Luận án tiến sĩ: Tác dụng điều trị tại chỗ gel ceri nitrat 2,2% trên vết thương bỏng do nhiệt - Học viện Quân y

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

2021

165
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về gel ceri nitrat 2 2 trong điều trị bỏng nhiệt

Nghiên cứu về tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2,2% trên vết thương bỏng do nhiệt là một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực phẫu thuật bỏng. Ceri nitrat là hợp chất muối của nguyên tố ceri thuộc nhóm đất hiếm, có tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương. Chế phẩm gel ceri nitrat 2,2% được nghiên cứu và sản xuất tại Khoa Dược Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác, đạt tiêu chuẩn cơ sở về chất lượng dược phẩm. Nghiên cứu bao gồm các đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn, tính kích ứng da, khả năng kháng khuẩn trên vi khuẩn kiểm định, hiệu quả điều trị bỏng thực nghiệm trên chuột cống trắng và điều trị bỏng trên lâm sàng. Các kết quả cho thấy gel ceri nitrat 2,2% có tác dụng kháng khuẩn tốt, an toàn khi sử dụng tại chỗ trên vết thương bỏng, giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đây là luận án tiến sĩ y học chuyên ngành ngoại khoa được thực hiện tại Học viện Quân Y năm 2021, mở ra hướng ứng dụng mới cho ceri nitrat trong lĩnh vực chăm sóc vết bỏng.

1.1. Vị trí và vai trò của ceri nitrat trong điều trị bỏng

Ceri nitrat là hợp chất muối của nguyên tố ceri, thuộc nhóm nguyên tố đất hiếm. Từ những năm 1970, ceri nitrat đã được nghiên cứu ứng dụng trong điều trị bỏng do có tác dụng kháng khuẩn đặc hiệu. Cơ chế tác dụng liên quan đến khả năng ức chế sự tăng sinh của vi khuẩn gram âm và gram dương trên bề mặt vết thương. Nghiên cứu chỉ ra ceri nitrat có hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn thường gặp trong nhiễm trùng vết bỏng như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và Acinetobacter. Ứng dụng dưới dạng gel giúp tăng cường khả năng bám dính trên bề mặt vết thương, kéo dài thời gian tiếp xúc của hoạt chất với mô tổn thương.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận án nghiên cứu gel ceri nitrat 2 2

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thành Chung tại Học viện Quân Y năm 2021 đặt ra mục tiêu đánh giá toàn diện tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2,2% trên vết thương bỏng do nhiệt. Phạm vi nghiên cứu bao gồm bốn giai đoạn chính: nghiên cứu độc tính của ceri nitrat, đánh giá khả năng kháng khuẩn trên vi khuẩn kiểm định, thử nghiệm hiệu quả điều trị bỏng thực nghiệm trên động vật và nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân bỏng. Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên 41 bệnh nhân bỏng nông và bỏng sâu tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác, so sánh hiệu quả với cream silver sulfadiazine 1% và nước muối sinh lý 0,9%.

II. Phân tích vấn đề nhiễm khuẩn vết thương bỏng và thách thức điều trị

Nhiễm khuẩn vết thương bỏng là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và thời gian lành vết thương ở bệnh nhân bỏng. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng vết bỏng dao động từ 30% đến 70% tùy thuộc vào độ sâu và diện tích bỏng. Vi khuẩn gram âm là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng nặng trong bỏng, với các chủng chủ yếu như Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii và Enterobacter cloacae. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng đặt ra thách thức lớn cho công tác điều trị. Theo các nghiên cứu được công bố, tỷ lệ kháng methicillin ở Staphylococcus aureus chiếm hơn 50% số mẫu phân lập. Nhiễm nấm cũng là vấn đề ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân bỏng nặng với diện tích lớn. Candida spp. chiếm 85% các trường hợp nhiễm nấm được phân lập từ vết bỏng. Các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng bao gồm diện tích bỏng lớn, độ sâu tổn thương sâu, bỏng đường hô hấp phối hợp và tuổi cao. Việc tìm kiếm các thuốc kháng khuẩn tại chỗ hiệu quả và an toàn là nhu cầu cấp thiết.

