Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê dịch tễ từ Tổ chức Y tế Thế giới và ghi nhận của GLOBOCAN năm 2020, ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu, xếp thứ năm trên phạm vi toàn cầu với hơn 750.000 ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, ung thư dạ dày đứng hàng thứ tư trong các loại ung thư phổ biến với 17.906 ca mắc mới trong năm 2020, chiếm tỷ lệ 11,9% tổng số ca ung thư trên toàn quốc. Do giai đoạn sớm thường diễn tiến âm thầm với các dấu hiệu không đặc hiệu, phần lớn bệnh nhân khi nhập viện đã ở giai đoạn tiến triển, đặt ra thách thức lớn cho công tác điều trị ngoại khoa.

Phẫu thuật cắt dạ dày kết hợp nạo vét hạch triệt căn vẫn là phương pháp điều trị tối ưu nhất hiện nay. Từ ca phẫu thuật nội soi cắt dạ dày đầu tiên được thực hiện vào năm 1991, kỹ thuật ít xâm lấn này đã phát triển vượt bậc nhờ ưu điểm giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và bảo tồn thẩm mỹ. Tuy nhiên, tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, các công trình đánh giá hệ thống về kỹ thuật này vẫn còn hạn chế. Luận văn bác sĩ nội trú của tác giả Cao Thượng Trí, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư Tiến sĩ Phạm Văn Năng, đã tiến hành khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi điều trị ung thư dạ dày. Nghiên cứu thực hiện trên 37 bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong giai đoạn 2019 - 2021. Kết quả nghiên cứu xác lập các chỉ số an toàn ấn tượng như thời gian phẫu thuật trung bình 287 phút và lượng máu mất trung bình chỉ 54 mL, cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng để phát triển ngoại khoa tiêu hóa chuyên sâu tại vùng Tây Nam Bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các nguyên lý giải phẫu định khu và hướng dẫn điều trị chuẩn quốc tế:

  • Hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Dạ dày Nhật Bản: Phân chia cấu trúc dạ dày theo chiều dọc thành ba vùng gồm một phần ba trên, một phần ba giữa và một phần ba dưới. Đồng thời, hệ thống 16 nhóm hạch bạch huyết chia thành 4 chặng cung cấp cơ sở giải phẫu chuẩn mực cho kỹ thuật nạo hạch D1, D1 mở rộng và nạo hạch D2 triệt căn.
  • Hệ thống phân loại giai đoạn TNM phiên bản thứ 8 năm 2017 của Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế (UICC) và Ủy ban Liên hiệp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC): Xác định chính xác mức độ xâm lấn khối u nguyên phát từ T1 đến T4b, tình trạng di căn hạch vùng từ N0 đến N3b và di căn xa M0 hoặc M1.
  • Phân loại hình thái đại thể Borrmann: Đánh giá bốn dạng thương tổn bao gồm thể sùi type 1, thể loét bờ nổi rõ type 2, thể loét thâm nhiễm type 3 và thể thâm nhiễm lan tỏa type 4.
  • Nguyên tắc phẫu thuật triệt căn R0 theo Hermanek: Bảo đảm không còn tế bào ác tính sót lại trên diện cắt đại thể và vi thể, kết hợp cùng các nguyên lý của chương trình hồi phục sớm sau phẫu thuật (ERAS).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, triển khai tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (21 bệnh nhân) và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ (16 bệnh nhân) trong thời gian từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 5 năm 2021.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước tính tỷ lệ trong nghiên cứu y sinh học là 31 bệnh nhân, dựa trên độ tin cậy 95% (hệ số Z = 1,96), tỷ lệ sống còn sau 1 năm p = 0,946 tham chiếu từ nghiên cứu ngoại khoa tương đồng và sai số cho phép d = 0,08. Quá trình thu thập thực tế ghi nhận được 37 bệnh nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ. Tiêu chuẩn chọn bệnh bao gồm các bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn T1 đến T4a được điều trị bằng phẫu thuật nội soi và có kết quả mô bệnh học rõ ràng; loại trừ các trường hợp có di căn xa, chống chỉ định phẫu thuật nội soi hoặc có tiền sử bệnh ung thư khác.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Số liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0. Các biến định lượng phân phối chuẩn được so sánh bằng phép kiểm định t-test; biến định danh sử dụng kiểm định Chi bình phương; thời gian sống còn sau mổ được ước lượng theo phương pháp Kaplan-Meier và kiểm định Log-Rank (Mantel-Cox) với mức ý nghĩa thống kê p ≤ 0,05. Tổ hợp phương pháp này được lựa chọn nhằm đảm bảo tính khách quan y học, kiểm soát tốt sai số thống kê và đánh giá chính xác hiệu quả điều trị ngoại khoa.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 58,4 ± 12,4 tuổi (nhỏ nhất 36 tuổi, lớn nhất 83 tuổi), trong đó 82,5% bệnh nhân tập trung ở độ tuổi từ 40 đến 79 tuổi. Tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ lệ nam trên nữ là 4,28:1 (30 nam và 7 nữ). Chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình đạt 19,9 ± 2,9 kg/m2, với 54,1% bệnh nhân có thể trạng bình thường và 35,1% ở mức nhẹ cân. Triệu chứng lâm sàng khởi phát thường gặp nhất là đau vùng thượng vị chiếm 94,6% (35 bệnh nhân), sụt cân chiếm 70,3% (26 bệnh nhân), hội chứng hẹp môn vị chiếm 32,4% (12 bệnh nhân) và 35,1% bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày.
  • Giá trị cận lâm sàng và phân loại bệnh học: Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan) ổ bụng có cản quang phát hiện tổn thương dày thành dạ dày ở 91,9% trường hợp (34 bệnh nhân) và đánh giá có hạch ổ bụng ở 24,3% trường hợp. Nội soi kết hợp sinh thiết đạt tỷ lệ chẩn đoán đúng Carcinoma tuyến là 89,2% (33 bệnh nhân). Vị trí khối u tập trung chủ yếu ở vùng hang môn vị chiếm 56,8% (21 bệnh nhân) và bờ cong nhỏ chiếm 24,3% (9 bệnh nhân). Phân loại đại thể Borrmann ghi nhận type 1 chiếm 56,8% và type 2 chiếm 40,5%.
  • Kết quả phẫu thuật: Phẫu thuật cắt bán phần dưới dạ dày chiếm 83,8% (31 trường hợp) và cắt toàn bộ dạ dày chiếm 16,2% (6 trường hợp). Thời gian phẫu thuật trung bình toàn nhóm là 287 ± 47 phút, trong đó cắt bán phần dưới là 286 phút và cắt toàn bộ là 291 phút (p = 0,820). Lượng máu mất trung bình trong mổ rất thấp, chỉ 54 ± 24 mL, với nhóm cắt bán phần mất 50,9 mL so với nhóm cắt toàn bộ mất 70,0 mL (p = 0,094). Phương pháp tái lập lưu thông đường tiêu hóa kiểu Roux-en-Y chiếm tỷ lệ cao nhất với 78,4% (29 trường hợp), tiếp theo là kiểu Billroth II chiếm 18,9% (7 trường hợp).

Thảo luận kết quả

Các chỉ số thu được phản ánh rõ rệt ưu thế của phẫu thuật nội soi so với phương pháp mổ mở kinh điển. Lượng máu mất trung bình 54 mL trong nghiên cứu thấp hơn đáng kể so với mức mất máu thường thấy trong mổ mở truyền thống (khoảng 150 đến 250 mL). Kết quả này đạt được nhờ trường mổ nội soi được phóng đại rõ nét, cho phép phẫu thuật viên nhận định chính xác các mốc giải phẫu và sử dụng dao cắt đốt siêu âm để hàn mạch, cầm máu triệt để. Thời gian phẫu thuật trung bình 287 phút hoàn toàn tương đương với các nghiên cứu trong nước của các tác giả tuyến trung ương trong giai đoạn đầu chuẩn hóa kỹ thuật nạo hạch D2 phức tạp.

