Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với tiêu đề "The relationships among the degree of adopting human resource change leadership role, human resource professionalism, employee voice and employee outcomes in sustainability-oriented enterprises: in mediated role of human resource attribution" (Tạm dịch: Mối quan hệ giữa mức độ áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nguồn nhân lực, tính chuyên nghiệp của nguồn nhân lực, tiếng nói của nhân viên và kết quả nhân viên tại các doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững: Vai trò trung gian của quy kết nguồn nhân lực) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Thị Diễm dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Nguyễn Minh Hà tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City Open University), chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Business Management - Mã ngành: 9340101), bảo vệ năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Phát triển bền vững theo nguyên lý Ba trụ cột (Triple Bottom Line: kinh tế, xã hội, môi trường; Elkington, 1994) đòi hỏi các doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn diện từ tầm nhìn, sứ mệnh đến văn hóa và hành vi nhân sự (Dahlmann & Grosvold, 2017; DuBois & Dubois, 2012). Tại Việt Nam, báo cáo từ VBCSD-VCCI (2020) và các khảo sát thực tế cho thấy đa phần doanh nghiệp chỉ mới dừng lại ở quản lý rủi ro hoặc lập báo cáo bền vững mà chưa thiết lập đơn vị chuyên trách hoặc chuẩn bị năng lực quản trị nguồn nhân lực (HRM) để dẫn dắt chuyển đổi bền vững.

Từ góc độ học thuật, tác giả xác định 6 khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Vai trò "Doanh nhân thể chế HRM" (HRM institutional entrepreneurship) của Ren & Jackson (2019) còn thiếu chiều kích kiểm soát thay đổi (controlling change) theo khung phát triển bền vững của Stahl và cộng sự (2019), đồng thời thiếu kiểm định thực nghiệm bằng dữ liệu sơ cấp.
  2. Thiếu khung năng lực tích hợp cho chuyên viên nhân sự (HR professionals) trong bối cảnh phát triển bền vững khi các nghiên cứu trước (Ulrich et al., 2012; Ren & Jackson, 2019) chỉ tập trung đơn lẻ vào năng lực nội bộ hoặc năng lực làm việc với bên ngoài.
  3. Mối quan hệ giữa việc đảm nhiệm vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự và tiếng nói nhân viên (employee voice) chưa được làm rõ trong bối cảnh chuyển đổi bền vững.
  4. Tác động của vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự và tính chuyên nghiệp nhân sự lên các kết quả nhân viên gồm gắn kết tổ chức (organizational commitment) và gắn kết công việc (work engagement) sau giai đoạn tái thể chế hóa bền vững chưa được kiểm chứng đầy đủ.
  5. Cơ chế trung gian của quy kết nguồn nhân lực (HR attribution) đối với mối quan hệ giữa các yếu tố nhân sự và kết quả nhân viên chưa được khám phá trong môi trường doanh nghiệp bền vững, đặc biệt là vai trò của quy kết tuân thủ pháp lý bên ngoài.
  6. Thiếu nghiên cứu khảo sát thái độ và hành vi của nhân viên tại các doanh nghiệp đã hoàn tất chuyển đổi và đạt chuẩn bền vững (chỉ số CSI).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu 1: Xác nhận khái niệm vai trò doanh nhân thể chế HRM của Ren & Jackson (2019), bổ sung chiều kích "kiểm soát thay đổi" (controlling change) vào vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự và xác định bộ năng lực nhân sự tương ứng.
  • Mục tiêu 2: Chứng minh tác động trực tiếp của việc áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự đến tính chuyên nghiệp nhân sự, cũng như tác động của hai yếu tố này lên tiếng nói nhân viên.
  • Mục tiêu 3: Khám phá tác động trực tiếp của vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự và tiếng nói nhân viên lên gắn kết tổ chức và gắn kết công việc.
  • Mục tiêu 4: Kiểm tra vai trò trung gian của quy kết nguồn nhân lực (HR attribution) trong các mối quan hệ nêu trên.
  • Mục tiêu 5: Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao kết quả của nhân viên, đóng góp vào hiệu quả bền vững tổng thể của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được thiết kế tương ứng với 5 mục tiêu trên để kiểm định 14 giả thuyết khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thực hành HRM bền vững (vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, năng lực/tính chuyên nghiệp nhân sự, tiếng nói nhân viên, quy kết nhân sự) và kết quả nhân viên (gắn kết tổ chức, gắn kết công việc).
  • Đối tượng khảo sát: Nhân viên văn phòng, nhân sự, kỹ thuật, R&D, quản lý các cấp có thâm niên làm việc từ 1 năm trở lên tại các doanh nghiệp bền vững.
  • Phạm vi không gian: 24 doanh nghiệp đạt Chỉ số Doanh nghiệp Bền vững (CSI) của VCCI liên tiếp 3 năm (2018, 2019, 2020), hoạt động hoặc có chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (chiếm 74,4% tổng số doanh nghiệp đạt chuẩn CSI toàn quốc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát định lượng chính thức được thu thập từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật có hệ thống sự tiến hóa của các vai trò nhân sự trong lý thuyết quản trị: từ "nhà cải cách" (Legge, 1978), "người tạo thay đổi" (Storey, 1992), "tác nhân thay đổi" (Ulrich, 1997; Caldwell, 2003), "chuyên gia triển khai nhanh" (Lengnick-Hall & Lengnick-Hall, 2003), đến vai trò dẫn dắt trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Lam & Khare, 2010; Stahl et al., 2019) và "doanh nhân thể chế HRM" (Ren & Jackson, 2019).