2.1. Đặc điểm vi khuẩn học và kháng thuốc trong nhiễm trùng vết bỏng

Hệ vi khuẩn gây nhiễm trùng vết bỏng rất đa dạng, bao gồm cả vi khuẩn gram âm, gram dương, vi khuẩn kỵ khí và nấm. Nghiên cứu trên 914 mẫu bệnh phẩm phân lập được 1.355 chủng gram âm và 559 chủng gram dương. Tám loại vi khuẩn hàng đầu bao gồm Acinetobacter pneumoniae, Enterobacter cloacae và Enterococcus. Vi khuẩn kỵ khí phổ biến nhất là Bacteroides và Fusobacterium spp. Tình trạng đa kháng thuốc ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các chủng Pseudomonas và Acinetobacter. Sử dụng kháng sinh phổ rộng không kiểm soát dẫn đến gia tăng nhiễm nấm, làm tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân bỏng nặng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ vết bỏng hiện tại

Silver sulfadiazine 1% là thuốc kháng khuẩn tại chỗ phổ biến nhất trong điều trị bỏng, tuy nhiên có nhiều hạn chế. Thuốc có thể gây giảm bạch cầu, thiếu máu và ảnh hưởng chức năng thận khi sử dụng kéo dài. Một số nghiên cứu cho thấy silver sulfadiazine có thể làm chậm quá trình lành vết thương do tác dụng cytotoxic trên keratinocyte. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh tại chỗ ngày càng gia tăng, đòi hỏi tìm kiếm các phương pháp thay thế. Mafenide acetate gây đau và acidosis chuyển hóa khi hấp thu toàn thân. Nitrate bạc có hiệu quả kháng khuẩn tốt nhưng khả năng thâm nhập vào mô kém. Vì vậy, nghiên cứu các thuốc kháng khuẩn tại chỗ mới với hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn là cần thiết.

III. Phương pháp nghiên cứu gel ceri nitrat 2 2 trong điều trị bỏng nhiệt

Phương pháp nghiên cứu gel ceri nitrat 2,2% được thiết kế theo bốn giai đoạn để đánh giá toàn diện tính an toàn và hiệu quả của chế phẩm. Giai đoạn đầu tiên nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn của ceri nitrat trên thỏ và chuột cống trắng, xác định LD50 và liều an toàn. Giai đoạn thứ hai đánh giá tính kích ứng da của gel ceri nitrat 2,2% trên thỏ theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Giai đoạn thứ ba nghiên cứu khả năng kháng khuẩn trên vi khuẩn kiểm định gram dương và gram âm, so sánh với streptomycin sulfat và benzathin penicillin. Giai đoạn thứ tư gồm hai phần: nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống trắng gây bỏng độ II-III và nghiên cứu lâm sàng trên 41 bệnh nhân bỏng nông và bỏng sâu tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác. Gel ceri nitrat 2,2% được so sánh với cream silver sulfadiazine 1% và nước muối sinh lý 0,9%. Các chỉ số đánh giá bao gồm thời gian lành vết thương, tỷ lệ nhiễm trùng, tốc độ tái tạo biểu mô và mức độ sẹo. Phương pháp nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu y học và được Hội đồng đạo đức Học viện Quân Y phê duyệt.

3.1. Quy trình nghiên cứu độc tính và tính an toàn của gel ceri nitrat 2 2

Nghiên cứu độc tính cấp được thực hiện trên thỏ New Zealand theo nguyên tắc OECD. LD50 của ceri nitrat được xác định qua đường uống và đường bôi tại chỗ. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn đánh giá tác động lên các cơ quan nội tạng qua kiểm tra sinh hóa máu và mô bệnh học. Tính kích ứng da của gel ceri nitrat 2,2% được đánh giá trên thỏ New Zealand theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế về kích ứng da nguyên phát. Kết quả cho thấy gel ceri nitrat 2,2% không gây kích ứng da, không có độc tính đáng kể khi sử dụng tại chỗ với liều lượng khuyến cáo. Các chỉ số sinh hóa máu và mô bệnh học không có thay đổi bất thường.

3.2. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả điều trị bỏng

Nghiên cứu lâm sàng được thiết kế theo phương pháp tiến cứu, phân nhóm trên 41 bệnh nhân bỏng do nhiệt. Nhóm bỏng nông gồm 21 bệnh nhân được đắp gel ceri nitrat 2,2% và so sánh với cream silver sulfadiazine 1% và nước muối sinh lý 0,9%. Nhóm bỏng sâu gồm 20 bệnh nhân bỏng độ IV được điều trị tương tự. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm tuổi từ 16 đến 70, diện tích bỏng dưới 40% cơ thể, nhập viện trong vòng 72 giờ sau bỏng. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho bệnh nhân có bệnh mạn tính, nhiễm trùng trước bỏng hoặc biến chứng nặng. Các chỉ số đánh giá chính gồm thời gian lành vết thương, tỷ lệ nhiễm khuẩn thứ phát, tốc độ tái tạo biểu mô và chất lượng sẹo.

IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng gel ceri nitrat 2 2 trong điều trị bỏng

Kết quả nghiên cứu cho thấy gel ceri nitrat 2,2% có hiệu quả điều trị tại chỗ vết thương bỏng do nhiệt vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Chế phẩm gel không gây kích ứng da, không có độc tính đáng kể khi sử dụng tại chỗ. Khả năng kháng khuẩn của gel ceri nitrat 2,2% được chứng minh trên cả vi khuẩn gram âm và gram dương, bao gồm các chủng đa kháng thuốc thường gặp trong nhiễm trùng vết bỏng. Trong nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống trắng, gel ceri nitrat 2,2% thúc đẩy nhanh quá trình lành vết thương, giảm tỷ lệ nhiễm trùng và cải thiện chất lượng sẹo. Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân bỏng nông và bỏng sâu cho kết quả tương đương hoặc tốt hơn cream silver sulfadiazine 1% về thời gian lành vết thương và tỷ lệ nhiễm khuẩn. Gel ceri nitrat 2,2% được sản xuất tại Khoa Dược Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác với quy trình đạt tiêu chuẩn cơ sở, đảm bảo chất lượng và tính ổn định. Ứng dụng lâm sàng của gel ceri nitrat 2,2% mở ra hướng điều trị mới cho bệnh nhân bỏng do nhiệt, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng.

4.1. Kết quả chính của nghiên cứu gel ceri nitrat 2 2 trên vết thương bỏng

Nghiên cứu cho thấy gel ceri nitrat 2,2% có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ với phổ rộng chống lại vi khuẩn gram âm và gram dương. Trên mô hình bỏng thực nghiệm chuột cống trắng, gel ceri nitrat 2,2% rút ngắn thời gian lành vết thương so với nhóm đối chứng sử dụng nước muối sinh lý 0,9%. Tỷ lệ nhiễm khuẩn thứ phát thấp hơn đáng kể ở nhóm được điều trị bằng gel ceri nitrat 2,2%. Chức năng gan thận không bị ảnh hưởng sau quá trình điều trị. Chất lượng sẹo được cải thiện với độ phẳng và màu sắc tốt hơn. Không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nào trong quá trình nghiên cứu.

4.2. Hướng ứng dụng và triển vọng của gel ceri nitrat 2 2 trong thực hành lâm sàng

Gel ceri nitrat 2,2% có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong điều trị bỏng tại các cơ sở y tế, từ tuyến trung ương đến tuyến cơ sở. Chế phẩm gel dễ sử dụng, chi phí sản xuất hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế của người bệnh. Trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng, gel ceri nitrat 2,2% là lựa chọn thay thế hiệu quả cho silver sulfadiazine. Nghiên cứu cũng gợi ý khả năng ứng dụng ceri nitrat trong các loại vết thương khác ngoài bỏng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả trên diện rộng và tối ưu hóa công thức chế phẩm.

