Đại học Huế nghiên cứu phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp

Chuyên khảo phân tích Đại học huế nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Viêm Ruột Thừa Cấp

Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Xu hướng phát triển là giảm thiểu xâm lấn, và phẫu thuật nội soi một cổng (SILS) nổi lên như một giải pháp. Pelosi đã thực hiện ca cắt ruột thừa bằng phương pháp này lần đầu tiên vào năm 1992. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi kỹ năng cao và kinh nghiệm phẫu thuật nội soi vững chắc. Liao YT nhấn mạnh về "learning curve," tức là phẫu thuật viên cần thực hiện thành công ít nhất 10 ca liên tiếp để làm chủ kỹ thuật. Bệnh viện Trung ương Huế bắt đầu thực hiện phẫu thuật nội soi kinh điển từ năm 1999, và đến tháng 3 năm 2011, đã triển khai phẫu thuật nội soi một cổng để điều trị viêm ruột thừa cấp. Nghiên cứu này nhằm đánh giá ứng dụng và phát triển kỹ thuật này tại Đại học Huế.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật SILS Điều Trị Viêm Ruột Thừa

Ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp có một lịch sử phát triển đáng chú ý. Từ ca phẫu thuật tiên phong của Pelosi năm 1992, kỹ thuật này đã dần được hoàn thiện và mở rộng sang các phẫu thuật khác. Tại Việt Nam, các bác sĩ như Nguyễn Tấn Cường, Nguyễn Hoàng Bắc, và Phạm Như Hiệp đã có những đóng góp quan trọng trong việc áp dụng và phát triển SILS. Đặc biệt, tại Thừa Thiên Huế, Phạm Như Hiệp là người đầu tiên thực hiện phương pháp này để cắt ruột thừa vào năm 2011, sau đó mở rộng sang các phẫu thuật túi mật và đại tràng. Điều này cho thấy sự tiến bộ và tiềm năng của SILS trong lĩnh vực ngoại khoa ở Việt Nam.

1.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng SILS

Phẫu thuật nội soi một cổng (SILS) mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật nội soi truyền thống, bao gồm tính thẩm mỹ cao do chỉ có một vết mổ nhỏ thường nằm ở rốn, giảm đau sau phẫu thuật và thời gian hồi phục nhanh hơn. Ngoài ra, SILS cũng có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và tạo sự hài lòng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, SILS cũng đặt ra những thách thức kỹ thuật cho phẫu thuật viên, đòi hỏi kỹ năng cao và kinh nghiệm phẫu thuật nội soi tốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của SILS trong điều trị viêm ruột thừa cấp tại Đại học Huế.

II. Thách Thức Giải Pháp Kỹ Thuật Trong Phẫu Thuật SILS

Phẫu thuật nội soi một cổng đặt ra những thách thức đặc thù so với phẫu thuật nội soi truyền thống. Khó khăn lớn nhất là việc các trocar hội tụ tại một điểm, gây khó khăn trong thao tác và phẫu tích. Xung đột giữa các dụng cụ là một vấn đề phổ biến, gây khó chịu cho phẫu thuật viên. Ngoài ra, việc tạo đủ lực căng trong quá trình phẫu tích cũng là một thách thức. Để giải quyết những vấn đề này, cần lựa chọn dụng cụ phù hợp, sử dụng ống kính nội soi đặc biệt và áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá các giải pháp kỹ thuật được sử dụng tại Đại học Huế.

2.1. Khó Khăn Thường Gặp Trong Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng

Trong phẫu thuật nội soi một cổng (SILS), một số khó khăn thường gặp bao gồm việc đặt trocar không theo nguyên tắc tam giác, xung đột giữa các dụng cụ và ống kính nội soi, cũng như khó khăn trong việc tạo đủ lực căng trong quá trình phẫu tích. Các trocar hội tụ tại một vị trí ở vùng rốn, gây cản trở thao tác và phẫu tích mạc treo ruột thừa. Xung đột giữa các dụng cụ, ống kính và tay của phẫu thuật viên có thể làm chậm quá trình phẫu thuật và tăng nguy cơ tổn thương. Sự cân bằng lực cần thiết để phẫu tích mạc treo cũng trở nên khó khăn hơn khi các dụng cụ được đưa vào một vị trí gần như thẳng hàng.

