Tổng quan nghiên cứu

Tăng huyết áp hiện là gánh nặng y tế toàn cầu với khoảng 1 tỷ người mắc và dự báo chạm mốc 1,5 tỷ vào năm 2025. Tỷ lệ mắc ở người trưởng thành tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình đạt 31,5%, cao hơn mức 28,5% ở nhóm nước thu nhập cao. Tại Việt Nam, điều tra năm 2018 của Huỳnh Văn Minh và cộng sự ghi nhận tỷ lệ mắc 30,3% ở người lớn. Mỗi năm, Tổ chức Y tế Thế giới ước tính có 9,4 triệu ca tử vong liên quan đến tăng huyết áp.

Nghịch lý nằm ở chỗ điều trị đúng có thể giảm 35-40% nguy cơ đột quỵ, 50% nguy cơ suy tim và 20-25% nguy cơ nhồi máu cơ tim, nhưng hiệu quả này chỉ hiện thực hóa khi người bệnh tuân thủ dùng thuốc. Tại Việt Nam, tỷ lệ tuân thủ dao động rất rộng, từ 25% đến 88,6% tùy nghiên cứu — một biên độ cho thấy khoảng trống dữ liệu theo dõi dọc ở tuyến bệnh viện đa khoa.

Luận văn thạc sĩ Dược học của tác giả Đặng Thị Ngọc Yến (Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, chuyên ngành Dược lý và Dược lâm sàng, mã số 8720205, năm 2021) giải quyết khoảng trống này với ba mục tiêu: xác định đặc điểm sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp; xác định tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc; và phân tích các yếu tố liên quan đến tuân thủ. Đối tượng là bệnh nhân ngoại trú có bảo hiểm y tế tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ, thu thập từ 01/6/2020 đến 31/12/2020, toàn bộ nghiên cứu kéo dài đến 30/5/2021.

Ý nghĩa thực tiễn nằm ở thiết kế theo dõi 330 bệnh nhân qua 4 lần tiếp xúc trong 6 tháng, cho phép đo tuân thủ như một quá trình biến động chứ không phải một lát cắt tĩnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận hành trên hai trụ lý thuyết. Thứ nhất là khung điều trị tăng huyết áp theo Khuyến cáo VNHA/VSH 2018 và Hướng dẫn ESC/ESH 2018: chẩn đoán khi huyết áp phòng khám có HATT ≥ 140 mmHg và/hoặc HATTr ≥ 90 mmHg; huyết áp mục tiêu < 140/90 mmHg, hạ xuống < 130/80 mmHg với nhóm nguy cơ tim mạch cao đến rất cao. Theo JNC 8, ngưỡng mục tiêu nới lên < 150/90 mmHg cho người trên 60 tuổi. Sáu nhóm thuốc được phân loại theo Thông tư 30/2018/TT-BYT: lợi tiểu, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển, chẹn thụ thể AT1 của angiotensin II, chẹn bêta giao cảm và nhóm tác động lên hệ giao cảm trung ương.

Thứ hai là khung năm nhóm yếu tố ảnh hưởng tuân thủ của WHO: yếu tố kinh tế - xã hội, yếu tố hệ thống y tế và đội ngũ chăm sóc, yếu tố liên quan đến bệnh, yếu tố liên quan đến trị liệu, và yếu tố thuộc về bản thân người bệnh.

Các khái niệm chính gồm: tuân thủ (mức độ hành vi của người bệnh phù hợp với khuyến cáo của nhân viên y tế, theo Morisky); đơn trị liệu và phối hợp thuốc; tăng cường điều trị và giảm bậc điều trị; tổn thương cơ quan đích.

Về công cụ đo lường, luận văn đối chiếu sáu thang phổ biến — BMQ, Hill-Bone, MAQ (Morisky-4), MMAS-8, SEAMS và MARS — rồi chọn MMAS-8 vì câu hỏi dễ hiểu, hạn chế sai số tâm lý khi trả lời "có/không" tốt hơn MMAS-4, và phù hợp sàng lọc tại phòng khám.