22/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH CHUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ TẠI CHỖ CỦA GEL CERI NITRAT 2,2% TRÊN VẾT THƯƠNG BỎNG DO NHIỆT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH CHUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ TẠI CHỖ CỦA GEL CERI NITRAT 2,2% TRÊN VẾT THƯƠNG BỎNG DO NHIỆT Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN LUẬN ÁN: PGS. NGUYỄN NGỌC TUẤN TS. ĐỖ LƯƠNG TUẤN HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho quá trình thực hiện nghiên cứu đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án NGUYỄN THÀNH CHUNG LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các bộ môn, khoa, các cơ quan đơn vị. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc Bệnh viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác, các cơ quan có liên quan, Phòng sau Đại học - Học viện Quân y đã tạo điều kiện, cho phép tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đại tá PGS. Nguyễn Ngọc Tuấn và Đại tá TS. Đỗ Lương Tuấn là hai người thầy hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tác giả luận án Nguyễn Thành Chung MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ . 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. PHÂN LOẠI ĐỘ SÂU TỔN THƯƠNG BỎNG . QUÁ TRÌNH LIỀN VẾT THƯƠNG BỎNG . Giai đoạn cầm máu. Giai đoạn cấp tính . Giai đoạn tăng sinh. Giai đoạn trưởng thành, tạo sẹo . NHIỄM KHUẨN TẠI CHỖ VẾT THƯƠNG BỎNG VÀ THUỐC ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN TẠI CHỖ VẾT THƯƠNG BỎNG . Nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương bỏng . Các thuốc điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương bỏng . CERI NITRAT VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ BỎNG . Tổng quan về Ceri và Ceri nitrat . Một số tác dụng sinh học của Ceri . Ứng dụng ceri nitrat trong điều trị bỏng . Độc tính và các tác dụng không mong muốn của ceri nitrat. Chế phẩm gel ceri nitrat . 33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU . Đối tượng nghiên cứu độc tính thuốc. Đối tượng nghiên cứu hiệu quả kháng khuẩn . Đối tượng nghiên cứu điều trị bỏng thực nghiệm . Đối tượng nghiên cứu điều trị bỏng trên lâm sàng . Chất liệu nghiên cứu . PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu độc tính cấp của ceri nitrat . Phương pháp nghiên cứu độc tính bán trường diễn của ceri nitrat . Phương pháp nghiên cứu tính kích ứng da của gel ceri nitrat . Đánh giá khả năng kháng khuẩn của ceri nitrat . Phương pháp đánh giá tác dụng điều trị của gel ceri nitrat trên bỏng thực nghiệm . Phương pháp đánh giá tác dụng của gel ceri nitrat trên lâm sàng . Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu . Những hạn chế và khó khăn của nghiên cứu . 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . ĐỘC TÍNH VÀ HIỆU QUẢ KHÁNG KHUẨN CỦA CERI NITRAT . Độc tính cấp của gel ceri nitrat trên động vật thực nghiệm . Độc tính bán trường diễn của gel ceri nitrat trên chuột cống trắng . Kết quả nghiên cứu tính kích ứng da của gel ceri nitrat . Khả năng kháng khuẩn một số chủng vi khuẩn kiểm định in vitro . TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ VẾT BỎNG CỦA GEL CERI NITRAT . Tác dụng điều trị vết thương bỏng trên chuột thực nghiệm. Tác dụng điều trị vết thương bỏng trên lâm sàng . 82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN . ĐỘC TÍNH CẤP, BÁN CẤP VÀ TÍNH KÍCH ỨNG DA CỦA CERI NITRAT . Độc tính cấp của gel ceri nitrat . Độc tính bán trường diễn của gel ceri nitrat . Tính kích ứng da của dung dịch và gel ceri nitrat. ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG KHUẨN CỦA GEL CERI NITRAT . Căn nguyên gây nhiễm khuẩn vết thương bỏng . Tác dụng kháng khuẩn in vitro của gel ceri nitrat . Nồng độ ức chế tối thiểu và diệt vi khuẩn hoàn toàn của gel ceri nitrat . Tác dụng kháng khuẩn gel ceri nitrat trên vết bỏng thực nghiệm và trên lâm sàng . TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CỦA GEL CERI NITRAT TRÊN VẾT THƯƠNG BỎNG THỰC NGHIỆM VÀ TRÊN LÂM SÀNG . Tác dụng chống viêm, chống phù nề của ceri nitrat . Tác dụng làm khô hoại tử của ceri nitrat . Tác dụng tới miễn dịch của gel ceri nitrat . Tính an toàn của gel ceri nitrat. Bước đầu đánh giá tác dụng của gel ceri nitrat trên lâm sàng . 