Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh (Doctor of Philosophy in Teaching English to Speakers of Other Languages - TESOL) của tác giả Trần Thị Thảo, hoàn thành năm 2024 tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Thị Thanh Thu và TS. Nguyễn Huy Cương, tập trung nghiên cứu việc thực thi quyền chủ động của giáo viên tiếng Anh tiểu học (Primary school English teacher agency enactment) trong quá trình triển khai chương trình môn học.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ công cuộc đổi mới giáo dục tại Việt Nam. Sau năm 1954, hệ thống trường học tại Việt Nam giảng dạy bốn ngoại ngữ gồm tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Trung và tiếng Pháp, trong đó tiếng Anh ít được chú trọng. Sau dấu mốc Đổi mới năm 1986, việc giảng dạy tiếng Anh (ELT) phục hồi nhằm đáp ứng yêu cầu thu hút đầu tư quốc tế và hội nhập toàn cầu. Năm 1996, tiếng Anh được đưa vào giảng dạy dưới hình thức môn tự chọn từ lớp 3 với thời lượng 2 tiết/tuần. Đến năm 2010, chương trình tiếng Anh bắt buộc 4 tiết/tuần từ lớp 3 được ban hành. Năm 2018, Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) ban hành Chương trình Giáo dục phổ thông mới thông qua Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, chuyển đổi từ nền giáo dục truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Thông tư 32 quy định Chương trình môn Tiếng Anh tự chọn lớp 1 và lớp 2 (Getting-to-know-English curriculum), trong khi môn Tiếng Anh từ lớp 3 đến lớp 12 là môn học bắt buộc.

Việc triển khai chương trình Tiếng Anh làm quen lớp 1 và lớp 2 nảy sinh nhiều bất cập liên quan đến đội ngũ giáo viên:

  • Về số lượng: Khó khăn trong tuyển dụng do vị trí này chưa có biên chế chính thức trong đề án vị trí việc làm (Nguyen, 2020; Tran, 2019). Theo Điều 72 Luật Giáo dục 2019, giáo viên tiểu học phải có bằng cử nhân chuyên ngành và đạt chứng chỉ năng lực ngoại ngữ bậc 4 (B2) theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT). Mức lương thấp, áp lực hành chính và ít cơ hội phát triển chuyên môn khiến nhân lực cử nhân tiếng Anh có xu hướng chuyển sang làm việc tại các doanh nghiệp quốc tế.
  • Về chất lượng: Bốn rào cản chính gồm năng lực ngôn ngữ hạn chế, đào tạo chưa đáp ứng, động lực thấp và phương pháp giảng dạy chưa phù hợp (Moon, 2005). Giáo viên dạy lớp 1 và lớp 2 phần lớn là giáo viên hợp đồng hoặc được đào tạo theo hình thức vừa làm vừa học, từ xa, vốn chuẩn bị cho cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Do đó, phương pháp giảng dạy thường mang tính sư phạm người lớn (adult-oriented), nặng về ngữ pháp - dịch, lặp lại đồng thanh, chú trọng tính chính xác thay vì sự lưu loát và kỹ năng giao tiếp tự nhiên của trẻ nhỏ (Cameron, 2003; Halliwell, 1992).

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Mặc dù vai trò chuyển hóa của giáo viên là nhân tố quyết định thành bại của chương trình đổi mới (Liddicoat & Baldauf, 2008; Graves, 2008; Menken, 2010; Fullan, 2007), các công trình nghiên cứu về quyền chủ động của giáo viên tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 ở bậc trung học hoặc đại học (Le et al., 2020; Ngo, 2021). Chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về quyền chủ động của giáo viên tiểu học trong việc thực thi chương trình tiếng Anh lớp 1 và lớp 2 theo chương trình GDPT 2018. Đồng thời, các nghiên cứu trước đây phần lớn tập trung vào quyền chủ động cá nhân đơn lẻ, thiếu vắng sự xem xét quyền chủ động tập thể (collective agency) cũng như các tương tác hai chiều giữa hai phương diện này.

Mục tiêu của luận án là khám phá cách thức giáo viên tiếng Anh tiểu học thực thi quyền chủ động cá nhân, quyền chủ động tập thể và phân tích sự tương tác hai chiều giữa hai hình thức này trong việc thúc đẩy hoặc cản trở quá trình thực thi chương trình làm quen tiếng Anh.

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. How do the primary school English teachers enact their individual agency while implementing the Getting-to-know-English curriculum? (Giáo viên tiếng Anh tiểu học thực thi quyền chủ động cá nhân như thế nào khi triển khai chương trình Tiếng Anh làm quen?)
  2. How do the primary school English teachers enact their collective agency while implementing the Getting-to-know-English curriculum? (Giáo viên tiếng Anh tiểu học thực thi quyền chủ động tập thể như thế nào khi triển khai chương trình Tiếng Anh làm quen?)
  3. How do the bilateral interactions between individual teacher agency and collective teacher agency give impetus or hindrance to the teacher agency enactment as a whole? (Các tương tác hai chiều giữa quyền chủ động cá nhân và quyền chủ động tập thể thúc đẩy hoặc cản trở việc thực thi quyền chủ động của giáo viên như thế nào?)

