Nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nước tiểu sau tán sỏi niệu quản

Phân tích chi tiết các biến đổi chức năng thận sau tán sỏi niệu quản, tác động đến thận, nguy cơ biến chứng tiềm tàng và phương pháp theo dõi sức khỏe thận.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mức lọc cầu thận và sỏi niệu quản

Sỏi niệu quản là bệnh lý tiết niệu phổ biến. Viên sỏi gây tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu, làm tăng áp lực ngược dòng lên thận. Hậu quả trực tiếp là suy giảm chức năng lọc của cầu thận. Mức lọc cầu thận (MLCT) là chỉ số đánh giá chức năng thận chính xác nhất, thường được tính qua công thức Cockcroft-Gault hoặc CKD-EPI. Ở bệnh nhân sỏi niệu quản, MLCT giảm do áp lực ứ trệ nước tiểu chèn ép mao mạch cầu thận. Mức độ suy giảm phụ thuộc vào vị trí sỏi, kích thước sỏi và thời gian tắc nghẽn. Sỏi một bên niệu quản ảnh hưởng chủ yếu đến thận cùng bên. Sỏi hai bên hoặc sỏi trên thận độc nhất gây suy thận cấp nghiêm trọng. Độ thẩm thấu nước tiểu phản ánh khả năng cô đặc của ống thận. Chỉ số này giảm khi ống thận bị tổn thương do áp lực tắc nghẽn kéo dài. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Tuấn tại Học viện Quân Y năm 2021 đã hệ thống hóa các biến đổi này trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi, cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho lâm sàng.

1.1. Cơ chế tắc nghẽn niệu quản và tổn thương thận

Sỏi niệu quản gây tắc nghẽn cơ học làm tăng áp lực trong đài bể thận. Áp lực ngược dòng truyền đến mao mạch quanh ống thận và cầu thận. Hệ quả là giảm lưu lượng máu đến thận, giảm gradient lọc qua màng cầu thận. Thời gian tắc nghẽn kéo dài gây thiếu máu cục bộ ống thận, làm tổn thương tế bào biểu mô ống lượn. Tổn thương này giải phóng các chất trung gian viêm như prostaglandin và angiotensin II, làm co thắt tiểu động mạch đến, càng làm giảm MLCT. Viêm nhiễm kèm theo sỏi tạo vòng xoáy bệnh lý làm nặng thêm suy giảm chức năng thận.

1.2. Phương pháp đánh giá chức năng thận trong nghiên cứu

MLCT được tính theo công thức Cockcroft-Gault dựa trên creatinine huyết thanh, tuổi, cân nặng và giới tính. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu lâm sàng về sỏi tiết niệu do đơn giản và có giá trị tương quan tốt với MLCT đo trực tiếp. Độ thẩm thấu nước tiểu được đo bằng máy đo thẩm thấu áp, phản ánh khả năng cô đặc của ống thận xa và ống góp. Giá trị bình thường dao động từ 300 đến 900 mOsm/kg nước. Kết hợp hai chỉ số này cho phép đánh giá toàn diện cả chức năng cầu thận lẫn ống thận trước và sau can thiệp.

II. Biến đổi chức năng thận trước khi tán sỏi niệu quản

Trước phẫu thuật, bệnh nhân sỏi niệu quản thường có MLCT suy giảm ở các mức độ khác nhau. Mức độ suy giảm tương quan chặt chẽ với thời gian tắc nghẽn và kích thước sỏi. Sỏi niệu quản 1/3 trên gây ứ nước bể thận nặng hơn sỏi 1/3 dưới do đoạn niệu quản trên rộng hơn. Xét nghiệm nước tiểu thường phát hiện bạch cầu và hồng cầu niệu do sỏi tổn thương niêm mạc. Protein niệu thường dưới 1 g/24 giờ. Sinh hóa máu có thể thấy tăng ure và creatinine trong trường hợp suy thận cấp sau thận. Rối loạn điện giải thường gặp là giảm natri máu và tăng kali máu. Siêu âm thận tiết niệu thường phát hiện giãn đài bể thận cùng bên với sỏi. Nhu mô thận có thể mỏng dần nếu tắc nghẽn kéo dài nhiều tháng. Độ thẩm thấu nước tiểu giảm phản ánh tổn thương khả năng cô đặc của ống thận. Đây là giai đoạn cần đánh giá chính xác để so sánh với sau can thiệp và tiên lượng phục hồi chức năng thận.

