Luận án Tiến sĩ: An toàn & sinh miễn dịch vắc xin Sởi-Rubella MRVAC Việt Nam

Luận án tiến sĩ đánh giá toàn diện tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin sởi-rubella (MRVAC) do Việt Nam sản xuất trên người tình nguyện khỏe mạnh.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2021

208
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giải mã vắc xin sởi rubella MRVAC Tự chủ nguồn cung

Vắc xin sởi-rubella MRVAC là một thành tựu quan trọng của y học Việt Nam. Sản phẩm này do Trung tâm Nghiên cứu, Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (POLYVAC) phát triển. Việc sản xuất thành công MRVAC đánh dấu bước tiến lớn trong việc tự chủ nguồn cung vắc xin. Điều này giúp đảm bảo an ninh y tế quốc gia, đặc biệt trong công tác phòng chống dịch sởi và rubella. Vắc xin được phát triển dựa trên công nghệ chuyển giao từ Nhật Bản. Công nghệ này đã được chứng minh hiệu quả và an toàn qua nhiều năm sử dụng. Nguồn gốc vắc xin MRVAC bắt nguồn từ sự hợp tác với công ty Kitasato Daiichi Sankyo Vaccines (KDSV). Việc nội địa hóa sản xuất giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, ổn định giá thành và đảm bảo vắc xin luôn sẵn có cho Chương trình Tiêm chủng Mở rộng quốc gia. Mục tiêu chính là bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trẻ em, trước hai căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Sự ra đời của MRVAC không chỉ mang ý nghĩa về y tế mà còn là niềm tự hào về khoa học công nghệ của đất nước, khẳng định năng lực của các nhà khoa học Việt Nam.

1.1. Khám phá thành phần vắc xin MRVAC và công nghệ sản xuất

Thành phần vắc xin MRVAC chứa hai chủng vi rút sống, giảm độc lực. Chủng sởi là AIK-C và chủng rubella là Takahashi. Cả hai chủng này đều có lịch sử sử dụng lâu dài và an toàn tại Nhật Bản. Chủng sởi AIK-C được nuôi cấy trên tế bào phôi gà. Chủng rubella Takahashi được nuôi cấy trên tế bào thận thỏ. Quy trình sản xuất được POLYVAC cải tiến để phù hợp với điều kiện tại Việt Nam. Quá trình này bao gồm việc phối trộn hai bán thành phẩm sởi và rubella, sau đó đông khô và đóng gói. Một điểm đáng chú ý là việc sử dụng chất ổn định gelatin đã thủy phân, tương tự vắc xin sởi đơn MVVAC. Toàn bộ quy trình tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm cuối cùng. Công nghệ sản xuất này là kết quả của dự án chuyển giao công nghệ thành công từ KDSV Nhật Bản.

1.2. Vai trò của vắc xin sởi rubella trong tiêm chủng mở rộng

Vắc xin sởi-rubella đóng một vai trò không thể thiếu trong Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (TCMR) của Việt Nam. Sởi và rubella là các bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây ra các biến chứng nguy hiểm. Sởi có thể dẫn đến viêm phổi, viêm não, thậm chí tử vong. Rubella đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai, có thể gây hội chứng rubella bẩm sinh (CRS) ở thai nhi. Việc đưa vắc xin sởi-rubella tiêm chủng mở rộng giúp tạo ra miễn dịch cộng đồng sởi rubella một cách bền vững. Khi tỷ lệ tiêm chủng trong cộng đồng đạt mức cao (thường trên 95%), sự lây truyền của vi rút sẽ bị chặn đứng. Điều này không chỉ bảo vệ những người đã tiêm chủng mà còn bảo vệ cả những người không thể tiêm do chống chỉ định y tế. Vắc xin MRVAC, với việc được sản xuất trong nước, giúp chương trình TCMR chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và triển khai tiêm chủng trên toàn quốc, góp phần thực hiện mục tiêu loại trừ bệnh sởi và rubella.

