Nghiên cứu phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 trên bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Bắc Thăng Long năm 2019 - Luận văn Dược sĩ chuyên khoa cấp I

Phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 trên bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Bắc Thăng Long năm 2019. Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 tại Bệnh viện Bắc Thăng Long

Đái tháo đường typ 2 là bệnh lý rối loạn chuyển hóa glucose phổ biến toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc tăng nhanh, gây áp lực lớn cho hệ thống y tế. Bệnh viện Bắc Thăng Long tiến hành nghiên cứu năm 2019 để đánh giá thực trạng sử dụng thuốc trên bệnh nhân ngoại trú. Nghiên cứu tập trung vào các loại thuốc hạ đường huyết đường uống và insulin. Mục tiêu chính là phân tích hiệu quả kiểm soát đường huyết qua chỉ số HbA1c và sự thay đổi phác đồ sau ba tháng. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm liều dùng, loại thuốc và kết quả lâm sàng. Phát hiện cho thấy đa số bệnh nhân dùng metformin hoặc kết hợp thuốc. Tuy nhiên, tỷ lệ đạt mục tiêu HbA1c còn hạn chế, đòi hỏi cải thiện thực hành kê đơn.

1.1. Đại cương về bệnh đái tháo đường typ 2

Bệnh đái tháo đường typ 2 đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và rối loạn chức năng tế bào beta tuyến tụy. Triệu chứng thường gặp bao gồm khát nước, tiểu nhiều, mệt mỏi và sụt cân. Nếu không kiểm soát, bệnh dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như bệnh tim mạch, bệnh thận, bệnh võng mạc và tổn thương thần kinh. Chẩn đoán dựa trên tiêu chí nồng độ glucose huyết tương lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc tăng do thay đổi lối sống, chế độ ăn và yếu tố di truyền. Quản lý bệnh đòi hỏi kết hợp thay đổi lối sống và điều trị thuốc. Mục tiêu duy trì HbA1c dưới 7% để giảm nguy cơ biến chứng.

1.2. Các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường typ 2

Các nhóm thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 dạng uống bao gồm metformin, sulfonylureas, meglitinides, thiazolidinediones và ức chế DPP-4. Metformin là thuốc đầu tay, làm giảm sản xuất glucose ở gan và cải thiện độ nhạy insulin. Sulfonylureas như gliclazide kích thích tiết insulin, nhưng có nguy cơ hạ đường huyết. Meglitinides tác dụng nhanh, dùng trước bữa ăn. Thiazolidinediones cải thiện độ nhạy insulin ở mô ngoại vi. Ức chế DPP-4 tăng cường tác dụng incretin. Insulin được dùng khi thuốc uống không đủ kiểm soát. Lựa chọn thuốc phụ thuộc đặc điểm bệnh nhân, chức năng thận và nguy cơ hạ đường huyết.

II. Phân tích vấn đề sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 tại bệnh viện

Phân tích thực trạng tại Bệnh viện Bắc Thăng Long năm 2019 cho thấy nhiều vấn đề trong sử dụng thuốc. Chỉ 56,7% bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c dưới 7% sau ba tháng điều trị. Tỷ lệ này thấp hơn khuyến cáo quốc tế, chỉ ra khoảng trống trong kiểm soát bệnh. Nguyên nhân có thể do tuân thủ kém, lựa chọn thuốc không phù hợp hoặc liều lượng chưa tối ưu. Nhiều bệnh nhân không thay đổi phác đồ ngay cả khi không đạt mục tiêu. Việc phối hợp thuốc chưa đầy đủ, dẫn đến hiệu quả hạn chế. Nghiên cứu ghi nhận biến động huyết áp và lipid máu, ảnh hưởng quản lý tổng thể. Cần giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu quả điều trị.

