Luận văn Dược sĩ Lê Thị Nhân: Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh Thanh Hóa

Thông tin chi tiết về các loại kháng sinh được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa, giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về quy

Trường đại học

Đại học Dược Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Kháng Sinh Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Tổng Quan Và Tầm Quan Trọng Tại Bệnh Viện Phụ Sản Thanh Hóa

Nhiễm khuẩn sơ sinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Việc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh kịp thời và đúng cách đóng vai trò sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng của trẻ. Tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa, công tác điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh bằng kháng sinh luôn được ưu tiên, với sự quan tâm đặc biệt đến việc lựa chọn phác đồ, liều lượng và thời gian sử dụng thuốc. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu quả điều trị trong khi hạn chế tối đa các tác dụng phụ không mong muốn trên cơ thể non nớt của trẻ. Sự khác biệt về dược động học và dược lực học ở trẻ sơ sinh so với người lớn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và cập nhật liên tục các khuyến cáo chuyên môn.

Phân tích việc sử dụng kháng sinh trong điều trị tại khoa sơ sinh, như các nghiên cứu đã chỉ ra, cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình thực tế, giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế trong các phác đồ hiện hành. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng điều trị mà còn góp phần xây dựng các hướng dẫn chi tiết, phù hợp hơn với đặc thù bệnh viện. Việc nắm vững các loại vi khuẩn thường gặp, triệu chứng bệnh lý và các yếu tố nguy cơ là nền tảng để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh bằng kháng sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa.

1.1. Hiểu Rõ Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Khái Niệm Phân Loại Và Tác Nhân Thường Gặp

Nhiễm khuẩn sơ sinh được định nghĩa là tình trạng nhiễm trùng toàn thân xảy ra trong vòng 28 ngày đầu sau sinh. Đây là một hội chứng lâm sàng đa dạng, có thể biểu hiện từ nhẹ đến rất nặng, đe dọa tính mạng. Bệnh được phân loại thành nhiễm khuẩn sơ sinh sớm (xảy ra trong 72 giờ đầu sau sinh) và nhiễm khuẩn sơ sinh muộn (sau 72 giờ đầu). Các tác nhân vi khuẩn gây bệnh thường gặp bao gồm liên cầu khuẩn nhóm B (Streptococcus agalactiae), Escherichia coli và các loại trực khuẩn Gram âm khác như Klebsiella, Pseudomonas. Tùy thuộc vào thời điểm và nguồn lây nhiễm, phổ vi khuẩn có thể khác nhau, đòi hỏi việc lựa chọn kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh phải dựa trên yếu tố dịch tễ học và kháng sinh đồ. Việc xác định chính xác các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn sơ sinh là cơ sở quan trọng để tối ưu hóa phác đồ phác đồ kháng sinh sơ sinh ban đầu.

1.2. Tại Sao Kháng Sinh Là Yếu Tố Quyết Định Trong Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh

Kháng sinh là nền tảng trong việc điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh do khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, ngăn chặn bệnh diễn tiến nặng hơn. Ở trẻ sơ sinh, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, khả năng tự chống lại nhiễm trùng kém, khiến việc dùng kháng sinh càng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, việc lựa chọn và sử dụng kháng sinh cần hết sức thận trọng do đặc điểm dược lý kháng sinh nhi khác biệt: thể tích phân bố lớn hơn, độ thanh thải thuốc giảm, và chức năng gan thận chưa trưởng thành. Điều này đòi hỏi liều lượng và khoảng cách dùng phải được tính toán kỹ lưỡng để đạt nồng độ điều trị hiệu quả mà không gây độc. Sự chậm trễ hoặc sai lầm trong việc dùng kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm màng não, sốc nhiễm khuẩn, hoặc tử vong. Do đó, việc áp dụng các nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý là tối quan trọng.

