Nghiên cứu Tạo Vi Nang Đa Nhân Chứa Lactobacillus plantarum

Nghiên cứu tạo vi nang đa nhân chứa Lactobacillus plantarum, mở ra tiềm năng ứng dụng probiotic. Tìm hiểu quy trình, kết quả và đánh giá khả năng bảo vệ vi sinh vật.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

51
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Đại cương về probiotic

1.1.1. Khái niệm probiotic

1.1.2. Các vi sinh vật probiotic phổ biến

1.1.3. Tác dụng và cơ chế tác dụng của probiotic

1.2. Vi khuẩn Lactobacillus plantarum

1.2.1. Đặc điểm hình thái, sinh lý, điều kiện nuôi cấy

1.2.2. Vai trò của Lactobacillus plantarum với sức khỏe con người

1.2.3. Xu hướng và tiềm năng mới về Lactobacillus plantarum

1.3. Đại cương về vi nang probiotic

1.3.1. Khái niệm

1.3.2. Nguyên liệu tạo vi nang

1.3.2.1. Alginat
1.3.2.2. Đặc điểm cấu trúc của Alginat
1.3.2.3. Cấu trúc gel Alginat với sự có mặt của ion Calci

2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.1.1. Vi sinh vật

2.1.2. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ

2.1.3. Các môi trường sử dụng trong nghiên cứu

2.1.4. Các dung dịch sử dụng trong nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của các thành phần trong công thức đến một số đặc tính của vi nang đa nhân

2.2.2. Đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng VSV của vi nang đa nhân tới vị trí đại tràng

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiệt khuẩn

2.3.2. Phương pháp nuôi cấy thu hỗn dịch tế bào

2.3.3. Phương pháp tạo vi nang theo nguyên lí tách pha đông tụ

2.3.4. Phương pháp đông khô

2.3.5. Phương pháp pha loãng liên tục xác định số lượng VSV

2.3.6. Phương pháp xác định số lượng VSV trong vi nang đông khô

2.3.7. Phương pháp đánh giá khả năng bảo vệ vi nang đa nhân trong môi trường dịch tiêu hóa mô phỏng

2.3.8. Phương pháp đánh giá khả năng giải phóng VSV trong môi trường đại tràng mô phỏng

2.3.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ, BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát ảnh hưởng của các thành phần trong công thức đến một số đặc tính của vi nang đa nhân

3.1.1. Khảo sát ảnh hưởng của tinh bột ở dịch bao gói đến một số đặc tính vi nang đa nhân

3.1.2. Khảo sát ảnh hưởng của Chitosan đến khả năng bảo vệ vi nang đa nhân trong điều kiện tiêu hóa mô phỏng

3.2. Đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng VSV của vi nang đa nhân tới vị trí đại tràng

3.2.1. Tạo vi nang đa nhân chứa VSV

3.2.2. Đánh giá khả năng giải phóng VSV của vi nang đa nhân trong môi trường đại tràng mô phỏng

3.2.3. So sánh khả năng bảo vệ và khả giải phóng VSV giữa vi nang đa nhân và vi nang thường

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Probiotic và Lactobacillus Plantarum Tổng Quan Quan Trọng

Trong bối cảnh sức khỏe đường ruột ngày càng được quan tâm, các sản phẩm probiotic hỗ trợ sức khỏe đã bùng nổ trên thị trường. Ngày càng có nhiều nghiên cứu khám phá ra những tác dụng có lợi mới của các vi sinh vật sống này. Đặc biệt, Lactobacillus Plantarum đã chứng minh được các tác động tích cực, bao gồm cải thiện khối u đại trực tràng, ngăn ngừa và điều trị bệnh viêm loét đại tràng, giảm tổn thương đường ruột và cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột. Tuy nhiên, để đạt được những tác động này, cần đảm bảo số lượng vi khuẩn sống sót đủ lớn khi đưa vào cơ thể. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất trong quá trình chế biến và bảo quản, cũng như tác động của đường tiêu hóa, có thể làm giảm đáng kể số lượng vi khuẩn sống sót, làm giảm hiệu quả điều trị.

