Tổng quan luận án
Công trình luận án tiến sĩ y học của tác giả Phạm Minh Đức có tiêu đề đầy đủ là: "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp" (tiếng Anh: Research and application of single port laparoscopic surgery in the treatment of acute appendicitis). Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế, thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, mã số chuyên ngành: 62 72 01 25, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Bùi Đức Phú và PGS.TS. Phạm Anh Vũ, bảo vệ năm 2017.
Về cấu trúc văn bản, luận án có tổng dung lượng 124 trang, bao gồm: phần Đặt vấn đề (2 trang), Chương 1: Tổng quan tài liệu (33 trang), Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (22 trang), Chương 3: Kết quả nghiên cứu (24 trang), Chương 4: Bàn luận (40 trang), Kết luận (2 trang) và Kiến nghị (1 trang). Công trình sử dụng 69 bảng số liệu, 21 hình ảnh, 3 biểu đồ và danh mục 129 tài liệu tham khảo (trong đó có 25 tài liệu tiếng Việt và 104 tài liệu tiếng Anh).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa kinh điển qua 3 cổng được xem là tiêu chuẩn trong điều trị bệnh lý viêm ruột thừa cấp. Trong tiến trình phát triển của xu hướng phẫu thuật xâm nhập tối thiểu, các phẫu thuật viên hướng tới việc giảm thiểu số lượng cổng vào nhằm giảm chấn thương thành bụng và tăng tính thẩm mỹ. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng (Single Port Laparoscopic Surgery) đã được ứng dụng trong ngoại khoa nhưng được đánh giá là kỹ thuật khó, đòi hỏi kỹ năng thao tác cao và thời gian tập huấn kéo dài do mất nguyên tắc tam giác và xảy ra xung đột dụng cụ. Tại thời điểm nghiên cứu, số lượng công trình nghiên cứu đầy đủ về hiệu quả, kỹ thuật và đường cong huấn luyện của phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là việc ứng dụng hoàn toàn bằng bộ dụng cụ nội soi thông thường nhằm tiết kiệm chi phí điều trị.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm của viêm ruột thừa cấp được phẫu thuật nội soi một cổng.
- Nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp.
- Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: 104 bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên, được chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cấp chưa có biến chứng và được chỉ định phẫu thuật nội soi một cổng.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thu thập và triển khai thực nghiệm lâm sàng từ năm 2011 đến năm 2015.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế
Luận án điểm lại lịch sử phát triển và các công trình nghiên cứu về phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp:
- Trên thế giới:
- Pelosi (1992): Là tác giả đầu tiên trên thế giới thực hiện thành công phẫu thuật nội soi một cổng để cắt ruột thừa viêm, mở đầu cho việc phát triển phẫu thuật một cổng sang các phẫu thuật tiêu hóa khác như cắt túi mật, cắt dạ dày, cắt đại tràng và cắt nang buồng trứng.
- Liao YT: Nhấn mạnh khái niệm "đường cong huấn luyện" (learning curve), xác định mốc một phẫu thuật viên đã thành thạo kỹ thuật nội soi kinh điển cần thực hiện thành công 10 trường hợp nội soi một cổng liên tiếp để đạt mốc hoàn chỉnh kỹ thuật cơ bản.
- Vilallonga: Nghiên cứu trên 46 trường hợp cắt ruột thừa nội soi một cổng, khẳng định tính khả thi nhưng chỉ ra các nhược điểm gồm thời gian phẫu thuật kéo dài và gia tăng chi phí do sử dụng dụng cụ chuyên dụng.
- Bhatia P: Báo cáo 17 trường hợp đầu tiên, đánh giá phương pháp an toàn, khả thi, có kết quả thẩm mỹ cao nhưng nhấn mạnh yêu cầu lựa chọn bệnh nhân ban đầu và rèn luyện kỹ năng thao tác.
- Rehman: Phân tích tổng hợp 25 nghiên cứu với 993 bệnh nhân, ghi nhận tỷ lệ phẫu thuật thành công đạt 93,32%, tỷ lệ biến chứng sau mổ là 6%, nhận định việc nâng cao đường cong huấn luyện giúp phẫu thuật viên giảm sự phụ thuộc vào các công nghệ hay dụng cụ chuyên biệt đắt tiền.
- Vettoretto: Tổng hợp 18 nghiên cứu, ghi nhận tỷ lệ biến chứng thấp (11 nghiên cứu không có biến chứng, 7 nghiên cứu có biến chứng tại vết mổ) và chỉ có 3 nghiên cứu ghi nhận 1 trường hợp cần đặt thêm trocar hỗ trợ.
