Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hình ảnh nội soi phóng đại polyp đại trực tràng

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu bằng chế độ bli và mô, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2022

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu và mô học đại-trực tràng

1.2. Polyp đại-trực tràng

1.3. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu và mô bệnh học của polyp đại-trực tràng

1.4. Nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu trong phân loại polyp đại-trực tràng

1.5. Tình hình nghiên cứu nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu trong phân loại polyp đại-trực tràng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi đại-trực tràng và mô bệnh học

3.3. Đối chiếu kết quả nội soi đại tràng phóng đại kết hợp nhuộm màu bằng chế độ BLI với kết quả mô bệnh học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm hình ảnh nội soi đại tràng

4.3. Đối chiếu hình ảnh nội soi và kết quả mô bệnh học

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu lâm sàng polyp đại trực tràng tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ

Nghiên cứu lâm sàng về polyp đại trực tràng tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ đã chỉ ra rằng polyp là những khối phát triển từ lớp niêm mạc đại tràng. Tình trạng này ngày càng phổ biến, đặc biệt ở những người trên 50 tuổi. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giảm thiểu nguy cơ ung thư đại trực tràng, một trong những loại ung thư phổ biến nhất hiện nay. Nghiên cứu này nhằm mục đích mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh nội soi phóng đại của polyp, từ đó đưa ra các phương pháp chẩn đoán hiệu quả hơn.

1.1. Đặc điểm lâm sàng của polyp đại trực tràng

Polyp đại trực tràng thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn. Các triệu chứng có thể bao gồm đau bụng, rối loạn tiêu hóa và tiêu phân có máu. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ phát triển thành ung thư.

1.2. Tình hình nghiên cứu polyp tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ

Tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ, nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc polyp đại trực tràng đang gia tăng. Các phương pháp nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu đã được áp dụng để nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.

II. Vấn đề và thách thức trong chẩn đoán polyp đại trực tràng

Chẩn đoán polyp đại trực tràng gặp nhiều thách thức do sự đa dạng về hình thái và kích thước của các tổn thương. Nhiều polyp nhỏ và phẳng khó phát hiện bằng phương pháp nội soi truyền thống. Điều này dẫn đến việc bỏ sót các tổn thương có nguy cơ cao. Việc áp dụng các công nghệ mới như nội soi phóng đại và nhuộm màu là cần thiết để cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán.

2.1. Khó khăn trong việc phát hiện polyp nhỏ

Polyp nhỏ thường không có triệu chứng và có thể bị bỏ sót trong quá trình nội soi. Việc phát hiện sớm các polyp này là rất quan trọng để ngăn ngừa ung thư đại trực tràng.

2.2. Tác động của công nghệ nội soi đến chẩn đoán

Công nghệ nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu đã cho thấy hiệu quả cao trong việc phát hiện và phân loại polyp. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi vẫn còn gặp nhiều khó khăn do chi phí và yêu cầu kỹ thuật cao.

III. Phương pháp nội soi phóng đại và nhuộm màu trong nghiên cứu

Nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu là phương pháp tiên tiến giúp nâng cao khả năng phát hiện và phân loại polyp đại trực tràng. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát rõ hơn cấu trúc bề mặt niêm mạc và mạch máu, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Nghiên cứu đã áp dụng chế độ BLI (Blue Light Imaging) để cải thiện độ nhạy trong việc phát hiện tổn thương.

3.1. Nguyên lý hoạt động của nội soi phóng đại

Nội soi phóng đại sử dụng ánh sáng đặc biệt để làm nổi bật các tổn thương trên niêm mạc. Kỹ thuật này giúp bác sĩ dễ dàng phân biệt giữa tổn thương tân sinh và không tân sinh.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng nhuộm màu trong nội soi

Việc sử dụng nhuộm màu trong nội soi giúp tăng cường độ tương phản giữa các tổn thương và mô bình thường, từ đó nâng cao khả năng chẩn đoán chính xác.

IV. Kết quả nghiên cứu về polyp đại trực tràng tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu mang lại kết quả khả quan trong việc phát hiện và phân loại polyp đại trực tràng. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp này cao hơn so với nội soi truyền thống. Kết quả cho thấy rằng việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giảm thiểu nguy cơ ung thư đại trực tràng.

4.1. Đánh giá hiệu quả của phương pháp nội soi phóng đại

Kết quả cho thấy nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu có độ nhạy cao trong việc phát hiện polyp, đặc biệt là các tổn thương nhỏ và phẳng.

4.2. So sánh với các phương pháp chẩn đoán khác

So với các phương pháp chẩn đoán truyền thống, nội soi phóng đại cho thấy rõ ràng ưu thế về độ chính xác và khả năng phát hiện tổn thương.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu polyp đại trực tràng

Nghiên cứu về polyp đại trực tràng tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ đã mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị. Việc áp dụng công nghệ nội soi phóng đại và nhuộm màu không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn giúp giảm thiểu chi phí điều trị cho bệnh nhân. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới để cải thiện hơn nữa khả năng phát hiện và điều trị polyp.