2.1. Mức độ suy giảm MLCT theo đặc điểm sỏi

Kích thước sỏi và vị trí tắc nghẽn là hai yếu tố quyết định mức độ giảm MLCT. Sỏi kích thước lớn trên 10 mm gây tắc hoàn toàn lòng niệu quản, làm MLCT giảm nhanh và sâu hơn. Sỏi niệu quản 1/3 trên gần thận thường gây suy giảm chức năng sớm hơn sỏi 1/3 dưới. Sỏi hai bên hoặc sỏi trên thận độc nhất có nguy cơ suy thận cấp cao. Bệnh nhân cao tuổi, tiểu đường hoặc có bệnh thận nền sẵn thường có MLCT cơ bản thấp hơn và phục hồi chậm hơn sau can thiệp. Thời gian có triệu chứng trước nhập viện cũng ảnh hưởng đến mức độ tổn thương thận đo được.

2.2. Biến đổi độ thẩm thấu nước tiểu trước can thiệp

Độ thẩm thấu nước tiểu giảm là dấu hiệu sớm của tổn thương ống thận do tắc nghẽn. Áp lực ngược dòng làm tổn thương tế bào ống lượn xa và ống góp, nơi điều tiết khả năng cô đặc nước tiểu. Tổn thương này thường xảy ra sớm hơn giảm MLCT do cầu thận có cơ chế tự điều chỉnh tốt hơn. Đo độ thẩm thấu nước tiểu trước tán sỏi cung cấp thông tin về mức độ tổn thương ống thận, giúp tiên lượng khả năng phục hồi sau khi giải phóng tắc nghẽn. Bệnh nhân có độ thẩm thấu nước tiểu dưới 300 mOsm/kg trước phẫu thuật thường có tiên lượng phục hồi chức năng ống thận kém hơn.

III. Phương pháp tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi

Tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi (ureteroscopic lithotripsy) là phương pháp xâm lấn tối thiểu được áp dụng rộng rãi hiện nay. Phẫu thuật viên đưa ống nội soi qua đường tự nhiên từ niệu đạo lên bàng quang rồi vào niệu quản. Khi xác định được vị trí sỏi, năng lượng laser holmium hoặc sóng xung kích được sử dụng để phá vỡ viên sỏi thành mảnh nhỏ. Các mảnh sỏi sau đó được lấy ra bằng rọ hoặc tự đào thải qua nước tiểu. Ưu điểm của phương pháp là không cần mổ hở, thời gian hồi phục ngắn và tỷ lệ sạch sỏi cao đối với sỏi niệu quản. Sau can thiệp, stent JJ niệu quản thường được đặt tạm thời để dẫn lưu nước tiểu và giảm phù nề. Chức năng thận theo dõi sau tán sỏi thông qua định kỳ đo MLCT và độ thẩm thấu nước tiểu tại các thời điểm 24 giờ, 48 giờ, 72 giờ và sau một tuần. Dữ liệu này cho phép đánh giá xu hướng phục hồi và phát hiện biến chứng sớm như tắc nghẽn tái phát hoặc viêm thận bể thận.

3.1. Kỹ thuật và thiết bị tán sỏi nội soi hiện đại

Nội soi niệu quản thế hệ mới sử dụng ống soi mềm hoặc bán cứng với độ phân giải hình ảnh cao, cho phép quan sát rõ viên sỏi và niêm mạc niệu quản. Laser holmium:YAG là nguồn năng lượng được ưa chuộng nhất hiện nay do khả năng phá vỡ mọi loại sỏi với nguy cơ tổn thương mô xung quanh thấp. Bước sóng 2100 nm của laser holmium được hấp thụ tốt bởi nước trong sỏi, tạo hiệu ứng tán sỏi hiệu quả. Hệ thống bơm nước liên tục giúp duy trì tầm nhìn rõ trong lòng niệu quản và đẩy mảnh sỏi xuống bàng quang. Tỷ lệ sạch sỏi của phương pháp này đạt 85-95% đối với sỏi niệu quản kích thước dưới 15 mm.

