Nghiên Cứu Tạo Nguyên Liệu Probiotic Dạng Vi Nang Phối Hợp Alginat và Carrageenan

Nghiên cứu phát triển nguyên liệu probiotic dạng vi nang kết hợp alginat và carrageenan, mở ra tiềm năng ứng dụng trong ngành thực phẩm.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

51
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về Probiotic

1.1.1. Khái niệm và lịch sử về Probiotic

1.1.2. Vai trò của Probiotic với sức khỏe con người

1.1.3. Loài Lactobacillus acidophilus

1.1.4. Tiềm năng của loài Lactobacillus acidophilus

1.2. Đại cương về vi nang probiotic

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Phương pháp vi nang hóa

1.2.2.1. Phương pháp vi nang hóa bằng tách pha đông tụ

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.1.1. Vi sinh vật

2.1.2. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ

2.1.3. Các môi trường sử dụng trong nghiên cứu

2.1.4. Các dung dịch sử dụng trong nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khảo sát quá trình tạo vi nang phối hợp Alginat và Carrageenan

2.2.2. Nghiên cứu cải thiện thể chất và đánh giá khả năng bao gói Lactobacillus acidophilus của vi nang phối hợp Alginat và Carrageenan

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiệt khuẩn

2.3.2. Phương pháp nuôi cấy thu hỗn dịch tế bào

2.3.3. Phương pháp nhỏ giọt đông tụ tạo vi nang phối hợp Alginat và Carrageenan

2.3.4. Phương pháp đông khô

2.3.5. Phương pháp định tính tinh bột

2.3.6. Phương pháp phá hạt vi nang xác định số lượng vi sinh vật

2.3.7. Phương pháp pha loãng liên tục xác định số lượng vi sinh vật

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ, BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát quá trình tạo vi nang phối hợp Alginat - Carrageenan và đánh giá hình thái vi nang

3.2. Khảo sát khả năng tạo vi nang phối hợp sử dụng dung dịch đông tụ KCl

3.3. Khảo sát khả năng tạo vi nang phối hợp sử dụng dung dịch đông tụ CaCl2

3.4. Bổ sung chất độn cải thiện thể chất và đánh giá khả năng bao gói Lactobacillus acidophilus của vi nang phối hợp Alginat và Carrageenan

3.5. Bước đầu bổ sung tinh bột vào vi nang probiotic phối hợp và đánh giá thể chất vi nang sau đông khô

3.6. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất vi nang phối hợp sau đông khô

3.7. Đánh giá khả năng bao gói Lactobacillus acidophilus của vi nang phối hợp Alginat, Carrageenan và tinh bột

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Probiotic Vi Nang Alginat Carrageenan Tổng Quan Nghiên Cứu

Probiotic là những vi sinh vật sống, khi được đưa vào cơ thể với một lượng đủ lớn, sẽ mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Nghiên cứu trong hai thập kỷ qua đã chứng minh việc bổ sung probiotic giúp tối ưu hóa hệ vi sinh vật đường ruột, ngăn ngừa và điều trị một số rối loạn đường ruột nhẹ. Nhận thức được tác dụng tích cực này, nhu cầu sử dụng chế phẩm probiotic tăng cao, thúc đẩy đầu tư và phát triển sản phẩm mới. Các nỗ lực nghiên cứu hiện nay tập trung vào tìm kiếm nguyên liệu tạo vi nang probiotic mới, tăng cường khả năng sống sót của vi sinh vật trong môi trường tiêu hóa, và hướng giải phóng vi sinh vật tại vị trí đích. Các polyme sinh học từ rong biển, như alginat và carrageenan, nổi bật với độc tính thấp, khả năng tương thích sinh học cao và khả năng phân hủy sinh học tốt, hứa hẹn nhiều tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo nguyên liệu probiotic dạng vi nang phối hợp alginat và carrageenan.

1.1. Probiotic Định nghĩa Lịch sử và Ứng dụng Tiềm năng

Probiotic, có nguồn gốc từ Hy Lạp, mang ý nghĩa “thân thiện với đời sống con người”. Khái niệm này đã phát triển qua nhiều năm, và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) định nghĩa năm 2002 là “vi sinh vật sống mang lại tác động có lợi khi đưa vào cơ thể”. Tuy định nghĩa mới xuất hiện gần đây, việc sử dụng thực phẩm lên men chứa vi sinh vật sống đã có từ hàng ngàn năm trước. Probiotic có tiềm năng lớn trong việc cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giảm cholesterol máu, phòng ngừa tiêu chảy, bảo vệ hệ tiết niệu-sinh dục, và chống lại các tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu về probiotic vẫn tiếp tục mở rộng, hướng đến các ứng dụng mới trong việc chống viêm, chống dị ứng, chống béo phì và tăng cường hấp thu dinh dưỡng.

