Thực trạng nguy cơ bệnh dại ở người giết mổ chó tại Hà Nội (2016-2018)

Nghiên cứu thực trạng nguy cơ mắc bệnh dại ở người giết mổ chó tại Hà Nội và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp giai đoạn 2016-2018.

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2020

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát bệnh dại và các biện pháp phòng chống

1.2. Ổ chứa bệnh dại

1.3. Đường lây truyền bệnh dại sang người

1.4. Bệnh dại ở động vật

1.5. Tình hình bệnh dại trên thế giới

1.6. Tình hình bệnh dại ở Việt Nam

1.7. Vi rút bệnh dại và đáp ứng miễn dịch

1.8. Các phương pháp chẩn đoán phòng thí nghiệm vi rút dại

1.9. Các biện pháp phòng chống bệnh dại

1.10. Điều trị dự phòng bệnh dại ở người

1.11. Các yếu tố nguy cơ mắc bệnh dại ở người

1.11.1. Nguy cơ mắc dại liên quan nghề nghiệp

1.11.2. Nguy cơ mắc bệnh dại đối với tình trạng miễn dịch

1.11.3. Nguy cơ mắc bệnh dại liên quan tới lưu hành bệnh dại ở động vật

1.12. Các yếu tố liên quan đến nguy cơ mắc bệnh dại ở người

1.13. Truyền thông thay đổi hành vi trong phòng chống bệnh dại

1.14. Mô hình lập kế hoạch truyền thông

1.15. Hiệu quả truyền thông phòng chống bệnh dại

1.16. Mô tả tóm tắt về địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Người làm nghề giết mổ chó

2.1.2. Chó tại các lò mổ

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu mô tả cắt ngang

2.4.2. Nghiên cứu can thiệp cộng đồng

2.5. Phương pháp chọn mẫu

2.5.1. Nghiên cứu mô tả

2.5.2. Nghiên cứu can thiệp

2.6. Các kỹ thuật thu thập thông tin

2.7. Các kỹ thuật xét nghiệm

2.8. Công cụ và phương pháp điều tra kiến thức, thực hành phòng chống bệnh dại của người làm nghề giết mổ chó

2.9. Khái niệm sử dụng trong luận án

2.10. Sai số và cách khắc phục

2.11. Phân tích số liệu

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng nguy cơ mắc bệnh dại ở người làm nghề giết mổ chó tại một số quận huyện ở Hà Nội và các yếu tố có liên quan

3.1.1. Tình trạng kháng thể trung hòa kháng vi rút dại và nhiễm dại ở chó tại các lò giết mổ tại 6 quận huyện Hà Nội năm 2016-2017

3.1.2. Tỷ lệ chó bị nhiễm vi rút dại tại 84 lò mổ nhỏ phân bố theo địa dư

3.1.3. Kết quả điều tra và xét nghiệm kháng thể kháng vi rút dại ở 406 người làm nghề giết mổ chó tại 7 quận/huyện của Hà Nội năm 2016-2017

3.1.4. Kiến thức, thực hành phòng chống bệnh dại của người mổ chó

3.2. Hiệu quả biện pháp can thiệp truyền thông ở người giết mổ chó

3.2.1. Kết quả các hoạt động truyền thông tại cộng đồng

3.2.2. Hiệu quả can thiệp truyền thông thay đổi kiến thức của người làm nghề giết mổ chó trong 2 năm 2017-2018

3.2.3. Hiệu quả can thiệp thay đổi thực hành phòng chống bệnh dại

3.2.4. Hiệu quả can thiệp tăng tỷ lệ đối tượng tiêm vắc xin phòng dại

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thực trạng nguy cơ mắc bệnh dại ở người làm nghề giết mổ chó và một số yếu tố liên quan

4.2. Thực trạng chó có kháng thể kháng dại và chó nhiễm vi rút dại tại các lò giết mổ chó

4.3. Tình trạng có kháng thể kháng dại ở người giết mổ chó tại các địa điểm nghiên cứu

4.4. Kiến thức, thực hành của người làm nghề giết mổ chó

4.5. Hiệu quả can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe nâng cao kiến thức, thực hành ở người làm nghề giết mổ chó