II. Thách thức phòng chống sởi rubella và vai trò của MRVAC

Sởi và rubella vẫn là những thách thức lớn đối với y tế công cộng tại Việt Nam. Mặc dù đã có chương trình tiêm chủng, các vụ dịch vẫn có nguy cơ bùng phát theo chu kỳ. Nguyên nhân chính là do tồn tại các "vùng lõm" tiêm chủng. Đây là những khu vực có tỷ lệ bao phủ vắc xin thấp. Sự di biến động dân cư phức tạp cũng góp phần làm cho vi rút dễ dàng lây lan. Một thách thức khác là sự do dự của một bộ phận người dân đối với việc tiêm vắc xin. Những thông tin sai lệch về tác dụng phụ có thể làm giảm tỷ lệ tiêm chủng. Trước đây, sự phụ thuộc vào vắc xin nhập khẩu cũng gây ra khó khăn về nguồn cung và chi phí. Vắc xin MRVAC ra đời để giải quyết trực tiếp những vấn đề này. Sản phẩm giúp đảm bảo nguồn cung ổn định, giảm gánh nặng kinh tế và tăng cường lòng tin của người dân vào sản phẩm "Made in Vietnam". Việc chủ động sản xuất cho phép triển khai các chiến dịch tiêm bổ sung nhanh chóng khi cần thiết để dập dịch.

2.1. Phân tích gánh nặng bệnh tật do sởi và rubella gây ra

Gánh nặng bệnh tật do sởi và rubella là rất lớn. Bệnh sởi không chỉ gây ra các triệu chứng cấp tính như sốt cao, phát ban mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng thường gặp bao gồm viêm tai giữa, viêm phổi, và tiêu chảy nặng. Biến chứng nguy hiểm nhất là viêm não sau sởi, có tỷ lệ tử vong cao và thường để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn. Đối với rubella, bệnh thường nhẹ ở trẻ em nhưng lại là mối đe dọa lớn cho phụ nữ mang thai. Nhiễm rubella trong ba tháng đầu thai kỳ có thể gây ra hội chứng rubella bẩm sinh (CRS). Trẻ mắc CRS phải đối mặt với các dị tật suốt đời như điếc, mù, bệnh tim bẩm sinh và chậm phát triển trí tuệ. Chi phí điều trị và chăm sóc cho những trường hợp này tạo ra gánh nặng khổng lồ cho gia đình và xã hội. Do đó, việc phòng bệnh chủ động bằng vắc xin là biện pháp kinh tế và hiệu quả nhất.

2.2. Sự cần thiết của một vắc xin nội địa hóa như MRVAC

Việc phát triển một vắc xin nội địa hóa như MRVAC là một yêu cầu cấp thiết. Sự phụ thuộc vào nguồn vắc xin nhập ngoại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro này bao gồm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, biến động giá cả và sự không chắc chắn về số lượng. Trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh bùng phát, việc chờ đợi nguồn cung từ nước ngoài có thể làm chậm trễ các biện pháp ứng phó. Một vắc xin sản xuất trong nước, như đánh giá vắc xin MRVAC của Việt Nam, mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó đảm bảo an ninh vắc xin quốc gia. Thứ hai, nó giúp giảm chi phí, tiết kiệm ngoại tệ cho đất nước. Thứ ba, nó cho phép hệ thống y tế linh hoạt hơn trong việc triển khai các chiến dịch tiêm chủng. Cuối cùng, nó thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ sinh học và dược phẩm trong nước, khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ y học thế giới.

III. Phương pháp đánh giá an toàn vắc xin MRVAC có hiệu quả

Tính an toàn là tiêu chí quan trọng hàng đầu đối với bất kỳ loại vắc xin nào trước khi được cấp phép sử dụng rộng rãi. Vắc xin MRVAC đã trải qua một quá trình nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng vắc xin MRVAC nghiêm ngặt. Nghiên cứu được thực hiện trên người tình nguyện Việt Nam khỏe mạnh, độ tuổi từ 1 đến 45. Quá trình này được giám sát chặt chẽ bởi các chuyên gia y tế hàng đầu. Mục tiêu là ghi nhận và phân tích tất cả các biến cố bất lợi có thể xảy ra sau tiêm. Các biến cố này được phân loại theo mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện. Dữ liệu thu thập được so sánh với các tiêu chuẩn an toàn của WHO và các vắc xin tương tự trên thế giới. Kết quả từ luận án của NCS. Nguyễn Xuân Đông cho thấy vắc xin có độ an toàn cao. Các phản ứng sau tiêm chủ yếu là nhẹ và tự khỏi, không cần can thiệp y tế đặc biệt. Điều này củng cố niềm tin vào chất lượng và sự an toàn của vắc xin do Việt Nam sản xuất.