3.2. Theo dõi chức năng thận sau tán sỏi niệu quản

Sau tán sỏi, MLCT thường giảm nhẹ trong 24-48 giờ đầu do phù nề niệu quản và phản ứng viêm tại chỗ. Nghiên cứu của Srivastava A năm 2009 trên 94 bệnh nhân ghi nhận MLCT giảm từ 87,5 xuống 75,9 ml/phút sau 48 giờ, sau đó phục hồi lên 81,9 ml/phút sau 72 giờ. Xu hướng này phổ biến trong nhiều nghiên cứu quốc tế. Ngược lại, nghiên cứu của Bayrak O năm 2012 cho thấy MLCT tăng sau tán sỏi thận qua da, phản ánh sự khác biệt giữa hai phương pháp can thiệp. Theo dõi sát trong 72 giờ đầu là thời điểm quyết định để phát hiện suy thận cấp sau tán sỏi và can thiệp kịp thời.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng thực tiễn

Nghiên cứu của Nguyễn Minh Tuấn tại Học viện Quân Y cung cấp bằng chứng toàn diện về diễn biến chức năng thận trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng. Kết quả cho thấy MLCT cải thiện rõ rệt sau khi loại bỏ tắc nghẽn, xác nhận hiệu quả của can thiệp nội soi trong phục hồi chức năng thận. Độ thẩm thấu nước tiểu cũng tăng dần theo thời gian sau phẫu thuật, phản ánh sự hồi phục của chức năng ống thận. Tốc độ và mức độ phục hồi phụ thuộc vào thời gian tắc nghẽn trước can thiệp, tuổi bệnh nhân và các bệnh đồng mắc như tiểu đường. Ứng dụng lâm sàng quan trọng là cần can thiệp sớm trước khi tổn thương thận trở nên không hồi phục. Bệnh nhân sỏi niệu quản có MLCT dưới 60 ml/phút cần được ưu tiên phẫu thuật trong vòng 48-72 giờ. Theo dõi định kỳ MLCT và độ thẩm thấu nước tiểu sau tán sỏi giúp đánh giá kết quả điều trị và phát hiện sớm biến chứng. Kết quả nghiên cứu góp phần xây dựng phác đồ theo dõi chuẩn hóa cho bệnh nhân sỏi niệu quản tại Việt Nam.

4.1. Mức độ phục hồi MLCT và độ thẩm thấu sau can thiệp

MLCT phục hồi theo xu hướng tăng dần trong tuần đầu sau tán sỏi, với tốc độ phục hồi nhanh nhất trong 72 giờ đầu khi phù nề niệu quản giảm. Bệnh nhân có thời gian tắc nghẽn dưới 4 tuần thường phục hồi MLCT gần mức bình thường trong vòng một tháng. Tắc nghẽn kéo dài trên 3 tháng có thể để lại tổn thương không hồi phục do xơ hóa ống thận và teo nhu mô. Độ thẩm thấu nước tiểu phục hồi chậm hơn MLCT do tế bào ống thận cần thời gian tái tạo sau tổn thương thiếu máu. Theo dõi độ thẩm thấu nước tiểu sau một tháng giúp đánh giá chính xác hơn mức độ phục hồi chức năng ống thận toàn diện.

4.2. Khuyến nghị theo dõi và điều trị sau tán sỏi niệu quản

Phác đồ theo dõi chuẩn sau tán sỏi niệu quản cần bao gồm đo creatinine và MLCT tại 24 giờ, 72 giờ và một tuần sau can thiệp. Đo độ thẩm thấu nước tiểu nên thực hiện tại thời điểm xuất viện và sau một tháng. Bệnh nhân cần uống đủ 2-2,5 lít nước mỗi ngày để duy trì lưu lượng nước tiểu tốt, hỗ trợ đào thải mảnh sỏi nhỏ còn sót. Stent JJ niệu quản thường được rút sau 2-4 tuần, không nên để quá lâu do nguy cơ nhiễm khuẩn và đóng vôi trên stent. Siêu âm kiểm tra sau một tháng đánh giá tình trạng giãn đài bể thận và phát hiện sỏi tái phát. Bệnh nhân có MLCT chưa phục hồi sau một tháng cần được chuyên khoa thận đánh giá và điều trị hỗ trợ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SỎI NIỆU QUẢN 1. Sỏi tiết niệu và một số yếu tố nguy cơ hình thành sỏi 1. Sỏi tiết niệu Sỏi thận là hiện tượng những chất cứng được tạo thành từ các khoáng chất và muối hình thành bên trong nhu mô thận, có thể từ khe ống thận.

