Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, các chế phẩm men vi sinh (probiotic) ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, hỗ trợ điều hòa miễn dịch và cải thiện các bệnh lý tiêu hóa. Đối với loài Lactobacillus plantarum, nhiều công bố khoa học gần đây đã chứng minh vai trò sinh học quan trọng của vi khuẩn này trong việc cải thiện các bệnh lý liên quan đến đại trực tràng, bao gồm việc ức chế khối u đại trực tràng, giảm viêm loét đại tràng, củng cố hàng rào biểu mô ruột và phục hồi hệ vi sinh có lợi.
Tuy nhiên, hiệu quả sinh học của probiotic chỉ đạt được khi lượng vi khuẩn sống sót đưa vào cơ thể đạt ngưỡng tối thiểu từ $10^8 - 10^9\text{ CFU/g}$ để duy trì mật độ điều trị từ $10^6 - 10^7\text{ CFU/g}$ tại vị trí tác dụng trong đường ruột (theo khuyến cáo của FAO/WHO). Trong thực tế, các yếu tố bất lợi từ quá trình sản xuất (nhiệt độ, áp suất, độ ẩm) và đặc biệt là môi trường acid khắc nghiệt tại dạ dày (pH thấp) cùng hệ enzyme tiêu hóa làm suy giảm nghiêm trọng tỷ lệ sống sót của tế bào vi khuẩn tự do trước khi đến được đại tràng. Để giải quyết rào cản này, việc ứng dụng kỹ thuật tạo vi nang đa nhân (polynuclear microcapsule) phân tán các nhân con chứa lợi khuẩn vào trong một ma trận bao ngoài nhiều lớp giúp tăng cường bảo vệ và kiểm soát giải phóng vi sinh vật hướng đích.
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ với đề tài "Nghiên cứu tạo vi nang đa nhân chứa Lactobacillus plantarum" của tác giả Lưu Thị Thơ được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát ảnh hưởng các thành phần cấu tạo đến đặc tính vi nang đa nhân.
- Đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật của vi nang đa nhân chứa Lactobacillus plantarum tới vị trí đại tràng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chủng vi khuẩn Lactobacillus plantarum do Bộ môn Công nghệ sinh học Dược cung cấp; các tá dược tạo màng bao gồm Natri alginat, tinh bột (dạng thường và dạng hồ hóa), Chitosan, Calci clorid và các môi trường nuôi cấy, môi trường tiêu hóa mô phỏng.
- Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm bào chế và đánh giá in vitro tại Bộ môn Công nghệ sinh học Dược – Khoa Công nghệ sinh học – Trường Đại học Dược Hà Nội; tập trung vào khảo sát các thông số tạo vi nang, đánh giá hình thái thể chất sau đông khô, độ rã và mật độ vi sinh vật sống sót qua 3 giai đoạn dịch tiêu hóa mô phỏng (dạ dày pH 2,5 trong 2 giờ; dịch ruột pH 6,8 trong 4 giờ; dịch đại tràng pH 7,4 trong 3 giờ).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và nguyên lý vật liệu bao gói
Nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý tạo phức và liên kết chéo của các polymer tự nhiên tương thích sinh học:
- Alginat: Polysaccharide tự nhiên gồm các đơn vị acid $\beta$-D-mannuronic (M) và acid $\alpha$-L-guluronic (G). Khi tiếp xúc với cation hóa trị hai ($\text{Ca}^{2+}$), các nhóm carboxylate ($-\text{COO}^-$) của đơn vị guluronat tạo liên kết ngang ion tạo thành mạng lưới hydrogel theo mô hình "vỉ trứng" (egg-box model), bẫy giữ vi sinh vật bên trong.
- Chitosan: Polycation mạch thẳng tích điện dương, tạo phức liên kết tĩnh điện bề mặt với polyanion Alginat tích điện âm. Lớp màng bán thấm tạo thành giữa Alginat và Chitosan làm giảm tính thấm của dịch acid dạ dày và hạn chế sự khuếch tán ion $\text{H}^+$ vào bên trong nhân vi nang.
- Tinh bột (dạng thường và dạng hồ hóa): Đóng vai trò chất độn củng cố cấu trúc gel Alginat, lấp đầy các lỗ xốp, tăng cường độ bền cơ học và hạn chế hiện tượng co ngót, sụp đổ mạng gel trong quá trình đông khô.