Khung lý thuyết & Tác giả Đóng góp chính Khoảng trống luận án giải quyết
Ren & Jackson (2019) Đề xuất 4 vai trò của doanh nhân thể chế HRM (nhận diện cơ hội, kiến tạo tầm nhìn, đòn bẩy nguồn lực, tái thể chế hóa). Bổ sung chiều kích thứ 5: "Kiểm soát thay đổi" (Controlling change) theo gợi ý của Stahl et al. (2019) và Lam & Khare (2010); tiến hành kiểm định thực nghiệm định lượng.
Ulrich et al. (2012) & Ren & Jackson (2019) Ulrich et al. đưa ra các miền năng lực nội bộ; Ren & Jackson đề xuất 4 năng lực tương tác bên ngoài. Tích hợp thành bộ 7 năng lực nhân sự toàn diện: Định vị chiến lược, Nhà hoạt động đáng tin cậy, Xây dựng năng lực, Quán quân thay đổi, Đổi mới và tích hợp HR, Thúc đẩy công nghệ, Lãnh đạo tương tác.
Nishii et al. (2008); Van De Voorde & Beijer (2014) Quy kết HR (HR Attribution) trung gian giữa thực hành nhân sự và thái độ nhân viên; xem quy kết tuân thủ bên ngoài là không tác động. Đưa quy kết tuân thủ pháp lý vào nhóm quy kết vì phúc lợi nhân viên (Well-being attribution) trong bối cảnh phát triển bền vững; kiểm định vai trò trung gian với tiếng nói và lãnh đạo nhân sự.
Barney (1991); Blau (1964); Spence (1973) Lý thuyết nguồn lực (RBV), trao đổi xã hội (SET), lý thuyết tín hiệu. Mở rộng RBV khi xem vai trò lãnh đạo nhân sự, tính chuyên nghiệp và tiếng nói nhân viên là nguồn lực và năng lực tạo giá trị doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV; Barney, 1991): Xem việc thực thi vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp và tiếng nói nhân viên là nguồn lực và năng lực nội sinh tạo ra giá trị doanh nghiệp, biểu hiện qua gắn kết tổ chức và gắn kết công việc.
  2. Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - SET; Blau, 1964; Cropanzano & Mitchell, 2005): Giải thích cách thức nhân viên đáp lại sự hỗ trợ và chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự bằng việc tích cực cất lên tiếng nói và gia tăng nỗ lực làm việc.
  3. Lý thuyết quy kết (Attribution Theory; Weiner, 1972, 1985): Lý giải cách thức nhân viên gán ý định quản trị ẩn sau các chính sách nhân sự bền vững (quy kết vì phúc lợi/chất lượng so với quy kết vì chi phí/bóc lột).
  4. Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory; Spence, 1973; Connelly et al., 2011): Xem chuyên viên nhân sự và hành vi nhân viên là bên phát tín hiệu; các thực hành thay đổi và năng lực nhân sự là tín hiệu định hướng cho nhận thức của toàn bộ tổ chức.
  5. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory; DiMaggio, 1988; Battilana et al., 2009): Khung phân tích cho vai trò doanh nhân thể chế trong việc phá vỡ chuẩn mực cũ và thiết lập chuẩn mực bền vững mới.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp (mixed methods):

