Tổng quan luận án
Tên luận án: Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức
Tác giả: Nguyễn Huy Hoàng — nghiên cứu sinh khóa 37, chuyên ngành Ngoại khoa, Trường Đại học Y Hà Nội
Người hướng dẫn: PGS. Đỗ Trường Thành
Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Y Hà Nội — Bộ Giáo dục và Đào tạo / Bộ Y tế
Năm bảo vệ: 2023 | Mã số chuyên ngành: 9720104
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ung thư biểu mô tế bào thận (Renal cell carcinoma — RCC) chiếm khoảng 90% các khối u ác tính ở thận và khoảng 3% tổng số các loại ung thư. Tỷ lệ sống thêm 5 năm biến thiên theo giai đoạn: giai đoạn I đạt mức cao, giai đoạn III còn 54%, giai đoạn IV chỉ còn 8%. Phẫu thuật nội soi (PTNS) cắt thận triệt căn đã được triển khai tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ sớm với số lượng bệnh nhân đáng kể. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước trước đó chủ yếu tập trung vào kỹ thuật mổ và kết quả sớm sau mổ, chưa đánh giá một cách đầy đủ kết quả xa (sống thêm dài hạn) và các yếu tố liên quan. Bên cạnh đó, chỉ định nội soi có xu hướng mở rộng sang giai đoạn tiến triển nhưng điều kiện thực tế ở Việt Nam đòi hỏi phải xem xét chặt chẽ về tính triệt căn, đây là khoảng trống mà tác giả xác định cần được lấp đầy.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án đặt ra hai mục tiêu:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của người bệnh ung thư biểu mô tế bào thận được phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
- Đánh giá kết quả phẫu thuật và một số yếu tố liên quan của nhóm người bệnh trên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng: Bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị RCC bằng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn (RLRN — retroperitoneal laparoscopic radical nephrectomy) tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
- Phạm vi không gian: Khoa Phẫu thuật Tiết Niệu, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
- Phạm vi thời gian: Được xác định theo thời gian nghiên cứu nêu trong Chương 2.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại
Luận án hệ thống hóa các công trình trong và ngoài nước theo nhiều hướng:
Về lịch sử phát triển PTNS tiết niệu:
- Clayman và cộng sự, Đại học Washington tại St. Louis, thực hiện ca cắt thận nội soi đầu tiên ngày 25/6/1990 trên bệnh nhân nữ 85 tuổi, khối u thận phải 3 cm; thời gian phẫu thuật 6 giờ 45 phút, máu mất ước tính 300 ml, xuất viện sau 6 ngày, kết quả đăng trên The Journal of Urology năm 1991 — được liệt kê trong top 100 ấn phẩm được trích dẫn nhiều nhất trong lĩnh vực tiết niệu.
- Clayman (1992) báo cáo 16 ca cắt thận nội soi đầu tiên, trong đó có 2 bệnh nhân RCC; đây cũng là báo cáo đầu tiên đề cập đến tiếp cận sau phúc mạc.
- Gaur (1992) mô tả kỹ thuật dùng bóng để tạo khoang sau phúc mạc, giúp phổ biến hóa phương pháp này; Gaur (1993) mô tả ca cắt thận đầu tiên bằng PTNS sau phúc mạc.
- Ono (1996) báo cáo cắt thận triệt căn qua nội soi sau phúc mạc cho RCC.
- McDougall (1996) khẳng định LRN đạt được toàn bộ mục tiêu của mổ mở trong khi mang lại kết quả hậu phẫu tốt hơn.
- Cadeddu (1998) theo dõi dài hạn cho LRN với RCC khu trú, kết luận LRN không liên quan đến tăng nguy cơ di căn cổng hoặc tái phát.
- Ono báo cáo thời gian sống không bệnh 5 năm tương đương ở cả hai nhóm cắt thận nội soi và mổ mở.
- Portis (2002) báo cáo kết quả lâu dài, với DFS₅ₙₐₘ là 92% ở nhóm PTNS và 91% ở nhóm mổ mở; Chan báo cáo OS₅ₙₐₘ lần lượt là 95% và 86% cho LRN và mổ mở.
