Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh (mã ngành: 9340101) của nghiên cứu sinh Phạm Thị Diễm, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Minh Hà tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2024), tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về vai trò quản trị nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Phát triển bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống sang mô hình tích hợp ba trụ cột (Triple Bottom Line): kinh tế, xã hội và môi trường (Elkington, 1994). Quá trình tái thể chế hóa này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong nhận thức, thái độ và hành vi của nhân viên (DuBois & Dubois, 2012). Tuy nhiên, tại Việt Nam, chỉ có hơn 2.000 trên tổng số 700.000 doanh nghiệp (chiếm khoảng 2%) là thành viên của Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Việt Nam (VBCSD-VCCI). Nhiều doanh nghiệp chỉ tiếp cận phát triển bền vững ở góc độ quản lý rủi ro và lập báo cáo CSI (Bộ chỉ số Doanh nghiệp Bền vững), chưa xây dựng bộ phận chuyên trách hay phân bổ nguồn nhân lực phù hợp để dẫn dắt sự thay đổi.

Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây về quản trị nhân lực xanh (GHRM) và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất hoặc dịch vụ thông thường đang trong giai đoạn tiếp cận bền vững, chưa đánh giá toàn diện các kết quả của nhân viên (cam kết tổ chức, sự gắn kết công việc) sau khi tổ chức đã hoàn tất chuyển đổi thể chế bền vững. Hơn nữa, khung lý thuyết về vai trò lãnh đạo thay đổi của nhân sự (HR change leadership role), tính chuyên nghiệp của nhân sự (HR professionalism), cơ chế tiếng nói nhân viên (employee voice) và vai trò trung gian của quy kết nguồn nhân lực (HR attribution) trong bối cảnh phát triển bền vững chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác nhận khái niệm vai trò doanh nhân thể chế HRM (HRM institutional entrepreneurship role) của Ren & Jackson (2019) và bổ sung thành phần "kiểm soát thay đổi" (controlling change) vào vai trò lãnh đạo thay đổi nguồn nhân lực trong bối cảnh bền vững; từ đó xác định các năng lực nhân sự tương ứng.
  2. Chứng minh tác động trực tiếp của việc áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự đến tính chuyên nghiệp của nhân sự; đồng thời kiểm tra tác động của hai yếu tố này lên tiếng nói của nhân viên.
  3. Khám phá tác động trực tiếp của việc áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp của nhân sự và tiếng nói nhân viên đến các kết quả của nhân viên gồm cam kết tổ chức (organizational commitment) và gắn kết công việc (work engagement).
  4. Phân tích vai trò trung gian của quy kết nguồn nhân lực (HR attribution) trong mối quan hệ giữa vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp của nhân sự, tiếng nói nhân viên và các kết quả của nhân viên.
  5. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao cam kết tổ chức và gắn kết công việc của nhân viên, đóng góp vào hiệu quả hoạt động tổng thể của các doanh nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Bản chất, đặc điểm và chức năng của vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự cùng các năng lực cần thiết của người làm nhân sự để thực hiện vai trò này trong bối cảnh bền vững là gì?
  2. Mức độ áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự tác động trực tiếp như thế nào đến tính chuyên nghiệp của nhân sự, và hai yếu tố này ảnh hưởng như thế nào đến tiếng nói của nhân viên?
  3. Tác động trực tiếp của việc áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp của nhân sự và tiếng nói nhân viên đến cam kết tổ chức và gắn kết công việc của nhân viên là gì?
  4. Quy kết nguồn nhân lực có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa việc áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp của nhân sự, tiếng nói nhân viên và các kết quả của nhân viên hay không?
