Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng nhiễm nấm miệng và chất lượng cuộc sống của người mang phục hình răng tại tỉnh nam định

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu thực trạng nhiễm nấm miệng và chất lượng cuộc sống của người mang phục hình răng tại, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng trung ương

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm, thuật ngữ cơ bản, cơ sở lý thuyết dùng trong nghiên cứu

1.1.1. Sức khỏe răng miệng

1.1.2. Bệnh răng miệng

1.1.3. Bệnh lý niêm mạc miệng

1.2. Nhiễm nấm miệng

1.3. Phục hình răng

1.4. Khái niệm chất lượng cuộc sống

1.5. Tỷ lệ nhiễm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng

1.6. Đặc điểm nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng

1.7. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng

1.8. Xác định thành phần loài nấm miệng ở người mang phục hình răng

1.9. Kỹ thuật lấy bệnh phẩm và xét nghiệm soi tươi nấm

1.10. Quy trình kỹ thuật nuôi cấy nấm

1.11. Kỹ thuật xác định thành phần loài nấm qua kỹ thuật PCR-RFLP

1.12. Xác định thành phần loài nấm bằng kỹ thuật giải trình tự gene

1.13. Đánh giá chất lượng cuộc sống ở người mang phục hình răng có nhiễm nấm miệng

1.14. Ảnh hưởng của việc mất răng đến sức khỏe răng miệng

1.15. Ảnh hưởng của việc mất răng đến sức khỏe toàn thân

1.16. Ảnh hưởng của việc mất răng lên chất lượng cuộc sống

1.17. Chất lượng cuộc sống và chất lượng cuộc sống liên quan đến phục hình răng ở người mang phục hình răng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Xác định tỷ lệ nhiễm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại tỉnh Nam Định (2019-2021)

2.2. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.6. Xác định và đo lường các chỉ số, biến số trong nghiên cứu

2.7. Đánh giá chất lượng cuộc sống ở người mang phục hình răng có nhiễm nấm miệng

2.8. Phương pháp nhập, phân tích và xử lý số liệu

2.9. Sai số và các biện pháp khống chế sai số

2.10. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Xác định tỷ lệ nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại tỉnh Nam Định (2019 - 2021)

3.3. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại tỉnh Nam Định (2019-2021)

3.4. Xác định thành phần loài nấm miệng ở người mang phục hình răng

3.5. Đánh giá chất lượng cuộc sống ở người mang phục hình răng có nhiễm nấm

3.6. Chất lượng phục hình răng ở người mang phục hình răng

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VÀ MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nhiễm Nấm Miệng và Phục Hình Răng

Nghiên cứu về nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng tại Nam Định (2019-2021) là một bước tiến quan trọng. Bệnh răng miệng là vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Mất răng và việc sử dụng phục hình là nhu cầu tất yếu, nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm. Nghiên cứu này đi sâu vào thực trạng, tìm hiểu các yếu tố liên quan, và đánh giá tác động của nhiễm nấm miệng lên chất lượng cuộc sống. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc phòng ngừa và điều trị, góp phần nâng cao sức khỏe răng miệng cộng đồng. Theo thống kê, có đến 95.2% người dân tại Nam Định mắc các bệnh liên quan đến răng miệng. Vấn đề nhiễm nấm Candida trên phục hình răng hiện nay còn khá nhiều bất cập. Vì vậy cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về vấn đề này.

