Nghiên Cứu Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Trong Điều Trị Viêm Ruột Thừa Cấp

Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp tại Đại học Huế, Trường Đại học Y Dược Phạm Minh Đức.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Lâm sàng, cận lâm sàng của viêm ruột thừa cấp

1.2. Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp

1.2.1. Quá trình phát triển

1.2.2. Những khó khăn khi áp dụng kỹ thuật nội soi một cổng

1.2.3. Những giải pháp của phẫu thuật nội soi một cổng

1.2.3.1. Lựa chọn các dụng cụ phẫu thuật nội soi một cổng

1.2.4. Các kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng

1.2.5. Kết quả phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.2.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.2.2.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp
2.2.2.3. Đặc điểm kỹ thuật của phẫu thuật
2.2.2.3.1. Kỹ thuật phẫu thuật
2.2.2.3.2. Đánh giá kỹ thuật phẫu thuật
2.2.2.4. Đánh giá kết quả tái khám và mức độ hài lòng

2.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp

3.2.1. Đặc điểm lâm sàng

3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng

3.2.3. Đặc điểm viêm ruột thừa cấp xác định trong quá trình phẫu thuật

3.3. Đặc điểm về kỹ thuật trong phẫu thuật nội soi một cổng cắt viêm ruột thừa cấp

3.3.1. Kỹ thuật cắt ruột thừa

3.3.2. Phẫu tích mạc treo ruột thừa

3.3.3. Xử trí gốc ruột thừa

3.3.4. Lấy ruột thừa ra ngoài ổ phúc mạc

3.3.5. Đóng vết mổ

3.4. Kết quả phẫu thuật

3.4.1. Kết quả sớm sau phẫu thuật

3.4.2. Đau sau phẫu thuật

3.4.3. Đường cong huấn luyện phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa

3.4.4. Thời gian nằm viện

3.4.5. Kết quả tái khám và mức độ hài lòng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Viêm Ruột Thừa

Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Xu hướng phát triển hướng tới xâm lấn tối thiểu, các bác sĩ phẫu thuật không ngừng tìm cách giảm thiểu số lượng cổng vào. Phẫu thuật nội soi một cổng (single incision laparoscopic surgery - SILS) được Pelosi thực hiện lần đầu năm 1992. Ban đầu, kỹ thuật này được xem là khó, đòi hỏi kỹ năng và huấn luyện chuyên sâu. Liao YT nhấn mạnh tầm quan trọng của "learning curve", tức là kinh nghiệm sau 10 ca phẫu thuật nội soi một cổng thành công liên tiếp. Bệnh viện Trung ương Huế đã thực hiện phẫu thuật nội soi kinh điển từ năm 1999 và triển khai phẫu thuật nội soi một cổng từ tháng 3 năm 2011.

1.1. Lịch sử phát triển phẫu thuật nội soi ít xâm lấn

Phẫu thuật nội soi một cổng bắt nguồn từ mong muốn giảm thiểu xâm lấn trong phẫu thuật. Pelosi là người tiên phong vào năm 1992. Sau đó, kỹ thuật này được mở rộng áp dụng cho nhiều phẫu thuật khác như cắt túi mật, cắt nang buồng trứng, cắt dạ dày và cắt đại tràng. Tại Việt Nam, Nguyễn Tấn Cường thực hiện cắt ruột thừa qua một trocar năm 2008. Phạm Như Hiệp thực hiện đầu tiên ở Huế năm 2011. Điều này đóng góp vào sự phát triển của phương pháp phẫu thuật nội soi ngày càng hoàn thiện.

1.2. Tính cấp thiết và ý nghĩa của nghiên cứu hiện đại

Nghiên cứu về phẫu thuật nội soi một cổng viêm ruột thừa vẫn còn hạn chế so với phẫu thuật nội soi truyền thống. Do đó, việc đánh giá hiệu quả của phương pháp này là cần thiết. Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn, ý nghĩa khoa học và tính thời sự, góp phần làm rõ hơn về kỹ thuật và kết quả của phẫu thuật nội soi một cổng.

II. Thách Thức Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Viêm Ruột Thừa

Phẫu thuật nội soi một cổng đối mặt với nhiều thách thức. Khó khăn chính là không thể đặt trocar theo nguyên tắc tam giác do tất cả các trocar hội tụ tại một điểm ở rốn. Điều này gây khó khăn trong thao tác và phẫu tích mạc treo ruột thừa. Sự xung đột giữa các dụng cụ cũng là một vấn đề nổi bật, gây khó chịu cho phẫu thuật viên. Ngoài ra, việc tạo đủ lực căng trong quá trình phẫu tích trở nên khó khăn do dụng cụ được đưa vào gần như thẳng hàng. Các giải pháp cần được tìm ra để khắc phục những nhược điểm này.