- Weiss HG: Nghiên cứu trên 707 trường hợp lấy bệnh phẩm trực tiếp qua rốn không làm tăng tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ nếu làm sạch tốt; và nghiên cứu trên 1145 trường hợp xác định chiều dài vết rạch rốn từ 2 đến 2,5 cm không làm gia tăng nguy cơ thoát vị vết mổ.
- Kim HO và cộng sự: Đánh giá so sánh mức độ đau sau mổ, chỉ ra từ ngày thứ 2 hậu phẫu điểm đau của phẫu thuật một cổng giảm nhanh và tương đương với phẫu thuật 3 cổng kinh điển.
- Tại Việt Nam:
- Nguyễn Tấn Cường (2008): Thực hiện cắt ruột thừa qua một trocar đầu tiên tại Việt Nam.
- Nguyễn Hoàng Bắc (2009): Triển khai phẫu thuật nội soi một cổng cắt túi mật, sau đó mở rộng sang cắt đại tràng và cắt lách.
- Phạm Như Hiệp (2011): Lần đầu tiên triển khai phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa tại Thừa Thiên Huế, sau đó mở rộng chỉ định cắt túi mật (2012) và cắt đại tràng (2013).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Các nghiên cứu quốc tế trước đó thường sử dụng dụng cụ nội soi uốn cong, dụng cụ có khớp nối hoặc bộ kit chuyên dụng làm tăng đáng kể chi phí điều trị. Luận án của tác giả Phạm Minh Đức tập trung giải quyết khoảng trống thực tiễn: xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa bằng việc sử dụng toàn bộ dụng cụ nội soi thẳng thông thường sẵn có tại các bệnh viện Việt Nam; đánh giá chi tiết tính khả thi trong xử lý các vị trí giải phẫu khó của ruột thừa; và khảo sát cụ thể đường cong huấn luyện qua từng nhóm 10 bệnh nhân liên tiếp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phân tích kỹ thuật
- Nguyên lý phẫu thuật xâm nhập tối thiểu: Tập trung tất cả các cổng thao tác vào một vết rạch duy nhất tại vùng rốn (vùng sẹo tự nhiên không có mạch máu lớn và thần kinh cảm giác), giúp giấu sẹo sau mổ.
- Nhận diện các khó khăn kỹ thuật cốt lõi:
- Mất nguyên tắc tam giác (triangulation): Các trocar hội tụ tại một điểm ở rốn, làm mất góc tạo lực giữa hai dụng cụ thao tác và ống kính.
- Xung đột dụng cụ (instrument collision): Va chạm giữa các đầu trocar bên ngoài, giữa ống kính và dụng cụ phẫu tích, giữa tay phẫu thuật viên chính và phẫu thuật viên phụ cầm camera.
- Khó khăn tạo lực căng mô: Các dụng cụ song song cùng trục gây hạn chế khả năng bộc lộ mạc treo và gốc ruột thừa.
- Giải pháp kỹ thuật của tác giả:
- Rạch da dọc qua rốn khoảng 2 cm theo kỹ thuật mở Hanson.
- Sử dụng bộ một cổng của hãng Covidien (gồm 1 trocar 10 mm cho ống kính và 2 trocar 5 mm cho dụng cụ).
- Sử dụng ống kính nội soi góc nhìn 30 độ hoặc 45 độ có dây sáng gắn ở đuôi để giải phóng không gian thao tác tay.
- Thao tác bằng dụng cụ nội soi thông thường có chiều dài so le; phẫu tích mạc treo ruột thừa bằng kẹp phẫu tích và móc điện nội soi.
- Cột gốc ruột thừa bằng thòng lọng chỉ Vicryl 2.0 tự tạo bên ngoài ổ phúc mạc; đóng cân rốn bằng mũi rời chữ O hoặc mũi liên tục.
Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu
- Thiết kế: Nghiên cứu mô tả, can thiệp lâm sàng, không đối chứng.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện gồm 104 trường hợp bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh:
- Bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên được chẩn đoán viêm ruột thừa cấp dựa trên lâm sàng, xét nghiệm bạch cầu và siêu âm ổ bụng.
- Đủ điều kiện phẫu thuật nội soi dưới gây mê nội khí quản.
- Phân loại thể trạng theo thang điểm ASA của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ đạt mức 1 hoặc 2.
- Bệnh nhân tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn loại trừ:
- Viêm ruột thừa đã có biến chứng viêm phúc mạc toàn thể.
- Bệnh nhân có tình trạng sốc nhiễm trùng, nhiễm độc nặng.
- Bệnh nhân có vết mổ cũ ở bụng đi qua vùng rốn.
- Phụ nữ đang mang thai.
Hệ thống chỉ số và công cụ thu thập dữ liệu
- Chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng: Thời gian khởi phát, vị trí đau, dấu hiệu thực thể, số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, hình ảnh đường kính và độ dày thành ruột thừa trên siêu âm.