  5. Những hàm ý quản trị nào giúp nâng cao cam kết tổ chức và gắn kết công việc của nhân viên trong các doanh nghiệp bền vững tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thực hành nhân sự bền vững (vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, năng lực nhân sự), tính chuyên nghiệp của nhân sự, tiếng nói nhân viên, quy kết nguồn nhân lực, cam kết tổ chức và gắn kết công việc của nhân viên.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ nhân viên, chuyên viên nhân sự, nhân sự khối kỹ thuật, sản xuất, R&D, trưởng/phó nhóm, trưởng/phó phòng chức năng, giám đốc/phó giám đốc điều hành có thời gian làm việc từ 01 năm trở lên tại 24 doanh nghiệp đạt chuẩn CSI (Bộ chỉ số Doanh nghiệp Bền vững của VBCSD-VCCI) liên tiếp trong 3 năm 2018, 2019 và 2020.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp hoạt động chính hoặc có chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh (chiếm 74,4% tổng số doanh nghiệp đạt CSI 2018-2020).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu định lượng chính thức được thu thập từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Về vai trò thay đổi của nhân sự: Tiến trình nghiên cứu vai trò thay đổi của nhân sự phát triển qua các giai đoạn: vai trò nhà đổi mới (Legge, 1978), người tạo lập thay đổi (Storey, 1992), tác nhân thay đổi (Ulrich, 1997; Caldwell, 2003), chuyên gia triển khai nhanh (Lengnick-Hall & Lengnick-Hall, 2003). Trong bối cảnh trách nhiệm xã hội và bền vững, Lam & Khare (2010) áp dụng chu trình Deming (Plan-Do-Check-Act), Stahl và cộng sự (2019) đề xuất khung quản trị nhân sự bền vững đa chiều kết hợp "làm điều tốt" và "tránh gây hại". Ren & Jackson (2019) đưa ra khái niệm doanh nhân thể chế HRM gồm 4 hoạt động: nhận diện cơ hội, tạo dựng tầm nhìn, tận dụng nguồn lực và tái thể chế hóa.
  2. Về năng lực và tính chuyên nghiệp của nhân sự: Các nghiên cứu truyền thống phân tách năng lực chức năng (BCG, 2011; Dainty, 2011; SHRM & GCA, 2003; Ulrich et al., 2012), năng lực mềm (Dirani et al., 2020; Fazal et al., 2021) hoặc năng lực chiến lược (Hawi et al., 2015). Gilmore & Williams (2007) xác định tính chuyên nghiệp là việc áp dụng kiến thức và kỹ năng chuyên môn. Klimchak và cộng sự (2020) tiếp cận năng lực nhân sự qua các tiêu chí chuyên gia, kinh nghiệm và trình độ.
  3. Về tiếng nói của nhân viên và kết quả công việc: Nghiên cứu của Subhakaran & Dyaram (2018), Shepherd và cộng sự (2019), Mowbray và cộng sự (2021) chỉ ra rằng cơ hội lên tiếng và sự hỗ trợ của lãnh đạo/đồng nghiệp thúc đẩy hành vi phát biểu ý kiến. Nghiên cứu của Kinnie và cộng sự (2005), Shoaib và cộng sự (2021), Urbini và cộng sự (2021), Bizri và cộng sự (2021) chứng minh tác động của thực hành nhân sự, CSR và phong cách lãnh đạo lên cam kết tổ chức và gắn kết công việc.
  4. Về quy kết nguồn nhân lực (HR attribution): Nishii và cộng sự (2008) phân loại quy kết nhân sự thành quy kết nội tại (hướng đến cam kết và năng suất) và quy kết bên ngoài (tuân thủ pháp luật). Van De Voorde & Beijer (2014), Alfes và cộng sự (2020), Sanders & Yang (2015), Katou và cộng sự (2020) nghiên cứu vai trò của quy kết nhân sự đối với thái độ và hành vi nhân viên trong mô hình quản trị nhân sự chiến lược.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án xác định và tập trung xử lý 6 khoảng trống lý thuyết và thực tiễn:

  1. Mô hình doanh nhân thể chế HRM của Ren & Jackson (2019) thiếu chiều kích "kiểm soát thay đổi" (controlling change) để ngăn chặn các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội theo gợi ý của Stahl và cộng sự (2019); đồng thời các nghiên cứu trước chủ yếu là định tính hoặc sử dụng dữ liệu thứ cấp, thiếu kiểm chứng định lượng bằng dữ liệu sơ cấp.
  2. Chưa có khung năng lực tích hợp cho người làm nhân sự trong bối cảnh bền vững, kết hợp cả năng lực chuyên môn chức năng bên trong tổ chức (Ulrich et al., 2012) và năng lực làm việc với các bên liên quan bên ngoài (Ren & Jackson, 2019).
  3. Thiếu nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự và tính chuyên nghiệp của nhân sự đối với hành vi phát biểu tiếng nói của nhân viên.
  4. Mối quan hệ giữa vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự, tiếng nói nhân viên với cam kết tổ chức và gắn kết công việc chưa được kiểm định trong các tổ chức đã hoàn thành chuyển đổi thể chế bền vững.
  5. Chưa có nghiên cứu tích hợp kiểm định vai trò trung gian của quy kết nguồn nhân lực (đặc biệt là việc đưa yếu tố tuân thủ pháp luật vào nhóm quy kết phúc lợi) trong mối quan hệ giữa các thực hành nhân sự bền vững và kết quả của nhân viên.
  6. Thiếu các đánh giá thực nghiệm về thái độ và hành vi của nhân viên trong các doanh nghiệp bền vững tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam sau khi áp dụng thành công các tiêu chuẩn bền vững (như bộ chỉ số CSI).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

  • Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) (Barney, 1991): Luận án sử dụng RBV để giải thích vai trò của nguồn vốn nhân lực. Việc áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp của nhân sự và tiếng nói nhân viên được xem là các nguồn lực và năng lực nội tại đặc thù, tạo ra giá trị doanh nghiệp thông qua cam kết tổ chức và sự gắn kết công việc, gián tiếp nâng cao hiệu quả bền vững.
  • Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - SET) (Blau, 1964): Mối quan hệ tương hỗ công bằng giữa nhân viên với tổ chức và chuyên viên nhân sự kích hoạt sự an toàn tâm lý và thúc đẩy hành vi đóng góp tiếng nói của nhân viên.
  • Lý thuyết quy kết (Attribution Theory) (Weiner, 1972, 1985): Giải thích cách nhân viên nhận thức và lý giải động cơ, mục đích quản trị đằng sau các chính sách nhân sự bền vững (quy kết hướng tới phúc lợi nhân viên hoặc quy kết hướng tới hiệu quả hoạt động).
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) (Spence, 1973): Xem các hành động của chuyên viên nhân sự (vai trò lãnh đạo thay đổi, tính chuyên nghiệp) và tiếng nói nhân viên là các tín hiệu phát đi thông điệp quản trị của tổ chức, giúp nhân viên định hình các quy kết nhân sự tương ứng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định tính và định lượng theo quy trình phát triển thang đo của Churchill (1979):

Quy trình nghiên cứu:
1. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 05 chuyên gia + 10 nhân viên
2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ 1: Khảo sát 51 chuyên gia (đánh giá giá trị nội dung)
3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ 2: Khảo sát 263 nhân viên (kiểm định độ tin cậy, EFA)
4. Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát 1.058 nhân viên tại 24 doanh nghiệp đạt CSI
5. Phân tích PLS-SEM & CCA: Đánh giá mô hình đo lường, mô hình cấu trúc và kiểm định 14 giả thuyết
Giai đoạn nghiên cứu Quy mô mẫu Đối tượng khảo sát Kỹ thuật phân tích chính Mục đích
Định tính N = 5 chuyên gia
N = 10 nhân viên
Chuyên gia nhân sự & người lao động tại DN bền vững Phỏng vấn sâu, hiệu chỉnh thang đo Bổ sung, điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam
Định lượng sơ bộ 1 N = 51 Chuyên gia quản trị nhân sự Đánh giá giá trị nội dung (Item-content validity) Sàng lọc biến quan sát, hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ
Định lượng sơ bộ 2 N = 263 Nhân viên tại doanh nghiệp bền vững Cronbach's Alpha, EFA (Principal Axis Factoring, Promax) Đánh giá độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo
Định lượng chính thức N = 1.058 Nhân sự tại 24 doanh nghiệp đạt chuẩn CSI (2018-2020) PLS-SEM, CCA, Đánh giá CMV, HTMT, VIF, $R^2$, $f^2$, $Q^2$, VAF Kiểm định mô hình đo lường dạng kết quả/nguyên nhân, kiểm định 14 giả thuyết

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương này trình bày tổng quan về bối cảnh nghiên cứu thực tiễn của các doanh nghiệp phát triển bền vững tại Việt Nam, nêu bật thực trạng khoảng cách nhận thức giữa lãnh đạo và nhân viên đối với các mục tiêu bền vững. Tác giả xác lập 6 khoảng trống nghiên cứu, 5 mục tiêu nghiên cứu, 5 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi khảo sát (24 doanh nghiệp đạt chuẩn CSI trong giai đoạn 2018-2020). Chương 1 cũng khái quát cấu trúc 5 chương của luận án và tóm lược các đóng góp học thuật, thực tiễn.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và xây dựng khung khái niệm cùng 14 giả thuyết nghiên cứu:

  • Vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự (HR Change Leadership Role - CLR): Được định nghĩa gồm 5 thành phần: (1) Nhận diện cơ hội (Identifying opportunities), (2) Tạo lập tầm nhìn (Creating vision), (3) Tận dụng nguồn lực (Leveraging resources), (4) Tái thể chế hóa (Re-institutionalizing), và thành phần bổ sung (5) Kiểm soát thay đổi (Controlling change).
  • Tính chuyên nghiệp của nhân sự (HR Professionalism - HRP): Được đo lường qua mô hình 7 nhóm năng lực: (1) Định vị chiến lược (Strategic positioner), (2) Nhà hoạt động đáng tin cậy (Credible activist), (3) Xây dựng năng lực (Capability builder), (4) Dẫn dắt thay đổi (Change champion), (5) Đổi mới và tích hợp nhân sự (HR innovator and integrator), (6) Ứng dụng công nghệ (Technology proponent), và (7) Lãnh đạo tương tác (Interpersonal leader).
  • Tiếng nói nhân viên (Employee Voice - EV): Tiếp cận theo hai hướng: tiếng nói tích cực (EVpos) và tiếng nói tiêu cực/phản biện (EVneg).
  • Quy kết nguồn nhân lực (HR Attribution - HRA): Gồm quy kết hướng đến phúc lợi nhân viên (HRAwb - tích hợp việc tuân thủ pháp luật và đạo đức) và quy kết hướng đến hiệu quả hoạt động (HRApf).
  • Kết quả nhân viên (Employee Outcomes - EO): Bao gồm cam kết tổ chức (Organizational Commitment - OC) và gắn kết công việc (Work Engagement - WE).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình phát triển và kiểm định thang đo:

  • Quy trình phỏng vấn sâu 5 chuyên gia và 10 nhân viên để điều chỉnh các câu hỏi khảo sát cho phù hợp ngữ cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
  • Thiết kế nghiên cứu định lượng 3 bước (sơ bộ 1 với 51 chuyên gia, sơ bộ 2 với 263 nhân viên và chính thức với 1.058 nhân viên).
  • Phân tích phương sai sai số chung (Common Method Variance - CMV) thông qua kiểm định đơn nhân tố.
  • Quy trình phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) kết hợp phân tích thành phần xác nhận (Confirmatory Composite Analysis - CCA), phân biệt rõ mô hình đo lường dạng nguyên nhân (formative model) cho CLR và HRP với mô hình đo lường dạng phản ánh (reflective model) cho EV, HRA, OC và WE.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Research Results)

Chương 4 báo cáo các phát hiện thực nghiệm từ mẫu 1.058 quan sát:

  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo: Hệ số tải ngoài (outer loading), độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency Reliability - ICR), độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) và hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều đạt ngưỡng chuẩn học thuật.
  • Đánh giá mô hình đo lường nguyên nhân: Đánh giá trọng số ngoài (outer weight) và VIF của các thành phần thuộc vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự và tính chuyên nghiệp nhân sự.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc: Đánh giá hệ số xác định ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), quy mô tác động ($f^2$), năng lực dự báo ($Q^2$ qua kỹ thuật Blindfolding).
  • Kết quả kiểm định giả thuyết: Cả 14 giả thuyết nghiên cứu đều được ủng hộ bởi dữ liệu thực nghiệm. Phân tích tác động gián tiếp riêng phần, tác động gián tiếp tổng thể và tỷ số phương sai được giải thích (VAF) xác nhận vai trò trung gian có ý nghĩa của quy kết nguồn nhân lực (HRAwb và HRApf).
Biến số / Cấu trúc Bản chất mô hình Các thành phần / Kích thước cấu thành Chỉ số đánh giá chính
Vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự (CLR) Formative (Nguyên nhân) 5 thành phần: Nhận diện cơ hội, Tạo lập tầm nhìn, Tận dụng nguồn lực, Tái thể chế hóa, Kiểm soát thay đổi Outer weights, VIF, CCA
Tính chuyên nghiệp nhân sự (HRP) Formative (Nguyên nhân) 7 năng lực: Định vị chiến lược, Nhà hoạt động tin cậy, Xây dựng năng lực, Dẫn dắt thay đổi, Đổi mới & tích hợp, Ứng dụng công nghệ, Lãnh đạo tương tác Outer weights, VIF, CCA
Tiếng nói nhân viên (EV) Reflective (Phản ánh) 2 thành phần: Tiếng nói tích cực (EVpos), Tiếng nói phản biện/tiêu cực (EVneg) Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT
Quy kết nhân sự (HRA) Reflective (Phản ánh) 2 thành phần: Quy kết phúc lợi (HRAwb), Quy kết hiệu quả (HRApf) Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT, VAF
Kết quả nhân viên (EO) Reflective (Phản ánh) 2 cấu trúc: Cam kết tổ chức (OC), Gắn kết công việc (WE) Cronbach's Alpha, CR, AVE, $R^2$, $f^2$, $Q^2$