1.1. Tầm Quan Trọng của Sức Khỏe Răng Miệng Tổng Thể

Sức khỏe răng miệng không chỉ giới hạn ở răng và nướu. Nó là một phần không thể tách rời của sức khỏe tổng thể. Các bệnh răng miệng có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai, nói năng, và thậm chí là sức khỏe tim mạch. Nhiễm nấm miệng, đặc biệt ở người mang phục hình, có thể gây đau đớn, khó chịu, và ảnh hưởng đến dinh dưỡng. Do đó, việc duy trì sức khỏe răng miệng tốt là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng cuộc sống toàn diện. Một nghiên cứu đã chỉ ra, người có sức khỏe răng miệng tốt sẽ có tinh thần thoải mái và tự tin hơn trong giao tiếp.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Phục Hình Răng và Nguy Cơ Nhiễm Nấm

Phục hình răng giúp khôi phục chức năng ăn nhai và thẩm mỹ sau khi mất răng. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của nấm. Bề mặt phục hình có thể tích tụ mảng bám và tạo điều kiện cho nấm Candida phát triển. Vệ sinh răng miệng kém và việc không làm sạch phục hình đúng cách làm tăng nguy cơ nhiễm nấm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mức độ nhiễm nấm và các yếu tố nguy cơ liên quan đến việc sử dụng phục hình răng. Cần chú trọng vệ sinh răng miệng sau khi ăn uống, đặc biệt đối với những người sử dụng phục hình.

II. Vấn Đề Nhiễm Nấm Miệng ở Người Mang Phục Hình Răng

Nhiễm nấm miệng là một thách thức lớn đối với người mang phục hình răng. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, giao tiếp, và chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau rát, khó nuốt, và xuất hiện các mảng trắng trên niêm mạc miệng. Việc điều trị có thể phức tạp và đòi hỏi sự kiên trì. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ hơn về tỷ lệ nhiễm nấm, các yếu tố liên quan, và tác động của nó đến người mang phục hình răng. Việc phòng ngừa và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực của nhiễm nấm miệng. Viêm miệng do răng giả là một trong những vấn đề thường gặp.

2.1. Các Triệu Chứng và Dấu Hiệu Nhận Biết Nhiễm Nấm Miệng

Nhiễm nấm miệng thường biểu hiện bằng các mảng trắng, hơi vàng, có thể dễ dàng cạo đi nhưng để lại bề mặt đỏ, rát. Các triệu chứng khác có thể bao gồm đau rát, khó nuốt, và mất vị giác. Ở người mang phục hình, nấm có thể phát triển dưới bề mặt phục hình, gây viêm nhiễm và khó chịu. Việc nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc thăm khám nha sĩ thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm nấm miệng.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Nhiễm Nấm Miệng ở Người Mang Phục Hình

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình. Vệ sinh răng miệng kém, sử dụng phục hình không đúng cách, và các bệnh lý nền như tiểu đường có thể tạo điều kiện cho nấm phát triển. Một số loại thuốc, đặc biệt là kháng sinh và corticosteroid, cũng có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật trong miệng và tăng nguy cơ nhiễm nấm. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần lưu ý về chế độ ăn uống, sinh hoạt để duy trì sức khỏe răng miệng tốt nhất.

III. Cách Nghiên Cứu Nhiễm Nấm và Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống

Nghiên cứu về nhiễm nấm miệngchất lượng cuộc sống sử dụng các phương pháp khoa học để thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp bao gồm khảo sát, kiểm tra lâm sàng, và xét nghiệm vi sinh vật. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống sử dụng các công cụ đo lường đã được chuẩn hóa. Nghiên cứu này kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để có cái nhìn toàn diện về vấn đề. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các chương trình phòng ngừa và điều trị. Việc sử dụng các công cụ đo lường khách quan giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

3.1. Phương Pháp Xác Định Tỷ Lệ Nhiễm Nấm Miệng Chính Xác

Để xác định tỷ lệ nhiễm nấm miệng, nghiên cứu sử dụng các phương pháp xét nghiệm vi sinh vật như soi tươi và nuôi cấy. Soi tươi là phương pháp nhanh chóng và đơn giản để phát hiện sự hiện diện của nấm. Nuôi cấy cho phép xác định loài nấm và đánh giá mức độ nhiễm trùng. Kết hợp cả hai phương pháp giúp tăng độ chính xác của kết quả. Việc sử dụng các phương pháp xét nghiệm tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của nghiên cứu. Kỹ thuật PCR cũng được sử dụng trong một số trường hợp phức tạp.

