I. Tổng quan về đặc điểm X quang khớp cổ chân người Việt Nam
Khớp cổ chân là khớp chịu lực lớn nhất cơ thể người. Cấu trúc giải phẫu phức tạp gồm xương chày, xương mác, xương sên và hệ thống dây chằng bao quanh. Nghiên cứu của Nguyễn Bá Ngọc tại Học viện Quân y năm 2021 là công trình đầu tiên khảo sát có hệ thống đặc điểm X quang khớp cổ chân trên người Việt Nam trưởng thành. Dữ liệu thu thập từ 80 tình nguyện viên tại Bệnh viện Quân y 103, sử dụng máy X quang kỹ thuật số DR-F hãng GE với ba tư thế chụp chuẩn: thẳng (AP), bàn chân xoay trong 15 độ (mortise view) và nghiêng (lateral). Phần mềm EFILM được dùng để đo các tham số hình thái. Kết quả cung cấp bộ số liệu tham chiếu riêng cho người Việt, khác biệt so với dữ liệu phương Tây vốn được áp dụng phổ biến trước đây. Đây là nền tảng khoa học để chẩn đoán chính xác hơn các tổn thương khớp cổ chân, đặc biệt trong phân loại và điều trị gãy Dupuytren.
1.1. Giải phẫu học khớp cổ chân và hệ thống dây chằng
Khớp cổ chân gồm ba xương chính: xương chày, xương mác và xương sên tạo thành cấu trúc mộng chẽ ba. Hệ thống dây chằng gồm dây chằng delta ở phía trong và phức hợp dây chằng bên ngoài. Màng liên cốt và khớp chày mác dưới giữ vững khe khớp. Mạch máu nuôi dưỡng vùng cổ chân chủ yếu từ động mạch chày trước và chày sau. Sinh lý khớp cho phép gập lưng từ 15 đến 20 độ và gập lòng từ 40 đến 50 độ. Các thông số này là cơ sở đánh giá phục hồi chức năng sau phẫu thuật.
1.2. Phương pháp đo lường trên phim X quang qui ước
Ba tư thế chụp chuẩn được áp dụng trong nghiên cứu: tư thế AP đánh giá chiều rộng khe khớp, tư thế mortise (xoay trong 15 độ) khảo sát toàn bộ vòm khớp sên đồng tâm, tư thế nghiêng xác định trục cơ học. Thông số kỹ thuật chụp dùng 50–60 kV, 5–10 mAs, khoảng cách bóng 100 cm. Phần mềm EFILM đo góc cung sên, chiều cao mắt cá ngoài, khoảng cách khớp chày mác. Cỡ mẫu tối thiểu 72 người được tính theo công thức ước lượng tỷ lệ với p = 75%, sai số 10%.
II. Phân tích tổn thương giải phẫu trong gãy kín Dupuytren
Gãy Dupuytren là loại gãy hai mắt cá hoặc ba mắt cá vùng cổ chân do cơ chế chấn thương gián tiếp, thường gặp khi bàn chân giạng ngoài quá mức. Tổn thương bao gồm nhiều thành phần đồng thời. Xương mác gãy ở 1/3 dưới hoặc đầu dưới ngang khớp chày mác, đường gãy ngang, chéo hoặc có mảnh rời tùy cơ chế. Mắt cá trong gãy theo hai hình thái: đường gãy ngang khi dây chằng delta bị kéo căng, hoặc đứng dọc khi xương sên đẩy trực tiếp từ ngoài vào. Mắt cá sau có thể gãy kèm xương sên bán trật ra sau. Tổn thương màng liên cốt dẫn đến xương sên bán trật ra ngoài. Hệ thống dây chằng chày sên, mác sên trước sau và dây chằng mác gót đều có nguy cơ rách đứt. Chẩn đoán hình ảnh X quang chuẩn kết hợp phân loại Weber là bước bắt buộc trước khi quyết định điều trị phẫu thuật hay bảo tồn.
2.1. Phân loại gãy mắt cá theo hệ thống Weber và lâm sàng
Phân loại Weber chia gãy xương mác thành ba nhóm dựa vào vị trí đường gãy so với khớp chày mác dưới. Weber A: gãy dưới khớp, dây chằng chày mác còn nguyên. Weber B: gãy ngang khớp, nguy cơ tổn thương dây chằng. Weber C: gãy trên khớp, luôn có đứt màng liên cốt. Nguyễn Tiến Bình và cộng sự (2020) phân chia gãy hai mắt cá thành thể giạng (gãy Dupuytren điển hình, hay gặp ở người trẻ) và thể khép (ít gặp hơn). Phân loại đúng quyết định lựa chọn phương pháp kết xương và tiên lượng phục hồi chức năng.
2.2. Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá mức độ tổn thương
Phim X quang qui ước ba tư thế là tiêu chuẩn chẩn đoán ban đầu bắt buộc. Tư thế mortise đánh giá độ đồng tâm của vòm khớp sên, phát hiện bán trật xương sên sớm. Khoảng sáng khớp chày mác dưới trên 5 mm gợi ý tổn thương màng liên cốt. CT scan bổ sung khi cần khảo sát mắt cá sau hoặc tổn thương phức tạp. Đánh giá toàn diện tổn thương xương và dây chằng giúp lên kế hoạch phẫu thuật kết xương bên trong chính xác, tránh sót tổn thương gây mất vững khớp về sau.
