Luận án tiến sĩ: Tác dụng điều trị tại chỗ gel ceri nitrat 2,2% trên vết thương bỏng do nhiệt - Học viện Quân y

Phương pháp điều trị vết bỏng nhiệt bằng gel ceri nitrat 2,2% qua đánh giá lâm sàng chi tiết. So sánh hiệu quả với các liệu pháp thông thường, ứng dụng thực tế.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về gel ceri nitrat 2 2 trong điều trị bỏng nhiệt

Nghiên cứu về tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2,2% trên vết thương bỏng do nhiệt là một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực phẫu thuật bỏng. Ceri nitrat là hợp chất muối của nguyên tố ceri thuộc nhóm đất hiếm, có tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương. Chế phẩm gel ceri nitrat 2,2% được nghiên cứu và sản xuất tại Khoa Dược Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác, đạt tiêu chuẩn cơ sở về chất lượng dược phẩm. Nghiên cứu bao gồm các đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn, tính kích ứng da, khả năng kháng khuẩn trên vi khuẩn kiểm định, hiệu quả điều trị bỏng thực nghiệm trên chuột cống trắng và điều trị bỏng trên lâm sàng. Các kết quả cho thấy gel ceri nitrat 2,2% có tác dụng kháng khuẩn tốt, an toàn khi sử dụng tại chỗ trên vết thương bỏng, giúp thúc đẩy quá trình lành vết thương và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đây là luận án tiến sĩ y học chuyên ngành ngoại khoa được thực hiện tại Học viện Quân Y năm 2021, mở ra hướng ứng dụng mới cho ceri nitrat trong lĩnh vực chăm sóc vết bỏng.

1.1. Vị trí và vai trò của ceri nitrat trong điều trị bỏng

Ceri nitrat là hợp chất muối của nguyên tố ceri, thuộc nhóm nguyên tố đất hiếm. Từ những năm 1970, ceri nitrat đã được nghiên cứu ứng dụng trong điều trị bỏng do có tác dụng kháng khuẩn đặc hiệu. Cơ chế tác dụng liên quan đến khả năng ức chế sự tăng sinh của vi khuẩn gram âm và gram dương trên bề mặt vết thương. Nghiên cứu chỉ ra ceri nitrat có hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn thường gặp trong nhiễm trùng vết bỏng như Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và Acinetobacter. Ứng dụng dưới dạng gel giúp tăng cường khả năng bám dính trên bề mặt vết thương, kéo dài thời gian tiếp xúc của hoạt chất với mô tổn thương.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận án nghiên cứu gel ceri nitrat 2 2

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thành Chung tại Học viện Quân Y năm 2021 đặt ra mục tiêu đánh giá toàn diện tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2,2% trên vết thương bỏng do nhiệt. Phạm vi nghiên cứu bao gồm bốn giai đoạn chính: nghiên cứu độc tính của ceri nitrat, đánh giá khả năng kháng khuẩn trên vi khuẩn kiểm định, thử nghiệm hiệu quả điều trị bỏng thực nghiệm trên động vật và nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân bỏng. Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên 41 bệnh nhân bỏng nông và bỏng sâu tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác, so sánh hiệu quả với cream silver sulfadiazine 1% và nước muối sinh lý 0,9%.

II. Phân tích vấn đề nhiễm khuẩn vết thương bỏng và thách thức điều trị

Nhiễm khuẩn vết thương bỏng là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và thời gian lành vết thương ở bệnh nhân bỏng. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng vết bỏng dao động từ 30% đến 70% tùy thuộc vào độ sâu và diện tích bỏng. Vi khuẩn gram âm là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng nặng trong bỏng, với các chủng chủ yếu như Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii và Enterobacter cloacae. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng đặt ra thách thức lớn cho công tác điều trị. Theo các nghiên cứu được công bố, tỷ lệ kháng methicillin ở Staphylococcus aureus chiếm hơn 50% số mẫu phân lập. Nhiễm nấm cũng là vấn đề ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân bỏng nặng với diện tích lớn. Candida spp. chiếm 85% các trường hợp nhiễm nấm được phân lập từ vết bỏng. Các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng bao gồm diện tích bỏng lớn, độ sâu tổn thương sâu, bỏng đường hô hấp phối hợp và tuổi cao. Việc tìm kiếm các thuốc kháng khuẩn tại chỗ hiệu quả và an toàn là nhu cầu cấp thiết.