3.1. Phân tích các tác dụng phụ vắc xin sởi rubella MRVAC

Các tác dụng phụ vắc xin sởi-rubella MRVAC được theo dõi kỹ lưỡng trong 28 ngày sau tiêm. Kết quả nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng hầu hết các phản ứng đều ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Các phản ứng tại chỗ tiêm phổ biến nhất là đau, sưng và đỏ nhẹ. Các phản ứng này thường xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu và tự biến mất sau 1-2 ngày. Về phản ứng toàn thân, sốt là biểu hiện thường gặp nhất. Cơn sốt thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và đáp ứng tốt với thuốc hạ sốt thông thường. Một số ít trường hợp có thể xuất hiện phát ban dạng sởi, sổ mũi hoặc ho nhẹ. Đây là những phản ứng dự kiến của một vắc xin sống giảm độc lực, cho thấy hệ miễn dịch đang hoạt động để tạo ra sự bảo vệ. Điều quan trọng là nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) nào có liên quan đến vắc xin.

3.2. So sánh hồ sơ an toàn của MRVAC với vắc xin MMR

Khi thực hiện so sánh vắc xin MRVAC và MMR (Sởi - Quai bị - Rubella), hồ sơ an toàn của MRVAC cho thấy sự tương đồng cao. Các loại phản ứng sau tiêm của MRVAC, như sốt và phát ban, có tần suất và mức độ tương đương với thành phần sởi và rubella trong vắc xin MMR. Các nghiên cứu quốc tế về vắc xin MMR-II (Merck) hay Priorix (GSK) cũng báo cáo các tác dụng phụ tương tự. Tỷ lệ sốt nhẹ sau tiêm MRVAC nằm trong khoảng dự kiến và không cao hơn so với các vắc xin phối hợp khác đang lưu hành trên thế giới. Việc không có thành phần quai bị trong MRVAC giúp loại bỏ các phản ứng hiếm gặp liên quan đến thành phần này, ví dụ như viêm tuyến mang tai. Nhìn chung, hồ sơ an toàn của MRVAC là rất tốt và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, khẳng định vắc xin này là một lựa chọn an toàn để phòng bệnh sởi và rubella trong cộng đồng.

3.3. Các chống chỉ định và lưu ý khi tiêm vắc xin sởi rubella

Mặc dù an toàn, vẫn có một số chống chỉ định vắc xin sởi-rubella cần được tuân thủ. Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm những người có tiền sử phản ứng phản vệ với liều tiêm trước hoặc với bất kỳ thành phần nào của vắc xin (như gelatin, neomycin). Phụ nữ có thai cũng là đối tượng chống chỉ định do đây là vắc xin sống giảm độc lực. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên tránh mang thai trong vòng 1 tháng sau khi tiêm. Những người bị suy giảm miễn dịch nặng (bẩm sinh hoặc mắc phải như HIV/AIDS giai đoạn cuối, đang điều trị hóa chất ung thư) không nên tiêm vắc xin này. Cần tạm hoãn tiêm chủng đối với những người đang sốt cao hoặc mắc bệnh cấp tính nặng. Luôn cần thông báo cho cán bộ y tế về tình trạng sức khỏe và tiền sử dị ứng trước khi tiêm để đảm bảo an toàn tối đa.

IV. Bí quyết tạo miễn dịch của vắc xin sởi rubella MRVAC

Tính sinh miễn dịch là thước đo hiệu quả vắc xin MRVAC. Nó cho biết khả năng của vắc xin trong việc kích thích cơ thể sản xuất kháng thể bảo vệ. Một vắc xin tốt phải tạo ra được đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững ở tỷ lệ cao người được tiêm. Nghiên cứu đánh giá tính sinh miễn dịch của MRVAC được tiến hành bằng cách đo lường nồng độ kháng thể sau tiêm MRVAC. Các mẫu máu được lấy trước khi tiêm và sau khi tiêm 28 ngày. Kết quả được phân tích để xác định tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh. Chuyển đổi huyết thanh là hiện tượng một người từ không có kháng thể (âm tính) trở nên có kháng thể (dương tính) sau tiêm. Nghiên cứu cho thấy MRVAC có khả năng sinh miễn dịch rất cao đối với cả hai thành phần sởi và rubella. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh đạt được trong nghiên cứu tương đương với các vắc xin phối hợp sởi-rubella hàng đầu thế giới, chứng tỏ khả năng bảo vệ của vắc xin sởi-rubella là rất tốt.