III. Phương pháp kết xương bên trong điều trị gãy Dupuytren
Kết xương bên trong là phương pháp phẫu thuật phục hồi giải phẫu các thành phần gãy trong gãy Dupuytren. Nguyên tắc điều trị là nắn chỉnh giải phẫu hoàn toàn, cố định vững chắc và cho phép vận động sớm. Phẫu thuật cố định mắt cá ngoài bằng nẹp vít một phần ba ống hoặc nẹp khóa, mắt cá trong bằng vít xốp hoặc vít kéo ép. Màng liên cốt và khớp chày mác dưới mất vững cần bắt vít liên hợp hoặc buộc chỉ neo. Nghiên cứu tại Bệnh viện Quân y 103 đánh giá kết quả điều trị trên nhóm bệnh nhân gãy kín Dupuytren được phẫu thuật kết xương bên trong, theo dõi chức năng khớp, thời gian liền xương và biến chứng. Tiêu chí đánh giá kết quả dựa vào thang điểm chức năng cổ chân AOFAS và hình ảnh X quang kiểm tra định kỳ sau mổ. Lựa chọn phương tiện kết xương phù hợp với từng loại tổn thương là yếu tố quyết định thành công phẫu thuật.
3.1. Kỹ thuật cố định mắt cá ngoài và mắt cá trong
Mắt cá ngoài được tiếp cận qua đường rạch dọc ngoài, bộc lộ xương mác gãy. Nắn chỉnh ổ gãy dưới màn tăng sáng, cố định bằng nẹp một phần ba ống hoặc nẹp khóa đặt mặt sau xương mác. Mắt cá trong tiếp cận qua đường rạch dọc trong, nắn chỉnh và cố định bằng hai vít xốp song song hoặc vít kéo ép kết hợp chỉ căng đai. Thứ tự phẫu thuật thường cố định mắt cá ngoài trước để phục hồi chiều dài xương mác, sau đó cố định mắt cá trong. Kiểm tra vững khớp chày mác dưới sau cố định là bước bắt buộc trước khi đóng vết mổ.
3.2. Xử lý tổn thương màng liên cốt và khớp chày mác dưới
Mất vững khớp chày mác dưới là biến chứng nghiêm trọng nếu bỏ sót. Nghiệm pháp Cotton test dương tính dưới màn tăng sáng xác nhận cần cố định thêm. Vít liên hợp (syndesmotic screw) được bắt qua bốn vỏ xương từ xương mác sang xương chày, song song mặt khớp, cách mặt khớp 2–4 cm. Vít liên hợp cần tháo sau 8–12 tuần trước khi tập đi để tránh gãy vít. Một số trường hợp dùng buộc chỉ neo hoặc nút TightRope thay thế vít liên hợp, cho phép chịu lực sớm hơn mà không cần phẫu thuật tháo vít.
IV. Kết quả điều trị và ứng dụng lâm sàng tại Việt Nam
Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Bá Ngọc cung cấp hai đóng góp khoa học chính. Thứ nhất, bộ số liệu tham chiếu X quang khớp cổ chân đặc trưng cho người Việt Nam trưởng thành, phục vụ chẩn đoán chính xác hơn tại các cơ sở y tế trong nước. Thứ hai, đánh giá hệ thống kết quả phẫu thuật kết xương bên trong điều trị gãy kín Dupuytren với tiêu chí đầu ra rõ ràng gồm chức năng khớp, hình ảnh học và biến chứng. Phương pháp kết xương bên trong cho kết quả phục hồi giải phẫu tốt, liền xương đúng trục, giảm tỷ lệ cứng khớp và thoái hóa khớp muộn so với điều trị bảo tồn đơn thuần. Tập vận động sớm sau mổ từ tuần thứ hai và chịu lực có hỗ trợ từ tuần thứ sáu là phác đồ phục hồi chức năng được áp dụng. Nghiên cứu đặt nền tảng để xây dựng phác đồ điều trị gãy cổ chân chuẩn hóa cho thực hành lâm sàng Việt Nam, giảm phụ thuộc vào dữ liệu nước ngoài không phù hợp nhân trắc học người Việt.
4.1. Đánh giá kết quả chức năng và hình ảnh X quang sau mổ
Thang điểm AOFAS (American Orthopaedic Foot and Ankle Society) được dùng đánh giá chức năng cổ chân gồm các tiêu chí đau, chức năng và hình thái. Phim X quang kiểm tra sau mổ tại các mốc 6 tuần, 3 tháng và 6 tháng đánh giá tiến trình liền xương, duy trì nắn chỉnh giải phẫu và phát hiện biến chứng sớm như mất nắn chỉnh hoặc gãy phương tiện kết xương. Khe khớp đồng đều trên tư thế mortise là tiêu chí hình ảnh quan trọng nhất xác nhận phục hồi giải phẫu thành công. Kết quả tốt và rất tốt chiếm tỷ lệ cao trong nhóm được phẫu thuật đúng chỉ định và kỹ thuật.
4.2. Ý nghĩa khoa học và định hướng nghiên cứu tiếp theo
Bộ số liệu X quang cổ chân người Việt trưởng thành lần đầu được xây dựng có hệ thống, khắc phục tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu phương Tây trong thực hành chẩn đoán. Các tham số về khe khớp, góc cung sên và chiều cao mắt cá ngoài đặc trưng cho người Việt giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật viên có chuẩn tham chiếu phù hợp. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu, phân tầng theo độ tuổi và giới tính, đồng thời tích hợp dữ liệu CT và MRI để xây dựng atlas giải phẫu cổ chân người Việt Nam toàn diện.