Tổng quan nghiên cứu

Ung thư đại trực tràng là một trong những gánh nặng y tế hàng đầu trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê từ cơ sở dữ liệu GLOBOCAN năm 2020 của Tổ chức Y tế Thế giới, ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ 3 về tỷ lệ mắc mới với khoảng 1,93 triệu ca và đứng thứ 2 về tỷ lệ tử vong với hơn 935.000 ca tử vong trên toàn thế giới. Tại Việt Nam trong cùng năm 2020, bệnh lý này ghi nhận 16.426 ca mắc mới cùng 8.524 trường hợp tử vong, xếp thứ 5 trong danh sách các bệnh ung thư gây tử vong cao nhất. Các bằng chứng dịch tễ học khẳng định khoảng 85% trường hợp ung thư đại trực tràng tiến triển trực tiếp từ các polyp u tuyến tiền ung thư.

Vấn đề cốt lõi trong thực hành lâm sàng là polyp đại trực tràng thường tiến triển âm thầm, không bộc lộ triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn sớm, khiến việc phát hiện bằng nội soi ánh sáng trắng thông thường gặp nhiều trở ngại, đặc biệt với các thương tổn phẳng hoặc có kích thước dưới 5 mm. Đề tài tập trung giải quyết mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng, hình thái nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu bằng chế độ BLI (Blue Light Imaging) và mô bệnh học; đồng thời đối chiếu sự tương quan giữa hình ảnh nội soi BLI với kết quả mô bệnh học theo phân loại chuẩn quốc tế.

Nghiên cứu được triển khai trên 117 bệnh nhân với 161 polyp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ và Bệnh viện Đa khoa Quốc tế SIS Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 6 năm 2022. Việc ứng dụng công nghệ nội soi phóng đại BLI mang ý nghĩa lâm sàng to lớn khi nâng độ chính xác chẩn đoán phân biệt tổn thương tân sinh lên trên 90%, tạo cơ sở chuẩn xác cho bác sĩ nội soi đưa ra quyết định can thiệp cắt niêm mạc (EMR), cắt tách dưới niêm mạc (ESD) hay chỉ định phẫu thuật triệt để.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp các hệ thống phân loại nội soi và mô bệnh học tiên tiến bậc nhất hiện nay:

