Tổng quan luận án
Đại dịch COVID-19 do vi rút SARS-CoV-2 gây ra đã tạo ra cuộc khủng hoảng y tế công cộng trên toàn cầu. Tính đến ngày 26 tháng 5 năm 2024, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ghi nhận hơn 775 triệu ca mắc với hơn 7 triệu ca tử vong trên thế giới; tại Việt Nam, sau hơn 3 năm kể từ ca nhiễm đầu tiên, cả nước đã ghi nhận hơn 11,6 triệu ca mắc và hơn 43 nghìn trường hợp tử vong. Bên cạnh các biện pháp phòng chống không đặc hiệu (đeo khẩu trang, rửa tay, giữ khoảng cách, cách ly), việc nghiên cứu và phát triển vắc xin phòng bệnh là biện pháp dự phòng đặc hiệu cốt lõi nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh, giảm nguy cơ chuyển nặng và tử vong.
Trong bối cảnh nhiều loại vắc xin trên thế giới được cấp phép sử dụng khẩn cấp, việc chủ động nghiên cứu và sản xuất vắc xin trong nước có ý nghĩa chiến lược đối với công tác kiểm soát dịch bệnh tại Việt Nam. Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen đã phát triển ứng viên vắc xin tiểu đơn vị protein tái tổ hợp Nanocovax. Sau các đánh giá tiền lâm sàng chứng minh tính an toàn và hiệu lực sinh miễn dịch trên động vật thí nghiệm, việc triển khai thử nghiệm lâm sàng trên người là yêu cầu bắt buộc nhằm đánh giá đầy đủ các đặc tính của vắc xin. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Đinh Việt Đức, chuyên ngành Dịch tễ học (mã số: 9720117), thực hiện tại Học viện Quân y dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Ngọc Hùng và TS. Hoàng Xuân Sử (năm 2024), tập trung giải quyết khoảng trống dữ liệu lâm sàng về ứng viên vắc xin này trên người Việt Nam.
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tính an toàn của vắc xin Nanocovax liều 25µg phòng COVID-19, tiêm bắp 2 mũi cách nhau 28 ngày ở người Việt Nam từ 18 tuổi.
- Đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin Nanocovax liều 25µg phòng COVID-19, tiêm bắp 2 mũi cách nhau 28 ngày ở người Việt Nam từ 18 tuổi.
- Đánh giá hiệu lực bảo vệ của vắc xin Nanocovax liều 25µg phòng COVID-19, tiêm bắp 2 mũi cách nhau 28 ngày ở người Việt Nam từ 18 tuổi.
Đối tượng nghiên cứu là người tình nguyện Việt Nam từ 18 tuổi trở lên, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ theo đề cương nghiên cứu lâm sàng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các địa bàn triển khai thử nghiệm lâm sàng tại Việt Nam với lịch tiêm bắp 2 liều 25µg cách nhau 28 ngày, theo dõi an toàn, đáp ứng miễn dịch dịch thể và hiệu lực bảo vệ qua các mốc thời gian quy chuẩn.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đặc điểm sinh học của SARS-CoV-2, cơ chế miễn dịch, tình hình dịch tễ và các nền tảng công nghệ vắc xin:
- Đặc điểm sinh học và dịch tễ học của SARS-CoV-2: Tài liệu tổng hợp các nghiên cứu của Synowiec và cộng sự (2021), Beig và cộng sự, Cevik và cộng sự (2020) về cấu trúc bộ gen RNA dương sợi đơn kích thước 29,9 kb gồm các khung đọc mở (ORF1a/b mã hóa 16 protein phi cấu trúc nsp 1-16) và các protein cấu trúc chính: Spike (S), Envelope (E), Membrane (M), Nucleocapsid (N). Protein S gồm hai tiểu đơn vị S1 (chứa miền RBD liên kết với thụ thể ACE2) và S2 (hòa màng). Tài liệu tổng hợp các biến thể đáng quan ngại (VOCs) theo phân loại của WHO gồm Alpha (B.1.1.7), Beta (B.1.351), Gamma (P.1), Delta (B.1.617.2) và Omicron (B.1.1.529). Hệ số lây nhiễm cơ bản ($R_0$) được tổng hợp từ phân tích gộp là 2,66 (95% CI: 2,41 - 2,94); thời gian ủ bệnh trung bình 5,1 - 6 ngày; thời gian nối tiếp (SI) trung bình từ 4 đến 7,5 ngày.