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusions and Recommendations)

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả chính, đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Tác giả xây dựng hệ thống các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị chi tiết cho ban điều hành doanh nghiệp bền vững, bộ phận nhân sự và đội ngũ chuyên viên nhân sự. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  1. Hoàn thiện cấu trúc vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự: Luận án khẳng định và mở rộng khung khái niệm doanh nhân thể chế HRM của Ren & Jackson (2019) bằng cách bổ sung thành phần "kiểm soát thay đổi" (controlling change) theo định hướng của Stahl và cộng sự (2019). Luận án là công trình kiểm định định lượng sơ cấp đối với cấu trúc 5 thành phần của vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự trong bối cảnh bền vững tại một quốc gia đang phát triển.
  2. Xây dựng bộ năng lực tích hợp cho người làm nhân sự: Tích hợp các năng lực chức năng nội bộ (Ulrich et al., 2012) và năng lực tương tác với các bên liên quan bên ngoài (Ren & Jackson, 2019) thành bộ 7 nhóm năng lực chuyên nghiệp của nhân sự phù hợp với bối cảnh chuyển đổi bền vững.
  3. Mở rộng lý thuyết quy kết nguồn nhân lực (HRA): Bổ sung 3 tiền tố mới tác động đến quy kết nhân sự gồm: mức độ áp dụng vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp của nhân sự và tiếng nói nhân viên. Đồng thời, luận án đưa yếu tố tuân thủ pháp luật (vốn trước đây thuộc quy kết bên ngoài không ảnh hưởng đến cam kết) vào nhóm quy kết hướng đến phúc lợi (HRAwb) do tính chất tự nguyện và bắt buộc phải kiểm soát trong quản trị bền vững.
  4. Làm phong phú lý thuyết RBV và lý thuyết tín hiệu: Chứng minh vai trò thay đổi của nhân sự, tính chuyên nghiệp và tiếng nói nhân viên đóng vai trò là các nguồn lực vốn nhân lực (human capital resources) tạo ra giá trị doanh nghiệp; đồng thời đóng vai trò là các tín hiệu thể hiện ý định quản trị của tổ chức gửi đến người lao động.

