Nghiên Cứu Tác Dụng Gây Độc Trên Tế Bào Ung Thư Vú MCF-7 Của Hoa Đu Đủ Đực (Carica Papaya L.)

Chuyên khảo phân tích Lê thị mai linh nghiên cứu chiết xuất và đánh giá tác dụng gây độc trên tế bào ung thư vú mcf 7 của, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ HOA ĐU ĐỦ ĐỰC

2.1. Vị trí phân loại và đặc điểm thực vật của cây Đu đủ

2.2. Thành phần hóa học

2.2.1. Alcaloid

2.2.2. Flavonoid

2.2.3. Saponin

2.2.4. Tanin

2.2.5. Phenolic

2.2.6. Glycosid

2.2.7. Terpenoid

2.2.8. Steroid

2.2.9. Các chất khác

2.3. Công dụng trong dân gian

2.4. Tính vị quy kinh, công năng, chủ trị

2.5. Tác dụng dược lý

2.5.1. Tác dụng chống oxy hóa

2.5.2. Độc tính trên tế bào

2.5.3. Tính kháng khuẩn

2.5.4. Tác dụng hạ đường huyết

2.5.5. Tác dụng giảm đau

2.5.6. Hạ mỡ máu

2.5.7. Ức chế L-tyrosine

2.5.8. Khả năng chống tia UV

2.5.9. Khả năng diệt côn trùng

2.6. Phương pháp chiết xuất

2.6.1. Các phương pháp chiết xuất hoa Đu đủ đực trong các nghiên cứu trước đây

2.7. Phương pháp bào chế cao

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Hóa chất, dung môi. Dụng cụ, thiết bị nghiên cứu

3.3. Dòng tế bào

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Phương pháp chiết xuất cao toàn phần và cao phân đoạn

3.7. Phương pháp đánh giá tác dụng gây độc trên tế bào ung thư vú MCF-7

3.8. Xử lý số liệu

4. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ

4.1. Chiết xuất cao toàn phần và cao phân đoạn

4.1.1. Kết quả chiết xuất cao toàn phần

4.1.2. Tiến hành chiết phân đoạn

4.2. Đánh giá tác dụng gây độc trên tế bào ung thư vú MCF-7 của cao chiết toàn phần và các cao chiết phân đoạn

4.2.1. Về mô hình nghiên cứu

4.2.2. Về đối tượng nghiên cứu

4.2.3. Về dòng tế bào lựa chọn để đánh giá tác dụng gây độc tính

4.2.4. Về lựa chọn các yếu tố trong quy trình chiết xuất cao toàn phần

4.2.5. Về kết quả nghiên cứu

4.2.5.1. Kết quả chiết xuất cao toàn phần và cao phân đoạn
4.2.5.2. Kết quả đánh giá tác dụng gây độc trên tế bào ung thư vú MCF-7 của cao toàn phần và các cao phân đoạn

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC CHỮ VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu tác dụng gây độc của hoa đu đủ đực

Nghiên cứu về tác dụng gây độc của hoa đu đủ đực trên tế bào ung thư vú MCF-7 đang thu hút sự chú ý của cộng đồng khoa học. Hoa đu đủ đực (Carica papaya L.) không chỉ được biết đến với các công dụng trong dân gian mà còn có tiềm năng trong điều trị ung thư. Việc tìm hiểu về các hợp chất có trong hoa đu đủ đực và khả năng ức chế tế bào ung thư là rất cần thiết.

1.1. Tác dụng của hoa đu đủ đực trong điều trị ung thư

Hoa đu đủ đực chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm flavonoid và alcaloid, có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Nghiên cứu cho thấy các hợp chất này có thể làm giảm sự sống sót của tế bào ung thư vú MCF-7.

1.2. Lịch sử và ứng dụng của hoa đu đủ đực

Hoa đu đủ đực đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Sự quan tâm đến khả năng chống ung thư của nó đã mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển thuốc từ thiên nhiên.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác dụng của hoa đu đủ đực

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác dụng của hoa đu đủ đực, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc xác định cơ chế hoạt động và hiệu quả điều trị. Các vấn đề như độ an toàn, liều lượng và tác dụng phụ cần được làm rõ.

2.1. Những thách thức trong nghiên cứu tác dụng gây độc

Một trong những thách thức lớn nhất là xác định chính xác liều lượng cần thiết để đạt được hiệu quả điều trị mà không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Nghiên cứu cần được thực hiện trên nhiều mô hình khác nhau để đảm bảo tính chính xác.

