Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện việt đức

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt thận điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện Việt Đức, thông tin và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

210
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Ung Thư Thận Việt Đức

Ung thư biểu mô tế bào thận (RCC) là loại ung thư thận phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% các ca ung thư thận. Phẫu thuật nội soi đã trở thành một phương pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt tại các trung tâm lớn như Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Bài viết này sẽ đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn sau phúc mạc trong điều trị RCC tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả phẫu thuật nội soi, tỷ lệ thành công, biến chứng, và thời gian hồi phục cho bệnh nhân ung thư thận. Theo thống kê năm 2012, có khoảng 84400 ca mới mắc ung thư và 34700 ca tử vong tại châu Âu, cho thấy tầm quan trọng của việc điều trị hiệu quả.

1.1. Tổng Quan Về Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Thận RCC

RCC là một loại ung thư ác tính xuất phát từ các tế bào ống lượn gần của thận. Bệnh thường gặp ở độ tuổi 60-70, tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc lá, béo phì, tăng huyết áp và di truyền. RCC có nhiều loại khác nhau, trong đó loại tế bào sáng là phổ biến nhất. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. "Ung thư biểu mô tế bào thận, danh pháp quốc tế Renal cell carcinoma (RCC), là loại ung thư thận thường gặp nhất chiếm 90 % các tăng sinh ác tính của thận", trích từ tài liệu gốc.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Nội Soi Trong Điều Trị Ung Thư Thận

Phẫu thuật nội soi đã có những bước tiến vượt bậc trong điều trị RCC. Ban đầu, phẫu thuật mở là phương pháp chính, nhưng phẫu thuật nội soi đã dần thay thế nhờ những ưu điểm như ít xâm lấn, giảm đau, thời gian hồi phục nhanh hơn và sẹo nhỏ hơn. Phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn sau phúc mạc là một kỹ thuật phức tạp đòi hỏi đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là một trong những đơn vị tiên phong trong việc triển khai kỹ thuật này tại Việt Nam.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Điều Trị Ung Thư Thận Hiện Nay

Mặc dù phẫu thuật nội soi đã mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong điều trị ung thư thận. Các vấn đề bao gồm: xác định giai đoạn bệnh chính xác, lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp (cắt toàn bộ hay cắt bán phần), kiểm soát biến chứng sau phẫu thuật, và theo dõi tái phát. Việc cá nhân hóa điều trị, dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân và loại ung thư, là rất quan trọng. Đồng thời, đánh giá kết quả phẫu thuật một cách toàn diện, bao gồm cả kết quả ngắn hạn và dài hạn, là cần thiết để cải thiện chất lượng điều trị. Ung thư biểu mô tế bào thận thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do triệu chứng không rõ ràng, gây khó khăn cho việc điều trị.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Thận

Một trong những thách thức lớn nhất là chẩn đoán sớm RCC. Bệnh thường không có triệu chứng ở giai đoạn đầu, và nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ qua các xét nghiệm hình ảnh. Các triệu chứng như đau lưng, tiểu ra máu, và sụt cân thường xuất hiện khi bệnh đã tiến triển. Việc nâng cao nhận thức về ung thư thận và khuyến khích tầm soát định kỳ là rất quan trọng để phát hiện bệnh sớm. ''Trước đây bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, với tam chứng kinh điển: đau hông lưng, đái máu và sờ thấy u'', trích từ tài liệu gốc.

2.2. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Triệt Căn

Mặc dù phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở, nhưng vẫn có thể xảy ra biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cơ quan lân cận, và suy thận. Việc kiểm soát các biến chứng này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của đội ngũ bác sĩ phẫu thuật. Ngoài ra, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao sau phẫu thuật để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng. Các tác giả trong nước cũng đã thực hiện những nghiên cứu bước đầu đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn tuy nhiên số lượng chưa nhiều và những nghiên cứu này chủ yếu tập trung về kỹ thuật mổ và kết quả sớm sau mổ, kết quả xa chưa được đánh giá một cách đầy đủ.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Ung Thư Thận tại Việt Đức

Tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn sau phúc mạc được thực hiện theo quy trình chuẩn, với sự phối hợp của đội ngũ bác sĩ phẫu thuật, gây mê hồi sức, và điều dưỡng giàu kinh nghiệm. Kỹ thuật này cho phép loại bỏ toàn bộ thận bị ung thư, cùng với các hạch bạch huyết xung quanh. Việc sử dụng các thiết bị nội soi hiện đại giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh. Phương pháp này, với những ưu điểm ít xâm lấn, đã mang lại nhiều cơ hội điều trị cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào thận.

3.1. Quy Trình Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Phẫu Thuật

Bệnh nhân được khám và đánh giá toàn diện trước phẫu thuật, bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, và chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) để xác định giai đoạn bệnh. Bệnh nhân cũng được tư vấn về các rủi ro và lợi ích của phẫu thuật, cũng như các lựa chọn điều trị khác. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tăng khả năng thành công của phẫu thuật.

3.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Cắt Thận Triệt Căn Sau Phúc Mạc

Phẫu thuật được thực hiện qua các vết rạch nhỏ trên bụng, thông qua đó các dụng cụ nội soi được đưa vào. Bác sĩ phẫu thuật sử dụng màn hình video để quan sát và thực hiện các thao tác cắt bỏ thận và hạch bạch huyết. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật thường kéo dài từ 2 đến 4 giờ. Phẫu thuật nội soi được ứng dụng ngày càng rộng rãi cho kết quả tương đương với mổ mở và thể hiện những ưu điểm vượt trội.

3.3. Kiểm Soát Biến Chứng và Chăm Sóc Hậu Phẫu

Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi sát sao trong phòng hồi sức. Các biện pháp kiểm soát đau và phòng ngừa nhiễm trùng được thực hiện. Bệnh nhân thường được xuất viện sau 3-5 ngày. Việc tái khám định kỳ và theo dõi lâu dài là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Ung Thư Thận Tại Bệnh Viện Việt Đức

Nghiên cứu và đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn sau phúc mạc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức cho thấy tỷ lệ thành công cao, với tỷ lệ biến chứng thấp. Thời gian nằm viện ngắn hơn so với phẫu thuật mở. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả sống còn và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, loại ung thư, và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật ảnh hưởng đến kết quả. "Kết quả xa chưa được đánh giá một cách đầy đủ", trích từ tài liệu gốc.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công và Biến Chứng Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn sau phúc mạc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là tương đương với phẫu thuật mở. Tỷ lệ biến chứng thấp, thường dưới 10%. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, và tổn thương các cơ quan lân cận. Việc theo dõi và điều trị kịp thời các biến chứng giúp cải thiện kết quả điều trị.

4.2. Thời Gian Hồi Phục và Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật

Bệnh nhân phẫu thuật nội soi thường có thời gian hồi phục nhanh hơn và ít đau hơn so với phẫu thuật mở. Họ có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn và có chất lượng cuộc sống tốt hơn. Tuy nhiên, cần có sự hỗ trợ tâm lý và dinh dưỡng để giúp bệnh nhân phục hồi hoàn toàn. Phẫu thuật tiết kiệm nephron có xu hướng phát triển trong những năm gần đây và cho thấy nhiều lợi ích, tuy nhiên phẫu thuật này không phải lúc nào cũng khả thi ngay cả ở giai đoạn T1a.

4.3. So Sánh Kết Quả Với Các Phương Pháp Điều Trị Ung Thư Thận Khác

Phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn sau phúc mạc có kết quả tương đương với phẫu thuật mở và các phương pháp điều trị khác như xạ trị và hóa trị. Tuy nhiên, phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để nhất cho ung thư thận ở giai đoạn sớm. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại ung thư, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

V. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Quả Điều Trị Ung Thư Thận Nội Soi

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị ung thư thận bằng phương pháp nội soi. Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng nhất, giai đoạn càng sớm thì khả năng chữa khỏi càng cao. Loại ung thư cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Ngoài ra, kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật, trang thiết bị, và chăm sóc hậu phẫu cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến kết quả. Điều này khẳng định tầm quan trọng của phẫu thuật viên và các yếu tố tiên lượng.

