàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về NT proBNP và Suy Tim Tâm Thu Cập Nhật 2025

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, gây ra bởi tổn thương thực thể hoặc rối loạn chức năng tim. Điều này dẫn đến việc tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận hoặc tống máu. Riêng tại Mỹ, năm 2013 có 5.1 triệu bệnh nhân suy tim, với chi phí điều trị trực tiếp lên đến 32 tỷ đô la và dự kiến tăng gấp ba vào năm 2030. Tỷ lệ tử vong sau 5 năm chẩn đoán suy tim là khoảng 50%, cao hơn so với nhiều loại ung thư. Tại Việt Nam, ước tính có từ 384.000 đến 1.92 triệu người cần điều trị suy tim. Bệnh tim thiếu máu cục bộ đang trở thành nguyên nhân hàng đầu gây suy tim, đặc biệt là suy tim tâm thu. Việc ứng dụng NT-proBNP mang lại nhiều lợi ích trong chẩn đoán và theo dõi.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Suy Tim Tâm Thu Theo ESC 2016

Theo ESC 2016, suy tim là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng như khó thở, phù chân, mệt mỏi, đi kèm các dấu hiệu như tĩnh mạch cổ nổi, ran phổi, phù ngoại vi. Nguyên nhân do bất thường cấu trúc và/hoặc chức năng tim mạch, dẫn đến cung lượng tim giảm hoặc áp lực tim cao. Suy tim tâm thu, hay còn gọi là suy tim EF giảm (HFrEF), được định nghĩa khi phân suất tống máu thất trái (EF) giảm dưới 40%. Việc phân loại chính xác giúp định hướng điều trị hiệu quả.

1.2. Dịch Tễ Học Suy Tim Gánh Nặng Bệnh Tật và Tử Vong

Suy tim là vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, với khoảng 5.8 triệu ca ở Mỹ và hơn 23 triệu ca trên toàn thế giới. Tỷ lệ mắc mới tăng, cùng với cải thiện trong điều trị, làm tăng số lượng bệnh nhân. Tại Mỹ, năm 1999, suy tim gây ra khoảng 287.200 ca tử vong. Tỷ lệ tử vong sau 5 năm chẩn đoán là 50%. Rối loạn chức năng thất trái liên quan đến nguy cơ đột tử. Nghiên cứu của ESC cho thấy bệnh nhân suy tim EF giảm thường là nam giới (78%), nguyên nhân chính do bệnh tim thiếu máu cục bộ (49%).

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Tiên Lượng Suy Tim Vai Trò NT proBNP

Chẩn đoán và tiên lượng suy tim gặp nhiều thách thức do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và sự thay đổi của các chỉ số theo thời gian. Việc đánh giá mức độ ổn định hoặc tiến triển của suy tim dựa vào các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng có độ đặc hiệu chưa cao. Siêu âm tim, mặc dù quan trọng, vẫn phụ thuộc vào chủ quan của người thực hiện. Do đó, việc tìm kiếm các marker sinh học khách quan như NT-proBNP là rất cần thiết. NT-proBNP giúp bổ sung thông tin, đánh giá bệnh nhân một cách đáng tin cậy, hỗ trợ quyết định lâm sàng.

2.1. Hạn Chế Của Lâm Sàng và Siêu Âm Tim Trong Đánh Giá Suy Tim

Việc theo dõi bệnh nhân suy tim chủ yếu dựa vào lâm sàng, siêu âm tim và điện tim. Mặc dù siêu âm tim đóng vai trò quan trọng, sự thay đổi thông số lượng giá trên siêu âm tim thường có giới hạn và phụ thuộc chủ quan vào năng lực người thực hiện. Đánh giá mức độ ổn định hoặc tiến triển của suy tim dựa vào các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng có độ đặc hiệu chưa cao. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các công cụ hỗ trợ khách quan hơn.