2.2. Cần có thêm nghiên cứu lâm sàng

Để khẳng định hiệu quả của hoa đu đủ đực trong điều trị ung thư, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Điều này sẽ giúp xác định rõ hơn về tính an toàn và hiệu quả của các chiết xuất từ hoa đu đủ đực.

III. Phương pháp chiết xuất hoa đu đủ đực hiệu quả nhất

Việc chiết xuất các hợp chất từ hoa đu đủ đực là rất quan trọng để đánh giá tác dụng gây độc. Các phương pháp chiết xuất khác nhau có thể ảnh hưởng đến hàm lượng và hoạt tính của các hợp chất có trong hoa.

3.1. Các phương pháp chiết xuất phổ biến

Các phương pháp chiết xuất như chiết bằng dung môi, siêu âm và chiết bằng vi sóng đã được áp dụng để thu được cao chiết từ hoa đu đủ đực. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất.

3.2. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất

Nghiên cứu cần tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất như nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi để đạt được hiệu suất chiết xuất cao nhất. Điều này sẽ giúp tăng cường hoạt tính sinh học của các hợp chất trong hoa đu đủ đực.

IV. Kết quả nghiên cứu tác dụng gây độc trên tế bào MCF 7

Kết quả nghiên cứu cho thấy hoa đu đủ đực có khả năng gây độc trên tế bào ung thư vú MCF-7. Các chiết xuất từ hoa đã được thử nghiệm và cho thấy hiệu quả ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

4.1. Đánh giá hiệu quả của các chiết xuất

Các chiết xuất từ hoa đu đủ đực cho thấy khả năng ức chế tế bào MCF-7 với giá trị IC50 khác nhau. Điều này cho thấy tiềm năng của hoa đu đủ đực trong điều trị ung thư vú.

4.2. So sánh với các phương pháp điều trị khác

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy hoa đu đủ đực có thể là một lựa chọn bổ sung cho các phương pháp điều trị ung thư hiện tại, giúp giảm tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả điều trị.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về tác dụng gây độc của hoa đu đủ đực trên tế bào ung thư vú MCF-7 mở ra nhiều triển vọng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Cần tiếp tục nghiên cứu để khẳng định hiệu quả và an toàn của hoa đu đủ đực.

5.1. Tương lai của nghiên cứu hoa đu đủ đực

Nghiên cứu cần được mở rộng để khám phá thêm các hợp chất khác có trong hoa đu đủ đực và khả năng kết hợp với các liệu pháp điều trị hiện có. Điều này có thể tạo ra những bước tiến mới trong điều trị ung thư.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần có các nghiên cứu lâm sàng để xác định rõ hơn về hiệu quả và an toàn của hoa đu đủ đực trong điều trị ung thư. Điều này sẽ giúp đưa hoa đu đủ đực vào ứng dụng thực tiễn trong y học.

10/07/2025
Lê thị mai linh nghiên cứu chiết xuất và đánh giá tác dụng gây độc trên tế bào ung thư vú mcf 7 của hoa đu đủ đực carica papaya l

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo số liệu thống kê của GLOBOCAN 2022, ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn cầu, chiếm 24,5% tổng số ca ung thư mới được chẩn đoán ở phụ nữ và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở phụ nữ với 685.000 ca tử vong trong năm 2020 [78]. Phương pháp điều trị ung thư chủ yếu hiện nay là phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp nội tiết [41]. Tuy nhiên, ngay cả khi bệnh nhân ung thư vú ở giai đoạn đầu được điều trị bằng các phương pháp điều trị nêu trên, 30 - 40% bệnh nhân vẫn bị tái phát và di căn [25] và thường dẫn đến các tác dụng không mong muốn [55]. Bên cạnh đó, chi phí trực tiếp điều trị ung thư vú tại Việt Nam năm 2019, tổng chi phí trực tiếp trung bình lên đến 135.