Đối tượng nghiên cứu là quyền chủ động cá nhân, quyền chủ động tập thể và các tương tác hai chiều của giáo viên tiếng Anh tiểu học trong việc thực thi chương trình. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại bối cảnh lớp học và môi trường sinh hoạt chuyên môn của 4 giáo viên giảng dạy khối lớp 1 và lớp 2 tại hai trường tiểu học (Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo và Trường Tiểu học Bông Sao) thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các cách tiếp cận lý thuyết về quyền chủ động (agency) trong lịch sử nghiên cứu học thuật:

  • Tiếp cận xã hội học (Sociological approach): Bắt nguồn từ thuyết Cấu trúc hóa (Structuration theory) của Giddens (1984), xem quyền chủ động là năng lực của cá nhân nhằm tạo ra sự thay đổi đối với các điều kiện hiện hữu thông qua hành động có ý thức. Giddens đề xuất tính "nhị nguyên" (duality) giữa cấu trúc và chủ thể. Archer (1998, 2003) phê phán việc làm mờ ranh giới thời gian giữa cấu trúc và cá nhân, đồng thời phân định hai xu hướng kết hợp hướng lên (upwards conflation) và kết hợp hướng xuống (downwards conflation). Emirbayer và Mische (1998) chỉ trích tiếp cận này thiếu yếu tố thời gian và công cụ phân tích không gian làm việc.
  • Tiếp cận nhận thức xã hội (Social cognitive approach): Do Bandura (2001) đề xuất, xem quyền chủ động là hành động có chủ đích của cá nhân nhằm kiểm soát hoàn cảnh sống. Mô hình nguyên nhân tương tác ba bên (interactive triadic causation) xác định năm thành tố cốt lõi: tính chủ đích (intentionality), sự suy tính trước (fore-thought), khả năng tự phản ứng (self-reactiveness), khả năng tự phản tư (self-reflectiveness) và hiệu quả tự nhận thức (perceived efficacy). Tuy nhiên, cách tiếp cận này bị Charteris và Smardon (2015), Tao và Gao (2016), Van de Putte và cộng sự (2017) phê phán vì làm giảm nhẹ vai trò của các rào cản cấu trúc.
  • Tiếp cận vị trí (Positioning approach): Xuất phát từ quan điểm hậu cấu trúc của Davies (2000), xem quyền chủ động là hiện tượng diễn ngôn bộc lộ qua các vị trí chủ thể. Các thành tố chính gồm trật tự đạo đức (moral order - Van Langenhove, 2017), quyền và nghĩa vụ (rights and duties - Davis & Harré, 1999), và tam giác vị trí gồm vị trí, hành động, cốt truyện (position, actions, storylines - Slocum & Van Langenhove, 2004). Cách tiếp cận này bị Etelapelto và cộng sự (2013) nhận định là giới hạn quyền tự do hành động của cá nhân trong khuôn khổ diễn ngôn.
  • Tiếp cận văn hóa - xã hội (Sociocultural approach): Khởi xướng bởi Emirbayer và Mische (1998), định nghĩa quyền chủ động là sự tham gia tạm thời - quan hệ của cá nhân trong các bối cảnh cụ thể (temporal-relational contexts), đạt được thông qua sự tương tác giữa ba chiều kích: quá khứ (iterational), hiện tại (practical-evaluative) và tương lai (projective) (Biesta & Tedder, 2007; Toom et al., 2015).
Hướng tiếp cận Tác giả tiêu biểu Định nghĩa cốt lõi về quyền chủ động
Xã hội học Giddens (1984) Năng lực của cá nhân tạo ra sự thay đổi đối với điều kiện hiện hữu dẫn đến các hệ quả từ hành động có ý thức
Nhận thức xã hội Bandura (2001) Hành động có chủ đích của cá nhân nhằm thực thi sự kiểm soát đối với chức năng và hoàn cảnh sống
Vị trí Davies (2000) Hiện tượng cấu thành mang tính diễn ngôn được bộc lộ qua các vị trí chủ thể khác nhau
Văn hóa - xã hội Emirbayer & Mische (1998) Sự tham gia của cá nhân vào các bối cảnh mang tính quan hệ và thời gian cụ thể

Về phương diện thực thi chính sách và chương trình, luận án tổng thuật các dạng thức thực thi quyền chủ động của giáo viên từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước:

  • Dạng chấp nhận/tuân thủ: Adoption (Lasky, 2005; Severance et al., 2016), Compliance (Robinson, 2012), Acceptance (Walford, 2001; Cross, 2010; Harris & Graham, 2019; Peskova et al., 2019), Responding to existing frame (Petrovic & Kuntz, 2013), Proactive agency (Jenkins, 2019).
  • Dạng kháng cự: Ignorance (Lasky, 2005), Resistance (Walford, 2001; Cross, 2010; Severance et al., 2016; Nguyen & Bui, 2016; Harris & Graham, 2019; Peskova et al., 2019), Passive agency (Jenkins, 2019), Reframing (Petrovic & Kuntz, 2013).
  • Dạng thích ứng/thương lượng: Adaptation (Lasky, 2005; Severance et al., 2016; Le et al., 2020), Negotiation/Accomodation (Walford, 2001; Robinson, 2012; Mellegard & Pettersen, 2016), Reinterpreting (Petrovic & Kuntz, 2013).