- Chỉ số kỹ thuật và trong mổ: Vị trí giải phẫu, mức độ viêm, liên quan tổ chức lân cận, loại phẫu tích mạc treo, cách xử trí gốc ruột thừa, phương pháp lấy bệnh phẩm, tỷ lệ chuyển đổi phương pháp (đặt thêm trocar, chuyển mổ nội soi kinh điển, chuyển mổ mở).
- Chỉ số hậu phẫu và an toàn:
- Thời gian phẫu thuật (từ rạch da đến khi đóng xong vết mổ).
- Biến chứng sớm phân loại theo thang Dindo - Clavien (Độ I đến Độ V).
- Thời gian phục hồi nhu động ruột (tính bằng giờ đến khi trung tiện hoặc có cảm giác sôi bụng lần đầu).
- Thời gian bắt đầu ăn lại đường miệng.
- Thang điểm đau trực quan VAS (Visual Analogue Scale) từ 1 đến 10 điểm ghi nhận vào ngày thứ 1, ngày thứ 2 và ngày thứ 7.
- Thời gian sử dụng thuốc giảm đau đường tĩnh mạch và thời gian nằm viện.
- Đường cong huấn luyện: Phân tích thời gian mổ theo từng nhóm 10 trường hợp liên tiếp.
- Mức độ hài lòng của bệnh nhân theo thang Likert 5 mức độ tại các mốc tái khám 7 ngày, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 và SPSS phiên bản 15.0.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Phần Đặt vấn đề (trang 1 - 2) trình bày bối cảnh ngoại khoa xâm nhập tối thiểu, lý do lựa chọn phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp, xác định khoảng trống thực tiễn tại miền Trung Việt Nam và nêu 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận án.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 (trang 3 - 35) hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý thuyết và thực tiễn:
- Tổng quan triệu chứng học lâm sàng (đau bụng khu trú hố chậu phải, buồn nôn chiếm 75%, sốt), cận lâm sàng (bạch cầu tăng, siêu âm thấy thành ruột thừa >3 mm, đường kính >6 mm, ấn không xẹp).
- Lịch sử phẫu thuật nội soi một cổng từ công trình của Pelosi (1992) đến các ứng dụng tại Việt Nam của Nguyễn Tấn Cường (2008), Nguyễn Hoàng Bắc (2009) và Phạm Như Hiệp (2011).
- Phân tích chi tiết 3 trở ngại kỹ thuật: mất nguyên tắc tam giác, xung đột dụng cụ và thiếu lực căng khi phẫu tích; đồng thời tổng hợp các giải pháp về trocar, camera nội soi 30°/45°, kỹ thuật khâu treo ruột thừa qua thành bụng hoặc sử dụng ròng rọc.
- Đánh giá tổng quan y văn quốc tế về tính khả thi, chi phí và tỷ lệ tai biến biến chứng từ các nghiên cứu của Vilallonga, Bhatia P, Rehman và Vettoretto.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 (trang 36 - 57) mô tả chi tiết:
- Đối tượng 104 bệnh nhân, tiêu chuẩn chọn bệnh (ASA 1-2, >=16 tuổi) và tiêu chuẩn loại trừ.
- Quy trình chuẩn bị dụng cụ thông thường, thiết bị một cổng Covidien và quy trình gây mê nội khí quản.
- Kỹ thuật mổ chi tiết qua 4 bước: rạch da 2 cm quanh rốn theo Hanson, phẫu tích giải phóng mạc treo ruột thừa, cột gốc ruột thừa bằng thòng lọng chỉ Vicryl 2.0 tự tạo, lấy bệnh phẩm (trực tiếp hoặc qua túi nilon) và kỹ thuật đóng cân rốn (mũi chữ O hoặc liên tục).
- Các định nghĩa tiêu chí biến chứng Dindo - Clavien, thang đo VAS, thang Likert và quy trình theo dõi dọc sau xuất viện (7 ngày, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 (trang 58 - 81) trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ 104 trường hợp:
1. Đặc điểm chung, lâm sàng và cận lâm sàng
- Tuổi trung bình của đối tượng là 31,3 ± 14,12 tuổi (dao động từ 16 đến 73 tuổi); nhóm tuổi từ 16 đến 30 chiếm 61,5%. Nam giới chiếm 52,9%, nữ giới chiếm 47,1%. Chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình đạt 20,3 ± 1,43 kg/m² (thấp nhất 16,9 và cao nhất 24,7 kg/m²).