1.2. Tổng quan về Lactobacillus acidophilus Loài Probiotic Phổ biến

Lactobacillus acidophilus là một trong những loài vi sinh vật probiotic phổ biến nhất. Nó thuộc họ Lactobacillaceae, chi Lactobacillus và nhóm vi khuẩn sinh acid lactic (LAB). Loài này tồn tại trong đường tiêu hóa và âm đạo của người và động vật. Về hình thái, Lactobacillus acidophilus là trực khuẩn hình que, Gram dương, không di động và không sinh bào tử. Điều kiện nuôi cấy tối ưu là 37°C, kỵ khí không bắt buộc và pH khoảng 5,0 đến 6,0. Loài này có tiềm năng lớn trong công nghiệp dược phẩm và thực phẩm. Sinh khối tạo chế phẩm probiotic giúp tạo môi trường acid và cạnh tranh vị trí bám với vi khuẩn gây hại. Các chất chuyển hóa thứ cấp như exopolysaccharid và bacteriocin có vai trò chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo quản thực phẩm.

II. Thách Thức Bảo Vệ Probiotic Nghiên Cứu Vi Nang Hóa

Vi nang hóa probiotic là một giải pháp hiệu quả để bảo vệ các vi sinh vật sống trong quá trình sản xuất, bảo quản và tiêu hóa. Vi nang (microcapsule) là những tiểu phân có kích thước từ 1 đến 5000 µm, chứa dược chất (hoặc dược chất và tá dược) được bao trong một màng polyme. Trong ứng dụng probiotic, vi nang hóa giúp bảo vệ vi sinh vật khỏi các yếu tố bất lợi như pH thấp, muối mật và nhiệt độ cao. Từ đó, tăng cường khả năng sống sót của chúng khi đi qua đường tiêu hóa và đến được vị trí đích để phát huy tác dụng. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu tạo vi nang phù hợp và đảm bảo độ bền cơ học của màng bao vẫn là một thách thức.

2.1. Vi Nang Probiotic Ưu điểm Vượt trội và Hạn chế Cần Khắc phục

Vi nang probiotic mang lại nhiều ưu điểm so với các dạng bào chế khác. Chúng cho phép phối hợp các chủng vi sinh vật khác nhau trong cùng một sản phẩm, tăng độ ổn định của hoạt chất và che giấu mùi vị khó chịu. Lớp polyme tạo vỏ bảo vệ vi sinh vật khỏi môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa, đảm bảo chúng đến được vị trí tác động. Tuy nhiên, vi nang probiotic cũng có một số nhược điểm. Chúng đòi hỏi điều kiện bảo quản đặc biệt về độ ẩm và nhiệt độ. Độ bền cơ học của màng bao cần được tối ưu hóa để bảo vệ vi sinh vật mà không cản trở quá trình giải phóng. Ngoài ra, việc lựa chọn nguyên liệu tạo màng cần đảm bảo an toàn và không bị tạp nhiễm.

2.2. Phương pháp Vi Nang Hóa Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Hiệu quả

Vi nang hóa probiotic là một phương pháp cố định tế bào, trong đó tế bào vi sinh vật sống được bẫy trong một lớp vỏ polyme. Có nhiều phương pháp tạo vi nang khác nhau, bao gồm phương pháp hóa học, hóa lý, tĩnh điện và cơ học. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tính chất của nguyên liệu, đặc điểm sinh trưởng của vi sinh vật và kích thước vi nang mong muốn. Phương pháp vi nang hóa bằng tách pha đông tụ là một lựa chọn phổ biến, dựa trên nguyên tắc giảm độ tan của polyme trong nước để tạo thành lớp vỏ bao quanh tế bào vi sinh vật.