Vị trí của luận án: Luận án khắc phục hạn chế phương pháp luận của các nghiên cứu trước (như Peskova et al., 2019; Harris & Graham, 2019 chỉ dùng khảo sát định lượng; Jenkins, 2019; Mellegard & Pettersen, 2016 chỉ dùng phỏng vấn đơn lẻ) bằng việc kết hợp quan sát thực tế và phân tích tài liệu. Đồng thời, luận án điền vào khoảng trống về nghiên cứu quyền chủ động tập thể và phát hiện dạng thức thực thi mới trong bối cảnh giáo dục tiểu học tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân tích

Luận án áp dụng Mô hình sinh thái về quyền chủ động của giáo viên (Ecological model) do Priestley, Biesta và Robinson (2015) phát triển dựa trên nền tảng của Emirbayer và Mische (1998). Mô hình xem quyền chủ động không phải là phẩm chất sẵn có của cá nhân mà là hiện tượng nảy sinh (emergent phenomenon), được kiến tạo thông qua sự tương tác giữa ba chiều kích:

  1. Chiều lặp lại (Iterational dimension): Dựa trên lịch sử cá nhân (kỹ năng, tri thức) và lịch sử nghề nghiệp (kinh nghiệm đào tạo ban đầu, quá trình công tác, trải nghiệm giảng dạy trước đó).
  2. Chiều thực hành - đánh giá (Practical-evaluative dimension): Phản ánh năng lực đưa ra phán đoán thực tế trước các cơ hội và ràng buộc của môi trường làm việc hiện tại, gồm ba yếu tố:
    • Văn hóa (Cultural): Ý tưởng, giá trị, niềm tin, diễn ngôn và ngôn ngữ trong nhà trường.
    • Cấu trúc (Structural): Quan hệ xã hội giữa giáo viên với đồng nghiệp, ban giám hiệu, phụ huynh; vai trò, cấu trúc quyền lực và sự tin cậy.
    • Vật chất (Materials): Nguồn lực tài liệu, trang thiết bị công nghệ, không gian phòng học.
  3. Chiều dự phóng (Projective dimension): Định hướng tương lai ngắn hạn và dài hạn của giáo viên, hình thành từ động lực và khát vọng sư phạm nhằm đem lại kết quả học tập cho học sinh.

Bên cạnh đó, luận án kết hợp khung lý thuyết về phân loại quyền chủ động của Bandura (2001) gồm quyền chủ động cá nhân (individual agency) và quyền chủ động tập thể (collective agency); khái niệm thực thi chính sách (policy enactment) của Ball, Maguire và Braun (2012); đặc điểm tâm sinh lý và phương pháp dạy học cho người học nhỏ tuổi (Young learners: độ tuổi 3-15, tập trung ngắn từ 10-15 phút, tư duy cụ thể, phụ thuộc vào ngôn ngữ nói, học qua trải nghiệm - Piaget, 1936; Cameron, 2001, 2003; Nunan, 2011; Ellis, 2005; Slattery & Willis, 2001; McKay, 2005).

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp định tính, sử dụng nghiên cứu đa trường hợp (multiple-case study design) để nắm bắt tính phức dịch và phụ thuộc bối cảnh của quyền chủ động.

  • Địa bàn nghiên cứu: Hai trường tiểu học tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu: Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo (THD) và Trường Tiểu học Bông Sao (BS).

  • Khách thể nghiên cứu: Bốn giáo viên tiếng Anh giảng dạy khối 1 và khối 2:

    • Cô Hoa: Giáo viên được đào tạo cử nhân cao đẳng sư phạm (3 năm), tham gia hai chương trình bồi dưỡng chuyên môn; có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh giao tiếp.
    • Cô Hằng: Giáo viên có bằng cử nhân cao đẳng sư phạm, tham gia hai chương trình tập huấn; có kinh nghiệm dạy giao tiếp.
    • Cô Hương: Giáo viên tốt nghiệp cử nhân từ trường cao đẳng địa phương; có kinh nghiệm nghề nghiệp lâu năm.
    • Cô Nhi: Giáo viên mới vào nghề (novice teacher), chưa có nhiều kinh nghiệm giảng dạy thực tế.
  • Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập:

