Nghiên cứu thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân và hiệu quả giải pháp can thiệp tại trại giam (2012-2016) - Luận án tiến sĩ y học

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Quản lý Y tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

173
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thực trạng bệnh thường gặp của phạm nhân

Nghiên cứu thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân ở trại giam là chủ đề có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực quản lý y tế và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Sỹ Thanh, thực hiện tại Học viện Quân y trong giai đoạn 2012-2016, tập trung vào bốn bệnh lý chính: HIV/AIDS, viêm gan B (VGB), viêm gan C (VGC) và lao phổi. Đây là những bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ mắc cao trong môi trường giam giữ do đặc thù sinh hoạt tập trung, điều kiện vệ sinh hạn chế và sự tiếp xúc gần gũi giữa các phạm nhân. Nghiên cứu được tiến hành tại ba trại giam thuộc Bộ Công an: Vĩnh Quang (Vĩnh Phúc), Sông Cái (Ninh Thuận) và Cây Cầy (Tây Ninh) với tổng số 487 phạm nhân tham gia. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về thực trạng sức khỏe của phạm nhân, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp nhằm cải thiện công tác phòng chống bệnh tật trong hệ thống trại giam Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu

Môi trường trại giam là nơi tập trung đông người với điều kiện sống đặc thù, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan các bệnh truyền nhiễm. Tình hình bệnh lý của phạm nhân tại các trại giam luôn là vấn đề được quan tâm trong công tác quản lý và cải tạo. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tỷ lệ mắc HIV, viêm gan virus và lao phổi ở phạm nhân cao hơn đáng kể so với cộng đồng dân cư nói chung. Tại Việt Nam, mặc dù công tác chăm sóc sức khỏe phạm nhân đã được chú trọng nhưng dữ liệu nghiên cứu khoa học về thực trạng bệnh tật và hiệu quả can thiệp còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiến hành nghiên cứu toàn diện nhằm đánh giá chính xác tình hình bệnh lý và đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm hai mục tiêu chính: mô tả thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân tại ba trại giam thuộc Bộ Công an giai đoạn 2012-2016, và đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp cải thiện sức khỏe cho phạm nhân. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 487 phạm nhân đang chấp hành hình phạt tại các trại giam Vĩnh Quang, Sông Cái và Cây Cầy. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thiết kế hồi cứu và can thiệp, sử dụng các công cụ thu thập số liệu bao gồm phỏng vấn, xét nghiệm HIV, HBV, HCV, chẩn đoán lao phổi và đánh giá điều kiện vệ sinh môi trường buồng giam. Sau can thiệp, 457 phạm nhân hoàn thành đánh giá, đạt 126% cỡ mẫu yêu cầu.

II. Phân tích thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân trại giam

Kết quả nghiên cứu cho thấy thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân trong các trại giam phức tạp hơn so với cộng đồng dân cư nói chung. Bốn nhóm bệnh được tập trung nghiên cứu gồm HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi đều có tỷ lệ mắc đáng lo ngại. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng bệnh bao gồm tuổi tác, trình độ học vấn, tiền sử sử dụng ma túy, quan hệ tình dục không an toàn, thời gian giam giữ và điều kiện vệ sinh môi trường. Nghiên cứu của Barros L. và cộng sự năm 2013 chỉ ra rằng các yếu tố như tuổi trên 40, trình độ học vấn thấp, quan hệ tình dục với người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng mắc viêm gan B. Tương tự, nghiên cứu quốc tế cũng ghi nhận nguy cơ mắc viêm gan C cao hơn ở nhóm phạm nhân có tiền sử sử dụng dụng cụ cắt sắc nhọn, thời gian ở tù trên 72 tháng và quan hệ tình dục đồng giới. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các chương trình can thiệp toàn diện trong hệ thống trại giam.