Dữ liệu so sánh về thời gian phẫu thuật và lượng máu mất giữa hai nhóm cắt bán phần và cắt toàn bộ dạ dày có thể được minh họa trực quan thông qua các bảng thống kê đối chiếu hoặc biểu đồ thanh so sánh giá trị trung bình kèm khoảng biến thiên, giúp làm nổi bật tính ổn định của quy trình can thiệp. Tỷ lệ áp dụng kiểu nối Roux-en-Y lên tới 78,4% thể hiện xu hướng điều trị hiện đại, giúp ngăn chặn triệt để biến chứng viêm dạ dày hoặc viêm thực quản do trào ngược dịch mật kiềm. Đáng chú ý, toàn bộ các ca phẫu thuật đều đạt giới hạn diện cắt sạch R0, chứng minh rằng phẫu thuật nội soi không chỉ an toàn về mặt kỹ thuật mà còn bảo đảm trọn vẹn các nguyên tắc ung thư học chuẩn mực.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày tại khu vực, đề tài đưa ra 4 giải pháp cụ thể:

  1. Triển khai chương trình tầm soát nội soi định kỳ tại tuyến y tế cơ sở: Các bệnh viện tuyến quận, huyện phối hợp cùng Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tổ chức khám sàng lọc và nội soi ống mềm cho người dân từ 40 tuổi trở lên có triệu chứng đau thượng vị kéo dài hoặc tiền sử viêm loét dạ dày; đặt mục tiêu tăng tỷ lệ phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm lên trên 30% trong giai đoạn 2024 - 2026.
  2. Chuẩn hóa quy trình phẫu thuật nội soi cắt dạ dày nạo hạch D2: Ban Giám đốc và Khoa Ngoại Tiêu hóa tại các bệnh viện đa khoa hạng 1 khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cần đào tạo liên tục đội ngũ phẫu thuật viên, đầu tư hệ thống phẫu thuật nội soi độ phân giải cao và dao mổ siêu âm chuyên dụng; hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian phẫu thuật trung bình xuống dưới 240 phút và duy trì lượng máu mất dưới 50 mL mỗi ca trong 12 đến 18 tháng tới.
  3. Ứng dụng đồng bộ phác đồ phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS): Hội đồng Chuyên môn Ngoại khoa phối hợp liên chuyên khoa Gây mê hồi sức và Điều dưỡng áp dụng quy trình chăm sóc đa mô thức, bao gồm tối ưu hóa thể trạng trước mổ, rút sớm ống thông dạ dày và khuyến khích vận động sớm; hướng đến mục tiêu giảm thời gian nằm viện xuống dưới 7 ngày và hạ tỷ lệ biến chứng hậu phẫu dưới 5% từ năm 2024.
  4. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa theo dõi sống còn dài hạn: Phòng Kế hoạch tổng hợp cùng nhóm nghiên cứu lâm sàng thiết lập quy trình quản lý bệnh án điện tử để theo dõi tái khám định kỳ vào các mốc 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và hàng năm; đặt mục tiêu đạt tỷ lệ quản lý bệnh nhân sau xuất viện trên 85%, phục vụ cho các phân tích sống còn 3 năm và 5 năm theo biểu đồ Kaplan-Meier.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Phẫu thuật viên ngoại tiêu hóa và bác sĩ ngoại khoa tổng quát: Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật đặt trocar, phương pháp phẫu tích mạc nối, nạo vét hạch D2 chuẩn hóa theo các chặng giải phẫu và thao tác lập miệng nối Roux-en-Y an toàn bằng máy cắt nối thẳng.
  2. Học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh y học: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu can thiệp ngoại khoa, quy trình tính toán cỡ mẫu y sinh học, kỹ thuật quản lý biến số lâm sàng và phân tích thống kê chuyên sâu trên phần mềm SPSS.
  3. Lãnh đạo bệnh viện và nhà quản lý y tế công cộng: Cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc phục vụ việc đánh giá hiệu quả đầu tư trang thiết bị phòng mổ nội soi, xây dựng danh mục kỹ thuật cao tại địa phương và phân bổ nguồn lực y tế hợp lý cho vùng Tây Nam Bộ.
  4. Bác sĩ nội soi tiêu hóa và chẩn đoán hình ảnh: Nguồn dữ liệu đối chiếu giá trị giữa hình ảnh siêu âm, chụp cắt lớp vi tính cản quang và hình thái tổn thương theo phân loại Borrmann với bệnh phẩm thực tế trong mổ, nâng cao năng lực chẩn đoán trước phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phẫu thuật nội soi điều trị ung thư dạ dày có đảm bảo triệt căn ung thư học như mổ mở không? Phẫu thuật nội soi hoàn toàn đáp ứng các nguyên tắc triệt căn ung thư học. Nhờ hệ thống camera nội soi phóng đại với độ nét cao, phẫu thuật viên bộc lộ rõ ràng các mốc giải phẫu, phẫu tích chính xác và nạo vét toàn diện 16 nhóm hạch theo phân loại chuẩn của Nhật Bản, đạt tỷ lệ diện cắt sạch R0 tương đương phẫu thuật mở truyền thống.

