Nghiên cứu thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân và hiệu quả giải pháp can thiệp tại trại giam (2012-2016) - Luận án tiến sĩ y học

Nghiên cứu toàn diện các bệnh thường gặp trong quần thể phạm nhân và hiệu quả của các biện pháp can thiệp y tế. Khám phá giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Quản lý Y tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thực trạng bệnh thường gặp của phạm nhân

Nghiên cứu thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân ở trại giam là chủ đề có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực quản lý y tế và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Sỹ Thanh, thực hiện tại Học viện Quân y trong giai đoạn 2012-2016, tập trung vào bốn bệnh lý chính: HIV/AIDS, viêm gan B (VGB), viêm gan C (VGC) và lao phổi. Đây là những bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ mắc cao trong môi trường giam giữ do đặc thù sinh hoạt tập trung, điều kiện vệ sinh hạn chế và sự tiếp xúc gần gũi giữa các phạm nhân. Nghiên cứu được tiến hành tại ba trại giam thuộc Bộ Công an: Vĩnh Quang (Vĩnh Phúc), Sông Cái (Ninh Thuận) và Cây Cầy (Tây Ninh) với tổng số 487 phạm nhân tham gia. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về thực trạng sức khỏe của phạm nhân, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp nhằm cải thiện công tác phòng chống bệnh tật trong hệ thống trại giam Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu

Môi trường trại giam là nơi tập trung đông người với điều kiện sống đặc thù, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan các bệnh truyền nhiễm. Tình hình bệnh lý của phạm nhân tại các trại giam luôn là vấn đề được quan tâm trong công tác quản lý và cải tạo. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ mắc HIV, viêm gan virus và lao phổi ở phạm nhân cao hơn đáng kể so với cộng đồng dân cư nói chung. Tại Việt Nam, mặc dù công tác chăm sóc sức khỏe phạm nhân đã được chú trọng nhưng dữ liệu nghiên cứu khoa học về thực trạng bệnh tật và hiệu quả can thiệp còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiến hành nghiên cứu toàn diện nhằm đánh giá chính xác tình hình bệnh lý và đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm hai mục tiêu chính: mô tả thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân tại ba trại giam thuộc Bộ Công an giai đoạn 2012-2016, và đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp cải thiện sức khỏe cho phạm nhân. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 487 phạm nhân đang chấp hành hình phạt tại các trại giam Vĩnh Quang, Sông Cái và Cây Cầy. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thiết kế hồi cứu và can thiệp, sử dụng các công cụ thu thập số liệu bao gồm phỏng vấn, xét nghiệm HIV, HBV, HCV, chẩn đoán lao phổi và đánh giá điều kiện vệ sinh môi trường buồng giam. Sau can thiệp, 457 phạm nhân hoàn thành đánh giá, đạt 126% cỡ mẫu yêu cầu.

II. Phân tích thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân trại giam

Kết quả nghiên cứu cho thấy thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân trong các trại giam phức tạp hơn so với cộng đồng dân cư nói chung. Bốn nhóm bệnh được tập trung nghiên cứu gồm HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi đều có tỷ lệ mắc đáng lo ngại. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng bệnh bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn, tiền sử sử dụng ma túy, quan hệ tình dục không an toàn, thời gian giam giữ và điều kiện vệ sinh môi trường. Nghiên cứu của Barros L. và cộng sự năm 2013 chỉ ra rằng các yếu tố như tuổi trên 40, trình độ học vấn thấp, quan hệ tình dục với người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng mắc viêm gan B. Tương tự, nghiên cứu quốc tế cũng ghi nhận nguy cơ mắc viêm gan C cao hơn ở nhóm phạm nhân có tiền sử sử dụng dụng cụ cắt sắc nhọn, thời gian ở tù trên 72 tháng và quan hệ tình dục đồng giới. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các chương trình can thiệp toàn diện trong hệ thống trại giam.