II. Thách Thức Khi Sử Dụng Kháng Sinh Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Hiệu Quả

Việc sử dụng kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh là một thách thức lớn đối với các bác sĩ nhi khoa, đặc biệt là tại các bệnh viện như Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ đặc điểm sinh lý non nớt của trẻ sơ sinh mà còn từ các yếu tố liên quan đến vi khuẩn và khả năng chẩn đoán. Việc chẩn đoán sớm và chính xác nhiễm khuẩn sơ sinh là vô cùng khó khăn do các triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các tình trạng khác. Thêm vào đó, sự gia tăng của tình trạng kháng kháng sinh đang làm phức tạp thêm việc lựa chọn phác đồ điều trị, đòi hỏi sự cập nhật liên tục về phổ kháng khuẩn và tính nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương.

Thiếu các xét nghiệm chẩn đoán nhanh, chính xác cũng là một rào cản, khiến việc điều trị ban đầu thường phải dựa trên kinh nghiệm. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không phù hợp, làm tăng nguy cơ kháng thuốc hoặc gây ra các tác dụng phụ. Do đó, việc xây dựng và tuân thủ các hướng dẫn phác đồ kháng sinh sơ sinh chuẩn hóa, kết hợp với việc theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng và kết quả xét nghiệm, là rất cần thiết để vượt qua những thách thức này và đảm bảo hiệu quả tối ưu cho việc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh.

2.1. Đánh Giá Các Yếu Tố Nguy Cơ Và Triệu Chứng Khó Nhận Biết Của Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh

Việc nhận diện sớm nhiễm khuẩn sơ sinh gặp nhiều khó khăn do triệu chứng nhiễm khuẩn sơ sinh ở trẻ rất mơ hồ và không điển hình. Các dấu hiệu như bỏ bú, ngủ li bì, khó thở nhẹ, hoặc thân nhiệt không ổn định có thể dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề khác. Các yếu tố nguy cơ quan trọng cần được đánh giá bao gồm vỡ ối sớm, mẹ sốt trước sinh, nhiễm trùng đường tiểu ở mẹ, sinh non, nhẹ cân, hoặc có các thủ thuật xâm lấn. Một nghiên cứu tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh nhân có yếu tố nguy cơ là 78.8%, cho thấy tầm quan trọng của việc sàng lọc và theo dõi sát các đối tượng này. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tăng cường cảnh giác và quyết định sớm việc khởi đầu kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh, ngay cả khi các dấu hiệu lâm sàng chưa rõ ràng.

2.2. Vấn Đề Kháng Kháng Sinh Và Ảnh Hưởng Đến Phác Đồ Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh

Tình trạng kháng kháng sinh đang là một mối lo ngại toàn cầu và đặc biệt nghiêm trọng trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh. Khi vi khuẩn phát triển khả năng chống lại tác dụng của thuốc, các kháng sinh thông thường trở nên kém hiệu quả hoặc vô hiệu, buộc phải sử dụng các loại thuốc mạnh hơn, đắt tiền hơn, hoặc có nhiều tác dụng phụ hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ kháng sinh sơ sinh, làm phức tạp hóa việc lựa chọn thuốc ban đầu. Tại các bệnh viện, việc theo dõi định kỳ phổ vi khuẩn và mẫu hình kháng kháng sinh là cực kỳ cần thiết. Báo cáo từ Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa cho thấy tỷ lệ phác đồ thay đổi phù hợp kết quả kháng sinh đồ là 50%, nhưng vẫn còn 50% trường hợp kháng sinh đồ đã kháng với gentamicin mà phác đồ vẫn sử dụng gentamicin, điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện quy trình đánh giá và điều chỉnh phác đồ kịp thời dựa trên kết quả kháng sinh đồ.

III. Hướng Dẫn Lựa Chọn Kháng Sinh Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Hiệu Quả

Việc lựa chọn kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tuổi thai, cân nặng, thời điểm khởi phát bệnh, các yếu tố nguy cơ, và tình hình dịch tễ vi khuẩn tại địa phương. Mục tiêu là chọn loại kháng sinh có phổ tác dụng rộng, hiệu quả trên các tác nhân gây bệnh thường gặp, nhưng đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ trên trẻ sơ sinh. Các hướng dẫn quốc tế và của Bộ Y tế Việt Nam cung cấp khung sườn quan trọng cho việc xây dựng phác đồ kháng sinh sơ sinh chuẩn. Tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa, việc tuân thủ các khuyến cáo này, kết hợp với kinh nghiệm lâm sàng và dữ liệu từ kháng sinh đồ, là chìa khóa để đạt được hiệu quả điều trị cao nhất.

