Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic" do sinh viên Nguyễn Kim Chi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Quyên tại Viện Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (hoàn thành tháng 03/2023). Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tiếp cận bài toán quản trị chiến lược và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành dược liệu và trà thảo mộc tự nhiên tại Việt Nam.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ áp lực cạnh tranh gia tăng mạnh mẽ trong nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, số lượng doanh nghiệp thành lập mới năm 2021 tăng 3,2%, đến năm 2022 con số này đạt 15% (tăng gấp gần 5 lần), trong khi doanh số thị trường bán lẻ năm 2022 theo báo cáo của Bộ Công Thương chỉ tăng 15% so với cùng kỳ. Song song đó, theo báo cáo của ResearchAndMarkets, thị trường trà thảo dược Việt Nam dự kiến đạt tốc độ tăng trưởng kép 7,8%/năm trong giai đoạn 2021–2026 nhờ xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc tự nhiên. Thị trường chứng kiến sự gia tăng của hàng loạt doanh nghiệp sản xuất và thương mại như Trà Hà Thanh, Trà Đức Phúc, Trà MTV Thảo Mộc Việt, cùng nhiều đối thủ cạnh tranh khác.
Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic (mang thương hiệu Pamzon) tham gia thị trường với cam kết đồng hành cùng dược liệu Việt Nam, phát triển 6 dòng sản phẩm trà túi lọc thảo dược chính. Nhằm giúp doanh nghiệp định vị chính xác vị thế và tồn tại bền vững trước biến động thị trường, việc nghiên cứu các nhân tố cấu thành và chi phối năng lực cạnh tranh của đơn vị là đòi hỏi cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic (Pamzon).
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu và tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic.
- Đề xuất định hướng phát triển chiến lược kinh doanh và đưa ra các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.
Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic?
- Các mặt thành công và tồn tại trong năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic là gì?
- Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic cần làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic; dữ liệu được tổng hợp từ ban lãnh đạo công ty, đối thủ cạnh tranh trực tiếp, nhà cung cấp và khách hàng tiêu dùng sản phẩm.
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2019–2023 và xây dựng định hướng, giải pháp phát triển đến năm 2026.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, đo lường tác động thông qua mô hình định lượng và xây dựng giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các quan điểm kinh điển và hiện đại về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Tác giả trích dẫn các quan điểm của Adam Smith (1776), Karl Marx, Từ điển bách khoa Việt Nam (1995), Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2001) và Michael Porter (1980) để làm sáng tỏ bản chất của cạnh tranh thị trường. Đối với khái niệm năng lực cạnh tranh, nghiên cứu xâu chuỗi các định nghĩa từ Michael Porter (1980, 2011), Jay Barney (1991) với lý thuyết góc nhìn dựa trên nguồn lực (Resource-Based View), Gary Hamel & C.K. Prahalad (1996), W. Chan Kim & Renée Mauborgne (2005) với chiến lược đại dương xanh, Philip Kotler & Kevin Keller (2016), cùng các nghiên cứu trong nước của Lê Đăng Doanh (2014), Nguyễn Hữu Tính (2015), Vũ Thế Dương & Trần Thị Mai Phương (2019).
Khóa luận hệ thống hóa các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh:
- Mô hình SWOT: Đề xuất bởi Albert Humphrey (1960), phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để xây dựng các chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).
- Mô hình Khung mô hình kinh doanh (BMC): Đề xuất bởi Alexander Osterwalder & Yves Pigneur (2010), được Nguyễn Xuân Huy (2017) phát triển thành mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh qua 9 trụ cột vận hành.
- Mô hình Lean Startup (Khởi nghiệp tinh gọn): Của Eric Ries (2011), đánh giá qua 3 giai đoạn: tạo sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP), đo lường phản hồi khách hàng và đúc rút kinh nghiệm mở rộng.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh: Của Michael Porter (1979), phân tích đối thủ cạnh tranh hiện tại, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm năng mới.