Quy trình nghiên cứu:
[Phỏng vấn sâu: 05 chuyên gia & 10 nhân viên]
[Nghiên cứu sơ bộ 1: 51 chuyên gia (Kiểm định giá trị nội dung biến quan sát)]
[Nghiên cứu sơ bộ 2: 263 nhân viên (Đánh giá Cronbach's Alpha, EFA, độ hội tụ/phân biệt)]
[Nghiên cứu chính thức: 1.058 nhân viên tại 24 DN đạt CSI (PLS-SEM, CCA, Đánh giá mô hình cấu trúc)]
  • Nghiên cứu định tính:
    • Phỏng vấn sâu 05 chuyên gia nhân sự và bền vững để bổ sung, điều chỉnh biến quan sát phù hợp bối cảnh Việt Nam.
    • Phỏng vấn 10 nhân viên làm việc tại doanh nghiệp bền vững để hoàn thiện câu chữ, đảm bảo tính rõ ràng, chuẩn xác.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Nghiên cứu sơ bộ 1: Khảo sát 51 chuyên gia nhằm đánh giá giá trị nội dung (content validity).
    • Nghiên cứu sơ bộ 2: Khảo sát 263 nhân viên để đánh giá độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax).
    • Nghiên cứu chính thức: Thu thập mẫu định lượng $N = 1.058$ nhân viên tại 24 doanh nghiệp đạt chuẩn CSI theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposeful sampling).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích:
    • Kiểm định phương sai chung (Common Method Variance - CMV / CMB).
    • Phân tích hợp thành khẳng định (Confirmatory Composite Analysis - CCA).
    • Mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đánh giá mô hình đo lường dạng cấu tạo (formative: vai trò lãnh đạo nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự) và mô hình phản xạ (reflective: tiếng nói nhân viên, quy kết nhân sự, gắn kết tổ chức, gắn kết công việc).
    • Đánh giá đa cộng tuyến (VIF), hệ số xác định ($R^2$), quy mô tác động ($f^2$), độ phù hợp dự báo ($Q^2$ blindfolding), phân tích chỉ số HTMT, hệ số tải ngoài (outer loading), trọng số ngoài (outer weight) và phân tích tác động gián tiếp (VAF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập tổng thể bức tranh nghiên cứu, trình bày bối cảnh thực tiễn của các doanh nghiệp định hướng bền vững tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá vai trò của nhân sự trong quá trình tái thể chế hóa sau khi áp dụng chỉ số CSI. Chương này nêu bật 6 khoảng trống học thuật, xác định 5 mục tiêu nghiên cứu, 5 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát và nêu tóm tắt cấu trúc 5 chương của luận án cùng các đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và khung lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm nền tảng:

  • Vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự (CLR): Gồm 5 cấu phần: Nhận diện cơ hội (Identifying opportunities), Kiến tạo tầm nhìn (Creating vision), Đòn bẩy nguồn lực (Leveraging resources), Tái thể chế hóa (Re-institutionalizing) và Kiểm soát thay đổi (Controlling change).
  • Tính chuyên nghiệp nhân sự (HRP): Xác lập 7 miền năng lực nhân sự thực thi vai trò chuyển đổi bền vững.
  • Tiếng nói nhân viên (EV): Hành vi giao tiếp chủ động, bao gồm tiếng nói tích cực và các hình thức phản hồi cải tiến.
  • Quy kết nguồn nhân lực (HRA): Phân loại thành quy kết vì phúc lợi/tuân thủ (HRAwb) và quy kết vì hiệu suất/cam kết (HRApf).
  • Kết quả nhân viên (EO): Đánh giá ở cấp độ tổ chức là Gắn kết tổ chức (OC) và cấp độ công việc là Gắn kết công việc (WE).