    1. Tài liệu (Documents): Các văn bản pháp lý quốc gia (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Công văn 681/2020/BGDĐT-GDTH, Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT, Luật Giáo dục 2019, Công văn hướng dẫn số 681 năm 2020) và các tài liệu nội bộ (giáo án, tài liệu tập huấn, sách giáo khoa "Family and Friends" lớp 1 và 2).
    2. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews): Gồm phỏng vấn sơ bộ (preliminary interviews), phỏng vấn thử nghiệm (pilot interviews), phỏng vấn nhân khẩu học trước quan sát (Interview 1), phỏng vấn sau các buổi quan sát giảng dạy cá nhân, và phỏng vấn sau các buổi thảo luận dự giờ đồng nghiệp.
    3. Quan sát (Observations): Quan sát trực tiếp các giờ dạy thực tế trên lớp (đánh giá phương pháp, học liệu, kiểm tra đánh giá, quản lý lớp) và quan sát các buổi sinh hoạt chuyên môn/thảo luận dự giờ đồng nghiệp (đánh giá hành động tập thể và đóng góp cá nhân).
  • Quy trình và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu phỏng vấn, biên bản quan sát và tài liệu được mã hóa và phân tích định tính theo chủ đề (thematic analysis), đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy thông qua đối chiếu chéo tam giác nguồn dữ liệu (triangulation), ghi chép nhật ký phản tư và làm rõ vai trò của nhà nghiên cứu trong suốt quá trình tiếp cận thực địa.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 trình bày bối cảnh nghiên cứu, lý do chọn đề tài, nêu bật sự cần thiết của việc tìm hiểu quyền chủ động của giáo viên trong bối cảnh đổi mới Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đối với môn Tiếng Anh tự chọn lớp 1 và lớp 2. Chương này phân tích các thách thức về tuyển dụng biên chế, yêu cầu chuẩn trình độ B2 theo Khung CEFR/Khung 6 bậc, sự thiếu hụt trang thiết bị và hạn chế về năng lực sư phạm cho trẻ nhỏ. Chương 1 xác định rõ mục đích nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu tại 2 trường tiểu học ở miền Nam Việt Nam, ý nghĩa lý luận và thực tiễn đối với giáo viên, cán bộ quản lý, cơ sở đào tạo giáo viên và các nhà hoạch định chính sách giáo dục, cùng cấu trúc tổng thể 6 chương của luận án.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng quan toàn diện cơ sở lý thuyết về quyền chủ động từ bốn góc độ: xã hội học, nhận thức xã hội, lý thuyết vị trí và văn hóa - xã hội. Chương đi sâu phân tích Mô hình sinh thái của Priestley và cộng sự (2015) với ba chiều kích (lặp lại, thực hành - đánh giá, dự phóng). Chương 2 làm rõ cấu trúc Chương trình môn Tiếng Anh làm quen lớp 1-2 (định hướng giao tiếp, 9 nguyên tắc thực thi theo Thông tư 32, mục tiêu hình thành phát triển kỹ năng nghe - nói cơ bản, nội dung gồm 21 chủ đề, từ vựng 40-140 từ, bộ sách "Family and Friends" gồm 6 bài học chính mỗi đơn vị bài học cùng phần Everyday English, CLIL và văn hóa). Đồng thời, chương phân tích các đặc điểm của người học nhỏ tuổi và tổng thuật 5 nhóm nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm về quyền chủ động cá nhân, quyền chủ động tập thể và sự tương tác giữa chúng.

CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu trường hợp định tính. Chương giới thiệu bối cảnh thực địa tại hai trường tiểu học (Trường THD và Trường BS thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu), tiêu chí lựa chọn 4 giáo viên nghiên cứu (Hoa, Hằng, Hương, Nhi). Chương trình bày hệ thống công cụ thu thập dữ liệu gồm tài liệu chính thức và nội bộ, các vòng phỏng vấn bán cấu trúc (trước quan sát, sau quan sát, sau thảo luận dự giờ) và quan sát thực địa. Chương cũng giải trình quy trình thu thập dữ liệu, phương pháp phân tích chủ đề định tính, các biện pháp đảm bảo tính giá trị, độ tin cậy và xem xét đạo đức nghiên cứu cùng vai trò của nhà nghiên cứu.

CHAPTER 4: DATA ANALYSIS

Chương 4 phân tích dữ liệu chi tiết theo từng trường hợp giáo viên dựa trên ba chiều kích của mô hình sinh thái:

  • Trường hợp cô Hoa:
    • Chiều lặp lại: Có bằng cử nhân cao đẳng sư phạm 3 năm, trải qua hai khóa tập huấn chuyên môn, có kinh nghiệm dạy giao tiếp.
    • Chiều thực hành - đánh giá: Môi trường trường học đề cao sáng tạo và hiệu quả thành tích, quan hệ đồng nghiệp tốt, cơ sở vật chất còn thiếu thốn.
    • Chiều dự phóng: Kỳ vọng phát triển kỹ năng giao tiếp cho học sinh.
    • Thực thi quyền chủ động: Chấp nhận và tuân thủ phương pháp dạy học quy định (dùng phản xạ toàn thân TPR, học qua trải nghiệm), kiểm tra đánh giá qua hoạt động giao tiếp, tuân thủ giáo án mẫu. Thực hiện thích ứng đối với nội dung bài học (tập trung từ vựng, giao tiếp) và tiếp thu ý kiến đồng nghiệp về kỹ thuật sửa lỗi, đồ dùng dạy học. Đóng góp vào hoạt động tập thể với vai trò Người dẫn dắt (Leader).
  • Trường hợp cô Hằng:
    • Chiều lặp lại: Được đào tạo cao đẳng sư phạm, tham gia tập huấn, định hướng dạy giao tiếp.
    • Chiều thực hành - đánh giá: Văn hóa nhà trường đòi hỏi sáng tạo và trách nhiệm giải trình kết quả; quan hệ tốt với phụ huynh học sinh; thiếu học liệu.
    • Chiều dự phóng: Hướng tới sự tự tin và kỹ năng của học sinh.
    • Thực thi quyền chủ động: Tuân thủ phương pháp dạy học quy định nhưng kháng cự đối với việc soạn giáo án theo mẫu áp đặt. Thích ứng nội dung giảng dạy và phương pháp đánh giá (kết hợp giao tiếp và hoạt động viết). Tiếp thu ý kiến đồng nghiệp có chọn lọc. Thể hiện vai trò Người hỗ trợ (Supporter) trong sinh hoạt tập thể.
  • Trường hợp cô Hương:
    • Chiều lặp lại: Tốt nghiệp cao đẳng địa phương, có thâm niên nghề nghiệp và thói quen giảng dạy truyền thống.
    • Chiều thực hành - đánh giá: Môi trường cởi mở, hợp tác nhưng thiếu thốn thiết bị dạy học.
    • Chiều dự phóng: Chú trọng kết quả thi cử và nền nếp của học sinh.
    • Thực thi quyền chủ động: Kháng cự lại các phương pháp dạy học quy định (sử dụng phương pháp Ngữ pháp - Dịch và Nghe - Nhìn / Audio-lingual), kháng cự phương pháp đánh giá giao tiếp (chuyển sang đọc lặp lại, dịch, bài tập trong sách bài tập, kiểm tra viết cuối kỳ), soạn giáo án truyền thống, kháng cự lại ý kiến đổi mới của đồng nghiệp. Thích ứng nội dung sách giáo khoa bằng cách tập trung vào phát âm từ vựng và đánh vần chữ cái. Đóng vai trò Người theo dõi/tuân thủ thụ động (Follower).
  • Trường hợp cô Nhi:
    • Chiều lặp lại: Giáo viên mới vào nghề, thiếu kinh nghiệm thực tế về phương pháp dạy trẻ nhỏ.
    • Chiều thực hành - đánh giá: Môi trường chia sẻ nhưng mang tính truyền thống, cơ sở vật chất hạn chế nhưng bản thân cảm thấy hài lòng.
    • Chiều dự phóng: Tập trung hoàn thành hết nội dung trong sách giáo khoa.
    • Thực thi quyền chủ động: Tuân thủ tuyệt đối việc dạy hết nội dung sách giáo khoa. Kháng cự các phương pháp giao tiếp mới do hạn chế năng lực, duy trì phương pháp ngữ pháp - dịch và nghe - nhìn; đánh giá qua bài tập sách bài tập và kiểm tra định kỳ; giáo án truyền thống; kháng cự ý kiến đóng góp của đồng nghiệp về quản lý lớp. Đóng vai trò Người theo dõi (Follower) trong các buổi sinh hoạt chuyên môn.

CHAPTER 5: DISCUSSION

Chương 5 thảo luận sâu ba chủ đề chính (themes) xuất phát từ kết quả phân tích:

  • Chủ đề 1 (Theme 1) - Quyền chủ động cá nhân trong thực thi chương trình: Phân tích sự đan xen giữa tuân thủ (compliance/acceptance), kháng cự (resistance), thích ứng (adaptation) và phát hiện mới về kháng cự ngầm (hidden resistance) đối với việc soạn giáo án mẫu. Tác động của các chiều kích lặp lại, thực hành - đánh giá và dự phóng lên từng khía cạnh: phương pháp giảng dạy, nội dung bài dạy, hình thức kiểm tra đánh giá và kế hoạch bài dạy.
  • Chủ đề 2 (Theme 2) - Ảnh hưởng của hành động tập thể lên quyền chủ động cá nhân: Sự thích ứng hoặc kháng cự của giáo viên trước ý kiến đóng góp của đồng nghiệp bị chi phối bởi kinh nghiệm nghề nghiệp quá khứ (iterational), thói quen, mức độ tin cậy, sự cô lập chuyên môn và áp lực thời gian (practical-evaluative).
  • Chủ đề 3 (Theme 3) - Sự đóng góp của cá nhân vào hành động tập thể: Làm rõ ba nhóm vai trò của giáo viên trong các buổi thảo luận dự giờ đồng nghiệp: Người dẫn dắt (Leader - như cô Hoa), Người hỗ trợ (Supporter - như cô Hằng) và Người theo dõi (Follower - như cô Hương, cô Nhi).