- Takatsugu Okegawa so sánh hai đường tiếp cận: RFS₅ₙₐₘ ở cả hai nhóm là 90%; OS₅ₙₐₘ ở nhóm PTNS sau phúc mạc và qua phúc mạc lần lượt là 98% và 96%.
Về các yếu tố tiên lượng:
- Fuhrman (1982) xác lập hệ thống phân độ hạt nhân 4 cấp, cho thấy ở giai đoạn I, các khối u hạt nhân cấp 1 không xuất hiện di căn trong ít nhất 5 năm, trong khi 50% khối u có cấp hạt nhân cao hơn đã di căn.
- Pantuck AJ (2003) phân tích bệnh nhân M1: thời gian sống thêm trung bình của nhóm N0M1 là 20,5 tháng, nhóm N+M1 là 10 tháng.
- Sun M (2009): theo dõi 14.064 bệnh nhân với thời gian trung bình 45 tháng.
- Kang Su Cho (2008): di căn ngoài phổi là yếu tố tiên lượng độc lập ở mRCC; trên phân tích đa biến, các đặc điểm liên quan đến CSS gồm sarcomatoid, di căn gan, giai đoạn N và số lượng vị trí di căn (>2 so với 1).
- Kovacs (1993), Storkel (1997): xác định 5 loại tế bào chính của RCC dựa trên hóa mô miễn dịch, siêu cấu trúc và gen tế bào.
- Hướng dẫn EAU 2021 và phân loại TNM cập nhật năm 2018 của UICC/AJCC được tác giả sử dụng làm chuẩn chẩn đoán và tiên lượng.
Về nghiên cứu trong nước:
- Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức được xác định là một trong những nơi triển khai PTNS điều trị RCC sớm nhất với số lượng đáng kể, nhưng các nghiên cứu đã công bố chủ yếu tập trung vào kỹ thuật mổ và kết quả sớm, chưa đánh giá đầy đủ kết quả xa.
Khoảng trống luận án giải quyết
Thiếu nghiên cứu trong nước đánh giá toàn diện cả kết quả sớm và kết quả xa (sống thêm không tái phát, sống thêm toàn bộ) sau PTNS sau phúc mạc cắt thận triệt căn, đặc biệt trong bối cảnh mở rộng chỉ định sang giai đoạn tiến triển tại chỗ và cần kiểm soát chặt chẽ tính triệt căn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phân loại sử dụng
- Phân loại mô bệnh học WHO 2016: ba type RCC chính gồm tế bào sáng (ccRCC: 80–90%), dạng ống nhú (pRCC: type I và II), dạng kị màu (chRCC: 5%), ngoài ra còn có RCC ống góp, sarcomatoid (sRCC), RCC tủy thận (RMC) và các thể hiếm gặp.
- Hệ thống phân độ Fuhrman: 4 cấp độ (F1–F4) dựa trên kích thước, hình dạng và độ nổi bật của hạt nhân; áp dụng cho ccRCC và pRCC, không khuyến cáo cho chRCC.
- Hệ thống phân loại TNM (UICC/AJCC 2018): từ T1a đến T4, N0–N1, M0–M1; phân chia giai đoạn I–IV.
- Phân loại huyết khối tĩnh mạch Mayo Clinic: 5 bậc (0–IV) dựa theo mức độ lan rộng của huyết khối.
- Thang điểm R.E.N.A.L: đánh giá độ phức tạp khối u thận dựa trên 5 thông số (Radius, Exophytic/Endophytic, Nearness, Anterior/Posterior, Location); tổng điểm 4–6: độ phức tạp thấp; 7–9: trung bình; 10–12: cao.
- Phân loại Bosniak (1995/1986): đánh giá u nang thận trên CLVT, gồm 5 type (I, II, IIF, III, IV).
- Mô hình tiên lượng UISS, GRANT: được đề cập trong bảng tổng quan.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả kết hợp phân tích, thu thập dữ liệu hồi cứu và theo dõi tiến cứu trên nhóm bệnh nhân được phẫu thuật tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
Phương pháp thu thập số liệu:
- Hồ sơ bệnh án, phiếu phẫu thuật, kết quả giải phẫu bệnh (GPB) sau mổ.