2.2. Các Giải Pháp Khắc Phục Khó Khăn Trong Phẫu Thuật SILS

Để khắc phục những khó khăn trong phẫu thuật nội soi một cổng (SILS), có một số giải pháp kỹ thuật có thể được áp dụng. Đầu tiên, lựa chọn các trocar có kích thước nhỏ và chiều dài khác nhau giúp giảm xung đột. Thứ hai, sử dụng ống kính nội soi có góc nhìn rộng và thiết kế đặc biệt giúp cải thiện tầm nhìn. Thứ ba, áp dụng các kỹ thuật phẫu tích hỗ trợ, như khâu cố định ruột thừa vào phúc mạc thành bụng hoặc sử dụng thêm trocar hỗ trợ. Cuối cùng, kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng trong việc vượt qua những thách thức kỹ thuật của SILS.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả SILS tại Đại Học Huế

Nghiên cứu này được thực hiện trên 104 bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên, được chẩn đoán viêm ruột thừa cấp chưa có biến chứng và được phẫu thuật bằng phương pháp nội soi một cổng tại Bệnh viện Trung ương Huế và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế từ năm 2011 đến năm 2015. Thiết kế nghiên cứu là mô tả, can thiệp lâm sàng, không đối chứng. Nghiên cứu tập trung vào khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, đặc điểm của viêm ruột thừa cấp, và đánh giá kỹ thuật phẫu thuật, kết quả phẫu thuật và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Nghiên cứu lâm sàng này tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.

3.1. Tiêu Chuẩn Chọn Lựa Bệnh Nhân Nghiên Cứu SILS

Tiêu chuẩn chọn bệnh trong nghiên cứu phẫu thuật nội soi một cổng bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán viêm ruột thừa cấp dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm bạch cầu và siêu âm bụng; có đủ điều kiện thực hiện phẫu thuật nội soi; chỉ số ASA 1 hoặc 2; và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân bị viêm phúc mạc; có biểu hiện sốc nhiễm trùng, nhiễm độc nặng; có đường mổ cũ đi qua vùng rốn; và đang mang thai. Việc lựa chọn bệnh nhân theo các tiêu chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu và giúp đánh giá chính xác hiệu quả của SILS.

3.2. Quy Trình Thực Hiện Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Cắt Ruột Thừa

Quy trình phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa bao gồm các bước chính sau: đặt thiết bị một cổng theo phương pháp mở của Hanson, phẫu tích mạc treo ruột thừa bằng kẹp nội soi, buộc chỉ gốc ruột thừa bằng chỉ vicryl 2.0, và lấy ruột thừa ra ngoài. Kỹ thuật cắt ruột thừa có thể là cắt thông thường, cắt ngược dòng, hoặc cắt ngoài ổ phúc mạc. Việc đóng vết mổ được thực hiện bằng chỉ vicryl 2.0 mũi rời chữ O hoặc mũi liên tục. Quá trình phẫu thuật được thực hiện với thiết bị và dụng cụ nội soi thông thường sẵn có tại bệnh viện, và bệnh nhân được gây mê nội khí quản.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị SILS tại Huế

Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi một cổng là một phương pháp an toàn và hiệu quả trong điều trị viêm ruột thừa cấp tại Đại học Huế. Tỷ lệ chuyển đổi sang phương pháp khác là rất thấp (1.9%). Thời gian phẫu thuật trung bình là 42.1 phút. Tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng vết mổ là 2.9%, và không có trường hợp biến chứng nặng. Thời gian phục hồi nhu động ruột và thời gian ăn lại sau phẫu thuật đều khá ngắn. Bệnh nhân có mức độ hài lòng cao về phương pháp phẫu thuật và kết quả thẩm mỹ. Nghiên cứu này khẳng định tính khả thi và ưu việt của SILS.

4.1. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng

Nghiên cứu về phẫu thuật nội soi một cổng cho thấy tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là tương đối thấp. Trong số 104 bệnh nhân tham gia nghiên cứu, chỉ có 2,9% trường hợp gặp biến chứng nhiễm trùng vết mổ. Các biến chứng khác như chảy máu, tổn thương tạng, hay tắc ruột non không được ghi nhận. Phân độ biến chứng theo Dindo cho thấy hầu hết các biến chứng đều ở mức độ nhẹ (Độ I). Điều này chứng tỏ rằng phẫu thuật nội soi một cổng là một phương pháp an toàn và có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