- Mô hình Chuỗi giá trị: Của Michael Porter (1985), chia tách các hoạt động tạo lập giá trị để tối ưu hóa chi phí và năng lực lõi.
- Mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard): Của Robert S. Kaplan & David P. Norton (1990), theo dõi 4 khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, phát triển và học hỏi.
Về phân loại yếu tố tác động, khóa luận chia thành hai nhóm:
- Yếu tố bên ngoài: Thị trường; chính sách, pháp luật và quy định; công nghệ; môi trường tự nhiên; văn hóa và xã hội.
- Yếu tố bên trong: Chiến lược kinh doanh; tài nguyên và năng lực; quy trình sản xuất và quản lý chất lượng; tính sáng tạo và đổi mới; văn hóa doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo tồn kho nội bộ của công ty giai đoạn 2019–2023 và thông tin ngành bên ngoài. Đồng thời, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 6 chuyên gia gồm lãnh đạo cấp cao của Pamzon, đại diện đối tác kinh doanh và nhà cung ứng (thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn cá nhân từ 20–30 phút, phiên thảo luận chung kéo dài 90 phút) để hiệu chỉnh mô hình và thang đo.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát khách hàng đã mua sản phẩm của Pamzon với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất quan trọng đến 5: Rất không quan trọng).
- Thiết kế mẫu: Mô hình nghiên cứu có 5 biến độc lập và 23 biến quan sát. Dựa trên quy tắc chọn mẫu của Hair, Anderson, Tatham & Black (1998) cho phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5m = 5 \times 23 = 115$) và công thức của Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy tuyến tính ($n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$), tác giả chọn quy mô mẫu khảo sát thực tế là 154 khách hàng bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất.
- Công cụ phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và Microsoft Excel để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định hệ số KMO và Bartlett's test), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bình phương nhỏ nhất (OLS).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Chương 1 tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm ở nước ngoài và trong nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Trình bày lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985); cấu trúc quản trị và năng lực theo Langlois (2001); nghiên cứu của Al-Fasfous & S. Al-Fasfous (2016) về SMEs tại Jordan chỉ ra R&D, quản lý chất lượng và tài chính tác động mạnh trong khi quảng cáo ít ảnh hưởng; Wang (2020) chứng minh tương tác giữa định hướng khởi nghiệp và năng lực động tại SMEs Trung Quốc; Mudambi & Pudelko (2019) nghiên cứu năng lực cạnh tranh tại các thị trường mới nổi.
- Nghiên cứu trong nước: Đánh giá đóng góp của Lê Thị Thu Hằng (2010), Nguyễn Thị Thanh Hương (2016) tại Bắc Ninh, Srikanta Chatterjee & Trần Thị Thu Hà (2019) về nông sản xuất khẩu, Trần Thị Phương Thảo (2020) về doanh nghiệp sản xuất dược phẩm tại Việt Nam, Phạm Huyền Trang (2020), và Bùi Thị Quyên (2020) ứng dụng mô hình SEM đánh giá doanh nghiệp bưu chính.
- Khoảng trống nghiên cứu: Chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào đo lường thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh tại Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic.
- Hệ thống hóa lý luận: Trình bày chi tiết khái niệm cạnh tranh, năng lực cạnh tranh, vai trò của năng lực cạnh tranh, 5 yếu tố bên ngoài, 5 yếu tố bên trong cùng 6 mô hình công cụ quản trị (SWOT, BMC, Lean Startup, 5 áp lực cạnh tranh, Chuỗi giá trị, Thẻ điểm cân bằng).
Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày tiến trình nghiên cứu từ thiết kế lý thuyết đến thực nghiệm:
- Trình bày cụ thể phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (quan sát, phỏng vấn sâu 6 nhân sự quản trị và đối tác, khảo sát bảng hỏi) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, tồn kho 2019–2023).
- Chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn: Nghiên cứu định tính sơ bộ (4 bước: tổng quan tài liệu, xây dựng đề cương/phỏng vấn lãnh đạo, phát triển thang đo, tổng hợp sơ bộ yếu tố) và nghiên cứu định lượng chuyên sâu (thu thập, làm sạch dữ liệu và phân tích trên SPSS/Excel).