4.6. Một số hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hiểu Rõ Nguy Cơ Bệnh Dại Ở Người Giết Mổ Chó Tại VN

Bệnh dại, do virus dại (RABV) gây ra, là một trong những bệnh lây từ động vật sang người nguy hiểm nhất, với tỷ lệ tử vong gần như 100% khi đã xuất hiện triệu chứng. Tại Việt Nam, tình hình bệnh dại vẫn diễn biến phức tạp, gây ra hàng trăm ca tử vong mỗi năm và trở thành gánh nặng cho sức khỏe cộng đồng. Trong khi phần lớn các ca phơi nhiễm đến từ vết chó cắn, một nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhưng thường bị bỏ qua là những người làm nghề mổ chó. Đây là nhóm có tần suất tiếp xúc trực tiếp và liên tục với chó, nguồn chứa vi rút dại chính tại Việt Nam. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, những người tham gia vào quá trình vận chuyển, giết mổ, và chế biến thịt chó đối mặt với nguy cơ lây nhiễm không chỉ qua vết cắn, cào mà còn qua các con đường tiềm ẩn khác. Việc tiếp xúc với máu chó, dịch tiết, và đặc biệt là mô thần kinh của động vật nhiễm bệnh trong quá trình mổ xẻ có thể dẫn đến lây nhiễm virus dại. Thực trạng này càng trở nên đáng báo động khi nhiều chó được đưa đến các lò mổ chó không rõ nguồn gốc, không được tiêm phòng và không qua kiểm dịch, làm tăng xác suất chứa mầm bệnh. Do đó, việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ nguy cơ bệnh dại ở người giết mổ chó là bước đi tiên quyết để xây dựng các biện pháp can thiệp và phòng ngừa hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cho nhóm lao động đặc thù này.

1.1. Bối cảnh bệnh dại và vai trò của nghề giết mổ chó

Trên toàn cầu, bệnh dại gây ra khoảng 59.000 ca tử vong mỗi năm, chủ yếu ở châu Á và châu Phi. Tại Việt Nam, chó nhà là ổ chứa vi rút dại chủ yếu, chiếm 96-97% các ca lây truyền. Theo báo cáo của chương trình quốc gia phòng chống bệnh dại, giai đoạn 2008 – 2013 ghi nhận 497 người tử vong do bệnh dại, trong đó có 22 trường hợp (4,4%) bị phơi nhiễm trong quá trình giết mổ chó. Điều đáng chú ý là 50% trong số này là những người làm nghề mổ chó chuyên nghiệp. Các lò mổ chó, đặc biệt là các cơ sở nhỏ lẻ, thường thiếu các quy định về an toàn lao động và kiểm soát dịch bệnh. Chó được thu mua từ nhiều nguồn khác nhau, kể cả nhập lậu, không được tiêm phòng, làm gia tăng nguy cơ lan truyền virus dại.

1.2. Tại sao người giết mổ chó là nhóm nguy cơ cao

Người làm nghề mổ chó đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm virus dại hàng ngày qua nhiều hình thức. Thứ nhất, họ trực tiếp xử lý những con chó có thể đang trong thời gian ủ bệnh dại mà chưa biểu hiện triệu chứng. Thứ hai, quá trình bắt, giữ và giết mổ dễ gây ra các vết cắn, cào. Thứ ba, việc mổ xẻ, đặc biệt là xử lý phần đầu và não chó, tạo ra nguy cơ tiếp xúc với máu chó và mô thần kinh chứa nồng độ vi rút dại cao. Nước bọt của chó nhiễm bệnh có thể dính vào các dụng cụ hoặc bắn vào mắt, niêm mạc miệng, hoặc các vết thương hở trên da của người giết mổ. Hơn nữa, kiến thức về các biện pháp phòng ngừa như tiêm vắc xin phòng dại trước phơi nhiễm và sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân trong nhóm này còn rất hạn chế.

II. Các Con Đường Lây Nhiễm Virus Dại Tại Lò Mổ Chó

Sự lây nhiễm virus dại tại các lò mổ chó không chỉ giới hạn ở vết cắn của động vật. Môi trường làm việc tại đây tiềm ẩn nhiều con đường phơi nhiễm phức tạp, đòi hỏi sự nhận thức và các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt. Con đường lây truyền trực tiếp và rõ ràng nhất là qua vết cắn, cào của chó trong quá trình vận chuyển hoặc trước khi giết mổ. Tuy nhiên, nguy cơ lớn hơn đến từ việc tiếp xúc với các chất dịch cơ thể của chó nhiễm bệnh. Virus dại tồn tại với nồng độ cao trong nước bọt của chó và mô não. Khi người lao động thực hiện các thao tác mổ xẻ mà không có trang bị bảo hộ cá nhân như găng tay chống cắtkính bảo hộ, virus có thể dễ dàng xâm nhập qua các vết xước nhỏ trên da hoặc qua niêm mạc mắt, mũi, miệng. Một nghiên cứu tại Hà Nội đã phát hiện vi rút dại trong não của những con chó khỏe mạnh được đưa đến lò mổ, cho thấy nguy cơ tiềm ẩn ngay cả khi con vật không có dấu hiệu bệnh. Ngoài ra, môi trường và dụng cụ làm việc cũng là nguồn lây nhiễm gián tiếp. Dao, thớt, sàn nhà và các bề mặt khác bị nhiễm bẩn bởi máu và mô thần kinh của chó dại có thể trở thành vật trung gian truyền bệnh nếu không được sát khuẩn dụng cụ đúng cách. Những rủi ro này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc an toàn lao động và thực hành vệ sinh nghiêm ngặt để bảo vệ người lao động khỏi căn bệnh chết người này.