- Đáp ứng miễn dịch: Tổng quan các nghiên cứu của Post và cộng sự (2020), Weiskopf và cộng sự (2020), Grifoni và cộng sự (2020) về đáp ứng miễn dịch bẩm sinh qua thụ thể nhận biết mầm bệnh (PRR, TLR) và miễn dịch thích ứng gồm kháng thể đặc hiệu (IgM, IgG kháng protein S, N, kháng thể trung hòa NAb) cùng phản ứng tế bào T ($CD4^+$, $CD8^+$) kéo dài ít nhất 6 tháng.
- Tổng quan các nền tảng vắc xin COVID-19 trên thế giới:
- Vắc xin mRNA: Pfizer-BioNTech BNT162b2 (Polack và cộng sự, Thomas và cộng sự) thử nghiệm trên 43.448 người, hiệu lực bảo vệ đạt 95% (95% CI: 90,3 - 97,6%); Moderna mRNA-1273 (Baden và cộng sự) thử nghiệm trên 30.420 người, hiệu lực phòng bệnh có triệu chứng đạt 93,2% (95% CI: 91,0 - 94,8%).
- Vắc xin véc-tơ vi rút: AstraZeneca AZD1222/ChAdOx1 (Folegatti và cộng sự, Voysey và cộng sự) trên 23.848 người, hiệu lực đạt 70,4% (95% CI: 54,8 - 80,6%); Janssen Ad26.COV2.S (Sadoff và cộng sự) thử nghiệm trên 43.783 người, hiệu lực bảo vệ từ trung bình đến nặng là 66,1% - 67,9%.
- Vắc xin bất hoạt: SinoVac CoronaVac (Zhang và cộng sự, Palacios và cộng sự, Jara và cộng sự), hiệu lực bảo vệ đạt 50,7% - 65,9%; Bharat Biotech Covaxin BBV152 (Ella và cộng sự), hiệu lực đạt 77,8% (95% CI: 65,2 - 86,4%); Sinopharm BBIBP-CorV (Xia và cộng sự).
- Vắc xin tiểu đơn vị protein: Novavax NVX-CoV2373 (Keech và cộng sự, Heath và cộng sự) thử nghiệm giai đoạn 3 trên 15.139 người, hiệu lực bảo vệ đạt 82,7% (95% CI: 73,3 - 88,8%); Abdala (CIGB Cuba, Hernández-Bernal và cộng sự, Ochoa-Azze và cộng sự) trên 48.290 người, hiệu lực đạt 92,3% (95% CI: 85,7 - 95,8%); GBP510/SKYCovione (SK Bioscience, Song và cộng sự) thử nghiệm trên 4.036 người.
- Tình hình nghiên cứu vắc xin tại Việt Nam: Tài liệu điểm lại các chương trình nghiên cứu của IVAC (Covivac - công nghệ véc-tơ vi rút), VABIOTECH, POLYVAC, VinBioCare (ARCT-154 - công nghệ mRNA) và Nanogen (Nanocovax).