3.2. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Bằng Công Cụ Tiêu Chuẩn OHIP 19

Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng được đánh giá bằng công cụ OHIP-19 (Oral Health Impact Profile). Công cụ này đo lường tác động của các vấn đề răng miệng đến các khía cạnh khác nhau của cuộc sống như thể chất, tinh thần, và xã hội. Kết quả OHIP-19 cung cấp thông tin quan trọng về mức độ ảnh hưởng của nhiễm nấm miệng đến chất lượng cuộc sống của người mang phục hình. Việc sử dụng công cụ đã được chuẩn hóa giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau. GOHAI cũng là một công cụ tương tự được sử dụng cho người cao tuổi.

IV. Thực Trạng Nhiễm Nấm Miệng và Yếu Tố Liên Quan Tại Nam Định

Nghiên cứu tại Nam Định (2019-2021) đã làm sáng tỏ thực trạng nhiễm nấm miệng ở người mang phục hình răng. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm nấm ở mức đáng báo động, đặc biệt là ở nhóm người cao tuổi và có vệ sinh răng miệng kém. Các yếu tố liên quan bao gồm loại phục hình, thời gian sử dụng phục hình, và các bệnh lý nền. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp phòng ngừa và điều trị. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của vệ sinh răng miệng và chăm sóc phục hình là rất cần thiết.

4.1. Tỷ Lệ Nhiễm Nấm Miệng ở Người Mang Phục Hình Răng

Dữ liệu thu thập được cho thấy một tỷ lệ đáng kể người mang phục hình răng tại Nam Định bị nhiễm nấm miệng. Tỷ lệ này cao hơn so với một số nghiên cứu ở các khu vực khác, cho thấy sự cần thiết của các biện pháp can thiệp đặc biệt tại địa phương. Các yếu tố như điều kiện kinh tế xã hội và thói quen vệ sinh răng miệng có thể đóng vai trò quan trọng. Tỷ lệ nhiễm nấm cao nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường giáo dục sức khỏe răng miệng. Tỷ lệ nhiễm Candida là một trong những chỉ số quan trọng được theo dõi.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tình Trạng Nhiễm Nấm Miệng

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình trạng nhiễm nấm miệng. Vệ sinh răng miệng kém, sử dụng phục hình không đúng cách, và các bệnh lý nền như tiểu đường làm tăng nguy cơ nhiễm nấm. Việc xác định các yếu tố này giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần chú trọng đến việc hướng dẫn người dân về cách vệ sinh răng miệng và chăm sóc phục hình đúng cách. Chế độ dinh dưỡng cũng ảnh hưởng không nhỏ đến tình trạng này.

V. Tác Động của Nhiễm Nấm Miệng Lên Chất Lượng Cuộc Sống

Nhiễm nấm miệng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Người bị nhiễm nấm thường gặp khó khăn trong ăn uống, giao tiếp, và sinh hoạt hàng ngày. Đau rát và khó chịu có thể dẫn đến căng thẳng và giảm tự tin. Nghiên cứu này đánh giá mức độ ảnh hưởng của nhiễm nấm miệng đến các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Kết quả cho thấy việc điều trị nhiễm nấm miệng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Cần có sự phối hợp giữa nha sĩ và bệnh nhân để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Ăn Uống và Dinh Dưỡng

Đau rát và khó chịu do nhiễm nấm miệng có thể làm giảm khả năng ăn uống và hấp thụ dinh dưỡng. Người bị nhiễm nấm thường tránh ăn các loại thức ăn cứng, cay, hoặc nóng. Điều này có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể. Việc điều trị nhiễm nấm miệng giúp cải thiện khả năng ăn uống và nâng cao sức khỏe. Chế độ ăn mềm có thể giúp giảm bớt khó chịu trong thời gian điều trị.