5.1. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm

Phát hiện sớm polyp có thể giúp giảm thiểu nguy cơ ung thư đại trực tràng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện các phương pháp nội soi, đồng thời đào tạo nhân lực y tế để nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

09/07/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu bằng chế độ bli và mô bệnh học của bệnh nhân polyp đại trực tràng tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ và

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm giải phẫu, mô học đại-trực tràng và polyp đại-trực tràng 1. Giải phẫu đại-trực tràng Khung đại tràng có hình dạng chữ U ngược, ôm lấy ruột non, bắt đầu từ van hồi manh tràng đến ống hậu môn, chiều dài khoảng 1,5 - 2 mét, đường kính khoảng 5 cm, được chia thành 7 phần chính: manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang, đại tràng xuống, đại tràng sigma, trực tràng và ống hậu môn. Có 3 vị trí gấp khúc tại đại tràng góc gan, đại tràng góc lách và đại tràng sigma.

Đại tràng sigma và đại tràng ngang là các đoạn di động. Đại tràng lên và đại tràng xuống là đoạn cố định [5], [12], [69].1: Giải phẫu đại trực tràng (Nguồn: Schuenke M, Atlas of Anatomy, 2007 [69]) Đại tràng có vai trò trong tái hấp thu nước và điện giải, một số vitamin cũng như acid amin, chất béo và carbonhydrat dư thừa sau tiêu hóa. Cuối cùng là nơi tạo và đào thải phân ra khỏi cơ thể [12], [69]. Cấu tạo mô học đại-trực tràng Thành đại tràng cấu tạo bởi 4 lớp (từ ngoài vào trong): lớp thanh mạc, lớp cơ, lớp dưới niêm mạc và lớp niêm mạc [69].

4 - Lớp niêm mạc gồm 3 lớp: lớp biểu mô, lớp đệm và lớp cơ niêm. + Lớp biểu mô: được phủ bởi biểu mô trụ đơn, có các tế bào hình đài và tế bào hình trụ. + Lớp đệm: nằm dưới lớp biểu mô phủ, tạo thành bởi các mô liên kết có nhiều tương bào và lympho bào. + Lớp cơ niêm: cấu tạo lớp cơ vòng ở trong và lớp cơ dọc ở ngoài.

Mô học niêm mạc đại trực tràng (Nguồn Mescher AL: Junqueira’s Basic Histology: Text and Atlas 12th [52]) - Lớp dưới niêm mạc: lỏng lẻo chứa mạch máu, thần kinh và mạch bạch huyết. - Lớp cơ: gồm có lớp cơ vòng trong và dọc ngoài đều là cơ trơn. - Thanh mạc: là lá tạng của phúc mạc. Dính với lớp cơ bằng tổ chức dưới thanh mạc và dính với phúc mạc tạo thành mạc treo 5 1.

Polyp đại-trực tràng Polyp đại-trực tràng là những khối phát triển lồi lên từ lớp niêm mạc đại tràng. Bệnh có xu hướng mắc tăng theo tuổi (tăng nhanh ở đối tượng trên 50 tuổi), nam giới mắc nhiều hơn nữ giới. Khoảng 85% ung thư đại-trực tràng phát triển từ một polyp u tuyến. Việc phát hiện polyp đại trực tràng, đặc biệt là u tuyến để cắt qua nội soi đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa ung thư đại trực tràng [2], [76].

Polyp đại trực tràng thường được phân thành 02 loại bao gồm: polyp u tuyến và polyp răng cưa. Polyp u tuyến được định nghĩa cho tất cả u tuyến đại tràng (trừ polyp/u tuyến răng cưa). Dựa vào thành phần nhung mao sẽ chia ra thành: u tuyến ống, u tuyến ống nhung mao và u tuyến nhung mao. U tuyến với tỷ lệ nhung mao cao được xem như nguy cơ cao và nên được theo dõi giám sát định kỳ một cách thường xuyên hơn.

Polyp răng cưa, được gọi như vậy vì nó có hình ảnh răng cưa khi đọc dưới kính hiển vi và được chia thành: polyp răng cưa không cuống, u tuyến răng cưa truyền thống và polyp tăng sản. Tương tự như polyp u tuyến, polyp hình răng cưa không cuống, u tuyến răng cưa truyền thống và polyp tăng sản kích thước lớn có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Polyp răng cưa không cuống là khó phát hiện nhất trong quá trình nội soi vì chúng thường phẳng, được bao phủ bởi một lớp nhầy và có màu sắc giống như mô xung quanh [2], [64], [72]. Polyp ác tính được định nghĩa là polyp đại-trực tràng bao gồm cả tổn thương phẳng với độ xâm lấn của ung thư còn ở lớp niêm mạc (Tis) và dưới niêm mạc (T1), chưa tới lớp cơ (T2).