- Mô hình vi nang đa nhân: Cấu trúc phân tán nhiều vi nang nhân nhỏ (chứa tế bào vi khuẩn) bên trong một khối gel Alginat - tinh bột lớn hơn và được bao phủ bởi lớp màng Chitosan bên ngoài, tạo nên hàng rào bảo vệ kép.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp tiệt khuẩn: Tiệt khuẩn nhiệt ẩm bằng nồi hấp ở nhiệt độ $115^\circ\text{C}$ trong 20 phút đối với dụng cụ, môi trường nuôi cấy và các dung dịch polymer.
- Phương pháp nuôi cấy và thu sinh khối tế bào: Hoạt hóa và nhân giống L. plantarum trong môi trường MRS lỏng ở $37^\circ\text{C}$, $5%\text{ CO}_2$ trong 24 giờ. Thu sinh khối vi khuẩn bằng phương pháp ly tâm ở tốc độ 4000 vòng/phút trong 10 phút.
- Phương pháp tạo vi nang theo nguyên lý tách pha đông tụ ion:
- Tạo vi nang nhân: Phối trộn sinh khối vi khuẩn vào hỗn hợp Natri alginat 3% - tinh bột hồ hóa 5%, đùn qua kim tiêm $25\text{G}\times 1"$ vào dung dịch $\text{CaCl}_2\text{ 2%}$, ngâm 30 phút để gel hóa hoàn toàn, rửa nước cất và ngâm tiếp trong dung dịch Chitosan 0,4% trong 30 phút.
- Tạo vi nang đa nhân: Phân tán các vi nang nhân vào dịch bao gói (Natri alginat 3% kết hợp tinh bột theo tỷ lệ thể tích 1:5), đùn qua xylanh 50 ml (đầu nhỏ giọt khoảng 4 mm) vào dung dịch $\text{CaCl}_2\text{ 2%}$ (ngâm 30 phút), sau đó vớt ra và ngâm phủ tiếp trong dung dịch Chitosan ở các nồng độ khảo sát ($0,4% - 3%$) trong 30 phút kết hợp khuấy từ.
- Tạo vi nang thường (đối chứng): Đùn trực tiếp hỗn dịch Alginat 3% - tinh bột hồ hóa 3% chứa sinh khối qua xylanh 50 ml vào $\text{CaCl}_2\text{ 2%}$, sau đó phủ Chitosan.
- Phương pháp đông khô: Tiền đông mẫu ở $-70^\circ\text{C}$ trong 24 giờ trong tủ âm sâu, tiếp tục làm khô trong máy đông khô ở nhiệt độ $-50^\circ\text{C}$, áp suất 0,100 mbar trong 24 giờ.
- Phương pháp phá vi nang và định lượng vi sinh vật sống: Hòa tan 0,20 g vi nang đông khô vào 20 ml dung dịch Natri citrat 2% trên máy khuấy từ ($400 - 500\text{ vòng/phút}$) để giải phóng hoàn toàn vi khuẩn. Tiến hành pha loãng bậc 10 liên tục trong nước cất tiệt khuẩn, cấy trải $10\ \mu\text{l}$ dịch lên bề mặt đĩa thạch MRS, ủ ở $37^\circ\text{C}$, $5%\text{ CO}_2$ trong 24 giờ, đếm khuẩn lạc và tính mật độ vi sinh vật theo đơn vị $\log\text{ CFU/g}$.
- Phương pháp đánh giá in vitro trong môi trường dịch tiêu hóa mô phỏng: Ủ 0,20 g vi nang đông khô tuần tự qua:
- Dịch dạ dày mô phỏng ($\text{pH } 2,5$) trong 2 giờ;
- Dịch ruột mô phỏng ($\text{pH } 6,8$) trong 4 giờ;
- Dịch đại tràng mô phỏng ($\text{pH } 7,4$) trong 3 giờ.
Quá trình thử nghiệm diễn ra trong máy lắc ổn nhiệt ở $37^\circ\text{C}$, tốc độ lắc 75 vòng/phút. Sau mỗi giai đoạn, đánh giá hình thái, độ rã của vi nang và xác định số lượng vi sinh vật sống sót giải phóng ra môi trường.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê và tính toán giá trị trung bình ($\bar{x}$) cùng độ lệch chuẩn ($\text{SD}$) trên phần mềm Microsoft Excel với công thức $\bar{x} = \text{AVERAGE}(\log A)$ và $\text{SD} = \text{STDEVA}(\log A)$.