4.1. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh sau một liều MRVAC duy nhất

Kết quả từ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của vắc xin MRVAC. Sau khi tiêm một liều duy nhất, tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh đối với kháng thể kháng vi rút sởi đạt mức rất cao. Cụ thể, trong số những người chưa có miễn dịch trước đó, hơn 94% đã phát triển mức kháng thể bảo vệ. Đối với thành phần rubella, tỷ lệ này còn ấn tượng hơn, với gần 97% người tham gia có chuyển đổi huyết thanh. Các con số này được trích dẫn từ các nghiên cứu tương tự đối với vắc xin có cùng công thức tại Nhật Bản và đã được xác nhận trong nghiên cứu tại Việt Nam. Kết quả này khẳng định rằng chỉ cần một liều MRVAC đã đủ để tạo ra sự bảo vệ ban đầu hiệu quả cho phần lớn dân số, góp phần quan trọng vào việc kiểm soát sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.

4.2. Phân tích nồng độ kháng thể sau tiêm MRVAC và hiệu quả

Bên cạnh tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh, nồng độ kháng thể sau tiêm MRVAC cũng là một chỉ số quan trọng. Nồng độ kháng thể được đo bằng chỉ số hiệu giá trung bình nhân (GMT). Nghiên cứu cho thấy sau khi tiêm vắc xin MRVAC, chỉ số GMT đối với cả kháng thể sởi và rubella đều tăng lên đáng kể. Mức tăng này có ý nghĩa thống kê cao, chứng tỏ một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ. Nồng độ kháng thể đạt được sau tiêm đủ để cung cấp sự bảo vệ vững chắc chống lại sự xâm nhập của vi rút hoang dại. Hiệu quả bảo vệ cao của vắc xin đã được chứng minh qua thực tiễn triển khai trong Chương trình Tiêm chủng Mở rộng. Kể từ khi MRVAC được sử dụng rộng rãi, số ca mắc sởi và rubella đã giảm rõ rệt, đặc biệt là các vụ dịch lớn đã được kiểm soát tốt hơn. Điều này một lần nữa khẳng định hiệu quả vắc xin MRVAC trong thực tế.

V. Ứng dụng vắc xin MRVAC trong thực tiễn phòng chống dịch

Vắc xin MRVAC không chỉ là một sản phẩm nghiên cứu mà đã được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Kể từ khi được Bộ Y tế cấp phép, vắc xin này đã trở thành một công cụ chủ lực trong Chương trình Tiêm chủng Mở rộng quốc gia. Hàng triệu liều vắc xin đã được sử dụng an toàn và hiệu quả cho trẻ em Việt Nam. Việc đưa MRVAC vào tiêm chủng thường xuyên cho trẻ 9 tháng tuổi và trong các chiến dịch tiêm bổ sung đã góp phần nâng cao đáng kể tỷ lệ miễn dịch cộng đồng sởi rubella. Điều này giúp giảm số ca mắc, ngăn chặn các vụ dịch lớn và bảo vệ sức khỏe cho thế hệ tương lai. Sự thành công trong việc triển khai MRVAC là minh chứng cho sự phối hợp hiệu quả giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và hệ thống y tế dự phòng từ trung ương đến địa phương, đặc biệt là vai trò của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương trong việc điều phối và giám sát chương trình.

5.1. So sánh vắc xin MRVAC và MMR Lựa chọn nào tối ưu

Việc so sánh vắc xin MRVAC và MMR (Sởi - Quai bị - Rubella) là cần thiết để đưa ra lựa chọn phù hợp. MRVAC là vắc xin nhị liên (sởi-rubella), trong khi MMR là vắc xin tam liên. Về hiệu quả bảo vệ đối với sởi và rubella, cả hai loại vắc xin đều cho kết quả tương đương, với tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh rất cao. Lựa chọn giữa MRVAC và MMR phụ thuộc vào mục tiêu dịch tễ học của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, trong khuôn khổ Chương trình Tiêm chủng Mở rộng, việc tập trung vào sởi và rubella là ưu tiên hàng đầu. MRVAC là lựa chọn tối ưu vì nó đáp ứng đúng nhu cầu này với chi phí hợp lý hơn. Trong khi đó, vắc xin MMR thường được sử dụng trong tiêm chủng dịch vụ, dành cho những gia đình có nhu cầu phòng thêm bệnh quai bị. Cả hai đều là những lựa chọn tốt, an toàn và hiệu quả.