2.2. NT proBNP Marker Sinh Học Tiềm Năng Cho Tiên Lượng Suy Tim

Trong những năm gần đây, các nghiên cứu cho thấy xét nghiệm NT-proBNP có ý nghĩa lớn trong sàng lọc, chẩn đoán, tiên lượng nhiều tình trạng suy tim, các bệnh lí khác có liên quan đến tim mạch, đặc biệt là bệnh tim thiếu máu cục bộ. Xét nghiệm này còn có giá trị trong theo dõi, đánh giá hiệu quả, hướng dẫn điều trị thông qua định lượng một chuỗi xét nghiệm và đánh giá biến đổi động học. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh là chất chỉ điểm sinh học với nhiều ưu điểm như xét nghiệm miễn dịch nhanh, giá cả hợp lý, ứng dụng trên lâm sàng hiệu quả cao do biến thiên sớm, có thể lặp lại nhiều lần nên giúp đánh giá tiên lượng gần, và còn có tính khách quan do ít phụ thuộc vào người thực hiện.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mối Liên Quan NT proBNP và Suy Tim Tâm Thu

Nghiên cứu về mối liên quan giữa NT-proBNPsuy tim tâm thu thường tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân tại các thời điểm khác nhau (nhập viện, sau 1 tháng, sau 3 tháng). Phân tích mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ NT-proBNP với diễn biến lâm sàng và siêu âm tim. Các nghiên cứu này giúp xác định giá trị tiên lượng của NT-proBNP trong việc đánh giá và quản lý bệnh nhân suy tim tâm thu.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Quan Sát Thu Thập Dữ Liệu Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Các nghiên cứu thường sử dụng thiết kế quan sát, theo dõi bệnh nhân suy tim tâm thu trong một khoảng thời gian nhất định. Dữ liệu lâm sàng (triệu chứng, dấu hiệu, phân độ NYHA) và cận lâm sàng (siêu âm tim, điện tim, xét nghiệm máu) được thu thập tại các thời điểm khác nhau. Nồng độ NT-proBNP được đo lường và so sánh với các chỉ số khác để tìm ra mối liên quan.

3.2. Phân Tích Thống Kê Đánh Giá Mối Tương Quan NT proBNP và Diễn Biến

Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích mối tương quan giữa NT-proBNP và các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng. Các phương pháp thường dùng bao gồm: phân tích hồi quy, kiểm định t-test, ANOVA, và phân tích ROC để xác định giá trị cắt điểm của NT-proBNP trong tiên lượng suy tim. Kết quả phân tích giúp xác định mức độ ảnh hưởng của NT-proBNP đến diễn biến bệnh.

IV. Ứng Dụng NT proBNP Trong Quản Lý Bệnh Nhân Suy Tim Tâm Thu

NT-proBNP có nhiều ứng dụng trong quản lý bệnh nhân suy tim tâm thu. Nó giúp chẩn đoán, phân tầng nguy cơ, theo dõi đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ. Nồng độ NT-proBNP cao thường liên quan đến tiên lượng xấu, trong khi sự giảm NT-proBNP có thể cho thấy hiệu quả điều trị. Việc sử dụng NT-proBNP kết hợp với các phương pháp khác giúp cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

4.1. Chẩn Đoán và Phân Tầng Nguy Cơ Suy Tim Dựa Trên NT proBNP

NT-proBNP có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán suy tim, đặc biệt trong các trường hợp triệu chứng không rõ ràng. Nồng độ NT-proBNP cũng giúp phân tầng nguy cơ bệnh nhân, xác định những người có nguy cơ cao tái nhập viện hoặc tử vong. Điều này cho phép tập trung nguồn lực vào những bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt.

4.2. Theo Dõi Đáp Ứng Điều Trị và Điều Chỉnh Phác Đồ

Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP theo thời gian có thể phản ánh đáp ứng điều trị của bệnh nhân suy tim. Nếu NT-proBNP giảm sau khi điều trị, điều này cho thấy phác đồ đang hiệu quả. Ngược lại, nếu NT-proBNP tăng hoặc không thay đổi, cần xem xét điều chỉnh phác đồ để đạt được hiệu quả tốt hơn. Việc theo dõi NT-proBNP giúp cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân.