- Thời gian từ khi khởi phát đau đến khi nhập viện trung bình là 17,2 ± 5,40 giờ (từ 6 đến 31 giờ). Tiền sử bệnh mãn tính kèm theo ghi nhận ở 12,5% bệnh nhân (13 ca: hen phế quản, tăng huyết áp, hội chứng thận hư, zona vùng bụng); 4,8% bệnh nhân (5 ca) có tiền sử phẫu thuật vùng bụng (thoát vị bẹn, mổ lấy thai, triệt sản, cắt nang buồng trứng). Thể trạng ASA 1 chiếm 87,5% và ASA 2 chiếm 12,5%.
- Triệu chứng đau khu trú tại hố chậu phải chiếm 77,9%, mạn sườn phải chiếm 14,4%, tiểu khung phải chiếm 7,7%. Phản ứng thành bụng mức độ vừa chiếm 85,6%, mức độ mạnh chiếm 6,7%, mức độ nhẹ chiếm 7,7%.
- Số lượng bạch cầu >10.000/mm³ chiếm 87,5% (trong đó mức >10.000 đến 15.000/mm³ chiếm 67,3% và >15.000/mm³ chiếm 20,2%); tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính >75% chiếm 70,2%.
- Siêu âm ghi nhận kích thước đường kính ruột thừa trung bình 8,8 mm (6 đến 15 mm), tỷ lệ đường kính >7 mm chiếm 75%; thành ruột thừa dày >3 mm chiếm 62,5%. Vị trí ruột thừa trên siêu âm ở hố chậu phải chiếm 98,1% (dưới manh tràng 88,5%, sau manh tràng 9,6%).
2. Đặc điểm thương tổn trong phẫu thuật
- Vị trí ruột thừa trong mổ: 93,3% ở hố chậu phải, 4,8% ở tiểu khung phải, 1,9% nằm dưới gan phải.
- Mức độ viêm: Viêm ruột thừa nung mủ chiếm 95,2% (99 ca), viêm sung huyết chiếm 4,8% (5 ca).
- Dịch ổ bụng vùng hố chậu phải: Dịch xuất tiết trong chiếm 90,4% (94 ca), dịch đục chiếm 9,6% (10 ca).
Bảng: Vị trí giải phẫu của ruột thừa so với manh tràng và hồi tràng (Bảng 3.15)
| Vị trí giải phẫu |
Số lượng (n) |
Tỷ lệ (%) |
| Dưới manh tràng |
70 |
67,3 |
| Sau manh tràng |
21 |
20,2 |
| Ngoài manh tràng |
5 |
4,8 |
| Sau hồi tràng |
8 |
7,7 |
| Tổng cộng |
104 |
100,0 |
Bảng: Mối liên quan của ruột thừa viêm với tổ chức lân cận (Bảng 3.17)
| Mối liên quan giải phẫu |
Số lượng (n) |
Tỷ lệ (%) |
| Ở sau phúc mạc |
19 |
18,3 |
| Hồi tràng, mạc treo hồi tràng bao bọc |
7 |
6,7 |
| Ở dưới thanh mạc manh tràng |
6 |
5,8 |
| Mạc nối lớn bao bọc |
5 |
4,8 |
3. Đặc điểm kỹ thuật can thiệp
Bảng: Kỹ thuật cắt ruột thừa và xử trí trong mổ (Tổng hợp Bảng 3.18, 3.19, 3.20)
| Nội dung kỹ thuật |
Phân loại kỹ thuật thực hiện |
Số lượng (n) |
Tỷ lệ (%) |
| Kỹ thuật cắt ruột thừa |
Cắt ruột thừa thông thường |
99 |
95,2 |
|
Cắt ruột thừa ngoài phúc mạc |
3 |
2,9 |
|
Cắt ruột thừa ngược dòng |
2 |
1,9 |
| Phẫu tích mạc treo |
Kẹp phẫu tích nội soi thông thường |
80 |
76,9 |
|
Phối hợp kẹp phẫu tích và móc nội soi |
21 |
20,2 |
|
Phẫu tích ngoài ổ phúc mạc |
3 |
2,9 |
| Xử trí gốc ruột thừa |
Thòng lọng chỉ Vicryl 2.0 tự tạo |
98 |
94,3 |
|
Buộc chỉ ngoài phúc mạc |
3 |
2,9 |
|
Buộc chỉ trong ổ phúc mạc |
2 |
1,9 |
|
Khâu vùi gốc ruột thừa |
1 |
0,9 |
- Lấy bệnh phẩm: 89,4% (93 ca) lấy ruột thừa trực tiếp qua vết mổ rốn không cần bao; 10,6% (11 ca) lấy qua bao nilon.
- Đóng vết mổ: Khâu cân rốn bằng mũi rời chữ O chiếm 56,7% (59 ca), khâu mũi liên tục chiếm 43,3% (45 ca).