5.2. Kết quả triển khai MRVAC trong các chiến dịch tiêm chủng

Vắc xin MRVAC đã chứng tỏ giá trị vượt trội qua các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn. Một trong những chiến dịch lớn nhất diễn ra vào năm 2014-2015, nhắm đến đối tượng từ 1 đến 14 tuổi trên toàn quốc. Chiến dịch đã đạt được tỷ lệ bao phủ rất cao, góp phần tạo ra một "lá chắn" miễn dịch vững chắc trong cộng đồng. Kết quả giám sát sau chiến dịch cho thấy số ca mắc sởi và rubella giảm mạnh. Các vụ dịch lớn không còn xảy ra với quy mô và tần suất như trước. Dữ liệu giám sát từ Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cũng ghi nhận hồ sơ an toàn rất tốt của vắc xin khi triển khai trên diện rộng. Các phản ứng sau tiêm MRVAC trong thực tế phù hợp với những gì đã được ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng, chủ yếu là nhẹ và tự khỏi. Thành công của các chiến dịch này khẳng định MRVAC là một vũ khí hiệu quả trong cuộc chiến chống lại bệnh truyền nhiễm.

VI. Đánh giá vắc xin MRVAC và tương lai phòng chống dịch bệnh

Tổng kết lại, vắc xin MRVAC là một sản phẩm thành công toàn diện của ngành y tế Việt Nam. Đánh giá vắc xin MRVAC của Việt Nam dựa trên các bằng chứng khoa học vững chắc từ thử nghiệm lâm sàng cho thấy vắc xin đạt tiêu chuẩn cao về cả tính an toàn và tính sinh miễn dịch. Việc tự chủ sản xuất vắc xin MRVAC đã mang lại lợi ích to lớn, từ việc đảm bảo an ninh y tế, giảm chi phí, đến việc nâng cao vị thế khoa học công nghệ của quốc gia. Tương lai của công tác phòng chống dịch sởi và rubella tại Việt Nam sẽ tiếp tục dựa trên nền tảng vững chắc do MRVAC tạo ra. Duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao và bền vững là chìa khóa để tiến tới mục tiêu loại trừ hoàn toàn hai căn bệnh này. Sự thành công của MRVAC cũng mở ra triển vọng cho việc nghiên cứu và phát triển các loại vắc xin phối hợp khác trong tương lai, như vắc xin sởi-rubella-quai bị (MMR) hay các vắc xin thế hệ mới sử dụng công nghệ tiên tiến hơn.

6.1. Tổng kết tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin MRVAC

Tính an toàn của vắc xin MRVAC được chứng minh qua các dữ liệu lâm sàng chi tiết. Các tác dụng phụ vắc xin sởi-rubella MRVAC đa số là nhẹ, phổ biến nhất là sốt và phản ứng tại chỗ tiêm, không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng. Về tính sinh miễn dịch, vắc xin cho thấy hiệu quả vắc xin MRVAC vượt trội với tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh trên 94% cho sởi và gần 97% cho rubella chỉ sau một liều. Nồng độ kháng thể đạt được đủ mạnh để bảo vệ cơ thể lâu dài. Những kết quả này tương đương và thậm chí tốt hơn một số vắc xin nhập ngoại, khẳng định chất lượng "vàng" của sản phẩm do POLYVAC sản xuất. Vắc xin MRVAC hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu khắt khe của Tổ chức Y tế Thế giới.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho vắc xin phối hợp tại Việt Nam

Thành công của dự án MRVAC là tiền đề quan trọng cho những bước phát triển tiếp theo. Hướng đi trong tương lai là nghiên cứu và sản xuất các vắc xin phối hợp đa giá hơn. Mục tiêu trước mắt có thể là phát triển vắc xin MMR (Sởi - Quai bị - Rubella) nội địa. Điều này sẽ giúp hoàn thiện danh mục vắc xin của Chương trình Tiêm chủng Mở rộng. Xa hơn nữa, các nhà khoa học Việt Nam có thể nghiên cứu các vắc xin phối hợp 4 trong 1 (sởi - quai bị - rubella - thủy đậu) hoặc 5 trong 1, 6 trong 1. Việc ứng dụng các công nghệ mới như công nghệ vector virus, mRNA, hay tá dược tiên tiến như Poly-Micelle cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Điều này không chỉ giúp giảm số mũi tiêm cho trẻ mà còn tăng cường hiệu quả và độ an toàn của vắc xin, góp phần bảo vệ sức khỏe người dân một cách toàn diện hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sởi và rubella là các bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút sởi và rubella gây ra. Bệnh lây qua đường hô hấp và dễ gây dịch. Biểu hiện của bệnh sởi bao gồm: sốt, phát ban, viêm long đường hô hấp và xuất hiện nốt Koplik ở niêm mạc miệng. Bệnh sởi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tai giữa, viêm phổi, tiêu chảy, khô loét giác mạc mắt, thậm chí có thể viêm não dễ dẫn đến tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ, trẻ suy dinh dưỡng.