1.1. Khái Niệm và Tiêu Chuẩn Đánh Giá Probiotic Hiện Nay

Thuật ngữ probiotic có nghĩa là “dành cho sự sống”, dùng để chỉ các vi khuẩn có liên quan đến tác dụng có lợi cho con người và động vật. Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế thế giới (WHO) định nghĩa probiotic là những vi sinh vật sống mà khi đưa vào cơ thể với một lượng lớn sẽ đem lại tác động có lợi cho sức khỏe vật chủ. Một vi sinh vật có tiềm năng là probiotic phải đáp ứng các tiêu chuẩn như: có nguồn gốc rõ ràng, không gây bệnh, có đặc tính probiotic, dễ nuôi cấy, ổn định trong bảo quản và có tỷ lệ sống sót cao. “Probiotic là những vi sinh vật sống mà khi đưa vào cơ thể với một lượng lớn sẽ đem lại tác động có lợi cho sức khỏe vật chủ” [31].

1.2. Tổng Hợp Các Vi Sinh Vật Probiotic Phổ Biến Nhất

Thị trường ngày càng chứng kiến sự gia tăng của các sản phẩm thực phẩm chứa probiotic với nhiều chủng đa dạng. Các chủng thường được thương mại hóa bao gồm Lactobacillus spp. (acidophilus, plantarum, reuterie, casei), Saccharomyces spp. (boulardii), và Bacillus spp. Mỗi chủng probiotic có những tác dụng cụ thể khác nhau, nhưng nhìn chung, chúng không chỉ có lợi trong việc điều chỉnh rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và sức khỏe tiêu hóa mà còn đóng vai trò phòng ngừa và điều trị bổ trợ các bệnh chuyển hóa, viêm đại tràng và ung thư đại trực tràng.

II. Thách Thức Bảo Vệ Probiotic Qua Môi Trường Tiêu Hóa

Các tác động có lợi của probiotic đối với sức khỏe chỉ đạt được khi chúng được đưa vào cơ thể với số lượng đủ lớn và còn sống sót. Quá trình chế biến, bảo quản và đặc biệt là môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa (acid dạ dày, enzyme, muối mật) là những thách thức lớn đối với sự sống sót của vi sinh vật. Điều này đòi hỏi các phương pháp bảo vệ hiệu quả để đảm bảo probiotic đến được vị trí mong muốn trong đường ruột với số lượng đủ để phát huy tác dụng.

2.1. Tác Động Tiêu Cực Của Môi Trường Tiêu Hóa Đến Probiotic

Môi trường đường tiêu hóa là một rào cản lớn đối với sự thành công của probiotic. Việc duy trì khả năng sống sót trong dạ dày là một thách thức vì hầu hết các chế phẩm sinh học đều chết hoặc mất chức năng ở môi trường acid. Đồng thời, trong quá trình sản xuất và bảo quản, probiotic còn có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các yếu tố như nhiệt độ, hoạt độ nước và các thành phần thực phẩm khác. Cần có một hệ thống phân phối probiotic lý tưởng để bảo vệ chúng khỏi các điều kiện bất lợi [37].

2.2. Yêu Cầu Đối Với Hệ Thống Phân Phối Probiotic Lý Tưởng

Một hệ thống phân phối probiotic lý tưởng cần bảo vệ probiotic khỏi các điều kiện bất lợi trong quá trình sản xuất, bảo quản và trong môi trường acid dạ dày. Hệ thống này phải đảm bảo đủ lượng men vi sinh đạt đến vị trí tác dụng. Cần xây dựng công thức vi khuẩn probiotic trong phạm vi 108–109 CFU/g để tiêu thụ và duy trì hiệu quả điều trị là 106 –107 CFU/g ở ruột [45].

III. Tạo Vi Nang Đa Nhân Giải Pháp Bảo Vệ Probiotic Tối Ưu

Phương pháp tạo vi nang đa nhân nổi lên như một giải pháp tiềm năng để bảo vệ probiotic khỏi các tác động bất lợi của môi trường tiêu hóa. Vi nang đa nhân có khả năng bao bọc và giải phóng hoạt chất tốt hơn so với vi nang thông thường, giúp tăng cường khả năng sống sót của probiotic khi đi qua dạ dày và giải phóng chúng tại vị trí thích hợp trong ruột.

