Luận văn: Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh nhóm quinolon tại Bệnh viện Điều dưỡng Phục hồi chức năng Trung ương - Ngô Thị Mỹ (ĐH Dược Hà Nội)

Phân tích chi tiết tình hình sử dụng kháng sinh nhóm quinolon tại Bệnh viện Điều dưỡng Phục hồi chức năng Trung ương trong luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kháng sinh quinolon và nhiễm khuẩn tiết niệu

Kháng sinh quinolon thuộc nhóm kháng sinh phổ rộng, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn. Nhóm này bao gồm các thế hệ từ quinolon thế hệ 1 đến fluoroquinolon thế hệ 2, 3, 4. Các thuốc thường gặp gồm ciprofloxacin, levofloxacin, ofloxacin và moxifloxacin. Tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Trung ương, nhóm kháng sinh này được chỉ định phổ biến trong điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu. Nhiễm khuẩn tiết niệu là bệnh lý thường gặp ở bệnh nhân nội trú, đặc biệt ở người cao tuổi có bệnh lý nền. Bệnh nhân tại bệnh viện phục hồi chức năng thường có nguy cơ nhiễm khuẩn cao do nằm viện dài ngày, sử dụng thông niệu đạo và suy giảm miễn dịch. Việc phân tích tình hình sử dụng kháng sinh quinolon giúp đánh giá tính hợp lý và tối ưu hóa phác đồ điều trị.

1.1. Phân loại và cơ chế tác dụng của kháng sinh quinolon

Kháng sinh quinolon được phân thành bốn thế hệ dựa trên phổ kháng khuẩn và cấu trúc hóa học. Thế hệ 1 gồm acid nalidixic, có tác dụng trên vi khuẩn gram âm đường ruột. Thế hệ 2 gồm ciprofloxacin và ofloxacin, mở rộng phổ trên vi khuẩn gram âm và một số gram dương. Levofloxacin thuộc thế hệ 3 với phổ rộng hơn, bao gồm cả vi khuẩn hô hấp. Moxifloxacin thế hệ 4 có phổ kháng khuẩn rộng nhất, tác dụng tốt trên vi khuẩn kỵ khí. Cơ chế tác dụng thông qua ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV, ngăn cản quá trình sao chép DNA vi khuẩn.

1.2. Đặc điểm lâm sàng nhiễm khuẩn tiết niệu

Nhiễm khuẩn tiết niệu là tình trạng viêm nhiễm do vi khuẩn tại đường tiết niệu, bao gồm nhiễm khuẩn bàng quang và viêm thận - bể thận. Tác nhân gây bệnh phổ biến nhất là Escherichia coli, tiếp theo là Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis và Enterococcus. Tại bệnh viện phục hồi chức năng, yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, đái tháo đường, đặt ống thông tiểu và nằm viện kéo dài. Triệu chứng lâm sàng thường gặp gồm đái buốt, đái rắt, nước tiểu đục và đau vùng hố thận. Xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm tổng phân tích nước tiểu, cấy nước tiểu và kháng sinh đồ.

II. Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh quinolon tại bệnh viện

Nghiên cứu được tiến hành trên bệnh nhân nội trú sử dụng kháng sinh quinolon tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Trung ương từ tháng 7/2020 đến tháng 11/2020. Kết quả cho thấy levofloxacin là quinolon được sử dụng phổ biến nhất với tỷ lệ 59,85% ở mức liều 1000 mg/ngày. Ciprofloxacin chiếm tỷ lệ đáng kể, được sử dụng qua cả đường uống và tĩnh mạch. Ofloxacin và moxifloxacin được dùng ít hơn. Về đường dùng, đường tĩnh mạch chiếm tỷ lệ cao hơn đường uống. Thời gian điều trị trung bình với kháng sinh quinolon dao động từ 5 đến 14 ngày. Tuy nhiên, phân tích chi tiết cho thấy nhiều bất cập trong thực hành kê đơn. Có 51,72% trường hợp sử dụng ciprofloxacin với liều không phù hợp khuyến cáo. Ngoài ra, 7,30% bệnh nhân dùng levofloxacin vượt quá liều khuyến nghị. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải thiện thực hành sử dụng kháng sinh.