2.1. Phơi nhiễm trực tiếp qua chất tiết và mô thần kinh

Virus dại sau khi xâm nhập sẽ tấn công vào hệ thần kinh trung ương. Nguồn lây nhiễm chính là nước bọt của chó và các mô thần kinh. Trong quá trình giết mổ, đặc biệt là khi chặt đầu và lấy não chó, người lao động có nguy cơ cao tiếp xúc với mô não chứa đầy virus. Chỉ một vết cắt nhỏ trên tay hoặc việc dịch não bắn vào mắt cũng đủ để virus xâm nhập vào cơ thể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ngay cả việc ăn thịt động vật bị dại nấu chưa chín cũng có thể là một con đường lây truyền, mặc dù hiếm gặp. Đây là một trong những bệnh lây từ động vật nguy hiểm nhất do cách thức lây truyền đa dạng.

2.2. Nguy cơ từ dụng cụ và môi trường làm việc bị ô nhiễm

Môi trường tại các lò mổ chó thường không đảm bảo vệ sinh. Dao, thớt, và các dụng cụ khác sau khi tiếp xúc với chó nhiễm bệnh có thể mang virus dại. Nếu không được sát khuẩn dụng cụ kỹ lưỡng, chúng có thể gây lây nhiễm cho người lao động qua các vết thương mới. Nước rửa và chất thải từ quá trình giết mổ cũng có thể phát tán virus ra môi trường xung quanh, làm tăng nguy cơ cho sức khỏe cộng đồng. Việc thiếu các quy trình làm sạch và khử trùng tiêu chuẩn là một lỗ hổng lớn trong công tác an toàn lao động tại nhiều cơ sở.

2.3. Chó mang mầm bệnh nhưng không có triệu chứng lâm sàng

Một trong những thách thức lớn nhất là chó có thể mang virus dại và lây truyền bệnh trong thời gian ủ bệnh dại, tức là trước khi chúng có bất kỳ biểu hiện lâm sàng nào. Thời gian ủ bệnh dại ở chó có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Trong giai đoạn này, chúng trông hoàn toàn khỏe mạnh nhưng virus đã có thể hiện diện trong nước bọt. Luận án của Vũ Hoàng Anh (2020) chỉ ra tỷ lệ chó nhiễm vi rút dại tại các lò mổ ở Hà Nội, chứng tỏ sự lưu hành âm thầm của mầm bệnh trong đàn chó cung cấp cho các lò mổ. Điều này có nghĩa là mọi con chó tại lò mổ đều phải được coi là một nguy cơ tiềm tàng.

III. Hướng Dẫn Dự Phòng Y Tế Ngăn Ngừa Bệnh Dại Hiệu Quả

Đối với những người làm nghề mổ chó, các biện pháp dự phòng y tế đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn tử vong do bệnh dại. Do mức độ phơi nhiễm cao và liên tục, việc chủ động phòng ngừa là chiến lược quan trọng nhất. Biện pháp hiệu quả hàng đầu là tiêm phòng trước phơi nhiễm (PrEP). Đây là việc tiêm vắc xin phòng dại cho những người có nguy cơ cao trước khi họ bị phơi nhiễm với virus. Phác đồ PrEP giúp cơ thể tạo ra một hàng rào miễn dịch sẵn có, làm giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng và đơn giản hóa việc điều trị nếu có phơi nhiễm xảy ra trong tương lai. Người đã tiêm PrEP khi bị phơi nhiễm sẽ không cần tiêm huyết thanh kháng dại và chỉ cần tiêm nhắc lại 2 liều vắc xin. Bên cạnh PrEP, việc xử lý đúng cách ngay sau khi phơi nhiễm (PEP) cũng cực kỳ quan trọng. Quy trình này bao gồm sơ cứu ban đầu và điều trị y tế kịp thời. Bất kỳ vết cắn, cào, hay vết thương hở nào có tiếp xúc với nước bọt của chó hoặc mô thần kinh đều phải được xử lý ngay lập tức. Việc hiểu và tuân thủ đúng phác đồ tiêm phòng dại sau phơi nhiễm theo hướng dẫn của cơ quan y tế là yếu tố quyết định để ngăn chặn sự phát triển của bệnh, bảo vệ tính mạng người lao động.

3.1. Tiêm phòng trước phơi nhiễm PrEP Lá chắn bảo vệ

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tiêm phòng trước phơi nhiễm cho các nhóm nghề nghiệp có nguy cơ cao, bao gồm cả người làm nghề mổ chó. Phác đồ tiêm PrEP thường bao gồm 3 mũi vắc xin phòng dại vào các ngày 0, 7 và 21 (hoặc 28). Việc tiêm phòng này không chỉ giúp bảo vệ mà còn giảm chi phí và gánh nặng điều trị sau này, vì huyết thanh kháng dại khá đắt và không phải lúc nào cũng có sẵn. Người lao động trong ngành này cần được tư vấn và khuyến khích tiêm PrEP như một yêu cầu bắt buộc về an toàn lao động.