2.1. Tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm ở phạm nhân

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm ở phạm nhân có sự khác biệt đáng kể so với dân số chung. HIV/AIDS là bệnh lý được quan tâm hàng đầu do tính chất lây lan nhanh trong môi trường giam giữ tập trung. Viêm gan B và viêm gan C cũng có tỷ lệ nhiễm cao, đặc biệt ở nhóm phạm nhân có tiền sử sử dụng ma túy tiêm chích. Lao phổi là bệnh lý hô hấp phổ biến, liên quan mật thiết đến điều kiện sống chật chội, thông gió kém trong buồng giam. Các yếu tố nguy cơ bao gồm thời gian giam giữ dài, tiền sử phẫu thuật, sử dụng dụng cụ cắt sắc nhọn và xăm hình. Phát hiện này khẳng định sự cần thiết phải triển khai các chương trình sàng lọc và điều trị sớm cho phạm nhân.

2.2. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh lý ở phạm nhân

Nhiều yếu tố nguy cơ có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng mắc bệnh của phạm nhân. Tuổi tác là yếu tố quan trọng, với nguy cơ mắc viêm gan B cao gấp 3,6 lần ở nhóm trên 40 tuổi và viêm gan C cao gấp 4,1 lần ở nhóm trên 45 tuổi. Trình độ học vấn thấp cũng là yếu tố nguy cơ đáng kể, nguy cơ mắc viêm gan B cao gấp 5,2 lần ở nhóm chưa hết lớp 5. Tiền sử sử dụng ma túy, quan hệ tình dục không an toàn, xăm hình và thời gian giam giữ dài đều làm tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Điều kiện vệ sinh môi trường kém, buồng giam đông đúc và hệ thống y tế hạn chế cũng góp phần gia tăng gánh nặng bệnh tật.

III. Giải pháp can thiệp cải thiện sức khỏe cho phạm nhân trại giam

Nghiên cứu đề xuất và triển khai ba nhóm giải pháp can thiệp chính nhằm cải thiện sức khỏe cho phạm nhân trong trại giam. Thứ nhất, can thiệp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường bao gồm cải tạo hệ thống thông gió, xử lý nước thải, vệ sinh buồng giam và bệnh xá. Thứ hai, can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe cho phạm nhân về phòng chống bốn bệnh HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi thông qua các buổi truyền thông trực tiếp, tài liệu hướng dẫn và hoạt động nhóm. Thứ ba, tập huấn tăng cường năng lực cho cán bộ y tế và quản giáo trong chăm sóc sức khỏe, khám bệnh, chữa bệnh và dự phòng bệnh thường gặp. Hoạt động can thiệp được triển khai trong 12 tháng tại trại giam Vĩnh Quang. Sau can thiệp, nghiên cứu đánh giá sự cải thiện về kiến thức, thực hành của phạm nhân và điều kiện môi trường buồng giam. Kết quả cho thấy các giải pháp can thiệp đã mang lại hiệu quả tích cực trong việc nâng cao nhận thức và cải thiện điều kiện sống của phạm nhân.

3.1. Can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe cho phạm nhân

Hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe được triển khai với nội dung tập trung vào phòng chống bốn bệnh chính: HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi. Phương pháp truyền thông đa dạng bao gồm truyền thông trực tiếp tại buồng giam, phát tài liệu hướng dẫn, tổ chức các buổi thảo luận nhóm và sử dụng hệ thống loa phát thanh của trại giam. Nội dung truyền thông cung cấp kiến thức về đường lây truyền, triệu chứng, cách phòng tránh và tầm quan trọng của việc khám sàng lọc định kỳ. Sau 12 tháng can thiệp, kiến thức và thực hành đúng về phòng chống bệnh của phạm nhân được cải thiện đáng kể. Kết quả phỏng vấn đánh giá sau can thiệp cho thấy tỷ lệ phạm nhân nắm vững kiến thức phòng bệnh tăng rõ rệt so với trước can thiệp.

3.2. Can thiệp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường trại giam

Can thiệp cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường tập trung vào các hạng mục: cải tạo hệ thống thông gió buồng giam, đảm bảo ánh sáng tự nhiên, kiểm soát tiếng nồng độ CO2 và vi sinh vật trong không khí. Nghiên cứu đánh giá các chỉ số vi khí hậu, tiếng ồn, CO2, cường độ ánh sáng và vi sinh vật trong không khí tại buồng giam và bệnh xá trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy điều kiện môi trường được cải thiện rõ rệt sau khi áp dụng các biện pháp can thiệp. Hệ thống thông gió cải tiến giúp giảm nồng độ khí độc hại, cải thiện chất lượng không khí. Các biện pháp vệ sinh môi trường cũng góp phần giảm nguy cơ lây lan bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp, đặc biệt là bệnh lao phổi trong không gian kín của buồng giam.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu trong công tác quản lý trại giam