- Thiết kế thang đo gồm 23 biến quan sát thuộc 5 nhóm biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc (Bảng 2.1).
- Trình bày công thức xác định quy mô mẫu theo Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (1996), chốt cỡ mẫu 154 khảo sát.
- Mô tả phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng kiểm định KMO, Bartlett's test, ma trận xoay nhân tố), phân tích tương quan và hồi quy OLS.
Chương 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và kết quả xử lý dữ liệu thống kê:
- Khái quát về Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic: Lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất và danh mục 6 dòng sản phẩm trà túi lọc thảo dược.
- Phân tích dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, doanh thu và lợi nhuận giai đoạn 2019–2023 so sánh với mốc 2019 (Bảng 3.1); kế hoạch doanh thu – lợi nhuận tới năm 2026 (Bảng 3.2); lập bảng đối sánh các chỉ tiêu năng lực giữa Pamzon và đối thủ cạnh tranh trực tiếp Sadu (Bảng 3.3).
- Kết quả nghiên cứu định lượng:
- Tóm tắt thông tin cơ cấu mẫu 154 đối tượng khảo sát (Bảng 3.4).
- Phân tích độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các biến nghiên cứu (Bảng 3.5).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA với kiểm định KMO và Bartlett's test (Bảng 3.6), ma trận xoay nhân tố lần 1 (Bảng 3.7), ma trận xoay nhân tố lần 2 (Bảng 3.8), EFA biến phụ thuộc (Bảng 3.9) và hệ số tải nhân tố của biến phụ thuộc (Bảng 3.10).
- Phân tích ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 3.11) và kiểm định các giả thuyết của mô hình hồi quy (Bảng 3.15).
- Đánh giá thực trạng các yếu tố chi phối năng lực cạnh tranh tại đơn vị dựa trên điểm số đánh giá của khách hàng: thực trạng chất lượng sản phẩm (Bảng 3.16); thực trạng chiến lược marketing, quảng cáo, thương hiệu (Bảng 3.17); thực trạng năng lực quản trị (Bảng 3.18); thực trạng trách nhiệm xã hội (Bảng 3.19); và thực trạng năng lực quản lý rủi ro (Bảng 3.20).
- Đánh giá chung: Nêu rõ những mặt mạnh đã thiết lập về mặt sản phẩm thảo dược và các điểm nghẽn về nhận diện thương hiệu, hệ thống quản trị và kiểm soát rủi ro.
Chương 4: Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Pamzon
Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm và định hướng phát triển của công ty đến năm 2026:
- Xác định định hướng chiến lược mở rộng thị trường trà thảo dược túi lọc tự nhiên của Pamzon.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh:
- Giải pháp về chiến lược sản phẩm: Nâng cao chất lượng, chuẩn hóa nguồn nguyên liệu thảo dược sạch, kiểm soát công nghệ đóng gói trà túi lọc và đa dạng hóa quy cách sản phẩm.
- Giải pháp về chiến lược marketing, quảng cáo, thương hiệu: Tăng cường ngân sách truyền thông, đẩy mạnh tiếp thị số, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quan hệ công chúng (PR) nhằm gia tăng độ nhận diện thương hiệu Pamzon trước các đối thủ lớn.
- Giải pháp về năng lực quản trị: Tinh gọn cơ cấu tổ chức, bồi dưỡng nhân sự, chuẩn hóa quy trình ra quyết định và nâng cao năng lực quản trị rủi ro vận hành.
- Giải pháp về trách nhiệm xã hội: Gắn hoạt động sản xuất với mục tiêu phát triển bền vững (SDG), xây dựng vùng trồng dược liệu xanh và cam kết minh bạch với cộng đồng.