Sỏi đường tiết niệu bắt đầu hình thành ở thận, sỏi di chuyển xuống và lớn dần trong niệu quản hoặc bàng quang. Tùy thuộc vào vị trí của viên sỏi, nó có thể được gọi là sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang. Quá trình hình thành sỏi được gọi là sỏi tiết niệu, sỏi thận hoặc bệnh thận do sỏi [1],[13]. Sỏi niệu quản là một khối khoáng chất trong niệu quản, có thể có hoặc không có nguồn gốc từ thận và đi xuống niệu quản.

Viên sỏi được hình thành từ các hạt khoáng chất trong nước tiểu ứ đọng kết tinh và tạo thành một khối. Nếu đủ nhỏ, viên sỏi có thể dễ đi qua niệu quản và ra khỏi cơ thể bằng đường tiểu tự nhiên không có triệu chứng gì. Nếu nó quá lớn, nó có thể nằm trong niệu quản và cản trở dòng nước tiểu, có thể gây cơn đau quặn thận hoặc đau âm ỉ, hậu quả gây tổn thương thận cấp (TTTC) sau thận hoặc BTMT do viêm thận bể thận mạn tính [1],[2],[7],[8]. Như vậy, sỏi thận hay niệu quản hay bàng quang có bản chất như nhau, tuỳ theo vị trí viên sỏi có thể gọi tên khác nhau.

Mặc dù vậy các biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng cũng như biến chứng khác nhau phụ thuộc vào tính chất và vị trí của sỏi. Thành phần sỏi khác nhau tuỳ theo từng bệnh nhân, khoảng 85% sỏi được cấu tạo từ calci và phần còn lại bao gồm nhiều chất khác nhau, bao gồm acid uric, cystine hoặc struvite. Sỏi Struvite là một hỗn hợp gồm magie, 4 amoni và phốt phát cũng được gọi là sỏi do nhiễm trùng, vì chúng chỉ hình thành trong nước tiểu bị nhiễm khuẩn. Sỏi có thể hình thành do nước tiểu trở nên quá bão hòa với muối có thể tạo thành sỏi hoặc do nước tiểu thiếu các chất ức chế bình thường của sự hình thành sỏi.

Citrate là một chất ức chế như vậy bởi vì nó thường liên kết với calci thường liên quan đến việc hình thành sỏi [1],[2]. Sỏi tiết niệu thường gặp ở những người mắc một số rối loạn nhất định (như cường cận giáp, mất nước và nhiễm toan ở ống thận) và ở những người có chế độ ăn rất giàu protein từ động vật hoặc vitamin C hoặc những người không tiêu thụ đủ nước hoặc calci. Những người có tiền sử gia đình hình thành sỏi có nhiều khả năng bị sỏi calci và thường tái đi tái lại. Những người đã trải qua phẫu thuật để giảm cân (phẫu thuật barective) cũng có thể có nguy cơ hình thành sỏi.

Hiếm khi thuốc (bao gồm indinavir) và các chất trong chế độ ăn uống (như melamine) gây ra sỏi [7],[8]. Các yếu tố nguy cơ sỏi tiết niệu Quan sát thực tế lâm sàng cho thấy, có những bệnh nhân sỏi hình thành rất nhanh, dễ xuất hiện trở lại mặc dù đã được can thiệp lấy sỏi triệt để. Có những gia đình có nhiều người có sỏi tiết niệu, bởi sỏi được hình thành trên cá thể có nhiều yếu tố nguy cơ [1],[8],[13]. - Tuổi và giới Nhiều thống kê thấy rằng, tỷ lệ xuất hiện bệnh nhiều nhất là từ 30 - 50 tuổi, bệnh khởi phát từ tuổi thanh thiếu niên 13 - 19 tuổi.