Vị trí của luận án: Luận án là công trình nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng đánh giá toàn diện trên cả 3 khía cạnh: tính an toàn, tính sinh miễn dịch và hiệu lực bảo vệ thực tế của ứng viên vắc xin Nanocovax mức liều 25µg tiêm 2 mũi cách nhau 28 ngày trên người Việt Nam tình nguyện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Vắc xin Nanocovax được sản xuất dựa trên công nghệ DNA tái tổ hợp biểu hiện phần ngoại bào của protein gai (Spike protein) của SARS-CoV-2 trên dòng tế bào buồng trứng chuột Hamster Trung Quốc (CHO). Kháng nguyên protein S tái tổ hợp (khối lượng phân tử khoảng 150 - 220 kDa và tiểu phần S1 khoảng 70 - 150 kDa) được hấp phụ vào chất bổ trợ gel nhôm hydroxit (Alhydrogel). Khi tiêm bắp, kháng nguyên kích thích hệ miễn dịch của cơ thể sinh ra kháng thể dịch thể đặc hiệu (AntiS-IgG và kháng thể trung hòa) nhằm ngăn chặn vi rút gắn vào thụ thể ACE2 của tế bào vật chủ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án được thiết kế theo phương pháp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, đánh giá theo các giai đoạn và phân nhóm nghiên cứu (nhóm A, nhóm B, nhóm C1):
| Thông số |
Quy chuẩn thiết kế trong nghiên cứu |
| Đối tượng |
Người Việt Nam tình nguyện $\ge 18$ tuổi, khỏe mạnh hoặc có bệnh lý nền ổn định |
| Sản phẩm nghiên cứu |
Vắc xin Nanocovax liều 25µg (tiêm bắp 0,5 mL/liều) |
| Phác đồ tiêm |
02 mũi tiêm bắp, cách nhau 28 ngày (Mũi 1: Ngày 0 - D0; Mũi 2: Ngày 28 - D28) |
| Tiêu chí an toàn |
- Biến cố bất lợi (AE) tại chỗ và toàn thân trong 60 phút và 7 ngày sau tiêm - Biến cố bất lợi ngoài dự kiến, MAAE, SAE - Đánh giá các chỉ số huyết học, sinh hóa máu, theo dõi mang thai và tử vong |
| Tiêu chí sinh miễn dịch |
- Nồng độ kháng thể AntiS-IgG và tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh qua xét nghiệm ELISA - Hoạt tính trung hòa thay thế vi rút (sVNT) - Hiệu giá kháng thể trung hòa vi rút sống qua xét nghiệm PRNT50 với chủng G614D, Alpha và Delta |
| Tiêu chí hiệu lực |
Tỷ lệ mắc COVID-19 có triệu chứng lâm sàng khẳng định bằng RT-PCR và ca bệnh diễn tiến nặng |
| Chỉ số thống kê |
Trung bình nhân nồng độ (GMC), Mức tăng trung bình nhân nồng độ (GMFR), Trung bình nhân hiệu giá kháng thể (GMT), Khoảng tin cậy 95% (95% CI), Tỷ lệ phần trăm (%) |
Các quy trình nghiên cứu tuân thủ Hướng dẫn thử nghiệm lâm sàng vắc xin của Bộ Y tế (Quyết định số 3659/QĐ-BYT), thực hiện kiểm soát sai số và được phê duyệt về mặt đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 cung cấp cơ sở khoa học về vi rút học, dịch tễ học và các chiến lược phòng chống COVID-19:
- Phân tích cấu trúc bộ gen của SARS-CoV-2 gồm 13 - 15 khung đọc mở (ORF), các protein phi cấu trúc (nsp1 - nsp16) và 4 protein cấu trúc S, E, M, N. Mô tả chi tiết chức năng của protein S với hai tiểu đơn vị S1 (chứa miền RBD liên kết thụ thể ACE2) và S2 (thực hiện hòa màng tế bào).
- Tổng hợp các dữ liệu dịch tễ: nguồn truyền nhiễm, các đường lây truyền (giọt bắn, tiếp xúc bề mặt, không khí qua khí dung), hệ số lây nhiễm cơ bản $R_0$, thời gian nối tiếp (SI) và thời gian ủ bệnh.
- Tổng kết tình hình đại dịch qua 4 làn sóng dịch tại Việt Nam (từ làn sóng thứ nhất tháng 1/2020 đến làn sóng thứ tư từ ngày 27/4/2021) và các mốc chuyển đổi quản lý bệnh truyền nhiễm (Quyết định 3896/QĐ-BYT chuyển COVID-19 từ nhóm A sang nhóm B vào tháng 10/2023).
- Phân loại và so sánh các nền tảng vắc xin đã được WHO cấp phép sử dụng khẩn cấp (mRNA, véc-tơ vi rút, vi rút bất hoạt, tiểu đơn vị protein).
- Trình bày chi tiết công nghệ sản xuất vắc xin Nanocovax của Công ty Nanogen: nuôi cấy huyền phù tế bào CHO quy mô 50 - 200 lít, tinh chế protein S tái tổ hợp, phối trộn với tá dược nhôm hydroxit và hệ đệm.
- Tổng quan các kỹ thuật phòng thí nghiệm phục vụ đánh giá tính sinh miễn dịch: thử nghiệm miễn dịch gắn enzyme (ELISA), xét nghiệm trung hòa thay thế (sVNT), xét nghiệm trung hòa giảm đám hoại tử (PRNT50), ELISpot và đo lưu lượng tế bào (flow cytometry).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận triển khai thử nghiệm lâm sàng:
- Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ: Quy định độ tuổi ($\ge 18$ tuổi), tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý, các điều kiện tạm dừng hoặc rút khỏi nghiên cứu nhằm bảo đảm tính đồng nhất và an toàn cho đối tượng tham gia.