4.2. Mức Độ Hài Lòng Của Bệnh Nhân Sau Phẫu Thuật SILS

Kết quả đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi một cổng cho thấy phần lớn bệnh nhân đều hài lòng với phương pháp điều trị này. Cụ thể, bệnh nhân đánh giá cao về tính thẩm mỹ của vết mổ, giảm đau sau phẫu thuật, thời gian hồi phục nhanh chóng và chi phí điều trị hợp lý. Hơn 65% bệnh nhân rất hài lòng với phương pháp phẫu thuật nội soi một cổng, và không có trường hợp nào đánh giá không hài lòng hoặc rất không hài lòng. Điều này cho thấy phẫu thuật nội soi một cổng không chỉ mang lại hiệu quả điều trị mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Đường Cong Huấn Luyện và Kinh Nghiệm Phẫu Thuật SILS Thành Công

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng trong thành công của phẫu thuật nội soi một cổng. Thời gian phẫu thuật giảm dần theo đường cong huấn luyện. Sau khoảng 30 ca phẫu thuật, phẫu thuật viên đã thành thạo kỹ thuật và thời gian phẫu thuật ổn định. Việc đặt thêm trocar hỗ trợ chỉ cần thiết trong giai đoạn đầu của đường cong huấn luyện. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo và tích lũy kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả của phẫu thuật nội soi một cổng.

5.1. Ảnh Hưởng Của Kinh Nghiệm Đến Thời Gian Phẫu Thuật SILS

Trong phẫu thuật nội soi một cổng, kinh nghiệm của phẫu thuật viên có ảnh hưởng đáng kể đến thời gian phẫu thuật. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thời gian phẫu thuật giảm dần theo số lượng ca phẫu thuật đã thực hiện. Trong giai đoạn đầu của đường cong huấn luyện, phẫu thuật viên cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành phẫu thuật do còn làm quen với kỹ thuật và dụng cụ. Tuy nhiên, sau khi thực hiện khoảng 30 ca phẫu thuật, thời gian phẫu thuật trở nên ổn định hơn và giảm đáng kể. Điều này cho thấy việc tích lũy kinh nghiệm là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và rút ngắn thời gian phẫu thuật.

5.2. Các Yếu Tố Quyết Định Thành Công Phẫu Thuật SILS

Ngoài kinh nghiệm của phẫu thuật viên, có một số yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định thành công của phẫu thuật nội soi một cổng. Đó là lựa chọn bệnh nhân phù hợp, chuẩn bị kỹ lưỡng trước phẫu thuật, sử dụng dụng cụ và thiết bị phù hợp, và áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật hỗ trợ. Việc đánh giá cẩn thận tình trạng bệnh nhân và loại trừ các trường hợp chống chỉ định giúp giảm nguy cơ biến chứng. Sử dụng các trocar và ống kính nội soi có thiết kế đặc biệt giúp cải thiện tầm nhìn và thao tác. Áp dụng các kỹ thuật như khâu treo ruột thừa hoặc sử dụng trocar hỗ trợ giúp tạo độ căng và dễ dàng phẫu tích.

VI. Kết Luận Phẫu Thuật SILS Tương Lai Điều Trị Viêm Ruột Thừa

Nghiên cứu tại Đại học Huế đã chứng minh phẫu thuật nội soi một cổng là một phương pháp điều trị viêm ruột thừa cấp an toàn, hiệu quả và mang tính thẩm mỹ cao. Kỹ thuật này có thể được ứng dụng rộng rãi tại các bệnh viện có đủ trang thiết bị và đội ngũ phẫu thuật viên được đào tạo bài bản. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu so sánh với các phương pháp khác để đánh giá toàn diện hơn về ưu nhược điểm của SILS. Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào sự phát triển của phẫu thuật ít xâm lấn tại Việt Nam.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Mặc dù nghiên cứu đã đưa ra những kết quả tích cực về phẫu thuật nội soi một cổng, vẫn còn một số hạn chế cần được xem xét. Nghiên cứu này là một nghiên cứu mô tả, can thiệp lâm sàng, không đối chứng, do đó không thể so sánh trực tiếp hiệu quả của SILS với các phương pháp phẫu thuật khác. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc thực hiện các nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên để đánh giá toàn diện hơn về ưu nhược điểm của SILS. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá ảnh hưởng của SILS đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

6.2. Kiến Nghị Về Ứng Dụng Rộng Rãi Phẫu Thuật SILS

Dựa trên những kết quả nghiên cứu, có thể kiến nghị về việc ứng dụng rộng rãi phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp tại các bệnh viện trên toàn quốc. Tuy nhiên, việc triển khai SILS cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có kế hoạch. Các bệnh viện cần đảm bảo có đủ trang thiết bị và dụng cụ cần thiết, đồng thời đào tạo bài bản cho đội ngũ phẫu thuật viên. Cần có sự hợp tác giữa các bệnh viện và các trung tâm đào tạo để chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao trình độ chuyên môn. Việc theo dõi và đánh giá kết quả điều trị cũng cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của phẫu thuật nội soi một cổng.