2.1. Đặc điểm vi khuẩn học và kháng thuốc trong nhiễm trùng vết bỏng

Hệ vi khuẩn gây nhiễm trùng vết bỏng rất đa dạng, bao gồm cả vi khuẩn gram âm, gram dương, vi khuẩn kỵ khí và nấm. Nghiên cứu trên 914 mẫu bệnh phẩm phân lập được 1.355 chủng gram âm và 559 chủng gram dương. Tám loại vi khuẩn hàng đầu bao gồm Acinetobacter pneumoniae, Enterobacter cloacae và Enterococcus. Vi khuẩn kỵ khí phổ biến nhất là Bacteroides và Fusobacterium spp. Tình trạng đa kháng thuốc ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các chủng Pseudomonas và Acinetobacter. Sử dụng kháng sinh phổ rộng không kiểm soát dẫn đến gia tăng nhiễm nấm, làm tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân bỏng nặng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp điều trị nhiễm khuẩn tại chỗ vết bỏng hiện tại

Silver sulfadiazine 1% là thuốc kháng khuẩn tại chỗ phổ biến nhất trong điều trị bỏng, tuy nhiên có nhiều hạn chế. Thuốc có thể gây giảm bạch cầu, thiếu máu và ảnh hưởng chức năng thận khi sử dụng kéo dài. Một số nghiên cứu cho thấy silver sulfadiazine có thể làm chậm quá trình lành vết thương do tác dụng cytotoxic trên keratinocyte. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh tại chỗ ngày càng gia tăng, đòi hỏi tìm kiếm các phương pháp thay thế. Mafenide acetate gây đau và acidosis chuyển hóa khi hấp thu toàn thân. Nitrate bạc có hiệu quả kháng khuẩn tốt nhưng khả năng thâm nhập vào mô kém. Vì vậy, nghiên cứu các thuốc kháng khuẩn tại chỗ mới với hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn là cần thiết.

III. Phương pháp nghiên cứu gel ceri nitrat 2 2 trong điều trị bỏng nhiệt

Phương pháp nghiên cứu gel ceri nitrat 2,2% được thiết kế theo bốn giai đoạn để đánh giá toàn diện tính an toàn và hiệu quả của chế phẩm. Giai đoạn đầu tiên nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn của ceri nitrat trên thỏ và chuột cống trắng, xác định LD50 và liều an toàn. Giai đoạn thứ hai đánh giá tính kích ứng da của gel ceri nitrat 2,2% trên thỏ theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Giai đoạn thứ ba nghiên cứu khả năng kháng khuẩn trên vi khuẩn kiểm định gram dương và gram âm, so sánh với streptomycin sulfat và benzathin penicillin. Giai đoạn thứ tư gồm hai phần: nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống trắng gây bỏng độ II-III và nghiên cứu lâm sàng trên 41 bệnh nhân bỏng nông và bỏng sâu tại Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác. Gel ceri nitrat 2,2% được so sánh với cream silver sulfadiazine 1% và nước muối sinh lý 0,9%. Các chỉ số đánh giá bao gồm thời gian lành vết thương, tỷ lệ nhiễm trùng, tốc độ tái tạo biểu mô và mức độ sẹo. Phương pháp nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu y học và được Hội đồng đạo đức Học viện Quân Y phê duyệt.

3.1. Quy trình nghiên cứu độc tính và tính an toàn của gel ceri nitrat 2 2

Nghiên cứu độc tính cấp được thực hiện trên thỏ New Zealand theo nguyên tắc OECD. LD50 của ceri nitrat được xác định qua đường uống và đường bôi tại chỗ. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn đánh giá tác động lên các cơ quan nội tạng qua kiểm tra sinh hóa máu và mô bệnh học. Tính kích ứng da của gel ceri nitrat 2,2% được đánh giá trên thỏ New Zealand theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế về kích ứng da nguyên phát. Kết quả cho thấy gel ceri nitrat 2,2% không gây kích ứng da, không có độc tính đáng kể khi sử dụng tại chỗ với liều lượng khuyến cáo. Các chỉ số sinh hóa máu và mô bệnh học không có thay đổi bất thường.