3.1. Vi Nang Đa Nhân Là Gì Ưu Điểm So Với Vi Nang Thông Thường

Vi nang là những tiểu phân kết tụ hình cầu hoặc không xác định, thành phần gồm dược chất được bao trong một màng polyme. Vi nang đa nhânvi nang chứa nhiều nhân bên trong, giúp tăng cường khả năng bảo vệ và giải phóng hoạt chất. So với vi nang thông thường, vi nang đa nhân có khả năng bảo vệ probiotic tốt hơn khỏi acid dạ dày và các enzyme tiêu hóa, đồng thời giúp giải phóng probiotic một cách kiểm soát tại vị trí mong muốn trong ruột.

3.2. Vật Liệu Tiềm Năng Cho Tạo Vi Nang Alginate và Chitosan

AlginateChitosan là hai vật liệu phổ biến được sử dụng để tạo vi nang. Alginate, chiết xuất từ tảo biển nâu, có khả năng tạo gel thông qua liên kết ngang ion với các cation hóa trị II như Ca2+. Chitosan, có nguồn gốc từ chitin, có đặc tính kháng khuẩn và khả năng bám dính vào niêm mạc ruột, giúp tăng cường sự sống sót và hiệu quả của probiotic. Việc kết hợp cả hai vật liệu này có thể tạo ra vi nang với khả năng bảo vệ và giải phóng probiotic tối ưu.

IV. Nghiên Cứu Tạo Vi Nang Đa Nhân Chứa Lactobacillus Plantarum

Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo vi nang đa nhân chứa Lactobacillus Plantarum và đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật này tới vị trí đại tràng. Mục tiêu là khảo sát ảnh hưởng của các thành phần cấu tạo đến đặc tính vi nang đa nhân và đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật của vi nang đa nhân chứa Lactobacillus Plantarum tới vị trí đại tràng. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp tạo vi nang theo nguyên lý tách pha đông tụ và đánh giá khả năng bảo vệ trong môi trường dịch tiêu hóa mô phỏng và khả năng giải phóng trong môi trường đại tràng mô phỏng.

4.1. Phương Pháp Tạo Vi Nang Đa Nhân Chứa Lactobacillus Plantarum

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tạo vi nang theo nguyên lý tách pha đông tụ. Quá trình bao gồm các bước: chuẩn bị hỗn dịch tế bào Lactobacillus Plantarum, tạo vi nang bằng cách nhỏ giọt dung dịch alginate chứa tế bào vào dung dịch CaCl2 để tạo gel, và sau đó phủ lớp chitosan lên bề mặt vi nang. Các vi nang sau đó được đông khô để bảo quản.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Bảo Vệ và Giải Phóng VSV Của Vi Nang

Khả năng bảo vệ vi nang đa nhân được đánh giá trong môi trường dịch tiêu hóa mô phỏng (dạ dày và ruột non). Khả năng giải phóng vi sinh vật được đánh giá trong môi trường đại tràng mô phỏng. Số lượng vi sinh vật sống sót sau các giai đoạn này được xác định bằng phương pháp pha loãng liên tục và đếm khuẩn lạc. So sánh khả năng sống sót và giải phóng VSV giữa vi nang đa nhânvi nang thường.

V. Kết Quả Vi Nang Đa Nhân Bảo Vệ Giải Phóng Probiotic Tối Ưu

Nghiên cứu cho thấy vi nang đa nhân có khả năng bảo vệ Lactobacillus Plantarum tốt hơn so với vi nang thông thường trong môi trường dịch tiêu hóa mô phỏng. Các thành phần trong công thức, đặc biệt là sự hiện diện của chitosan, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng bảo vệ. Vi nang đa nhân cũng cho thấy khả năng giải phóng vi sinh vật một cách hiệu quả trong môi trường đại tràng mô phỏng.