2.1. Tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm ở phạm nhân

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm ở phạm nhân có sự khác biệt đáng kể so với dân số chung. HIV/AIDS là bệnh lý được quan tâm hàng đầu do tính chất lây lan nhanh trong môi trường giam giữ tập trung. Viêm gan B và viêm gan C cũng có tỷ lệ nhiễm cao, đặc biệt ở nhóm phạm nhân có tiền sử sử dụng ma túy tiêm chích. Lao phổi là bệnh lý hô hấp phổ biến, liên quan mật thiết đến điều kiện sống chật chội, thông gió kém trong buồng giam. Các yếu tố nguy cơ bao gồm thời gian giam giữ dài, tiền sử phẫu thuật, sử dụng dụng cụ cắt sắc nhọn và xăm hình. Phát hiện này khẳng định sự cần thiết phải triển khai các chương trình sàng lọc và điều trị sớm cho phạm nhân.

2.2. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh lý ở phạm nhân

Nhiều yếu tố nguy cơ có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng mắc bệnh của phạm nhân. Tuổi tác là yếu tố quan trọng, với nguy cơ mắc viêm gan B cao gấp 3,6 lần ở nhóm trên 40 tuổi và viêm gan C cao gấp 4,1 lần ở nhóm trên 45 tuổi. Trình độ học vấn thấp cũng là yếu tố nguy cơ đáng kể, nguy cơ mắc viêm gan B cao gấp 5,2 lần ở nhóm chưa hết lớp 5. Tiền sử sử dụng ma túy, quan hệ tình dục không an toàn, xăm hình và thời gian giam giữ dài đều làm tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Điều kiện vệ sinh môi trường kém, buồng giam đông đúc và hệ thống y tế hạn chế cũng góp phần gia tăng gánh nặng bệnh tật.

III. Giải pháp can thiệp cải thiện sức khỏe cho phạm nhân trại giam

Nghiên cứu đề xuất và triển khai ba nhóm giải pháp can thiệp chính nhằm cải thiện sức khỏe cho phạm nhân trong trại giam. Thứ nhất, can thiệp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường bao gồm cải tạo hệ thống thông gió, xử lý nước thải, vệ sinh buồng giam và bệnh xá. Thứ hai, can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe cho phạm nhân về phòng chống bốn bệnh HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi thông qua các buổi truyền thông trực tiếp, tài liệu hướng dẫn và hoạt động nhóm. Thứ ba, tập huấn tăng cường năng lực cho cán bộ y tế và quản giáo trong chăm sóc sức khỏe, khám bệnh, chữa bệnh và dự phòng bệnh thường gặp. Hoạt động can thiệp được triển khai trong 12 tháng tại trại giam Vĩnh Quang. Sau can thiệp, nghiên cứu đánh giá sự cải thiện về kiến thức, thực hành của phạm nhân và điều kiện môi trường buồng giam. Kết quả cho thấy các giải pháp can thiệp đã mang lại hiệu quả tích cực trong việc nâng cao nhận thức và cải thiện điều kiện sống của phạm nhân.

3.1. Can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe cho phạm nhân

Hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe được triển khai với nội dung tập trung vào phòng chống bốn bệnh chính: HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi. Phương pháp truyền thông đa dạng bao gồm truyền thông trực tiếp tại buồng giam, phát tài liệu hướng dẫn, tổ chức các buổi thảo luận nhóm và sử dụng hệ thống loa phát thanh của trại giam. Nội dung truyền thông cung cấp kiến thức về đường lây truyền, triệu chứng, cách phòng tránh và tầm quan trọng của việc khám sàng lọc định kỳ. Sau 12 tháng can thiệp, kiến thức và thực hành đúng về phòng chống bệnh của phạm nhân được cải thiện đáng kể. Kết quả phỏng vấn đánh giá sau can thiệp cho thấy tỷ lệ phạm nhân nắm vững kiến thức phòng bệnh tăng rõ rệt so với trước can thiệp.