V. Nghiên Cứu Mới Nhất Về NT proBNP và Tiên Lượng Suy Tim Tâm Thu

Các nghiên cứu gần đây tiếp tục khẳng định vai trò của NT-proBNP trong tiên lượng suy tim tâm thu. Một số nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP, như tuổi, giới tính, bệnh đi kèm và thuốc điều trị. Các nghiên cứu khác đánh giá giá trị của NT-proBNP trong việc dự đoán tái nhập viện và tử vong. Kết quả cho thấy NT-proBNP vẫn là một marker sinh học quan trọng và hữu ích.

5.1. Ảnh Hưởng Của Tuổi Giới Tính và Bệnh Đi Kèm Đến NT proBNP

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP, bao gồm tuổi, giới tính, bệnh đi kèm (như bệnh thận, bệnh phổi) và thuốc điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng NT-proBNP có xu hướng cao hơn ở người lớn tuổi, phụ nữ và những người có bệnh đi kèm. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp giải thích kết quả NT-proBNP một cách chính xác hơn.

5.2. NT proBNP và Dự Đoán Tái Nhập Viện Tử Vong Do Suy Tim

NT-proBNP có giá trị trong việc dự đoán nguy cơ tái nhập viện và tử vong ở bệnh nhân suy tim. Nồng độ NT-proBNP cao thường liên quan đến nguy cơ cao hơn. Các nghiên cứu đã phát triển các mô hình dự đoán kết hợp NT-proBNP với các yếu tố lâm sàng khác để cải thiện độ chính xác. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về NT proBNP Suy Tim

NT-proBNP là một marker sinh học quan trọng trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi bệnh nhân suy tim tâm thu. Việc sử dụng NT-proBNP kết hợp với các phương pháp khác giúp cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định các ứng dụng mới của NT-proBNP, như trong việc cá nhân hóa điều trị và phát triển các chiến lược quản lý bệnh hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Vai Trò Của NT proBNP Trong Quản Lý Suy Tim

NT-proBNP đóng vai trò quan trọng trong quản lý suy tim bằng cách hỗ trợ chẩn đoán, phân tầng nguy cơ, theo dõi đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ. Việc sử dụng NT-proBNP giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về NT proBNP và Suy Tim

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định các ứng dụng mới của NT-proBNP, như trong việc cá nhân hóa điều trị, phát triển các chiến lược quản lý bệnh hiệu quả hơn và tìm hiểu về cơ chế sinh học liên quan đến NT-proBNP trong suy tim. Điều này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ nt pro bnp với diễn biến lâm sàng và siêu âm tim trên bệnh nhân suy tim tâm thu có bệnh tim thiếu máu cục bộ tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về suy tim 1. Định nghĩa suy tim Theo ESC 2016: “suy tim là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng điển hình (VD: khó thở, phù chân và mệt mỏi) mà có thể đi kèm với các dấu hiệu (VD: tĩnh mạch mạch cổ nổi, ran ở phổi và phù ngoại vi) gây ra bởi bất thường cấu trúc và/hoặc chức năng tim mạch, dẫn đến cung lượng tim giảm và/hoặc áp lực trong tim cao lúc nghỉ hoặc khi gắng sức/tress” [21], [69].1: Phân loại suy tim theo EF [69]. Loại suy tim EF Suy có phân suất tống máu giảm hay suy tim EF giảm (EF < 40% giảm) Suy tim phân suất tống máu khoảng giữa (EF khoảng giữa) 40%- 49% Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (EF bảo tồn) ≥ 50% 1.