Phương pháp nghiên cứu

Thiết kế: nghiên cứu cắt ngang mô tả có phân tích, đo tuân thủ ở ba mốc T1, T3, T6 (sau 1, 3 và 6 tháng kể từ mốc nền T0).

Cỡ mẫu tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ n = Z²p(1-p)/c², với Z = 1,96 (độ tin cậy 95%), c = 0,05 và p = 0,77 lấy từ nghiên cứu của Nguyễn Trần Phương Thảo (2018) tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Kết quả: 330 bệnh nhân. Chọn mẫu thuận tiện tại thời điểm T0 với mọi trường hợp thỏa tiêu chuẩn.

Tiêu chuẩn chọn: trên 18 tuổi, có khả năng nghe nói và trả lời, đang điều trị ngoại trú tăng huyết áp và có bảo hiểm y tế. Loại trừ: nhân viên bệnh viện, dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người có rối loạn tri giác - tâm thần, và người không đồng ý tham gia.

Nguồn dữ liệu gồm hai luồng song song: đơn thuốc thu thập tại Khoa Khám bệnh (tên thuốc, hoạt chất, hàm lượng, phác đồ) và phỏng vấn trực tiếp theo bốn phiếu khảo sát. Chẩn đoán mã hóa theo ICD-10 (tăng huyết áp mã I10).

MMAS-8 chấm điểm: câu 1-4 và 6-8 trả lời "Không" được 1 điểm, câu 5 trả lời "Có" được 1 điểm. Tổng ≥ 6 điểm xếp nhóm có tuân thủ, dưới 6 điểm là không tuân thủ — cách gộp hai mức này được chọn để so sánh được với các nghiên cứu Việt Nam trước đó.

Xử lý số liệu bằng SPSS 26.0. Ngoài kiểm định χ² và Fisher's exact test, nghiên cứu dùng Generalized Estimating Equations với phân phối Poisson-loglinear để tính tỷ lệ hiện mắc PR kèm khoảng tin cậy 95%. Lựa chọn GEE là điểm mạnh về phương pháp: dữ liệu lặp lại trên cùng một bệnh nhân qua ba mốc thời gian vi phạm giả định độc lập của hồi quy thông thường, và PR tránh được việc phóng đại mức liên quan mà OR thường gây ra khi kết cục phổ biến.

Kiểm soát sai số: tập huấn điều tra viên, khảo sát thử trên 5% đối tượng để hiệu chỉnh phiếu, kiểm tra phiếu vào cuối mỗi ngày. Chống mất mẫu bằng cách lưu số điện thoại bệnh nhân và người thân, tính trước ngày tái khám dựa trên lời dặn trong đơn (7, 14 hoặc 28 ngày); quá 3 ngày chưa thấy tái khám thì gọi điện hoặc đến nhà. Nghiên cứu được hội đồng y đức Trường Đại học Y Dược Cần Thơ và bệnh viện thông qua.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mẫu nghiên cứu nghiêng mạnh về người cao tuổi mắc bệnh lâu năm. Trong 330 bệnh nhân, nhóm trên 60 tuổi chiếm 75,5% (249 người), nhóm 40-60 tuổi chiếm 23,9% và dưới 40 tuổi chỉ 0,6% — vỏn vẹn 2 trường hợp. Nữ giới chiếm 56,7% so với nam 43,3%. Có 70,6% sống ở thành thị, 57,6% có trình độ phổ thông trung học trở lên và 74,8% đã về hưu hoặc nội trợ. Tỷ lệ có gia đình lên tới 97,3%. Về diễn tiến bệnh, 54,8% mắc tăng huyết áp từ 10 năm trở lên và 66,4% đã điều trị từ 5 năm trở lên. Chỉ số BMI tập trung ở ngưỡng bình thường 18,5-22,9 (53,9%), không có trường hợp nào BMI ≥ 30.