5.2. Tác Động Đến Giao Tiếp và Tâm Lý

Nhiễm nấm miệng có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm và giao tiếp. Người bị nhiễm nấm thường cảm thấy tự ti và ngại giao tiếp với người khác. Điều này có thể dẫn đến cô lập xã hội và ảnh hưởng đến tâm lý. Việc điều trị nhiễm nấm miệng giúp cải thiện khả năng giao tiếp và nâng cao sự tự tin. Tư vấn tâm lý có thể giúp người bệnh vượt qua những khó khăn về mặt tinh thần.

VI. Giải Pháp Phòng Ngừa và Điều Trị Nhiễm Nấm Miệng Hiệu Quả

Phòng ngừa và điều trị nhiễm nấm miệng đòi hỏi sự phối hợp giữa nha sĩ và bệnh nhân. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm vệ sinh răng miệng đúng cách, làm sạch phục hình thường xuyên, và kiểm soát các bệnh lý nền. Điều trị nhiễm nấm miệng có thể bao gồm sử dụng thuốc kháng nấm và cải thiện vệ sinh răng miệng. Nghiên cứu này đưa ra các khuyến nghị cụ thể về phòng ngừa và điều trị dựa trên kết quả nghiên cứu. Việc tuân thủ các khuyến nghị này giúp giảm nguy cơ nhiễm nấm miệng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Cần có sự kiên trì và tuân thủ để đạt được kết quả tốt nhất.

6.1. Hướng Dẫn Vệ Sinh Răng Miệng Đúng Cách Cho Người Mang Phục Hình

Vệ sinh răng miệng đúng cách là yếu tố then chốt để phòng ngừa nhiễm nấm miệng. Người mang phục hình cần chải răng ít nhất hai lần một ngày bằng kem đánh răng có chứa fluoride. Ngoài ra, cần làm sạch phục hình hàng ngày bằng bàn chải và dung dịch làm sạch chuyên dụng. Việc vệ sinh phục hình giúp loại bỏ mảng bám và ngăn ngừa sự phát triển của nấm. Chỉ nha khoa cũng nên được sử dụng để làm sạch kẽ răng.

6.2. Các Biện Pháp Điều Trị Nhiễm Nấm Miệng Phổ Biến và Hiệu Quả

Điều trị nhiễm nấm miệng thường bao gồm sử dụng thuốc kháng nấm như nystatin hoặc miconazole. Thuốc có thể được sử dụng dưới dạng viên ngậm, gel bôi, hoặc dung dịch súc miệng. Ngoài ra, cần cải thiện vệ sinh răng miệng và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Việc tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả. Khám nha sĩ định kỳ là một phần quan trọng trong việc điều trị và phòng ngừa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng nhiễm nấm miệng và chất lượng cuộc sống của người mang phục hình răng tại tỉnh nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm, thuật ngữ cơ bản, cơ sở lý thuyết dùng trong nghiên cứu 1. Sức khỏe răng miệng - Một số khái niệm về sức khỏe răng miệng: + Sức khỏe răng miệng là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tổng thể, hạnh phúc và chất lượng cuộc sống. Nó bao gồm một loạt các bệnh và tình trạng như sâu răng, bệnh quanh răng, mất răng, ung thư miệng, các biểu hiện ở miệng của nhiễm HIV, chấn thương răng miệng, noma (bệnh cam tẩu mã) và các dị tật bẩm sinh như khe hở môi và vòm miệng [1].