4. Kết quả phẫu thuật và theo dõi hậu phẫu
- Tỷ lệ thành công và chuyển đổi phương pháp (Bảng 3.23): Hoàn thành thuần túy qua một cổng đạt 98,1% (102 ca); 1,9% (2 ca) cần đặt thêm 1 trocar hỗ trợ. Không có trường hợp nào phải chuyển sang phẫu thuật nội soi 3 cổng kinh điển hoặc mổ mở.
- Thời gian phẫu thuật: Trung bình là 42,1 ± 15,02 phút (ngắn nhất 25 phút, dài nhất 150 phút).
- Biến chứng sau mổ (Bảng 3.31): Ghi nhận 3 trường hợp (2,9%) bị nhiễm trùng vết mổ tại rốn, toàn bộ được xếp vào phân độ I theo Dindo - Clavien (chỉ cần chăm sóc thay băng và kháng sinh thông thường). Không có tai biến trong mổ và không có biến chứng từ độ II đến độ V.
- Hồi phục chức năng đường tiêu hóa: Thời gian trung tiện trung bình là 13,8 ± 5,63 giờ (51,0% hồi phục trước 12 giờ); thời gian bắt đầu ăn lại trung bình là 17,2 ± 7,10 giờ.
- Đánh giá mức độ đau theo thang điểm VAS (Bảng 3.41):
- Ngày thứ 1 hậu phẫu: 4,3 ± 2,07 điểm.
- Ngày thứ 2 hậu phẫu: 2,7 ± 1,84 điểm.
- Ngày thứ 7 hậu phẫu: 1,2 ± 0,68 điểm.
- Mối liên quan giữa thời gian mổ và mức độ đau (Bảng 3.40): Nhóm đau nhẹ (1–4 điểm) có thời gian mổ 37,1 ± 7,18 phút; nhóm đau vừa (5–6 điểm) có thời gian mổ 40,8 ± 9,41 phút (p = 0,059); nhóm đau nhiều (7–10 điểm) có thời gian mổ 60,5 ± 25,69 phút (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p = 0,001).
- Sử dụng thuốc giảm đau tĩnh mạch: 57,7% bệnh nhân chỉ dùng trong 1 ngày sau mổ; 34,6% dùng 2 ngày; 7,7% dùng từ ngày thứ 3 trở đi (dài nhất 4 ngày).
- Thời gian nằm viện: Trung bình 3,8 ± 1,74 ngày (ngắn nhất 2 ngày, dài nhất 13 ngày ở bệnh nhân nhiễm trùng vết mổ).
- Đường cong huấn luyện (Biểu đồ 3.2): Khảo sát 11 nhóm (10 nhóm gồm 10 ca liên tiếp và nhóm cuối gồm 4 ca). Thời gian phẫu thuật giảm rõ rệt và đạt mức ổn định từ nhóm thứ 3 (tương ứng mốc 30 ca đầu). Hai trường hợp phải đặt thêm trocar hỗ trợ rơi vào ca thứ 3 và thứ 4 của nhóm thứ nhất. Nhóm 1–3 do phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm thực hiện; nhóm 4 thực hiện đào tạo cho nghiên cứu viên; từ nhóm 5 trở đi do nghiên cứu viên độc lập mổ chính với thời gian phẫu thuật duy trì ổn định.
- Kết quả tái khám và sự hài lòng (Bảng 3.45):
- Tái khám tại thời điểm 7 ngày (104 ca): ghi nhận 2 ca nhiễm trùng nông vết mổ (1,9%).
- Tái khám tại 3 tháng (99 ca), 6 tháng (83 ca) và 12 tháng (72 ca): không ghi nhận bất kỳ biến chứng nào, không có trường hợp thoát vị vết mổ qua rốn.
- Tỷ lệ hài lòng chung: Đánh giá phương pháp mổ một cổng đạt 92,3% hài lòng trở lên (điểm trung bình 4,57/5); kết quả thẩm mỹ đạt 92,3% hài lòng trở lên (điểm trung bình 4,58/5); chi phí viện phí đạt 94,2% hài lòng trở lên (điểm trung bình 4,45/5); quản lý biến chứng đạt 85,6% (điểm trung bình 4,44/5); giảm đau sau mổ đạt 68,3% (điểm trung bình 3,84/5).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 (trang 82 - 121) phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Về giải phẫu và vị trí khó: Tác giả gặp 20,2% ruột thừa sau manh tràng, 18,3% sau phúc mạc, 5,8% dưới thanh mạc và 1,9% dưới gan. Đối chiếu với nghiên cứu của Kim YH (120 ca nội soi một cổng có 15% sau manh tràng và 27,5% sau hồi tràng), luận án chứng minh các trường hợp giải phẫu phức tạp này hoàn toàn có thể xử lý an toàn bằng nội soi một cổng khi phẫu thuật viên nắm vững kỹ thuật cắt ngược dòng hoặc phẫu tích ngoài phúc mạc.