Quyết định điều trị kháng sinh thường được đưa ra trước khi có kết quả cấy máu hoặc kháng sinh đồ, dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và yếu tố nguy cơ. Do đó, việc khởi đầu một phác đồ kháng sinh thích hợp ban đầu là cực kỳ quan trọng. Sau khi có kết quả vi sinh, phác đồ sẽ được điều chỉnh cho phù hợp, đây là nguyên tắc cơ bản của sử dụng kháng sinh hợp lý. Cần đặc biệt chú ý đến liều dùng kháng sinh trẻ sơ sinh và đường dùng để đảm bảo nồng độ thuốc đạt hiệu quả điều trị tại vị trí nhiễm trùng. Việc theo dõi sát chức năng thận và gan cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị.

3.1. Phác Đồ Kháng Sinh Cho Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Sớm Và Muộn Cập Nhật Kiến Thức

Đối với nhiễm khuẩn sơ sinh sớm, phác đồ kháng sinh thường bao gồm sự kết hợp của một loại beta-lactam (ví dụ: ampicillin) và một aminoglycoside (ví dụ: gentamicin). Ampicillin có tác dụng tốt trên liên cầu khuẩn nhóm B và L. monocytogenes, trong khi gentamicin hiệu quả trên các trực khuẩn Gram âm. Liều dùng gentamicin theo khuyến cáo là 4-5 mg/kg/ngày. Đối với nhiễm khuẩn sơ sinh muộn, phổ vi khuẩn gây bệnh có thể rộng hơn, bao gồm cả vi khuẩn bệnh viện và nấm. Phác đồ ban đầu có thể là cephalosporin thế hệ thứ ba (ví dụ: cefotaxime hoặc ceftriaxone) kết hợp với vancomycin nếu nghi ngờ tụ cầu kháng methicillin. Trong một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng, đe dọa tính mạng, Amikacin có thể được cân nhắc, đặc biệt khi nghi ngờ nhiễm khuẩn Gram âm kháng gentamicin, thường phối hợp với một kháng sinh beta-lactam.

3.2. Liều Dùng Chuẩn Và Cách Dùng An Toàn Kháng Sinh Cho Trẻ Sơ Sinh

Việc tính toán liều dùng kháng sinh trẻ sơ sinh đòi hỏi sự chính xác cao, dựa trên cân nặng, tuổi thai và chức năng thận. Ví dụ, Cefuroxim thường dùng liều 20 mg/kg mỗi 8 giờ cho trẻ dưới 7 ngày tuổi, và 20 mg/kg mỗi 6 giờ cho trẻ từ 21-28 ngày tuổi. Gentamicin, một kháng sinh nhóm aminoglycosid, có nguy cơ độc thận và thính giác cao. Liều khuyến cáo cho trẻ sơ sinh đến 7 ngày là 5 mg/kg cứ 36 giờ một lần, sau đó 5 mg/kg mỗi 24 giờ cho trẻ từ 7 đến 28 ngày. Tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 2-3 phút hoặc truyền trong 30 phút sau khi pha loãng. Amikacin cũng cần được phối hợp và sử dụng thận trọng. Việc không đo nồng độ creatinin trong máu của bệnh nhân (như đã ghi nhận 100% trong một nghiên cứu) gây khó khăn trong đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều, là một hạn chế cần được cải thiện để đảm bảo dược lý kháng sinh nhi được tối ưu hóa và an toàn cho trẻ.

