Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm khuẩn sơ sinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh trên toàn cầu, cướp đi sinh mạng của khoảng 225.000 trẻ mỗi năm. Tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn sơ sinh sớm dao động từ 25% đến 50%, đặc biệt nguy cơ này ở trẻ sinh non cao gấp 3 đến 10 lần so với trẻ đủ tháng. Tại Việt Nam, nhiễm khuẩn huyết chiếm khoảng 50% tổng số các ca nhiễm khuẩn sơ sinh, với tỷ lệ tử vong ở trẻ sinh non lên tới 95,7%. Do các dấu hiệu lâm sàng ở giai đoạn này thường mờ nhạt, diễn tiến nhanh và dễ chuyển biến xấu, việc chỉ định kháng sinh kịp thời trong vòng 1 giờ đầu tiên đóng vai trò quyết định sự sống còn của bệnh nhi.

Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa là bệnh viện chuyên khoa hạng I tuyến tỉnh với quy mô 750 giường bệnh, tiếp nhận khoảng 30.000 ca sinh trong 9 tháng đầu năm 2020. Nhằm nâng cao an toàn người bệnh và tối ưu hóa sử dụng thuốc, luận văn chuyên khoa cấp I của Dược sĩ Lê Thị Nhân tập trung phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại Khoa Sơ sinh từ tháng 7/2020 đến tháng 11/2020 trên cỡ mẫu 201 bệnh án nội trú. Nghiên cứu nhằm khảo sát đặc điểm bệnh lý, mô hình vi sinh, đánh giá tính phù hợp của chỉ định, phác đồ, liều lượng và nhịp đưa thuốc theo các hướng dẫn điều trị chuẩn mực trong nước và quốc tế. Kết quả từ đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng để hoàn thiện quy trình quản lý kháng sinh, hạn chế nguy cơ kháng thuốc và nâng cao tỷ lệ điều trị thành công tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa các hướng dẫn thực hành lâm sàng uy tín bao gồm: Hướng dẫn của Viện Y tế và Chất lượng Điều trị Quốc gia Anh (NICE 2012), Khuyến cáo Kê đơn Quốc gia Anh cho Trẻ em (BNFC 2018–2019), Dược thư Quốc gia Việt Nam 2018 và Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị của Bộ Y tế Việt Nam ban hành năm 2015.

Các khái niệm then chốt được áp dụng bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm: Xuất hiện trong 1 đến 3 ngày đầu sau sinh, chủ yếu do lây truyền từ mẹ qua đường máu, nước ối hoặc đường sinh dục.
  • Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn: Xuất hiện từ ngày thứ 4 đến 28 sau sinh, thường bắt nguồn từ môi trường bệnh viện, thủ thuật xâm lấn hoặc quá trình chăm sóc.
  • Đánh giá nguy cơ theo dấu hiệu cờ đỏ (red flags): Các triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ nghiêm trọng đòi hỏi phải khởi động liệu pháp kháng sinh tĩnh mạch ngay lập tức.
  • Dược động học sơ sinh: Sự thay đổi thể tích phân bố, chức năng lọc cầu thận chưa hoàn thiện và khả năng chuyển hóa qua gan hạn chế ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng liều và nhịp đưa thuốc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu trên 201 bệnh án của bệnh nhi điều trị nội trú tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa trong giai đoạn từ tháng 7/2020 đến tháng 11/2020.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh án gồm:

  • Trẻ sơ sinh điều trị nội trú có chỉ định kháng sinh toàn thân liên tục từ 2 ngày trở lên.
  • Hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin về diễn biến lâm sàng, cận lâm sàng và y lệnh dùng thuốc.

Tiêu chuẩn loại trừ:

  • Bệnh án không thể tiếp cận đầy đủ dữ liệu lưu trữ.
  • Bệnh nhi tử vong hoặc chuyển tuyến trong quá trình điều trị.

Phương pháp lấy mẫu toàn bộ được áp dụng cho tất cả các trường hợp thỏa mãn tiêu chuẩn trong thời gian nghiên cứu. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm thu thập toàn diện thực trạng sử dụng thuốc mà không bị sai số chọn mẫu. Số liệu được thu thập qua phiếu thiết kế sẵn, chuẩn hóa theo bộ tiêu chí đồng thuận từ chuyên gia dược lâm sàng và bác sĩ chuyên khoa sơ sinh. Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0. Các biến định danh, phân hạng được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); các biến liên tục được biểu diễn bằng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn hoặc trung vị kèm khoảng tứ phân vị tùy thuộc vào phân phối chuẩn của dữ liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát 201 bệnh án sơ sinh cho thấy một số phát hiện then chốt về dịch tễ và mô hình sử dụng kháng sinh:

  • Đặc điểm bệnh nhi: Tuổi thai trung bình đạt 36,4 ± 2,7 tuần (trong đó trẻ sinh non dưới 37 tuần chiếm 49,8%); cân nặng trung bình là 2482,6 ± 669,9 gam (nhóm trẻ nhẹ cân dưới 2500 gam chiếm 53,7%). Tỷ lệ trẻ nam (60,2%) cao hơn trẻ nữ (39,8%). Toàn bộ 100% trẻ nhập khoa trong độ tuổi 1 đến 3 ngày sau sinh và 99,5% trẻ xuất viện trong tình trạng khỏi bệnh.