2.1. Thực trạng kiểm soát HbA1c

Thực trạng kiểm soát HbA1c tại bệnh viện cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Tại thời điểm T0, HbA1c trung bình là 8,5%, giảm xuống 7,2% sau ba tháng. Tuy nhiên, chỉ 127 trên 224 bệnh nhân đạt mục tiêu dưới 7%. Bệnh nhân không đạt thường có tuổi cao, bệnh kèm theo hoặc tuân thủ kém. HbA1c phản ánh kiểm soát đường huyết trung bình 6-8 tuần, nên đo lường thường xuyên quan trọng. Kết quả nhấn mạnh cần cải thiện chiến lược điều trị để nâng cao tỷ lệ kiểm soát. Các yếu tố như chế độ ăn và hoạt động thể chất cũng tác động lớn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Nhiều yếu tố ảnh hưởng hiệu quả điều trị đái tháo đường typ 2. Tuân thủ điều trị là then chốt; bệnh nhân bỏ liều thường có HbA1c cao. Chế độ ăn uống và hoạt động thể chất đóng vai trò quan trọng. Lựa chọn thuốc không phù hợp, như dùng sulfonylureas ở người cao tuổi, có thể gây hạ đường huyết. Chức năng thận suy giảm ảnh hưởng liều metformin. Nghiên cứu cho thấy thiếu hụt trong điều trị bệnh đồng mắc như tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Các yếu tố xã hội như tiếp cận y tế và hiểu biết bệnh cũng tác động kết quả. Cần đánh giá toàn diện để tối ưu hóa phác đồ.

III. Giải pháp và phương pháp cải thiện sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường typ 2

Để cải thiện thực trạng sử dụng thuốc, nhiều giải pháp được đề xuất. Trước tiên, nâng cao nhận thức và giáo dục bệnh nhân về tuân thủ điều trị. Thứ hai, tối ưu hóa phác đồ thuốc bằng cách cá nhân hóa dựa trên đặc điểm bệnh nhân. Sử dụng metformin như thuốc đầu tay và kết hợp thêm nếu cần. Thứ ba, tăng cường theo dõi định kỳ để điều chỉnh liều lượng kịp thời. Áp dụng công nghệ như ứng dụng nhắc nhở uống thuốc giúp cải thiện tuân thủ. Đào tạo nhân viên y tế về hướng dẫn điều trị mới nhất cũng cần thiết. Xây dựng chương trình quản lý bệnh toàn diện, bao gồm dinh dưỡng và tập luyện. Mục tiêu nâng cao kiểm soát đường huyết và giảm biến chứng.

3.1. Nâng cao tuân thủ điều trị

Nâng cao tuân thủ điều trị đòi hỏi biện pháp phối hợp. Giáo dục bệnh nhân về bệnh lý và lợi ích thuốc tăng động lực. Sử dụng lịch uống thuốc đơn giản, nhắc nhở qua điện thoại hoặc ứng dụng di động. Thiết lập mối quan hệ thầy thuốc-bệnh nhân tốt để giải đáp thắc mắc. Đơn giản hóa phác đồ, ví dụ dùng thuốc một lần mỗi ngày. Theo dõi thường xuyên và phản hồi kết quả cho bệnh nhân. Tại Bệnh viện Bắc Thăng Long, triển khai buổi tư vấn nhóm hoặc cá nhân. Mục tiêu giảm tỷ lệ bỏ liều và tăng thời gian đạt mục tiêu HbA1c. Cần sự hợp tác từ bệnh nhân và gia đình.

3.2. Tối ưu hóa phác đồ thuốc

Tối ưu hóa phác đồ thuốc bao gồm lựa chọn thuốc phù hợp và điều chỉnh liều lượng. Dựa trên hướng dẫn quốc tế, metformin là nền tảng, sau đó thêm thuốc thứ hai nếu HbA1c chưa đạt. Ưu tiên thuốc có lợi ích tim mạch như ức chế SGLT2 hoặc GLP-1 nếu có bệnh tim đi kèm. Tránh dùng sulfonylureas ở người cao tuổi để giảm nguy cơ hạ đường huyết. Kiểm tra chức năng thận trước khi kê đơn metformin và điều chỉnh liều nếu cần. Phối hợp thuốc chiến lược, ví dụ metformin với sulfonylureas hoặc thiazolidinediones. Đánh giá lại phác đồ mỗi 3 tháng dựa trên HbA1c và tác dụng phụ.

IV. Kết luận và ứng dụng từ phân tích thực trạng sử dụng thuốc

Kết luận từ phân tích thực trạng tại Bệnh viện Bắc Thăng Long năm 2019 cho thấy tiềm năng cải thiện điều trị đái tháo đường typ 2. Mặc dù áp dụng nhiều loại thuốc, tỷ lệ kiểm soát HbA1c vẫn thấp. Nghiên cứu nhấn mạnh cách tiếp cận toàn diện: giáo dục bệnh nhân, tối ưu hóa phác đồ và theo dõi sát. Ứng dụng thực tiễn có thể triển khai như xây dựng phác đồ chuẩn, đào tạo bác sĩ và dược sĩ, áp dụng công nghệ hỗ trợ. Hướng nghiên cứu tương lai nên tập trung đánh giá dài hạn và so sánh hiệu quả nhóm thuốc. Mục tiêu nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và giảm gánh nặng bệnh tật.