3.2. Can thiệp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường trại giam

Can thiệp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường tập trung vào các hạng mục: cải tạo hệ thống thông gió buồng giam, đảm bảo ánh sáng tự nhiên, kiểm soát tiếng nồng độ CO2 và vi sinh vật trong không khí. Nghiên cứu đánh giá các chỉ số vi khí hậu, tiếng ồn, CO2, cường độ ánh sáng và vi sinh vật trong không khí tại buồng giam và bệnh xá trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy điều kiện môi trường được cải thiện rõ rệt sau khi áp dụng các biện pháp can thiệp. Hệ thống thông gió cải tiến giúp giảm nồng độ khí độc hại, cải thiện chất lượng không khí. Các biện pháp vệ sinh môi trường cũng góp phần giảm nguy cơ lây lan bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp, đặc biệt là bệnh lao phổi trong không gian kín của buồng giam.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu trong công tác quản lý trại giam

Nghiên cứu đã hoàn thành hai mục tiêu đề ra: mô tả thành công thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân tại ba trại giam thuộc Bộ Công an giai đoạn 2012-2016, và đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp cải thiện sức khỏe. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về tỷ lệ mắc HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi ở phạm nhân, đồng thời xác định các yếu tố nguy cơ liên quan. Giải pháp can thiệp bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường và tập huấn năng lực cho cán bộ y tế đã chứng minh hiệu quả thực tiễn. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe phạm nhân, nâng cao chất lượng công tác quản lý trại giam và bảo đảm quyền được chăm sóc sức khỏe của người đang chấp hành hình phạt. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong lĩnh vực quản lý y tế trại giam tại Việt Nam.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại nhiều đóng góp quan trọng về mặt khoa học và thực tiễn. Về khoa học, luận án cung cấp dữ liệu toàn diện về thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân tại Việt Nam, bổ sung vào kho tàng tri thức về quản lý y tế trại giam. Các yếu tố nguy cơ được xác định giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh và đường lây truyền trong môi trường giam giữ. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý xây dựng chương trình chăm sóc sức khỏe phạm nhân hiệu quả hơn. Mô hình can thiệp được chứng minh hiệu quả có thể áp dụng rộng rãi tại các trại giam trên toàn quốc, góp phần nâng cao chất lượng công tác cải tạo và bảo đảm quyền con người.

4.2. Khuyến nghị và hướng phát triển nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đề xuất. Thứ nhất, cần tăng cường công tác sàng lọc định kỳ các bệnh truyền nhiễm cho phạm nhân ngay từ khi nhập trại. Thứ hai, đẩy mạnh hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe với nội dung phù hợp và phương pháp đa dạng. Thứ ba, đầu tư cải thiện cơ sở vật chất, điều kiện vệ sinh môi trường tại các trại giam. Thứ tư, tăng cường năng lực cho cán bộ y tế trại giam trong công tác khám chữa bệnh và dự phòng. Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi địa bàn, tăng cỡ mẫu và áp dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp có đối chứng để đánh giá hiệu quả lâu dài của các giải pháp can thiệp trong bối cảnh khác nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân ở trại giam và hiệu quả giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu 1. Khái niệm về sức khỏe Năm 1948, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra định nghĩa: “Sức khoẻ là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tâm thần và xã hội chứ không phải chỉ là không có bệnh hoặc thương tật” [8]. Khái niệm về bệnh Bệnh là tình trạng bất thường ảnh hưởng đến cơ thể của một sinh vật, thường được hiểu là một tình trạng liên quan với các triệu chứng và dấu hiệu cụ thể.