3.2. Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm PEP đúng cách

Khi một người chưa được tiêm PrEP bị phơi nhiễm, việc điều trị dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) phải được bắt đầu càng sớm càng tốt. PEP bao gồm việc xử lý vết thương khi bị chó cắn hoặc phơi nhiễm, tiêm huyết thanh kháng dại và tiêm đủ liều vắc xin phòng dại. Huyết thanh kháng dại cung cấp các kháng thể thụ động ngay lập tức để trung hòa virus dại tại vết thương trước khi cơ thể tự sản xuất kháng thể. Toàn bộ liều huyết thanh cần được tiêm thấm tại và xung quanh vết thương. Sau đó, người bệnh sẽ tuân thủ phác đồ tiêm phòng dại đầy đủ để tạo miễn dịch chủ động lâu dài.

3.3. Tầm quan trọng của việc sơ cứu ban đầu vết thương

Hành động sơ cứu ban đầu ngay lập tức sau khi phơi nhiễm có thể giảm đáng kể nguy cơ nhiễm virus dại. WHO khuyến cáo cần rửa kỹ vết thương dưới vòi nước chảy mạnh với xà phòng trong ít nhất 15 phút. Việc rửa trôi này giúp loại bỏ phần lớn virus tại vị trí xâm nhập. Sau khi rửa, cần sử dụng các dung dịch sát khuẩn mạnh như cồn 70 độ hoặc cồn i-ốt để khử trùng vết thương. Tuyệt đối không băng bó kín vết thương ngay sau khi bị cắn và cần đến cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và điều trị PEP kịp thời. Đây là bước quan trọng nhất trong quy trình xử lý vết thương khi bị chó cắn.

IV. Cách Thực Hành An Toàn Lao Động Tại Cơ Sở Giết Mổ

Bên cạnh các biện pháp y tế, việc áp dụng nghiêm ngặt các quy tắc an toàn lao động là yếu tố then chốt để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh dại ở người giết mổ chó. Các biện pháp này tập trung vào việc tạo ra một rào cản vật lý giữa người lao động và nguồn bệnh tiềm tàng. Yếu tố quan trọng nhất là việc sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân (PPE). PPE không chỉ bao gồm găng tay chống cắt để bảo vệ tay khỏi vết thương, mà còn cần có ủng cao su, tạp dề không thấm nước, và đặc biệt là kính bảo hộ hoặc mặt nạ che mặt để ngăn dịch tiết bắn vào mắt và niêm mạc. Việc trang bị và sử dụng đúng cách các thiết bị này giúp giảm thiểu tối đa khả năng virus dại xâm nhập vào cơ thể. Hơn nữa, quy trình làm việc cũng cần được chuẩn hóa để đảm bảo an toàn. Các thao tác cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh các tai nạn không đáng có. Cuối cùng, vệ sinh và khử trùng là công đoạn không thể thiếu. Việc sát khuẩn dụng cụ làm việc, bề mặt tiếp xúc và toàn bộ khu vực lò mổ chó sau mỗi ca làm việc giúp tiêu diệt mầm bệnh, ngăn ngừa lây nhiễm chéo và bảo vệ không chỉ người lao động mà còn cả sức khỏe cộng đồng xung quanh.

4.1. Trang bị bảo hộ cá nhân PPE là yêu cầu bắt buộc

Mỗi người làm việc tại lò mổ chó cần được trang bị và huấn luyện sử dụng PPE. Găng tay chống cắt hoặc găng tay cao su dày là tối cần thiết để bảo vệ bàn tay. Kính bảo hộ và mặt nạ giúp ngăn nước bọt của chó hoặc các mảnh mô não bắn vào mắt và mặt trong quá trình mổ. Tạp dề và ủng chống thấm nước bảo vệ cơ thể và chân khỏi tiếp xúc với máu chó và các chất dịch ô nhiễm. Việc tuân thủ quy định sử dụng PPE phản ánh ý thức về an toàn lao động và là biện pháp phòng ngừa bệnh lây từ động vật hiệu quả.

4.2. Quy trình giết mổ an toàn và xử lý chất thải đúng cách

Cần xây dựng một quy trình giết mổ chuẩn để giảm thiểu rủi ro. Các thao tác cần được thực hiện theo trình tự, hạn chế tối đa việc tạo ra các giọt bắn. Đặc biệt, khâu xử lý đầu và não chó cần được thực hiện trong khu vực riêng và bởi người có kinh nghiệm. Chất thải từ quá trình giết mổ, bao gồm máu, nội tạng và các bộ phận không sử dụng, phải được thu gom và xử lý theo quy định về chất thải nguy hại sinh học để tránh phát tán virus dại ra môi trường.