Nghiên cứu đã hoàn thành hai mục tiêu đề ra: mô tả thành công thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân tại ba trại giam thuộc Bộ Công an giai đoạn 2012-2016, và đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp cải thiện sức khỏe. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về tỷ lệ mắc HIV/AIDS, viêm gan B, viêm gan C và lao phổi ở phạm nhân, đồng thời xác định các yếu tố nguy cơ liên quan. Giải pháp can thiệp bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường và tập huấn năng lực cho cán bộ y tế đã chứng minh hiệu quả thực tiễn. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe phạm nhân, nâng cao chất lượng công tác quản lý trại giam và bảo đảm quyền được chăm sóc sức khỏe của người đang chấp hành hình phạt. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong lĩnh vực quản lý y tế trại giam tại Việt Nam.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại nhiều đóng góp quan trọng về mặt khoa học và thực tiễn. Về khoa học, luận án cung cấp dữ liệu toàn diện về thực trạng bệnh thường gặp ở phạm nhân tại Việt Nam, bổ sung vào kho tàng tri thức về quản lý y tế trại giam. Các yếu tố nguy cơ được xác định giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh và đường lây truyền trong môi trường giam giữ. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý xây dựng chương trình chăm sóc sức khỏe phạm nhân hiệu quả hơn. Mô hình can thiệp được chứng minh hiệu quả có thể áp dụng rộng rãi tại các trại giam trên toàn quốc, góp phần nâng cao chất lượng công tác cải tạo và bảo đảm quyền con người.

4.2. Khuyến nghị và hướng phát triển nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đề xuất. Thứ nhất, cần tăng cường công tác sàng lọc định kỳ các bệnh truyền nhiễm cho phạm nhân ngay từ khi nhập trại. Thứ hai, đẩy mạnh hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe với nội dung phù hợp và phương pháp đa dạng. Thứ ba, đầu tư cải thiện cơ sở vật chất, điều kiện vệ sinh môi trường tại các trại giam. Thứ tư, tăng cường năng lực cho cán bộ y tế trại giam trong công tác khám chữa bệnh và dự phòng. Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi địa bàn, tăng cỡ mẫu và áp dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp có đối chứng để đánh giá hiệu quả lâu dài của các giải pháp can thiệp trong bối cảnh khác nhau.