  2. Thời gian phẫu thuật và lượng máu mất trung bình trong phẫu thuật nội soi cắt dạ dày là bao nhiêu? Nghiên cứu trên 37 bệnh nhân ghi nhận thời gian phẫu thuật trung bình là 287 ± 47 phút (cắt bán phần 286 phút, cắt toàn bộ 291 phút). Lượng máu mất trung bình rất thấp, chỉ 54 ± 24 mL nhờ ứng dụng hiệu quả dao cắt đốt siêu âm giúp kiểm soát mạch máu chính xác, không có ca tai biến chảy máu lớn.

  3. Tỷ lệ chỉ định cắt bán phần dưới so với cắt toàn bộ dạ dày trong nghiên cứu được phân bổ như thế nào? Cắt bán phần dưới dạ dày chiếm tỷ lệ chủ đạo với 83,8% (31 trường hợp), áp dụng cho các tổn thương ở một phần ba dưới hoặc một phần ba giữa cách tâm vị từ 5 cm trở lên. Cắt toàn bộ dạ dày chiếm 16,2% (6 trường hợp), chỉ định cho các khối u gần tâm vị hoặc tổn thương thâm nhiễm lan tỏa.

  4. Phương pháp tái lập lưu thông tiêu hóa nào được ưu tiên sử dụng sau khi cắt dạ dày? Kỹ thuật nối Roux-en-Y được áp dụng nhiều nhất với tỷ lệ 78,4% (29 trường hợp), tiếp theo là phương pháp Billroth II với 18,9% (7 trường hợp). Kiểu nối Roux-en-Y được ưu tiên nhờ ưu điểm chống hiện tượng trào ngược dịch mật kiềm vào thực quản và mỏm dạ dày còn lại, giúp người bệnh ăn uống dễ dàng hơn sau mổ.

  5. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính và nội soi sinh thiết trong chẩn đoán ung thư dạ dày trước mổ ra sao? Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan) ổ bụng cản quang có độ chính xác 91,9% trong phát hiện tổn thương dày thành dạ dày và 24,3% trong đánh giá hạch ổ bụng. Trong khi đó, nội soi kết hợp sinh thiết đạt độ chính xác 89,2% xác định Carcinoma tuyến, giữ vai trò tiêu chuẩn vàng quyết định chỉ định phẫu thuật.

Kết luận

  • Khẳng định tính an toàn, tính khả thi cao và hiệu quả triệt căn vượt trội của phẫu thuật nội soi cắt dạ dày nạo hạch D2 tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ và Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.
  • Xác lập các thông số phẫu thuật ấn tượng với lượng máu mất trung bình chỉ 54 mL, thời gian mổ 287 phút và không ghi nhận các tai biến ngoại khoa nghiêm trọng trong mổ.
  • Cung cấp bức tranh lâm sàng - cận lâm sàng toàn diện: 82,5% bệnh nhân tập trung ở độ tuổi 40 - 79, vị trí u chủ yếu ở hang môn vị (56,8%) và CT-Scan phát hiện tổn thương chính xác 91,9%.
  • Tối ưu hóa kỹ thuật tái lập lưu thông tiêu hóa với 78,4% trường hợp nối Roux-en-Y, giúp giảm thiểu hội chứng trào ngược dịch mật và đẩy nhanh tốc độ phục hồi thể trạng.
  • Đóng góp bộ cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy làm nền tảng chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và hỗ trợ đào tạo bác sĩ ngoại khoa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Trong giai đoạn tiếp theo, việc mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm và theo dõi dọc thời gian sống thêm sau 3 năm và 5 năm sẽ tiếp tục củng cố vững chắc các bằng chứng ung thư học lâu dài. Các cơ sở y tế và bác sĩ ngoại khoa được khuyến khích khai thác sâu các phát hiện từ luận văn để tối ưu hóa phác đồ điều trị cho người bệnh.