III. Alginat và Carrageenan Giải Pháp Vi Nang Probiotic Tự Nhiên

Alginat và carrageenan là các polyme sinh học có nguồn gốc từ rong biển, được ứng dụng rộng rãi trong y sinh và dược phẩm. Chúng có nhiều đặc tính ưu việt như độc tính thấp, khả năng tương thích sinh học cao và khả năng phân hủy sinh học tốt. Các vật liệu này dễ dàng điều chỉnh dựa trên các chỉ số hóa lý, giúp chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc tạo vi nang probiotic. Alginat tạo gel khi tiếp xúc với các ion hóa trị hai như canxi, trong khi carrageenan có khả năng tạo gel ở nhiệt độ thấp.

3.1. Alginat Cấu trúc Tính chất và Ứng dụng trong Vi Nang Hóa

Alginat là một polysaccharid tự nhiên được chiết xuất từ tảo nâu. Cấu trúc của alginat bao gồm các đơn vị acid D-mannuronic (M) và acid L-guluronic (G) liên kết với nhau. Alginat có khả năng tạo gel khi tiếp xúc với các ion hóa trị hai như canxi, tạo thành mạng lưới ba chiều bao bọc và bảo vệ các tế bào vi sinh vật. Gel alginat có độ xốp cao, cho phép các chất dinh dưỡng và chất thải khuếch tán qua màng, duy trì sự sống của vi sinh vật bên trong. Nồng độ alginate ảnh hưởng đến kích thước vi nang và khả năng bảo vệ probiotic.

3.2. Carrageenan Phân loại Đặc điểm và Vai trò trong Vi Nang

Carrageenan cũng là một polysaccharid sulfat hóa được chiết xuất từ tảo đỏ. Có ba loại carrageenan chính là kappa (κ), iota (ι) và lambda (λ), khác nhau về số lượng nhóm sulfate và khả năng tạo gel. Kappa-carrageenan tạo gel cứng và giòn khi có mặt các ion kali, trong khi iota-carrageenan tạo gel mềm và đàn hồi. Carrageenan có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với alginat để tạo ra các vi nang có đặc tính mong muốn. Sự kết hợp giữa alginat và carrageenan có thể cải thiện độ bền cơ học và khả năng kiểm soát giải phóng của vi nang probiotic. Một số nghiên cứu đã sử dụng carrageenan kết hợp với các vật liệu khác để tạo vi nang probiotic.

IV. Nghiên Cứu Tạo Vi Nang Alginat Carrageenan Phương Pháp và Kết Quả

Nghiên cứu này khảo sát quá trình tạo vi nang phối hợp alginat và carrageenan để bao gói Lactobacillus acidophilus. Mục tiêu là tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái và khả năng bao gói của vi nang. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ alginat và carrageenan, loại dung dịch đông tụ (KCl hoặc CaCl2) và việc bổ sung chất độn như tinh bột. Các vi nang được đánh giá về hình thái, kích thước, độ bền cơ học và khả năng bảo vệ vi sinh vật trong môi trường mô phỏng dịch tiêu hóa.

4.1. Khảo sát Quá trình Tạo Vi Nang Ảnh hưởng của Dung dịch Đông tụ

Dung dịch đông tụ đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo gel và hình thành vi nang. Nghiên cứu đã so sánh việc sử dụng KCl và CaCl2 làm dung dịch đông tụ. KCl tạo ra các vi nang có cấu trúc xốp hơn so với CaCl2. CaCl2 tạo ra các vi nang có bề mặt mịn hơn và độ bền cơ học cao hơn. Tỷ lệ alginat và carrageenan cũng ảnh hưởng đến hình thái và kích thước vi nang. Các tỷ lệ khác nhau được thử nghiệm để tìm ra điều kiện tối ưu cho việc tạo vi nang.

4.2. Cải thiện Thể Chất Vi Nang Bổ sung Tinh bột và Đánh giá Khả năng Bao gói

Tinh bột được bổ sung vào hỗn hợp alginat và carrageenan để cải thiện thể chất của vi nang sau khi đông khô. Tinh bột giúp giảm sự co rút và nứt nẻ của vi nang trong quá trình đông khô, cải thiện độ bền cơ học. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nồng độ tinh bột đến thể chất và khả năng bao gói của vi nang. Kết quả cho thấy nồng độ tinh bột tối ưu giúp cải thiện đáng kể thể chất của vi nang mà không ảnh hưởng đến khả năng sống sót của Lactobacillus acidophilus.