3.2. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả điều trị bỏng

Nghiên cứu lâm sàng được thiết kế theo phương pháp tiến cứu, phân nhóm trên 41 bệnh nhân bỏng do nhiệt. Nhóm bỏng nông gồm 21 bệnh nhân được đắp gel ceri nitrat 2,2% và so sánh với cream silver sulfadiazine 1% và nước muối sinh lý 0,9%. Nhóm bỏng sâu gồm 20 bệnh nhân bỏng độ IV được điều trị tương tự. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm tuổi từ 16 đến 70, diện tích bỏng dưới 40% cơ thể, nhập viện trong vòng 72 giờ sau bỏng. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho bệnh nhân có bệnh mạn tính, nhiễm trùng trước bỏng hoặc biến chứng nặng. Các chỉ số đánh giá chính gồm thời gian lành vết thương, tỷ lệ nhiễm khuẩn thứ phát, tốc độ tái tạo biểu mô và chất lượng sẹo.

IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng gel ceri nitrat 2 2 trong điều trị bỏng

Kết quả nghiên cứu cho thấy gel ceri nitrat 2,2% có hiệu quả điều trị tại chỗ vết thương bỏng do nhiệt vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Chế phẩm gel không gây kích ứng da, không có độc tính đáng kể khi sử dụng tại chỗ. Khả năng kháng khuẩn của gel ceri nitrat 2,2% được chứng minh trên cả vi khuẩn gram âm và gram dương, bao gồm các chủng đa kháng thuốc thường gặp trong nhiễm trùng vết bỏng. Trong nghiên cứu thực nghiệm trên chuột cống trắng, gel ceri nitrat 2,2% thúc đẩy nhanh quá trình lành vết thương, giảm tỷ lệ nhiễm trùng và cải thiện chất lượng sẹo. Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân bỏng nông và bỏng sâu cho kết quả tương đương hoặc tốt hơn cream silver sulfadiazine 1% về thời gian lành vết thương và tỷ lệ nhiễm khuẩn. Gel ceri nitrat 2,2% được sản xuất tại Khoa Dược Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác với quy trình đạt tiêu chuẩn cơ sở, đảm bảo chất lượng và tính ổn định. Ứng dụng lâm sàng của gel ceri nitrat 2,2% mở ra hướng điều trị mới cho bệnh nhân bỏng do nhiệt, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng.

4.1. Kết quả chính của nghiên cứu gel ceri nitrat 2 2 trên vết thương bỏng

Nghiên cứu cho thấy gel ceri nitrat 2,2% có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ với phổ rộng chống lại vi khuẩn gram âm và gram dương. Trên mô hình bỏng thực nghiệm chuột cống trắng, gel ceri nitrat 2,2% rút ngắn thời gian lành vết thương so với nhóm đối chứng sử dụng nước muối sinh lý 0,9%. Tỷ lệ nhiễm khuẩn thứ phát thấp hơn đáng kể ở nhóm được điều trị bằng gel ceri nitrat 2,2%. Chức năng gan thận không bị ảnh hưởng sau quá trình điều trị. Chất lượng sẹo được cải thiện với độ phẳng và màu sắc tốt hơn. Không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nào trong quá trình nghiên cứu.

4.2. Hướng ứng dụng và triển vọng của gel ceri nitrat 2 2 trong thực hành lâm sàng

Gel ceri nitrat 2,2% có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong điều trị bỏng tại các cơ sở y tế, từ tuyến trung ương đến tuyến cơ sở. Chế phẩm gel dễ sử dụng, chi phí sản xuất hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế của người bệnh. Trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng gia tăng, gel ceri nitrat 2,2% là lựa chọn thay thế hiệu quả cho silver sulfadiazine. Nghiên cứu cũng gợi ý khả năng ứng dụng ceri nitrat trong các loại vết thương khác ngoài bỏng. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả trên diện rộng và tối ưu hóa công thức chế phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng điều trị tại chỗ của gel ceri nitrat 2 2 trên vết thương bỏng do nhiệt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. PHÂN LOẠI ĐỘ SÂU TỔN THƯƠNG BỎNG Có nhiều cách phân loại mức độ tổn thương bỏng căn cứ vào triệu chứng lâm sàng, tổn thương giải phẫu, quá trình tái tạo phục hồi. Về cơ bản, tổn thương bỏng có thể chia làm 2 nhóm chính: bỏng nông và bỏng sâu [1], [3]. Bỏng nông Bỏng nông (Bỏng một phần da: Partial thickness burn), bao gồm viêm da cấp sau bỏng, bỏng biểu bì, bỏng trung bì.