4.1. Ý nghĩa của nghiên cứu

Ý nghĩa nghiên cứu là cung cấp dữ liệu thực tế về sử dụng thuốc tại địa phương, hỗ trợ ra quyết định lâm sàng. Phát hiện giúp xác định điểm yếu trong quản lý bệnh, từ đó đề xuất cải tiến. Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức về thực hành dược lâm sàng tại Việt Nam. Kết quả áp dụng cho bệnh viện tương tự, nâng cao hiệu quả điều trị toàn quốc. Nhấn mạnh vai trò dược sĩ trong tư vấn và theo dõi thuốc. Đây là bước đệm cho nghiên cứu sâu hơn về can thiệp cải thiện tuân thủ và tối ưu hóa phác đồ. Cần nhân rộng mô hình nghiên cứu tại các cơ sở y tế khác.

4.2. Hướng triển khai trong thực hành lâm sàng

Hướng triển khai trong thực hành lâm sàng bao gồm xây dựng hướng dẫn nội bộ dựa trên nghiên cứu. Tổ chức đào tạo thường xuyên cho nhân viên y tế về cập nhật điều trị đái tháo đường. Thiết lập hệ thống theo dõi bệnh nhân điện tử để quản lý tốt hơn. Khuyến khích bệnh nhân tham gia chương trình tự quản lý bệnh. Phối hợp đa chuyên khoa như bác sĩ nội tiết, dược sĩ, dinh dưỡng viên để chăm sóc toàn diện. Đánh giá định kỳ kết quả và điều chỉnh chiến lược. Áp dụng mô hình quản lý bệnh mạn tính, tập trung phòng ngừa biến chứng. Mục tiêu đạt tỷ lệ kiểm soát HbA1c trên 70% trong năm tới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Lê phương thúy phân tích thực trạng sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện bắc thăng long năm 2019 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1.1 Định nghĩa Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin, hoặc cả 2 [3].2 Đặc điểm dịch tễ của bệnh đái tháo đường ĐTĐ là một bệnh rối loạn chuyển hóa đang có tốc độ phát triển nhanh. Năm 2017, IDF ước tính: - 01 trong 11 người trưởng thành (20-79 tuổi) bị đái tháo đường (425 triệu người). - 01 trong 02 người trưởng thành (20-79) bị đái tháo đường không được chẩn đoán (trên 212 triệu người). - 12% chi phí cho y tế của toàn thế giới được chi cho đái tháo đường (727 tỷ USD).

- 01 trong 06 trẻ em sinh ra (16,2%) bị ảnh hưởng bởi đái tháo đường thai kỳ. - ¾ (79%) số người đái tháo đường sống ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.500 trẻ em và trẻ vị thành niên bị đái tháo đường typ 2 [28]. IDF ước tính, đến năm 2045: - 01 trong 10 người trưởng thành (20-79) sẽ bị đái tháo đường (629 triệu người). - Chi phí y tế liên quan đến đái tháo đường sẽ vượt qua 776 tỷ USD.

Năm 2015, Việt Nam đã có 3,5 triệu người mắc bệnh báo cáo của Hiệp hội đái tháo đường thế giới IDF Diabetes Atlas, và con số này được dự báo sẽ tăng lên 6,1 triệu vào năm 2040. Theo kết quả điều tra năm 2015 của Bộ Y tế, 68,9% người tăng đường huyết chưa được phát hiện. Chỉ có 28,9% người bệnh ĐTĐ được quản lý tại cơ sở y tế. Đây thực sự là khoảng trống lớn về sự chênh lệch giữa nhu cầu và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Đây đều là những con số cho thấy đái tháo đường đã và đang trở thành một đại dịch, một vấn đề lớn của Y tế toàn cầu. Tất cả các quốc gia dù giàu hay nghèo đều đang phải chịu tác động không hề nhỏ của căn bệnh này và Việt Nam cũng 3 không phải là một ngoại lệ.3 Phân loại - Đái tháo đường typ 1: Do tế bào β của tuyến tụy bị phá vỡ, thường dẫn đến thiếu hụt insulin tuyệt đối. - Đái tháo đường typ 2: Do quá trình giảm tiết insulin trên nền tảng đề kháng với insulin. - Đái tháo đường thai kỳ: là đái tháo đường được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ và không có bằng chứng về ĐTĐ typ 1, typ 2 trước đó.