Kiến nghị và giải pháp thực tiễn

  • Đối với doanh nghiệp định hướng bền vững:
    • Tái cấu trúc bộ máy tổ chức, trao quyền và phân định rõ trách nhiệm cho bộ phận nhân sự tham gia vào ban chiến lược bền vững của doanh nghiệp.
    • Xây dựng cơ chế tiếp nhận và phản hồi đa dạng các luồng tiếng nói của nhân viên, tạo môi trường an toàn tâm lý để thúc đẩy các sáng kiến bền vững.
    • Xây dựng chiến lược truyền thông nội bộ minh bạch nhằm củng cố các quy kết nhân sự tích cực (hướng đến phúc lợi và phát triển nhân viên), hạn chế các nhận thức sai lệch về động cơ quản trị.
  • Đối với bộ phận nhân sự và chuyên viên nhân sự:
    • Áp dụng chuẩn 7 nhóm năng lực chuyên nghiệp để lập kế hoạch đào tạo, tuyển dụng và đánh giá nhân sự.
    • Nâng cao năng lực kiểm soát thay đổi, thường xuyên kiểm toán và đánh giá tác động của các chính sách nhân sự đối với môi trường và xã hội.
    • Thể hiện vai trò cầu nối thông tin, chủ động hỗ trợ người lao động tham gia vào quá trình chuyển đổi thể chế bền vững của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và chọn mẫu: Khảo sát được thực hiện chủ yếu tại các doanh nghiệp hoạt động hoặc có chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh với phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích, chưa bao phủ toàn bộ các vùng kinh tế khác tại Việt Nam.
  • Hạn chế về thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (tháng 11/2023 - 01/2024), chưa theo dõi được sự biến đổi theo thời gian của thái độ và hành vi nhân viên trong suốt tiến trình chuyển đổi bền vững dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát đa trung tâm tại nhiều tỉnh thành; áp dụng phương pháp nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study); kiểm tra thêm vai trò điều tiết của văn hóa doanh nghiệp hoặc các đặc điểm ngành nghề cụ thể.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Tham khảo quy trình phát triển thang đo kết hợp định tính - định lượng theo Churchill (1979) và kỹ thuật phân tích mô hình phức hợp PLS-SEM kết hợp CCA (Confirmatory Composite Analysis).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy về quản trị nguồn nhân lực bền vững (Sustainable HRM), hành vi tổ chức và các mô hình lãnh đạo thay đổi.
  • Ban lãnh đạo doanh nghiệp và Giám đốc Nhân sự (CHRO): Ứng dụng khung 7 năng lực chuyên nghiệp nhân sự và mô hình 5 thành phần vai trò lãnh đạo thay đổi để thiết kế chương trình chuyển đổi tổ chức theo các tiêu chuẩn ESG và chỉ số CSI của VBCSD-VCCI.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự (HR change leadership role) trong luận án gồm những thành phần nào?
Vai trò này gồm 5 thành phần: (1) Nhận diện cơ hội (Identifying opportunities), (2) Tạo lập tầm nhìn (Creating vision), (3) Tận dụng nguồn lực (Leveraging resources), (4) Tái thể chế hóa (Re-institutionalizing), và thành phần mở rộng là (5) Kiểm soát thay đổi (Controlling change).

2. Mẫu nghiên cứu định lượng chính thức của luận án có quy mô bao nhiêu và khảo sát ở đâu?
Mẫu chính thức gồm 1.058 nhân viên làm việc tại 24 doanh nghiệp đạt Bộ chỉ số Doanh nghiệp Bền vững (CSI) của VBCSD-VCCI liên tiếp trong 3 năm 2018, 2019 và 2020, được khảo sát từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024 tại Thành phố Hồ Chí Minh.

3. Luận án tích hợp những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Luận án kết hợp 4 lý thuyết chính: Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV - Barney, 1991), Lý thuyết quy kết (Attribution Theory - Weiner, 1972, 1985), Lý thuyết trao đổi xã hội (SET - Blau, 1964) và Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973).

4. Tính chuyên nghiệp của nhân sự (HR professionalism) được đo lường bằng những nhóm năng lực nào?
Tính chuyên nghiệp của nhân sự được đo lường qua 7 nhóm năng lực: Định vị chiến lược, Nhà hoạt động đáng tin cậy, Xây dựng năng lực, Dẫn dắt thay đổi, Đổi mới và tích hợp nhân sự, Ứng dụng công nghệ, và Lãnh đạo tương tác.

5. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong luận án ra sao?
Toàn bộ 14 giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa vai trò lãnh đạo thay đổi nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự, tiếng nói nhân viên, quy kết nhân sự với cam kết tổ chức và gắn kết công việc đều được dữ liệu thực nghiệm ủng hộ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Diễm đã hoàn thiện khung lý luận về vai trò lãnh đạo thay đổi và tính chuyên nghiệp của nhân sự trong bối cảnh phát triển bền vững tại Việt Nam. Thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp và mẫu khảo sát 1.058 nhân viên tại 24 doanh nghiệp đạt chuẩn CSI, công trình chứng minh thực nghiệm rằng cam kết tổ chức và sự gắn kết công việc của nhân viên chịu tác động trực tiếp và gián tiếp từ vai trò thay đổi của nhân sự, tính chuyên nghiệp nhân sự và tiếng nói nhân viên thông qua cơ chế trung gian của quy kết nguồn nhân lực. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống khuyến nghị ứng dụng thực tế cho các doanh nghiệp trong việc thúc đẩy quản trị nguồn nhân lực bền vững.