- Theo dõi xa sau mổ thông qua tái khám và chẩn đoán hình ảnh định kỳ.
Các biến số nghiên cứu chính:
- Đặc điểm lâm sàng: tuổi, giới, BMI, lý do vào viện, triệu chứng lâm sàng (tam chứng kinh điển: đau hông lưng, đái máu, sờ thấy u).
- Cận lâm sàng: kết quả huyết học, sinh hóa (Creatinin, Ure, eGFR), hồng cầu niệu, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), đánh giá điểm R.E.N.A.L trước mổ.
- Kết quả trong mổ: thời gian mổ, lượng máu mất, tai biến trong mổ, cách thức lấy bệnh phẩm, nạo vét hạch (LND — lymph node dissection).
- Đặc điểm giải phẫu bệnh: phân loại giai đoạn pTNM, type mô học, độ Fuhrman, xâm lấn vi mạch (MVI — microvascular invasion).
- Kết quả xa: thời gian sống thêm không tái phát (RFS) và sống thêm toàn bộ (OS), phân tích theo giai đoạn TNM, type mô học, độ Fuhrman, xâm lấn vi mạch.
- Chức năng thận sau mổ: nồng độ Ure máu, Creatinin máu, chỉ số eGFR tại thời điểm kết thúc nghiên cứu.
Xử lý số liệu: Được trình bày trong mục 2.X Chương 2.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này cung cấp nền tảng lý luận và tổng quan tài liệu cho toàn bộ luận án, bao gồm các nội dung chính:
Giải phẫu thận: Mô tả chi tiết hình thể ngoài thận (hình bầu dục, cao trung bình 12 cm, nặng khoảng 130–150 gram); vị trí (nằm sau phúc mạc, trong góc tạo bởi xương sườn XI và cột sống thắt lưng); hệ thống động mạch thận (tỷ lệ có một động mạch theo Auson là 36%; theo Lê Văn Cường (1994), chiều dài trung bình ĐM thận phải 55 mm, thận trái 48,3 mm); tĩnh mạch thận (TM thận trái dài khoảng 7,5 cm theo Woodburne; theo Trịnh Xuân Dân (1999), 64,81% có 1 TM thận nhận 2–4 nhánh TM trước bè, 8,33% có 2 TM thận song song); hệ thống bạch huyết thận. Đây là nền tảng giải phẫu trực tiếp ứng dụng vào kỹ thuật PTNS sau phúc mạc.
Dịch tễ học RCC: Năm 2012 có khoảng 84.400 ca mới và 34.700 ca tử vong ở châu Âu; năm 2018 Châu Âu có khoảng 99.200 ca mắc mới và 39.100 ca tử vong; Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ ước tính năm 2018 có 62.700 trường hợp mới và 14.240 tử vong; tại Mỹ năm 2010 ước tính 58.240 ca và 13.040 ca tử vong. Tỷ lệ RCC ở châu Á thấp, từ 1–5 trường hợp/100.000 dân. Tại Việt Nam, RCC xếp hàng thứ ba trong các loại ung thư của hệ tiết niệu. Tỷ lệ nam/nữ là khoảng 1,5:1.
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh: Các yếu tố nguy cơ được xác định gồm béo phì, hút thuốc lá (tăng nguy cơ 30–50% ở cả nam và nữ; 2,2% RCC là người đang hoặc có tiền sử hút thuốc), tăng huyết áp (HR: 1,x tăng nguy cơ, nhất là ở nữ giới), đái tháo đường, tiền sử gia đình. Hội chứng Von Hippel–Lindau, thận đa nang, bệnh nang thận mắc phải, bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) cũng được liệt kê; RCC ở ESRD gặp ở khoảng 4% bệnh nhân, nguy cơ cao hơn ít nhất 10 lần so với dân số chung.