+ Sức khỏe răng miệng có nhiều khía cạnh và bao gồm khả năng nói, cười, ngửi, nếm, chạm, nhai, nuốt và truyền đạt một loạt cảm xúc thông qua các biểu hiện trên khuôn mặt một cách tự tin và không đau, khó chịu và bệnh về phức hợp sọ mặt (đầu, mặt và khoang miệng) [20]. + Sức khỏe răng miệng là một tình trạng thoải mái về mặt chức năng, cấu trúc, thẩm mỹ, sinh lý và tâm lý rất cần thiết cho sức khỏe và chất lượng cuộc sống nói chung của một cá nhân [22]. - Bệnh răng miệng là bệnh tổn thương phần tổ chức cứng của răng, các tổ chức quanh răng và niêm mạc miệng. Bệnh phổ biến bao gồm bệnh lý về răng, bệnh lý mô mềm và mô cứng quanh răng, bệnh lý niêm mạc miệng, lưỡi [3].

+ Bệnh sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn của tổ chức can xi hóa được đặc trưng bởi sự hủy khoáng của thành phần vô cơ và sự phá hủy thành phần hữu cơ của mô cứng [22], [23], [24]. + Bệnh quanh răng (còn gọi là bệnh nha chu) là tình trạng bệnh lý của mô quanh răng. Bệnh quanh răng bao gồm hai loại tổn thương chính là các bệnh của lợi (bao gồm các bệnh tổn thương ở lợi) và các bệnh của cấu trúc chống đỡ răng (như dây chằng quanh răng, xương ổ răng và xương răng (cement răng) [2], [25], [26]. Viêm lợi (còn gọi là viêm nướu) là một bệnh quanh răng có sang thương (LUAN.dinh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dinh 4 khu trú ở lợi, các thành phần khác của mô quanh răng không bị ảnh hưởng [2], [27], [28].

Viêm quanh răng (còn gọi là viêm nha chu) là bệnh viêm nhiễm mô nâng đỡ răng do vi khuẩn đặc hiệu gây ra dẫn tới phá hủy dây chằng nha chu và xương ổ răng tạo thành túi nha chu hoặc gây tụt lợi hay cả hai triệu chứng trên [2], [25], [27]. - Bệnh lý niêm mạc miệng bao gồm những bệnh lý tại chỗ các cấu trúc niêm mạc miệng cũng như biểu hiện tại niêm mạc miệng của các bệnh lý toàn thân. Bệnh gồm hai nhóm chính là viêm miệng nhiễm trùng và viêm miệng không nhiễm trùng [29], [30], [31]. + Viêm miệng nhiễm trùng có thể do vi khuẩn, virus hay nấm.

+ Viêm miệng không nhiễm trùng chủ yếu liên quan đến bệnh tự miễn. Nhiễm nấm miệng Nhiễm nấm miệng là tình trạng bao gồm nhiễm nấm ở niêm mạc miệng như ở niêm mạc lợi, sống hàm, má, môi, lưỡi và phục hình răng như răng giả, nền phục hình răng. Biểu hiện tổn thương niêm mạc miệng bằng những mảng bợn trắng bám dai và chắc trên bề mặt niêm mạc miệng, lưỡi sung huyết, dễ chảy máu [9], [10]. Phục hình răng Phục hình răng là một chuyên khoa trong chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt, chuyên nghiên cứu để phục hồi các răng hay cấu trúc răng đã mất nhằm tái tạo và duy trì thẩm mỹ và chức năng.

Phục hình răng gồm phục hình răng cố định và phục hình răng tháo lắp [32], [33], [34]. - Phục hình răng cố định là loại phục hình răng được thực hiện để bao bọc những thân răng bị mất mô răng lớn, để thay thế những thân răng bị mất hay để phục hồi những răng đã bị mất hoàn toàn, loại phục hình này được gắn chặt vào răng bệnh nhân [32], [35], [36]. - Phục hình răng tháo lắp là loại phục hình thay thế những răng mất bằng những răng giả nằm trên một hàm giả mà bệnh nhân mang hàm răng giả này có thể tự tháo ra và lắp vào trong miệng được [33], [37], [38].dinh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dinh 5 + Phục hình răng tháo lắp từng phần (bán hàm). + Phục hình răng tháo lắp toàn phần (toàn hàm).