- Quy trình nghiên cứu và cỡ mẫu: Phân bố đối tượng theo các nhóm nghiên cứu (nhóm A, nhóm B, nhóm C1), xác định cỡ mẫu có độ mạnh 80% để đánh giá hiệu lực bảo vệ và tính sinh miễn dịch.
- Quy trình thu thập số liệu: Thiết lập hồ sơ theo dõi biến cố bất lợi (nhật ký theo dõi 7 ngày sau mỗi mũi tiêm, quy trình báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng - SAE, biến cố cần chăm sóc y tế - MAAE).
- Quy trình xét nghiệm: Lấy mẫu máu định kỳ trước tiêm (D0), sau tiêm mũi 2 (D42) và các mốc theo dõi dài hạn để định lượng AntiS-IgG, sVNT, PRNT50 trên các chủng vi rút (chủng gốc G614D, biến thể Alpha B.1.1.7, biến thể Delta B.1.617.2), xét nghiệm RT-PCR khẳng định các trường hợp nghi ngờ mắc COVID-19.
- Phương pháp thống kê: Sử dụng các thuật toán dịch tễ học và y sinh học để tính toán GMC, GMT, GMFR, tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh và hiệu lực bảo vệ (Vaccine Efficacy - VE) kèm khoảng tin cậy 95% CI. Kiểm soát các yếu tố nhiễu về tuổi, giới và kháng thể nền trước tiêm.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm của đề tài theo 3 nhóm chỉ tiêu chính:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG NANOCOVAX 25µg |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| 1. TÍNH AN TOÀN | - Biến cố tại chỗ: Đau chỗ tiêm phổ biến, |
| | mức độ nhẹ-vừa (độ 1, 2), tự hết. |
| | - Biến cố toàn thân: Mệt mỏi, đau đầu, |
| | sốt nhẹ, tỷ lệ thấp. |
| | - Không ghi nhận SAE liên quan đến VX. |
| | - Các chỉ số sinh hóa, huyết học ổn định. |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| 2. TÍNH SINH MIỄN DỊCH | - Nồng độ AntiS-IgG tăng cao tại D42 |
| | (14 ngày sau mũi 2). |
| | - Tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh đạt mức |
| | cao ở các nhóm nghiên cứu (A, B, C1). |
| | - Hoạt tính ức chế sVNT tăng mạnh. |
| | - Kháng thể trung hòa PRNT50 hiệu quả |
| | với chủng G614D, Alpha và Delta. |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| 3. HIỆU LỰC BẢO VỆ | - Bảo vệ phòng mắc COVID-19 có triệu chứng|
| | lâm sàng khẳng định qua RT-PCR. |
| | - Hiệu lực cao trong bảo vệ diễn tiến |
| | bệnh nặng do SARS-CoV-2. |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
- Đặc điểm đối tượng nghiên cứu: Phân tích nhân khẩu học, nhân trắc học (tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể BMI), phân bố theo từng nhóm nghiên cứu (nhóm A, B, C1) và tình trạng kháng thể nền trước khi tiêm.
- Tính an toàn:
- Biến cố bất lợi trong dự kiến: Đa số các biến cố tại chỗ (đau tại chỗ tiêm, sưng, đỏ) và toàn thân (mệt mỏi, nhức đầu, sốt nhẹ, đau cơ) xảy ra trong 60 phút và 7 ngày sau tiêm đều ở mức độ nhẹ (độ 1) và trung bình (độ 2), tự hồi phục trong thời gian ngắn mà không cần can thiệp y tế phức tạp.
- Biến cố bất lợi ngoài dự kiến và SAE: Tỷ lệ các biến cố bất lợi ngoài dự kiến, biến cố cần chăm sóc y khoa (MAAE) và biến cố nghiêm trọng (SAE) được theo dõi chặt chẽ; không ghi nhận mối liên quan nhân quả giữa các trường hợp nghiêm trọng hoặc tử vong với vắc xin nghiên cứu.