27/05/2025
Nghiên cứu tạo nguyên liệu probiotic dạng vi nang phối hợp alginat và carrageenan

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đại cương về Probiotic 1. Khái niệm và lịch sử về Probiotic Probiotic có nguồn gốc từ Hy Lạp và đã có nhiều định nghĩa khác nhau trong những năm qua. Theo nghĩa gốc, “biotic” xuất phát từ chữ “life” có nghĩa là đời sống và “pro” là thân thiện trong tiếng Hy Lạp, vì vậy có thể hiểu probiotic là “thân thiện với đời sống con người”.

Cho đến năm 1974, Parker sử dụng khái niệm “Các vi sinh vật và các chất góp phần cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột”. Định nghĩa này liên quan đến việc sử dụng men vi sinh đối với hệ vi sinh đường ruột nhưng bao gồm cả các chất nghĩa rộng như kháng sinh. Trong một nổ lực cải thiện định nghĩa, Fuller (1989) đã định nghĩa lại chế phẩm sinh học probiotic là “Một chất bố sung thức ăn có chứa vi sinh vật sống có ảnh hưởng có lợi đến vật chủ bằng cách cải thiện sự cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột của nó” [29]. Mặc dù thuật ngữ probiotic có liên quan đến chất bổ sung thức ăn chứa vi sinh vật mới chỉ được định nghĩa từ năm 1989 tuy nhiên lịch sử chứng minh rằng nó đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước.

Những bức tranh trên tường có từ 2500 trước Công nguyên cho rằng người Sumari có thói quen dùng sữa lên men - đây được coi là thực phẩm đầu tiên có chứa vsv sống lên men [58]. Thuật ngừ Probiotic được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) đưa ra khái niệm hoàn chỉnh nhất năm 2002 như sau: “Probiotic là những vi sinh vật sống mà khi đưa vào cơ thể với một lượng lớn sẽ đem lại tác động có lợi cho sức khoe vật chủ” [30]. Khái niệm này được duy trì bởi Hiệp hội khoa học quốc tế về Probiotic và Prebiotic (ISAPP) và được sử dụng trong hầu hết các ấn phẩm khoa học. Vai trò của Probiotic với sức khỏe con người Probiotic được biết đến với định nghĩa “thân thiện với con người” bởi những lợi ích đáng kể đã được chứng minh.

Sự có mặt của probiotic trong đường tiêu hóa có tác dụng cạnh tranh, ức chế và loại trừ các vsv có hại trong đường ruột, duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột [9]. Ngoài tiềm năng điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa, Probiotic đã và đang được khai thác, nghiên cứu và phát triến nhờ một số tác động có lợi khác đến sức khoe con người. Giảm nồng độ cholesterol trong máu. Theo kết quả nghiên cứu của Pereira D.A và cộng sự, các sản phẩm chứa chủng probiotic thích hợp có khả năng làm hạ cholesterol máu do đó hỗ trợ ngăn ngừa nguy cơ tim mạch [54].

Trong đó, các loài 2 Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus casei và Bifidobacterium longum cũng đã được báo cáo là có tác dụng hạ mỡ máu [38]. Phòng ngừa và điều trị bệnh tiêu chảy. Theo nghiên cứu của Gill Harsharnjit s (2004), dùng đồng thời men vi sinh cho bệnh nhân đang điều trị kháng sinh bao gồm cả ngắn hạn và dài hạn làm giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy do tác dụng phụ của kháng sinh [36]. Thử nghiệm hiệu quả phòng và điều trị tiêu chảy do kháng sinh đã được tiến hành trên các probiotic khác nhau bao gồm Lactobacillus rhamnosus GG, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus bulgaricus và nâm men [27].

Phòng ngừa bệnh lý tiết niệu - sinh dục: Mất cân bằng hệ vi sinh tại âm đạo và đường tiết niệu gây thay đối pH, tạo môi trường thuặn lợi cho sự sinh trưởng và phát triển của một số vsv gây bệnh - là yếu tố nguy cơ của bệnh lý nhiễm trùng đường tiết niệu và âm đạo. Các nghiên cứu bố sung Lactobacillus spp. nói riêng và sản phẩm probiotic nói chung đã được thực hiện chứng minh vai trò giúp cân bằng hệ vi sinh và cải thiện tình trạng bệnh lý [63]. Chống lại tác nhân gây bệnh: Trong điều kiện bình thường, probiotic có thể tổng họp các chất chuyển hóa có hoạt tính kháng khuẩn như: exopolysaccharid, bacteriocin và các acid hữu cơ.