Phân độ Fuhrman và chẩn đoán: Được trình bày chi tiết bốn cấp độ (F1–F4 với ngưỡng đường kính hạt nhân lần lượt <10 µm, 15 µm, 20 µm và cấp IV với hình ảnh phân bào đa thùy). Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh được đề cập gồm siêu âm (độ nhạy 85% với u >3 cm, 60% với u <3 cm), CLVT (phân tích tỷ trọng trước và sau tiêm thuốc cản quang, đánh giá xâm lấn tĩnh mạch với độ chính xác 96%, độ nhạy 85%, độ đặc hiệu 98% theo Welch TJ; đánh giá tuyến thượng thận với độ đặc hiệu 99,6% theo Tsui K.H), MRI, sinh thiết thận (độ nhạy 86%, độ đặc hiệu 98% theo kết quả xác định ung thư).
Điều trị phẫu thuật: Tổng quan về NSS (cắt thận tiết kiệm nephron), LRN (laparoscopic radical nephrectomy) qua phúc mạc và sau phúc mạc (RLRN), LND, xử lý huyết khối tĩnh mạch, phẫu thuật robot. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở bệnh nhân RCC không di căn được phẫu thuật cắt thận triệt căn và lấy bỏ HKTM là 50–65%.
Theo dõi sau mổ: Dựa trên bảng chứng cứ và khuyến nghị EAU về giám sát sau RN hoặc PN (bảng 1.6–1.8 trong văn bản).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân, thiết kế nghiên cứu, cỡ mẫu, địa điểm (Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức), thời gian nghiên cứu, quy trình chuẩn bị bệnh nhân trước mổ và quy trình phẫu thuật PTNS sau phúc mạc (tư thế bệnh nhân, vị trí đặt trocar, phẫu tích cuống thận, kẹp hem-o-lok, xử lý niệu quản, lấy mỡ quanh thận thành một khối, LND, cách lấy bệnh phẩm qua túi chứa). Các chỉ số nghiên cứu và phương pháp đánh giá kết quả theo dõi xa sau mổ được định nghĩa cụ thể, bao gồm khái niệm và tiêu chuẩn đánh giá các biến số trong nghiên cứu (mục 2.x Chương 2).
Chương 3: Kết quả
Chương trình bày kết quả nghiên cứu theo ba nhóm lớn:
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Phân bố tuổi, giới (Bảng 3.1); tình trạng BMI trước mổ (Bảng 3.2); lý do vào viện (Bảng 3.3); kết quả huyết học (Bảng 3.4), sinh hóa (Bảng 3.5), hồng cầu niệu trước mổ (Bảng 3.6); đặc điểm siêu âm (Bảng 3.7), chụp CLVT (Bảng 3.8–3.9); đánh giá giai đoạn trước mổ trên CLVT (Bảng 3.10); đánh giá điểm R.E.N.A.L (Bảng 3.11–3.12).
Kết quả phẫu thuật: Nguy cơ gây mê; kết quả trong mổ (Bảng 3.13); đặc điểm sau mổ (Bảng 3.14); phân loại giai đoạn pTNM sau mổ theo GPB (Bảng 3.15); số bệnh nhân tăng giai đoạn và điểm R (Bảng 3.16); phân loại type mô học theo GPB (Bảng 3.17); xâm lấn vi mạch trên GPB (Bảng 3.18); phân độ Fuhrman sau mổ (Bảng 3.19–3.21).
Theo dõi xa: Thời gian sống thêm của cả nhóm (Biểu đồ 3.2–3.3); sống sót không tái phát và sống sót toàn bộ phân tầng theo giai đoạn TNM (Biểu đồ 3.4–3.5), theo type mô học (Biểu đồ 3.6–3.7), theo độ Fuhrman (Biểu đồ 3.8–3.9), theo xâm lấn vi mạch (Biểu đồ 3.10–3.11). Đặc điểm nhóm bệnh nhân tái phát, di căn (Bảng 3.21). Chức năng thận sau mổ: nồng độ Ure máu (Bảng 3.22), Creatinin máu (Bảng 3.23), chỉ số eGFR (Bảng 3.24) tại thời điểm kết thúc nghiên cứu.