5.1. Ảnh Hưởng Của Tinh Bột và Chitosan Đến Đặc Tính Vi Nang

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của tinh bột ở dịch bao gói và Chitosan đến một số đặc tính vi nang đa nhân. Kết quả cho thấy việc sử dụng tinh bột hồ hóa và bổ sung Chitosan giúp tăng cường khả năng bảo vệ vi nang đa nhân trong điều kiện tiêu hóa mô phỏng. Khả năng giữ cấu trúc của một số mẫu vi nang đa nhân trong dịch tiêu hóa mô phỏng cũng được đánh giá.

5.2. So Sánh Khả Năng Bảo Vệ Giữa Vi Nang Đa Nhân và Vi Nang Thường

So sánh số lượng VSV bao gói trong vi nang đa nhânvi nang thường sau đông khô cho thấy vi nang đa nhân bảo vệ VSV tốt hơn. Nghiên cứu cũng so sánh khả năng giải phóng VSV ở môi trường đại tràng mô phỏng của các mẫu vi nang đa nhânvi nang thường, kết quả cho thấy vi nang đa nhân giải phóng VSV hiệu quả hơn.

VI. Tương Lai Ứng Dụng và Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Probiotic

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vi nang đa nhân chứa Lactobacillus Plantarum trong các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa công thức và quy trình tạo vi nang, đánh giá hiệu quả lâm sàng của sản phẩm trên người, và khám phá các ứng dụng mới của vi nang probiotic trong điều trị các bệnh liên quan đến đường ruột.

6.1. Triển Vọng Ứng Dụng Vi Nang Probiotic Trong Thực Phẩm

Việc ứng dụng vi nang probiotic trong thực phẩm chức năng mở ra tiềm năng lớn trong việc cải thiện sức khỏe đường ruột cho người tiêu dùng. Các sản phẩm như sữa chua, đồ uống, bánh kẹo có thể được bổ sung vi nang probiotic để tăng cường lợi ích sức khỏe. Nghiên cứu cần tiếp tục đánh giá tính ổn định của vi nang trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hệ Thống Phân Phối Probiotic

Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các hệ thống phân phối probiotic tiên tiến hơn, chẳng hạn như sử dụng các vật liệu polyme có khả năng phản ứng với môi trường ruột để giải phóng probiotic một cách chính xác tại vị trí mong muốn. Nghiên cứu cũng nên khám phá các phương pháp tạo vi nang với kích thước nhỏ hơn và khả năng bám dính vào niêm mạc ruột tốt hơn để tăng cường hiệu quả của probiotic.

15/05/2025
Lưu thị thơ nghiên cứu tạo vi nang đa nhân chứa lactobacillus plantarum

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời gian gần đây, các sản phẩm probiotic hỗ trợ sức khỏe đã có sự bùng nổ vượt trội và ngày càng phổ biến hơn trên thị trường [49]. Ngày càng có nhiều công bố phát hiện ra các tác dụng có lợi mới của những vi sinh vật sống này. Đối với loài Lactobacillus plantarum, các nghiên cứu mới đây đã chứng minh được các tác động tích cực của chúng, trong đó có thể kể đến những tác dụng mới phát hiện như cải thiện khối u đại trực tràng, ngăn ngừa và điều trị bệnh viêm loét đại tràng, giảm tổn thương đường ruột, cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột… [33], [38], [55] Tuy nhiên, các tác động “vàng” tới sức khỏe con người này chỉ có thể đạt được khi các chế phẩm probiotic được đưa vào cơ thể với số lượng đủ lớn [31]. Các yếu tố trong quá trình chế biến và bảo quản như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất.; hay tác động của đường tiêu hóa là những yếu tố bất lợi có thể làm giảm đáng kể số lượng vi khuẩn sống sót, làm giảm hiệu quả điều trị [15].