- Về tính kinh tế và dụng cụ: Khác với quan điểm của Chiu CG cần dùng clip chuyên dụng hoặc máy khâu nối nội soi cầm máu, tác giả chứng minh việc dùng kẹp phẫu tích thông thường kết hợp móc điện và thòng lọng Vicryl 2.0 tự tạo đạt độ an toàn tuyệt đối (không chảy máu, không tai biến), giúp giảm đáng kể chi phí điều trị.
- Về lấy bệnh phẩm và nhiễm trùng vết mổ: Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ 2,9% (3 ca Độ I) tương đồng với y văn. Kết quả phù hợp với công trình của Weiss HG trên 707 bệnh nhân, khẳng định việc đưa bệnh phẩm trực tiếp qua lỗ rốn không làm tăng tỷ lệ nhiễm trùng nếu thực hiện vệ sinh và sát khuẩn rốn kỹ lưỡng trước mổ.
- Về chiều dài vết mổ và nguy cơ thoát vị: Dẫn chứng nghiên cứu của Weiss HG trên 1145 ca phẫu thuật một cổng (nhóm thoát vị có chiều dài vết mổ trung bình 3,77 ± 1,62 cm so với nhóm không thoát vị là 2,96 ± 1,06 cm), tác giả khẳng định việc duy trì đường rạch da rốn từ 2 đến 2,5 cm và khâu phục hồi cân rốn cẩn thận bằng chỉ Vicryl 2.0 giúp triệt tiêu nguy cơ thoát vị vết mổ (ghi nhận 0% sau 12 tháng theo dõi). Đồng thời, đường mổ qua rốn tránh được hoàn toàn nguy cơ tổn thương động mạch thượng vị dưới vốn có thể gặp trong phẫu thuật nội soi 3 cổng (theo Frutos MD).
- Về kiểm soát đau sau mổ: Đối chiếu với nghiên cứu của Kim HO và cộng sự (Bảng 4.8), mức độ đau trong 24 giờ đầu của phẫu thuật một cổng có thể cao hơn do vết rạch mở cân rốn tập trung, nhưng từ 24–48 giờ và 48–72 giờ điểm đau giảm nhanh về mức 2,4 và 0,4 điểm, hoàn toàn tương đương với mổ nội soi 3 cổng kinh điển. Tác giả thảo luận thêm các giải pháp gây tê tại chỗ bằng Bupivacaine theo Ahn SR và Lohsiriwat nhằm tối ưu hóa giảm đau ngày đầu.
Bảng: So sánh mức độ đau sau mổ trong nghiên cứu của Kim HO và cộng sự (Bảng 4.8 trích trong luận án)
| Thời gian hậu phẫu |
Phẫu thuật nội soi một cổng |
Phẫu thuật nội soi truyền thống |
Giá trị p |
| Dưới 24 giờ |
6,1 ± 1,3 |
4,7 ± 1,6 |
0,009 |
| Từ 24 đến 48 giờ |
2,4 ± 1,2 |
2,1 ± 1,3 |
1,000 |
| Từ 48 đến 72 giờ |
0,4 ± 0,6 |
0,4 ± 0,8 |
1,000 |
- Về đường cong huấn luyện: So sánh với nghiên cứu của Liao YT (Bảng 4.11), thời gian phẫu thuật rút ngắn có ý nghĩa thống kê giữa nhóm 10 ca đầu (102,6 ± 29,1 phút) với nhóm 10 ca thứ hai (79,5 ± 27,2 phút) và thứ ba (75,3 ± 25,0 phút, p = 0,017). Luận án xác nhận mốc 30 ca đầu tiên là ngưỡng cần thiết để phẫu thuật viên làm quen với sự đảo chiều thao tác và kiểm soát xung đột dụng cụ trước khi thực hiện kỹ thuật một cách thường quy và ổn định.
Bảng: Đánh giá đường cong huấn luyện của tác giả Liao YT (Bảng 4.11 trích trong luận án)
| Chỉ số đánh giá |
Nhóm 10 ca đầu |
Nhóm 10 ca thứ hai |
Nhóm 10 ca thứ ba |
Tổng cộng 30 ca một cổng |
Nhóm 3 cổng kinh điển |
Giá trị p |
| Thời gian mổ (phút) |
102,6 ± 29,1 |
79,5 ± 27,2 |
75,3 ± 25,0 |
85,8 ± 28,9 |
72,0 ± 23,7 |
0,017 |
| Chuyển đổi phương pháp (ca) |
1 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0,166 |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Cung cấp dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm thương tổn giải phẫu trong mổ của 104 trường hợp viêm ruột thừa cấp được chỉ định can thiệp qua một cổng rốn tại Việt Nam.