Phân tích mối liên quan: Mối liên quan giữa giai đoạn sau mổ với đặc điểm bệnh nhân (Bảng 3.25–3.28), với sống sót dài hạn (Bảng 3.29); liên quan giữa type mô bệnh học với giới, hút thuốc lá, ngấm thuốc cản quang, kích thước u (Bảng 3.30–3.33); liên quan giữa độ Fuhrman với đặc điểm bệnh nhân và sống sót (Bảng 3.34–3.35); liên quan cách lấy bệnh phẩm với đặc điểm trong và sau mổ (Bảng 3.36); liên quan LND với kết quả phẫu thuật (Bảng 3.37); eGFR sau mổ với tuổi, giới, hút thuốc lá, tiền sử tăng huyết áp, tiểu đường (Bảng 3.38–3.42); liên quan xâm lấn vi mạch với đặc điểm bệnh nhân và kết quả phẫu thuật (Bảng 3.43); so sánh giai đoạn trước mổ trên CLVT và sau mổ trên GPB (Biểu đồ 3.1).
Chương 4: Bàn luận
Chương đối chiếu kết quả nghiên cứu với các tác giả trong và ngoài nước theo từng chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng: Bàn về đặc điểm chung của bệnh nhân RCC, lý do vào viện, đặc điểm lâm sàng (tỷ lệ phát hiện tình cờ); kết quả chẩn đoán hình ảnh.
Kết quả trong mổ và sau mổ: Phân tích tai biến trong mổ với dữ liệu so sánh theo các tác giả (Bảng 4.2); diễn biến và biến chứng sau LRN theo các tác giả (Bảng 4.3); lấy tổ chức mỡ quanh thận thành một khối; cách thức lấy bệnh phẩm.
Giai đoạn tiến triển tại chỗ: PTNS cắt thận triệt căn (LRN) cho các khối u có di căn hạch (NxM0) và cho T3aNxM0; hiện tượng tăng giai đoạn sau mổ so với trước mổ (Bảng 4.4: tỷ lệ tăng giai đoạn theo một số tác giả).
Giải phẫu bệnh: Phân loại type mô học (Bảng 4.5: tỷ lệ type mô học theo từng tác giả); đặc điểm phân độ Fuhrman; xâm lấn vi mạch (Bảng 4.6: tỷ lệ xâm lấn vi mạch theo các nghiên cứu).
Kết quả xa: Bàn về sống còn theo TNM, type mô bệnh học, độ Fuhrman, xâm lấn vi mạch; so sánh kết quả dài hạn sau RN của một số nghiên cứu (Bảng 4.7).
Bệnh thận mạn tính sau phẫu thuật cắt thận: Phân tích eGFR sau mổ và bệnh thận mạn tính như một hậu quả cần theo dõi dài hạn (bàn luận tại mục 4.x, trang 148).
Kết quả và những đóng góp mới
Dựa trên cấu trúc luận án, những đóng góp mà công trình hướng tới gồm:
- Về mô tả lâm sàng: Cung cấp bộ số liệu có hệ thống về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và giải phẫu bệnh của người bệnh RCC được PTNS sau phúc mạc cắt thận triệt căn tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức — một cơ sở có số lượng bệnh nhân đáng kể và triển khai kỹ thuật từ sớm.
- Về kết quả phẫu thuật toàn diện: Đánh giá đồng thời kết quả sớm (trong mổ, biến chứng sau mổ) và kết quả xa (RFS, OS) phân tầng theo các yếu tố tiên lượng được công nhận (giai đoạn TNM, type mô học, độ Fuhrman, xâm lấn vi mạch) — lấp đầy khoảng trống so với các nghiên cứu trong nước trước đó.
- Về chỉ định lâm sàng: Cung cấp dữ liệu đánh giá khả năng áp dụng PTNS sau phúc mạc trong các trường hợp giai đoạn tiến triển tại chỗ (T3a, NxM0), làm cơ sở cho việc xem xét mở rộng chỉ định phù hợp điều kiện thực tế.