- Thể bệnh chuyên biệt của đái tháo đường do các nguyên nhân khác, như đái tháo đường sơ sinh hoặc ĐTĐ do sử dụng thuốc và hoá chất như sử dụng glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS hoặc sau cấy ghép mô… [3].4 Cơ chế bệnh sinh *Đái tháo đường typ 1: ĐTĐ typ 1 do tế bào beta bị phá hủy nên bệnh nhân không còn hoặc còn rất ít insulin, 95% do cơ chế tự miễn (typ 1A), 5% vô căn (typ 1B). Bệnh nhân bị thiếu hụt insulin, tăng glucagon trong máu, không điều trị sẽ bị nhiễm toan ceton [3]. *Đái tháo đường typ 2: Có 2 yếu tố cơ bản đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ typ 2 là kháng insulin và rối loạn tiết insulin kết hợp với nhau [18], [25]. - Tình trạng kháng insulin: Có thể thấy ở hầu hết các đối tượng ĐTĐ typ 2 và tăng glucose máu xảy ra khi khả năng bài xuất insulin của các tế bào β đảo tụy không đáp ứng thỏa đáng nhu cầu chuyển hóa.

Hình thức kháng insulin cũng rất phong phú bao gồm, giảm khả năng ức chế sản xuất glucose (gan), giảm khả năng thu nạp glucose (ở mô ngoại vi) và giảm khả năng sử dụng glucose (ở các cơ quan). Yếu tố di truyền, béo phì đặc biệt là béo bụng, tuổi cao, ít vận động cũng gây nên tình trạng kháng insulin. - Rối loạn tiết insulin: Nghĩa là tế bào β đảo tụy bị rối loạn về khả năng sản xuất insulin bình thường về mặt số lượng cũng như chất lượng để đảm bảo cho chuyển hóa glucose bình thường. Những rối loạn đó có thể là: 4 + Bất thường về nhịp tiết và dược động học bài tiết insulin.

+ Bất thường về số lượng tiết insulin.5 Chẩn đoán đái tháo đường typ 2 *Chẩn đoán xác định: Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ của Bộ Y tế năm 2017 dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn sau đây: Bảng 1.1 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đường STT Tiêu chuẩn chẩn đoán Giá trị ≥ 7,0 mmol/L a Đường huyết lúc đói* (126 mg/dL) Đường huyết 2 h sau nghiệm pháp dung nạp ≥ 11,1 mmol/L b đường huyết** (200 mg/dL) c HbA1C*** ≥ 6,5% Đường huyết bất kì (kèm các triệu chứng kinh ≥ 11,1 mmol/L d điển của tăng đường huyết hoặc đường huyết (200 mg/dL) bất kỳ) Những điểm cần lưu ý: *Bệnh nhân phải nhịn ăn (không uống nước ngọt, có thể uống nước lọc, nước đun sôi để nguội) ít nhất 08 giờ (thường phải nhịn đói qua đêm từ 8 -14 giờ). **Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống phải được thực hiện theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới: Bệnh nhân nhịn đói từ nửa đêm trước khi làm nghiệm pháp, dùng một lượng glucose tương đương với 75 g glucose, hòa tan trong 250-300 ml nước, uống trong 5 phút; trong 03 ngày trước đó bệnh nhân ăn khẩu phần có khoảng 150-200 gam carbohydrat mỗi ngày. ***Xét nghiệm này phải được thực hiện ở phòng thí nghiệm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. - Nếu không có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết (bao gồm tiểu 5 nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân) xét nghiệm chẩn đoán a, b, c ở trên cần được thực hiện lặp lại lần 2 để xác định chẩn đoán.

Thời gian thực hiện xét nghiệm lần 2 sau lần thứ nhất có thể từ 01-07 ngày. - Phương pháp đơn giản và hiệu quả để chẩn đoán ĐTĐ là định lượng glucose huyết lúc đói 2 lần ≥ 126 mg/dl (hay 7 mmol/l). Nếu HbA1c được đo tại phòng xét nghiệm được chẩn hóa quốc tế, có thể đo HbA1c 2 lần để chẩn đoán ĐTĐ. Tương quan giữa HbA1c và nồng độ đường huyết trung bình được lưu ý trong hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2017, cụ thể: Bảng 1.2 Tương quan giữa HbA1c và nồng độ glucose huyết trung bình HbA1c (%) HbA1c (mmol/mol) Glucose huyết trung bình (mmol/l) 13 119 18 12 108 17 11 97 15 10 86 13 9 75 12 8 64 10 7 53 8 6 42 7 5 31 5 Bảng này chỉ có tính cách tham khảo vì trị số glucose huyết dao động rất nhanh, do đó tốt nhất là tự đo đường huyết nhiều lần trong ngày (đối với ĐTĐ typ 2 có thể đo lúc đói, sau ăn, trước khi đi ngủ) để biết sự dao động của đường huyết và ảnh hưởng của bữa ăn.