Dịch tễ Suy tim là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến, với số ca mắc khoảng 5.8 triệu ca ở Mỹ và hơn 23 triệu ca trên toàn thế giới. Với tỉ lệ mắc mới ngày một tăng, kết hợp với tỉ lệ sống sau chẩn đoán ngày một cải thiện do tiến bộ trong điều trị, làm cho số bệnh nhân suy tim ngày càng nhiều. Vào năm 1999, suy tim gây ra cái chết cho khoảng 287200 người Ở Mỹ. Sau chẩn đoán suy tim, tỉ lệ tử vong năm năm là 50%.

Trong đó rối loạn chức năng thất trái có liên quan nhiều đến nguy cơ đột tử [75], [85]. Trong một nghiên cứu dịch tễ của ESC trên 9134 bệnh nhân suy tim được phân nhóm thành suy tim EF giảm, EF bảo tồn, EF khoảng giữa và đánh giá các đặc điểm bệnh nhân cho thấy: bệnh nhân suy tim EF giảm thường có tỉ lệ nam nhiều hơn nữ (78%), nguyên nhân chính là do bệnh tim thiếu máu cục bộ (49%). Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 4 Tỉ lệ tử vong 1 năm ở nhóm suy tim EF giảm cao hơn so với suy tim EF bảo tồn (8,8% so với 6. Huyết áp tâm thu thấp, nhịp tim nhanh, là những yếu tố tiên lượng tử vong ở những bệnh nhân suy tim EF giảm [37].

Suy tim cũng có được coi là bệnh của tuổi già. Với khoảng 6-10% những người ở độ tuổi trên 65 mắc suy tim, và khoảng 80% bệnh nhân nhập viện vì suy tim ở độ tuổi trên 65 [45]. Theo nghiên cứu HANES 2013 – 2014 về các yếu tố nguy cơ của suy tim tại Mỹ cho thấy, yếu tố nguy cơ hàng đầu của suy tim là bệnh tim thiếu máu cục bộ, sau đó là đến tăng huyết áp, đái tháo đường, tuổi cao lớn hơn hoặc bằng 65, và béo phì [50]. Suy tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ Ước tính bệnh mạch vành là nguyên nhân của khoảng 70% các trường hợp suy tim ở Hoa Kỳ thay vì tăng huyết áp và bệnh lí van tim như mô hình trước đây [70].

Tỉ lệ có bệnh tim thiếu máu cục bộ ở đối tượng suy tim EF giảm chiếm tỉ lệ cao. Cụ thể như ở nghiên cứu SOLVD-P (bệnh nhân suy tim không triệu chứng có EF<35%) tỉ lệ này là là 83%, ở nghiên cứu SOLVD-T (bệnh nhân suy tim có triệu chứng và EF<35%) là 71% [88]. Suy tim là một biến chứng thường gặp sau nhồi máu cơ tim cấp. Rối loạn chức năng thất trái thuờng xảy ra sau nhồi máu cơ tim.

Khoảng một nửa số bệnh nhân suy tim mới chẩn đoán ở độ tuổi 75 có nguyên nhân là do bệnh tim thiếu máu cục bộ, và 60% bệnh nhân suy tim có tiền sử nhồi máu cơ tim [65]. Việc cải thiện khả năng điều trị nhồi máu cơ tim cũng như việc phát triển can thiệp qua da thì đầu, đã làm tăng đáng kể số bệnh nhân có khiếm khuyết liên quan đến hủy hoại cơ tim sau nhồi máu, và là nguyên nhân sẽ dẫn đến suy tim [33], [85]. Như vậy, thông qua các nghiên cứu dịch tễ đều cho thấy bệnh tim thiếu máu cục bộ hiện nay là nguyên nhân chủ yếu gây suy tim, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân suy tim EF giảm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Các nguyên nhân khác gây suy tim - Do bệnh cơ tim: Tổn thương tim do độc chất, tổn thương do viêm và qua trung gian miễn dịch, rối loạn chuyển hóa, bất thường di truyền… - Tình trạng tải bất thường: THA, khiếm khuyết van và cấu trúc cơ tim, bệnh lí màng ngoài tim, bệnh lí nội tâm mạc, tình trạng cung lượng cao… - Rối loạn nhịp. Cơ chế bệnh sinh của suy tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ Trên bệnh nhân có bệnh tim thiếu máu cục bộ, các cơ chế gây suy giảm chức năng thất trái tức thời bao gồm: sự mất vận động hoặc vận động nghịch thường của vùng thiếu máu, sự hình thành xơ sẹo do quá trình tái cấu trúc, cơ chế làm mất sự đồng bộ của tâm thất và tổn thương van hai lá cùng bộ máy dưới van làm thay đổi tải của thất trái một cách đột ngột và gây ra suy tim cấp. Sau quá trình hoại tử cơ tim sẽ là quá trình tạo sẹo, gây phình thành tim. Đây cũng là yếu tố gây suy giảm thư giãn, co bóp cơ tim.