Nó có thể được gây ra bởi các yếu tố bên ngoài, như bệnh truyền nhiễm, hoặc có thể được gây ra bởi rối loạn chức năng bên trong, như các bệnh tự miễn dịch. Nghĩa rộng hơn, bệnh bao gồm các thương tích, khuyết tật, rối loạn, hội chứng, nhiễm trùng, triệu chứng cô lập, hành vi lệch lạc, và các biến thể không điển hình của cấu trúc và chức năng [9]. Khái niệm về trại giam Theo Nghị định 113/2008/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 28 tháng 10 năm 2008 về quy chế trại giam: “Trại giam là nơi chấp hành hình phạt của người bị kết án tù có thời hạn và tù chung thân” [10]. Khái niệm phạm nhân Điều 1 Quy chế trại giam ban hành kèm theo Nghị định số 60-CP ngày 16 tháng 9 năm 1993 của Chính phủ và sau này là Nghị định 113/2008/NĐ- CP ngày 28 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ đã nêu rõ: “Trại giam là nơi chấp hành hình phạt của người bị kết án tù có thời hạn và tù chung thân.

Người đang chấp hành hình phạt tù gọi là phạm nhân” [10], [11]. Phạm nhân phải là người phạm tội, nhưng người phạm tội chưa hẳn là phạm nhân. Những 4 người phạm tội bị Tòa án xử phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ, thậm chí bị kết án tù nhưng cho hưởng án treo, không phải vào trại giam chấp hành án, thì không coi là phạm nhân. Điều 8 Nghị định 113/2008/NĐ-CP ngày 28 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ về quy chế trại giam đã quy định ngay sau khi vào trại giam, y tế của trại giam phải khám sức khỏe cho phạm nhân, xác định tình trạng sức khỏe, bệnh của họ để lập hồ sơ sức khỏe phục vụ cho việc giam giữ, lao động, học tập và phòng chữa bệnh.

Nghị định này cũng quy định trong thời gian ở trại giam, phạm nhân được khám sức khoẻ định kỳ ít nhất một năm một lần. Giám thị trại giam dựa vào kết luận phân loại sức khoẻ để quy định chế độ lao động, học tập đối với từng phạm nhân cho phù hợp [10]. Thông tư số 58/2011/TT-BCA của Bộ Công an ngày 9 tháng 8 năm 2011 về quy định đồ vật cấm đưa vào trại giam và việc thu giữ, xử lý đồ vật cấm quy định phạm nhân không được phép sử dụng tiền mặt trong trại giam, và phải sử dụng phiếu ăn thay tiền mặt và sử dụng đồ vật cho phép mang vào buồng giam theo đúng quy định của Bộ Công an và Bộ Quốc phòng [12]. Tình hình bệnh lý của phạm nhân tại các trại giam 1.

Tình hình bệnh lý của phạm nhân tại các trại giam trên thế giới 1. Các bệnh mạn tính Trên thế giới đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu về bệnh của phạm nhân trong các trại giam. Các bệnh mạn tính thường gặp ở phạm nhân là các bệnh liên quan đến rối loạn tâm thần khá cao dao động từ 10,8 -64% [13], [14], rối loạn mỡ máu 34,8% [15], tăng huyết áp 3-30,8% [13], [15], [16], [17], hen suyễn từ 4,6 -16% [13], [15], [16], [17], bệnh rối loạn cơ 5 xương khớp, viêm khớp dao động từ 5,1- 6% [13], [16], ung thư chỉ chiếm 1% [16]. Một nghiên cứu thuần tập trên các phạm nhân ung thư tại Mỹ đã chỉ ra rằng các bệnh ung thư phổ biến nhất ở phạm nhân nam là ung thư phổi (24,5%), bệnh u lympho không Hodgkin (8%) và ung thư khoang miệng và họng (7%), trong khi đó phổ biến nhất ở phạm nhân nữ là ung thư cổ tử cung (32%), ung thư vú (22%) và ung thư phổi (11%) với tỷ lệ mắc các loại ung thư này cao gấp từ 2-4 lần tỷ lệ mắc ung thư trên nhóm chứng cộng đồng được lựa chọn và có ý nghĩa thống kê [18].