- Các chỉ số cận lâm sàng: Các xét nghiệm sinh hóa và huyết học trước và sau tiêm không ghi nhận các biến đổi bất thường có ý nghĩa lâm sàng.
- Tính sinh miễn dịch:
- Nồng độ AntiS-IgG: Nồng độ kháng thể và chỉ số GMFR tăng cao rõ rệt sau mũi tiêm thứ hai (đặc biệt tại thời điểm D42) ở tất cả các phân nhóm (nhóm A, nhóm B, nhóm C1), ở các nhóm tuổi và giới tính khác nhau. Tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh đạt mức cao.
- Xét nghiệm trung hòa sVNT: Tỷ lệ ức chế và hoạt tính trung hòa thay thế tăng cao sau khi hoàn thành 2 mũi tiêm so với thời điểm trước tiêm (D0).
- Xét nghiệm trung hòa vi rút sống PRNT50: Hiệu giá GMT của PRNT50 tại ngày 42 tăng cao đối với chủng vi rút gốc G614D; đồng thời ghi nhận khả năng trung hòa đối với các biến thể SARS-CoV-2 gồm chủng Alpha và chủng Delta.
- Hiệu lực bảo vệ:
- Dữ liệu theo dõi các ca mắc COVID-19 có triệu chứng được khẳng định bằng xét nghiệm RT-PCR cho thấy vắc xin Nanocovax liều 25µg có hiệu lực bảo vệ chống lại mắc COVID-19 có triệu chứng lâm sàng.
- Đánh giá hiệu lực bảo vệ đối với các ca bệnh diễn tiến nặng cho thấy vắc xin giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ chuyển biến mức độ nặng của bệnh.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án mang lại các đóng góp quan trọng về mặt khoa học lý luận và thực tiễn y tế công cộng:
-
Đóng góp về mặt khoa học:
- Cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng hoàn chỉnh, có hệ thống về tính sinh miễn dịch của vắc xin tiểu đơn vị protein tái tổ hợp Nanocovax liều 25µg trên quần thể người Việt Nam, bao gồm động học của kháng thể IgG kháng protein S (GMC, GMFR), tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh, hoạt tính trung hòa thay thế (sVNT) và kháng thể trung hòa vi rút sống (PRNT50).
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về đáp ứng kháng thể trung hòa chéo của vắc xin tái tổ hợp sản xuất trong nước đối với các biến thể đáng quan ngại của SARS-CoV-2 (Alpha, Delta).
-
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Chứng minh tính an toàn và khả năng dung nạp tốt của vắc xin Nanocovax liều 25µg qua phác đồ tiêm bắp 2 liều cách nhau 28 ngày trên người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên tại Việt Nam.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học và bằng chứng khoa học phục vụ các cơ quan quản lý y tế (Bộ Y tế, Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Quốc gia) trong việc xem xét, đánh giá hồ sơ vắc xin sản xuất trong nước.
- Góp phần nâng cao năng lực triển khai các thử nghiệm lâm sàng vắc xin quy mô lớn tại Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đối tượng nghiên cứu của luận án tập trung vào người tình nguyện từ 18 tuổi trở lên, chưa bao gồm nhóm đối tượng trẻ em và vị thành niên (< 18 tuổi).
- Nghiên cứu tập trung đánh giá mức liều 25µg với phác đồ 2 mũi cơ bản (D0 - D28); các dữ liệu theo dõi hiệu lực bảo vệ và miễn dịch gắn liền với các biến thể lưu hành chủ yếu trong giai đoạn thử nghiệm (như G614D, Alpha, Delta).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi sự duy trì nồng độ kháng thể và thời gian tồn tại của hiệu lực bảo vệ theo thời gian (6 tháng, 12 tháng sau tiêm).
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mũi tiêm nhắc lại (booster dose) nhằm tăng cường miễn dịch trước các biến thể mới xuất hiện sau này như Omicron và các dòng phụ tiếp theo.
- Mở rộng đánh giá trên các nhóm đối tượng đặc thù khác khi có chỉ định.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị cao cho các đối tượng trong ngành y tế và nghiên cứu khoa học:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Dịch tễ học, Y học dự phòng, Truyền nhiễm, Miễn dịch học: Tham khảo khung phương pháp luận thiết kế thử nghiệm lâm sàng vắc xin, cách xây dựng các chỉ tiêu an toàn, miễn dịch và hiệu lực, cùng các kỹ thuật thống kê y học chuyên sâu.