Sau thiếu máu cơ tim, và suốt quá trình thích nghi với hiện tượng thiếu máu cục bộ sẽ xảy ra hiện tượng tái cấu trúc. Tái cấu trúc tim là một phản ứng tự phục hồi của cơ thể giúp bảo vệ quả tim sau nhồi máu. Ngoài việc hình thành sẹo, cơ tim còn khỏe mạnh bị kéo giãn và/hoặc phì đại để cố gắng bù lại phần chức năng tim đã mất của phần hóa sẹo. Quá trình tái cấu trúc giai đoạn đầu là có lợi, giúp làm lành các tổn thương.

Tuy nhiên, nếu quá trình này vẫn tiếp diễn và kéo dài, tâm thất sẽ dần dần phình to và suy yếu gây suy tim [78], [86]. Ở những bệnh nhân tổn thương mạch vành có thiếu máu cục bộ mạn tính sẽ gây ra hiện tượng đông miên/choáng váng cơ tim và do đó làm giảm chức năng thất trái. Trong một phân tích gộp 24 nghiên cứu, những bệnh nhân có bằng chứng đông miên cơ tim được tái tưới máu giảm được 80% tử vong so với những bệnh nhân chỉ điều trị nội khoa. Ngược lại, những bệnh nhân mà bằng chứng này không rõ ràng có tỉ lệ tử vong tương tự các bệnh nhân điều trị nội khoa.

Một biến chứng khác của bệnh mạch vành là gây hở 2 lá do sự thay Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 6 đổi cấu trúc và chức năng thất trái. Mức độ nặng và nguy cơ gây hở 2 lá do bệnh tim thiếu máu cục bộ có liên quan đến thiếu máu của vùng sau nhiều hơn là vùng trước do sự liên quan về cấu trúc. Cần chú ý, dù là hở 2 lá vừa cũng là 1 yếu tố tiên lượng tử vong độc lập ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim [43]. Ngược lại rối loạn chức năng thất trái là một yếu tố dự đoán tử vong tim mạch lẫn đột tử chính và độc lập trên đối tượng bệnh nhân có bệnh mạch vành.

Trong vài thử nghiệm về suy tim gần đây cho thấy, tỉ lệ đột tử vào khoảng 20 - 60% tùy thuộc và mức độ nặng của suy tim. Trong thử nghiệm MERIT-HF, 64% bệnh nhân suy tim với mức NYHA II có tỉ lệ đột tử là 64%, NYHA III là 59% và NYHA IV là 33% [43]. Ở những bệnh nhân có bệnh tim thiếu máu cục bộ, các bằng chứng cho thấy việc điều trị đích các yếu tố nội môi và tái tưới máu sớm sẽ giúp tái cấu trúc theo hướng có lợi và cải thiện chức năng thất trái. Do đó, việc tầm soát bệnh mạch vành và các yếu tố gây thiếu máu cục bộ đóng vai trò quan trọng trong tầm soát nguyên nhân gây suy tim ở bệnh nhân mới khởi phát [70].