5.1. Giai Đoạn Bệnh Và Loại Ung Thư Ảnh Hưởng Kết Quả Phẫu Thuật

Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong ung thư thận. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm có tỷ lệ sống sót cao hơn so với bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Loại ung thư cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Ví dụ, ung thư tế bào sáng thường có tiên lượng tốt hơn so với ung thư tế bào ống góp. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh và loại ung thư là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

5.2. Kinh Nghiệm Bác Sĩ Phẫu Thuật Và Trang Thiết Bị Hiện Đại

Kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong thành công của phẫu thuật nội soi. Bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm có thể thực hiện phẫu thuật nhanh hơn, chính xác hơn, và ít gây biến chứng hơn. Trang thiết bị hiện đại cũng giúp tăng độ chính xác và an toàn của phẫu thuật. Do đó, các yếu tố này có vai trò quan trọng trong sự thành công của ca phẫu thuật.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Điều Trị Ung Thư Thận

Phẫu thuật nội soi cắt thận triệt căn sau phúc mạc là một phương pháp điều trị ung thư thận hiệu quả và an toàn tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả sống còn và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc cá nhân hóa điều trị, phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới, và cải thiện chăm sóc hậu phẫu. Các nghiên cứu nên tập trung vào đánh giá kết quả dài hạn và các yếu tố tiên lượng. Đồng thời, sự phát triển kỹ thuật mổ nội soi ngày càng thành thục cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã giúp các dụng cụ hỗ trợ cho phẫu thuật được cải tiến.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dài Hạn Về Phẫu Thuật Ung Thư Thận

Nghiên cứu dài hạn là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả thực sự của phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư thận. Các nghiên cứu này nên theo dõi bệnh nhân trong nhiều năm để đánh giá tỷ lệ sống sót, tỷ lệ tái phát, và chất lượng cuộc sống. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện các phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân ung thư thận.

6.2. Hướng Phát Triển Của Phẫu Thuật Nội Soi Trong Điều Trị Ung Thư Thận

Phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư thận đang tiếp tục phát triển. Các kỹ thuật mới như phẫu thuật robot hỗ trợ và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đang được nghiên cứu và ứng dụng. Các kỹ thuật này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, bao gồm giảm đau, giảm thời gian hồi phục, và cải thiện chất lượng cuộc sống.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÒNG QUAN ỉ. Giãi phẫu thậu ì. ỉỉinli thế ngoài Thận hinh bàu dục. kích thước trung binh: cao 12cm.

nặng khoang 130-150 giam. Thận gồm hai mặt (mặt trước lồi. mặt sau phảng), hai cực. hai bờ (bờ ngoài lồi.

bờ trong lòm), Chỗ lòm mật trong gọi lã rốn thận, rốn thận có 2 mép (mép trước và mép sau). Hình thế ngoài thận, niệu quan (nhìn trước). Vị trí và đồi chiến Thận năm sau phúc mục. trong góc dược tạo bơi xương sườn XI và cột sống thắt lưng.

Thận phai thấp hơn thận trái. Cục trên thận phai ngang múc bờ dưới xương sườn XI. còn cục trên thận trái ngang mức bờ trên xương sườn này. Thận không đứng thảng mà hơi chếch xuống dưới và ra ngoài.

Cực trên thận cách đường giữa 3 - 4 cm. cực dưới cách đường giữa 5cm ngang mức mom ngang thắt lưng III vã cách diem cao nhất cua mào chậu 3-4 em. Othận Thận được cố định bơi mạc thận (cân Gcrota). Mỗi thận năm trong một ô thận do mạc thận tạo nên.