22/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN SỸ THANH NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG MỘT SỐ BỆNH THƯỜNG GẶP CỦA PHẠM NHÂN Ở TRẠI GIAM VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP (2012-2016) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN SỸ THANH NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG MỘT SỐ BỆNH THƯỜNG GẶP CỦA PHẠM NHÂN Ở TRẠI GIAM VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP (2012-2016) Chuyên ngành: Quản lý Y tế Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Quang Cử 2. Phạm Văn Thao HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả trong luận án là trung thực và chỉ được công bố một phần trong 03 bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Nguyễn Sỹ Thanh LỜI CẢM ƠN Được sự quan tâm của Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng và Cục Y tế - Bộ Công an, tôi đã được tham gia học tập nghiên cứu sinh tại Học viện Quân y - Bộ Quốc phòng. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn, cơ sở đào tạo và các tập thể và cá nhân. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Khoa Chỉ huy tham mưu quân y, Phòng Sau đại học và các phòng, ban của Học viện Quân y. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới GS. Phạm Quang Cử và PGS. Phạm Văn Thao là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi chân thành cảm ơn Cục Cảnh sát quản lý trại giam, cơ sở giáo dục bắt buộc, trường giáo dưỡng, Cục Y tế - Bộ Công an, Ban giám thị Trại giam Vĩnh Quang, Ban giám thị Trại giam Cây Cầy, Ban giám thị Trại giam Sông Cái, cùng các đồng chí, đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả bạn bè, đồng nghiệp và toàn thể người thân trong gia đình đã luôn động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn!. Nghiên cứu sinh Nguyễn Sỹ Thanh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu 3 1. Tình hình bệnh lý của phạm nhân tại các trại giam 4 1. Một số yếu tố liên quan đến tình hình bệnh của phạm nhân trong các trại giam 14 1. Một số biện pháp cải thiện sức khỏe của các phạm nhân trong trại giam 20 1. Thông tin về địa bàn nghiên cứu 30 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 32 2. Đối tượng nghiên cứu 32 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu 32 2. Phương pháp nghiên cứu 33 2. Thiết kế nghiên cứu 33 2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu 33 2. Biến số và chỉ số nghiên cứu 38 2. Hoạt động can thiệp của nghiên cứu 42 2. Các tiêu chuẩn đánh giá sử dụng trong nghiên cứu 45 2. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu 48 2. Phương pháp xử lý số liệu 52 2. Tổ chức thực hiện nghiên cứu 53 2. Sai số và cách khống chế sai số 54 2. Đạo đức nghiên cứu 55 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân tại 03 trại giam thuộc Bộ Công an (Sông Cái, Cây Cầy và Vĩnh Quang) năm 2014 - 2015 56 3. Thông tin chung của phạm nhân tham gia nghiên cứu 56 3. Thực trạng bệnh thường gặp của phạm nhân tại 03 trại giam năm 2015 57 3. Một số yếu tố liên quan đến thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân tại 03 trại giam năm 2014 - 2015 64 3. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp tại trại giam Vĩnh Quang giai đoạn 2015 - 2016 74 3. Sự cải thiện về môi trường tại trại giam Vĩnh Quang sau can thiệp 74 3. Sự thay đổi về kiến thức và thực hành liên quan đến một số bệnh của phạm nhân tại trại giam Vĩnh Quang sau can thiệp 80 CHƯƠNG 4. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân tại 03 trại giam thuộc Bộ Công an (Sông Cái, Cây Cầy và Vĩnh Quang) năm 2014 - 2015 90 4. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp tại trại giam Vĩnh Quang giai đoạn 2015 - 2016 107 4. Bàn luận về phương pháp nghiên cứu và hạn chế của đề tài 112 KẾT LUẬN 115 KIẾN NGHỊ 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AFB Acid fast Bacillus (Vi khuẩn kháng cồn kháng acid) 2 AIDS Acquired Immunodeficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) 3 ARV Antiretroviral (Thuốc kháng Retro vi rút) 4 BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 5 BYT Bộ Y tế 6 CBYT Cán bộ y tế 7 CD4 Tế bào Lympho CD4 8 ĐLC Độ lệch chuẩn 9 HBsAg Kháng nguyên bề mặt viêm gan B 10 HBV Hepatitis B