Hơn nữa, probiotic cũng sử dụng cơ chế kết tụ tạo điều kiện cho việc đào thải mầm bệnh ra khỏi hệ tiêu hóa. Sự đối kháng cũng liên quan đến việc sản xuất acid acetic và acid lactic trong quá trình chuyển hóa carbohydrat, tạo điều kiện cho pH môi trường thấp hơn và ức chế sự phát triển của một số vi sinh vật gây bệnh [57]. Ngoài những lợi ích kế trên, probiotic cũng đang được chú trọng nghiên cứu và phát triển với một số mục tiêu khác như: chống viêm nhiễm đường tiêu hóa [56]; chống dị ứng [66]; chống béo phì; tăng cường hấp thu dinh dưỡng [34]. Loài Lactobacillus acidophilus Loài Lactobacillus acidophilus là một trong những loài vi sinh vật probiotic phổ biến nhất hiện nay, thuộc họ Lactobacillaceae, chi Lactobacillus, nhóm vi khuẩn sinh acid lactic (LAB), tồn tại trong đường tiêu hóa, âm đạo của người và động vật [11].

Đặc điếm hình thái: trực khuân hình que, kích thước 0,6-0,9x1,5-6,0 pm, Gram dương, tồn tại đơn lẻ hoặc xếp đôi hay chuỗi ngắn, không di động, không sinh bào tử, phản ứng catalase âm tính, có khả năng chuyển hóa đường lactose tạo ra sản phẩm L(+) lactic [70]. Anh dưới kính hiên vi điện tử b. Anh dưới kính hiên vi thường Hình 1.1: Vi khuân Lactobacillus acidophilus [46] Điều kiện nuôi cấy: nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của Lactobacillus acidophilus là 37°c, tối đa trong khoảng 43 - 48 °C, không phát triển trong khoảng 20 - 22 °C, kỵ khí không bắt buộc, có khả năng chịu được điều kiện pH khoảng 5,0 đến 6,0 trong 24-36 giờ [11]. Tiềm năng của loài Lactobacillus acidophilus Hiện nay đã có nhiều sự quan tâm và nghiên cứu về vi khuẩn Lactic (Lactic acid bacteria, LAB) nói chung và loài Lactobacillus acidophilus nói riêng chỉ ra những tiềm năng lớn về các sản phấm lên men từ vsv này được áp dụng trong công nghiệp dược phẩm và thực phẩm.

Một số ứng dụng chính được nghiên cứu như sau: Sinh khối tạo chế phẩm probiotic đem lại nhiều tác động có lợi đối với sức khỏe: tạo môi trường acid thuận lợi cho hệ vi sinh đường ruột đồng thời ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh Gram (-); Cạnh tranh vị trí bám và thức ăn làm giảm số lượng vsv hoặc nấm gây hại ở ruột non [72]; Có khả năng sinh lactase - enzym thúc đẩy quá trình chuyển hóa sữa ở trẻ [31]. Các chất chuyển hóa thứ cấp có tiềm năng trong công nghiệp dược phẩm như: Exopolysaccharid có vai trò chống oxy hóa, kháng khuấn, kháng khối u, tăng cường miễn dịch là sản phẩm chuyển hóa của loài Lactobacillus acidophilus [44]. Sản phẩm trao đổi chất ngoại bào Bacteriocin phục vụ cho các mục đích khác nhau như cải thiện cấu trúc, mùi vị, bảo quản thực phấm cũng như có tác dụng đối với sức khỏe con người [33]. Nisin và pediocin là một số bacteriocin mang đặc tính kháng khuẩn, chống lại các vi khuẩn Gram (+) được sử dụng phổ biến làm chất bảo quản mang lại tiềm năng lớn trong công nghiệp thực phẩm.