Tren thict dỗ cất ngang, mạc thận có 2 lá: • Là trưởc phu mặt trước thận, dính vào cuồng thận rồi liên ticp với lá trước ben đối diện, bẽn phai được táng cường bơi mạc Told phai vã mạc dinh tá tràng, bên trái dính với mạc Told trái.<x S£ <c V H1 Hỉỉ 4 • Lá san phu mật sau thận, bọc lấy cuống thận, (linh vào mặt trước cột sống thắt lưng rồi hên tiếp với lã sau bẽn đối diện. Trài thiết đồ cẳt dũng dục. lá trước và lã sau dinh lịú ờ trên và dinh vào co hoành, ờ dưói hai lá xich lại gần nhau nhưng không dinh nhau mà hoã váo cân chậu. Cá 2 lá đều dinh vào cuống thận nên 2 ồ thận không thòng nhau.

Giũa thận và ỗ thận là tố chúc mờ quanh thận, nên có the tách thận dễ dàng khôi ỗ tliận. Phía sau lá sau còn có lóp mỡ cạnh thận chúa dãy thần kinh chận - hạ vị vã chậu bẹn. Thiềt dồ cất dứng (lọc của mạc thận. Hao thận: thận được bao bọc bôi một tồ chúc sợi gọi là bao thận, bao hướng vào rốn thận, lách vào xoang thận và liên tiếp vói lớp sợi cùa đài be thận.

Phía trước: hai thận có liên quan khác nhau. • Thận phái: nằm phần lớn phía trên gốc mạc treo đại tràng ngang (ĐTN). Cực trên và phần trên bờ trong liên quan đến tuyến thượng thận phai.^H cị: <c ■> 41 Hi: 5 Bờ trong và cuống thận liên quan đến đoạn II tã tràng và TMCD. Một Inrức liên quan với gan.

góc đại tràng (DT) phái và ruột non. • Thận trái: một phan nam trên và một phan nam dưới gốc mạc treo ĐTN: - Tầng trẽn mạc treo ĐTN: lã thán đuôi tụy. Cực trên và phần trẽn bò trong liên quan với tuyển thượng thận trãi. Mật trước liên quan với thành sau dạ dày (qua túi mục nổi), lách (tựa lên mật trước thận dọc theo bờ ngoài).

- Tầng dưới mạc treo ĐTN: phần trong thận trãi liên quan đen ruột non (góc Treitz). phan ngoài liên quan góc đại tràng trái. Phía san Xương sườn XII chần ngang phía sau thận và chia mặt sau thận làm 2 tầng: tầng ngực và tầng that lưng. Tầng ngực: liên quan với xương sườn XI.

cơ hoành và góc sườn hoành màng phôi. Tầng thắt hmg: liên quan với các cơ thắt lưng, cơ vuông thắt lưng và cơ ngang bụng. Phia tì ong Từ sau ra trước mỗi thận liên quan với: (I) Cơ that lưng và phẩn bụng cua thân thần kinh giao cam: (2) bê thận vã đoạn trẽn niệu quán: (3) cuống mạch thận vã bõ mạch tuyến thượng thận: (4) bõ mạch sinh dục: dộng mạch (ĐM) và TM tinh (ớ nam) hay ĐM và TM buồng trứng (ữ nừ): (5) TM chu dưới dối với thận phai. ĐM chu bụng dổi với thận trái.

Phia ngoài Bờ ngoái thận phái liên quan với gan. Bờ ngoài thận trái liên quan với lách vả ĐT xuồng. Phân chìa hộ thống dộng mạch thận Dây là vẩn để dược các phầu thuật viên quan tâm. đê dáp ứng cho ghép thận vã cất thận toàn bộ hoặc bân phần.

Nguyên uy (lộng mạch thận Dộng mạch thận đưực bắt nguồn từ sườn bên DM chu bụng, dưới nguyên uy DM mạc treo tráng trẽn lem. ngang sụn liên đốt sống Lị - L:. Thưởng DM thận phai nguyên uỷ thấp hơn. dài hơn DM thận trãi vã di sau TM chu dưới.