Trong đó các nhóm chi phí tiền túi hộ gia đình chiếm tỷ trọng lớn [1]. Nghiên cứu phân tích giữa mối tương quan giữa chi phí – hiệu quả cho thấy chi phí điều trị ung thư vú với các phương pháp trên khá cao, trở thành gánh nặng kinh tế với người bệnh và cả xã hội [17]. Việc nghiên cứu và sử dụng thảo dược và phát triển thành thuốc chống ung thư đang được một số quốc gia giàu tài nguyên thực vật đặc biệt chú trọng, trong đó có Việt Nam [52]. Với sự phổ biến, được trồng trên khắp cả nước, hoa Đu đủ đực từ lâu được sử dụng để điều trị ho, vàng da và hạ sốt [85].

Mặc dù, khả năng kháng ung thư của các hợp chất tách ra từ hoa Đu đủ đực chưa được nghiên cứu, nhưng một trong số những hợp chất này là quercetin đã được chứng minh là có tính chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào, kháng virus và kháng khuẩn. Chất này có nhiều tác dụng chống oxy hóa và tăng cường biệt hóa tế bào. Một số dẫn xuất của quercetin cũng có tác dụng gây độc cho tế bào ung thư vú [27], [30]. Để khảo sát tiềm năng chống ung thư của hoa Đu đủ đực làm cơ sở cho các nghiên cứu xa hơn, đề tài “Nghiên cứu chiết xuất và đánh giá tác dụng gây độc trên tế bào ung thư vú MCF-7 của hoa Đu đủ đực (Carica papaya L.)” được thực hiện với hai mục tiêu như sau: 1.

Xây dựng quy trình chiết xuất cao từ hoa Đu đủ đực. Đánh giá tác dụng gây độc trên tế bào ung thư vú MCF-7 của cao chiết toàn phần và các cao phân đoạn từ hoa Đu đủ đực. Tổng quan về hoa Đu đủ đực 1. Vị trí phân loại và đặc điểm thực vật của cây Đu đủ Vị trí phân loại: Cây Đu đủ có tên khoa học là Carica papaya (L.) [9], được phân loại thực vật học như sau [79]: Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) Phân lớp Sổ (Dilleniidae) Bộ Đu đủ (Caricales) Họ Đu đủ (Caricaceae) Chi Carica Loài Carica papaya L.

Đặc điểm thực vật: Cây Đu đủ cao từ 3 đến 7 m, thân thẳng, đôi khi có phân nhánh. Vỏ mang rất nhiều sẹo của cuống lá. Lá mọc so le ở ngọn cây, phiến lá to rộng chia làm 6-9 thùy, thùy hình trứng nhọn, mép có răng cưa không đều, cuống lá rỗng và dài 30-50cm. Hoa trắng nhạt hay xanh nhạt, khác gốc.

Hoa đực mọc ở kẽ lá thành chùy có cuống rất dài. Hoa cái có tràng dài hơn tràng của hoa đực, mọc thành chùy ở kẽ lá. Quả thịt, hình trứng to, dài 20-30cm, đường kính 15- 20cm. Thịt quả dày, lúc đầu có màu xanh lục, sau ngả màu vàng cam.

Trong ruột quả có rất nhiều hạt đen to bằng hạt tiêu, xung quanh có lớp nhầy. Mùa hoa quả từ tháng 5 đến tháng 10 [9], [16]. Đặc điểm sinh thái: Đu đủ là loại cây trồng nhiệt đới, ưa khí hậu nóng và ẩm. Nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng là 21-33°C, lượng mưa hàng năm ˃ 1200 mm.

Cây sống được trên nhiều loại đất, song yêu cầu phải thoát nước nhanh. Đu đủ không chịu được ngập úng quá 20 giờ. Ở Việt Nam, cây không trồng được ở vùng núi cao lạnh (trên 1500m). Đu đủ là cây sinh trưởng nhanh.

Cây trồng từ hạt sau 4 - 5 tháng có thể ra hoa [16]. Một số hình ảnh về cây Đu đủ [6], [9] 1. Phân bố Đu đủ có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Mỹ song nguồn gốc xuất hiện các giống trồng trọt vẫn chưa được rõ ràng. Đu đủ chủ yếu được trồng ở các nước vùng nhiệt đới như Ấn Độ, Thái Lan, Philippin, Myanma, Malaysia, Indonesia (Châu Á); Uganda (châu Phi); Brasil, Equado, Hoa Kỳ (châu Mỹ); Úc, New Zealand (châu Đại Dương) [14].