+ Phục hình răng tháo lắp toàn bộ (toàn hàm trên và toàn hàm dưới). Khái niệm chất lượng cuộc sống - Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Chất lượng cuộc sống là quan điểm của mỗi cá nhân về cuộc sống của bản thân trong bối cảnh văn hóa, xã hội và hệ thống các giá trị mà thuộc về họ, dựa trên các mục tiêu, kỳ vọng, chuẩn mực và mối quan tâm của họ. Đây là một khái niệm phạm vi rộng bị ảnh hưởng một cách phức tạp bởi sức khỏe thể chất, trạng thái tâm lý, niềm tin cá nhân, mối quan hệ xã hội và mối quan hệ của họ với các đặc điểm nổi bật của môi trường [39].

- Chất lượng cuộc sống là một khái niệm mang tính chất khái quát hơn khái niệm sức khỏe, nó mang giá trị tinh thần hơn là sức khỏe thể chất đơn thuần, phản ánh mối quan hệ gia đình, hoạt động xã hội, nghề nghiệp, đời sống tinh thần, sự sáng tạo, niềm hy vọng, sự thành đạt [39], [41]. - Chất lượng cuộc sống là một thuật ngữ được sử dụng để đánh giá chung nhất về các mức độ tốt đẹp của cuộc sống đối với các cá nhân và trên phạm vi toàn xã hội cũng như đánh giá về mức độ sự sảng khoái, hài lòng hoàn toàn về thể chất, tâm thần và xã hội [41]. Khái niệm Vi nấm hay nấm (fungi) được coi là một giới riêng, có những đặc điểm sau đây: Là những sinh vật có nhân thực, có thành tế bào, dị dưỡng và sinh sản bằng bào tử [42], [43], [44]. Vi nấm gồm 2 nhóm là: - Nấm men: Có cấu trúc đơn bào nên còn gọi là nấm đơn bào - Nấm sợi: Có cấu trúc đa bào với hệ sợi phức tạp và còn được gọi là nấm mốc.

Nấm men - Hình thái và kích thước: Nấm men thường có hình cầu hoặc hình bầu dục, một số loại có dạng hình que và một số hình dạng khác. Kích thước trung bình của nấm men là 3-5 x 5-10 mm [42], [43], [44].dinh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dinh 6 + Cấu tạo tế bào: Khác với vi khuẩn và xạ khuẩn, nấm men có cấu tạo tế bào khá phức tạp, gần giống như tế bào thực vật. Có đầy đủ các cấu tạo thành tế bào, màng tế bào chất, tế bào chất, ty thể, riboxome, nhân, không bào và các hạt dự trữ [42], [43], [44]. Thành tế bào: Thành tế bào nấm men được cấu tạo bởi hai lớp phân tử bao gồm 90% là hợp chất glucan và mannan, phần còn lại là protein, lipit và glucozamin [42], [43], [44].

Màng nguyên sinh chất: Màng nguyên sinh chất của nấm men dày khoảng 8nm có cấu tạo tương tự như màng nguyên sinh chất của vi khuẩn [42], [43], [44]. Tế bào chất của nấm men: Cũng tương tự như tế bào chất của vi khuẩn, độ nhớt của tế bào chất cao hơn của nước 800 lần [42], [43]. Nhân tế bào: Nhân tế bào nấm men là nhân điển hình, có màng nhân bên trong là chất dịch nhân có chứa hạch nhân. Nhân tế bào nấm men ngoài DNA còn có protein và nhiều loại enzym.