Cá 2 DM thận đen chạy sau TM thận. Góc cùa DM thận tách tử TI*/ '.<x Si*: <c V H1 Hỉỉ 6 DM chu bụng khác nhau giữa 2 bén thận. Góc nãy chi chinh xác khi do trẽn phim chụp DM. So lượng, kích thước động mợch cho mỗi thận Thường có I DM cho mỏi thận.

Trong trường hợp có nhiều him I DM thi bao giò cùng có I DM thận chinh, các DM còn lại lã DM thận phụ. DM thận chinh sau khi vào ròn thận chia thành 2 nhánh trước và sau bè. DM thận phụ là những DM di vào rốn thận chi cấp máu cho I vùng thận còn DM không di vào rốn thận nhưng cắp máu cho một vùng thận dược gọi là DM cực (hay DM xiên}. Tỳ lệ cỏ một DM dao dộng theo các tác gia: /\uson 36%.

Ngoài DM thận chinh, có thèm một DM chiếm 17.7%, hai DM chiếm 2,4%.5 DM thận thường có kích thước lớn phù hợp với nhu cầu chức nâng cua thận. Ờ người Việt Nam. theo lác gia Lê Vản Cưởng (1994). chiều dài trung binh cua DM thận phai là 55mm, DM thận trái là 48,3mm.

dường kính trung binh cua DM thận lã 4. Còn theo Trịnh Xuân Dàn (1999).2 mm côn DM thận trái dài 28. chiều dãi cùa DM thận phai là 3,56 i l.M thận trãi là 3.24 ± l,2mm; dường kinh cua DM thận phái là 0. của ĐM thận trái là 0.

Phàn chia lỉộng mạch ngoài ran thận Trong 70 80% các trường họp. DM thận khi còn cách rốn thụn I 3 em thi chia thành 2 ngành tận: trước bề vã sau be. Mỗi DM lại chia thành chùm 3-5 nhánh tận. cap máu cho những vùng thận riêng biệt.M thộn chia ngoài xoang chiêm 68 80%.

chia lại rơn thận 14%. Các nhánh trước be câp máu cho vùng nhu mô rộng hơn. Mặt khác, các nhánh tnrớc bê và sau bê thường ít tiếp nỗi với nhau nên có 1 vùng it mạch nám song song và cách bờ thận ve phía sau khoang lem gọi lã dường llyrlt. Trên dường di ngoài thận.

DM thận còn tách ra 1 (đỏi khi 2-3) nhánh DM thưựng thận dưới. 1 nhánh cho phẩn trên niệu quan và các nhánh nhò cho mõ mò quanh thận, bao thận, bê thận.' 'ZiH CC <c ■> 41 ># 7 Các ĐM cung MndM OM thân Cíc 0*1 phản thúy MU ha (gan hếu thúy) Ngành sau OM xuyỉn hinh ta ĐM phân thúy trưđcdu>ai Hình 1. Sự phân chia động mạch th ân. Sir hình thành rà hợp hen tĩnh mạch thận Hình 1.

Các mạch mail thận tin chồ.™ Thường mồi thận có I TM thận đố vào TM chú dưới. Đàu tiên, từ mạng lưới mao mạch bao quanh ông lượn gân. óng lượn xa. quai Henle và ống góp.

các TM này nối với nhau thành mạng lưới TM hình sao ỡ vùng vó. Các TM hĩnh sao đô vào các TM gian tiêu thùy. Cảc TM gian tiêu tliủy cúng với TM thăng trong tháp Malpighi đô vào TM cung nam ờ đáy tháp Malpighi. TM cung nối thông vói nhau thành mạng lưới, sau đó đô vào TM gian thùy chạy tuỳ hành DM đi ra ron thận.