- Các nhà phát triển vắc xin và công nghệ sinh học: Tham khảo quy trình phát triển, kiểm định và đánh giá lâm sàng vắc xin tiểu đơn vị protein tái tổ hợp sử dụng hệ thống biểu hiện tế bào CHO và tá dược nhôm hydroxit.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách y tế: Cung cấp nguồn số liệu thực chứng phục vụ công tác thẩm định, cấp phép, xây dựng hướng dẫn chuyên môn về phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm bằng vắc xin tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu loại vắc xin nào, mức liều và phác đồ tiêm ra sao?
Luận án nghiên cứu vắc xin Nanocovax phòng COVID-19 do Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen sản xuất, sử dụng mức liều 25µg, tiêm bắp 2 mũi cách nhau 28 ngày (ngày 0 và ngày 28) ở người Việt Nam tình nguyện từ 18 tuổi trở lên.
2. Vắc xin Nanocovax được phát triển dựa trên công nghệ sản xuất nào?
Nanocovax là vắc xin tiểu đơn vị protein tái tổ hợp. Kháng nguyên là phần ngoại bào của protein S (glycoprotein gai) của SARS-CoV-2 được sản xuất bằng kỹ thuật tái tổ hợp DNA trên dòng tế bào buồng trứng chuột Hamster Trung Quốc (CHO), sau đó được hấp phụ vào chất bổ trợ gel nhôm hydroxit (Alhydrogel).
3. Các chỉ tiêu nào được sử dụng để đánh giá tính an toàn của vắc xin trong luận án?
Tính an toàn được đánh giá thông qua:
- Biến cố bất lợi (AE) tại chỗ và toàn thân trong dự kiến xuất hiện trong vòng 60 phút và 7 ngày sau tiêm.
- Biến cố bất lợi ngoài dự kiến, biến cố cần thăm khám y khoa (MAAE) và biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE).
- Theo dõi các chỉ số biến đổi sinh hóa máu, huyết học, các trường hợp mang thai và tử vong.
4. Tính sinh miễn dịch của vắc xin Nanocovax được đo lường bằng những phương pháp xét nghiệm nào?
Tính sinh miễn dịch được đo lường qua:
- Định lượng nồng độ kháng thể AntiS-IgG và xác định tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA (tính toán các chỉ số GMC, GMFR).
- Đánh giá hoạt tính trung hòa thay thế vi rút qua xét nghiệm sVNT.
- Đo lường trung bình nhân hiệu giá kháng thể trung hòa vi rút sống bằng xét nghiệm PRNT50 đối với chủng vi rút gốc (G614D) và các biến thể đáng quan ngại (Alpha, Delta).
5. Hiệu lực bảo vệ của vắc xin trong nghiên cứu được đánh giá trên các tiêu chí nào?
Hiệu lực bảo vệ được đánh giá dựa trên khả năng phòng ngừa mắc COVID-19 có triệu chứng lâm sàng ở bất kỳ mức độ nghiêm trọng nào (được khẳng định bằng xét nghiệm RT-PCR dương tính với SARS-CoV-2) và hiệu lực phòng ngừa mắc COVID-19 diễn tiến nặng ở đối tượng nghiên cứu sau khi tiêm đủ 2 liều vắc xin.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của Đinh Việt Đức đã hoàn thành toàn diện 3 mục tiêu nghiên cứu về tính an toàn, tính sinh miễn dịch và hiệu lực bảo vệ của vắc xin Nanocovax liều 25µg trên người Việt Nam tình nguyện từ 18 tuổi trở lên. Kết quả nghiên cứu chứng minh phác đồ tiêm bắp 2 mũi Nanocovax 25µg cách nhau 28 ngày có độ an toàn và dung nạp tốt, kích thích đáp ứng miễn dịch dịch thể mạnh mẽ với nồng độ kháng thể AntiS-IgG cao, có khả năng trung hòa vi rút sống trên các chủng G614D, Alpha, Delta, đồng thời mang lại hiệu lực bảo vệ phòng mắc COVID-19 có triệu chứng và giảm nguy cơ diễn tiến nặng. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu dịch tễ học lâm sàng thực chứng có giá trị khoa học và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng vắc xin phòng chống dịch bệnh tại Việt Nam.