Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày điều trị béo phì - Bùi Thanh Phúc, Đại học Y Hà Nội

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại tiêu hóa

Người đăng

Ẩn danh

2021

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày

Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu được áp dụng rộng rãi trong điều trị bệnh béo phì nặng. Phương pháp này sử dụng vòng thắt điều chỉnh được đặt quanh phần trên dạ dày, tạo một túi nhỏ hạn chế lượng thức ăn dung nạp. Kỹ thuật được Belachew và cộng sự thực hiện lần đầu tại Bỉ năm 1993 trên người. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Bùi Thanh Phúc (2021) thuộc Trường Đại học Y Hà Nội là công trình đầu tiên đánh giá ứng dụng kỹ thuật này. Vòng thắt dạ dày SAGB (Swedish Adjustable Gastric Band) được FDA phê duyệt năm 2001, cho phép điều chỉnh mức độ thắt qua cổng bơm dưới da. Bệnh nhân sau phẫu thuật đạt tỉ lệ giảm cân nặng dư thừa (EWL) trung bình từ 40-60% trong 2 năm đầu. Đây là phương pháp có thể đảo ngược, không cắt bỏ mô dạ dày, phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân béo phì có BMI từ 35 kg/m² trở lên kèm bệnh lý phối hợp.

1.1. Định nghĩa và cơ chế hoạt động của vòng thắt dạ dày

Vòng thắt dạ dày là thiết bị dạng đai silicon mềm được đặt quanh vùng tâm vị dạ dày qua phẫu thuật nội soi. Cơ chế hoạt động dựa trên nguyên lý thu nhỏ thể tích dạ dày chức năng, tạo túi nhỏ khoảng 15-20ml ở phần trên. Túi này đầy nhanh sau khi ăn, kích thích dây thần kinh phế vị gửi tín hiệu no lên não bộ. Hormone Ghrelin – yếu tố gây đói – cũng bị giảm tiết nhờ túi dạ dày trên luôn chứa thức ăn. Vòng có thể điều chỉnh độ thắt qua cổng bơm đặt dưới da, giúp bác sĩ tùy chỉnh theo tiến triển giảm cân của từng bệnh nhân.

1.2. Lịch sử phát triển kỹ thuật đặt vòng thắt dạ dày

Kỹ thuật đặt vòng thắt dạ dày bắt nguồn từ phẫu thuật đặt đai dạ dày hở của Wilkinson năm 1980. Năm 1992, Belachew và cộng sự tại Bỉ tiến hành phẫu thuật nội soi đặt vòng trên động vật thí nghiệm. Năm 1993, kỹ thuật được áp dụng thành công trên người, đánh dấu bước ngoặt trong phẫu thuật béo phì. Năm 1996, loại vòng thắt điều chỉnh được ra đời tại Thụy Điển, cho phép thay đổi mức độ thắt sau mổ. FDA Hoa Kỳ chính thức phê duyệt thiết bị SAGB năm 2001. Đến nay, hàng triệu ca phẫu thuật đã được thực hiện trên toàn cầu.

II. Phân tích thực trạng bệnh béo phì và điều trị

Béo phì là bệnh mạn tính có tỷ lệ gia tăng nhanh trên toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới WHO ước tính năm 2016 có hơn 650 triệu người trưởng thành béo phì. Tại Việt Nam, tỷ lệ béo phì ở thành thị đạt 16%, đặc biệt cao ở TP.HCM với 25% dân số. Béo phì gây ra nhiều bệnh lý phối hợp nguy hiểm: đái tháo đường typ 2, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, thoái hóa khớp, ngưng thở khi ngủ và ung thư. Chỉ số BMI ≥ 30 kg/m² được coi là béo phì, ≥ 35 kg/m² là béo phì độ II. Các phương pháp điều trị bảo tồn gồm ăn kiêng và tập thể dục chỉ đạt hiệu quả giảm cân 5-10% cân nặng ban đầu, với tỷ lệ tuân thủ thấp. Điều trị thuốc có hiệu quả hạn chế, tốn kém và có tác dụng phụ. Phẫu thuật giảm béo được chứng minh là phương pháp hiệu quả nhất cho béo phì nặng, giúp giảm 50-80% cân nặng dư thừa và cải thiện bệnh phối hợp.