Ở Việt Nam, Đu đủ là cây trồng khá lâu đời và chưa xác định được cụ thể thời gian cây được nhập vào. Đu đủ được trồng hầu hết ở các tỉnh miền Bắc và miền Nam. Tuy nhiên chúng được trồng nhiều ở các tỉnh đồng bằng, dọc theo các con sông, trên các loại đất phù sa [14]. Thành phần hóa học Hoa Đu đủ đực có chứa các thành phần có hoạt tính như alcaloid, flavonoid, saponin và tanin, phenolic, glycosid, triterpenoid, steroid [36], [75].

Theo Okoye và cộng sự (2017), nghiên cứu báo cáo rằng các thành phần alcaloid trong hoa Đu đủ đực có hàm lượng 0,53 ± 0,01% và các thành phần như flavonoid, saponin, tanin, terpenoid, steroid và glycosid [64]. Alcaloid Theo nghiên cứu của Mukhaimin và cộng sự (2019), chiết xuất hoa Đu đủ đực bằng phương pháp chiết xuất rắn-lỏng, chiết lỏng-lỏng và phương pháp chiết dưới sự hỗ trợ của vi sóng (MAE). Tổng hàm lượng alcaloid cao nhất là 0,02981 mg/g. Các alcaloid bao gồm carpain, pseudocarpain và dehydrocarpain, được tìm thấy trong cao chiết MeOH 80% từ hoa Đu đủ đực [60].

Một số alcaloid có hoạt tính sinh học trong hoa Đu đủ đực [60] 1. Flavonoid Theo Van và cộng sự (2020), các loại flavonoid có trong hoa Đu đủ đực là quercetin, quercitrin, quercetin 3-O-(6''-galloyl)-β-D-galactopyranosid, myricitrin, kaempferol, kaempferol 3-O-α-L-rhamnopyranosid, kaempferol 3-O-β-D- glucopyranosid và kaempferol 3-O-α-L-arabinopyranosid [84]. Kaempferol 3-O-α-L-arabinopyranosid Hình 1. Một số flavonoid có trong hoa Đu đủ đực [84] 1.

Saponin Định lượng hàm lượng saponin có trong hoa Đu đủ đực bằng phương pháp đo quang phổ cho thấy: hàm lượng saponin là 230 ± 20 mg trong 100 g hoa Đu đủ đực [42]. Tanin Định lượng hàm lượng tanin có trong hoa Đu đủ đực bằng phương pháp đo quang phổ cho thấy: hàm lượng tanin là 0,46 ± 0,36 mg trong 100 g hoa Đu đủ đực [42]. Phenolic Hoa Đu đủ đực chứa các hợp chất phenolic. Thông qua việc sử dụng dữ liệu phổ NMR, phân tích HR-ESI-MS và so sánh tài liệu đã xác định được một hợp chất phenolic mới gọi là caricapapayol có cấu trúc như hình dưới [45].

Glycosid Định tính cho thấy trong hoa Đu đủ đực có chứa glycosid tim [74]. Kết quả định lượng hàm lượng glycosid tim có trong hoa Đu đủ đực là 1,87 ± 0,02% [64]. Terpenoid Định tính cho thấy trong hoa Đu đủ đực có chứa terpenoid [74]. Kết quả định lượng hàm lượng terpenoid có trong hoa Đu đủ đực là 0,21 ± 0,01% [64].

Steroid Định tính cho thấy trong hoa Đu đủ đực có chứa steroid [74]. Kết quả định lượng hàm lượng steroid có trong hoa Đu đủ đực là 0,08 ± 0,01% [64]. Các chất khác Các vitamin như B1, B2, B3 và C được tìm thấy trong hoa Đu đủ đực. Các khoáng chất như Ca, Mg, Mn, Zn, Cu, Cd, Co, Pb, Fe, K, Na cũng có trong hoa Đu đủ đực [67].

Talukdar và cộng sự (2021) đã đánh giá hàm lượng protein trong cao chiết nước từ hoa Đu đủ đực bằng phương pháp Lowry cho thấy ở 660 nm, nồng độ protein là 300 μg/ml [80]. Công dụng trong dân gian Theo những cách sử dụng trong dân gian, hoa Đu đủ đực được sử dụng để điều trị ho, vàng da và hạ sốt [85]. Hoa Đu đủ đực tươi hoặc phơi khô hấp với đường phèn dùng chữa ho, viêm phổi, mất tiếng [16]. Tính vị quy kinh, công năng, chủ trị [7] Hoa Đu đủ đực có: + Tính bình, vị đắng.