4.3. Vệ sinh và sát khuẩn dụng cụ khu vực làm việc

Sau mỗi ngày làm việc, toàn bộ khu vực giết mổ và các dụng cụ liên quan phải được làm sạch và khử trùng. Sử dụng các chất khử trùng công nghiệp có khả năng tiêu diệt virus dại. Quy trình sát khuẩn dụng cụ như dao, thớt, bàn mổ cần được thực hiện nghiêm ngặt. Việc duy trì một môi trường làm việc sạch sẽ không chỉ ngăn ngừa bệnh dại mà còn phòng chống nhiều bệnh truyền nhiễm khác, góp phần đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Về Bệnh Dại Tại Các Lò Mổ Hà Nội

Để có bằng chứng khoa học cụ thể về nguy cơ bệnh dại ở người giết mổ chó, các nghiên cứu thực địa đã được tiến hành, điển hình là luận án tiến sĩ của Vũ Hoàng Anh (2020) tại một số quận huyện của Hà Nội. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng đáng báo động. Kết quả điều tra cho thấy một tỷ lệ không nhỏ chó được đưa đến các lò mổ chó dương tính với vi rút dại, dù không có biểu hiện lâm sàng. Cụ thể, nghiên cứu giai đoạn 2016-2017 đã phát hiện tỷ lệ chó nhiễm virus dại tại các lò mổ, khẳng định sự lưu hành của mầm bệnh trong nguồn cung cấp chó thịt. Điều này chứng minh rằng người lao động trong nghề mổ chó đang phải đối mặt với một nguy cơ hiện hữu và thường trực. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng khảo sát kiến thức và thực hành phòng bệnh của nhóm đối tượng này. Kết quả cho thấy nhiều người lao động còn thiếu hiểu biết về các đường lây truyền ngoài vết cắn, chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin phòng dại trước phơi nhiễm và thường xuyên bỏ qua việc sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân. Đáng chú ý, nghiên cứu đã thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp truyền thông, giáo dục sức khỏe. Kết quả cho thấy sau can thiệp, kiến thức và thái độ của người lao động đã được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ tiêm phòng và sử dụng trang bị bảo hộ tăng lên. Những phát hiện này nhấn mạnh vai trò quan trọng của truyền thông trong việc thay đổi hành vi và sự cần thiết phải nhân rộng các mô hình can thiệp hiệu quả.

5.1. Tỷ lệ chó nhiễm virus dại tại các lò mổ ở Hà Nội

Nghiên cứu của Vũ Hoàng Anh (2020) đã tiến hành lấy mẫu và xét nghiệm trên đàn chó tại các lò mổ chó ở 6 quận huyện Hà Nội trong giai đoạn 2016-2017. Kết quả cho thấy sự hiện diện của virus dại trong các mẫu não chó, với một tỷ lệ đáng lo ngại. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng trực tiếp về mức độ rủi ro mà người làm nghề mổ chó phải đối mặt hàng ngày. Việc phát hiện virus ở những con chó trông bề ngoài khỏe mạnh càng làm tăng tính nguy hiểm của công việc này.

5.2. Thực trạng kiến thức và hành vi phòng bệnh của người lao động

Cuộc khảo sát trên 406 người làm nghề mổ chó tại Hà Nội cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về kiến thức và thực hành phòng bệnh. Phần lớn đối tượng nghiên cứu có kiến thức hạn chế về các con đường lây nhiễm bệnh dại ở người giết mổ chó ngoài vết cắn. Tỷ lệ tiêm vắc xin phòng dại trước phơi nhiễm rất thấp. Các hành vi an toàn lao động như sử dụng găng tay chống cắt hay kính bảo hộ không được thực hiện thường xuyên. Sự chủ quan và thiếu thông tin là những rào cản lớn nhất trong công tác phòng chống bệnh lây từ động vật trong nhóm này.

5.3. Hiệu quả của can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe

Sau khi đánh giá thực trạng, nghiên cứu đã triển khai một chương trình can thiệp truyền thông, bao gồm các buổi nói chuyện, phát tờ rơi, tư vấn trực tiếp. Kết quả đánh giá sau can thiệp (2017-2018) cho thấy sự thay đổi tích cực. Kiến thức của người lao động về triệu chứng bệnh dại ở người, đường lây truyền và cách phòng tránh được nâng cao. Tỷ lệ người lao động đi tiêm vắc xin phòng dại và sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đã tăng lên đáng kể. Điều này chứng tỏ truyền thông giáo dục là một công cụ hữu hiệu để giảm thiểu nguy cơ tử vong do bệnh dại trong cộng đồng này.

VI. Tóm Lược Chiến Lược Phòng Chống Dại Toàn Diện Nhất

Để giải quyết triệt để nguy cơ bệnh dại ở người giết mổ chó, cần một chiến lược can thiệp đa ngành và toàn diện, kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh, giết mổ chó. Điều này bao gồm việc kiểm soát nguồn gốc chó, yêu cầu tiêm phòng dại bắt buộc cho đàn chó, và siết chặt quản lý vận chuyển liên tỉnh. Thứ hai, cần đẩy mạnh các chương trình truyền thông và giáo dục sức khỏe nhắm trực tiếp vào đối tượng người làm nghề mổ chó và chủ cơ sở. Nội dung truyền thông phải nhấn mạnh các nguy cơ, các con đường lây nhiễm virus dại, và hướng dẫn chi tiết các biện pháp phòng ngừa, từ việc tiêm vắc xin phòng dại đến việc thực hành an toàn lao động. Thứ ba, cần đảm bảo khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế dự phòng. Hỗ trợ chi phí hoặc tổ chức các đợt tiêm phòng lưu động vắc xin phòng dại và cung cấp huyết thanh kháng dại cho nhóm nguy cơ cao này là rất cần thiết. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, thú y và chính quyền địa phương để giám sát, kiểm tra và thực thi các quy định. Chỉ khi kết hợp tất cả các yếu tố này, chúng ta mới có thể bảo vệ hiệu quả sức khỏe người lao động, giảm thiểu gánh nặng tử vong do bệnh dại và góp phần vào mục tiêu chung là loại trừ bệnh dại ra khỏi sức khỏe cộng đồng.