2.1. Khó khăn về thao tác và xung đột dụng cụ

Việc không thể áp dụng nguyên tắc tam giác là một trở ngại lớn trong kỹ thuật SILS viêm ruột thừa. Các trocar hội tụ tại rốn gây khó khăn trong phẫu tích mạc treo. Xung đột giữa các trocar, ống kính và dụng cụ thao tác cản trở quá trình phẫu thuật. Sự khó chịu này có thể kéo dài thời gian phẫu thuật và tăng nguy cơ sai sót.

2.2. Hạn chế về lực căng và phẫu tích chính xác

Để phẫu tích tốt nhất cần có sự cân bằng lực giữa dụng cụ kẹp mạc treo và phản lực từ gốc ruột thừa. Tuy nhiên, do các dụng cụ được đưa vào gần như thẳng hàng, việc tạo ra lực căng phù hợp trở nên khó khăn hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và an toàn của quá trình phẫu tích.

2.3. Yêu cầu về kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ

Phẫu thuật nội soi một cổng đòi hỏi bác sĩ phẫu thuật nội soi giỏi có kỹ năng và kinh nghiệm cao. "Learning curve" là yếu tố quan trọng để thành thạo kỹ thuật này. Các phẫu thuật viên cần được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm với phẫu thuật nội soi kinh điển trước khi thực hiện phẫu thuật nội soi một cổng.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Cắt Ruột Thừa

Để giải quyết các thách thức, cần lựa chọn các dụng cụ phẫu thuật nội soi một cổng phù hợp. Trocar có kích thước nhỏ giúp hạn chế xung đột. Ống kính nội soi có dây nguồn sáng gắn vào đuôi và đường kính nhỏ cũng giúp giảm xung đột. Ống kính góc nhìn 30° hoặc 45° và có trục uốn cong giúp thao tác dễ dàng hơn. Sử dụng dụng cụ có chiều dài khác nhau và dụng cụ có khớp nối giúp cải thiện nguyên tắc tam giác. Các kỹ thuật như cắt ruột thừa nội soi một cổng có hỗ trợ và đặt thêm trocar hỗ trợ cũng được áp dụng.

3.1. Lựa chọn dụng cụ và thiết bị hỗ trợ

Việc lựa chọn dụng cụ phù hợp đóng vai trò quan trọng trong thành công của phẫu thuật nội soi một cổng. Trocar nhỏ, ống kính có góc nhìn và dụng cụ có khớp nối giúp khắc phục các hạn chế về không gian và thao tác. Các bệnh viện cần trang bị đầy đủ thiết bị để thực hiện quy trình phẫu thuật nội soi viêm ruột thừa một cách an toàn và hiệu quả.

3.2. Các kỹ thuật hỗ trợ trong phẫu thuật SILS

Để hỗ trợ quá trình phẫu thuật, có thể áp dụng các kỹ thuật như khâu cố định ruột thừa, sử dụng kim nội soi để treo ruột thừa hoặc tạo ròng rọc. Đặt thêm trocar hỗ trợ là một giải pháp khác giúp tạo độ căng cho mạc treo ruột thừa. Những kỹ thuật này giúp phẫu thuật viên vượt qua các khó khăn và thực hiện phẫu thuật một cách thuận lợi.

3.3. Kỹ thuật phẫu tích mạc treo ruột thừa

Kỹ thuật phẫu tích mạc treo ruột thừa đòi hỏi sự khéo léo và chính xác. Phẫu tích có thể được thực hiện bằng kẹp phẫu tích nội soi hoặc kết hợp kẹp và móc nội soi. Trong một số trường hợp, phẫu tích ngoài ổ phúc mạc cũng được áp dụng. Quan trọng là phải đảm bảo an toàn và tránh gây tổn thương cho các cấu trúc lân cận.

IV. Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Viêm Ruột Thừa Cấp

Nghiên cứu của Vilallonga cho thấy phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa là khả thi. Bhatia P đánh giá kỹ thuật này an toàn, khả thi và mang lại kết quả thẩm mỹ cao. Thống kê của Rehman cho thấy tỷ lệ thành công là 93,32%. Vettoretto tổng hợp 18 nghiên cứu và kết luận rằng phẫu thuật nội soi một cổng có tỷ lệ biến chứng thấp và tính khả thi cao. Các nghiên cứu đều đánh giá đây là phương pháp khả thi để điều trị viêm ruột thừa cấp.