23/05/2025
Đại học huế nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề 2 trang, tổng quan 33 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 22 trang, kết quả 24 trang, bàn luận 40 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang. Luận án có 69 bảng, 21 hình, 3 biểu đồ, 129 tài liệu tham khảo trong đó có 25 tài liệu tiếng Việt, 104 tài liệu tiếng Anh. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lâm sàng, cận lâm sàng của viêm ruột thừa cấp Đau bụng là triệu chứng sớm nhất luôn có.

Khởi phát đau vùng thượng vị hay quanh rốn sau đó khu trú ở hố chậu phải. Buồn nôn, nôn mửa thường có tỷ lệ khoảng 75%, xuất hiện sau đau. Sốt tỷ lệ thuận với thời gian bị viêm ruột thừa cấp, khi ruột thừa hoại tử gây sốt cao từ 39 – 40oC. Khám thực thể thấy điểm Mc Burney đau, phản ứng thành bụng ở hố chậu phải.

Xét nghiệm bạch cầu tăng song song với thời gian viêm ruột thừa cấp, kèm theo tăng bạch cầu đa nhân trung tính. Siêu âm xác định khá chính xác viêm ruột thừa cấp và giúp chẩn đoán phân biệt. Khi viêm, ruột thừa có biểu hiện thành dày hơn 3mm, đường kính trên 6mm ấn không xẹp, dấu hiệu Mc Burney siêu âm (+). Phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp 1.

Quá trình phát triển Ứng dụng đầu tiên của phẫu thuật nội soi một cổng trong ngoại khoa là cắt viêm ruột thừa cấp, thực hiện bởi Pelosi vào năm 1992. Nhiều phẫu thuật viên có kinh nghiệm đã mở rộng đối với các phẫu thuật khác như cắt túi mật, cắt nang buồng trứng, cắt dạ dày, cắt đại tràng. Từ đó, phương pháp này đóng góp thêm một sự chọn lựa cho bệnh nhân và tối ưu hóa phương pháp phẫu thuật thâm nhập tối thiểu. Ở Việt Nam, Nguyễn Tấn Cường đã thực hiện cắt ruột thừa qua một trocar năm 2008.

Một năm sau đó, Nguyễn Hoàng Bắc thực hiện phẫu thuật nội soi một cổng để cắt túi mật và mở rộng cắt đại tràng, cắt lách. Ở Thừa Thiên Huế, Phạm Như Hiệp đã thực hiện phương pháp này đầu tiên vào năm 2011 để cắt ruột thừa. Sau đó, đã mở rộng chỉ định để cắt túi mật vào năm 2012 và cắt đại tràng năm 2013. Những khó khăn khi áp dụng kỹ thuật nội soi một cổng Không thực hiện được đặt trocar theo nguyên tắc tam giác: Do các trocar sẽ hội tụ tại một vị trí ở vùng rốn.

Vấn đề này dẫn tới khó khăn trong quá trình thao tác cũng như phẫu tích mạc treo ruột thừa. Xung đột giữa các dụng cụ: Đây là vấn đề khó khăn nổi bật trong phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa có thể dẫn tới sự khó chịu cho các phẫu thuật viên. Các xung đột gồm có: giữa các trocar, giữa ống kính nội soi và dụng cụ thao tác, giữa tay phẫu thuật viên chính và tay phẫu thuật viên phụ cầm ống kính nội soi. Không tạo đủ lực căng trong quá trình phẫu tích: Sự cân bằng lực giữa dụng cụ kẹp mạc treo ruột thừa với phản lực tạo ra từ vị trí cố định ở phần gốc ruột thừa, giúp tạo khả năng phẫu tích tốt nhất.

Điều này trở nên khó khăn khi các dụng cụ được đưa vào một vị trí gần như một trục thẳng hàng. Những giải pháp của phẫu thuật nội soi một cổng Lựa chọn các dụng cụ phẫu thuật nội soi một cổng Chọn lựa những trocar có kích thước phần đầu ngoài nhỏ giúp hạn chế sự xung đột. Các trocar có đường kính 5mm sẽ thao tác dễ dàng hơn ở vết mổ nhỏ. Sự khác nhau giữa chiều dài các trocar sẽ thuận lợi hơn.