Trong giai đoạn này có thể điều trị khỏi cao bằng nội soi hoặc phẫu thuật. Điều trị nội soi chỉ được chỉ định cho các khối u không có di căn hạch. Do đó, cắt bỏ qua nội soi chỉ được xem xét đối với u tuyến hoặc khối u xâm lấn nông lớp dưới niêm mạc (độ sâu <1000μm). Ung thư xâm nhập vào các lớp dưới niêm mạc sâu hơn ≥1000μm có nguy cơ di 6 căn hạch bạch huyết; do đó cần phải can thiệp ngoại khoa.

Độ sâu xâm lấn tổn thương có thể được dự đoán rất chính xác bằng nội soi phóng đại, nội soi nhuộm màu và nội soi siêu âm [22], [29], [46].3: Độ sâu xâm lấn ung thư theo phân loại AJCC (Nguồn Zinner M: Maingot's Abdominal Operations 13th [88]) 1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu và mô bệnh học của polyp đại-trực tràng 1. Đặc điểm lâm sàng Polyp đại-trực tràng thường không có triệu chứng, đó là một trong những lý do khiến việc sàng lọc là rất quan trọng. Khi một khối u phát triển, nó có thể chảy máu hoặc tắc ruột.

Các triệu chứng phổ biến nhất là: Đau bụng: đau âm ỉ hoặc khó chịu ở vùng bụng dưới. Rối loạn tiêu hóa: thay đổi thói quen đi tiêu (táo bón xen kẽ tiêu chảy) hoặc thay đổi hình dạng của phân (ví dụ: dẹt hơn bình thường). Tiêu phân máu: bệnh nhân đi tiêu có máu tươi, máu sẫm hoặc đen. Máu có khi nhìn thấy bằng mắt thường nhưng có khi phải soi kính hiển vi mới thấy được.

Nếu bệnh nhân không để ý thì không biết, có khi kéo dài hằng năm, khi bệnh nhân xanh xao, mệt mỏi, mới phát hiện ra là trong phân có máu. 7 Mót rặn, trong phân có đàm nhầy Giảm sự thèm ăn. Sút cân: bệnh nhân sút cân nặng ngoài ý muốn [49], [67]. Hình thái tổn thương bề mặt đại-trực tràng theo phân loại Paris 2002 Đặc điểm hình dạng tổn thương bề mặt đại trực tràng được thống nhất và phân chia theo phân loại quốc tế Paris (2002) [60].

Hệ thống này giúp mô tả đặc điểm và dự đoán mô bệnh học của tổn thương đại trực tràng, gồm 3 nhóm: Hình 1.4: Phân loại Paris 2002 (Nguồn: Niwa H, Gastrointest Endosc, 58: S3-43 [60]) - Nhóm 0-I là tổn thương dạng polyp (Polypoid) gồm: polyp có cuống (Pedunculated 0-Ip), polyp không cuống (Sessile 0-Is). 8 - Nhóm 0-II là tổn thương dạng phẳng (Non-polypoid) gồm: tổn thương phẳng hơi nổi gồ lên (Min. elevated 0-IIa), tổn thương phẳng phẳng (Truly flat 0-IIb), tổn thương phẳng lõm (Min. - Nhóm III: tổn thương dạng loét (Excavated III), dạng này hiếm gặp ở đại tràng.

Ngoài ra, có thể có một số tổn thương có hình dạng hỗn hợp giữa các nhóm kể trên: Isp, IIa+c, IIa+Is. Tổn thương gọi là phẳng hiếm khi phẳng hoàn toàn. Phân loại Paris định nghĩa phẳng khi chiều cao <2,5mm so với niêm mạc bình thường. Tổn thương dạng polyp (Ip và Is) là phổ biến, và kích thước <5mm nguy cơ ung thư không đáng kể, nhưng tổn thương >20mm có nguy cơ ung thư hóa cao.

Tổn thương lõm (IIc) ở đại trực tràng thường là ung thư, kể cả kích thước nhỏ (<10mm). Các tổn thương lõm thường hiếm nhưng phát triển rất nhanh, xâm lấn ở giai đoạn sớm, khó cắt qua nội soi [60]. Nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu Là một phương pháp nội soi cải tiến, cho phép đánh giá cấu trúc bề mặt niêm mạc và hình thái mạch máu niêm mạc, từ đó dự đoán kết quả mô bệnh học polyp (tân sinh, không tân sinh hoặc ung thư xâm lấn dưới niêm mạc) với độ chính xác cao, giảm các trường hợp sinh thiết không cần thiết cho bệnh nhân. Trong chẩn đoán tổn thương hiện nay, nội soi phóng đại thường được chia làm 2 nhóm chính [21], [24], [58], [20]: - Nội soi phóng đại nhuộm màu thật (indigocarmin, crystal violet.