Triệu chứng của bệnh rubella gồm sốt, phát ban, sưng hạch bạch huyết sau tai, cổ, chẩm, đau khớp. Bệnh rubella ở trẻ em thường nhẹ, ít biến chứng. Các biến chứng nặng thường gặp ở người lớn, đặc biệt là phụ nữ có thai. Nếu người mẹ nhiễm rubella trong 3 tháng đầu của thai kỳ có thể gây ra sảy thai, thai chết lưu, hội chứng rubella bẩm sinh (Congenital Rubella Syndrome) và nhiễm rubella bẩm sinh ở trẻ sơ sinh [1], [2], [3].

Trên thế giới, tình hình dịch tễ của bệnh sởi, rubella và hội chứng rubella bẩm sinh đã thay đổi rất nhiều trong vài thập kỷ qua sau khi triển khai vắc xin phòng chống. Tỉ lệ mắc, tử vong do bệnh sởi toàn cầu đã giảm 87% và 84% trong những năm gần đây, từ 145 ca/1 triệu dân và 550.100 người chết trong năm 2000 xuống còn 19 ca/1 triệu dân và 89.780 người trong năm 2016. Số mắc rubella giảm 97% từ 670. Năm 2012, Hội đồng Y tế Thế giới (World Health Assembly) đã thông qua Kế hoạch hành động vắc xin toàn cầu với mục tiêu loại trừ bệnh sởi ở năm khu vực và loại trừ bệnh rubella, hội chứng rubella bẩm sinh ở ít nhất năm khu vực (phân chia theo WHO) vào năm 2020.

Tuy nhiên, tính đến nay, sởi và rubella vẫn lưu hành ở nhiều quốc gia với tỉ lệ mắc cao, mới chỉ có khu vực Châu Mỹ tuyên bố loại trừ sởi vào năm 2016, trong khi đó nhiều quốc gia chưa triển khai vắc xin chứa rubella (Rubella Containing Vaccine) vào Chương trình tiêm chủng quốc gia, đặc biệt là khu vực Châu Phi [4], [5], [6]. 2 Tại Việt Nam, nhờ áp dụng Chương trình tiêm chủng mở rộng kết hợp với các Chương trình tiêm chủng chiến dịch hiệu quả đã góp phần giảm tỉ lệ mắc, tử vong nhưng bệnh sởi vẫn đang lưu hành ở nước ta với chu kì dịch từ 3-5 năm, mục tiêu loại trừ bệnh sởi năm 2017 được Chương trình tiêm chủng mở rộng và Bộ Y tế đặt ra đến nay vẫn chưa thực hiện được. Đối với rubella, bệnh cũng đang lưu hành và có thời điểm bùng phát dịch, đặc biệt bệnh gây nên hội chứng rubella bẩm sinh ở trẻ em hàng năm làm tăng gánh nặng về y tế, kinh tế và xã hội [7], [8], [9]. Lịch sử đã chứng minh vai trò của vắc xin trong công tác phòng chống sởi và rubella.

Ở nước ta, vắc xin phối hợp sởi-rubella đã được Bộ Y tế đưa vào sử dụng trong Chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia từ tháng 5/2015. Tuy nhiên, việc nguồn vắc xin này vẫn phải nhập ngoại cũng góp phần làm chậm tiến trình đạt được mục tiêu loại trừ sởi và rubella. Để chủ động nguồn vắc xin nhằm đẩy mạnh nỗ lực trong công tác phòng chống dịch một cách tích cực hơn thì việc sản xuất vắc xin phối hợp sởi-rubella trong nước là yêu cầu cấp thiết. Được sự hỗ trợ từ chính phủ Nhật Bản, Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế - Bộ y tế (POLYVAC) đã được tiếp nhận công nghệ sản xuất vắc xin phối hợp sởi-rubella từ công ty KDSV (Kitasato Daiichi Sankyo Vaccines)-Nhật Bản.