- Nêu các hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể về dữ liệu và thực tiễn quản trị:
- Đã khảo sát và xử lý thành công dữ liệu từ 154 khách hàng thực tế của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic, đảm bảo kích thước mẫu theo chuẩn kiểm định $n \ge 115$ (KMO) và $n \ge 90$ (hồi quy).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (qua 2 lần xoay ma trận), chứng minh cấu trúc thang đo 23 biến quan sát phân rã thành các nhóm yếu tố độc lập tác động đến năng lực cạnh tranh.
- Đo lường và đánh giá thực trạng 5 trụ cột năng lực cạnh tranh tại công ty: chất lượng sản phẩm, marketing - quảng cáo - thương hiệu, năng lực quản trị, trách nhiệm xã hội và năng lực quản lý rủi ro.
- Lập bảng so sánh đối sánh số liệu năng lực giữa Pamzon và đối thủ Sadu, chỉ ra vị trí tương quan của doanh nghiệp trong phân khúc trà thảo dược túi lọc.
Bảng tổng hợp khung dữ liệu và các chỉ tiêu phân tích chính trong khóa luận:
| Hạng mục dữ liệu / Phương pháp |
Chi tiết kỹ thuật / Số liệu trong văn bản |
| Quy mô mẫu khảo sát |
154 mẫu hợp lệ (chọn mẫu phi xác suất từ khách hàng thực tế) |
| Cơ sở xác định cỡ mẫu |
Hair et al. (1998): $n \ge 5m = 115$; Tabachnick & Fidell (1996): $n \ge 50 + 8m = 90$ |
| Số lượng biến quan sát |
23 biến quan sát; 5 nhóm biến độc lập |
| Thang đo đánh giá |
Thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất quan trọng đến 5: Rất không quan trọng) |
| Chuyên gia phỏng vấn định tính |
6 người (quản trị cấp cao, đối tác, nhà cung cấp; 20–30 phút/người, thảo luận chung 90 phút) |
| Công cụ xử lý thống kê |
Phần mềm SPSS và Microsoft Excel (Cronbach's Alpha, EFA, OLS, Pearson) |
| Dữ liệu thứ cấp đối sánh |
Báo cáo tài chính, tồn kho Pamzon (2019–2023), đối thủ Sadu, kế hoạch đến 2026 |
Đóng góp của khóa luận do tác giả tự xác định:
- Về mặt khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong bối cảnh doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành thảo dược. Đây là công trình đầu tiên xây dựng mô hình định lượng đo lường thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tại chính Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic, bổ sung dữ liệu thực chứng cho khoảng trống nghiên cứu doanh nghiệp thảo dược tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo thực trạng chi tiết và kết quả đánh giá từ phía người tiêu dùng cho Hội đồng quản trị và Ban giám đốc Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic. Hệ thống 4 nhóm giải pháp (sản phẩm, marketing, quản trị, trách nhiệm xã hội) là căn cứ khoa học trực tiếp giúp công ty hoạch định chiến lược kinh doanh đến năm 2026.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu áp dụng là phương pháp lấy mẫu phi xác suất với quy mô 154 khách hàng, dẫn đến tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường người tiêu dùng trà thảo dược Việt Nam chưa thực sự cao.
- Không gian nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào một trường hợp điển cứu là Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic, chưa mở rộng so sánh định lượng chéo với nhiều doanh nghiệp cùng quy mô khác trong ngành.
- Dữ liệu thứ cấp phân tích hoạt động kinh doanh bị giới hạn trong giai đoạn 2019–2023.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên để nâng cao độ tin cậy và khả năng đại diện của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp sản xuất và chế biến thảo dược khác nhằm đối sánh đa chiều.
- Ứng dụng các mô hình phân tích nâng cao như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ tác động gián tiếp và đa tầng giữa các biến số.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Marketing: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về quy trình triển khai một nghiên cứu ứng dụng kết hợp định tính và định lượng trong kinh doanh. Đáng chú ý nhất là Chương 2 với quy trình tính toán kích thước mẫu theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell, thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và tiến trình phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần xoay ma trận trên SPSS.