IV. Phân Tích Thực Tiễn Sử Dụng Kháng Sinh Tại Bệnh Viện Phụ Sản Thanh Hóa Để Nâng Cao Chất Lượng

Việc phân tích thực tiễn sử dụng kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và các vấn đề còn tồn tại. Nghiên cứu thực hiện tại khoa Sơ sinh của bệnh viện là một minh chứng cụ thể cho việc đánh giá toàn diện các khía cạnh từ đặc điểm bệnh nhân, chỉ định kháng sinh, cho đến liều dùng và sự phù hợp của phác đồ. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm nổi bật những thực hành tốt mà còn chỉ ra những điểm cần cải thiện để nâng cao chất lượng điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tình hình kháng kháng sinh ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự tinh chỉnh liên tục trong các chiến lược điều trị.

Việc phân tích dữ liệu cụ thể về tỷ lệ sử dụng từng loại kháng sinh, mức độ tuân thủ liều dùng khuyến cáo, và sự phù hợp giữa phác đồ điều trị với kết quả kháng sinh đồ là các chỉ số quan trọng. Thông qua việc này, bệnh viện có thể xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến thành công hay thất bại của liệu pháp, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi trẻ sơ sinh mắc nhiễm khuẩn đều nhận được phác đồ kháng sinh tối ưu, an toàn và hiệu quả nhất, góp phần giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa.

4.1. Đặc Điểm Bệnh Nhân Và Các Loại Kháng Sinh Thường Dùng Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh

Nghiên cứu tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa chỉ ra rằng, phần lớn bệnh nhân nhiễm khuẩn sơ sinh có cân nặng thấp và sinh non, đây là những yếu tố nguy cơ cao. Các kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh được sử dụng phổ biến nhất bao gồm Cefuroxim, Gentamicin, và Amoxicillin, phản ánh phác đồ kháng sinh sơ sinh kinh nghiệm ban đầu. Cefuroxim được dùng trong 96% trường hợp phù hợp liều một lần, nhưng chỉ 78.8% phù hợp số lần dùng trong 24h và 0% phù hợp nhịp đưa thuốc. Gentamicin chỉ phù hợp liều một lần trong 18.2% trường hợp. Metronidazol, Imipenem, Amikacin, Ciprofloxacin, Amoxicillin cũng được sử dụng tùy theo tình trạng bệnh và kết quả cấy. Sự khác biệt về tỷ lệ phù hợp liều dùng cho thấy cần tăng cường đào tạo và giám sát việc tuân thủ các khuyến cáo về liều dùng kháng sinh trẻ sơ sinh.

4.2. Đánh Giá Sự Phù Hợp Của Phác Đồ Và Liều Dùng Kháng Sinh Theo Khuyến Cáo

Phân tích cho thấy sự phù hợp của phác đồ kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh dựa vào kết quả kháng sinh đồ là 50%. Cụ thể, 50% trường hợp có sự điều chỉnh phác đồ theo kháng sinh đồ, nhưng vẫn còn 50% bệnh nhân mà kết quả kháng sinh đồ đã kháng với gentamicin nhưng phác đồ vẫn tiếp tục sử dụng kháng sinh này, điều này không phù hợp. Về liều dùng, số lần dùng và nhịp đưa thuốc, tỷ lệ phù hợp còn thấp đối với một số kháng sinh như Cefuroxim và Gentamicin, đặc biệt là nhịp đưa thuốc (0% phù hợp đối với Cefuroxim, Metronidazol, Amoxicilin). Điều này cho thấy có sự cần thiết phải cải thiện quy trình sử dụng kháng sinh hợp lý, đặc biệt là trong việc điều chỉnh phác đồ theo kháng sinh đồ và đảm bảo tuân thủ đúng các khuyến cáo về liều dùng, khoảng cách giữa các liều và đường dùng cho trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa.

V. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Điều Trị Kháng Sinh Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Trong Tương Lai Để Giảm Tỷ Lệ Tái Phát

Để tối ưu hóa kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh, cần có một chiến lược đa diện, kết hợp giữa việc áp dụng các bằng chứng khoa học mới nhất và cải thiện thực hành lâm sàng. Một trong những bí quyết quan trọng là tăng cường vai trò của kháng sinh đồ trong việc định hướng điều trị, đảm bảo rằng mỗi trẻ sơ sinh được nhận kháng sinh phù hợp nhất với chủng vi khuẩn gây bệnh và khả năng nhạy cảm của chúng. Hơn nữa, việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu, đặc biệt là đối với các kháng sinh có khoảng điều trị hẹp như aminoglycoside, sẽ giúp cá thể hóa liều dùng, tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ độc tính.