2.1. Gánh nặng bệnh tật do béo phì gây ra

2.2. Hạn chế của các phương pháp điều trị bảo tồn

Điều trị bảo tồn bao gồm chế độ ăn giảm năng lượng 600 kcal/ngày, chế độ ăn rất thấp calo dưới 1000 kcal/ngày và tập thể dục thường xuyên. Nghiên cứu của Vink R trên 29 bệnh nhân cho thấy giảm cân 8,2 kg sau 12 tuần ăn kiêng, BMI giảm 2,7 kg/m². Tuy nhiên, nghiên cứu của Johnson chỉ ra chỉ 53% bệnh nhân duy trì được chế độ ăn kiêng trong 1 năm. Thuốc điều trị béo phì như orlistat, liraglutide có hiệu quả giảm cân hạn chế 5-10% và gây tác dụng phụ đường tiêu hóa. Tỷ lệ tái tăng cân sau ngừng thuốc rất cao, đạt 50-70% trong 2 năm đầu.

III. Phương pháp phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày

Phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày được thực hiện qua 6 trocar theo kỹ thuật của Belachew. Bệnh nhân được gây mê toàn thân, đặt tư thế đầu cao 30 độ và nghiêng trái. Phẫu thuật viên giải phóng dạ dày từ góc bờ cong nhỏ bên trái, tạo đường hầm quanh dạ dày tại vị trí cách tâm vị 1-2cm. Vòng thắt SAGB được luồn qua đường hầm và cố định bằng chỉ khâu không tan. Cổng bơm được đặt và cố định vào cân cơ thành bụng trước. Thời gian phẫu thuật trung bình 45-60 phút. Biến chứng sớm gồm chảy máu, nhiễm trùng, thủng dạ dày chiếm dưới 1%. Biến chứng muộn gồm trượt đai (24%), xói mòn đai (1-2%), rò dây dẫn (4%). Tỉ lệ giảm cân nặng dư thừa đạt 40-60% sau 2 năm theo dõi. Hiệu quả cải thiện đái tháo đường đạt 75% bệnh nhân, giảm huyết áp ở 60% bệnh nhân.

3.1. Kỹ thuật phẫu thuật và quy trình thực hiện

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày trải qua các bước chính. Bước đầu tiên là tạo đường hầm quanh dạ dày theo kỹ thuật Pars Flaccida, bắt đầu từ túi cùng trái dạ dày. Đường hầm được tạo bằng dụng cụ bóc tách chuyên dụng, tránh tổn thương dạ dày và các mạch máu lớn. Vòng thắt được luồn qua đường hầm và đóng lại. Các mũi khâu seromuscular được đặt để cố định túi vị, ngăn biến chứng trượt đai. Cổng bơm được khâu cố định vào cân cơ thành bụng phải. Phẫu thuật được thực hiện hoàn toàn qua nội soi, không cần mở bụng.

3.2. Biến chứng và cách xử trí sau phẫu thuật

Biến chứng sau phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày được chia thành sớm và muộn. Biến chứng sớm gồm chảy máu, thủng dạ dày, nhiễm trùng vết mổ chiếm tỷ lệ dưới 1%. Biến chứng muộn phổ biến hơn: trượt đai chiếm 24%, xói mòn đai vào dạ dày 1-2%, rò dây dẫn 4%, xoay buồng chỉnh 3%. Xử trí trượt đai nặng cần phẫu thuật tháo đai hoặc đặt lại vị trí. Rò dây dẫn được xử trí bằng thay đai hoặc thay dây dẫn. Xói mòn đai cần phẫu thuật lấy đai ra qua nội soi. Tỉ lệ phải phẫu thuật lại chiếm 10-25% trong 10 năm theo dõi.

IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng đặt vòng thắt dạ dày

Nghiên cứu của Bùi Thanh Phúc tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2021 là công trình đầu tiên tại Việt Nam đánh giá ứng dụng phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày điều trị béo phì. Kết quả cho thấy kỹ thuật an toàn, khả thi và hiệu quả trong điều kiện y tế Việt Nam. Tỉ lệ giảm cân nặng dư thừa đạt 45% sau 12 tháng theo dõi. Các bệnh lý phối hợp như đái tháo đường, tăng huyết áp cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, biến chứng muộn đặc biệt trượt đai vẫn là thách thức lớn. Nghiên cứu đề xuất cần xây dựng quy trình theo dõi lâu dài chuẩn hóa và đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên. Phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày phù hợp với bệnh nhân BMI ≥ 35 kg/m² có bệnh phối hợp, đã thất bại với điều trị bảo tồn. Đây là phương pháp có thể đảo ngược, ít xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh, phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội Việt Nam.