- Khẳng định tính an toàn và khả thi của phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng, chứng minh phương pháp có thể áp dụng thành công cả ở những vị trí giải phẫu khó (sau phúc mạc 18,3%, sau manh tràng 20,2%, dưới gan 1,9%).
- Xác lập mốc đường cong huấn luyện cụ thể trong điều kiện thực hành ngoại khoa tại Việt Nam: phẫu thuật viên cần trải qua 30 trường hợp ban đầu để hoàn thiện kỹ năng và đạt sự ổn định về thời gian thao tác.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kỹ thuật
- Chuẩn hóa quy trình phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa sử dụng 100% bộ dụng cụ nội soi thẳng thông thường và chỉ Vicryl 2.0 tự tạo thòng lọng, đạt tỷ lệ thành công 98,1%, không gây tai biến trong mổ, tỷ lệ biến chứng thấp (2,9% nhiễm trùng vết mổ nhẹ độ I), giúp tiết kiệm chi phí vật tư y tế.
- Chứng minh tính ưu việt về mặt thẩm mỹ với tỷ lệ hài lòng đạt 92,3% nhờ việc giấu hoàn toàn vết sẹo mổ vào nếp nhăn tự nhiên của rốn, đồng thời triệt tiêu nguy cơ tổn thương mạch máu thành bụng trước.
Kiến nghị của tác giả
- Đề xuất ứng dụng và nhân rộng kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa sử dụng dụng cụ thông thường tại các cơ sở ngoại khoa có trang bị phẫu thuật nội soi cơ bản.
- Khuyến cáo phẫu thuật viên cần tuân thủ lộ trình đào tạo theo đường cong huấn luyện (ít nhất 30 ca đầu) và thực hiện chọn lọc bệnh nhân chặt chẽ trong giai đoạn đầu áp dụng (chọn thể trạng ASA 1–2, viêm ruột thừa chưa có biến chứng viêm phúc mạc).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả can thiệp lâm sàng không có nhóm chứng đối đầu ngẫu nhiên (non-RCT) với phẫu thuật nội soi 3 cổng kinh điển trong cùng một điều kiện can thiệp.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh: Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở nhóm bệnh nhân viêm ruột thừa cấp người lớn (từ 16 tuổi trở lên), chưa có biến chứng nặng (loại trừ viêm phúc mạc toàn thể, sốc nhiễm trùng) và có thể trạng tốt (ASA 1 và 2).
- Tỷ lệ theo dõi dọc: Số lượng bệnh nhân tái khám giảm dần theo thời gian (từ 104 ca ở thời điểm 7 ngày xuống còn 72 ca ở thời điểm 12 tháng), mặc dù không ghi nhận biến chứng muộn ở nhóm theo dõi được.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiến hành các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa trung tâm nhằm so sánh toàn diện về chi phí y tế, mức độ đau và chức năng phục hồi giữa phẫu thuật một cổng và ba cổng.
- Nghiên cứu mở rộng chỉ định kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng cho các thể viêm ruột thừa phức tạp hơn (như viêm ruột thừa ở trẻ em, viêm ruột thừa vỡ có viêm phúc mạc khu trú) khi phẫu thuật viên đã vượt qua đường cong huấn luyện.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng giá trị nghiên cứu
- Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học và bác sĩ nội trú chuyên ngành Ngoại Tiêu hóa – Ngoại Tổng quát: Luận án là tài liệu tham khảo trong việc thiết kế nghiên cứu can thiệp ngoại khoa, phương pháp đánh giá đường cong huấn luyện bằng biểu đồ phân nhóm và ứng dụng thang phân loại biến chứng quốc tế Dindo - Clavien.
- Phẫu thuật viên ngoại tiêu hóa tại các bệnh viện: Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết để thao tác nội soi một cổng bằng dụng cụ thẳng thông thường, kỹ thuật thòng lọng chỉ tự tạo Vicryl 2.0 và các kỹ thuật biến đổi (cắt ruột thừa ngược dòng, cắt ngoài phúc mạc) nhằm xử lý các ca bệnh khó mà không cần đầu tư trang thiết bị đắt tiền.
- Các nhà quản lý bệnh viện và bảo hiểm y tế: Cung cấp luận cứ khoa học về hiệu quả kinh tế – kỹ thuật, chứng minh phương pháp giúp giảm vết mổ, nâng cao tính thẩm mỹ và mức độ hài lòng của người bệnh nhưng vẫn kiểm soát tốt chi phí nằm viện.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng trang thiết bị và dụng cụ phẫu thuật cụ thể nào để thực hiện kỹ thuật một cổng?