  • Khảo sát vi sinh: 95,0% bệnh nhân được chỉ định nuôi cấy định danh vi khuẩn, tuy nhiên có đến 90,1% trường hợp chỉ định được thực hiện sau khi trẻ đã bắt đầu dùng kháng sinh. 100% mẫu bệnh phẩm là dịch tỵ hầu với tỷ lệ cấy dương tính đạt 11,5% (22 mẫu). Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế với 58,2% (trong đó Escherichia coli chiếm 45,5%), vi khuẩn Gram dương chiếm 27,3% (chủ yếu là Streptococcus sp. chiếm 18,2%). Kháng sinh đồ cho thấy Escherichia coli kháng cefuroxim và ampicilin/sulbactam lên tới 80,0%.

  • Thực trạng sử dụng kháng sinh: Trung bình mỗi bệnh nhân sử dụng 3,0 hoạt chất kháng sinh, với nhóm dùng 3 hoạt chất chiếm tỷ lệ cao nhất (63,2%). Nhóm β-lactam được chỉ định trên 100% bệnh nhân và aminosid chiếm 98,5%. Cefuroxim (98,5%) và gentamicin (98,5%) là hai kháng sinh phổ biến nhất. Đáng chú ý, 92,5% trẻ được chỉ định phác đồ ban đầu kết hợp cefuroxim và gentamicin.

  • Đánh giá tính hợp lý: 100% chỉ định dùng kháng sinh ban đầu là phù hợp theo tiêu chí yếu tố nguy cơ của NICE 2012. Tuy nhiên, 100% phác đồ ban đầu không phù hợp với khuyến cáo chuẩn bậc 1 của Bộ Y tế và NICE (vốn khuyến cáo benzylpenicilin hoặc ampicilin phối hợp gentamicin thay vì cefuroxim). Về chế độ liều, 81,8% chỉ định gentamicin không phù hợp liều 1 lần; 100% chỉ định cefuroxim không phù hợp về nhịp đưa thuốc; 100% bệnh nhi không được xét nghiệm nồng độ creatinin máu để theo dõi chức năng thận.

Thảo luận kết quả

Mô hình dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu chủng vi khuẩn phân lập và bảng đối chiếu chế độ liều thực tế so với hướng dẫn BNFC.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CƠ CẤU VI KHUẨN PHÂN LẬP (N=22)                         |
|  - Escherichia coli:                45,5% [Gram (-)]                    |
|  - Streptococcus sp.:               18,2% [Gram (+)]                    |
|  - Pseudomonas aeruginosa:           9,1% [Gram (-)]                    |
|  - Staphylococcus coagulase (-):     9,1% [Gram (+)]                    |
|  - Chủng phối hợp khác:             18,2%                               |
+-------------------------------------------------------------------------+
|             TỶ LỆ PHÙ HỢP CỦA CHẾ ĐỘ LIỀU DÙNG THỰC TẾ                  |
|  - Cefuroxim (Nhịp đưa thuốc):        0,0% phù hợp (100% chưa chuẩn)    |
|  - Gentamicin (Liều dùng 1 lần):     18,2% phù hợp (81,8% chưa chuẩn)   |
|  - Đánh giá Creatinin theo dõi thận:  0,0% bệnh nhân được xét nghiệm    |
+-------------------------------------------------------------------------+

Việc 95,0% bệnh án không ghi nhận chẩn đoán xác định nhiễm khuẩn mà chỉ ghi nhận suy hô hấp (chiếm 91,5%) phản ánh thói quen lâm sàng điều trị bao vây kháng sinh dựa trên triệu chứng sớm. Mặc dù đối chiếu với tiêu chuẩn NICE 2012 cho thấy việc dùng thuốc là cần thiết do 83,6% trẻ có từ 2 yếu tố nguy cơ trở lên và 16,4% có dấu hiệu cờ đỏ thở máy, việc thiếu sót chẩn đoán chính thức gây khó khăn cho công tác giám sát dược vụ.