- Về chức năng thận: Đánh giá eGFR sau phẫu thuật cắt thận và mối liên quan với các yếu tố lâm sàng (tuổi, giới, tăng huyết áp, đái tháo đường), cung cấp dữ liệu về bệnh thận mạn tính như hậu quả lâu dài cần theo dõi.
Kiến nghị của luận án được trình bày riêng tại phần "Kiến nghị" (trang 150), tập trung vào các nội dung liên quan đến chỉ định PTNS sau phúc mạc và theo dõi chức năng thận sau mổ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không dành một mục riêng trình bày hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Dựa trên phạm vi nghiên cứu được mô tả, có thể xác định một số giới hạn ngầm định:
- Nghiên cứu thực hiện tại một cơ sở duy nhất (Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức), giới hạn khả năng khái quát hóa sang các cơ sở có điều kiện thiết bị và kinh nghiệm phẫu thuật khác nhau.
- Thiết kế gồm cả hồi cứu và theo dõi tiến cứu, trong đó phần hồi cứu chịu các hạn chế thông thường về đầy đủ và đồng nhất của hồ sơ bệnh án.
- Thời gian theo dõi và cỡ mẫu được xác định trong Chương 2; các phân tích sống còn theo phân nhóm (đặc biệt nhóm giai đoạn tiến triển) có thể chịu ảnh hưởng của cỡ mẫu từng phân nhóm.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Phẫu thuật viên tiết niệu và nội soi: Phần kỹ thuật PTNS sau phúc mạc (Chương 2), phân tích tai biến trong mổ và biến chứng sau mổ (Chương 4, Bảng 4.2–4.3), cũng như bàn luận về chỉ định trong giai đoạn tiến triển tại chỗ là tài liệu tham chiếu thực hành.
- Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh: Phần trình bày về CLVT đánh giá giai đoạn trước mổ, phân tích điểm R.E.N.A.L và so sánh cT–pT (Biểu đồ 3.1) có ích cho việc đánh giá trước phẫu thuật.
- Bác sĩ giải phẫu bệnh và ung thư: Phần tổng quan mô bệnh học RCC (Chương 1), bàn luận về phân độ Fuhrman, xâm lấn vi mạch và type mô học như các yếu tố tiên lượng (Chương 4).
- Nghiên cứu sinh và giảng viên ngoại khoa — tiết niệu: Hệ thống tổng quan tài liệu (Chương 1) cung cấp tổng hợp có cấu trúc về lịch sử phát triển PTNS, các hệ thống phân loại và các mô hình tiên lượng hiện hành.
- Nhà hoạch định chính sách y tế: Dữ liệu về kết quả điều trị RCC bằng PTNS tại một bệnh viện tuyến đầu của Việt Nam có thể phục vụ đánh giá việc mở rộng áp dụng kỹ thuật này tại các cơ sở khác.
Câu hỏi thường gặp
1. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn (RLRN) có những ưu điểm gì so với đường tiếp cận qua phúc mạc?
Theo các tài liệu được tác giả tổng quan, ưu điểm của đường sau phúc mạc gồm: thời gian có nhu động ruột sớm hơn, tác động tối thiểu đến đường tiêu hóa, tiếp cận và kiểm soát cuống thận nhanh chóng. Takatsugu Okegawa ghi nhận thời gian phẫu thuật, lượng máu mất và thời gian nằm viện tương đương giữa hai đường tiếp cận; RFS₅ₙₐₘ ở cả hai nhóm là 90%; OS₅ₙₐₘ nhóm sau phúc mạc là 98%, nhóm qua phúc mạc là 96%.
2. Thang điểm R.E.N.A.L được sử dụng như thế nào trong quyết định chỉ định phẫu thuật?
Thang điểm R.E.N.A.L gồm 5 thông số được tính điểm từ 1–3: Radius (đường kính lớn nhất: <4 cm = 1, 4–7 cm = 2, >7 cm = 3); mức độ lồi ra (>50%: 1, <50%: 2, hoàn toàn trong nhu mô: 3); khoảng cách ngắn nhất tới hệ thống đường bài xuất (>7 mm: 1, 4–7 mm: 2, <4 mm: 3); vị trí trước/sau (không tính điểm); vị trí so với đường cực. Tổng 4–6 điểm: phức tạp thấp → có thể cắt thận bán phần bằng PTNS; 7–9 điểm: trung bình → có thể LRN hoặc NSS mổ mở; 10–12 điểm: cao → nên LRN. Nhiều nghiên cứu cho thấy điểm R.E.N.A.L cao liên quan đến nguy cơ tăng giai đoạn cao hơn và tỷ lệ biến chứng, diện cắt dương tính cao hơn khi thực hiện PN.