Gánh nặng bệnh đồng mắc gần như phổ quát. 97,6% bệnh nhân có ít nhất một bệnh mắc kèm, chỉ 8 người (2,4%) không có. Rối loạn lipid máu dẫn đầu với 93,3%, tiếp đến là bệnh tim mạch 88,5% và bệnh tiêu hóa 56,7%. Đái tháo đường chiếm 20,9%, trong khi tổn thương thận và não lần lượt ở mức 3,6% và 2,7%. Dữ liệu này phù hợp trình bày dưới dạng biểu đồ cột ngang xếp theo tần suất giảm dần, tách riêng nhóm yếu tố nguy cơ và nhóm tổn thương cơ quan đích.

Phác đồ ưu tiên chẹn bêta và chẹn thụ thể AT1. Ở lần kê đơn đầu, chẹn bêta giao cảm dẫn đầu với 76,1% (251 lượt), chẹn thụ thể AT1 của angiotensin II theo sát ở 74,8% (247 lượt), chẹn kênh canxi 46,1%, lợi tiểu 23,3%, ức chế men chuyển 18,2%. Nhóm tác động lên hệ giao cảm trung ương gần như không được dùng, chỉ 1 trường hợp (0,3%). Viên phối hợp sẵn chiếm 14,8%.

Trong nhóm lợi tiểu, hydrochlorothiazid chiếm ưu thế. Hoạt chất này được kê cho 15,2% tổng mẫu, chủ yếu ở hàm lượng 12,5 mg (6,7%) và 6,25 mg (5,8%). Spironolacton đơn lẻ chiếm 3,0%, furosemid 2,7%. Phối hợp hai thuốc lợi tiểu — chủ yếu furosemid kết hợp spironolacton — chỉ chiếm 2,4%.

Thảo luận kết quả

Cấu trúc kê đơn tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ năm 2020 vừa tiếp nối vừa lệch so với các nghiên cứu trước. Trần Thị Tuyết Phụng và Nguyễn Thị Ngọc Vân khảo sát 413 đơn thuốc tại chính bệnh viện này năm 2014 ghi nhận chẹn thụ thể AT1 dẫn đầu ở 80,6%, chẹn kênh canxi 68,3%, chẹn bêta 39%. Sáu năm sau, tỷ lệ chẹn bêta gần như tăng gấp đôi lên 76,1% trong khi chẹn kênh canxi giảm xuống 46,1%. Cách giải thích hợp lý nhất nằm ở gánh nặng tim mạch của mẫu: với 88,5% bệnh nhân có bệnh tim mạch kèm theo, chẹn bêta không chỉ là thuốc hạ áp mà còn là chỉ định cho bệnh nền — đúng nguyên tắc "thuốc chống tăng huyết áp thay đổi theo bệnh kèm" mà Đôn Thị Thanh Thủy và cộng sự rút ra từ 510 bệnh nhân tại Bệnh viện Cấp cứu Trưng Vương.

Kết quả cũng khác biệt so với xu hướng quốc tế. Nghiên cứu của Christe và cộng sự (2014) ghi nhận lợi tiểu ở mức 42,8% trong dân số chung, gần gấp đôi mức 23,3% tại Cần Thơ. Xu H và cộng sự (2015) tại Trung Quốc thậm chí chỉ dùng lợi tiểu ở 4,8% nhưng chẹn kênh canxi tới 42,8%. Sự phân tán này củng cố nhận định rằng lựa chọn nhóm thuốc phản ánh thói quen kê đơn địa phương và cơ cấu bệnh đồng mắc nhiều hơn là một chuẩn mực thống nhất.