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 Aci. baumannii Acinetobacter baumannii 2 BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính 3 BN Bệnh nhân 4 DTCT Diện tích cơ thể 5 ECM Extracellular Matrix 6 E. coli Escherichia coli 7 FGF Fibroblast growth factor (yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi) 8 EGF Epidermal growth factor (yếu tố tăng trưởng biểu bì) 9 K. pneumoniae Klebsiella pneumoniae 10 LPC Lipoprotein complex 11 MBC Minimum Bactericidal Concentration (nồng độ diệt khuẩn tối thiểu) 12 MIC Minimum Inhibitory Concentration (nồng độ ức chế tối thiểu) 13 MMP Matrix Metalloproteinase 14 MPS Mucopolysaccharide 15 OECD Organization for Economic Co-operation and Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) 16 P. aeruginosa Pseudomonas aeruginosa 17 PDGF Platelet derived growth factor (yểu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu) 18 S. aureus Staphylococcus aureus 19 S. epidermidis Staphylococcus epidermidis 20 SLBC Số lượng bạch cầu 21 SLTB Số lượng tế bào TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 22 SLTC Số lượng tiểu cầu 23 SSD Silver Sulfadiazine 24 TCCS Tiêu chuẩn cơ sở 25 TGF β Transforming growth foctor-β (yếu tố tăng trưởng chuyển đổi họ β) 26 TLCT Trọng lượng cơ thể 27 VEGF Vascular endothelial growth factor (yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) 28 VK Vi khuẩn DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Đánh giá và phân loại kích ứng trên da thỏ . Tỷ lệ chuột chết sau 14 ngày uống gel ceri nitrat . Một số biểu hiện của chuột sau uống gel ceri nitrat . Biến đổi trọng lượng chuột khi uống gel ceri nitrat . Biến đổi các chỉ số huyết học và hóa sinh máu của chuột . Tính kích ứng của dung dịch và gel ceri nitrat trên da lành thỏ . Kết quả kháng khuẩn gram âm của gel ceri nitrat . Kết quả kháng khuẩn gram dương của gel ceri nitrat . Mối liên quan giữa số lượng vi khuẩn và nồng độ thuốc theo thời gian tiếp xúc . Thay đổi cân nặng (g) của chuột trong quá trình nghiên cứu . Diễn biến tại chỗ vết thương bỏng thực nghiệm . Biến đổi kích thước vết bỏng theo thời gian điều trị . Thời gian liền vết thương bỏng thực nghiệm. Tỷ lệ % cấy khuẩn dương tính ở vết thương bỏng . Tỷ lệ % chủng loại vi khuẩn vết thương bỏng . Mật độ vi khuẩn bề mặt vết thương cấy khuẩn dương tính . Thay đổi một số chỉ số huyết học của chuột thực nghiệm . Sự thay đổi một số chỉ chỉ tiêu sinh hóa chuột . Một số đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu . Diễn biến tại chỗ vết thương bỏng độ III sâu . Diễn biến hoại tử tại chỗ vết thương bỏng độ III sâu . Tỷ lệ % vết thương bỏng độ III sâu cấy khuẩn dương tính . Tỷ lệ các loài vi khuẩn tại vết thươngcấy khuẩn dương tính . Mật độ VK/cm2 vết thương bỏng độ III sâu . 88 Bảng Tên bảng Trang 3. Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân bỏng độ III sâu . Thay đổi chỉ số hóa sinh máu ở bệnh nhân bỏng độ III sâu . Thay đổi tế bào học tại về mặt vết bỏng độ III sâu . Diễn biến tại chỗ vết thương bỏng độ IV . Diễn biến hoại tử tại chỗ vết thương bỏng độ IV . Tỷ lệ % vết thương bỏng độ IV cấy khuẩn dương tính . Tỷ lệ loài vi khuẩn tại vết bỏng độ IV cấy khuẩn dương tính . Số lượng vi khuẩn trên 1 cm2 vết thương bỏng độ IV . Thay đổi các chỉ số huyết học ở bệnh nhân bỏng độ IV điều trị ceri nitrat . Các chỉ số hóa sinh máu ở bệnh nhân bỏng độ IV điều trị ceri nitrat . Thay đổi mô bệnh học vết thương bỏng độ IV . 95 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 4. Tác dụng của ceri nitrate. 117 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Sinh lý bệnh quá trình liền vết thương . Lớp màng che phủ vết thương được tạo ra do Flammacerium có chứa calci. Hai con đường gây hiện tượng Calci hóa chân bì ở vết thương điều trị bằng Ceri nitrat. Thuốc nghiên cứu và thuốc so sánh . Máy xét nghiệm huyết học tự động Swelab, Thủy Điển . Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động Biosystem BTS350 . Dụng cụ gây bỏng thực nghiệm . Dụng cụ sinh thiết (Biopsy Punch) dùng trong nghiên cứu . Kính hiển vi quang học OLYMPUS CX41 có hệ thống chụp ảnh . Sơ đồ thiết kế nghiên cứu . Hình thái cấu trúc gan, thận và lách chuột sau 14 ngày uống gel ceri nitrat. Hình thái cấu trúc gan, thận và lách chuột sau 4 tuần uống gel ceri nitrat. Da thỏ ở các thời điểm tiếp xúc với gạc gel ceri nitrat . Biểu đồ đường kính vòng vô khuẩn của thuốc với VK gram âm . Biểu đồ đường kính vòng vô khuẩn của gel ceri nitrat với vi khuẩn . Hình ảnh tổn thương sau gây bỏng . Hình ảnh tổn thương sau 7 ngày điều . Hình ảnh tổn thương sau 14 ngày điều trị . Hình ảnh tổn thương sau 21 ngày điều trị . Hình ảnh tổn thương bỏng sau khi điều trị khỏi . Tổn thương bỏng lửa độ III sâu ngày thứ 3 sau bỏng . 85 Hình Tên hình Trang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