6.1. Phối hợp liên ngành Y tế Thú y Chính quyền

Sự thành công của chương trình phòng chống dại phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên. Ngành Thú y chịu trách nhiệm quản lý và tiêm phòng cho đàn chó, nguồn lây bệnh chính. Ngành Y tế tập trung vào việc dự phòng, điều trị cho người, bao gồm cung cấp vắc xin phòng dại, huyết thanh kháng dại và truyền thông nguy cơ. Chính quyền địa phương đóng vai trò thực thi chính sách, giám sát các lò mổ chó và vận động người dân tuân thủ quy định. Sự hợp tác này tạo ra một vòng vây khép kín, tác động vào mọi khâu của chu trình lây nhiễm bệnh lây từ động vật.

6.2. Nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi qua truyền thông

Truyền thông vẫn là công cụ mạnh mẽ và bền vững nhất. Các chiến dịch cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của nhóm đối tượng là người làm nghề mổ chó, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực quan. Như nghiên cứu tại Hà Nội đã chỉ ra, can thiệp truyền thông trực tiếp, tư vấn tại chỗ mang lại hiệu quả cao trong việc thay đổi hành vi. Việc xây dựng các tài liệu hướng dẫn về an toàn lao động và quy trình sơ cứu ban đầu là cực kỳ cần thiết để nâng cao năng lực tự bảo vệ của người lao động.

6.3. Hướng tới mục tiêu loại trừ bệnh dại tại Việt Nam

Bảo vệ nhóm người giết mổ chó không chỉ là vấn đề sức khỏe nghề nghiệp mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược quốc gia về phòng chống và loại trừ bệnh dại. Mỗi ca bệnh được ngăn chặn trong nhóm nguy cơ cao này sẽ góp phần cắt đứt một mắt xích lây truyền tiềm tàng trong cộng đồng. Việc đầu tư vào các biện pháp phòng ngừa cho nhóm này là một sự đầu tư hiệu quả, giúp giảm gánh nặng chi phí điều trị, giảm số ca tử vong do bệnh dại, và tiến gần hơn đến mục tiêu Việt Nam không còn người chết vì bệnh dại.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát bệnh dại và các biện pháp phòng chống 1. Ổ chứa bệnh dại Bệnh dại là một căn bệnh lây truyền từ động vật sang động vật và từ động vật sang người do vi rút dại thuộc nhóm Lyssavirus gây nên. Chó là nguồn truyền bệnh chính, chiếm 93%-98% nguyên nhân của đại đa số các trường hợp tử vong vì bệnh dại ở người tại châu Phi và châu Á.

Ngoài ra còn thấy vai trò truyền bệnh của mèo và chuột, chiếm 2% - 4% [121].Theo WHO, nguồn truyền bệnh dại ở các nước Châu Âu, Bắc Mỹ chủ yếu là động vật hoang dã, chiếm tỷ lệ 88%, phổ biến nhất là cáo đỏ, gấu trúc và chồn. Hai nguồn truyền bệnh khác là chó và dơi có tỷ lệ thấp hơn rất nhiều, chiếm khoảng 6% [121]. Ở Việt Nam, chó nhà là ổ chứa vi rút dại chủ yếu (chiếm 96%-97%), ổ chứa vi rút ở mèo (chiếm 3%- 4%), chưa phát hiện được vi rút dại trên các động vật khác [14]. Đường lây truyền bệnh dại sang người Đường lây truyền bệnh dại cho người chủ yếu thông qua vết cắn của con vật mắc dại.Tuy nhiên, bệnh dại cũng có thể được lây truyền thông qua vết liếm trên da tổn thương hoặc cào mà móng vuốt của động vật bị dính nước bọt nhiễm vi rút.

Gần đây, các số liệu báo cáo lây truyền bệnh dại thông qua việc giết mổ động vật, ăn thịt động vật sống hoặc uống sữa tươi không được tiệt trùng cũng đã được báo cáo [64], [65], [96]. Mặc dù hiếm, nhưng bệnh dại có thể lây truyền từ người sang người thông qua việc cấy ghép mô, phủ tạng như ghép giác mạc, gan, thận, phổi [67], [125]. Người ta cũng có thể phân lập được vi rút dại từ các dịch như nước mắt, nước tiểu, dịch não tủy của bệnh nhân bị dại. Do vậy, cần phải có 5 biện pháp phòng bệnh thích hợp khi tiếp xúc với bệnh nhân hoặc các chất tiết của bệnh nhân [125].

Lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình mang thai cho tới nay được báo cáo với 1 trường hợp duy nhất [125;67], và một trẻ được sinh ra từ bà mẹ bị lên cơn dại đã không mắc bệnh dại sau khi được tiêm huyết thanh và vắc xin phòng dại ngay sau khi sinh [120]. Một vài trường hợp bị lây nhiễm qua các giọt chứa vi rút ở trong không khí được hình thành trong quá trình nghiền não động vật mắc dại ở phòng thí nghiệm, hoặc trong hang có dơi bị nhiễm dại cũng đã được báo cáo [60], [67], [125]. Bệnh dại ở động vật Ổ chứa thiên nhiên ban đầu của vi rút dại là ở động vật ăn thịt hoang dại sống trên cạn như chó sói, cáo, chồn, gấu trúc, cầy… và các loài dơi hút máu (Mỹ La Tinh), dơi ăn quả, dơi ăn côn trùng (châu Âu, Tây Á). Các ổ chứa động vật hoang dại đóng vai trò duy trì và lan truyền các biến thể vi rút khác nhau phân bố ở các lục địa và vùng địa lý khác nhau, một số loài động vật gần người như trâu, bò, lợn, dê, cừu, ngựa cũng có thể mắc dại.

Ở châu Á, nguồn bệnh chủ yếu và nguy hiểm đối với người là chó (95-98%) và mèo (2- 5%) [121], đặc biệt chó cung cấp cho các lò mổ bị nhiễm dại là nguy cơ mắc bệnh dại đối với người làm nghề giết mổ chó [53]. Tình hình bệnh dại trên thế giới Bệnh dại là bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhất trong các bệnh truyền nhiễm, khi xuất hiện triệu chứng bệnh ở người thì tử vong hầu như là 100%, khả năng mắc bệnh sau khi phơi nhiễm với vi rút phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như liều nhiễm (số lượng vết cắn, vết thương trầy xước), đường phơi nhiễm (vị trí bị phơi nhiễm), loài động vật phơi nhiễm, biến thể vi rút, đặc tính di truyền của vật chủ và tình trạng tiêm phòng trước hoặc sau phơi nhiễm [47]. Theo báo cáo của WHO, mỗi năm có trên 15 triệu người bị động vật nghi dại 6 cắn phải đi tiêm phòng tập trung chủ yếu ở Châu Á đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ [120]. Chỉ riêng Trung Quốc mỗi năm có tới trên 5 triệu người bị chó cắn phải tiêm phòng VX [107], trong khi đó tại các nước Châu Âu, số lượng người đi tiêm phòng dại hàng năm chỉ trên 71.

Chủ yếu các trường hợp điều trị dự phòng sau phơi nhiễm chỉ tiêm VX (Châu Á 99%, Châu Âu: 94%, Châu Phi: 91%) [75].1: Lưu hành bệnh dại trên thế giới – WHO 2017 Theo các báo cáo tại Hội nghị quốc tế lần thứ 4 về giám sát bệnh dại ở Châu Á được tổ chức tại Hà Nội tháng 3 năm 2001 cho thấy các nước trong khu vực Đông Nam Á, hàng năm tỷ lệ chết vì bệnh dại chiếm tới 80% số ca trên toàn thế giới [42], [12], [52]. Bệnh dại gặp ở cả hai giới, tỷ lệ tử vong do dại ở nam giới cao hơn ở nữ giới [1]. Sự chênh lệch này được giải thích là do tính chất công việc của nam giới phải hoạt động nặng và nhiều hơn nữ giới dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm cao hơn ở nữ [1]. Bệnh dại xảy ra ở mọi lứa tuổi, trẻ em có nguy cơ mắc dại cao hơn người lớn, 40-60% người phải tiêm phòng sau phơi nhiễm là trẻ em dưới 15 tuổi, đây là lứa tuổi nhỏ hiếu động nên dễ bị động vật cắn và các vết thương thường bị nặng và nhiều [51;52], [94].

7 Tất cả các loài động vật có vú đều nhạy cảm với lyssavirus và người ta đã biết mức độ nhạy cảm khác nhau tùy theo từng loài [122]. Trong các loài động vật là ổ chứa vi rút dại, thì cáo và các động vật thuộc họ chó khá nhạy cảm với vi rút dại được thể hiện bằng tỷ lệ có kháng thể trung hòa kháng vi rút dại (rVNA) trong huyết thanh ở quần thể động vật này rất thấp, từ 0 – 5% [82], [62]. Nhưng ngược lại, loài dơi lại kém nhạy cảm đối với vi rút dại thể hiện bởi tỷ lệ kháng thể trung hòa kháng vi rút dại trong huyết thanh ở quần thể dơi rất cao, từ 5- 50% [73], [35], [57], [100]. Nghiên cứu của Crepin và CS (1998) cho thấy, chỉ phát hiện được kháng thể kháng dại trong huyết thanh của bệnh nhân lên cơn dại trong 14/68 bệnh nhân (21%) và 26/34 (76%) tương ứng trong vòng 12 ngày và trên 13 ngày sau khởi phát bệnh [43].