4.1. Kết quả nghiên cứu và hiệu quả điều trị

Nghiên cứu của Bùi Thanh Phúc tiến hành trên bệnh nhân béo phì tại Bệnh viện Việt Đức. Kết quả cho thấy tỉ lệ giảm cân nặng dư thừa (EWL) trung bình đạt 45,3% sau 12 tháng. BMI giảm trung bình từ 42,1 xuống 35,8 kg/m². HbA1c giảm trung bình 1,2% ở bệnh nhân có đái tháo đường phối hợp. Huyết áp tâm thu giảm trung bình 15 mmHg. Thời gian nằm viện trung bình 3 ngày, không có tử vong. Tỉ lệ hài lòng của bệnh nhân đạt 82%. Các chỉ số chất lượng cuộc sống cải thiện rõ rệt sau phẫu thuật 6 tháng.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày cần được phát triển rộng rãi tại các trung tâm phẫu thuật tiêu hóa lớn ở Việt Nam. Đào tạo chuyên sâu cho phẫu thuật viên nội soi là yếu tố then chốt để giảm biến chứng. Nghiên cứu dài hạn 5-10 năm cần được tiến hành để đánh giá bền vững hiệu quả giảm cân. Công nghệ vòng thắt thế hệ mới với vật liệu cải tiến đang được phát triển. Kết hợp đặt vòng thắt với liệu pháp hành vi và dinh dưỡng giúp tối ưu kết quả. Phẫu thuật robot có thể cải thiện độ chính xác trong kỹ thuật đặt đai.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI THANH PHÚC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐẶT VÒNG THẮT DẠ DÀY ĐIỀU TRỊ BỆNH BÉO PHÌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI THANH PHÚC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐẶT VÒNG THẮT DẠ DÀY ĐIỀU TRỊ BỆNH BÉO PHÌ Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Bình Giang HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Thanh Phúc, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Trần Bình Giang. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 01 tháng 01 năm 2021 Người viết cam đoan ký và ghi rõ họ tên DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMR : Năng lượng dành cho trao đổi chất cơ bản BN : Bệnh nhân BPD : BilioPancreatic Diversion – Phân lưu mật tụy BV : Bệnh viện CDC : Center for disease control and prevention – trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật CLCS : Chất lượng cuộc sống Cm : Centimeter – đơn vị đo độ dài CO2 : Carbondioxide CT : Computer Tomography – Cắt lớp vi tính DIT : Diet Induced Thermogenesis - năng lượng cho tiêu hóa bữa ăn dL : Decilitre – đơn vị đo thể lích DNA : Deoxy-Nucleotide Acid EWL : Excess Weight Loss – Tỉ lệ cân nặng dư thừa mất đi FDA : U. Food and Drug Administration - Cục an toàn dược và thực phầm Hoa Kỳ FPG : Fasting Plasma Glucose G : Gram – đơn vị đo khối lượng GABA : Gamma Amino-Butyric Acid GGT : Gamma Glutamyl Transaminase GH : Growth Hormone GLP-1 : Glucagon Like Peptide 1 HbA1c : Glycate Hemoglobin – Hemoglobin A1c HDL : High Density Lipoprotein - Lipoprotein tỉ trọng phân tử cao HƯ : Hiệu ứng IARC : International Agency for Research on Cancer - Hiệp hội nghiên cứu ung thư quốc tế Kcal : Kilo Calo – đơn vị đo năng lượng Kg : Kilogram – đơn vị đo khối lượng kg/m2 : Kilogam trên mét vuông – đơn vị của chỉ số khối cơ thể L : Litre – đơn vị đo thể tích LDL : Low Density Lipoprotein - Lipoprotein tỉ trọng phân tử thấp M : Meter – đơn vị đo chiều dài MA : Moore Head - Ardelt Mm : Millimeter – đơn vị đo chiều dài MmHg : Millimeter Thủy ngân – đơn vị đo áp suất Mmol : Milimol – đơn vị hóa học đến số lượng nguyên tử-phân tử PA : Năng lượng dành cho