Ống kính nội soi: Thiết kế có dây nguồn sáng gắn vào đuôi của ống kính. Đường kính 5mm sẽ làm giảm sự xung đột tại vị trí cổng vào. Ống kính được thiết kế kéo dài sẽ giúp phần tay cầm vượt qua khỏi không gian của tay cầm dụng cụ. Nên sử dụng ống kính nội soi có góc nhìn 300 hay 450.

Ống kính nội soi có trục uốn cong, có thể xoay 3600 và một đầu cong giúp thuận lợi hơn. Sử dụng các dụng cụ có chiều dài khác nhau, sẽ giúp phần tay cầm của hai dụng hoạt động ở hai không gian khác nhau. Có thể sử 4 dụng các dụng cụ thao tác có khớp nối hay dụng cụ cong, linh hoạt giúp cải thiện nguyên tắc tam giác. Các kỹ thuật phẫu thuật nội soi một cổng - Cắt ruột thừa nội soi một cổng có hỗ trợ: Khâu cố định ruột thừa vào phúc mạc thành bụng trước; Sử dụng kim nội soi qua thành bụng để khâu treo ruột thừa; Hoặc sử dụng kỹ thuật tạo ròng rọc.

- Đặt thêm trocar hỗ trợ: Sử dụng thêm 1 trocar, qua đó đưa dụng cụ 5mm vào để giúp tạo độ căng cho mạc treo ruột thừa. Để đảm bảo tính thẩm mỹ có thể chọn các dụng cụ nhỏ với kính thước 1,9 hay 3mm. Kết quả phẫu thuật nội soi một cổng điều trị viêm ruột thừa cấp Nghiên cứu của Vilallonga ở 46 trường hợp phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa đánh giá phương pháp này là khả thi. Tác giả cho rằng, chi phí tăng thêm do sử dụng các dụng cụ đặc biệt hay thời gian phẫu thuật dài hơn là những vấn đề của kỹ thuật này.

Bhatia P thực hiện cắt ruột thừa nội soi một cổng ở 17 trường hợp đầu tiên, đánh giá kỹ thuật này an toàn, khả thi và kết quả thẩm mỹ cao. Tuy nhiên cần có sự rèn luyện về đường cong huấn luyện. Bên cạnh đó, tác giả cho rằng cần có sự chọn lựa bệnh ban đầu. Thống kê của Rehman về phẫu thuật nội soi một cổng cắt ruột thừa với 25 nghiên cứu gồm có 993 bệnh nhân.

Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công là 93,32%. Tác giả đánh phương pháp này có tính khả thi, tuy nhiên đây vẫn là một thách thức về kỹ thuật. Với đường cong huấn luyện ngày được nâng cao sẽ tạo nên sự hiệu quả, giảm phụ thuộc vào các dụng cụ mới hay công nghệ mới. Tổng hợp của Vettoretto với 18 nghiên cứu cho thấy kết quả phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi một cổng có tỷ lệ biến chứng thấp và tính khả cao.

Trong đó có 11 nghiên cứu không ghi nhận biến chứng, 5 7 nghiên cứu có biến chứng tại vết mổ. Có 3 nghiên cứu nghi nhận chỉ có 1 trường hợp cần đặt thêm trocar hỗ trợ. Các nghiên cứu trên đều đánh giá phẫu thuật nội soi một cổng là phương pháp khả thi đối với điều trị viêm ruột thừa cấp. CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tƣợng nghiên cứu Bao gồm 104 bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên, chẩn đoán viêm ruột thừa cấp chưa có biến chứng và được phẫu thuật nội soi một cổng tại bệnh viện Trung Ương Huế và bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế từ năm 2011 đến năm 2015. Tiêu chuẩn chọn bệnh - Bệnh nhân được chẩn đoán là viêm ruột thừa cấp dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm bạch cầu và siêu âm bụng. - Có đủ điều kiện thực hiện phẫu thuật nội soi. - Chỉ số ASA 1 hoặc 2 - Bệnh nhân đồng ý tham gia.

Tiêu chuẩn loại trừ - Bệnh nhân bị viêm phúc mạc. - Có biểu hiện sốc nhiễm trùng, nhiễm độc nặng - Bệnh nhân có đường mổ cũ đi qua vùng rốn. - Bệnh nhân đang mang thai. Phƣơng pháp nghiên cứu 2.

Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả, can thiệp lâm sàng, không đối chứng. Chọn mẫu thuận tiện. Nội dung nghiên cứu 2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu Ghi nhận các đặc điểm: Độ tuổi, giới tính, nơi sinh sống, nghề nghiệp, chỉ số khối cơ thể.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm viêm ruột thừa cấp + Đặc điểm lâm sàng: Ghi nhận lý do vào viện,thời gian khởi bệnh đến khi vào viện, tiền sử bệnh lý kèm theo và phẫu thuật vùng bụng, chỉ số ASA, triệu chứng cơ năng, triệu chứng thực thể. + Đặc điểm cận lâm sàng: Đánh giá số lượng bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính; Siêu âm bụng đánh giá kích thước, độ dày thành và vị trí ruột thừa. + Đặc điểm viêm ruột thừa cấp được xác định trong quá trình phẫu thuật: Đánh giá vị trí, mức độ viêm ruột thừa cấp, liên quan với tổ chức lân cận, tính chất dịch hố chậu phải. Đặc điểm kỹ thuật của phẫu thuật Kỹ thuật phẫu thuật + Thiết bị và dụng cụ: Sử dụng toàn bộ thiết bị và dụng cụ phẫu thuật nội soi thông thường đã có sẵn tại bệnh viện.

+ Thiết bị cổng vào: Sử dụng thiết bị một cổng của hãng Covidien, bộ trocar gồm 1 trocar 10mm và 2 trocar 5mm. + Gây mê: Tất cả bệnh nhân được gây mê nội khí quản. * Quá trình phẫu thuật + Đặt thiết bị một cổng: Theo phương pháp mở của Hanson. Sử dụng hai allis kẹp ở vùng da bên cạnh rốn nâng lên cao.

Rạch da theo chiều dọc ở vùng rốn khoảng 2cm. + Phẫu tích mạc treo ruột thừa: Bộc lộ ruột thừa, sử dụng kẹp nội soi giữ phần mạc treo ruột thừa nâng lên trên thành bụng và hướng 7 bờ tự do của mạc treo về phía thiết bị một cổng. Đưa ống kính nội soi tiếp cận theo hướng nhìn từ trên xuống. Mạch máu mạc treo ruột thừa được xử lý bằng kẹp phẫu tích nội soi được đưa vào sau cùng.

+ Buộc chỉ gốc ruột thừa: Sử dụng chỉ vicryl 2.0 tạo sẵn thòng lọng ở bên ngoài, sau đó đưa vào ổ phúc mạc để cột gốc ruột thừa. + Lấy ruột thừa ra ngoài và đóng vết mổ: Đưa ruột thừa vào bao nilon sau đó lấy ra ngoài, hoặc lấy ruột thừa trực tiếp qua vết mổ. Tiến hành đóng cân rốn bằng chỉ vicryl 2.0 mũi rời chữ O hoặc mũi liên tục. Da vùng rốn được khâu lại bằng các mũi dưới da.

Đánh giá kỹ thuật phẫu thuật + Kỹ thuật cắt ruột thừa - Cắt ruột thừa thông thường: Phẫu tích mạc treo ruột thừa trước, sau đó buộc gốc và cắt ruột thừa. - Cắt ruột thừa ngược dòng: Buộc gốc và cắt ruột thừa trước, sau đó phẫu tích mạc treo ruột thừa. - Cắt ruột thừa ngoài ổ phúc mạc: Đưa ruột thừa ra ngoài ổ phúc mạc qua vết mổ, sau đó phẫu tích mạc treo và cắt ruột thừa. + Phẫu tích mạc treo ruột thừa + Xử trí gốc ruột thừa + Xử lý dịch ở hố chậu phải + Lấy ruột thừa ra ngoài ổ phúc mạc + Đóng vết mổ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Phẫu Thuật Nội Soi Một Cổng Trong Điều Trị Viêm Ruột Thừa Cấp cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của kỹ thuật phẫu thuật mà còn nhấn mạnh những lợi ích vượt trội như giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân, thời gian hồi phục nhanh chóng và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng trong điều trị viêm ruột thừa cấp, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về ứng dụng và hiệu quả của phương pháp này trong thực tiễn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng hiện đại trong điều trị viêm ruột thừa và các phương pháp phẫu thuật tiên tiến.