- Nội soi phóng đại nhuộm màu ảo (FICE, BLI, LCI, NBI, I-scan. Nội soi phóng đại nhuộm màu thật Phương pháp nhuộm màu đã tăng cường mức độ tương phản giữa cấu trúc niêm mạc bình thường - bất thường của đại tràng về đại thể (màu sắc, ranh giới, kích thước polyp) và cấu trúc vi thể (hình thái lỗ niêm mạc mạc). Hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu (Nguồn: Tanaka S, Dig Endosc, 23: 131-139 [77]) Nội soi phóng đại có nhuộm màu Indigo Carmin Khi phun thuốc nhuộm Indigo Carmin vào niêm mạc đại tràng, thuốc nhuộm sẽ đọng và bám vào các khe rãnh tuyến niêm mạc, cho phép phân biệt tốt hơn cấu trúc tổn thương so với niêm mạc bình thường và dự đoán kết quả mô bệnh học với mức độ tương quan cao. Tuy nhiên, một trong những bất lợi của Indigo Carmin là nó dễ bị phai hoặc rửa trôi bởi các dịch tiết trong lòng đại tràng [17] Hình 1.6: Nội soi ánh sáng trắng và nội soi phóng đại nhuộm màu Indigo Carmin (Nguồn: Soetikno R, Gastrointest Endoscopy Clin N Am, 24: 483–520 [71]) 10 Nội soi phóng đại nhuộm màu Crystal violet Crystal Violet là một loại thuốc nhuộm được sử dụng để nhuộm mô hoặc dùng trong phương pháp nhuộm Gram để phân loại vi khuẩn, Crystal Violet có khả năng hấp thụ vào biểu mô niêm mạc, cho phép làm nổi bật hình ảnh các rãnh tuyến niêm mạc (tuyến Lieberkuhn), xuất hiện hình ảnh cấu trúc bề mặt niêm mạc dưới dạng các điểm chấm hoặc lỗ niêm mạc (pits) được phân chia theo các typ phân loại Kudo (typ I, II, IIIl, IIIs, IV, Vi, Vn).

Đồng thời, cho phép dự đoán tương đồng cao với kết quả mô bệnh học các polyp tân sinh ác tính và mức độ xâm lấn, đặc biệt với polyp typ Vi và Vn. Nội soi phóng đại nhuộm màu ảo Trong những năm gần đây, các kỹ thuật nội soi nhuộm màu ảo đã được phát triển cho phép phân tích cấu trúc bề mặt niêm mạc và hình thái vi mạch máu mà không cần phải nhuộm thương tổn nhưng vẫn cho kết quả chẩn đoán chính xác các polyp tân sinh và không tân sinh, đánh giá mức độ ung thư xâm lấn. Các kỹ thuật phổ biến: nội soi dải tần hẹp, nội soi tăng cường màu sắc đa phổ, I-scan, nội soi ánh sáng xanh, nội soi hình ảnh màu kết nối. Nội soi dải tần hẹp (Narrow Band Imaging - NBI) NBI dựa vào khả năng xuyên sâu của ánh sáng đơn sắc từ đèn Xenon đi qua bộ lọc màu quang học tạo ánh sáng có dải tần hẹp (bước sóng 415–540nm).

Các cấu trúc vi mạch máu được nhìn thấy rõ nhất ở ánh sáng có bước sóng ngắn (415nm) do tương ứng với dải hấp thụ của hemoglobin, trong khi đó ánh sáng đơn sắc có bước sóng dài hơn (540nm) thì lại giúp quan sát những mạch lớn hơn ở sâu lớp dưới niêm mạc [30]. Nội soi tăng cường màu sắc đa phổ (Flexible spectral Imaging Colour Enhancement- FICE) Hệ thống FICE sử dụng 10 kênh sóng được thiết lập sẵn với 3 bước sóng cơ bản R, G, B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu lâm sàng và điều trị liên quan đến các bệnh lý ở trẻ em và người lớn, đặc biệt là các khối u và polyp trong hệ tiêu hóa. Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị u tiểu não ở trẻ em, giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này và cải thiện phương pháp điều trị.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến các nghiên cứu về polyp đại trực tràng, bao gồm việc đánh giá đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của tổn thương dạng polip, cũng như kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội soi. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho các bác sĩ mà còn cho những ai quan tâm đến sức khỏe đường tiêu hóa.

Để tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u tiểu não ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương, Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và mô bệnh học của tổn thương dạng polip ở đại trực tràng tại bv trường đại học y dược cần thơ năm 2017 2018, và Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng trên bệnh nhân đến khám tại bệnh viện trường đại học y dược. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề sức khỏe quan trọng này.