Nghiên cứu cũng cho thấy tỷ lệ bệnh lý của phạm nhân cao hơn rất nhiều so với cộng đồng dân cư nói chung. Nghiên cứu của Binswanger I. và cộng sự (2009) và Wilper A. và cộng sự (2009) đã chỉ ra rằng các phạm nhân có tỷ lệ mắc các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, nhồi máu cơ tim, hen suyễn và ung thư (cổ tử cung) cao hơn so với những người không bị giam cầm ở các độ tuổi và giới tính tương tự [19], [20].

Nghiên cứu thuần tập với 170.215 phạm nhân của các tác giả Jacques B. và cộng sự năm 2000 [13] tại nhà tù bang Texas - Mỹ, cho thấy có 10,8% phạm nhân có các vấn đề tâm thần kinh, 9,8% phạm nhân bị tăng huyết áp, 5,2% bị hen suyễn, 5,1% mắc các bệnh xương khớp và 2,6% phạm nhân bị tiểu đường. Kết quả nghiên cứu cắt ngang năm 2006 của Doris J. và cộng sự [14] trên 1.700 phạm nhân tại các nhà tù tại Mỹ, cho thấy có 45 - 64% phạm nhân có các vấn đề về tâm thần kinh.

Một nghiên cứu cắt ngang năm 2009 do Viện Y tế và Phúc lợi Úc tiến hành trên 549 phạm nhân mới vào trại giam cho thấy 16% phạm nhân bị hen suyễn, 6% mắc các bệnh xương khớp, 3% phạm nhân bị tăng huyết áp, 3- 5,2% phạm nhân bị tiểu đường và 1% phạm nhân bị ung thư [16]. Nghiên cứu hồi cứu số liệu từ 234.031 hồ sơ y tế của các phạm nhân do tác giả Amy J. và cộng sự tiến hành năm 2010 tại Texas cho kết quả: 18,8% 6 phạm nhân bị tăng huyết áp, 5,4% phạm nhân bị hen suyễn và 4,2% phạm nhân bị tiểu đường [17]. Các tỷ lệ này trong nghiên cứu mô tả cắt ngang năm 2014 của Vera-Remartínez E.

và cộng sự tại Tây Ban Nha, lần lượt là 17,8%; 4,6% và 5,3%. Ngoài ra, nghiên cứu này còn cho thấy 34,8% phạm nhân bị rối loạn mỡ máu [15]. Các bệnh truyền nhiễm Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã cho thấy phạm nhân trong các trại giam có tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm cao hơn so với tỷ lệ mắc các bệnh này trên cộng đồng dân số nói chung [21]. Kết quả các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các bệnh truyền nhiễm thường gặp ở các phạm nhân là bệnh lao, viêm gan B (VGB), viêm gan C (VGC), HIV/AIDS, giang mai,.

* HIV/AIDS HIV là loại vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người. HIV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục (QHTD) không an toàn, qua đường máu hoặc truyền từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai, sinh đẻ và cho con bú. AIDS là giai đoạn tiếp theo của quá trình nhiễm HIV gây tổn thương hệ thống miễn dịch của cơ thể, làm cho cơ thể không còn khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh và dẫn đến tử vong. Theo ước tính của WHO và chương trình phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS, trên thế giới trong năm 2016 có 1,8 triệu ca nhiễm mới HIV và tính đến cuối năm 2015 có khoảng 36,7 triệu người sống chung với HIV [23].