Chương 2 tổng hợp 4 lý thuyết nền tảng (RBV, SET, Lý thuyết quy kết, Lý thuyết tín hiệu) và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 14 giả thuyết trực tiếp và gián tiếp:

Mã giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng
H1 Áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự (CLR) tác động tích cực đến Tính chuyên nghiệp nhân sự (HRP).
H2, H3 CLR và HRP tác động tích cực đến Tiếng nói nhân viên (EV).
H4, H5 CLR tác động tích cực đến Gắn kết tổ chức (OC) và Gắn kết công việc (WE).
H6, H7 HRP tác động tích cực đến Gắn kết tổ chức (OC) và Gắn kết công việc (WE).
H8, H9 EV tác động tích cực đến Gắn kết tổ chức (OC) và Gắn kết công việc (WE).
H10, H11, H12 CLR, HRP và EV tác động tích cực đến Quy kết nguồn nhân lực (HRA).
H13, H14 HRA đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các biến tiền đề (CLR, HRP, EV) với OC và WE.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình phát triển và tinh chỉnh thang đo theo chuẩn mực của Churchill (1979). Tác giả mô tả chi tiết:

  • Thiết kế bảng hỏi và quy trình lấy ý kiến chuyên gia trong nghiên cứu định tính và nghiên cứu sơ bộ 1 ($N=51$).
  • Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá EFA trên mẫu sơ bộ 2 ($N=263$).
  • Quy trình thu thập dữ liệu chính thức trên mẫu $N=1.058$ từ 24 doanh nghiệp bền vững.
  • Mô tả các biện pháp kiểm soát và xử lý sai lệch phương pháp chung (CMV/CMB) bằng kỹ thuật thống kê đơn nhân tố Harman và phân tích đa cộng tuyến (VIF).
  • Trình bày chi tiết cấu trúc mô hình đo lường dạng cấu tạo (Formative) đối với biến CLR, HRP và mô hình phản xạ (Reflective) đối với các biến còn lại.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Research Results)

Chương 4 công bố toàn bộ các kết quả xử lý thống kê định lượng:

  • Kiểm định thang đo và phân tích CCA: Hệ số tải ngoài (outer loadings) và độ tin cậy tổng hợp (CR) của các thang đo phản xạ đều đạt chuẩn; chỉ số phương sai trích trung bình (AVE) đều $> 0,5$; tỷ số tương quan HTMT đều đạt giá trị hợp lệ $(< 0,85$ hoặc $< 0,90$), khẳng định giá trị hội tụ và phân biệt.
  • Kiểm định mô hình đo lường cấu tạo (Formative measurement model): Trọng số ngoài (outer weights) và chỉ số VIF của các chỉ báo thành phần thuộc CLR và HRP đều đạt yêu cầu, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc:
    • Hệ số xác định $R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh của các biến phụ thuộc (HRA, OC, WE) đều thể hiện mức độ giải thích tốt của mô hình.
    • Quy mô tác động $f^2$ và hệ số liên quan dự báo $Q^2$ khẳng định mô hình có năng lực dự báo cao.
    • Kiểm định đường dẫn (Path coefficients) cho thấy toàn bộ 14 giả thuyết nghiên cứu đều được ủng hộ với mức ý nghĩa thống kê cao.
    • Phân tích tác động gián tiếp (Specific indirect effect) và hệ số phương sai giải thích (VAF) xác nhận vai trò trung gian có ý nghĩa của HRA trong việc truyền dẫn tác động từ CLR, HRP và EV đến OC và WE.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusions and Recommendations)