Về tuân thủ, biên độ 25-88,6% trong y văn Việt Nam nói lên nhiều điều. Bùi Thị Mai Tranh (2012) báo cáo 25% tại Bệnh viện Quận 7, Đặng Văn Toàn (2017) cũng 25%, trong khi Ngô Văn Kiệp (2017) ghi nhận 90,0% và Nguyễn Thu Hằng đạt 87,53% tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Vinh. Đoàn Duy Tân và cộng sự (2017) là trường hợp cực đoan ngược lại: chỉ 0,5% tuân thủ mức cao và 90,3% mức thấp, đến mức chính nhóm tác giả thừa nhận chưa tìm thấy nghiên cứu nào dùng MMAS-8 có tỷ lệ thấp tương tự. Khác biệt này khó quy về đặc điểm dân số; nhiều khả năng nó bắt nguồn từ ngưỡng phân loại điểm MMAS-8 không thống nhất và bối cảnh phỏng vấn khác nhau. Chính vì vậy, việc luận văn nêu rõ ngưỡng gộp ≥ 6 điểm là một lựa chọn minh bạch, giúp người đọc sau này tái so sánh chính xác.

Đặc điểm dân số của mẫu cũng cảnh báo hai rủi ro tuân thủ đối lập. Ba phần tư bệnh nhân trên 60 tuổi — nhóm mà y văn ghi nhận nguy cơ tác dụng phụ và phác đồ phức tạp tăng lên. Nhưng 97,3% có gia đình và 57,6% có học vấn từ cấp ba trở lên, hai yếu tố được xem là bảo vệ. Đối chiếu với Manal Ibrahim Hanafi Mahmoud (2012), nơi 83% bệnh nhân có bệnh kèm tuân thủ kém, tỷ lệ đồng mắc 97,6% ở Cần Thơ là điểm cần theo dõi sát. Cách trình bày thuyết phục nhất cho phần này là bảng PR kèm khoảng tin cậy 95% cho từng yếu tố, kết hợp biểu đồ đường thể hiện biến động tỷ lệ tuân thủ qua ba mốc T1, T3, T6.

Đề xuất và khuyến nghị

Triển khai sàng lọc tuân thủ bằng MMAS-8 định kỳ tại phòng khám. Khoa Khám bệnh nên tích hợp bộ tám câu hỏi vào quy trình tiếp đón cho bệnh nhân tăng huyết áp ngoại trú, thực hiện ít nhất mỗi 3 tháng. Chủ thể thực hiện là dược sĩ lâm sàng phối hợp điều dưỡng phòng khám. Mục tiêu đo lường: bao phủ 100% bệnh nhân tăng huyết áp có bảo hiểm y tế trong vòng 12 tháng, và đưa tỷ lệ tuân thủ vượt ngưỡng 77% từng ghi nhận trong nghiên cứu tham chiếu.

Mở rộng sử dụng viên phối hợp cố định liều. Tỷ lệ viên phối hợp sẵn hiện chỉ 14,8%, trong khi Đôn Thị Thanh Thủy đã chỉ ra tình trạng "sử dụng viên phối hợp cố định liều còn quá ít" từ nhiều năm trước. Hội đồng thuốc và điều trị bệnh viện nên rà soát danh mục theo Thông tư 30/2018/TT-BYT và bổ sung các dạng phối hợp phù hợp, hướng tới nâng tỷ lệ lên tối thiểu 30% trong 18-24 tháng. Giảm số viên mỗi ngày trực tiếp giải quyết hai lý do bỏ thuốc phổ biến nhất: hay quên và phác đồ phức tạp.

Xây dựng chương trình tư vấn dược cho nhóm cao tuổi có đa bệnh. Ưu tiên 249 bệnh nhân trên 60 tuổi và nhóm 97,6% có bệnh mắc kèm. Dược sĩ lâm sàng tư vấn cá thể hóa 10-15 phút tại lần kê đơn đầu và mỗi lần đổi phác đồ, tập trung vào cách xử trí tác dụng không mong muốn — nguyên nhân bỏ thuốc mà Jean Pierre Fina Lubaki xếp vào năm lý do quan trọng nhất. Chỉ tiêu: giảm 20% tỷ lệ tự ý ngừng thuốc sau 12 tháng.