2.1. Đặc điểm sử dụng liều dùng và đường dùng

Levofloxacin được sử dụng chủ yếu ở liều 750 mg/ngày và 1000 mg/ngày theo đường tĩnh mạch. Ciprofloxacin có sự đa dạng về liều dùng từ 500 đến 1500 mg/ngày, với mức 400 mg/ngày đường tĩnh mạch chiếm tỷ lệ cao nhất. Ofloxacin được dùng ở liều 200-800 mg/ngày đường tĩnh mạch, phù hợp với khuyến cáo. Moxifloxacin được chỉ định một mức liều duy nhất 400 mg/ngày đường tĩnh mạch. Theo khuyến cáo quốc tế, ofloxacin và moxifloxacin được sử dụng đúng liều 1000%. Đối với levofloxacin, 92,7% bệnh nhân dùng liều phù hợp. Ciprofloxacin chỉ có 48,28% trường hợp dùng liều đúng khuyến cáo.

2.2. Vấn đề hiệu chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận

Trong mẫu nghiên cứu có 21 bệnh nhân có độ thanh thải creatinin từ 20-50 ml/phút, thuộc nhóm suy giảm chức năng thận trung bình đến nặng. Theo khuyến cáo, 19 bệnh nhân trong số này cần được hiệu chỉnh liều kháng sinh quinolon. Tuy nhiên, kết quả cho thấy không có bệnh nhân nào được điều chỉnh liều trong quá trình điều trị. Moxifloxacin là ngoại lệ vì không cần hiệu chỉnh liều theo chức năng thận. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy, trong đó 10/250 lượt dùng cần hiệu chỉnh liều nhưng không được thực hiện. Việc bỏ sót hiệu chỉnh liều tiềm ẩn nguy cơ tăng độc tính thuốc.

III. Phương pháp đánh giá tính hợp lý trong sử dụng kháng sinh quinolon

Nghiên cứu áp dụng phương pháp mô tả hồi cứu dựa trên bệnh án có sẵn tại bệnh viện. Đối tượng nghiên cứu bao gồm tất cả bệnh nhân nội trú sử dụng kháng sinh quinolon trong thời gian nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập qua phiếu thu thập thông tin bệnh án, bao gồm thông tin nhân khẩu học, chẩn đoán, phác đồ điều trị và kết quả lâm sàng. Tiêu chuẩn đánh giá tính hợp lý dựa trên khuyến cáo của Bộ Y tế và hướng dẫn quốc tế. Các tiêu chí đánh giá gồm sự phù hợp về chỉ định, lựa chọn kháng sinh, liều dùng, khoảng cách đưa liều và thời gian điều trị. Đối với bệnh nhân nhiễm khuẩn tiết niệu, tính hợp lý được đánh giá dựa trên kết quả cấy máu và kháng sinh đồ. Phương pháp xử lý số liệu sử dụng phần mềm thống kê, phân tích mô tả và so sánh với tiêu chuẩn tham chiếu.

3.1. Tiêu chí đánh giá phác đồ điều trị kinh nghiệm

Phác đồ điều trị kinh nghiệm ban đầu được đánh giá dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế về điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu. Tiêu chí lựa chọn kháng sinh phải phù hợp với tác nhân gây bệnh phổ biến tại cộng đồng và bệnh viện. Đối với nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng, fluoroquinolon là lựa chọn hàng đầu theo khuyến cáo. Nhiễm khuẩn tiết niệu biến chứng đòi hỏi kháng sinh phổ rộng hơn hoặc phối hợp thuốc. Sự phù hợp còn dựa vào tiền sử dị ứng, tương tác thuốc và bệnh lý nền của bệnh nhân. Thời gian bắt đầu điều trị kháng sinh trong vòng 24 giờ đầu nhập viện cũng được xem xét.