Nội dung chính theo từng chương
Tổng quan
Chương 1 tổng hợp các cơ sở lý luận về probiotic và vi khuẩn Lactobacillus plantarum. Văn bản trình bày chi tiết về phân loại học, đặc điểm hình thái học (dạng trực khuẩn, Gram dương, không sinh bào tử, kỵ khí không bắt buộc, sinh trưởng mạnh trên môi trường MRS) và tiềm năng y dược học mới của L. plantarum trong việc cải thiện các bệnh lý đường tiêu hóa như hội chứng ruột kích thích (IBS), viêm đại tràng và ung thư đại trực tràng (CRC) thông qua việc sản sinh acid indole-3-lactic kích thích đáp ứng miễn dịch tế bào $\text{T CD8}^+$.
Chương này cũng phân tích các hệ phân phối bảo vệ probiotic, cấu trúc và tính chất của Alginat, Chitosan, tinh bột, đồng thời điểm luận các nghiên cứu tạo vi nang đa nhân trên thế giới và tại Việt Nam (như nghiên cứu hạt Alginat vi nang đa nhân của Zhang và cộng sự năm 2023, kỹ thuật phun điện nạp nhũ tương kép của Karakas và cộng sự năm 2023, và nghiên cứu vi nang đa nhân Saccharomyces boulardii của Mai Thị Linh năm 2021).
Nguyên liệu, thiết bị, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả toàn bộ danh mục hóa chất đạt tiêu chuẩn Dược dụng/Tinh khiết hóa học, các thiết bị chính (máy đông khô Christ Alpha, tủ âm sâu $-80^\circ\text{C}$, tủ ấm $\text{CO}_2$ Sanyo, máy ly tâm Sartorius) và thành phần các môi trường (MRS lỏng, MRS thạch, các dung dịch mô phỏng dạ dày $\text{pH } 2,5$, dịch ruột $\text{pH } 6,8$, dịch đại tràng $\text{pH } 7,4$). Chương này thiết lập chi tiết quy trình thực nghiệm gồm 2 nội dung lớn: khảo sát công thức tạo vỏ vi nang và đánh giá khả năng bảo vệ, giải phóng vi khuẩn tại đại tràng mô phỏng.
Thực nghiệm, kết quả, bàn luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ quá trình khảo sát công thức và đánh giá sinh học in vitro:
1. Khảo sát ảnh hưởng của các thành phần trong công thức đến đặc tính vi nang đa nhân
- Ảnh hưởng của tinh bột ở dịch bao gói: Khảo sát tinh bột không hồ hóa (TB 1%, 3%, 5%) và tinh bột hồ hóa (TBHH 1%, 3%, 5%) trong dịch bao Alginat 3%:
- Khi nồng độ tinh bột thấp (1%), độ nhớt dịch bao thấp làm các nhân con bị lắng xuống đáy đầu đùn, vi nang đa nhân tạo thành không chứa đều nhân con (mẫu TB1).
- Khi nồng độ tinh bột quá cao (5%), độ nhớt quá lớn khiến dịch bao bị kéo đuôi hình giọt nước, gây khó khăn cho thao tác tạo hạt (mẫu TB3, TBHH3).
- Các mẫu TB2, TBHH1, TBHH2 cho vi nang hình cầu đồng đều, dễ đùn.
- Sau đông khô, mẫu chứa tinh bột hồ hóa 3% (A1-TBHH2) hạn chế tối đa hiện tượng co ngót, giữ được độ xốp và độ cầu tốt hơn so với tinh bột không hồ hóa nhờ khả năng liên kết hydro đồng nhất với Alginat.
- Trong dịch tiêu hóa mô phỏng, mẫu TBHH2 duy trì cấu trúc tốt hơn trong dịch ruột $\text{pH } 6,8$ (bắt đầu nứt sau 1,5 giờ và rã sau 3 giờ) so với mẫu TB2 (rã hoàn toàn sau 1 giờ) và TBHH1.