Thiết lập hệ thống nhắc tái khám và theo dõi mất dấu. Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi: dựa vào lời dặn tái khám 7, 14 hoặc 28 ngày trong đơn, gọi điện khi bệnh nhân trễ hẹn quá 3 ngày. Phòng Công nghệ thông tin bệnh viện có thể tự động hóa quy trình này trên phần mềm lưu đơn thuốc sẵn có, triển khai trong 6 tháng, đo bằng tỷ lệ tái khám đúng hẹn.

Huy động vai trò gia đình. Với 97,3% bệnh nhân sống cùng gia đình, việc mời một người thân cùng nghe tư vấn dùng thuốc là can thiệp chi phí gần bằng không nhưng trực tiếp bù đắp yếu tố "thiếu sự hỗ trợ từ thành viên gia đình".

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Dược sĩ lâm sàng và học viên chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng. Đây là nguồn tham chiếu trực tiếp về cách vận hành MMAS-8 trong thực hành Việt Nam: từ bảng tám câu hỏi đã dịch, quy tắc chấm điểm đảo chiều ở câu 5, đến quyết định gộp ngưỡng ≥ 6 điểm. Học viên cao học có thể tái sử dụng bộ công cụ này cho các bệnh mạn tính khác như đái tháo đường hay rối loạn lipid máu.

Bác sĩ tim mạch và bác sĩ đa khoa tuyến tỉnh. Bức tranh kê đơn thực tế — chẹn bêta 76,1%, chẹn thụ thể AT1 74,8%, ức chế men chuyển chỉ 18,2% — cho phép đối chiếu thói quen kê đơn của chính mình với dữ liệu vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Phần so sánh thuốc qua các lần tái khám (không đổi thuốc, đổi thuốc, tăng cường hay giảm bậc điều trị) đặc biệt hữu ích khi cân nhắc thời điểm điều chỉnh phác đồ.

Nhà quản lý bệnh viện và cán bộ bảo hiểm y tế. Toàn bộ mẫu là bệnh nhân có bảo hiểm y tế, nên dữ liệu phản ánh trực tiếp hiệu quả chi trả của quỹ. Con số 66,4% điều trị từ 5 năm trở lên cho thấy đây là nhóm chi phí dài hạn, nơi mỗi điểm phần trăm tuân thủ cải thiện đều chuyển hóa thành biến chứng tránh được.

Nghiên cứu viên y tế công cộng và giảng viên phương pháp nghiên cứu. Cách áp dụng GEE với phân phối Poisson-loglinear để tính PR trên dữ liệu lặp bốn thời điểm là một ví dụ giảng dạy tốt về xử lý dữ liệu tương quan nội cá thể — vấn đề mà nhiều nghiên cứu tuân thủ trong nước vẫn xử lý bằng kiểm định độc lập không phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao nghiên cứu chọn MMAS-8 thay vì các thang đo khác? Luận văn so sánh sáu thang và loại dần: BMQ có câu hỏi phức tạp, tốn thời gian; Hill-Bone được thiết kế chủ yếu cho người da đen; MARS giới hạn ở bệnh tâm thần; SEAMS khó chấm điểm. MMAS-8 vượt MMAS-4 nhờ bổ sung câu hỏi về thái độ - hành vi và thiết kế hạn chế sai số tâm lý khi trả lời "có/không", nên được khuyến khích làm công cụ sàng lọc tại phòng khám.

Cỡ mẫu 330 bệnh nhân được xác định như thế nào? Áp dụng công thức n = Z²p(1-p)/c² với Z = 1,96 tương ứng độ tin cậy 95%, sai số mong muốn c = 0,05 và p = 0,77. Giá trị p lấy từ nghiên cứu của Nguyễn Trần Phương Thảo năm 2018 tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, nơi tỷ lệ tuân thủ ghi nhận là 77,0%. Kết quả tính toán cho cỡ mẫu tối thiểu 330 người, và nghiên cứu duy trì đủ số này qua cả bốn thời điểm T0, T1, T3, T6.