3.2. Đánh giá liều lượng và khoảng cách đưa liều

Liều lượng kháng sinh quinolon được so sánh với khuyến cáo của nhà sản xuất và hướng dẫn điều trị quốc tế. Ciprofloxacin đường uống khuyến cáo 250-750 mg mỗi 12 giờ, đường tĩnh mạch 200-400 mg mỗi 12 giờ. Levofloxacin khuyến cáo 250-750 mg mỗi 24 giờ. Ofloxacin 200-400 mg mỗi 12 giờ. Moxifloxacin 400 mg mỗi 24 giờ. Khoảng cách đưa liều phải đảm bảo nồng độ thuốc duy trì trên nồng độ ức chế tối thiểu. Đối với bệnh nhân suy thận, khoảng cách đưa liều cần kéo dài hoặc giảm liều dựa trên độ thanh thải creatinin. Việc tuân thủ khoảng cách đưa liều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị.

IV. Kết luận và khuyến cáo cải thiện thực hành sử dụng kháng sinh quinolon

Nghiên cứu đã phân tích tình hình sử dụng kháng sinh quinolon tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Trung ương. Kết quả cho thấy levofloxacin và ciprofloxacin là hai quinolon được sử dụng phổ biến nhất. Phần lớn bệnh nhân được chỉ định kháng sinh phù hợp với nhiễm khuẩn tiết niệu. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng liều không phù hợp còn cao, đặc biệt với ciprofloxacin chiếm 51,72%. Vấn đề hiệu chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận chưa được quan tâm đúng mức. Thời gian điều trị trung bình đạt yêu cầu theo khuyến cáo. Từ kết quả nghiên cứu, cần xây dựng quy trình kê đơn kháng sinh hợp lý. Đào tạo liên tục cho nhân viên y tế về sử dụng kháng sinh là giải pháp quan trọng. Thiết lập hệ thống cảnh báo tương tác thuốc và nhắc nhở hiệu chỉnh liều giúp cải thiện an toàn người bệnh. Nghiên cứu cũng đề xuất cần mở rộng khảo sát với quy mô lớn hơn và đa trung tâm.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính hợp lý kê đơn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tính hợp lý kê đơn kháng sinh quinolon tại bệnh viện. Yếu tố đầu tiên là kiến thức và thói quen kê đơn của bác sĩ điều trị. Nhiều bác sĩ có xu hướng kê đơn theo kinh nghiệm mà không tham khảo hướng dẫn cập nhật. Yếu tố thứ hai là thiếu hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong bệnh viện. Không có phần mềm cảnh báo liều dùng không phù hợp hoặc nhắc nhở hiệu chỉnh liều. Yếu tố thứ ba là áp lực công việc, bác sĩ phải khám nhiều bệnh nhân dẫn đến thiếu thời gian xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng, sự sẵn có của kháng sinh trong kho dược cũng ảnh hưởng đến lựa chọn kháng sinh.

4.2. Khuyến cáo cải thiện thực hành lâm sàng

Để cải thiện thực hành sử dụng kháng sinh quinolon, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Xây dựng và cập nhật phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp với đặc điểm dịch tễ tại bệnh viện. Thiết lập chương trình quản lý kháng sinh với sự tham gia của bác sĩ lâm sàng, dược sĩ và điều dưỡng. Tổ chức đào tạo định kỳ về sử dụng kháng sinh hợp lý cho nhân viên y tế. Triển khai hệ thống cảnh báo điện tử nhắc nhở hiệu chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận. Thiết lập quy trình đánh giá đơn thuốc kháng sinh hàng tháng. Tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng trong tư vấn sử dụng kháng sinh và theo dõi điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Ngô thị mỹ phân tích tình hình sử dụng kháng sinh nhóm quinolon tại bệnh viện điều dƣỡng phục hồi chức năng trung ƣơng luận văn dƣợc sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tình hình kháng kháng sinh đang ngày càng gia tăng và phức tạp tại Việt Nam và trên thế giới.Trong khi đó tốc độ phát minh ra kháng sinh mới trên thế giới ngày càng giảm.Trước thực trạng đó, việc sử dụng kháng sinh hợp lý là yếu tố tiên quyết trong điều trị, giúp tăng cường hiệu quả, giảm tác dụng không mong muốn, giảm chi phí điều trị, đồng thời hạn chế tình trạng kháng thuốc và kéo dài tuổi thọ của kháng sinh. Trong các dòng kháng sinh, quinolon vẫn được coi là một dòng kháng sinh mạnh, có phổ kháng khuẩn rộng bao phủ được nhiều vi khuẩn Gramâm và Gramdương, vi khuẩn kị khí và một số vi khuẩn không điển hình. Quinolon có sinh khả dụng cao ở nhiều đường dùng, do đó thuận tiện cho thầy thuốc trong việc kê đơn cho BN. Tuy nhiên đây cũng là nhóm kháng sinh có thể gặp nhiều tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị và cần phải theo dõi chặt chẽ để đảm bảo sử dụng một cách hợp lý, hiệu quả và an toàn.

Tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Trung ương, quinolon là một trong những nhóm kháng sinhđược sử dụng phổ biến, đặc biệt được sử dụng nhiều nhấttrong điều trị NKTN. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có nghiên cứu nào được tiến hành để phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh quinolon tại bệnh viện. Do đó chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh nhóm quinolon tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồichức năng Trung ương” với hai mục tiêu cụ thể như sau: 1. Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh Quinolon trong điều trị nội trú tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Trung ương.

Phân tích tính hợp lý của việc sử dụng kháng sinh Quinolon trong điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Trung ương. Từ đó phát hiện ra các vấn đề còn chưa hợp lý trong việc sử dụng kháng sinh quinolon tại bệnh viện nhằm đưa ra các kiến nghị giúp Hội đồng Thuốc và điều trị có các giải pháp can thiệp để nâng cao tính hợp lý trong sử dụng thuốc trong thời gian sắp tới.1 Đại cƣơng về kháng sinh quinolon 1.1 Định nghĩa, phân loại Quinolon là nhóm kháng sinh có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn, là kháng sinh phụ thuộc nồng độ. Kháng sinh đầu tiên trong nhóm là acid nalidixic (quinolon thế hệ I) không có nguyên tử fluor trong cấu trúc. Các quinolon thế hệ khác có gắn thêm nguyên tử fluorvào vị trí số 6 nên còn gọi là FQ.

Tất cả đều là các acid yếu, cần tránh ánh sáng [2].1 Cơ chế tác dụng Các quinolon đều ức chế ADN-gyrase, là enzym mở vòng xoắn ADN, giúp cho sự sao chép và phiên mã,vì vậy ngăn cản sự tổng hợp ADN của vi khuẩn. Ngoài ra còn tác dụng trên cả mARN, nên ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Các quinolon đều là thuốc diệt khuẩn [2], [3].2 Phổ tác dụng Acid nalidixic (còn gọi là quinolon thế hệ 1) chỉ ức chế AND – gyrase nên chỉ có tác dụng diệt vi khuẩn Gram âm đường tiết niệu và đường tiêu hóa. Không tác dụng trên trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) [2].

Các FQ có tác dụng trên 2 enzym đích là AND gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn nên có phổ kháng khuẩn rộng hơn, hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn so với quinolon thế hệ 1 từ 10-30 lần [2], [3]. Dựa vào phổ tác dụng và cơ chế tác dụng FQ được chia ra làm các thế hệ như sau: Quinolon thế hệ I là acid nalidixic có phổ tác dụng hẹp, chỉ tác dụng trên vi khuẩn Gram âm (trừ Pseudomonas aeruginosa) và chủ yếu được dùng điều trị NKTN. Quinolon thế hệ 2 bao gồmenoxacin, lomefloxacin, norfloxacin,ofloxacin, ciprofloxacin,. có khác nhau tương đối về tác động trên gyrase và topoisomerase IV: trên vi khuẩn Gram âm hiệu lực kháng gyrase mạnh hơn, còn trên vi khuẩn Gramdương, lại có hiệu lực kháng topoisomerase IV mạnh hơn thế hệ 1, đặc biệt là chúng có tác dụng trên Pseudomonas aeruginosa có tác dụng nhanh và mạnh hơn do khả năng xâmnhập vào tế bào vi khuẩn cao hơn.