Ngoài ra, việc xây dựng và duy trì một hệ thống giám sát kháng kháng sinh hiệu quả tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa là cực kỳ cần thiết. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu về các chủng vi khuẩn và mẫu hình kháng thuốc định kỳ, từ đó cập nhật các phác đồ kháng sinh sơ sinh khuyến cáo. Sự hợp tác liên chuyên khoa giữa bác sĩ nhi khoa, dược sĩ lâm sàng và chuyên gia vi sinh là yếu tố then chốt để đảm bảo việc sử dụng kháng sinh hợp lý và đạt được kết quả điều trị tốt nhất, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng do nhiễm khuẩn sơ sinh.

5.1. Vai Trò Của Kháng Sinh Đồ Và Theo Dõi Nồng Độ Thuốc Trong Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh

Kháng sinh đồ đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sau khi có kết quả cấy. Nó cung cấp thông tin quý giá về tính nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh khác nhau, giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ ban đầu cho phù hợp, tránh tình trạng kháng thuốc và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Monitoring – TDM), đặc biệt đối với các kháng sinh như gentamicin hoặc vancomycin, là rất quan trọng. TDM giúp điều chỉnh liều lượng để đạt nồng độ tối ưu trong máu, giảm thiểu nguy cơ độc tính (như độc thận, độc thính giác với gentamicin) và đảm bảo nồng độ thuốc đủ để tiêu diệt vi khuẩn, đặc biệt trên cơ thể trẻ sơ sinh có chức năng gan thận chưa hoàn thiện. Việc không thực hiện đo nồng độ creatinin trong máu của bệnh nhân (100% không đo theo nghiên cứu) là một hạn chế lớn, cần được khắc phục để tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh.

5.2. Hợp Tác Liên Chuyên Khoa Để Nâng Cao Hiệu Quả Điều Trị Nhiễm Khuẩn Sơ Sinh Bằng Kháng Sinh

Để nâng cao hiệu quả kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh, sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên khoa là không thể thiếu. Bác sĩ nhi khoa, dược sĩ lâm sàng, chuyên gia vi sinh và điều dưỡng cần phối hợp nhịp nhàng. Dược sĩ lâm sàng có vai trò quan trọng trong việc tư vấn về liều dùng kháng sinh trẻ sơ sinh, tương tác thuốc, tác dụng phụ và cách sử dụng kháng sinh hợp lý. Chuyên gia vi sinh cung cấp thông tin về phổ vi khuẩn, mẫu hình kháng thuốc và giải thích kết quả kháng sinh đồ. Sự hợp tác này giúp xây dựng các phác đồ kháng sinh sơ sinh tiêu chuẩn, cập nhật, và cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Việc thường xuyên trao đổi thông tin, tham gia các buổi hội thảo khoa học và đào tạo liên tục về dược lý kháng sinh nhi sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc và điều trị tại Bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Lê thị nhân phân tích việc sử dụng kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn tại khoa sơ sinh bệnh viện phụ sản thanh hóa luận văn dƣợc sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm khuẩn sơ sinh là tình trạng tổn thương viêm của một hay nhiều cơ quan trong cơ thể do nhiễm khuẩn gây ra ở thời kỳ sơ sinh. Mặc dù có những phương pháp điều trị hiện đại với những kháng sinh mới ra đời nhưng tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn vẫn cao. Tỷ lệ tử vong của nhiễm khuẩn sơ sinh sớm dao động từ 25-50% số trẻ bị nhiễm khuẩn [4]. Nhiễm khuẩn sơ sinh ở trẻ sinh non gấp 3-10 lần so với trẻ đủ tháng, nhiễm khuẩn sơ sinh là bệnh lý gây tử vong thứ 2 sau hội chứng suy hô hấp [12].