CHAPTER 6: CONCLUSION AND IMPLICATIONS

Chương 6 tổng hợp các phát hiện chính tương ứng với 3 câu hỏi nghiên cứu. Chương khẳng định các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn, đề xuất các khuyến nghị sư phạm và chính sách cụ thể cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, tác giả viết sách giáo khoa, các cơ sở đào tạo giáo viên, cán bộ quản lý trường tiểu học và giáo viên trực tiếp giảng dạy. Cuối cùng, chương chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về quyền chủ động cá nhân (RQ1): Giáo viên thể hiện quyền chủ động cá nhân thông qua 4 dạng thức: Chấp nhận/Tuân thủ (acceptance/compliance), Kháng cự (resistance), Kháng cự ngầm (hidden resistance) và Thích ứng (adaptation). Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyền chủ động cá nhân gồm: chương trình bồi dưỡng chuyên môn, kỳ vọng của phụ huynh học sinh, áp lực thời gian, sự thiếu thốn tài nguyên dạy học, quy mô lớp học nhỏ/hẹp, kết quả học tập và năng lực tiếng Anh đầu vào của học sinh.
  2. Về quyền chủ động tập thể (RQ2): Quyền chủ động tập thể được thực hiện qua các hình thức sinh hoạt chuyên môn trong trường (soạn bài tập huấn, thảo luận dự giờ đồng nghiệp) và sinh hoạt chuyên môn không chính thức tại các trung tâm ngoại ngữ. Tuy nhiên, vai trò của quyền chủ động tập thể còn mờ nhạt, chưa tác động sâu sắc làm thay đổi việc thực thi quyền chủ động cá nhân của một số giáo viên trong các khía cạnh như phương pháp giảng dạy, đánh giá, sửa lỗi và quản lý lớp học.
  3. Về tương tác hai chiều (RQ3): Giáo viên có kinh nghiệm dạy giao tiếp có xu hướng thích ứng ý kiến đồng nghiệp để phục vụ lợi ích học sinh; ngược lại, giáo viên duy trì lối dạy truyền thống thể hiện sự kháng cự đối với ý kiến đổi mới của đồng nghiệp do thói quen, tri thức cũ, áp lực thời gian và sự cô lập. Trong hoạt động tập thể, giáo viên thể hiện ba vai trò rõ rệt: Người dẫn dắt (Leader), Người hỗ trợ (Supporter) và Người theo dõi (Follower).

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án đóng góp vào Mô hình sinh thái về quyền chủ động của giáo viên (Priestley et al., 2015) bằng việc phát hiện và định danh dạng thức kháng cự ngầm (hidden resistance). Bên cạnh ba dạng thức phổ biến trong y văn (chấp nhận, kháng cự công khai, thích ứng), giáo viên tiểu học tại Việt Nam thực hiện kháng cự ngầm bằng cách tuân thủ hình thức soạn giáo án theo quy định hành chính để đối phó kiểm tra, nhưng khi lên lớp thực tế lại áp dụng tiến trình và phương pháp theo ý định chủ quan của bản thân.
  • Mở rộng hiểu biết về quyền chủ động tập thể bằng việc bổ sung hình thức sinh hoạt chuyên môn ngoài nhà trường: các cuộc họp không chính thức tại trung tâm ngoại ngữ (informal meetings at foreign language centers), nơi giáo viên thỉnh giảng hoặc kiêm nhiệm trao đổi kinh nghiệm sư phạm ngoài khuôn khổ trường công lập.
  • Xây dựng mô hình phân loại vai trò cá nhân trong hành động tập thể tại trường tiểu học Việt Nam gồm: Leader (dẫn dắt, gợi mở ý tưởng đổi mới), Supporter (hỗ trợ, phản biện tích cực) và Follower (tiếp nhận thụ động hoặc giữ nguyên lập trường cũ).

Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị đề xuất

  • Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) và các nhà hoạch định chính sách: Cần hoàn thiện khung pháp lý về vị trí việc làm và biên chế chính thức cho giáo viên tiếng Anh lớp 1 và lớp 2; tinh giản các quy định hành chính về hồ sơ giáo án mẫu nhằm giảm thiểu sự kháng cự ngầm; xây dựng hướng dẫn thực thi linh hoạt phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất của từng địa phương.
  • Đối với tác giả biên soạn sách giáo khoa: Thiết kế bổ sung các nguồn học liệu đa phương tiện, tranh ảnh, flashcards, học cụ trực quan và các trò chơi vận động phù hợp với phòng học có diện tích hẹp và sĩ số đông; điều chỉnh độ khó của bài học phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý trẻ 6-7 tuổi.
  • Đối với các cơ sở đào tạo giáo viên (Teacher education programs): Đổi mới chương trình đào tạo cử nhân sư phạm tiếng Anh tiểu học, tăng cường học phần phương pháp dạy học cho trẻ nhỏ (dạy nghe - nói tự nhiên, TPR, học qua trải nghiệm, trò chơi, bài hát) thay vì áp dụng phương pháp sư phạm dành cho cấp trung học; trang bị cho giáo viên tương lai năng lực tự chủ và kỹ năng tương tác tập thể.
  • Đối với cán bộ quản lý trường tiểu học: Xây dựng văn hóa nhà trường cởi mở, dân chủ, khuyến khích sự sáng tạo; tổ chức các buổi dự giờ mang tính xây dựng chuyên môn thực chất thay vì đánh giá xếp loại tạo áp lực; tạo điều kiện cơ sở vật chất tối thiểu (máy chiếu, màn hình tivi, loa đài) phục vụ giảng dạy tiếng Anh làm quen.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi địa bàn và đối tượng: Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế nghiên cứu trường hợp với quy mô mẫu gồm 4 giáo viên tại hai trường tiểu học thuộc một tỉnh ở khu vực phía Nam (Bà Rịa - Vũng Tàu). Do đó, các phát hiện mang tính đặc thù bối cảnh sâu sắc và không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê cho toàn bộ các vùng miền khác nhau tại Việt Nam.
  • Phạm vi môn học: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào Chương trình môn Tiếng Anh tự chọn lớp 1 và lớp 2 (chương trình làm quen), chưa mở rộng sang chương trình tiếng Anh bắt buộc từ lớp 3 đến lớp 5.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát và nghiên cứu trường hợp tại các vùng địa lý khác nhau (miền Bắc, miền Trung, khu vực miền núi, nông thôn) để so sánh sự khác biệt về văn hóa nhà trường và điều kiện cơ sở vật chất tác động lên quyền chủ động của giáo viên.
  • Thực hiện các nghiên cứu tiếp theo về quyền chủ động của giáo viên khi triển khai chương trình môn Tiếng Anh bắt buộc từ lớp 3 đến lớp 5 theo Chương trình GDPT 2018.
  • Đi sâu khám phá các rào cản tâm lý và cơ chế hình thành dạng thức "kháng cự ngầm" của giáo viên tiểu học trước các quy định quản lý chuyên môn và sổ sách hành chính.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực giáo dục và ngôn ngữ học ứng dụng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành TESOL, Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh, Quản lý Giáo dục: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc ứng dụng Mô hình sinh thái (Priestley et al., 2015) trong nghiên cứu thực thi chính sách và quyền chủ động của giáo viên; phương pháp thiết kế nghiên cứu đa trường hợp kết hợp quan sát thực địa, phỏng vấn chuyên sâu và phân tích tài liệu văn bản.
  • Giảng viên tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm ngoại ngữ: Tham khảo khung kiến thức về phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ em (young learners) và thực tiễn triển khai chương trình GDPT 2018 để điều chỉnh nội dung đào tạo sinh viên sư phạm.
  • Cán bộ quản lý giáo dục (Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT, Ban Giám hiệu các trường tiểu học): Hiểu rõ các yếu tố môi trường (văn hóa, cấu trúc, vật chất) chi phối hành vi giảng dạy của giáo viên, từ đó cải tiến công tác sinh hoạt chuyên môn, giảm tải áp lực hành chính và thúc đẩy quyền chủ động tích cực của đội ngũ giáo viên.
  • Giáo viên tiếng Anh tiểu học: Tự phản tư về hành vi sư phạm của bản thân, nhận thức rõ vai trò chuyển hóa của cá nhân trong lớp học và phát huy năng lực hợp tác chuyên môn với đồng nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định giáo viên tiếng Anh tiểu học thực thi quyền chủ động cá nhân qua những dạng thức nào?

Theo kết quả phân tích trong luận án, giáo viên tiếng Anh tiểu học thực thi quyền chủ động cá nhân qua 4 dạng thức chính:

  • Chấp nhận/Tuân thủ (Acceptance/Compliance): Giáo viên thực hiện đúng theo các phương pháp giao tiếp quy định (như TPR, học qua trải nghiệm), bám sát nội dung sách giáo khoa hoặc tuân thủ giáo án mẫu.
  • Kháng cự (Resistance): Giáo viên từ chối sử dụng các phương pháp mới hoặc hình thức đánh giá giao tiếp theo quy định, thay vào đó duy trì phương pháp truyền thống (ngữ pháp - dịch, nghe - nhìn, làm bài tập viết, dịch nghĩa).
  • Kháng cự ngầm (Hidden resistance): Giáo viên soạn giáo án theo đúng mẫu quy định của cấp quản lý để đối phó kiểm tra hành chính nhưng khi lên lớp lại dạy theo tiến trình và phương pháp riêng.
  • Thích ứng (Adaptation): Giáo viên chủ động điều chỉnh, chọn lọc nội dung bài học trong sách giáo khoa và phương pháp đánh giá để phù hợp với trình độ thực tế của học sinh và điều kiện lớp học.