Tại sao chẹn bêta lại được kê nhiều nhất, trong khi khuyến cáo thường ưu tiên nhóm khác? Vì mẫu nghiên cứu có 88,5% bệnh nhân mắc kèm bệnh tim mạch — bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn, suy tim, rung nhĩ, nhồi máu cơ tim cũ. Trong các tình huống này, chẹn bêta được chỉ định cho chính bệnh nền chứ không đơn thuần để hạ huyết áp, đúng nguyên tắc lựa chọn thuốc theo bệnh đồng mắc.

Kết quả có áp dụng được cho tuyến y tế cơ sở không? Cần thận trọng. Mẫu chọn thuận tiện tại một bệnh viện đa khoa thành phố, với 70,6% bệnh nhân sống ở thành thị và 57,6% có học vấn từ cấp ba trở lên. Ở trạm y tế xã hoặc vùng nông thôn sâu, cơ cấu học vấn, khoảng cách đến cơ sở khám và danh mục thuốc sẵn có đều khác, nên tỷ lệ tuân thủ nhiều khả năng thấp hơn. Phương pháp luận thì hoàn toàn có thể chuyển giao.

Vì sao dùng PR thay vì OR để đo mức liên quan? Khi kết cục nghiên cứu phổ biến — tuân thủ thường vượt 50% trong nhiều nghiên cứu Việt Nam — tỷ số chênh OR có xu hướng phóng đại mức liên quan so với tỷ lệ hiện mắc thực tế. PR tính qua mô hình Poisson-loglinear cho ước lượng gần với ý nghĩa dịch tễ hơn: PR > 1 nghĩa là yếu tố làm tăng tuân thủ, PR < 1 là làm giảm.

Kết luận

  • Bức tranh dịch tễ rõ nét: 330 bệnh nhân ngoại trú có bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ, với 75,5% trên 60 tuổi, 54,8% mắc bệnh từ 10 năm trở lên và 97,6% có ít nhất một bệnh đồng mắc — một hồ sơ bệnh nhân phức tạp đòi hỏi can thiệp tuân thủ chuyên biệt.
  • Cơ cấu kê đơn được định lượng đầy đủ: chẹn bêta giao cảm 76,1%, chẹn thụ thể AT1 74,8%, chẹn kênh canxi 46,1%, lợi tiểu 23,3%, ức chế men chuyển 18,2%, viên phối hợp sẵn 14,8%.
  • Đóng góp phương pháp: thiết kế theo dõi bốn thời điểm trong 6 tháng kết hợp GEE Poisson-loglinear cho phép ước lượng PR trên dữ liệu lặp — hiếm gặp trong các nghiên cứu tuân thủ tăng huyết áp trong nước.
  • Giá trị chuẩn hóa: việc công bố minh bạch ngưỡng phân loại MMAS-8 ≥ 6 điểm góp phần thu hẹp biên độ 25-88,6% đang gây khó cho việc so sánh giữa các nghiên cứu Việt Nam.
  • Ứng dụng tức thời: bốn nhóm khuyến nghị — sàng lọc định kỳ, mở rộng viên phối hợp, tư vấn dược cá thể hóa và nhắc tái khám tự động — đều triển khai được bằng nguồn lực sẵn có của bệnh viện.

Bước tiếp theo hợp lý là một nghiên cứu can thiệp có nhóm chứng kéo dài 12-18 tháng, đo tác động thực của tư vấn dược lên tỷ lệ đạt huyết áp mục tiêu. Bạn đọc quan tâm nên tham khảo trọn vẹn phần phương pháp và phụ lục bốn phiếu khảo sát của luận văn để tái sử dụng bộ công cụ cho nghiên cứu của mình.