Nguyên nhân của nhiễm khuẩn sơ sinh do lây nhiễm từ người mẹ hoặc từ môi trường xung quanh. Biểu hiện lâm sàng của nhiễm khuẩn sơ sinh thường rất nghèo nàn, không điển hình nhất là trẻ non tháng – thấp cân, thường nhầm lẫn vào bệnh cảnh không nhiễm khuẩn ở trẻ sơ sinh và khi bị nhiễm khuẩn thì diễn biến của trẻ sơ sinh nặng lên rất nhanh chóng, tỷ lệ tử vong cao [4]. Do vậy, trẻ sơ sinh được khuyến cáo sử dụng kháng sinh từ rất sớm khi có các yếu tố nguy cơ, chỉ số lâm sàng của nhiễm khuẩn [33]. Thời gian điều trị của các trẻ sơ sinh thường kéo dài, nhất là ở các trẻ non tháng, nhẹ cân, dẫn đến nguy cơ nhiễm các vi khuẩn kháng thuốc tại bệnh viện rất cao.

Theo cập nhập thông tin sử dụng kháng sinh tại bệnh viện Nhi đồng 2, một số chủng vi khuẩn Gram (-) kháng thuốc như Acinetobacter spp, Klebsiella pneumonia, Pseudomonas aeruginosa, Burkhoderia cepacia đã đề kháng với các kháng sinh như cefotaxim, gentamicin [17]. Ở Việt Nam, hầu hết các cơ sở khám, chữa bệnh đang phải đối mặt với tốc độ lan rộng các vi khuẩn kháng với nhiều loại kháng sinh. Mức độ và tốc độ kháng thuốc ngày càng gia tăng, đang ở mức báo động. Gánh nặng do kháng thuốc ngày càng tăng do chi phí điều trị tăng lên, ngày điều trị kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, cộng đồng và sự phát triển chung của xã hội.

Trong tương lai, các quốc gia có thể phải đối mặt với khả năng không có thuốc để điều trị hiệu quả các bệnh truyền nhiễm nếu không có các biện pháp can thiệp phù hợp [5]. Hiện nay, đối với những nhiễm khuẩn kháng kháng sinh, lựa chọn chính cho trẻ sơ sinh là nhóm carbapenem. Tuy nhiên, có những 1 nhiễm khuẩn bác sĩ phải sử dụng tới colistin, là một kháng sinh chưa được xác định rõ ràng về dược động học, tính an toàn và hiệu quả lâm sàng ở trẻ sơ sinh [27]. Bệnh viện Phụ sản Thanh Hóa là bệnh viện đầu ngành Sản – Phụ Khoa của tỉnh Thanh Hóa với 750 giường bệnh, số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị tăng dần theo từng năm, số trẻ đẻ ở bệnh viện 9 tháng đầu năm 2020 khoảng 30000 ca, trong đó có các trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn.

Để góp phần hiểu rõ hơn về các nhiễm khuẩn thường gặp và lựa chọn kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh tại bệnh viện chúng tôi thực hiện đề tài: “Phân tích việc sử dụng kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn tại Khoa sơ sinh bệnh viện Phụ Sản Thanh Hóa” Với các mục tiêu sau: 1. Khảo sát một số đặc điểm của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. Phân tích việc sử dụng kháng sinh trong điều trị tại Khoa sơ sinh. Từ đó đưa ra những đề xuất nhằm hạn chế những vấn đề còn tồn tại của việc sử dụng kháng sinh ở trẻ sơ sinh, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị tại bệnh viện.

Tổng quan về nhiễm khuẩn sơ sinh 1. Khái niệm, phân loại nhiễm khuẩn sơ sinh Nhiễm khuẩn sơ sinh là tình trạng tổn thương viêm của một hay nhiều cơ quan trong cơ thể do nhiễm khuẩn gây ra ở thời kỳ sơ sinh [4]. Nhiễm khuẩn sơ sinh gồm các bệnh nhiễm khuẩn xuất hiện trong vòng 28 ngày sau sinh [19]. Nhiễm khuẩn sơ sinh được chia thành hai loại [19], [25]: - Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm (xảy ra trong 1 – 3 ngày tuổi sau sinh).

- Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn (xảy ra trong 4 – 28 ngày tuổi sau sinh). Nhiễm khuẩn sơ sinh thường gặp là nhiễm khuẩn máu, viêm màng não và viêm phổi. Đây là nguyên nhân phổ biến gây tử vong ở trẻ sơ sinh, chiếm khoảng 225000 ca tử vong trên toàn cầu mỗi năm [35]. Nhiễm khuẩn sơ sinh phổ biến hơn ở trẻ nam so với trẻ nữ [38], [39].

Phần lớn các đợt nhiễm khuẩn xảy ra ở trẻ < 37 tuần tuổi thai, trong đó khoảng 71,0% xảy ra ở trẻ dưới 32 tuần thai và 81,0% xảy ra ở trẻ có cân nặng lúc sinh < 2500 g. Có khoảng 26,0% nhiễm khuẩn sơ sinh xảy ra trong 72 giờ sau sinh và phần lớn trong số này xảy ra vào ngày đầu tiên sau sinh (88,0%). Khoảng một nửa số ca nhiễm khuẩn vào ngày đầu tiên xảy ra ở trẻ trên 2500 g và 63,0% xảy ra ở trẻ có tuổi thai 32 tuần trở lên [38]. Trên thế giới tỉ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh chiếm 1 - 4% [19].

Nhiễm khuẩn là một trong những nguyên nhân gây tử vong sơ sinh với tỷ lệ 13 – 15% ở các nước trên thế giới [18]. Nam Á và châu Phi cận Sahara có gánh nặng nhiễm khuẩn sơ sinh cao nhất trên thế giới. Trong tổng số trẻ sơ sinh liên quan đến nhiễm khuẩn tử vong năm 2013 có khoảng 38,9% xảy ra ở miền Nam Châu Á [35]. Còn ở nước ta, nhiễm khuẩn sơ sinh vẫn giữ vị trí nhóm đầu trong mô hình bệnh tật và tử vong.

Theo thống kê nhiễm khuẩn huyết chiếm 50% nhiễm khuẩn sơ sinh nói chung, tỉ lệ tử vong do nhiễm khuẩn huyết ở trẻ đẻ non là 95,7% còn trẻ đủ tháng là 58,6% [19]. Viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ sơ sinh có tỷ lệ mắc và tử vong đáng kể, tỷ lệ tử vong là 26,0% trong tuần đầu tiên sau sinh và 18,0% trong khoảng thời gian từ 7 đến 59 ngày tuổi [24]. Nhiễm khuẩn sơ sinh là bệnh lý gây tử vong thứ hai sau hội chứng suy hô hấp [12]. Các vi khuẩn thường gặp trong nhiễm khuẩn sơ sinh 1.

Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm Nguyên nhân do các vi khuẩn như: liên cầu khuẩn nhóm B; Escherichia coli, Streptococci khác; Haemophilus influenza; Listeria monocytogenes [19], [34], [36], [38]. Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm thường do vi khuẩn đi qua đường máu trong các trường hợp mẹ bị nhiễm khuẩn huyết, viêm nội mạc tử cung, nhiễm khuẩn bánh rau. Hoặc vi khuẩn qua màng ối trong các trường hợp ối vỡ sớm hoặc vi khuẩn đi lên trong tháng cuối thai kỳ gây nhiễm khuẩn ối, từ đó gây nhiễm khuẩn cho thai. Hoặc vi khuẩn xâm nhập vào đứa trẻ qua đường âm đạo trong khi lọt lòng, trẻ tiếp xúc với chất tiết âm đạo và bị nhiễm khuẩn da, niêm mạc [19].

Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn Nguyên nhân do các vi khuẩn như: vi khuẩn Gram dương (Staphylococci coagulase âm tính, Staphylococcus aureus, Enterococci, Streptococcus spp); Vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Klebsiella species, Pseudomonas spp). Trong đó, Staphylococci coagulase âm tính chiếm khoảng một nửa số ca [34], [38]. Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn do trẻ bị lây nhiễm vi khuẩn do chăm sóc vệ sinh kém, hoặc do nằm chung trẻ khác bị nhiễm khuẩn, hoặc do quá trình thực hiện các thủ thuật (đặt nội khí quản, Catheter, thở oxy, truyền tĩnh mạch, lấy máu) [19]. Nguồn lây nhiễm quan trọng nhất cho trẻ sơ sinh nằm viện là bàn tay của nhân viên y tế [12].