4.1. Đánh giá tính khả thi và an toàn của kỹ thuật

Các nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và an toàn của phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Tỷ lệ thành công cao và tỷ lệ biến chứng thấp cho thấy đây là một phương pháp hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kỹ thuật này đòi hỏi kinh nghiệm và "learning curve" để đạt được kết quả tốt nhất.

4.2. Ưu điểm về thẩm mỹ và sự hài lòng của bệnh nhân

Ưu điểm phẫu thuật nội soi một cổng là tính thẩm mỹ cao do chỉ có một vết mổ nhỏ ở rốn. Điều này giúp bệnh nhân cảm thấy tự tin hơn và hài lòng với kết quả phẫu thuật. Mức độ hài lòng cao của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng đánh giá thành công của phương pháp này.

4.3. So sánh với các phương pháp phẫu thuật khác

So với phẫu thuật nội soi truyền thống, phẫu thuật nội soi một cổng có ưu điểm về thẩm mỹ và ít xâm lấn hơn. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có những thách thức riêng, đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. So với phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi một cổng có thời gian hồi phục nhanh hơn và ít đau hơn.

V. Biến Chứng và Thời Gian Hồi Phục Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu đã theo dõi biến chứng và thời gian hồi phục sau phẫu thuật. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ là 2,9%. Thời gian phục hồi nhu động ruột trung bình là 13,8 giờ và thời gian ăn lại sau phẫu thuật trung bình là 17,2 giờ. Mức độ đau giảm dần theo thời gian. Đa số bệnh nhân sử dụng thuốc giảm đau đường tĩnh mạch trong 1-2 ngày sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện trung bình là 3,8 ngày.

5.1. Các biến chứng thường gặp và cách xử trí

Biến chứng phẫu thuật viêm ruột thừa có thể bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, tổn thương các cơ quan lân cận và tắc ruột. Việc theo dõi sát sao và xử trí kịp thời các biến chứng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Nhiễm trùng vết mổ được điều trị bằng kháng sinh và chăm sóc vết thương tại chỗ.

5.2. Thời gian hồi phục và các yếu tố ảnh hưởng

Thời gian hồi phục sau phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng bệnh, tuổi tác, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật. Phục hồi sớm nhu động ruột và khả năng ăn uống trở lại là những dấu hiệu cho thấy bệnh nhân đang hồi phục tốt. Vật lý trị liệu và chế độ dinh dưỡng hợp lý cũng góp phần đẩy nhanh quá trình hồi phục.

5.3. Đánh giá mức độ đau và sử dụng thuốc giảm đau

Mức độ đau sau phẫu thuật được đánh giá bằng thang điểm VAS. Đau thường giảm dần theo thời gian và có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau. Việc sử dụng thuốc giảm đau hợp lý giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn và phục hồi nhanh hơn. Cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc giảm đau và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết.

VI. Ứng Dụng Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Trong Tương Lai

Nghiên cứu này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Kỹ thuật này mang lại nhiều ưu điểm về thẩm mỹ và giảm đau. Với sự phát triển của kỹ thuật và kinh nghiệm của phẫu thuật viên, phẫu thuật nội soi một cổng có thể được ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài và so sánh với các phương pháp khác.

6.1. Mở rộng chỉ định và ứng dụng trong các phẫu thuật khác

Trong tương lai, chỉ định phẫu thuật nội soi viêm ruột thừa có thể được mở rộng cho các trường hợp phức tạp hơn. Kỹ thuật này cũng có thể được áp dụng cho các phẫu thuật khác như cắt túi mật, cắt nang buồng trứng và cắt đại tràng. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng chống chỉ định phẫu thuật nội soi viêm ruột thừa để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

6.2. Phát triển dụng cụ và kỹ thuật mới

Sự phát triển của dụng cụ và kỹ thuật mới sẽ giúp phẫu thuật nội soi một cổng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Các dụng cụ nhỏ gọn, linh hoạt và có khả năng thao tác chính xác sẽ giúp phẫu thuật viên vượt qua các khó khăn về không gian và lực căng. Các kỹ thuật hỗ trợ như robot phẫu thuật cũng có thể được ứng dụng để nâng cao độ chính xác và an toàn của phẫu thuật.