| Mẫu khảo sát |
Đặc điểm tạo hạt và thể chất vi nang tươi |
Khả năng giữ cấu trúc trong dịch ruột mô phỏng (pH 6,8) |
| TB1 (TB 1%) |
Nhân con sa lắng, vi nang không chứa nhân con |
- |
| TB2 (TB 3%) |
Hạt cầu đẹp, dễ đùn, kích thước đồng đều |
Rã vỏ sau 30 phút, nhân con rã hoàn toàn sau 1 giờ |
| TB3 (TB 5%) |
Độ nhớt cao, xuất hiện đuôi giọt nước |
- |
| TBHH1 (TBHH 1%) |
Hạt cầu đều, nhân phân tán tốt, dễ đùn |
Rã vỏ sau 1 giờ, nhân con rã hoàn toàn sau 2 giờ |
| TBHH2 (TBHH 3%) |
Hạt cầu đẹp, thao tác dễ dàng, đồng nhất |
Nứt sau 1,5 giờ, rã thành mảng lớn sau 3 giờ |
| TBHH3 (TBHH 5%) |
Kéo đuôi thành chuỗi dài, khó kiểm soát |
- |
- Ảnh hưởng của lớp phủ Chitosan: Khảo sát các nồng độ Chitosan 0,4%, 1%, 2%, 3% (ký hiệu TBHH2-C0,4 đến TBHH2-C3):
- Sau 2 giờ trong dịch dạ dày mô phỏng ($\text{pH } 2,5$), tất cả các mẫu đều không rã và chỉ trương nở nhẹ.
- Sau 4 giờ trong dịch ruột mô phỏng ($\text{pH } 6,8$): Mẫu TBHH2-C0,4 bị rã hoàn toàn; mẫu TBHH2-C1 rã hết vỏ ngoài và bộc lộ nhân con; mẫu TBHH2-C2 rã một phần vỏ ngoài; mẫu TBHH2-C3 giữ nguyên vẹn hình thái vi nang. Do đó, các mẫu TBHH2-C1, C2, C3 đều bảo vệ được nhân con chứa vi khuẩn đưa tới đại tràng.
2. Đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật tới đại tràng
- Số lượng vi sinh vật bao gói sau đông khô: Sinh khối nuôi cấy ban đầu đạt khoảng $10\log\text{ CFU/g}$. Sau khi tạo vi nang đa nhân và đông khô, số lượng tế bào sống sót trong các mẫu đạt:
- TBHH2-C1: $8,59 \pm 0,06\log\text{ CFU/g}$
- TBHH2-C2: $8,72\log\text{ CFU/g}$
- TBHH2-C3: $8,67\log\text{ CFU/g}$
- Khả năng giải phóng tại đại tràng mô phỏng: Sau khi đi qua liên hoàn dịch dạ dày (2 giờ), dịch ruột (4 giờ) và chuyển sang dịch đại tràng (3 giờ), số lượng vi khuẩn sống sót giải phóng ra môi trường đạt:
- TBHH2-C1: $6,63\log\text{ CFU/g}$
- TBHH2-C2: $7,04\log\text{ CFU/g}$
- TBHH2-C3: $7,30\log\text{ CFU/g}$
Tất cả các mẫu vi nang đa nhân đều đáp ứng tiêu chuẩn của FAO/WHO ($> 6 - 7\log\text{ CFU/g}$).
- So sánh vi nang đa nhân và vi nang thường (đơn lớp):
- Mẫu vi nang thường SS1 (phủ Chitosan 1%) bị rã hoàn toàn ở dịch ruột, không thu nhận được mẫu tại đại tràng.
- Các mẫu vi nang thường SS2 và SS3 khi tới đại tràng chỉ giải phóng lần lượt $5,32\log\text{ CFU/g}$ và $5,76\log\text{ CFU/g}$ (thấp hơn ngưỡng yêu cầu điều trị).
- Vi nang đa nhân (TBHH2-C2 và TBHH2-C3) vượt trội hơn hẳn dạng vi nang thường nhờ cấu trúc màng kép bảo vệ nhân con khỏi sự trao đổi ion giữa $\text{Ca}^{2+}$ và $\text{H}^+$, ngăn chặn rò rỉ vi khuẩn trong môi trường acid dạ dày.