- Người nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và ngành thảo dược: Cung cấp khung biến quan sát thực tế (23 biến) được điều chỉnh phù hợp với đặc thù sản phẩm trà túi lọc nguồn gốc tự nhiên, kết hợp việc so sánh đối sánh thực tế với đối thủ cạnh tranh (Sadu) ở Chương 3.
- Ban điều hành các doanh nghiệp kinh doanh trà thảo dược và dược liệu: Tham khảo 4 nhóm giải pháp chiến lược tại Chương 4 để cân đối nguồn lực giữa chất lượng sản phẩm, truyền thông thương hiệu và chuẩn hóa quản trị rủi ro nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các căn cứ nào để xác định cỡ mẫu khảo sát 154 đối tượng?
Tác giả căn cứ trên hai chuẩn nghiên cứu định lượng:
- Quy tắc của Hair, Anderson, Tatham & Black (1998) cho phân tích nhân tố EFA yêu cầu cỡ mẫu $n \ge 5m$ (với $m = 23$ biến quan sát $\Rightarrow n \ge 115$).
- Công thức của Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy tuyến tính $n \ge 50 + 8m$ (với $m = 5$ biến độc lập $\Rightarrow n \ge 90$).
Để phòng ngừa rủi ro phiếu khảo sát không hợp lệ và tăng tính chuẩn xác, tác giả đã thu thập thực tế 154 mẫu khảo sát từ khách hàng đã mua sản phẩm của công ty.
2. Quy trình phỏng vấn định tính chuyên gia trong khóa luận được tổ chức như thế nào?
Tác giả đã phỏng vấn trực tiếp 6 cá nhân bao gồm đại diện cấp quản trị cấp cao của Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic, các đối tác kinh doanh và nhà cung ứng. Mỗi cuộc phỏng vấn đơn lẻ kéo dài từ 20 đến 30 phút, tiếp nối bởi một phiên thảo luận tập trung kéo dài 90 phút nhằm hoàn thiện thang đo 23 biến quan sát cho giai đoạn định lượng.
3. Mô hình nghiên cứu trong khóa luận đánh giá những nhóm yếu tố ảnh hưởng nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 nhóm yếu tố độc lập với 23 biến quan sát được kiểm định tác động lên biến phụ thuộc (Năng lực cạnh tranh của Pamzon), phản ánh qua các khía cạnh: chiến lược sản phẩm/chất lượng sản phẩm; chiến lược marketing, quảng cáo và thương hiệu; năng lực quản trị; trách nhiệm xã hội; và năng lực quản lý rủi ro.
4. Tác giả đã đối sánh số liệu của Pamzon với doanh nghiệp nào trong ngành?
Tại Bảng 3.3 (Chương 3), tác giả đã thu thập và lập bảng số liệu so sánh đối sánh trực tiếp về các chỉ tiêu hoạt động và năng lực cạnh tranh giữa Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic với thương hiệu Sadu – một doanh nghiệp hoạt động cùng phân khúc sản phẩm trong ngành.
5. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 4 gồm những nhóm nội dung trọng tâm nào?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược bám sát kết quả hồi quy và đánh giá thực trạng: giải pháp về chiến lược sản phẩm (chất lượng, nguồn dược liệu, đóng gói); giải pháp về chiến lược marketing, quảng cáo và thương hiệu; giải pháp về nâng cao năng lực quản trị và quản lý rủi ro; và giải pháp phát triển dựa trên trách nhiệm xã hội (bền vững môi trường và cộng đồng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Kim Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh và đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua các mô hình quản trị phổ biến. Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích định lượng trên 154 mẫu khảo sát khách hàng bằng phần mềm SPSS để kiểm định mô hình gồm 5 nhóm yếu tố tác động. Kết quả phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Dược Tùng Lâm Organic (Pamzon) giai đoạn 2019–2023 đã làm rõ các điểm mạnh về sản phẩm và hạn chế về thương hiệu, quản trị. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp hướng tới mốc phát triển năm 2026.