Ngoài Gramâm chúng còn tác dụng trên cả Gram dương, trừ Streptococus pneumoniae. 2 Quinnolon thế hệ 3 bao gồm amifloxacin, levofloxacin, flerofloxacin, pefloxacin, rufloxacin, sparfloxacin, temafloxacin, tosufloxacin tác động cân bằng trên 2 enzym, vì vậy phổ kháng khuẩn mở rộng trên Gramdương kể cả Streptococus pneumoniae nhưng trên Pseudomonas aeruginosa tác dụng yếuhơn so với ciprofloxacin. Quinolon thế hệ 4 bao gồm moxifloxacin, trovafloxacin, phổ tác dụng trên tất cả các loại vi khuẩn Gram âm và Gram dương hiếu khí, trên Streptococcuspneumoniae tác dụng mạnh gấp 10 lần so với ciprofloxacin [2], [3].3 Đặc điểm dược động học Acid nalidixic dễ hấp thu qua đường tiêu hóa và thải trừ nhanh qua thận, vì vậy được dùng làm kháng sinh đường tiết niệu, nhưng phần lớn bị chuyển hóa ở gan, chỉ ¼ qua thận dưới dạng còn hoạt tính [10], [20]. Các fluoroquinolon có sinh khả dụng cao, tới 90% (pefloxacin), hoặc trên 95% (gatifloxacin và nhiều thuốc khác).

Thuốc rất dễ thấm vào mô và vào trong tế bào, kể cả dịch não tủy, bị chuyển hóa ở gan chỉ một phần. Pefloxacin bị chuyển hóa thành norfloxacin vẫn còn hoạt tính và chính nó bị thải trừ qua thận 70%. Thời gian bán thải từ 4 giờ (ciprofloxacin) đến 12 giờ (pefloxacin). Nồng độ thuốc trong tuyến tiền liệt, thận, đại thực bào, bạch cầu hạt cao hơn trong huyết tương [2], [3].4 Đặc điểm về chỉ định [2], [3] Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và viêm tuyến tiền liệt: acid nalidixic, norfloxacin, ciprofloxacin, ofloxacin, tác dụng giống nhau, tương tự như trimethoprim – sulfamethazol.

Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: do E.typhi, viêm phúc mạc trên bệnh nhân phải làm thẩm phân nhiều lần. Viêm đường hô hấp trên và dưới, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm xoang: levofloxacin. Nhiễm khuẩn xương: thường do trực khuẩn Gram âm và tụ cầu vàng, liều lượng phải cao hơn cho nhiễm khuẩn tiết niệu (500-750mg x 2 lần/ngày) và thường kéo dài (7-14 ngày, có khi phải tới 4-6 tuần).5 Liều dùng, cách dùng Trong thực hành điều trị, các quinolon được chia thành 4 thế hệ. Thế hệ 1 là acid nalidixic và các chất tương tự.

Từ thế hệ 2 đến thế hệ 4 là fluoroquinolon vì có 3 gắn thêm ít nhất 1 nguyên tử fluor vào phân tử thuốc, do có fluor nên thuốc rất dễ thấm vào các mô và phổ kháng khuẩn lúc đầu giới hạn ở khuẩn Gram âm, ái khí, dần dần được mở rộng sang Gram dương, kỵ khí (ngược với cephalosporin) [2], [3]. Các kháng sinh quinolon được sử dụng tại bệnh viện Điều dưỡng phục hồi chức năng Trung ương trong thời gian nghiên cứu gồm: ofloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin (thông tin về liều dùng thông thường các kháng sinh này được trình bày ở phụ lục 2).2 Mối tương quan dược động học/dược lực học (PK/PD) của quinolon Quinolon là kháng sinh có đặc tính diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ (mức độ và tốc độ diệt khuẩn phụ thuộc nồng độ kháng sinh trong máu) [7]. Chỉ số PK/PD liên quan với hiệu quả của FQ là AUC0-24/MIC. Độ lớn của chỉ số này để tạo ra hiệu quả kìm khuẩn trên mô hình nhiễm khuẩn trên động vật là từ 25 - 50, thay đổi đối với các chủng gây bệnh thường gặp.