Do đó, yêu cầu then chốt là nâng cao hiệu quả bảo vệ vi sinh vật trong quá trình sản xuất, đồng thời giữ gìn khả năng sống sót của VSV trước những tác động bất lợi của đường tiêu hóa và đưa chúng tới được vị trí thích hợp trong đường ruột. Phương pháp tạo vi nang đa nhân được tiến hành trên nhiều hoạt chất cho kết quả khả quan trong việc bao bọc và giải phóng hoạt chất so với vi nang thường [24]. Tiếp nối hướng nghiên cứu bao gói tạo chế phẩm probiotic này, đề tài “ Nghiên cứu tạo vi nang đa nhân chứa Lactobacillus plantarum” được thực hiện với mục tiêu cụ thể sau:  Khảo sát ảnh hưởng các thành phần cấu tạo đến đặc tính vi nang đa nhân.  Đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật của vi nang đa nhân chứa Lactobacillus plantarum tới vị trí đại tràng.1 Đại cương về probiotic 1.1 Khái niệm probiotic Thuật ngữ probiotic là một từ tương đối mới có nghĩa là “dành cho sự sống” và hiện nay nó được sử dụng để đặt tên cho các vi khuẩn có liên quan đến tác dụng có lợi cho con người và động vật.

Để chỉ ra bản chất vi sinh vật của men vi sinh, Fuller (1989) đã định nghĩa lại từ này là “Một chất bổ sung thức ăn có chứa vi sinh vật sống có tác dụng có lợi cho vật chủ bằng cách cải thiện sự cân bằng đường ruột của vật chủ” [32]. Nhận ra việc không đồng thuận và chính xác trong định nghĩa probiotic gây ra nhiều bất lợi, năm 2001, Hội nghị tư vấn chuyên gia của Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế thế giới (WHO) thống nhất một định nghĩa chung: “Probiotic là những vi sinh vật sống mà khi đưa vào cơ thể với một lượng lớn sẽ đem lại tác động có lợi cho sức khỏe vật chủ” [31]. Xu hướng thị trường gần đây gia tăng mạnh mẽ các sản phẩm bảo vệ sức khỏe nguồn gốc từ probiotic. Một vi sinh vật có tiềm năng là probiotic thì phải đáp ứng được các tiêu chuẩn sau: [17] - Có nguồn gốc rõ ràng, thuần chủng (VSV phải được phân lập tới cấp chủng, có định danh chính xác, lưu trữ tại ngân hàng giống quốc tế).

- Không gây bệnh cho vật chủ, không sinh độc tính (thuộc nhóm GRAS an toàn và lành tính, không liên quan đến bệnh tật, không mang các gen đề kháng kháng sinh có thể truyền được). - Có đặc tính probiotic, sinh sản phẩm với hiệu suất cao (có khả năng sống sót qua hệ tiêu hóa, có khả năng phát triển trong đường ruột, có hiệu quả có lợi và đáng tin cậy được chứng minh khoa học). - Dễ nuôi cấy, tăng sinh nhanh trong môi trường sản xuất, có thể đưa vào sản xuất quy mô công nghiệp. Ổn định trong thời gian bảo quản và dễ bảo quản, tỷ lệ vi sinh vật sống sót cao trong thời gian bảo quản.2 Các vi sinh vật probiotic phổ biến Trong những năm gần đây, xu hướng sản phẩm thực phẩm có chứa probiotic trên thị trường ngày càng gia tăng với các chủng đa dạng, được thương mại hóa [45].

Một số vi sinh vật thường được sử dụng làm probiotic được giới thiệu trong bảng 1.1 dưới đây: 2 Bảng 1.1 Một số vi sinh vật thường được sử dụng làm probiotic [30] Chi Loài Lactobacillus spp. acidophilus, plantarum, reuterie, casei,. longum, animalis, infantis,… Saccharomyces spp. boulardii Bacillus spp.3 Tác dụng và cơ chế tác dụng của probiotic Probiotic đều có lợi cho sức khỏe con người.