2. Dạng thức thực thi quyền chủ động mới nào được luận án phát hiện so với y văn trước đây?

So với ba dạng thức phổ biến được tổng kết trong các nghiên cứu quốc tế trước đó (chấp nhận, kháng cự, thích ứng), luận án đã phát hiện thêm dạng thức kháng cự ngầm (hidden resistance) trong việc lập kế hoạch bài dạy (lesson planning). Giáo viên không phản đối công khai quy định của ban giám hiệu hay chương trình mà đối phó bằng cách nộp giáo án đúng mẫu nhưng thực tế giảng dạy trên lớp hoàn toàn không theo giáo án đã nộp. Ngoài ra, luận án phát hiện hình thức sinh hoạt quyền chủ động tập thể thông qua các cuộc họp không chính thức tại các trung tâm ngoại ngữ ngoài nhà trường.

3. Những yếu tố nào tác động trực tiếp đến quyền chủ động cá nhân của giáo viên trong nghiên cứu?

Luận án chỉ ra các yếu tố thuộc chiều thực hành - đánh giá và lặp lại tác động trực tiếp đến quyền chủ động của giáo viên gồm:

  • Các chương trình bồi dưỡng và tập huấn chuyên môn.
  • Kỳ vọng của phụ huynh học sinh đối với kết quả học tập của con em.
  • Áp lực về thời gian giảng dạy (2 tiết/tuần).
  • Sự thiếu thốn trang thiết bị và tài liệu hỗ trợ giảng dạy.
  • Quy mô không gian phòng học chật hẹp, sĩ số đông.
  • Năng lực tiếng Anh đầu vào và kết quả tiếp thu thực tế của học sinh.

4. Giáo viên thể hiện những vai trò gì trong các buổi thảo luận dự giờ đồng nghiệp?

Trong các buổi sinh hoạt chuyên môn và thảo luận dự giờ đồng nghiệp, sự đóng góp của từng cá nhân vào hành động tập thể được thể hiện qua ba vai trò:

  • Người dẫn dắt (Leader): Chủ động đưa ra ý tưởng mới, chia sẻ phương pháp giảng dạy giao tiếp hiệu quả và định hướng thảo luận chuyên môn (điển hình là cô Hoa).
  • Người hỗ trợ (Supporter): Tích cực tham gia đóng góp ý kiến, phản hồi mang tính xây dựng và sẵn sàng thử nghiệm các điều chỉnh sư phạm phù hợp (điển hình là cô Hằng).
  • Người theo dõi/tuân thủ (Follower): Ít phát biểu ý kiến đổi mới, giữ thói quen giảng dạy cũ hoặc tiếp thu thụ động mà không áp dụng vào thực tế (điển hình là cô Hương và cô Nhi).

5. Luận án thu thập dữ liệu từ những nguồn nào để phục vụ phân tích trường hợp?

Luận án thu thập dữ liệu định tính từ ba nguồn chính:

  • Tài liệu (Documents): Các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Công văn 681/2020/BGDĐT-GDTH, Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT), Luật Giáo dục 2019, sách giáo khoa "Family and Friends", giáo án và sổ tay giáo viên.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews): Các cuộc phỏng vấn nhân khẩu học trước quan sát, phỏng vấn sâu sau các giờ dạy quan sát cá nhân và phỏng vấn sau các buổi thảo luận dự giờ đồng nghiệp.
  • Quan sát thực địa (Observations): Quan sát trực tiếp các tiết dạy tiếng Anh lớp 1 và lớp 2 trên lớp học và quan sát các buổi họp chuyên môn, thảo luận dự giờ của giáo viên.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thảo đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về việc thực thi quyền chủ động cá nhân và quyền chủ động tập thể của giáo viên tiếng Anh tiểu học trong bối cảnh triển khai Chương trình môn Tiếng Anh làm quen lớp 1 và lớp 2 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam. Dựa trên Mô hình sinh thái của Priestley và cộng sự (2015), nghiên cứu làm sáng tỏ bốn dạng thức thực thi quyền chủ động cá nhân (chấp nhận, kháng cự, kháng cự ngầm, thích ứng) cùng ba vai trò cá nhân trong hành động tập thể (người dẫn dắt, người hỗ trợ, người theo dõi). Các phát hiện của luận án mang lại giá trị lý luận quan trọng trong việc bổ sung khái niệm kháng cự ngầm vào mô hình sinh thái, đồng thời cung cấp nhiều khuyến nghị thực tiễn có giá trị cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ sở đào tạo giáo viên, cán bộ quản lý trường học và giáo viên trực tiếp giảng dạy nhằm nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh ở bậc tiểu học.