Về mặt vi sinh, tỷ lệ dương tính thấp (11,5%) và việc 100% mẫu cấy là dịch tỵ hầu lấy sau khi dùng kháng sinh (90,1%) là nguyên nhân chính làm giảm độ nhạy của xét nghiệm. Dịch tỵ hầu phản ánh vi khuẩn thường trú đường hô hấp trên nhiều hơn là tác nhân gây bệnh xâm lấn toàn thân. Sự hiện diện của Escherichia coli kháng cefuroxim tới 80% cảnh báo nguy cơ thất bại điều trị khi khoa Sơ sinh sử dụng cefuroxim làm kháng sinh kinh nghiệm đầu tay cho 98,5% bệnh nhi.

Về phác đồ điều trị, việc lựa chọn cefuroxim phối hợp gentamicin thay thế cho phác đồ chuẩn ampicilin phối hợp gentamicin dẫn đến 100% phác đồ ban đầu bị đánh giá không phù hợp. Cephalosporin thế hệ 2 không bao phủ được Listeria monocytogenes và Enterococcus, đồng thời việc lạm dụng nhóm này làm gia tăng áp lực chọn lọc vi khuẩn đa kháng. Sai sót về nhịp đưa thuốc của cefuroxim (100%) và liều gentamicin (81,8%) xuất phát từ việc chưa hiệu chỉnh theo tuổi sau sinh và cân nặng của trẻ. Việc thiếu vắng hoàn toàn xét nghiệm creatinin máu (0%) trong suốt quá trình sử dụng aminosid và carbapenem tiềm ẩn rủi ro độc tính trên thận và thính giác chưa được kiểm soát.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế đề kháng kháng sinh tại Khoa Sơ sinh, các giải pháp cụ thể được đề xuất:

  1. Chuẩn hóa phác đồ điều trị kinh nghiệm ban đầu: Hội đồng Thuốc và Điều trị phối hợp cùng Khoa Sơ sinh và Khoa Dược thay thế phác đồ cefuroxim + gentamicin bằng phác đồ chuẩn ampicilin (hoặc benzylpenicilin) + gentamicin cho nhiễm khuẩn sơ sinh sớm. Mục tiêu nâng tỷ lệ tuân thủ phác đồ khuyến cáo lên trên 90% trong vòng 6 tháng.

  2. Cải tiến quy trình chỉ định và lấy mẫu xét nghiệm vi sinh: Khoa Sơ sinh phối hợp với Khoa Xét nghiệm thiết lập quy định bắt buộc lấy mẫu bệnh phẩm máu và dịch vô trùng trước khi dùng liều kháng sinh đầu tiên. Phấn đấu đạt 100% mẫu được cấy đúng thời điểm và bổ sung chỉ định cấy máu song song với dịch tỵ hầu trong thời hạn 3 tháng.

  3. Tăng cường hoạt động Dược lâm sàng và giám sát chức năng thận: Dược sĩ lâm sàng thiết lập bảng tra cứu liều chuẩn theo BNFC dựa trên tuổi thai và cân nặng tại buồng bệnh, kiểm duyệt y lệnh liều gentamicin và nhịp đưa thuốc cefuroxim. Bác sĩ điều trị bắt buộc chỉ định xét nghiệm creatinin máu trước và định kỳ cho 100% trẻ dùng aminoglycosid hoặc colistin, triển khai trong vòng 12 tháng tới để giảm tỷ lệ sai sót chế độ liều xuống dưới 10%.

  4. Ứng dụng công nghệ thông tin trong cảnh báo kê đơn: Phòng Công nghệ thông tin cùng Khoa Dược tích hợp phần mềm cảnh báo tương tác thuốc, kiểm tra khoảng liều tự động theo ngày tuổi của trẻ sơ sinh trên hệ thống bệnh án điện tử, hoàn thành nghiệm thu trong vòng 9 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm chuyên môn:

  • Bác sĩ chuyên khoa Nhi và Sơ sinh: Tham khảo cơ sở dữ liệu vi sinh và mô hình bệnh tật để lựa chọn kháng sinh ban đầu chính xác, nhận diện sớm các dấu hiệu cờ đỏ theo tiêu chuẩn quốc tế và điều chỉnh nhịp đưa thuốc chuẩn xác theo tuổi thai.
  • Dược sĩ lâm sàng tại các bệnh viện Sản - Nhi: Ứng dụng bộ tiêu chí phân tích liều lượng, khoảng cách đưa thuốc theo BNFC và xây dựng quy trình giám sát sử dụng aminoglycosid, carbapenem an toàn trên bệnh nhi nhẹ cân.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị, Ban Giám đốc bệnh viện: Sử dụng làm tài liệu thực chứng để cập nhật danh mục thuốc, xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh nội bộ và ban hành chính sách quản lý kê đơn đối với các kháng sinh hạn chế.
  • Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh ngành Dược lý - Dược lâm sàng: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu mô tả hồi cứu kết hợp bộ công cụ đánh giá tính hợp lý của phác đồ, phục vụ việc triển khai các đề tài nghiên cứu sử dụng thuốc tại cơ sở y tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phác đồ Cefuroxim kết hợp Gentamicin bị đánh giá là không phù hợp trong điều trị ban đầu?