Hạch nhân của tế bào nấm men không phải chỉ gồm một phân tử protein như ở vi khuẩn mà đã có cấu tạo nhiễm sắc thể điển hình và có quá trình phân bào nguyên nhiễm gọi là gián phân. Quá trình gián phân gồm 4 giai đoạn như ở các sinh vật bậc cao. Số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào nấm men khác nhau tuỳ loại nấm men [42], [44]. Ty thể: Khác với vi khuẩn, nấm men đã có ty thể giống như ở tế bào bậc cao, đó là cơ quan sinh năng lượng của tế bào, ty thể của nấm men có hình bầu dục, được bao bọc bởi 2 lớp màng, màng trong gấp khúc thành nhiều tấm răng lược hoặc nhiều ống nhỏ làm cho diện tích bề mặt của màng trong tăng lên.

Cấu trúc 2 lớp màng ty thể giống cấu trúc của màng nguyên sinh chất. Trên bề mặt của màng trong có đính vô số các hạt nhỏ hình cầu. Các hạt này có chức năng sinh năng lượng và giải phóng năng lượng của ty thể. Trong ty thể còn có 1 phân tử DNA có cấu trúc vòng, có khả năng tự sao chép độc lập với tế bào [42], [43], [44].

Riboxom: Riboxome ở nấm men có 2 loại là loại thứ nhất là 80S gồm 2 tiểu thể 60S và 40S nằm trong tế bào chất. Loại thứ 2 là 70S thường có trong ty thể [42], [44]. Ngoài các cơ quan trên, nấm men còn có không bào và các hạt dự trữ (LUAN.dinh luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.dinh 7 như hạt Volutin, hạt này ngoài mang vai trò chất dự trữ mà còn dùng làm nguồn năng lượng cho nhiều quá trình sinh hoá học của tế bào. Trong tế bào còn có một số hạt dự trữ khác như glycogen và lipit [43], [44].

Bào tử: Nhiều nấm men có khả năng hình thành bào tử. Có 2 loại bào tử là bào tử bắn và bào tử túi. Bào tử túi là những bào tử được hình thành trong một túi nhỏ gọi là nang. Bào tử bắn là những bào tử sau khi hình thành nhờ năng lượng của tế bào bắn mạnh về phía đối diện [42], [44].

- Sinh sản: Ở nấm men có 3 hình thức sinh sản [42], [43], [44]. + Sinh sản sinh dưỡng: Là hình thức sinh sản đơn giản nhất của nấm men. Có 2 hình thức sinh sản sinh dưỡng là nảy chồi và hình thành vách ngăn ngang phân đôi tế bào như vi khuẩn. + Sinh sản đơn tính: Bằng hai hình thức là bào tử túi và bào tử bắn như đã trình bày trên.

+ Sinh sản hữu tính: Do hai tế bào nấm men kết hợp với nhau hình thành hợp tử. Hợp tử phân chia thành các bào tử nằm trong nang, nang chín bào tử được phát tán ra ngoài. Nếu hai tế bào nấm men có hình thái kích thước giống nhau tiếp hợp với nhau thì được gọi là tiếp hợp đẳng giao. Nếu 2 tế bào nấm men khác nhau thì được gọi là tiếp hợp dị giao.

- Trong chu trình sống của nhiều loài nấm men, có sự kết hợp các hình thức sinh sản khác nhau [42], [43], [44].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhiễm Nấm Miệng và Chất Lượng Cuộc Sống của Người Mang Phục Hình Răng Tại Nam Định (2019 - 2021)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm nấm miệng ở những người sử dụng phục hình răng, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của nó đến chất lượng cuộc sống của họ. Nghiên cứu này không chỉ giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ mà còn đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho việc chăm sóc sức khỏe răng miệng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe răng miệng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu tình trạng sức khỏe răng miệng nhu cầu điều trị và đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp cho người cao tuổi tại tỉnh Yên Bái, nơi cung cấp thông tin về sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ y học kết quả phẫu thuật nhổ răng khôn hàm dưới loại parant ii và iii tại viện y học phòng không không quân cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật trong nha khoa. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án nghiên cứu cấy ghép implant tức thì và đánh giá kết quả sau cấy ghép, một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực phục hình răng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của sức khỏe răng miệng.