Biểu hiện trên da là các nốt phỏng. Vết bỏng có thể tự liền bằng quá trình biểu mô hoá từ các tế bào biểu mô lớp mầm, tế bào biểu mô của tuyến bã, nang lông, tuyến mồ hôi. Lâm sàng biểu hiện ban đỏ, nề, đau rát. Khỏi sau 2 - 3 ngày, tổn thương làm bong lớp nông của thượng bì, không để lại rối loạn sắc tố da.

- Bỏng độ II (Bỏng biểu bì): Tổn thương các lớp thượng bì, nhưng lớp tế bào mầm và màng đáy hầu như còn nguyên vẹn. Lâm sàng là các nốt phỏng vòm mỏng, chứa dịch trong hoặc vàng nhạt. Sau 3 - 4 ngày, dịch nốt phỏng một phần hấp thu, phần bay hơi tạo albumin đông đặc trong nốt phỏng. Khỏi sau 1 - 2 tuần, không để lại sẹo.

- Bỏng độ III (trung bì): Tổn thương toàn bộ lớp biểu bì tới một phần trung bì, các phần phụ của da nằm sâu ở trung bì phần lớn còn nguyên vẹn. Bỏng trung bì chia làm hai nhóm: Bỏng trung bì nông: Hoại tử toàn bộ lớp biểu bì, tổn thương tới lớp nhú trung bì, nhưng các phần phụ của da (các gốc lông, các tuyến mồ hôi …) còn nguyên ven. Bỏng trung bì sâu: Tổn thương tới lớp sâu trung bì, chỉ còn một phần sau của tuyến mồ hôi. 4 Lâm sàng: Bỏng độ III biểu hiện chủ yếu là nốt phỏng hoặc đám da hoại tử.

Nốt phỏng bỏng trung bì có tính chất vòm dày, dịch nốt phỏng đục, màu đỏ, hồng máu. Cảm giác đau còn nhưng giảm. Bỏng trung bì có thể khỏi sau 15 - 30 - 45 ngày, để lại sẹo mềm, nhạt màu so với da lành lân cận, nhìn kỹ thấy có điểm lỗ chỗ nhỏ [3], [8]. Diễn biến bỏng trung bì thường phức tạp.

Khả năng tự liền vết bỏng sẽ mất nếu các đảo biểu mô của các phần phụ của da còn sót lại bị hoại tử thứ phát do viêm mủ, do rối loạn tuần hoàn (tì đè). Bỏng sâu Độ IV (bỏng toàn bộ lớp da: Full thickness burns) và độ V (bỏng sâu tới các tổ chức dưới da). Lâm sàng bỏng sâu thể hiện hoại tử ướt hoặc hoại tử khô. Với tổn thương bỏng hoại tử ướt, diễn biến quá trình tại chỗ và toàn thân thường nặng hơn hoại tử khô.

Ở vết bỏng hoại tử ướt, quá trình viêm, nhiễm khuẩn thường nặng, các chất độc hình thành do hoại tử, do đáp ứng viêm dễ hấp thu vào máu gây nhiễm độc nặng nề. Liền vết bỏng hoại tử ướt thường chậm hơn, dễ bị hoại tử thứ phát chuyển độ sâu. Ranh giới hoại tử ướt với mô lành không rõ ràng nên nhiễm khuẩn dễ phát triển lan tràn. Hoại tử ướt là môi trường thuận lợi vi khuẩn phát triển, nhất là khi quá trình viêm mủ xảy ra (tương ứng toàn thân thường nặng).