6.3. Đào tạo và chuyển giao công nghệ

Để ứng dụng rộng rãi phẫu thuật nội soi một cổng, cần có chương trình đào tạo bài bản cho phẫu thuật viên. Chuyển giao công nghệ và chia sẻ kinh nghiệm giữa các trung tâm phẫu thuật là rất quan trọng để nâng cao chất lượng và hiệu quả của kỹ thuật này. Hợp tác quốc tế cũng giúp các phẫu thuật viên tiếp cận với những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực phẫu thuật nội soi.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề 2 trang, tổng quan 33 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 22 trang, kết quả 24 trang, bàn luận 40 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang. Luận án có 69 bảng, 21 hình, 3 biểu đồ, 129 tài liệu tham khảo trong đó có 25 tài liệu tiếng Việt, 104 tài liệu tiếng Anh. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lâm sàng, cận lâm sàng của viêm ruột thừa cấp Đau bụng là triệu chứng sớm nhất luôn có.

Khởi phát đau vùng thượng vị hay quanh rốn sau đó khu trú ở hố chậu phải. Buồn nôn, nôn mửa thường có tỷ lệ khoảng 75%, xuất hiện sau đau. Sốt tỷ lệ thuận với thời gian bị viêm ruột thừa cấp, khi ruột thừa hoại tử gây sốt cao từ 39 – 40oC. Khám thực thể thấy điểm Mc Burney đau, phản ứng thành bụng ở hố chậu phải.

Xét nghiệm bạch cầu tăng song song với thời gian viêm ruột thừa cấp, kèm theo tăng bạch cầu đa nhân trung tính. Siêu âm xác định khá chính xác viêm ruột thừa cấp và giúp chẩn đoán phân biệt. Khi viêm, ruột thừa có biểu hiện thành dày hơn 3mm, đường kính trên 6mm ấn không xẹp, dấu hiệu Mc Burney siêu âm (+). Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp 1.

Quá trình phát triển Ứng dụng đầu tiên của phẫu thuật nội soi một cổng trong ngoại khoa là cắt viêm ruột thừa cấp, thực hiện bởi Pelosi vào năm 1992. Nhiều phẫu thuật viên có kinh nghiệm đã mở rộng đối với các phẫu thuật khác như cắt túi mật, cắt nang buồng trứng, cắt dạ dày, cắt đại tràng. Từ đó, phương pháp này đóng góp thêm một sự chọn lựa cho bệnh nhân và tối ưu hóa phương pháp phẫu thuật thâm nhập tối thiểu. Ở Việt Nam, Nguyễn Tấn Cường đã thực hiện cắt ruột thừa qua một trocar năm 2008.

Một năm sau đó, Nguyễn Hoàng Bắc thực hiện phẫu thuật nội soi một cổng để cắt túi mật và mở rộng cắt đại tràng, cắt lách. Ở Thừa Thiên Huế, Phạm Như Hiệp đã thực hiện phương pháp này đầu tiên vào năm 2011 để cắt ruột thừa. Sau đó, đã mở rộng chỉ định để cắt túi mật vào năm 2012 và cắt đại tràng năm 2013. Những khó khăn khi áp dụng kỹ thuật nội soi một cổng Không thực hiện được đặt trocar theo nguyên tắc tam giác: Do các trocar sẽ hội tụ tại một vị trí ở vùng rốn.

Vấn đề này dẫn tới khó khăn trong quá trình thao tác cũng như phẫu tích mạc treo ruột thừa. Xung đột giữa các dụng cụ: Đây là vấn đề khó khăn nổi bật trong phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa có thể dẫn tới sự khó chịu cho các phẫu thuật viên. Các xung đột gồm có: giữa các trocar, giữa ống kính nội soi và dụng cụ thao tác, giữa tay phẫu thuật viên chính và tay phẫu thuật viên phụ cầm ống kính nội soi. Không tạo đủ lực căng trong quá trình phẫu tích: Sự cân bằng lực giữa dụng cụ kẹp mạc treo ruột thừa với phản lực tạo ra từ vị trí cố định ở phần gốc ruột thừa, giúp tạo khả năng phẫu tích tốt nhất.

Điều này trở nên khó khăn khi các dụng cụ được đưa vào một vị trí gần như một trục thẳng hàng. Những giải pháp của phẫu thuật nội soi một cổng Lựa chọn các dụng cụ phẫu thuật nội soi một cổng Chọn lựa những trocar có kích thước phần đầu ngoài nhỏ giúp hạn chế sự xung đột. Các trocar có đường kính 5mm sẽ thao tác dễ dàng hơn ở vết mổ nhỏ. Sự khác nhau giữa chiều dài các trocar sẽ thuận lợi hơn.