hoạt động thể chất PC : Perigastric PF : Pars Flaccida PTV : Phẫu thuật viên PYY : Peptide YY SAGB : Vòng thắt dạ dày của Thụy Điển (Swedish Adjustable Gastric Band) TĐC : Trao đổi chất WHO : World Health Orgnization – Tổ chức Y tế Thế giới WL : Weight Loss – Cân nặng mất đi α – MSH : Hormone kích thích tế bào hắc tố alpha (Alpha Melanocyte Stimulating Hormone). MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ . Định nghĩa béo phì . Cơ chế bệnh sinh béo phì . Cân bằng năng lượng trong cơ thể . Vai trò của hệ thần kinh trung ương . Lượng thức ăn đưa vào cơ thể. Quy luật về trao đổi chất . Các nguyên nhân gây béo phì . Hậu quả của béo phì . Tỷ lệ tử vong . Hậu quả phân biệt đối xử xã hội . Điều trị béo phì không phẫu thuật. Điều trị thuốc. Vận động thể lực . Các phương pháp phẫu thuật điều trị béo phì . Phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày . Phẫu thuật tạo hình dạ dày ống đứng . Phẫu thuật nối tắt dạ dày . Phẫu thuật phân lưu mật tụy . Phẫu thuật đảo dòng tá tràng . Phẫu thuật nối tắt dạ dày với 1 miệng nối (mini gastric bypass) . Phẫu thuật khâu gấp nếp dạ dày . Phẫu thuật tạo hình dạ dày . Tỷ lệ các phương pháp phẫu thuật . Kỹ thuật mổ nội soi đặt vòng thắt dạ dày . Tư thế bệnh nhân và vị trí của kíp mổ . Chăm sóc bệnh nhân sau mổ . Chỉnh đai sau mổ . Các tai biến và biến chứng của phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày . Các nghiên cứu về phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày điều trị bệnh béo phì . Các nghiên cứu về ứng dụng kỹ thuật mổ đặt vòng thắt dạ dày . Các nghiên cứu về kết quả điều trị phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày 38 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân . Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Loại hình nghiên cứu . Mẫu nghiên cứu. Phương tiện sử dụng . Quy trình phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày điều trị bệnh béo phì . Các biến nghiên cứu . Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu . KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . Đặc điểm bệnh nhân . Bệnh phối hợp . Cân nặng và chiều cao trung bình . Chỉ số khối cơ thể trước mổ . Chỉ định và quy trình phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày . Kháng sinh dự phòng . Tư thế mổ và đặt thông dạ dày trong mổ . Vị trí và số lượng trocar . Dụng cụ vén gan. Kỹ thuật tạo đường hầm . Cố định đai . Vị trí buồng chỉnh và cố định buồng chỉnh. Kết quả và hiệu quả phẫu thuật . Kết quả trong mổ . Kết quả sớm . Kết quả giải phẫu bệnh. Hiệu quả giảm cân. Hiệu quả cải thiện các bệnh lý phối hợp sau mổ . Biến chứng xa và tỷ lệ mổ lại . Chất lượng cuộc sống - điểm Moorehead Ardelt. Hiệu quả phẫu thuật - Điểm Baros . Đặc điểm bệnh nhân . Bệnh phối hợp . Cân nặng và chỉ số khối cơ thể . Quy trình phẫu thuật nội soi đặt vòng thắt dạ dày . Chỉ định phẫu thuật . Kháng sinh dự phòng . Đặt thông dạ dày . Tư thế bệnh nhân . Số lượng và vị trí trocar . Dụng cụ vén gan. Kỹ thuật tạo đường hầm . Cố định đai . Vị trí buồng chỉnh . Cố định buồng chỉnh . Kết quả và hiệu quả phẫu thuật . Kết quả trong mổ . Kết quả sớm . Kết quả giải phẫu bệnh. Hiệu quả giảm cân. Hiệu quả cải thiện các bệnh lý kèm theo . Biến chứng xa và tỷ lệ mổ lại . Chất lượng cuộc sống - Điểm MooreHead Ardelt . Hiệu quả phẫu thuật - Điểm Baros . 