Diễn biến hoại tử khô: không tan rã mà khô đét rồi rụng cả khối, hình thành mô hạt. Hoại tử khô có thể chuyển thành hoại tử ướt và ngược lại. Hoại tử rụng sẽ hình thành mô hạt. Khi hoại tử rụng, sốt có thể giảm 1 - 3o [3], [8].

Hoại tử bỏng là môi trường thuận lợi cho sự sinh trưởng của vi khuẩn (VK), đồng thời cũng là nguồn gốc gây nhiễm độc cho cơ thể. Tổn thương hủy hoại mô còn gây hội chứng đáp ứng viêm hệ thống với việc hình thành quá mức các chất trung gian viêm, cytokin, enzyme, sản phẩm chuyển hóa như các chất serotonin, các gốc oxy tự do, các sản phẩm chuyển hoá của acid 5 arachidonic (prostaglandin, leukotrien), các kinin (Prekallikrein, bradykinin, neurokinin A, B), yếu tố hoại tử u - TNF (tumor necrosis factor)… [8], [9]. Phức hợp lipid - protein (lipid protein complex: LPC) được hình thành từ da bỏng, có trọng lượng phân tử cao (3.000 Da), tạo ra do quá trình polymer hóa bởi nhiệt của 6 polypeptide của da (từng polypeptid này không gây độc) còn gọi là độc tố bỏng (Burn toxin). LPC làm suy giảm miễn dịch mạnh hơn nội độc tố gấp 1.

LPC ức chế sinh trưởng tế bào và sự phân bào, làm tăng tính thấm màng tế bào, gây tổn thương tế bào, gây tiêu huyết. LPC gây sự đáp ứng viêm hệ thống dẫn tới rối loạn chức năng đa tạng, suy đa tạng, suy giảm miễn dịch. LPC hấp thu vào máu ngay những giờ đầu sau bỏng, tăng dần ở những ngày tiếp theo. LPC chịu trách nhiệm chính trong việc gây tử vong cho bệnh nhân bỏng nặng.

Do vậy, khi có hoại tử bỏng, một trong những biện pháp điều trị tích cực là chủ động loại bỏ mô hoại tử càng sớm càng tốt, tranh thủ che phủ tổn thương bỏng. Đây là biện pháp chủ động loại bỏ căn nguyên gây rối loạn tại chỗ và toàn thân. QUÁ TRÌNH LIỀN VẾT THƯƠNG BỎNG Tùy thuộc vào diện tích, độ sâu của vết bỏng, sức đề kháng của cơ thể, vết bỏng cơ bản tiến triển theo 4 giai đoạn: giai đoạn cầm máu, cấp tính, tái tạo và hình thành sẹo. Bốn giai đoạn này đan xen, ảnh hưởng lẫn nhau [8], [9].

Giai đoạn cầm máu Giai đoạn cầm máu xảy ra ngay sau bỏng, liên quan đến sự co mạch, kích hoạt và kết tập tiểu cầu, đồng thời giải phóng các yếu tố đông máu và tăng trưởng (như yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (Platelet derived growth factor: PDGF), yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal growth factor: EGF) và yếu tố tăng trưởng chuyển đổi họ β (Transforming growth foctor-β: TGFβ)) bởi tiểu cầu, tế bào sừng, đại thực bào và nguyên bào sợi, dẫn đến lắng đọng cục máu đông fibrin tại vị trí tổn thương, đóng vai trò như một chất nền tạm thời cho các giai đoạn tiếp theo của quá trình liền vết thương [8]. Giai đoạn cấp tính Giai đoạn cấp tính với biểu hiện viêm cấp (inflammation), xuất tiết, viêm nhiễm khuẩn mủ, rụng hoại tử và làm sạch vết bỏng. Giai đoạn này bắt đầu bằng đáp ứng tuần hoàn, thể hiện ở phản ứng vi mạch: sung huyết, giãn mạch, tăng tính thấm dẫn tới thoát dịch rỉ viêm và tạo phù nề. Tại vùng bỏng có sự đáp ứng của tế bào viêm: bạch cầu đa nhân trung tính, tiếp theo là đại thực bào, muộn hơn là lympho bào.