Ống kính nội soi: Thiết kế có dây nguồn sáng gắn vào đuôi của ống kính. Đường kính 5mm sẽ làm giảm sự xung đột tại vị trí cổng vào. Ống kính được thiết kế kéo dài sẽ giúp phần tay cầm vượt qua khỏi không gian của tay cầm dụng cụ. Nên sử dụng ống kính nội soi có góc nhìn 300 hay 450.

Ống kính nội soi có trục uốn cong, có thể xoay 3600 và một đầu cong giúp thuận lợi hơn. Sử dụng các dụng cụ có chiều dài khác nhau, sẽ giúp phần tay cầm của hai dụng hoạt động ở hai không gian khác nhau. Có thể sử 4 dụng các dụng cụ thao tác có khớp nối hay dụng cụ cong, linh hoạt giúp cải thiện nguyên tắc tam giác. Các kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng - Cắt ruột thừa nội soi một cổng có hỗ trợ: Khâu cố định ruột thừa vào phúc mạc thành bụng trước; Sử dụng kim nội soi qua thành bụng để khâu treo ruột thừa; Hoặc sử dụng kỹ thuật tạo ròng rọc.

- Đặt thêm trocar hỗ trợ: Sử dụng thêm 1 trocar, qua đó đưa dụng cụ 5mm vào để giúp tạo độ căng cho mạc treo ruột thừa. Để đảm bảo tính thẩm mỹ có thể chọn các dụng cụ nhỏ với kính thước 1,9 hay 3mm. Kết quả phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp Nghiên cứu của Vilallonga ở 46 trường hợp phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa đánh giá phương pháp này là khả thi. Tác giả cho rằng, chi phí tăng thêm do sử dụng các dụng cụ đặc biệt hay thời gian phẫu thuật dài hơn là những vấn đề của kỹ thuật này.

Bhatia P thực hiện cắt ruột thừa nội soi một cổng ở 17 trường hợp đầu tiên, đánh giá kỹ thuật này an toàn, khả thi và kết quả thẩm mỹ cao. Tuy nhiên cần có sự rèn luyện về đường cong huấn luyện. Bên cạnh đó, tác giả cho rằng cần có sự chọn lựa bệnh ban đầu. Thống kê của Rehman về phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa với 25 nghiên cứu gồm có 993 bệnh nhân.

Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công là 93,32%. Tác giả đánh phương pháp này có tính khả thi, tuy nhiên đây vẫn là một thách thức về kỹ thuật. Với đường cong huấn luyện ngày được nâng cao sẽ tạo nên sự hiệu quả, giảm phụ thuộc vào các dụng cụ mới hay công nghệ mới. Tổng hợp của Vettoretto với 18 nghiên cứu cho thấy kết quả phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi một cổng có tỷ lệ biến chứng thấp và tính khả cao.

Trong đó có 11 nghiên cứu không ghi nhận biến chứng, 5 7 nghiên cứu có biến chứng tại vết mổ. Có 3 nghiên cứu nghi nhận chỉ có 1 trường hợp cần đặt thêm trocar hỗ trợ. Các nghiên cứu trên đều đánh giá phẫu thuật nội soi một cổng là phương pháp khả thi đối với điều trị viêm ruột thừa cấp. CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tƣợng nghiên cứu Bao gồm 104 bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên, chẩn đoán viêm ruột thừa cấp chưa có biến chứng và được phẫu thuật nội soi một cổng tại bệnh viện Trung Ương Huế và bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế từ năm 2011 đến năm 2015. Tiêu chuẩn chọn bệnh - Bệnh nhân được chẩn đoán là viêm ruột thừa cấp dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm bạch cầu và siêu âm bụng. - Có đủ điều kiện thực hiện phẫu thuật nội soi. - Chỉ số ASA 1 hoặc 2 - Bệnh nhân đồng ý tham gia.

Tiêu chuẩn loại trừ - Bệnh nhân bị viêm phúc mạc. - Có biểu hiện sốc nhiễm trùng, nhiễm độc nặng - Bệnh nhân có đường mổ cũ đi qua vùng rốn. - Bệnh nhân đang mang thai. Phƣơng pháp nghiên cứu 2.

Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả, can thiệp lâm sàng, không đối chứng. Chọn mẫu thuận tiện. Nội dung nghiên cứu 2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu Ghi nhận các đặc điểm: Độ tuổi, giới tính, nơi sinh sống, nghề nghiệp, chỉ số khối cơ thể.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp + Đặc điểm lâm sàng: Ghi nhận lý do vào viện,thời gian khởi bệnh đến khi vào viện, tiền sử bệnh lý kèm theo và phẫu thuật vùng bụng, chỉ số ASA, triệu chứng cơ năng, triệu chứng thực thể. + Đặc điểm cận lâm sàng: Đánh giá số lượng bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính; Siêu âm bụng đánh giá kích thước, độ dày thành và vị trí ruột thừa. + Đặc điểm viêm ruột thừa cấp được xác định trong quá trình phẫu thuật: Đánh giá vị trí, mức độ viêm ruột thừa cấp, liên quan với tổ chức lân cận, tính chất dịch hố chậu phải. Đặc điểm kỹ thuật của phẫu thuật Kỹ thuật phẫu thuật + Thiết bị và dụng cụ: Sử dụng toàn bộ thiết bị và dụng cụ phẫu thuật nội soi thông thường đã có sẵn tại bệnh viện.

+ Thiết bị cổng vào: Sử dụng thiết bị một cổng của hãng Covidien, bộ trocar gồm 1 trocar 10mm và 2 trocar 5mm. + Gây mê: Tất cả bệnh nhân được gây mê nội khí quản. * Quá trình phẫu thuật + Đặt thiết bị một cổng: Theo phương pháp mở của Hanson. Sử dụng hai allis kẹp ở vùng da bên cạnh rốn nâng lên cao.

Rạch da theo chiều dọc ở vùng rốn khoảng 2cm. + Phẫu tích mạc treo ruột thừa: Bộc lộ ruột thừa, sử dụng kẹp nội soi giữ phần mạc treo ruột thừa nâng lên trên thành bụng và hướng 7 bờ tự do của mạc treo về phía thiết bị một cổng. Đưa ống kính nội soi tiếp cận theo hướng nhìn từ trên xuống. Mạch máu mạc treo ruột thừa được xử lý bằng kẹp phẫu tích nội soi được đưa vào sau cùng.

+ Buộc chỉ gốc ruột thừa: Sử dụng chỉ vicryl 2.0 tạo sẵn thòng lọng ở bên ngoài, sau đó đưa vào ổ phúc mạc để cột gốc ruột thừa. + Lấy ruột thừa ra ngoài và đóng vết mổ: Đưa ruột thừa vào bao nilon sau đó lấy ra ngoài, hoặc lấy ruột thừa trực tiếp qua vết mổ. Tiến hành đóng cân rốn bằng chỉ vicryl 2.0 mũi rời chữ O hoặc mũi liên tục. Da vùng rốn được khâu lại bằng các mũi dưới da.

Đánh giá kỹ thuật phẫu thuật + Kỹ thuật cắt ruột thừa - Cắt ruột thừa thông thường: Phẫu tích mạc treo ruột thừa trước, sau đó buộc gốc và cắt ruột thừa. - Cắt ruột thừa ngược dòng: Buộc gốc và cắt ruột thừa trước, sau đó phẫu tích mạc treo ruột thừa. - Cắt ruột thừa ngoài ổ phúc mạc: Đưa ruột thừa ra ngoài ổ phúc mạc qua vết mổ, sau đó phẫu tích mạc treo và cắt ruột thừa. + Phẫu tích mạc treo ruột thừa + Xử trí gốc ruột thừa + Xử lý dịch ở hố chậu phải + Lấy ruột thừa ra ngoài ổ phúc mạc + Đóng vết mổ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Trong Điều Trị Viêm Ruột Thừa Cấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật nội soi một cổng, một kỹ thuật tiên tiến trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ quy trình thực hiện mà còn phân tích những lợi ích vượt trội của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu đau đớn, thời gian hồi phục nhanh chóng và ít biến chứng hơn so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp, nơi khám phá cách phẫu thuật nội soi được áp dụng trong điều trị các bệnh lý về máu. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh basedow sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh lý tuyến giáp. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong cắt khối tá tuỵ điều trị ung thư quanh bóng vater cung cấp cái nhìn về việc áp dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư, mở rộng thêm góc nhìn về khả năng của kỹ thuật này trong y học hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về phẫu thuật nội soi mà còn mở ra nhiều cơ hội để khám phá các ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực y tế.