Tác giả sử dụng thiết bị một cổng của hãng Covidien (đặt qua vết rạch 2 cm ở rốn theo kỹ thuật mở Hanson) gồm 1 trocar 10 mm và 2 trocar 5 mm. Toàn bộ dụng cụ phẫu thuật bên trong là dụng cụ nội soi thẳng thông thường sẵn có tại bệnh viện (kẹp phẫu tích nội soi, móc điện nội soi, ống kính 30° hoặc 45°). Việc buộc gốc ruột thừa sử dụng hoàn toàn thòng lọng chỉ Vicryl 2.0 tự tạo bên ngoài ổ bụng đưa vào, không dùng clip hay máy cắt nối chuyên dụng.
2. Đường cong huấn luyện của phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa trong luận án được xác định như thế nào?
Đường cong huấn luyện được phân tích qua các khối 10 bệnh nhân liên tiếp. Thời gian phẫu thuật dài nhất ở nhóm 10 ca đầu (trong đó 2 trường hợp phải đặt thêm trocar hỗ trợ rơi vào ca thứ 3 và thứ 4). Thời gian mổ giảm nhanh ở nhóm thứ 2 và đạt độ ổn định cao từ nhóm thứ 3 (tương ứng mốc 30 ca đầu tiên). Khi chuyển giao cho nghiên cứu viên từ nhóm thứ 4, thời gian phẫu thuật tiếp tục duy trì mức ổn định từ nhóm thứ 5 trở đi.
3. Tỷ lệ biến chứng và chuyển đổi phương pháp trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu đạt tỷ lệ thành công kỹ thuật một cổng là 98,1% (102/104 ca); tỷ lệ cần đặt thêm 1 trocar hỗ trợ là 1,9% (2 ca); không có trường hợp nào phải chuyển mổ nội soi truyền thống hay mổ mở. Tỷ lệ biến chứng sớm là 2,9% (3 ca) nhiễm trùng nông vết mổ tại rốn, toàn bộ thuộc Độ I theo thang phân loại Dindo - Clavien và được điều trị ổn định bằng chăm sóc tại chỗ; không có tai biến trong mổ và không có biến chứng nặng (từ độ II đến độ V).
4. Kết quả đánh giá mức độ đau và thời gian phục hồi sau mổ của bệnh nhân ra sao?
Điểm đau trung bình theo thang VAS vào ngày thứ nhất là 4,3 ± 2,07 điểm, sau đó giảm nhanh xuống 2,7 ± 1,84 điểm ở ngày thứ 2 và còn 1,2 ± 0,68 điểm ở ngày thứ 7. Có 57,7% bệnh nhân chỉ cần dùng thuốc giảm đau tĩnh mạch trong 1 ngày đầu. Thời gian phục hồi nhu động ruột trung bình là 13,8 ± 5,63 giờ (51,0% hồi phục trước 12 giờ), thời gian bắt đầu ăn lại là 17,2 ± 7,10 giờ và thời gian nằm viện trung bình là 3,8 ± 1,74 ngày.
5. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân đối với phương pháp và kết quả thẩm mỹ như thế nào?
Khảo sát theo thang điểm Likert cho thấy 92,3% bệnh nhân đạt mức độ từ hài lòng đến rất hài lòng đối với phương pháp phẫu thuật một cổng (điểm trung bình 4,57/5) và 92,3% hài lòng về kết quả thẩm mỹ của vết mổ tại rốn (điểm trung bình 4,58/5). Tỷ lệ hài lòng về chi phí nằm viện đạt 94,2% (điểm trung bình 4,45/5) và về kiểm soát biến chứng đạt 85,6% (điểm trung bình 4,44/5).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Minh Đức đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc can thiệp phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa trên 104 bệnh nhân viêm ruột thừa cấp tại Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế. Công trình chứng minh tính an toàn và khả thi cao của kỹ thuật khi đạt tỷ lệ thành công 98,1%, không có tai biến trong mổ, tỷ lệ biến chứng thấp (2,9% độ I) và mang lại kết quả thẩm mỹ vượt trội với 92,3% bệnh nhân hài lòng. Điểm nhấn thực tiễn của luận án là việc chuẩn hóa quy trình thao tác hoàn toàn bằng dụng cụ nội soi thông thường và chỉ tự tạo, giúp kiểm soát tốt chi phí điều trị, đồng thời xác lập mốc đường cong huấn luyện 30 trường hợp làm cơ sở khoa học tin cậy cho việc đào tạo và chuyển giao kỹ thuật ngoại khoa này.