Tế bào viêm có nhiệm vụ loại bỏ hoại tử, diệt VK, khởi động và điều hòa sự liền vết thương. Giai đoạn này, tùy theo diện tích và độ sâu của tổn thương bỏng mà có thể kéo dài 3 - 7 ngày hoặc chồng lấn giai đoạn 3. Phản ứng viêm xảy ra trong vòng 72 giờ đầu sau khi bị tổn thương, trong đó đáp ứng của mạch máu diễn ra ngay vào những phút đầu tiên của giai đoạn viêm. Tiếp theo là hiện tượng di chuyển những tế bào viêm (sau 2-4 giờ) và nguyên bào sợi (sau 2 giờ) [8], [9].

Phản ứng viêm là sự kích hoạt phối hợp các con đường truyền tín hiệu điều chỉnh mức độ chất trung gian gây viêm trong các tế bào mô tại chỗ và các tế bào viêm được huy động từ máu. Quá trình phản ứng viêm có thể tóm tắt như sau: 1) các thụ thể mô hình bề mặt tế bào nhận ra các kích thích có hại; 2) con đường viêm được kích hoạt; 3) các marker viêm được giải phóng; và 4), các tế bào viêm được huy động [8], [9]. Giai đoạn tăng sinh Giai đoạn tăng sinh (proliferative phase) gồm tăng sinh các tế bào, bao gồm cả biểu mô hoá, tạo mô liên kết, co kéo vết thương. - Bỏng biểu bì tự liền bằng quá trình tái sinh biểu bì, bắt nguồn từ tế bào mầm.

Sự tái tạo của bỏng trung bì bắt nguồn từ các tế bào biểu mô còn sót lại ở các phần phụ của da, kết hợp biểu mô hóa từ bờ mép để phủ kín vết bỏng. - Với bỏng sâu toàn bộ da, sự tái tạo sau khi hoại tử rụng, các quá trình cơ bản là hình thành mô hạt và theo sau là biểu mô hóa từ bờ mép vết thương 7 hoặc phủ kín mô hạt bằng các mảnh da ghép. Tạo mô hạt thường bắt đầu từ ngày thứ 3 - 4, hoàn thành vào ngày 21 sau bỏng. Mô hạt gồm có các tân mạch, các tế bào mới và chất nền.

Trong quá trình liền vết thương, nguyên bào sợi (fibroblaste) được hoạt hóa, tăng sinh và tái tổng hợp đầu tiên là các fibronectin, tiếp đó là các protein ngoại bào gồm có collagen, elastin và các glycosaminoglycan. Mô hạt là tổ chức liên kết tân tạo, là cơ sở cho quá trình biểu mô hoá. Biểu mô hoá phủ kín lớp mô hạt sẽ kết thúc quá trình tái tạo. Giai đoạn tăng sinh là giai đoạn hình thành nên các mô mới.

Bên cạnh việc bắt đầu phản ứng viêm thông qua tương tác với bạch cầu, các tế bào nội mô vi mạch đóng vai trò chính trong giai đoạn sửa chữa tăng sinh. Sự hình thành các mao mạch mới từ những mạch đã có từ trước (sự tạo mạch) là cần thiết để khôi phục oxy và cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho mô hạt mới hình thành trong vết thương. Các chất gây kích thích mạch máu, bao gồm các yếu tố tăng trưởng, đáng chú ý nhất là yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular endothelial growth factor: VEGF), yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (Fibroblast growth factor: FGF) - 2, yếu tố PDGF và các thành phần của yếu tố TGFβ, chemokine và enzyme tạo mạch (đáng chú ý là serine proteinase thrombin), các thụ thể đặc hiệu của nội mô và các phân tử bám dính, như integrins, nhiều loại trong số đó được giải phóng trong giai đoạn viêm sửa chữa [10], [11]. Việc xây dựng một mạng lưới mạch máu đòi hỏi các bước tuần tự bao gồm tăng tính thấm của vi mạch, giải phóng proteinase từ các tế bào nội mô hoạt hóa với sự thoái hóa cục bộ của màng đáy xung quanh mạch máu hiện tại, sự di chuyển và nảy chồi của các tế bào nội mô vào khoảng kẽ, sự tăng sinh tế bào nội mô và biệt hóa thành các mạch máu trưởng thành, sau đó là sự thoái hóa và co nhỏ mạch máu mới khi tái tạo mô [10], [11], [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