Trên lâm sàng, giá trị AUC0- 24/MIC của kháng sinh nhóm quinolon cho dự báo hiệu quả điều trị tốt khác biệt giữa các nghiên cứu và thường trên 100-125 đối với các nhiễm khuẩn Gram âm và trên 30 đối với vi khuẩn Gram dương. Đồng thời chỉ số Cpeak/MIC từ 8-10 cũng dự báo hiệu quả điều trị tốt với nhóm kháng sinhnày [7].Để ngăn ngừa đột biến kháng thuốc quan trọng là đảm bảo nồng độ thuốc trong máu phù hợp để có được Cpeak/MIC và AUC/MIC như mong muốn.Các nghiên cứu cho thấy các giá trị PK/PD cần đạt được để ngăn ngừa chủng đột biến thường cao hơn giá trị để đạt hiệu quả điều trị. Đối với chỉ số AUC/MIC: một số nghiên cứu chỉ ra rằng có thể hạn chế kháng thuốc của quinolon bằng cách tăng chỉ số AUC/MIC. Nếu chỉ số này đạt giá trị 100 đủ để ngăn chặn đột biến kháng thuốc, trong khi nếu chỉ số này từ 25-100 thì được coi là nằm trong cửa sổ chọn lọc kháng thuốc.

Tuy nhiên, một nghiên cứu in vitro khác cho thấy AUC/MIC là 52 sẽ làm gia tăng chủng kháng, trong khi chỉ số này đạt giá trị 157 thì không thấy xuất hiện chủng kháng. Tuy nhiên giá trị AUC/MIC để ngăn ngừa chủng kháng chưa thống nhất giữa các nghiên cứu và cần thêm các nghiên cứu lâm sàng để khẳng định giá trị này. Đối với chỉ số Cpeak/MIC: một số nghiên cứu in vitro cho thấy chỉ số Cpeak/MIC < 8 đối với các quinolon được coi là một yếu tố nguy cơ gây phát triển các chủng vi khuẩn Gramâm kháng kháng sinh còn khi Cpeak/MIC >10 lại có khả năng ức chế quần thể đột biến kháng thuốc và ngăn ngừa tử vong do phát triển chủng kháng trong điều trị [7].3 Một số khuyến cáo mới về kháng sinhquinolon từ các cơ quan quản lý Ngày 12/5/2016, FDA đã ra một khuyến cáo về các phản ứng có hại (ADR) nghiêm trọng khi sử dụng FQ đã vượt quá lợi ích cácthuốc này đem lại cho các BN viêm xoang, viêm phế quản và viêm đường tiết niệu không biến chứng. Đối với các BN này, nên cân nhắc lựa chọn kháng sinhkhác để ưu tiên FQ cho các trường hợp không có kháng sinh khác thay thế.

FDA đã chỉ ra rằng việc sử dụng các kháng sinhFQ theo đường toàn thân có liên quan đến các ADR nghiêm trọng để lại di chứng hoặc có khả năng kéo dài. Các ADR này có thể xuất hiện cùng lúc. Các cơ quan bị ảnh hưởng bao gồm gân, cơ, khớp, dây thần kinh và hệ thần kinh trung ương. Tại thời điểm đó FDA đang rà soát lại nhãn thuốc và HDSD của tất cả các FQ để cập nhật thông tin này và tiếp tục nghiên cứu về độ an toàn của các thuốc này để cập nhật thêm thông tin cho cộng đồng [19].

Ngày 26/7/2016, FDA khuyến cáo FQ cần được dự trữ để sử dụng trên những BN không có lựa chọn điều trị khác đối với các chỉ định viêm xoang nhiễm khuẩn, đợt bùng phát nhiễm khuẩn cấp của viêm phế quản mạn và nhiễm khuẩn tiết niệu không phức tạp do nguy cơ vượt trội lợi ích của thuốc trên những BN này. Đối với một số nhiễm khuẩn nặng khác, FDA khẳng định lợi ích của FQ vẫn vượt trội hơn nguy cơ và có thể được lựa chọn để điều trị cho BN. Nếu BN gặp phải tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng FQ, cần ngừng ngay thuốc và chuyển sang một kháng sinh thuộc nhóm khác để tiếp tục điều trị cho BN [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