Mặc dù bệnh dại ở người có thời gian ủ bệnh khá dài (trung bình 3 tháng), nhưng kháng thể kháng dại lại xuất hiện khá muộn ở những bệnh nhân lên cơn dại do vi rút dại được coi là có cơ chế lẩn tránh đáp ứng miễn dịch của vật chủ thông qua việc xâm nhập, nhân lên trong tế bào cơ và thần kinh của vật chủ [67], [79]. Tuy nhiên, gần đây Gilbert và cs đã phát hiện kháng thể trung hòa kháng vi rút dại ở 6/63 người không có tiền sử tiêm phòng vắc xin dại nhưng liên tiếp bị dơi hút máu cắn và ở đó là vùng được cho rằng dơi hút máu là nguồn truyền bệnh dại [60]. Điều này gợi ý các phơi nhiễm liên tiếp với liều nhỏ có thể kích thích sản xuất kháng thể trung hòa kháng lại biến thể vi rút có nguồn gốc từ dơi trong quần thể người sống ở vùng đó. Một vài nghiên cứu gần đây báo cáo xuất hiện tỷ lệ những người có nguy cơ tiếp xúc với bệnh dại như người làm nghề giết mổ chó, bác sĩ thú y, người nuôi chó cảnh có kháng thể tự nhiên kháng các biến thể vi rút có nguồn gốc từ chó, thuộc genotype 1 trong quần thể người khỏe mạnh [59].

Một số báo cáo gần đây cho thấy chó cung cấp cho lò mổ bị nhiễm vi rút dại như tại Trung Quốc 66/2. Một số quốc gia như Philippines, Trung Quốc, Thái Lan, Việt 8 Nam, và một số nước châu Phi đã ghi nhận lây truyền bệnh dại cho người thông qua việc giết mổ và tiêu thụ thịt chó [65],[128],[92], [32], [49]. Tình trạng chó bị nhiễm vi rút dại ở các lò mổ cho thấy ở các Quốc gia có phong tục ăn thịt chó thì khả năng lây truyền bệnh dại cho người thông qua con đường này sẽ gia tăng nếu các chủ lò mổ chó không ý thức được mối nguy cơ và thực hiện các biện pháp phòng chống [120]. Hơn nữa, việc vận chuyển chó không được kiểm soát bệnh dại giữa các vùng/ quốc gia có dịch sang vùng/quốc gia không có dịch sẽ làm lan truyền bệnh dại một cách nhanh chóng.

Tình hình bệnh dại ở Việt Nam Ở Việt Nam, bệnh dại đã lưu hành từ nhiều năm nay, nguồn truyền bệnh chính từ chó mắc dại, khi bị cắn chó bình thường nên không tiêm chiếm 31,3% [5],[92].Theo số liệu thống kê của Dự án khống chế và loại trừ bệnh dại- Bộ Y tế số ca tử vong do bệnh dại trên cả nước từ năm 2013 đến tháng 10 năm 2018 có 512 ca tử vong, phân bố ở nhiều tỉnh thành trong cả nước (Bản đồ 1. Hằng năm, số ca tử vong do bệnh dại chiếm phần lớn tổng số ca tử vong của tất cả các bệnh truyền nhiễm ở Việt Nam. Số người bị chó cắn phải tiêm vắc xin dại trung bình mỗi năm là 330.000 người và hàng năm có khoảng 100 ca tử vong. Bệnh dại xảy ra trên quy mô rộng ở 40/63 tỉnh/thành phố trong cả nước, nhất là ở các tỉnh miền núi và trung du, người nghèo thường có nguy cơ cao hơn, vì giá thành điều trị sau phơi nhiễm cao nên khó có khả năng chi trả cũng như gặp phải vấn đề khó tiếp cận tới dịch vụ điều trị dự phòng.

Mặc dù mọi độ tuổi đều có thể mắc bệnh, phổ biến nhất ở trẻ em < 15 tuổi[5],[92]. Bất cứ ai có tiếp xúc thường xuyên, liên tục với nguồn bệnh thì cũng có nguy cơ mắc bệnh dại. Phân bố tử vong do bệnh dại ở Việt Nam, 2013-10/2018 (Nguồn chương trình phòng chống dại-Viện VSDT Trung ương) Miền Bắc, là khu vực có tỷ lệ tử vong cao nhất và tỷ lệ tiêm phòng thấp nhất trong các khu vực, ngược lại miền Nam có tỷ lệ tử vong thấp nhất và tỷ lệ tiêm vắc xin phòng dại cao nhất. Độ tuổi trung bình của nhóm tử vong là 34 tuổi.

Tỷ lệ tử vong ở lứa tuổi lao động cao nhất, ở nam giới cao hơn nữ giới (p< 0,05), nhóm dân tộc thiểu số cao hơn so với người Kinh. Hầu hết (85%) ca tử vong xảy ra ở vùng nông thôn, 100% có tiền sử phơi nhiễm với chó, 41,8% chó cắn người lúc chạy rông và bị mất tích, hầu hết chó cắn người không được tiêm phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