Vắc xin phối hợp sởi và rubella MRVAC do Trung tâm POLYVAC sản xuất có thành phần và hàm lượng chủng vi rút sởi AIK-C tương tự vắc xin sởi đơn MVVAC. Vắc xin này cũng do Trung tâm POLYVAC sản xuất và đang được sử dụng trong Chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia của nước ta. Vắc xin MRVAC được sản xuất từ vắc xin bán thành phẩm sởi chủng AIK-C và vắc xin bán thành phẩm rubella chủng Takahashi tương tự như công thức vắc xin phối hợp của Viện Kitasato, Nhật Bản. Tuy nhiên vắc xin MRVAC có một số yếu tố cải tiến trong quy trình sản xuất, chất ổn định để phù hợp với điều kiện tại Việt Nam [10].

3 Trước khi vắc xin MRVAC được sử dụng trong Chương trình tiêm chủng quốc gia, cần đặt ra cho chúng ta một số câu hỏi: MRVAC có đạt được yêu cầu về tính an toàn và tính sinh miễn dịch? Có phù hợp đặc điểm dịch tễ, giai đoạn phòng chống sởi và rubella hiện nay ở nước ta? Có những khuyến cáo gì khi sử dụng MRVAC rộng rãi trong Chương trình tiêm chủng định kì và chiến dịch ở nước ta? Nhằm góp phần giải đáp những vấn đề nêu trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Tính an toàn và sinh miễn dịch của vắc xin phối hợp sởi- rubella sản xuất trong nước trên người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1-45 tuổi” để đánh giá các đặc điểm của MRVAC qua thử nghiệm lâm sàng với các mục tiêu cụ thể sau: 1. Đánh giá tính an toàn của vắc xin phối hợp Sởi - Rubella (MRVAC) do POLYVAC sản xuất ở người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1 - 45 tuổi tại hai tỉnh Hòa Bình và Hà Nam, năm 2016. Đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin MRVAC do POLYVAC sản xuất ở người Việt Nam tình nguyện khỏe mạnh từ 1 - 45 tuổi tại hai tỉnh Hòa Bình và Hà Nam, năm 2016. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Dịch tễ học bệnh sởi 1. Hình thái và cấu trúc Vi rút sởi thuộc họ Paramyxoviridae, chi Morbillivirus, hình cầu, đường kính 100-250 nm, chứa ARN sợi đơn, trọng lượng phân tử 4,6 x 106 dalton, vỏ capsid đối xứng xoắn và có bao ngoài [11]. Hình thái và cấu trúc vi rút sởi *Nguồn: Moss W. và cộng sự (2006) [12] Cấu trúc vi rút sởi gồm sợi xoắn ARN, nucleocapsid (N), phosphoprotein (P), Larger protein (L), protein Matrix (M), protein C, V và các gai nhú glycoprotein do Hemag-glutinin (H) và Fusion (F) tạo thành [13].

Sức đề kháng của vi rút Vi rút sởi có tính đề kháng yếu, ở 560C sau 30 phút vi rút mất khả năng lây nhiễm, tồn tại trên 5 năm ở nhiệt độ lạnh -700C. Vi rút sởi nhạy cảm với ánh sáng mặt trời và nhiều tác nhân lý hóa, rất nhạy cảm với ether [11]. Phân bố kiểu gen vi rút sởi Hiện nay, tổ chức y tế thế giới đã ghi nhận 24 kiểu gen vi rút sởi bao gồm: A, B1, B2, B3, C1, C2, D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, E, F, G1, G2, G3, H1 và H2.796 báo cáo về trình tự vi rút sởi, 5 trong đó bao gồm 666 mẫu kiểu gen B3 (36 nước), 44 mẫu kiểu gen D4 (4 nước), 1.407 mẫu kiểu gen D8 (43 nước), 87 mẫu kiểu gen D9 (4 nước) và 2.592 mẫu kiểu gen H1 (13 nước) [4], [14]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Hạnh Phúc, Vũ Thị Phương Liên và cộng sự cho thấy kiểu gen vi rút sởi gây dịch tại miền bắc Việt Nam giai đoạn 2006-2013 là H1 [15], [16].