Khi glucose huyết đã tương đối ổn định, có thể đo glucose huyết với tần xuất thưa hơn. HbA1c thường được khuyến cáo đo 3 tháng một lần để theo dõi sát tình 6 trạng kiểm soát glucose huyết, nếu glucose huyết thường xuyên ổn định có thể đo 6 tháng một lần. Mức glucose huyết ổn định để phòng ngừa các biến chứng cho người ĐTĐ còn trẻ, không có bệnh đồng mắc là HbA1c <6,5-7% [3].6 Các biến chứng thường gặp *Biến chứng cấp tính Các biến chứng cấp tính của bệnh ĐTĐ thường do chẩn đoán muộn, điều trị không thích hợp hoặc nhiễm khuẩn cấp tính [4]: - Hôn mê nhiễm toan ceton. - Hôn mê nhiễm toan acid lactic.

- Tăng áp lực thẩm thấu. *Biến chứng mạn tính Các biến chứng mạn tính của ĐTĐ rất hay gặp, thậm chí các biến chứng này có xuất hiện ngay tại thời điểm bệnh được phát hiện [4]: - Biến chứng vi mạch: + Biến chứng mắt + Biến chứng thận - Biến chứng mạch máu lớn: + Bệnh lý mạch vành + Tăng huyết áp + Bệnh mạch máu ngoại biên - Biến chứng thần kinh - Biến chứng bàn chân 1.2 ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 Mục tiêu trong điều trị đái tháo đường là làm giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng mạch máu lớn, biến chứng mạch máu nhỏ, cải thiện sức khỏe toàn diện và điều trị các biến chứng. Mục tiêu này được cụ thể hóa bằng việc kiểm soát đồng thời chỉ số đường huyết, lipid trong máu, huyết áp và điều chỉnh cân nặng bệnh nhân.1 Mục tiêu điều trị: Mục tiêu điều trị trên bệnh nhân ĐTĐ typ 2, được mô tả theo hướng dẫn 7 chẩn đoán và điều trị bệnh ĐTĐ typ 2 năm 2017 của Bộ Y tế [3]. Các mục tiêu cụ thể được trình bày qua bảng 1.3 Mục tiêu điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường ở người trưởng thành, không có thai Mục tiêu Chỉ số HbA1c <7%* Glucose huyết tương mao 80-130 mg/dl (4,4-7,2 mmol/l)* mạch lúc đói, trước ăn Tâm thu < 140 mmgHg, tâm trương < 90 mmHg Huyết áp Nếu đã có biến chứng thận: Huyết áp: <130/85-80 mmHg.

LDL-C <100 mg/dl (2,6 mmol/l), nếu chưa có biến chứng tim mạch. LDL-C <70 mg/dl (1,8 mmol/l), nếu đã có bệnh tim Lipid máu mạch. Triglycerid <150 mg/dl (1,7 mmol/l) HDL-C >40mg/dl (1 mmol/l) ở nam và > 50 mg/dl (1,3 mmol/l) ở nữ * Mục tiêu điều trị ở các cá nhân có thể khác nhau tùy tình trạng của bệnh nhân - Mục tiêu điều trị có thể nghiêm ngặt hơn: HbA1c <6,5% (48 mmol/mol) nếu có thể đạt được và không có dấu hiệu đáng kể của hạ đường huyết và những tác dụng có hại của thuốc: Đối với người bị bệnh đái tháo đường trong thời gian ngắn, bệnh ĐTĐ typ 2 được điều trị bằng thay đổi lối sống hoặc chỉ dùng metformin, trẻ tuổi hoặc không có bệnh tim mạch quan trọng. - Ngược lại, mục tiêu điều trị có thể ít nghiêm ngặt (nới lỏng hơn): HbA1c < 8% (64 mmol/mol) phù hợp với những bệnh nhân có tiền sử hạ glucose huyết trầm trọng, lớn tuổi, các biến chứng mạch máu nhỏ hoặc mạch máu lớn, có nhiều bệnh lý đi kèm hoặc bệnh ĐTĐ trong thời gian dài và khó đạt mục tiêu điều trị.

- Nếu đã đạt mục tiêu glucose huyết lúc đói, nhưng HbA1c còn cao, cần xem lại mục tiêu glucose huyết sau ăn, đo vào lúc 1-2 giờ sau khi bệnh nhân bắt đầu ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