Đối với mỗi chủng probiotic khác nhau sẽ có những tác dụng cụ thể khác nhau. Tuy nhiên nhìn chung, probiotic không chỉ có lợi ích trong việc điều chỉnh rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và sức khỏe tiêu hóa mà còn đóng vai trò phòng ngừa và điều trị bổ trợ các bệnh chuyển hóa ở người như béo phì, viêm đại tràng, ung thư đại trực tràng và các bệnh khác [51]. Bên cạnh đó, probiotic còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của môi trường âm đạo, cải thiện khả năng phòng vệ miễn dịch và ngăn chặn sự tiến triển của ung thư cổ tử cung [39]. Ngoài ra, một số loài probiotic còn có tác dụng hỗ trợ tăng cường miễn dịch đường hô hấp, cải thiện thần kinh và một số bệnh ngoài da [23], [29], [42].

Cơ chế tác dụng chính xác của probiotic vẫn chưa được công nhận rõ ràng. Tuy nhiên có thể lý giải do probiotic có khả năng ức chế mầm bệnh bằng cách cạnh tranh vị trí dinh dưỡng và vị trí bám dính, tiết ra các chất kháng khuẩn. Đồng thời, các VSV này có tác dụng tăng cường chức năng hàng rào biểu mô bằng cách thắt chặt các mối nối giữa các tế bào, điều chỉnh sự tăng sinh tế bào hiệu quả và thúc đẩy bài tiết chất nhầy. Probiotic cũng điều hòa hệ thống miễn dịch, góp phần cân bằng nội môi đường ruột [37].

Tuy nhiên, để đạt được tác dụng, cần phải duy trì khả năng sống sót của vi sinh vật tới vị trí ruột thích hợp. Nên xây dựng công thức vi khuẩn probiotic trong phạm vi 108– 109 CFU/g để tiêu thụ và duy trì hiệu quả điều trị là 106 –107 CFU/g ở ruột [45].1 Hoạt động của probiotic trong đường ruột [37] 3 Môi trường đường tiêu hóa (GI) là một rào cản để chế phẩm sinh học phát huy thành công các hoạt động có lợi. Việc duy trì khả năng sống sót trong dạ dày là một nhiệm vụ khó khăn đối với probiotic để tiếp cận được vị trí mục tiêu. Hầu hết các chế phẩm sinh học đều chết hoặc mất chức năng ở môi trường acid.

Sau đó, các probiotic còn sống sót lại sẽ được giải phóng vào vị trí mục tiêu ruột non hay ruột già. Đồng thời, trong quá trình sản xuất và bảo quản, chế phẩm sinh học còn có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một số yếu tố như nhiệt độ, hoạt độ nước và các thành phần thực phẩm khác. Do đó, cần có một hệ thống phân phối probiotic lý tưởng bảo vệ probiotic khỏi các điều kiện bất lợi trong quá trình sản xuất và bảo vệ VSV trong môi trường acid dạ dày để có thể đạt đủ lượng men vi sinh tại vị trí tác dụng [37].2 Vi khuẩn Lactobacillus plantarum Giới (Kingdom): Bacteria Ngành (Division): Firmicutes Lớp (Class): Bacilli Bộ (Order): Lactobacillales Họ (Family): Lactobacillaceae Giống (Genus): Lactobacillus Loài: L.2 Hình ảnh vi khuẩn Lactobacillus plantarum dưới kính hiển vi [13] 1.1 Đặc điểm hình thái, sinh lý, điều kiện nuôi cấy Lactobacillus plantarum được tìm thấy trong các sản phẩm sữa, rau, thịt, thức ăn ủ chua, rượu, đường tiêu hóa, âm đạo và tiết niệu [47]. Trong hệ vi khuẩn Lactobacillus ở trực tràng người khỏe mạnh, L.

plantarum chiếm đa số [12]. Đây là một loại vi khuẩn có khả năng thích nghi cao, có thể tồn tại ở phạm vi nhiệt độ rộng lớn (từ 1-60ºC). Đặc điểm hình thái: tế bào hình que, xuất hiện đơn lẻ hoặc nhóm thành chuỗi ngắn, không hình thành bào tử nội sinh, phản ứng catalase âm tính, không sinh H2S. Loài này có tốc độ sinh trưởng cao ở môi trường hơi acid có độ pH =4,5, có khả năng chuyển hóa từ từ glucose tạo thành acid lactic L(+).