Đối với bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, quá trình bệnh sinh vẫn tương tự như những tổn thương của bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính, nhưng diễn ra với tính chất cấp tính. Nhồi máu cơ tim cấp là hiện tượng cơ tim bị chết đi, vùng cơ tim bị giảm hoặc mất vận động sẽ gây ra sự giảm khả năng thư giãn cũng như co bóp. Ngay cả khi chưa có nhồi máu, việc thiếu máu nuôi một phần cơ tim cũng gây ra suy chức năng tâm trương và liên quan đến nguy cơ nhập viện do suy tim cũng như nguy cơ tử vong. Bên cạnh đó một quá trình sinh lý bệnh đặc biệt xảy ra trong nhồi máu cơ tim.

Đó là hiện tượng thiếu máu – tái tưới máu. Trong giai đoạn đầu, tế bào cơ tim bị tổn thương do kết quả của sự thiếu oxy và các chất chuyển hóa cần thiết. Nếu không được tái tưới máu, và không có tuần hoàn bàng hệ đủ, các tế bào bị tổn thương này sẽ chết và hình thành sẹo trong cơ tim. Khi có tái tưới máu, dù là tự nhiên, nhờ can thiệp qua da hay biện pháp nào, tổn thương thiếu máu sẽ được ngăn chặn nhưng đồng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn c 7 thời lại có 1 dạng tổn thương mới xảy ra do tình trạng tái tưới máu.

Tổn thương tái tưới máu được đặc trưng bởi sự rối loạn về chức năng của cơ tim, mạch máu hoặc hoạt động điện gây ra bởi sự ứ trệ các chất chuyển hóa của dòng máu ở vị trí sau vùng thiếu máu. Ban đầu, các tổn thương có thể đảo ngược và sự tái lưu thông sẽ phục hồi được cấu trúc và chức năng bình thường. Tuy nhiên, nếu sự thiếu máu diễn ra trong một thời gian dài, quá trình tổn thương này không thể đảo ngược được nữa và gây ra sự chết tế bào, đồng thời giải phóng vào tuần hoàn vành những sản phẩm của sự ứ trệ và gây ra các rối loạn đặc hiệu. Hiện tượng tổn thương thiếu máu – Tái tưới máu trong nhồi máu cơ tim cấp là cơ chế gây suy tim cả trong giai đoạn cấp tính và về sau, đồng thời góp phần gây tăng nồng độ NT-proBNP và một số chỉ điểm sinh học khác [44].

Những thập kỉ gần đây, nhiều thử nghiệm lớn về nhồi máu cơ tim đều quan tâm đến tỉ lệ suy tim mới mắc như một kết cục quan trọng (bên cạnh các kết cục như tử vong, tái nhồi máu).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Mối Liên Quan Giữa NT-proBNP và Diễn Biến Lâm Sàng Bệnh Nhân Suy Tim Tâm Thu" khám phá mối liên hệ giữa nồng độ NT-proBNP và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân suy tim tâm thu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà NT-proBNP có thể được sử dụng như một chỉ số dự đoán diễn biến bệnh, từ đó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố liên quan đến suy tim, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu nồng độ galectin 3 huyết thanh ở bệnh nhân suy tim, nơi nghiên cứu về một chỉ số sinh học khác có thể ảnh hưởng đến tình trạng bệnh nhân. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu tình hình tăng galectin 3 huyết thanh một số yếu tố liên quan và kết quả kiểm soát bằng spironolacton trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm tại bệnh viện tim mạch t sẽ cung cấp thêm thông tin về việc kiểm soát nồng độ galectin 3. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nồng độ n terminal pro bnp và một số chỉ số hóa sinh máu trên bệnh nhân suy tim tại bệnh viện hữu nghị 14, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về NT-proBNP trong bối cảnh suy tim. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về các chỉ số sinh học trong điều trị suy tim.