Kết luận và đề xuất
Chương 4 đúc kết các kết luận thực nghiệm về công thức tối ưu và đề xuất các nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính
| Mẫu nghiên cứu |
Loại vi nang |
Nồng độ Chitosan vỏ ngoài (%) |
Số lượng VSV sau đông khô ($\log\text{ CFU/g}$) |
Số lượng VSV giải phóng tại đại tràng ($\log\text{ CFU/g}$) |
Đánh giá khả năng đáp ứng ngưỡng FAO/WHO ($>6\log\text{ CFU/g}$) |
| TBHH2-C1 |
Đa nhân |
1,0% |
$8,59 \pm 0,06$ |
6,63 |
Đạt |
| TBHH2-C2 |
Đa nhân |
2,0% |
8,72 |
7,04 |
Đạt |
| TBHH2-C3 |
Đa nhân |
3,0% |
8,67 |
7,30 |
Đạt |
| SS1 |
Thường (đơn lớp) |
1,0% |
$7,76 \pm 0,10$ |
Không xác định (bị rã ở ruột) |
Không đạt |
| SS2 |
Thường (đơn lớp) |
2,0% |
$8,1 - 8,2$ |
5,32 |
Không đạt |
| SS3 |
Thường (đơn lớp) |
3,0% |
$8,1 - 8,2$ |
5,76 |
Không đạt |
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp kỹ thuật: Xây dựng thành công công thức và quy trình bào chế vi nang đa nhân bảo vệ Lactobacillus plantarum bằng phương pháp tách pha đông tụ ion kết hợp đông khô với thành phần:
- Nhân con: Natri alginat 3% – tinh bột hồ hóa 5% – sinh khối vi khuẩn, gel hóa với $\text{CaCl}_2\text{ 2%}$ và phủ Chitosan 0,4%.
- Dịch bao ngoài: Natri alginat 3% – tinh bột hồ hóa 3%, gel hóa với $\text{CaCl}_2\text{ 2%}$ và phủ Chitosan nồng độ $1% - 3%$.
- Đóng góp khoa học: Chứng minh được tính ưu việt của cấu trúc vi nang đa nhân so với vi nang đơn lớp truyền thống trong việc bảo vệ tế bào vi khuẩn sống sót qua môi trường acid dạ dày và dịch ruột, giải phóng lượng vi khuẩn sống tại đại tràng đạt trên $7\log\text{ CFU/g}$, mở ra tiềm năng ứng dụng sản xuất chế phẩm probiotic giải phóng kéo dài hướng đích đại tràng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu do điều kiện thời gian và đề xuất các hướng triển khai tiếp theo:
- Hạn chế:
- Chưa tiến hành theo dõi độ ổn định và tỷ lệ sống sót của vi sinh vật trong vi nang đa nhân theo thời gian bảo quản dài hạn ở các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khác nhau.
- Các môi trường tiêu hóa mô phỏng in vitro mới chỉ thiết lập theo giá trị pH và hệ đệm, chưa bổ sung đầy đủ các enzyme tiêu hóa (như pepsin, pancreatin) và muối mật để mô phỏng sát thực tế sinh lý đường tiêu hóa.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Theo dõi độ ổn định của vi nang đa nhân trong quá trình bảo quản để đánh giá hạn dùng và khả năng duy trì mật độ sống của vi khuẩn.
- Tiếp tục thử nghiệm đánh giá khả năng bảo vệ và giải phóng vi sinh vật trong môi trường dịch tiêu hóa mô phỏng có bổ sung muối mật và các enzyme tiêu hóa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Dược học (chuyên ngành Bào chế và Công nghệ Dược phẩm), Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm.
- Nội dung tham khảo trọng tâm:
- Quy trình chi tiết và thông số kỹ thuật tạo vi nang đa nhân theo phương pháp tách pha đông tụ ion sử dụng hệ polymer Alginat - Tinh bột hồ hóa - Chitosan.
- Phương pháp luận và quy trình bố trí thí nghiệm đánh giá độ bền, độ rã và mật độ vi sinh vật sống sót qua mô hình dịch tiêu hóa in vitro liên hoàn 3 giai đoạn (dạ dày - ruột non - đại tràng).
- Phương pháp xử lý và giải phóng vi sinh vật từ vi nang đông khô bằng dung dịch đệm Natri citrat 2% phục vụ định lượng chính xác bằng kỹ thuật cấy đếm khuẩn lạc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn tinh bột hồ hóa 5% cho công thức nhân con thay vì tinh bột không hồ hóa 10% như một số nghiên cứu trước đây?
Trong quá trình thực nghiệm, nồng độ tinh bột hồ hóa 10% tạo ra hỗn hợp có độ nhớt quá cao, gây tắc đầu kim và không thể đùn tạo hạt. Khi giảm nồng độ tinh bột hồ hóa xuống 5%, hỗn dịch đạt độ nhớt phù hợp để tạo hạt qua đầu kim $25\text{G}\times 1"$, đồng thời tinh bột sau hồ hóa liên kết đồng nhất với nền Alginat tạo cấu trúc gel bền vững, giảm thiểu hiện tượng co ngót sau đông khô tốt hơn so với tinh bột không hồ hóa.