Ở Hàn Quốc, phụ nữ đạt đỉnh điểm ở tuổi 60 - 69 tuổi [17]. Thống kê từ năm 2007 - 2010 tỷ lệ mắc sỏi thận chung là 8,8%, nam giới là 10,6% và 7,1% ở nữ giới[18]. Nhiều tác giả đã hướng tới kết luận là nồng độ testosteron trong huyết thanh thấp góp phần ngăn ngừa sỏi oxalat hình thành ở trẻ em và phụ nữ. Androgen có tác dụng làm tăng bài tiết oxalat niệu trong khi đó oestrogen có tác dụng ngược 5 lại.

Các quan sát thấy ở những bệnh nhân nữ bị sỏi tái phát có nồng độ citrate nước tiểu thấp hơn ở những bệnh nhân nữ mới bị mắc bệnh lần đầu [19],[20]. Gần đây các tác giả Trung Quốc cũng cho thấy tuổi và giới tính liên quan đến tần suất xuất hiện sỏi tiết niệu [21],[22]. Tỷ lệ hiện mắc ở các nhóm tuổi < 20 tuổi, 20 - 29 tuổi, 30 - 39 tuổi, 40 - 49 tuổi, 50 - 59 tuổi, và 60 tuổi trở lên là 0,3%, 3,2%, 6,0%, 8,2%, 9,1%, và 9,7%, tương ứng, cho thấy rằng bệnh tăng theo tuổi tác [22]. - Chủng tộc Trong số phụ nữ Mỹ tỷ lệ này cao nhất ở người da trắng nhưng thấp nhất ở phụ nữ Châu Á (khoảng một nửa số người da trắng).

Những người khác tìm thấy một sự khác biệt thậm chí cao hơn (gấp ba đến bốn lần) giữa người da trắng và người Mỹ gốc Phi [18]. Yếu tố chế độ ăn uống và môi trường có thể quan trọng như chủng tộc trong nguyên nhân của bệnh sỏi tiết niệu [23]. - Di truyền và gia đình Wong K. và cộng sự năm 2015 [24] cũng như Vasudevan V.

và cộng sự năm 2017 [25] đã khẳng định sỏi tiết niệu có liên quan đến một số bệnh lý và gen di truyền. Các nghiên cứu thấy rằng liên quan đến tăng calci niệu nguyên phát và thụ thể nhận cảm calci liên quan các gen như Ala986Ser SNP và nhiều SNP trong intron 1 và 4, Fok 1, Taql, và Apal [25]. Sỏi Urat thấy có sự khiếm khuyết di truyền tương ứng ở SLC22A12 và SLC2A9 [25]. - Hội chứng chuyển hóa Các nghiên cứu trên trên thế giới thấy rằng hội chứng chuyển hóa (HCCH) có liên quan và là yếu nguy cơ cao với bệnh sỏi tiết niệu [26],[27].

Tỷ lệ nhiễm sỏi thận ngày càng tăng cùng với số lượng tăng của HCCH, bệnh nhân có từ ba đặc điểm HCCH trở lên có xu hướng mắc sỏi thận cao hơn. + Béo phì và tăng cân: Trong các nghiên cứu, nguy cơ mắc bệnh sỏi thận và tỷ lệ mắc bệnh liên quan trực tiếp với cân nặng và chỉ số khối cơ thể ở 6 cả hai giới. Béo phì và tăng cân là các yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng nguy cơ sỏi thận. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định béo phì là yếu tố nguy cơ hình thành sỏi thận ở cả 2 giới nam và nữ cũng như cả người Châu Âu và Châu Á qua mối liên quan giữa béo phì và kháng insulin với pH nước tiểu thấp và sỏi acid uric cũng như mối liên quan giữa tăng insulin máu và tăng calci niệu [28],[29],[30].

+ Rối loạn mỡ máu và sỏi thận: Nghiên cứu 52.717 nữ giới và 29.467 nam giới), độ tuổi trung bình là 31,0 tuổi. và cộng sự [31] khẳng định rối loạn mỡ máu có liên quan với sỏi thận với tỷ lệ nguy cơ (HR) là 2,2 (1,9 - 2,5; p < 0,001). LDL cholesterol và triglyceride không có mối liên quan với bệnh sỏi thận. HDL làm tăng nguy cơ đối với sỏi thận, LDL có liên quan với sỏi thận tuy nhiên thấp hơn HDL.