Triệu chứng của nhiễm khuẩn sơ sinh 1. Triệu chứng lâm sàng của nhiễm khuẩn sơ sinh [4]. Thường rất nghèo nàn, không điển hình nhất là trẻ non tháng – thấp cân, thường nhầm lẫn vào bệnh cảnh không nhiễm khuẩn ở trẻ sơ sinh, do đó cần hỏi tiền sử sản Khoa và gia đình để phát hiện thêm. - Biểu hiện toàn thân: + Rối loạn thân nhiệt sốt, hạ nhiệt độ hoặc nhiệt độ dao động.

+ Da tái, tưới máu da kém, màu sắc da xấu, nổi vân tím, có khi rải rác các nốt xuất huyết dưới da, đôi khi phù cứng bì. + Vẻ mặt nhiễm khuẩn, nhiễm độc, hốc hác, môi khô, sụt cân. 4 - Thần kinh: li bì, trương lực cơ giảm, giảm vận động, có khi lại kích thích. + Có thể co giật, co cứng, đôi khi thóp phồng nếu viêm màng não.

- Hô hấp: thở rên, đùn bọt cua, co rút lồng ngực, rối loạn nhịp thở, phổi ran ẩm hai bên nếu có viêm phổi. - Tình trạng tím tái do thiếu oxy. - Tiêu hóa: kém ăn, sau có thể bỏ bú, nôn chớ, bụng chướng, dịch dạ dày ứ đọng, ỉa chảy, gan, lách to. - Tiết niệu: trẻ có thể thiểu niệu, vô niệu, đôi khi đái máu.

- Những biểu hiện ổ nhiễm khuẩn: rốn sưng tấy đỏ, có mủ hoặc mùi hôi, mụn mủ da, viêm hoại tử da lan tỏa. Triệu chứng cận lâm sàng của nhiễm khuẩn sơ sinh - Xét nghiệm tìm vi khuẩn: + Cấy tìm vi khuẩn trong máu, dịch mủ, dịch não tủy, thể tích tối thiểu 1ml. Cấy các hốc tự nhiên như tai, mũi, dịch dạ dày, họng, bề mặt cơ thể nếu dương tính trên 2 mẫu cũng có giá trị định hướng vi khuẩn [4]. + Xét nghiệm tìm vi khuẩn là tiêu chuẩn quan trọng nhưng không luôn sẵn có và không luôn chính xác, chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố.

Giá trị của các xét nghiệm tìm vi khuẩn giảm dần: máu trẻ, dịch não tủy, nước tiểu, dịch dạ dày [12]. + Xét nghiệm tìm vi khuẩn trong nước tiểu; đầu ống nội khí quản [34]. - Huyết học: Để lý giải kết quả công thức máu đôi khi gặp khó khăn, tuy nhiên phải nhớ những giá trị bình thường của lứa tuổi sơ sinh. Công thức máu có giá trị gợi ý nhiễm khuẩn sơ sinh nếu như: + Số lượng bạch cầu giảm < 5.

+ Giảm tiểu cầu < 100. Những xét nghiệm khác không đặc hiệu cho chẩn đoán nhưng nói lên tiên lượng bệnh là nhiễm toan chuyển hóa, tăng bilirubin máu sớm [18]. - X-quang phổi: hình ảnh viêm phổi [4]. Đánh giá các yếu tố nguy cơ và các chỉ số lâm sàng để quyết định điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh.

Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm [31], [33], [34], [37]. Trẻ sơ sinh nên được đánh giá về các nguy cơ hoặc các chỉ số lâm sàng của nhiễm khuẩn sơ sinh sớm. Theo hướng dẫn của NICE (2012) sử dụng bảng 1.2 để quyết định có sử dụng kháng sinh cho trẻ hay không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