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế và NICE 2012, phác đồ đầu tay chuẩn cho nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là ampicilin phối hợp gentamicin. Cefuroxim là cephalosporin thế hệ 2 không có hoạt tính trên Listeria monocytogenes và Enterococcus, đồng thời tỷ lệ kháng thuốc của vi khuẩn Gram âm với cefuroxim trong nghiên cứu lên tới 80,0%, làm giảm hiệu quả điều trị ban đầu.

Việc lấy mẫu dịch tỵ hầu sau khi tiêm kháng sinh gây ảnh hưởng gì đến chẩn đoán?

Có 90,1% bệnh nhân chỉ được lấy mẫu sau khi đã dùng thuốc, khiến kháng sinh tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn trong mẫu cấy, dẫn đến tỷ lệ cấy dương tính chỉ đạt 11,5%. Ngoài ra, dịch tỵ hầu chỉ phản ánh hệ vi khuẩn cư trú tại vùng hầu họng chứ không đại diện chính xác cho tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết hay viêm phổi sơ sinh.

Nguy cơ nào xuất hiện khi không theo dõi nồng độ Creatinin máu ở trẻ sơ sinh dùng Gentamicin?

Gentamicin thải trừ chủ yếu qua thận và có độc tính cao trên ốc tai, thận. Do chức năng lọc cầu thận ở trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, việc 0% bệnh nhân được xét nghiệm creatinin máu khiến bác sĩ không thể phát hiện tình trạng suy giảm chức năng thận để hiệu chỉnh liều, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và gây độc tính lâu dài.

Tỷ lệ phân lập vi khuẩn Gram âm trong nghiên cứu có đặc điểm gì đáng lưu ý?

Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế tuyệt đối với 58,2% trong tổng số các mẫu dương tính, trong đó Escherichia coli chiếm 45,5% và Pseudomonas aeruginosa chiếm 9,1%. Tỷ lệ Escherichia coli kháng đồng thời cefuroxim (80%) và ampicilin/sulbactam (80%) đòi hỏi bệnh viện phải theo dõi sát tính nhạy cảm để cân nhắc đổi sang nhóm carbapenem khi diễn biến lâm sàng không cải thiện.

Dược sĩ lâm sàng có thể can thiệp như thế nào để khắc phục sai sót về nhịp đưa thuốc?

Nghiên cứu chỉ ra 100% chỉ định cefuroxim không đúng nhịp đưa thuốc do bác sĩ kê đơn theo thói quen người lớn. Dược sĩ lâm sàng cần can thiệp bằng cách xây dựng bảng liều chuẩn hóa theo ngày tuổi (mỗi 12 giờ cho trẻ dưới 7 ngày tuổi, mỗi 8 giờ cho trẻ 7–20 ngày tuổi) và thực hiện duyệt đơn thuốc trước khi cấp phát.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 201 bệnh án trẻ sơ sinh dùng kháng sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa, ghi nhận tỷ lệ điều trị thành công đạt 99,5% trên nền bệnh nhi có 49,8% sinh non và 53,7% nhẹ cân.
  • Nghiên cứu chỉ ra thực trạng 95,5% phác đồ ban đầu sử dụng cefuroxim kết hợp gentamicin, hoàn toàn không tương thích với hướng dẫn chuẩn bậc 1 của Bộ Y tế và NICE vốn ưu tiên ampicilin phối hợp aminosid.
  • Phát hiện các sai sót đáng kể về chế độ dùng thuốc: 81,8% chỉ định gentamicin không phù hợp liều 1 lần, 100% chỉ định cefuroxim không chuẩn xác về nhịp đưa thuốc và 0% bệnh nhân được đánh giá chức năng thận qua nồng độ creatinin máu.
  • Bộc lộ hạn chế trong thực hành vi sinh khi 90,1% mẫu bệnh phẩm được lấy sau thời điểm bắt đầu dùng kháng sinh và 100% mẫu là dịch tỵ hầu, làm giảm độ tin cậy của kháng sinh đồ (E. coli kháng cefuroxim 80%).
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị chuẩn hóa quy trình kê đơn kháng sinh sơ sinh, xây dựng tài liệu đào tạo dược lâm sàng và đẩy mạnh giám sát vi sinh lâm sàng định kỳ.

Để nâng cao chất lượng điều trị và an toàn dùng thuốc cho trẻ sơ sinh, các bệnh viện chuyên khoa Sản - Nhi cần khẩn trương rà soát danh mục kháng sinh kinh nghiệm, áp dụng ngay hướng dẫn BNFC vào hệ thống kê đơn điện tử và đẩy mạnh vai trò kiểm soát y lệnh của Dược sĩ lâm sàng ngay từ hôm nay.