Ở người bệnh THA thấy rằng nồng độ hormon cận giáp trong máu cao hơn, tăng aldosteron và sự căng thẳng, stress, dùng thuốc Thiazid điều trị huyết áp làm tăng calci niệu. THA liên quan đến việc bài tiết citrat, là một chất ức chế tạo sỏi calci, làm cho nồng độ chất này giảm trong máu gây tăng tạo sỏi calci. Nhiễm toan chuyển hóa ở những người THA dẫn đến tăng tái hấp thu citrate trong ống gần, tăng acid uric niệu và oxalat niệu do vậy dễ hình thành sỏi. - Dị tật hẹp đường niệu bẩm sinh Các dị tật bẩm sinh đường tiết niệu gây chít hẹp đường bài xuất làm cản trở sự bài tiết và lưu thông của nước tiểu như hẹp khúc nối bể thận - niệu quản, phình niệu quản, niệu quản đôi… gây ứ đọng nước tiểu, tạo thuận lợi cho nhiễm trùng tiết niệu… là điều kiện dễ lắng đọng để hình thành sỏi.

Chẩn đoán và điều trị phải điều trị sỏi và dị tật bẩm sinh đường tiết niệu [7]. 7 - Cường tuyến cận giáp Do u tuyến cận giáp trạng gây tăng calci máu, giảm phospho máu và tăng calci niệu. Nồng độ hormon cận giáp trạng được định lượng bằng phóng xạ. Bệnh lý gặp < 5% các trường hợp sỏi thận và phẫu thuật cắt bỏ u tuyến đem lại kết quả điều trị rất tốt [16],[55].

- Bệnh gút và bệnh thận Bệnh gút là những yếu tố nguy cơ gây sỏi thận - niệu quản [34],[35]. Những bệnh nhân mắc bệnh gút mạn tính có thể có nguy cơ tạo sỏi với bản chất là sỏi của muối urat. Sỏi được hình thành từ khe ống thận, có thể tồn tại ở đài bể thận hoặc lớn dần, di chuyển xuống niệu quản. Bệnh nhân mắc BTMT cũng là yếu tố nguy cơ tạo sỏi, liên quan đến rối loạn chuyển hoá xương, tăng acid uric thứ phát… - Bệnh lý ống tiêu hoá Một số bệnh lý như bệnh viêm đại trực tràng, những người bị viêm ruột mãn tính cũng có thể dễ bị sỏi tiết niệu.

Các phẫu thuật cắt bỏ ruột hoặc phẫu thuật cắt bỏ xương (phẫu thuật tạo ra các lỗ hở trong cơ thể để thải chất thải) cũng có thể góp phần vào sự khởi đầu của tình trạng sỏi tiết niệu [7]. - Địa dư Sỏi tiết niệu phổ biến ở những vùng có khí hậu nóng. Những vùng có tỷ lệ mắc bệnh sỏi tiết niệu thấp bao gồm Trung Mỹ, Châu Phi và một số vùng thuộc Australia mà người thổ dân sinh sống [36],[37],[38]. Dân cư ở nhiều vùng khí hậu ôn đới lại có tỷ lệ mắc cao (Bắc Âu và vùng Scandinavi).

Điều đó có thể giải thích do liên quan tới chế độ ăn, sinh hoạt… và kết hợp với yếu tố di truyền dẫn đến sự hình thành sỏi. Sỏi Struvit liên quan đến vùng có nên kinh tế thấp do nhiễm khuẩn tiết niệu [38],[39]. - Khí hậu và mùa Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra nơi có tỷ lệ mới mắc sỏi cao nhất là ở những vùng nóng (hoang mạc, sa mạc), trong khi đó những vùng khí hậu ôn 8 hoà hơn (vùng núi) có tỷ lệ thấp. Lấy nước tiểu mùa đông và mùa hè quan sát thấy tinh thể niệu ở những bệnh nhân sỏi tiết niệu trở nên to hơn vào mùa hè.

Một cơ chế nữa là việc để da hở tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời làm tăng tổng hợp vitamin D3 nội sinh và do đó làm tăng bài calcium niệu [7],[37]. Khí hậu nóng ẩm theo mùa làm tăng tỷ lệ bệnh sỏi tiết niệu do hiện tượng mất nước nhiều, vùng Đông Nam nước Mỹ tỷ bệnh cao nhất ở các tháng 7, 8, 9, do nhiệt độ lên cao [18]. - Uống ít nước Uống ít nước (< 1,2 lít/ ngày) làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