+ Quy kinh phế, tỳ. + Công năng: Ích phế trừ đàm. + Chủ trị: Khái thấu. Tác dụng dược lý Hoa Đu đủ đực chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học có tác dụng dược lý, bao gồm khả năng chống oxy hóa, gây độc với tế bào ung thư, kháng khuẩn, hạ đường huyết, giảm đau, hạ lipid máu, diệt trừ sâu, ức chế tyrosinase và chống tia UV [67].

Tác dụng chống oxy hóa - Cao chiết methanol 99,8% (500 μg/ml) được đánh giá bằng phương pháp Ferric Thiocyanat (FTC) với IC₅₀ là 17,47 μg/ml [42]; - Cao chiết ethanol 99,8% phân đoạn n-hexan được đánh giá bằng phương pháp DPPH với IC₅₀ là 100,81 ± 1,180 μg / ml [75]; 6 - Các cao chiết methanol 99,8%, cloroform, n-hexan được đánh giá bằng phương pháp DPPH. Cao chiết có khả năng khử gốc tự do DPPH. cao nhất là cao chiết n-hexan với khả năng khử gốc tự do DPPH là 64,07% [36]; - Cao chiết EtOH 70% từ hoa Đu đủ đực (100 ppm): được đánh giá bằng khả năng trung hòa gốc tự do ABTS.+ với IC₅₀ là 4,8946 ppm thu được khi hoạt động chống oxy hóa được đánh giá phương pháp xác định khả năng trung hòa gốc tự do ABTS+ (acid 2,2 – azinobis – 3 ethyl benzothiazolin – 6 – sulfonic) [82]. Độc tính trên tế bào - Trên dòng tế bào ung thư biểu mô đại tràng ở người (WiDr Cell): + Cao chiết chiết EtOH 96% phân đoạn n-hexan được đánh giá tính ức chế tế bào theo phương pháp MTT, cho thấy cao chiết có độc tính với tế bào với IC50 = 64,105 µg/ml [75].

+ Cao chiết EtOH 96% phân đoạn hexan (8, 16, 24 và 32 μg/ml) được đánh giá bằng phương pháp dòng chảy tế bào cho thấy có tác dụng chặn chu kỳ tế bào trong các pha G0-G1, S và G2-M [90]. - Trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7: Cao chiết EtOH 96% và các cao phân đoạn n-hexan, phân đoạn ethyl acetat, phân đoạn nước của hoa Đu đủ đực thu hái tại tỉnh Bắc Sumatra, Indonesia đã được đánh giá khả năng gây độc trên tế bào ung thư vú MCF-7 theo phương pháp MTT với IC₅₀ trong bảng dưới đây [62]. IC50 của cao chiết và các phân đoạn từ hoa Đu đủ đực trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 [62] Cao chiết EtOH 96% IC₅₀ = 55,875 μg/ml Phân đoạn n-hexan IC₅₀ = 101,282 μg/ml Phân đoạn etylacetat IC₅₀ = 148,692 μg/ml Phân đoạn nước IC₅₀ = 356,489 μg/ml - Trên dòng tế bào ung thư biểu mô gan Hep-G2: Cao chiết chiết xuất siêu âm có độc tính trên tế bào ung thư gan Hep-G2 với IC₅₀ là 56,63 ± 1,25 μg/ml [50] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Dụng Gây Độc Của Hoa Đu Đủ Đực Trên Tế Bào Ung Thư Vú MCF-7" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng gây độc của hoa đu đủ đực đối với tế bào ung thư vú MCF-7. Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ cơ chế tác động của hoa đu đủ đực mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư tự nhiên. Độc tính của hoa đu đủ đực có thể là một yếu tố quan trọng trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn cho bệnh nhân ung thư.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến tác dụng của các loại thảo dược khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Tài liệu nghiên cứu tác dụng kháng u thực nghiệm của rễ củ tam thất, nơi khám phá khả năng chống ung thư của một loại thảo dược khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học theo hướng tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa của cây ngấy hương rubus cochinchinensis tratt rosaceae cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các tác dụng sinh học của thảo dược. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu hoạt tính sinh học và thành phần hóa học một số loài thuộc chi ficus ở việt nam, để có cái nhìn tổng quát hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực thảo dược và ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương pháp điều trị tự nhiên trong y học.