Điều kiện nuôi cấy: L. plantarum là vi khuẩn kị khí không bắt buộc, có nhu cầu với chất sinh trưởng, đòi hỏi môi trường nuôi cấy phức tạp chứa một số lượng tương đối lớn cao nấm men [8]. 4 Lactobacillus plantarum phát triển nhanh trên môi trường MRS. Thời gian từ 0 giờ đến 6 giờ là thời gian vi khuẩn bước vào pha tiềm tàng (pha lag).

Từ 6 giờ đến 18 giờ vi khuẩn tăng sinh mạnh nhất, thu được nhiều sinh khối vi khuẩn nhất và vi khuẩn bước vào pha cân bằng trong thời gian 18-60 giờ [5]. plantarum có nhiều điểm khác biệt so với các loài Lactobacillus ở những điểm sau: [5] - Có bộ gen tương đối lớn nên có thể thích ứng với các điều kiện khác nhau - Có nhiều tác dụng mới nổi bật trong đường tiêu hóa, cải thiện các bệnh liên quan đến đại trực tràng - Có thể lên men nhiều loại đường - Thích nghi cao với điều kiện acid, pH thấp - Có thể chuyển hóa acid phenolic, phân giải muối tanat nhờ hoạt động của enzym tanase 1.2 Vai trò của Lactobacillus plantarum với sức khỏe con người Số lượng nghiên cứu khẳng định lợi ích của probiotic nói chung và tác dụng của Lactobacillus plantarum nói riêng ngày càng gia tăng. Một ưu điểm nổi bật đáng chú ý của nó là khả năng sản xuất bacteriocin đa dạng và mạnh, đủ điều kiện về tính an toàn từ Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và trạng thái được công nhận chung là an toàn (GRAS) từ FDA Hoa Kỳ [47]. Một số tác dụng có lợi đã biết của Lactobacillus plantarum có thể kể đến như: - Tác dụng hạ cholesterol: các mô hình thử nghiệm đã chứng minh vai trò của L.

plantarum làm giảm nồng độ cholesterol trong huyết tương và gan theo cơ chế khử liên hợp acid mật bằng hydrolase muối mật [47]. - Kiểm soát rối loạn tiêu hóa và phòng chống tiêu chảy: L. plantarum CCFM1143 ngăn ngừa tiêu chảy bằng cách cải thiện chức năng của hàng rào ruột thông qua việc bảo vệ hình thái và tính thấm của tế bào biểu mô đường ruột và phục hồi hệ VSV có lợi [52]. plantarum trong bệnh viêm ruột có tác dụng chính: (i) điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và ức chế mầm bệnh, (ii) tăng cường chức năng bảo vệ của biểu mô ruột và (iii) điều hòa đáp ứng miễn dịch của các tế bào biểu mô và bạch huyết liên quan đến ruột [41].

- Hội chứng ruột kích thích: L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nhanh chóng về nghiên cứu "Nghiên cứu Tạo Vi Nang Đa Nhân Chứa Lactobacillus Plantarum: Ứng Dụng Probiotic" cho thấy tiềm năng to lớn của việc bảo vệ và ứng dụng vi khuẩn Lactobacillus Plantarum, một probiotic quan trọng, thông qua kỹ thuật vi nang hóa đa nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc tăng cường khả năng sống sót của vi khuẩn trong môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa, từ đó nâng cao hiệu quả probiotic trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm. Người đọc sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về phương pháp tạo vi nang, các thử nghiệm đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi khuẩn, cũng như tiềm năng ứng dụng thực tế của sản phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu về Lactobacillus và ứng dụng probiotic trong chăm sóc sức khỏe, bạn có thể tìm hiểu thêm về một nghiên cứu liên quan khác: Nghiên cứu sản xuất chế phẩm probiotic chứa lactobacillus rhamnosus h1 và lactobacillus reuteri h2 nhằm nâng cao sức khoẻ âm đạo phụ nữ. Tài liệu này mở ra một khía cạnh khác về ứng dụng của Lactobacillus, cụ thể là trong việc cải thiện sức khỏe âm đạo phụ nữ, cho phép bạn mở rộng hiểu biết về tiềm năng đa dạng của loại vi khuẩn này.