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại béo phì dựa vào BMI .2: Tổng hợp các chất dẫn truyền làm tăng và giảm năng lượng .1: Phân loại BMI .2: Phân loại EWL .1: Bệnh phối hợp .2: Phân bố bệnh nhân theo chỉ số BMI .3: Chỉ định mổ dựa trên BMI và bệnh phối hợp .4: Tỷ lệ bệnh nhân dùng kháng sinh dự phòng .5: Vị trí trocar rốn .6: Số lượng mũi khâu cố định đai .7: Phân bố BN theo biến chứng trong thời gian hậu phẫu.8: Mối liên quan giữa EWL và tuổi .9: Mối liên quan giữa EWL và giới .10: Mối liên quan giữa EWL và BMI .11: Tỷ lệ các bệnh phối hợp theo thời gian .12: Biến chứng xa theo thời gian .13: Điểm Moorehead Ardelt trung bình .14: Điểm Baros theo tỷ lệ phần trăm .15: Điểm Baros trung bình .1: Tỉ lệ tử vong trước 30 ngày sau mổ .2: Cân nặng trung bình trong các nghiên cứu .3: BMI trung bình sau mổ trong các nghiên cứu .4: EWL trung bình trong các nghiên cứu .5: EWL trong các phương pháp phẫu thuật .6: Tỉ lệ điều trị khỏi tăng huyết áp trong các nghiên cứu .7: Điểm MooreHead Ardelt trung bình trong các nghiên cứu . 125 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi.2: Phân bố bệnh nhân theo giới.3: Phân bố bệnh nhân theo địa chỉ .4: Thay đổi cân nặng (kg) theo thời gian .5: Thay đổi BMI (kg/m2) theo thời gian .6: Giảm cân (kg) theo thời gian .7: Thay đổi EWL (%) theo thời gian .8: Phân loại EWL theo thời gian .9: Tỉ lệ mổ lại .10: Thay đổi trong lĩnh vực tự nhận thức .11: Sự thay đổi trong hoạt động thể lực.12: Sự thay đổi trong hoạt động xã hội.13: Sự thay đổi trong công việc .14: Sự thay đổi ham muốn tình dục . 77 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Minh họa nguyên lý cân bằng năng lượng .2: Phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày .3: Kỹ thuật tạo hình dày ống đứng .4: Phẫu thuật nối tắt dạ dày .5: Phẫu thuật phân lưu mật tụy .6: Phẫu thuật đảo dòng tá tràng .7: Phẫu thuật nối tắt dạ dày với 1 miệng nối .8: Phẫu thuật khâu gấp nếp dạ dày .9: Phẫu thuật tạo hình dạ dày .10: Vị trí kíp mổ .11: Tư thế bệnh nhân và vị trí trocar .12: Hình ảnh Xquang của giãn dạ dày trên đai .13: Xquang biến chứng trượt đai .14: Biến chứng rò dây dẫn .1: Phòng mổ OR1.4: Dụng cụ phẫu thuật nội soi .5: Vòng thắt dạ dày .6: Phẫu tích và tạo đường hầm mặt sau tâm vị .8: Cố định đai .9: Kết thúc cố định đai .10: Chỉnh đai sau mổ .1: Vị trí các trocar trong phẫu thuật của Fielding .2: Vị trí trocar trong phẫu thuật đặt vòng thắt dạ dày.3: Dụng cụ Nathanson.4: Dụng cụ vén gan .5: Khâu và vén gan .6: Kỹ thuật perigastric.7: Kỹ thuật pars flaccida .8: Cố định đai . 98 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo định nghĩa của Tổ chức y tế thế giới, béo phì là tình trạng tích tụ mỡ quá thừa trong cơ thể tới mức ảnh hưởng có hại tới sức khỏe và cuộc sống con người [1]. Trên thế giới hiện nay có 2,1 tỷ người bị thừa cân và béo phì, chiếm trên 30% dân số. Với mức độ gia tăng như hiện tại, vào năm 2030 sẽ có khoảng 50% dân số thế giới bị thừa cân và béo phì. Tuy nhiên, tỷ lệ thừa cân và béo phì ngày càng có xu hướng trẻ hóa, hiện nay có 41 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị xếp loại béo phì và 340 triệu trẻ vị thành niên trên toàn thế giới bị béo phì [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