Tỷ lệ phạm nhân nhiễm HIV tại các trại giam trên thế giới Thiết kế Địa Cỡ mẫu Tỷ lệ STT Tác giả/năm nghiên cứu điểm (Phạm nhân) nhiễm HIV Grace E. và Nghiên cứu 1.269 1,8% cộng sự, 2004 [24] cắt ngang Andrew A. Nghiên cứu Ghana 1.366 5,9% cộng sự, 2008 [25] 7 Thiết kế Địa Cỡ mẫu Tỷ lệ STT Tác giả/năm nghiên cứu điểm (Phạm nhân) nhiễm HIV cắt ngang Wilper A. và Nghiên cứu 3.117 0,9-1,7% cộng sự, 2009 [20] hồi cứu số liệu Gough E.

và cộng Nghiên cứu 4. Belize 623 4,0% sự, 2009 [26] cắt ngang Abdul M. và Nghiên cứu 5. Pakistan 365 2,0% cộng sự, 2010 [27] cắt ngang Viitanen P.

và cộng Nghiên cứu Phần 6. 388 0,7-1% sự, 2011 [28] cắt ngang Lan Semaille C. và Nghiên cứu 7.876 2% cộng sự, 2013 [29] cắt ngang Sergio B. và Nghiên cứu 8.

Kết quả này cao hơn so với kết quả nghiên cứu khác trên thế giới với tỷ lệ nhiễm HIV được ghi nhận trên phạm nhân dao động trong khoảng 0,7-5,9% (Bảng 1. Nghiên cứu của Wilper A. và cộng sự (2009) cũng cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV ở phạm nhân cao hơn so với tỷ lệ nhiễm HIV trong cộng đồng nói chung [20]. * Bệnh lao Theo ước tính của WHO, lao là nguyên nhân chính cho khoảng 1,3 triệu người tử vong mỗi năm, chưa tính đến 300.000 trường hợp tử vong do lao ở người nhiễm HIV Năm 2017, khoảng 1,7 tỷ người (chiếm 23% dân số thế 8 giới) ước tính mắc lao tiềm tàng và có khả năng tiến triển thành lao trong tương lai [32].

Nhiều người trước khi vào tù đã có nguy cơ nhiễm lao hoặc mắc lao rất cao, do điều kiện sống trong tù, sự giam cầm đặt tù nhân vào nguy cơ cao nhiễm và phát triển thành bệnh lao. Trong trại giam không chỉ phổ biến bệnh lao mà còn phổ biến bệnh lao kháng thuốc do điều trị không đạt tiêu chuẩn [2], [3], [33].2 tổng hợp các tỷ lệ mắc lao tại các trại giam được ghi nhận trong các nghiên cứu trên thế giới và tỷ lệ cao nhất được ghi nhận là 20,1% trong nghiên cứu của tác giả Jacques B. và cộng sự (2000) [13]. Tỷ lệ mắc lao trong các nghiên cứu còn lại không cao, chủ yếu dao động trong khoảng 2-8% [27], [34], [35], [36].

Tỷ lệ mắc lao tại các trại giam trên thế giới Thiết kế Địa Cỡ mẫu Tỷ lệ mắc STT Tác giả/năm nghiên cứu điểm (Phạm nhân) lao phổi Jacques B. và Nghiên cứu 1.215 20,1% cộng sự, 2000 [13] thuần tập Abdul M. và Nghiên cứu 2. Pakistan 365 2,2% cộng sự, 2010 [27] cắt ngang Zelalem A.

và Nghiên cứu 3. Ethiopia 384 8,59% cộng sự, 2015 [34] cắt ngang Ali S. và cộng sự, Nghiên cứu 4.495 4,9% 2015 [35] cắt ngang Valenca M. và Nghiên cứu 5.

Brazil 764 4,7% cộng sự, 2015 [36] cắt ngang * Nhiễm vi rút HBV, HCV và mắc bệnh viêm gan B, C Bệnh VGB và bệnh VGC là các bệnh nhiễm trùng do HBV/HCV tấn công gan và có thể gây viêm gan cấp tính và mạn tính. Việc lây truyền vi rút HBV/HCV là do tiếp xúc với máu hoặc các chất dịch khác của cơ thể người 9 bị nhiễm bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