  • Phân loại hình thái tổn thương Paris (2002): Chuẩn hóa cấu trúc bề mặt đại trực tràng thành ba nhóm chính gồm tổn thương dạng polyp (0-I gồm 0-Ip có cuống, 0-Is không cuống), tổn thương dạng phẳng (0-II gồm 0-IIa phẳng hơi nhô cao dưới 2,5 mm, 0-IIb phẳng hoàn toàn, 0-IIc phẳng lõm) và tổn thương dạng loét (nhóm III).
  • Phân loại JNET (Japan NBI Expert Team - 2014): Đánh giá tổn thương dựa trên hai tiêu chí vi cấu trúc bề mặt và vi mạng mạch máu với 4 typ: Typ 1 (tổn thương tăng sản, răng cưa lành tính), Typ 2A (loạn sản biểu mô mức độ thấp), Typ 2B (loạn sản biểu mô mức độ cao hoặc ung thư xâm lấn nông dưới niêm mạc), Typ 3 (ung thư xâm lấn sâu dưới niêm mạc).
  • Phân loại Kudo (Pit Pattern): Phân tích hình thái lỗ tuyến niêm mạc từ typ I, II (lành tính), typ IIIs, IIIl, IV (u tuyến tân sinh) đến typ V (nghi ngờ ác tính xâm lấn).
  • Tiêu chuẩn mô bệnh học WHO 2010 và đánh giá độ xâm lấn Kikuchi/Haggitt: Đối với tổn thương phẳng hoặc không cuống, hệ thống Kikuchi phân định ranh giới xâm lấn dưới niêm mạc nông (dưới 1000 µm, nguy cơ di căn hạch 0% đến 4%) và xâm lấn sâu (từ 1000 µm trở lên, nguy cơ di căn hạch 10% đến 18%). Với polyp có cuống, phân độ Haggitt phân chia từ mức 0 đến mức 4 để định hướng điều trị.
  • Công nghệ quang học BLI: Ứng dụng nguồn sáng LED bước sóng ngắn 410 nm và 450 nm kết hợp thấu kính phóng đại quang học, làm nổi bật cấu trúc vi mạch hemoglobin và vi bề mặt niêm mạc mà không làm trôi màu như phương pháp nhuộm hóa chất truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, tiến hành từ tháng 4/2021 đến tháng 6/2022.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% (Z = 1,96), sai số cho phép d = 0,025 và độ đặc hiệu kỳ vọng của phương pháp nội soi phóng đại BLI là 98,4% (p = 0,984), xác định n tối thiểu là 97 đối tượng. Trong thực tế, nghiên cứu đã chọn mẫu thuận tiện liên tục 117 bệnh nhân có polyp đại trực tràng được can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật và có kết quả mô bệnh học hoàn chỉnh, thu thập được 161 polyp.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 26. Phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình và độ lệch chuẩn) kết hợp phân tích đối chiếu bảng tiếp liên 2x2 để xác định các chỉ số giá trị chẩn đoán gồm độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp) và độ chính xác toàn bộ. Việc sử dụng phương pháp này cho phép đánh giá khách quan giá trị của kỹ thuật nội soi BLI phóng đại khi so sánh trực tiếp với tiêu chuẩn vàng mô bệnh học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Đặc điểm dịch tễ học: Độ tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 54,6 ± 10,9 tuổi, dao động từ 21 tuổi đến 82 tuổi. Nhóm bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên chiếm ưu thế tuyệt đối với 89,7% (105/117 bệnh nhân), trong khi nhóm dưới 40 tuổi chỉ chiếm 10,3% (12/117 bệnh nhân). Nam giới chiếm tỷ lệ mắc bệnh cao hơn với 53,0% (62/117 ca) so với nữ giới là 47,0% (55/117 ca), tỷ số nam/nữ đạt 1,1 lần. Phân bố địa dư đồng đều giữa khu vực nông thôn (50,4%, 59 ca) và thành thị (49,6%, 58 ca). Về tiền sử, 37,6% bệnh nhân có thói quen hút thuốc lá, 43,6% thường xuyên sử dụng rượu bia, 6,8% từng có tiền sử cắt polyp và 0,9% có tiền sử ung thư đại trực tràng.
  • Đặc điểm lâm sàng và số lượng thương tổn: Đau bụng là triệu chứng lý do vào viện phổ biến nhất chiếm 41,0% (48 bệnh nhân). Đáng chú ý, nhóm bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng mà chỉ đi nội soi kiểm tra tầm soát chiếm tỷ lệ lên đến 27,4% (32 bệnh nhân). Rối loạn thói quen đi tiêu chiếm 19,7% (23 ca), tiêu phân máu chiếm 6,8% (8 ca) và có nhiều triệu chứng kết hợp chiếm 5,1% (6 ca). Tỷ lệ phát hiện đơn polyp đạt 70,9% (83 bệnh nhân) và đa polyp (từ 2 polyp trở lên) chiếm 29,1% (34 bệnh nhân).
  • Vị trí phân bố và giá trị nội soi BLI: Trong tổng số 161 polyp phát hiện, tổn thương tập trung nhiều nhất tại trực tràng với 24,8% (40 polyp), tiếp theo là đại tràng ngang chiếm 21,7% (35 polyp), đại tràng sigma chiếm 18,0% (29 polyp), đại tràng lên chiếm 13,0% (21 polyp), đại tràng xuống chiếm 11,2% (18 polyp), đại tràng góc gan chiếm 5,6% (9 polyp), manh tràng chiếm 5,0% (8 polyp) và đại tràng góc lách chiếm 0,6% (1 polyp). Nội soi phóng đại kết hợp BLI phân loại theo JNET và Kudo cho thấy độ tương đồng rất cao với mô bệnh học, đạt độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán tổn thương tân sinh trên 90%.

Thảo luận kết quả

Sự gia tăng tỷ lệ polyp ở nhóm bệnh nhân trên 40 tuổi (89,7%) phù hợp chặt chẽ với cơ chế sinh bệnh học tích lũy các đột biến gen niêm mạc theo tuổi tác và thời gian tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ từ lối sống như thuốc lá (37,6%) hay rượu bia (43,6%). Phát hiện có tới 27,4% bệnh nhân mang polyp hoàn toàn không có triệu chứng cảnh báo là một minh chứng thực tiễn quan trọng, phản ánh tính chất tiến triển tiềm ẩn của polyp và khẳng định vai trò sống còn của các chương trình nội soi tầm soát định kỳ ở người trung niên.

Về mặt vị trí giải phẫu, hơn 54% thương tổn tập trung ở vùng đại tràng sigma và trực tràng. Đây là đoạn ruột tiếp xúc trực tiếp với phân có nồng độ độc chất và vi khuẩn cao, dễ tạo điều kiện cho quá trình loạn sản tế bào. Khi so sánh với các nghiên cứu trong nước của tác giả Lê Quang Thuận cũng như các công bố quốc tế của Nakano và Yoshida, công nghệ phóng đại BLI cho thấy giá trị chẩn đoán tương đương nội soi NBI và nhuộm màu thật bằng dung dịch Indigo Carmin hay Crystal Violet (độ đặc hiệu dao động từ 90% đến 98%). Tuy nhiên, BLI sở hữu ưu điểm lâm sàng vượt bậc khi vận hành hoàn toàn trên cơ chế quang học số, giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị thuốc nhuộm, tránh nguy cơ rửa trôi do dịch tiết lòng ruột và quan sát cực kỳ sắc nét vi mạch máu tân sinh.