virus (Vi rút viêm gan B) 11 HCV Hepatitis C virus (Vi rút viêm gan C) 12 HIV Human Immunodeficiency Virus (Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người) 13 LTBI Treatment of latent tuberculosis infection (Điều trị nhiễm lao tiềm ẩn) 14 QHTD Quan hệ tình dục 15 TCMT Tiêm chích ma túy 16 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 17 THCS Trung học cơ sở 18 THPT Trung học phổ thông 19 TSCKTM Tổng số cầu khuẩn tan máu 20 TSNM Tổng số nấm mốc 21 TSVKHK Tổng số vi khuẩn hiếu khí 22 VGB Viêm gan B 23 VGC Viêm gan C 24 XQ X quang 25 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tỷ lệ phạm nhân nhiễm HIV tại các trại giam trên thế giới 6 1. Tỷ lệ mắc lao tại các trại giam trên thế giới 8 1. Tỷ lệ nhiễm HBV tại các trại giam trên thế giới 9 1. Tỷ lệ nhiễm HCV tại các trại giam trên thế giới 11 2. Cỡ mẫu tại các trại giam trong nghiên cứu 35 2. Biến số nghiên cứu 38 2. Tiêu chuẩn đánh giá môi trường vi sinh trong nghiên cứu 46 2. Thang điểm đánh giá kiến thức, thực hành của phạm nhân 47 2. Sai số và cách khống chế sai số 54 3. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu 56 3. Kết quả xét nghiệm HBV, HCV, HIV và lao của phạm nhân 63 tại 3 trại giam 3. Kết quả đo kiểm nhiệt độ tại 03 trại giam 64 3. Kết quả đo kiểm độ ẩm tại 03 trại giam 64 3. Kết quả đo kiểm tốc độ chuyển động không khí tại 3 trại giam 65 3. Kết quả đo kiểm ánh sáng tại 03 trại giam 65 3. Kết quả đo kiểm tiếng ồn chung tại 03 trại giam 66 3. Kết quả đo kiểm khí CO2 tại 03 trại giam 66 3. Kết quả đánh giá tổng số vi khuẩn hiếu khí trong không khí 67 tại 03 trại giam 3. Kết quả đánh giá tổng số cầu khuẩn tan máu trong không 68 khí tại 03 trại giam 3. Kết quả đánh giá tổng số nấm mốc trong không khí 69 tại 03 trại giam 3. Kết quả đánh giá chung về vi sinh vật trong không khí 69 tại 03 trại giam 3. Mối liên quan giữa một số yếu tố và thực trạng Viêm gan B 70 Bảng Tên bảng Trang của phạm nhân tại 03 trại giam 3. Mối liên quan giữa một số yếu tố và thực trạng Viêm gan C 71 của phạm nhân tại 03 trại giam 3. Mối liên quan giữa một số yếu tố và thực trạng HIV/AIDS 72 của phạm nhân tại 03 trại giam 3. Mối liên quan giữa một số yếu tố và thực trạng lao 73 của phạm nhân tại 03 trại giam 3. Kết quả đo kiểm nhiệt độ tại trại giam Vĩnh Quang 74 sau can thiệp 3. Kết quả đo kiểm độ ẩm tại trại giam Vĩnh Quang 75 sau can thiệp 3. Kết quả đo kiểm tốc độ chuyển động của không khí tại trại 75 giam Vĩnh Quang sau can thiệp 3. Kết quả đo kiểm ánh sáng tại trại giam Vĩnh Quang 76 sau can thiệp 3. Kết quả đo tiếng ồn chung tại trại giam Vĩnh Quang 76 sau can thiệp 3. Kết quả đo kiểm CO2 tại trại giam Vĩnh Quang sau can thiệp 77 3. Kết quả đánh giá tổng số vi khuẩn hiếu khí trong không khí 77 tại trại giam Vĩnh Quang sau can thiệp 3. Kết quả đánh giá tổng số cầu khuẩn tan máu trong 78 không khí tại trại giam Vĩnh Quang sau can thiệp 3. Kết quả đánh giá tổng số nấm mốc trong không khí 78 tại trại giam Vĩnh Quang sau can thiệp 3. Kết quả đánh giá chung về vi sinh vật trong không khí 79 tại trại giam Vĩnh Quang sau can thiệp 3. Tỷ lệ phạm nhân nhận được thông tin truyền thông 80 tại trại giam Vĩnh Quang trước và sau can thiệp 3. Các nguồn thông tin được phạm nhân tiếp cận 81 tại trại giam Vĩnh Quang trước và sau can thiệp Bảng Tên bảng Trang 3. Hiệu quả cải thiện kiến thức về bệnh viêm gan B, viêm gan C 82 của phạm nhân sau can thiệp 3. Sự thay đổi tỷ lệ kiến thức chung đúng về bệnh viêm gan B, 83 viêm gan C theo tình trạng mắc bệnh viêm gan B trước và sau can thiệp 3. Sự thay đổi tỷ lệ kiến thức chung đúng về bệnh viêm gan B, 83 viêm gan C theo tình trạng bệnh viêm gan C trước và sau can thiệp 3. Hiệu quả cải thiện thực hành bệnh viêm gan B, viêm gan C 84 của phạm nhân trước và sau can thiệp 3. Sự thay đổi tỷ lệ thực hành đúng về viêm gan B, viêm gan C 84 theo tình trạng bệnh viêm gan B, viêm gan C trước và sau can thiệp 3. Hiệu quả cải thiện kiến thức về HIV của phạm nhân 85 trước và sau can thiệp 3. Sự thay đổi tỷ lệ kiến thức đúng về HIV theo tình trạng 86 bệnh trước và sau can thiệp 3. Hiệu quả cải thiện thực hành phòng chống HIV của 86 phạm nhân trước và sau can thiệp 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