Hệ thống TM thận nối thõng trong TI*/ '.<x &*: u;c V H1 Hỉỉ s mỏi nửa thận (trước hoặc sau) nhờ 3 dám rối: TM hình sao. TM liên thuỳ. nối thông giữa hai nưa thận do TM thuỳ 0 cố dài (cung TM sâu). Các nhánh TM chinh trước khi chập thành TM thận còn gọi là TM phân thuỳ.

cõ thê tim thầy ớ xung quanh rốn thận. Các nhánh TM chính thường che phu kín mật trước rốn thận sau dó kết họp với nhau trong hoặc ngoài xoang tạo thành TM thận. TM thận thường lớn hơn và di trước DM thận. TM thận trái thường dài lum (7.5cm theo Woodbume.9cm theo Trịnh Xuân Dãn), di trước DM chu ờ ngay dưới DM mạc treo tràng trên dê dô vào TM chu dưới.

Nó cùng thướng nhận nhiều nhảnh bèn hơn: TM thượng thận trái. TM sinh dục trái, TM niệu quản trẽn. TM bao mờ quanh thận vã TM hoành dưới trãi (dỏ về cùng TM thượng thận trái). TM thận phai ngần lum (2,5cm theo Woodbume.2cm theo Trịnh Xuân Dân), nằm sau Du tá tràng, di trước DM thận phai và tận hết ờ bờ phai TM chu dưới.

TM thận phai thường thấp lum TM thận trái. Các TM thận đều nhận các nhánh TM niệu quan trên, thường nối tiếp ơ sau với các TM dơn, bán dim vã các TM that lưng lèn. Theo Trịnh Xuân Dãn (1999), da số các trường hợp (64.81%) có 1 TM thận nhận 2-4 nhánh TM trước be; 8.33% có 2 TM thận chạy song song dô trục tiếp vào TM chu dưới. một số có thêm 1 nhánh nho 2 4mm di sau bể thận dô về thân TM thận (17.59%) hay về thảng TM chu dưởi (9,26%).

Ngoài ra có thê có các TM cực trên, giừa hay dưới di kèm với các DM cực. TUần hoàn TM phụ xuất hiện sau 3 tuần nếu có huyết khổi TM chu dưới và dây là yếu tố gây khó khán cho phẫu thuật, máu TM trờ về TMCD cỏ thế sè theo các dường TM chu trên bin cãc TM thắt lưng, các TM trước cột sống và TM Azygos, về mật giai phần mổ thận trái khó khàn lum thận phai. TM thận trái dài hơn. hộ thông tuân hoàn phụ phong phú hơn bên phai vi có 8 dường trờ về: TMTT.

TM hoành dưới. TM sinh dục. TM niệu quàn, TM that lưng 2 và 3. TM quanh thận và TM thất lưng trên.

Thận phai chi có 2 dường trơ về trong trường hợp bị huyết khối TM là: dường quanh thận vã đường TM niệu quán w 'ZiH CC <c ■> 41 ># 9 U. Giãi phẫu niệu quăn. Niệu quàn (NQ) lã ống dần nước tiêu tử thận xuống bàng quang. NQ nằm sau phúc mạc.

ờ 2 bẽn cột sống. NQ dài 25 28cm, đường kinh từ 3 5mm. Niệu quan dược chia lãm 2 đoạn: lã đoạn bụng và đoạn chậu hỏng. Giãi phần hộ thống bạch huyết cúa thận.

Giai phẫu hệ bạch huyết thận phai. Nhóm hạch trưór: Di từ phía tnrớc rốn thận và cãc mạch máu di vòng qua bò trên bó mạch ra sau dê nhập vào hộ bạch huyết phía sau. Do dó các hạch cua thận phái nam ờ bẽn phai cua ĐMC. Dó là các hạch phía ngoài, phía trước, phía sau TMCD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Thận Tại Bệnh Viện Hữu Nghị Việt Đức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư biểu mô tế bào thận. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá kết quả phẫu thuật mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quy trình điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về tỷ lệ thành công, biến chứng và những lợi ích của phẫu thuật nội soi so với các phương pháp truyền thống.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh basedow, nơi nghiên cứu về phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh tuyến giáp. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong các bệnh lý khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong cắt khối tá tuỵ điều trị ung thư quanh bóng vater, một nghiên cứu liên quan đến phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực phẫu thuật nội soi và các ứng dụng của nó trong y học.