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi, đối chiếu kết quả với các lý thuyết đương đại và đưa ra 2 nhóm hàm ý quản trị thực tiễn:

  1. Đối với doanh nghiệp bền vững: Thiết kế cơ chế tổ chức, trao quyền cho bộ phận nhân sự tham gia vào quá trình hoạch định chiến lược phát triển bền vững; tạo môi trường tâm lý an toàn để thúc đẩy đa dạng tiếng nói nhân viên; xây dựng chiến lược truyền thông minh bạch về các thực hành nhân sự để củng cố quy kết tích cực.
  2. Đối với bộ phận nhân sự và chuyên viên nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn theo 7 miền năng lực tích hợp; chủ động thực thi 5 chiều kích của vai trò lãnh đạo thay đổi; đặc biệt chú trọng cơ chế giám sát và kiểm soát để ngăn chặn các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Chương này cũng phân tích các hạn chế về phương pháp chọn mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hoàn thiện cấu trúc vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự trong bối cảnh bền vững: Luận án mở rộng khung lý thuyết "Doanh nhân thể chế HRM" của Ren & Jackson (2019) bằng cách tích hợp chiều kích "Kiểm soát thay đổi" (Controlling change) theo định hướng của Stahl và cộng sự (2019), đồng thời thực nghiệm hóa cấu trúc này qua phân tích định lượng.
  2. Xây dựng bộ 7 năng lực nhân sự tích hợp: Luận án kết hợp các miền năng lực nội bộ của Ulrich et al. (2012) với các năng lực tương tác bên ngoài của Ren & Jackson (2019), tạo nên bộ thang đo năng lực chuyên môn nhân sự phù hợp với yêu cầu quản trị bền vững.
  3. Phát triển lý thuyết quy kết nhân sự (HR Attribution Theory): Xác định 3 biến tiền đề mới tác động đến quy kết nhân sự gồm: áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự và tiếng nói nhân viên. Đồng thời, luận án chứng minh việc tuân thủ quy định pháp luật (vốn được xem là quy kết bên ngoài ở mô hình truyền thống) trong bối cảnh bền vững được nhân viên nhìn nhận như một phần của quy kết vì phúc lợi (Well-being HR attribution).
  4. Mở rộng lý thuyết RBV và lý thuyết tín hiệu: Xem các thực hành và năng lực nhân sự là nguồn lực tạo giá trị tổ chức (gắn kết tổ chức và gắn kết công việc), trong đó chuyên viên nhân sự đóng vai trò là bên phát tín hiệu về cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Tái cấu trúc chức năng nhân sự: Đề xuất các doanh nghiệp bền vững chuyển đổi chức năng nhân sự từ hành chính thuần túy sang vai trò đối tác chiến lược và tác nhân chuyển đổi thể chế.
  • Tiêu chuẩn hóa khung năng lực tuyển dụng và đào tạo nhân sự: Cung cấp bộ công cụ đánh giá 7 năng lực chuyên môn cho người làm công tác nhân sự tại các doanh nghiệp định hướng ESG.
  • Tối ưu hóa kênh truyền thông nội bộ: Khuyến nghị các nhà quản lý minh bạch hóa mục đích của các chính sách nhân sự bền vững nhằm gia tăng quy kết tích cực, giảm thiểu suy diễn tiêu cực về việc bóc lột hoặc cắt giảm chi phí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích, tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Dù khu vực này chiếm 74,4% số doanh nghiệp đạt chuẩn CSI, khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ các loại hình doanh nghiệp khác trên toàn quốc vẫn có những giới hạn nhất định.
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự biến đổi trong nhận thức và hành vi của nhân viên theo chu kỳ dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị mở rộng khảo sát trên các vùng kinh tế khác, áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu so sánh đa nhóm giữa doanh nghiệp đạt chuẩn CSI và doanh nghiệp chưa đạt chuẩn CSI.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về quy trình phát triển thang đo (scale development), kỹ thuật phân tích PLS-SEM cho mô hình hỗn hợp (formative và reflective constructs), và cách thức kết hợp đa lý thuyết (RBV, SET, Attribution, Signaling) trong quản trị nhân sự bền vững.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp tài liệu giảng dạy thực tiễn về Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (SHRM), Quản trị nhân sự xanh (GHRM) và Hành vi tổ chức.
  • Đối với lãnh đạo doanh nghiệp và giám đốc nhân sự (CHRO): Cung cấp khung năng lực và các khuyến nghị cụ thể để tái thiết lập vai trò của bộ phận nhân sự nhằm thúc đẩy cam kết và hiệu suất làm việc của nhân viên trong các chương trình chuyển đổi ESG.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự (CLR) trong luận án gồm những chiều kích nào?