Ngoài ra, bacteriocin được cho là đóng góp vào khả năng ức chế vi khuẩn gây hại, đây là một đặc tính quan trọng được áp dụng như giống khởi động trong thực phẩm lên men [19], [33]. Đại cương về vi nang probiotic 1. Khái niệm Vi nang (microcapsule) là những tiểu phân kết tụ hình cầu hoặc không xác định, thành phần gồm dược chất (hoặc dược chất và tá dược) được bao trong một màng 4 polyme thiên nhiên hoặc tông hợp; có kích thước trong khoảng từ 1 tới 5000 pm (trong thực tế thường điều chế vi nang trong khoảng 100 - 2000 pm) [4]. Vi nang chứa dược chât dang lỏng Vi nang nhiêu lớp vỏ Vi nang đa nhân Vi nang trong vi nang Hình 1.2: Các mô hình vi nang [4] ứng dụng quan điểm về vi nang, vi nang probiotic ra đời với nguyên tắc tạo vi nang kích thước nhở chứa một hoặc hỗn hợp polyme tạo vỏ và khối nhân là vsv probiotic nhằm bảo vệ vsv đồng thời giải phóng tại vị trí thích hợp trong đường tiêu hóa.

> Ưu điểm: Vi nang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực bào chế thuốc nói chung và tạo hệ phân phối thuốc nói riêng nhờ những ưu điểm vượt trội: (i) Giúp phối họp các hoạt chất có tính tương kỵ bằng cách vi nang hóa từng loại hoạt chất trước khi phối hợp vào dạng thuốc; (ii) Tăng độ ổn định của hoạt chất do lớp bao giúp cách ly dược chất với những điều kiện bất lợi của môi trường; (iii) ứng dụng điều chế dạng giải phóng kéo dài, thuốc tác động tại đích, phóng thích có kiếm soát; (iv) Che giấu mùi vị của dược chất [4]. Từ quan điểm vi sinh học, vi nang probiotic bao gói vsv mang lại những lợi ích tương đương, có vai trò quan trọng nhằm bảo vệ và giải phóng vi sinh vặt tại vị trí thích họp trong đường tiêu hóa: (i) Vi nang probiotic cho phép thiết kế lõi kép bố sung đồng thời hai hoặc nhiều hơn các chúng vsv probiotic khác nhau. Nghiên cứu của Cheng Zhao và cộng sự (2020) đã khảo sát quá trình tạo men vi sinh dạng bào chế vi nang bao bọc Lactobacillus spp và Bacillus subtilis hỗ trợ bệnh lý Hội chứng chuyển hóa (MetS) nhằm bố sung hai loại vsv trên. Theo nghiên cứu, việc phối hợp đồng thời hai loài được cho rằng có sự tương hồ lẫn nhau tạo mối quan hệ cộng sinh có lợi giữa các lợi khuẩn: Bacillus subtilis tiêu thụ oxy, cung cấp môi trường khí thích hợp cho Lactobacillus thúc đẩy chức năng của men vi sinh [26].3: Vi nang kép và quá trình vận chuyên trong đường tiêu hóa [26] (ii) Lóp polyme tạo vỏ trong vi nang probiotic có cấu tạo như một màng bán thấm hình cầu giúp tế bào vsv được cách ly với môi trường xung quanh, bảo vệ và làm giảm sự tổn thất số lượng tế bào vsv, bằng cách này chúng sẽ được bảo vệ tốt hơn trong các điều kiện bất lợi như pH thấp, muối mật.

và chỉ giải phóng vsv tại vị trí mong muốn [45]. (iii) Nguyên liệu tạo vi nang mang các đặc điểm cấu trúc và tính chất vật lý, hóa học khác nhau là nguyên lý để nghiên cứu khả năng bao tan và giải phóng vsv tại vị trí đích trong đường tiêu hóa. (iv) Nguyên liệu thường là các polyme tự nhiên, an toàn và lành tính đối với người sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nguyên Liệu Probiotic Dạng Vi Nang Phối Hợp Alginat và Carrageenan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các chế phẩm probiotic sử dụng công nghệ vi nang. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các nguyên liệu như alginat và carrageenan mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc kết hợp chúng để tạo ra các sản phẩm probiotic hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin về cách thức hoạt động của các thành phần này trong việc bảo vệ và duy trì sự sống của vi khuẩn probiotic, từ đó nâng cao sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu sản xuất chế phẩm probiotic chứa lactobacillus rhamnosus h1 và lactobacillus reuteri h2 nhằm nâng cao sức khoẻ âm đạo phụ nữ, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các chế phẩm probiotic khác và ứng dụng của chúng trong sức khỏe phụ nữ. Ngoài ra, tài liệu Lưu thị thơ nghiên cứu tạo vi nang đa nhân chứa lactobacillus plantarum sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ vi nang và ứng dụng của nó trong việc phát triển các sản phẩm probiotic. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực probiotic.