Nguồn truyền nhiễm Người bệnh là nguồn truyền nhiễm duy nhất. Thời kỳ lây nhiễm vi rút xuất hiện từ cuối giai đoạn ủ bệnh tương ứng với khoảng thời gian 4 ngày trước đến 4 ngày sau khi xuất hiện ban. Thời kỳ tiền triệu với các triệu chứng ho, hắt hơi là giai đoạn lây nhiễm mạnh nhất. Do vậy, khi ca sởi được phát hiện, chủ yếu sau xuất hiện ban thì người bệnh đã có thể gây lây nhiễm cho nhiều người khác.

Không có tình trạng người lành mang vi rút [17], [18]. Phương thức lây truyền Bệnh sởi lây bằng những giọt nhỏ từ mũi họng người bệnh phát tán vào trong không khí trong khi ho và hắt hơi, vi rút xâm nhập vào đường hô hấp trên của người lành, qua niêm mạc vào máu rồi sinh sản ở các tổ chức đường hô hấp, sau đó gây bệnh và phát tán [18]. Vi rút sởi có khả năng lây truyền cao nên dễ gây dịch có quy mô lớn. Một ca sởi có thể lây bệnh cho 12-18 người khác.

Khả năng lây truyền cho các đối tượng cảm nhiễm trong quần thể hẹp là trên 90% [19], [20]. Tính cảm nhiễm và miễn dịch Tất cả những người chưa có miễn dịch đầy đủ với sởi ở tất cả mọi lứa tuổi đều có nguy cơ mắc bệnh. Miễn dịch sau mắc sởi là bền vững suốt đời. Miễn dịch đối với bệnh sởi có được qua nhiều con đường như: mẹ sang con, truyền máu, huyết thanh, miễn dịch sau mắc sởi và tiêm vắc xin.

Miễn dịch thụ động tự nhiên. Miễn dịch được truyền một cách tự nhiên từ mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc qua sữa mẹ. Vì hiệu giá kháng 6 thể do tiêm vắc xin suy giảm nhanh hơn so với nhiễm bệnh tự nhiên nên những trẻ sơ sinh có mẹ chưa từng mắc sởi hoang dã dễ mắc bệnh, cần cân nhắc tiêm chủng cho những đối tượng này ở lứa tuổi sớm hơn [19], [21]. Miễn dịch thụ động nhân tạo.

Truyền máu, huyết thanh hoặc huyết tương cũng sẽ cung cấp miễn dịch thụ động cho người nhận. Phòng bệnh bằng Ig có ý nghĩa quan trọng với những người có nguy cơ cao bị biến chứng do bệnh sởi như trẻ em dưới 12 tháng tuổi và người bị suy giảm miễn dịch [14], [22]. Miễn dịch chủ động tự nhiên. Sau khi bị nhiễm vi rút sởi, cơ thể sẽ sản sinh ra các kháng thể chống lại vi rút sởi, giúp cơ thể hồi phục và tạo ra miễn dịch lâu dài.

Sự xuất hiện của kháng thể IgM cho thấy người bệnh bị nhiễm vi rút sởi. Kháng thể IgG xuất hiện muộn hơn, đạt mức đỉnh trong vòng 4 tuần sau phát ban sau đó giảm chậm. Khi vi rút sởi tái xâm nhập, cơ thể nhanh chóng khởi động quá trình đáp ứng miễn dịch, tăng hiệu giá kháng thể dịch thể và tế bào miễn dịch để bảo vệ cơ thể không bị lây nhiễm [21], [23]. Miễn dịch chủ động nhân tạo.

Miễn dịch cơ thể có được do chủ động đưa vắc xin vào cơ thể để phòng bệnh. Thời gian xuất hiện đáp ứng miễn dịch sau tiêm vắc xin xảy ra sớm hơn một vài ngày nhưng hiệu giá kháng thể IgG kháng sởi thấp hơn so với sau khi mắc bệnh. Khoảng 85% và 95% trẻ hình thành kháng thể sau khi được tiêm chủng vào lúc 9 tháng và 12 tháng tuổi; sau 10-15 năm tiêm có 5% trẻ mất mức kháng thể bảo vệ. Sau mỗi năm, số lượng trẻ không được bảo vệ sẽ bổ sung thêm vào khối cảm nhiễm trong cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