Vai trò CLR gồm 5 chiều kích: (1) Nhận diện cơ hội (Identifying opportunities), (2) Kiến tạo tầm nhìn mới (Creating a new vision), (3) Tận dụng và đòn bẩy nguồn lực (Leveraging resources), (4) Tái thể chế hóa (Re-institutionalization), và (5) Kiểm soát thay đổi (Controlling changes).

2. Bộ 7 năng lực của tính chuyên nghiệp nhân sự (HRP) được xác định như thế nào?

Bộ 7 năng lực được tích hợp từ mô hình của Ulrich et al. (2012) và Ren & Jackson (2019), bao gồm: (1) Định vị chiến lược (Strategic positioner), (2) Nhà hoạt động đáng tin cậy (Credible activist), (3) Xây dựng năng lực (Capability builder), (4) Quán quân thay đổi (Change champion), (5) Đổi mới và tích hợp HR (HR innovator and integrator), (6) Thúc đẩy công nghệ (Technology proponent), và (7) Lãnh đạo tương tác (Interpersonal leader).

3. Mẫu khảo sát chính thức của luận án được thực hiện trên đối tượng nào?

Mẫu khảo sát chính thức gồm $1.058$ nhân viên làm việc tại 24 doanh nghiệp đạt chuẩn Chỉ số Doanh nghiệp Bền vững (CSI) của Việt Nam liên tiếp trong 3 năm 2018, 2019 và 2020 do VCCI vinh danh, có trụ sở hoặc chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh.

4. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu ra sao?

Toàn bộ 14 giả thuyết trong mô hình nghiên cứu đều được dữ liệu thực nghiệm ủng hộ. Cả vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự và tiếng nói nhân viên đều có tác động trực tiếp và gián tiếp (qua quy kết nhân sự) lên gắn kết tổ chức và gắn kết công việc của người lao động.

5. Điểm mới về thang đo quy kết nhân sự (HR attribution) trong bối cảnh bền vững là gì?

Khác với các nghiên cứu truyền thống xem quy kết tuân thủ pháp lý bên ngoài là không tác động đến thái độ nhân viên, luận án chỉ ra rằng trong bối cảnh phát triển bền vững, việc tuân thủ luật lao động, quyền con người và bảo vệ môi trường là trách nhiệm tự nguyện của tổ chức và được nhân viên tiếp nhận như một phần của quy kết vì phúc lợi (Well-being attribution).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Diễm đã hoàn thiện khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về vai trò lãnh đạo thay đổi cùng tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự tại các doanh nghiệp định hướng bền vững tại Việt Nam. Thông qua mô hình PLS-SEM trên mẫu khảo sát $1.058$ nhân viên tại 24 doanh nghiệp đạt chuẩn CSI, công trình khẳng định sự gắn kết tổ chức và gắn kết công việc không chỉ đến từ các chính sách nhân sự đơn thuần mà phụ thuộc trực tiếp vào năng lực lãnh đạo thay đổi nhân sự, tiếng nói nhân viên và cơ chế quy kết ý định quản trị. Đây là công trình học thuật có đóng góp phương pháp luận chặt chẽ và hàm ý thực tiễn sâu sắc cho quá trình chuyển đổi xanh và quản trị nhân sự bền vững.