3. Xâm lấn vi mạch (MVI) có ý nghĩa tiên lượng như thế nào trong RCC?
Xâm lấn vi mạch (MVI — microvascular invasion) là một trong các yếu tố tiên lượng mô học được EAU ghi nhận. Luận án đưa MVI vào hệ thống biến số nghiên cứu (Bảng 3.18: tỷ lệ xâm lấn vi mạch trên GPB; Bảng 4.6: so sánh với các nghiên cứu khác; Biểu đồ 3.10–3.11: phân tích sống còn theo xâm lấn vi mạch). Phân tích mối liên quan giữa xâm lấn vi mạch với các đặc điểm bệnh nhân và kết quả phẫu thuật được trình bày tại Bảng 3.43.
4. Tỷ lệ sống thêm 5 năm theo giai đoạn bệnh trong RCC là bao nhiêu?
Theo số liệu được trình bày trong phần đặt vấn đề, tỷ lệ sống thêm 5 năm thay đổi rõ rệt theo giai đoạn: giai đoạn I đạt tỷ lệ cao, giai đoạn III chỉ còn 54%, giai đoạn IV chỉ còn 8%. Bảng 1.1 (Tiên lượng RCC theo TNM theo EAU guideline 2021) và Bảng 1.2 trong Chương 1 trình bày hazard ratio (HR với 95% CI) cho từng phân nhóm, ví dụ T2N0M0 có HR là 2,x (referent là T1N0M0). OS 5 năm cho tất cả các type RCC là 49%, được cải thiện kể từ năm 2006.
5. Phân loại huyết khối tĩnh mạch theo Mayo Clinic trong RCC có bao nhiêu bậc và được áp dụng ra sao trong PTNS?
Mayo Clinic phân loại huyết khối tĩnh mạch (HKTM) thành 5 bậc: bậc 0 (giới hạn trong TM thận), bậc I (kéo dài <2 cm trên TM thận), bậc II (>2 cm trên TM thận nhưng dưới TM gan), bậc III (ngang mức hoặc trên TM gan nhưng dưới cơ hoành), bậc IV (trên cơ hoành). Khoảng 4–10% RCC có HKTM, trong đó 50–75% ở khối u thận phải. Đối với huyết khối bậc 0–1, kỹ thuật PTNS tương tự LRN tiêu chuẩn; tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở bệnh nhân phẫu thuật triệt căn và lấy bỏ HKTM là 50–65%. RCC với huyết khối xâm lấn thành TMCD hoặc các tạng quanh thận vẫn là chống chỉ định với LRN.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Huy Hoàng (2023) là nghiên cứu có hệ thống về phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, đặt trong bối cảnh khoảng trống về đánh giá kết quả xa trong y văn trong nước. Công trình tiếp cận theo hướng mô tả và phân tích, sử dụng các hệ thống phân loại quốc tế chuẩn (TNM 2018, phân độ Fuhrman, WHO 2016, thang điểm R.E.N.A.L, phân loại Mayo Clinic) và đánh giá toàn diện cả kết quả trong mổ, kết quả sớm, kết quả xa và chức năng thận sau phẫu thuật. Kết quả được phân tầng theo các yếu tố tiên lượng đã được công nhận gồm giai đoạn TNM, type mô học, độ Fuhrman và xâm lấn vi mạch. Luận án có giá trị tham khảo cho phẫu thuật viên tiết niệu, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, nhà giải phẫu bệnh và nghiên cứu sinh trong lĩnh vực ngoại khoa — tiết niệu tại Việt Nam.