2. Nồng độ Chitosan ở lớp vỏ ngoài ảnh hưởng như thế nào đến khả năng giữ cấu trúc vi nang trong dịch ruột mô phỏng?
Nồng độ Chitosan quyết định độ dày và tính liên tục của lớp màng bán thấm polycation-polyanion bao quanh vi nang:
- Ở nồng độ thấp (0,4%), màng bao quá mỏng khiến hạt bị rã hoàn toàn trong dịch ruột $\text{pH } 6,8$.
- Ở nồng độ 1%, vỏ ngoài rã ra và giải phóng các nhân con nguyên vẹn.
- Ở nồng độ 2%, vi nang rã một phần vỏ ngoài.
- Ở nồng độ 3%, vi nang giữ nguyên vẹn hình thái cấu trúc qua 4 giờ trong dịch ruột mô phỏng.
3. Cơ chế nào giúp vi nang đa nhân bảo vệ vi sinh vật tốt hơn vi nang thường trong môi trường acid dạ dày?
Trong vi nang thường, sự tiếp xúc trực tiếp với môi trường acid gây ra hiện tượng trao đổi ion giữa $\text{Ca}^{2+}$ trong mạng Alginat với ion $\text{H}^+$, làm phá vỡ cấu trúc "vỉ trứng" và làm rò rỉ vi khuẩn ra ngoài môi trường acid. Đối với vi nang đa nhân, vi khuẩn nằm hoàn toàn trong các nhân con bên trong; lớp vỏ Alginat - tinh bột và màng bao Chitosan bên ngoài đóng vai trò hàng rào bảo vệ kép, ngăn cản ion $\text{H}^+$ xâm nhập vào nhân, giữ cho phức hợp $\text{Ca}^{2+}$ - Alginat của nhân con không bị phá hủy.
4. Các thông số kỹ thuật chính của quá trình đông khô vi nang trong nghiên cứu là gì?
Quá trình đông khô gồm 2 giai đoạn:
- Tiền đông: Đông lạnh mẫu vi nang tươi trong tủ âm sâu ở $-70^\circ\text{C}$ trong thời gian 24 giờ để đông rắn hoàn toàn.
- Làm khô: Làm khô thăng hoa trong buồng lạnh của hệ thống máy đông khô Christ Alpha ở nhiệt độ $-50^\circ\text{C}$ và áp suất $0,100\text{ mbar}$ trong 24 giờ.
5. Kết quả giải phóng vi khuẩn tại đại tràng của các mẫu vi nang đa nhân có đáp ứng tiêu chuẩn probiotic theo quy chuẩn quốc tế không?
Có. Theo hướng dẫn của FAO/WHO, chế phẩm probiotic cần giải phóng tại ruột mật độ tối thiểu $6 - 7\log\text{ CFU/g}$ để phát huy tác dụng điều trị. Sau khi đi qua chuỗi dịch tiêu hóa mô phỏng, cả ba mẫu vi nang đa nhân TBHH2-C1, TBHH2-C2 và TBHH2-C3 đều giải phóng lượng vi khuẩn sống lần lượt là $6,63\log\text{ CFU/g}$; $7,04\log\text{ CFU/g}$ và $7,30\log\text{ CFU/g}$, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn trên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Thơ đã xây dựng thành công quy trình tạo vi nang đa nhân chứa Lactobacillus plantarum bằng phương pháp tách pha đông tụ ion kết hợp đông khô với hệ tá dược Natri alginat, tinh bột hồ hóa và Chitosan. Kết quả thực nghiệm in vitro chứng minh cấu trúc vi nang đa nhân có khả năng bảo vệ vượt trội tế bào vi khuẩn sống sót qua môi trường dịch dạ dày và dịch ruột mô phỏng so với dạng vi nang đơn lớp. Lượng vi sinh vật giải phóng tại môi trường đại tràng mô phỏng đạt từ $6,63 - 7,30\log\text{ CFU/g}$, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chế phẩm probiotic theo khuyến cáo của FAO/WHO. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và thực nghiệm quan trọng cho việc phát triển các dạng bào chế probiotic giải phóng kéo dài hướng đích đại tràng.