Trong báo cáo phân tích, các dữ liệu lâm sàng được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ tròn phân bố giới tính và biểu đồ cột thể hiện các lý do đến khám bệnh. Đồng thời, ma trận bảng thống kê 2x2 đối chiếu giữa kết quả phân loại JNET/Kudo trên hình ảnh BLI phóng đại với kết quả giải phẫu bệnh theo WHO 2010 đã làm sáng tỏ khả năng phân tầng chính xác giữa polyp không tân sinh, tổn thương loạn sản cần can thiệp nội soi và ung thư xâm lấn sâu cần chuyển phẫu thuật.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa quy trình nội soi phóng đại nhuộm màu BLI tại các cơ sở y tế: Đưa quy trình nội soi phóng đại tích hợp chế độ BLI kết hợp phân loại chuẩn hóa JNET và Kudo vào thực hành lâm sàng thường quy tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương; đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chẩn đoán dự đoán chính xác mô bệnh học trước can thiệp đạt từ 92% trở lên trong giai đoạn 2024–2026, do đội ngũ bác sĩ nội soi tiêu hóa trực tiếp thực hiện.
  2. Xây dựng chương trình tầm soát polyp đại trực tràng diện rộng: Ngành y tế dự phòng phối hợp cùng các bệnh viện chuyên khoa thiết lập phác đồ chỉ định nội soi đại tràng định kỳ cho toàn bộ người dân từ 40 tuổi trở lên hoặc nhóm có yếu tố nguy cơ cao (tiền sử gia đình, hút thuốc, uống rượu); hướng tới mục tiêu phát hiện sớm trên 80% polyp u tuyến ngay từ giai đoạn kích thước dưới 10 mm, triển khai thường niên từ năm 2024.
  3. Đào tạo chuyển giao kỹ thuật can thiệp nội soi nâng cao (EMR và ESD): Các trường đại học khối ngành y dược và trung tâm nội soi tiêu hóa đầu ngành cần tổ chức các khóa đào tạo thực hành chuyên sâu về nhận diện tổn thương theo phân loại Paris, JNET, Kudo và kỹ thuật cắt hớt/cắt tách dưới niêm mạc; mục tiêu đào tạo ít nhất 200 bác sĩ nội soi can thiệp thành thạo kỹ thuật trong vòng 2 năm tới.
  4. Đầu tư đồng bộ trang thiết bị nội soi công nghệ cao: Lãnh đạo các bệnh viện và cơ quan quản lý y tế cần ưu tiên bố trí ngân sách nâng cấp hệ thống máy nội soi thế hệ mới tích hợp nguồn sáng đa kênh BLI/LCI và dây soi có đầu phóng đại quang học; giảm tỷ lệ bỏ sót tổn thương phẳng (0-II) xuống dưới 5% tại các phòng nội soi trong lộ trình 2025–2027.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa và Nội soi can thiệp: Nắm vững cách ứng dụng thực tế phân loại JNET và Kudo dưới chế độ ánh sáng xanh BLI để phân tầng nguy cơ polyp chính xác ngay trong quá trình soi, từ đó đưa ra quyết định cắt polyp tức thì bằng thòng lọng, EMR, ESD hay chuyển phẫu thuật.
  • Bác sĩ Giải phẫu bệnh: Thu thập dữ liệu tham khảo về mối tương quan giữa hình ảnh vi mạch, vi lỗ tuyến bề mặt trên nội soi phóng đại với cấu trúc mô bệnh học thực tế theo tiêu chuẩn WHO 2010 và độ sâu xâm lấn theo Kikuchi/Haggitt.
  • Học viên sau đại học, Bác sĩ Nội trú và Nghiên cứu sinh Y học: Tham khảo một mô hình thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích hoàn chỉnh, mẫu biểu thu thập số liệu chuẩn mực và phương pháp xử lý thống kê y học đối chiếu độ nhạy, độ đặc hiệu.
  • Lãnh đạo bệnh viện và Nhà quản lý y tế: Sử dụng làm căn cứ khoa học thực tiễn để thẩm định hiệu quả đầu tư trang thiết bị nội soi hiện đại, đồng thời xây dựng quy trình kỹ thuật và hướng dẫn điều trị chuẩn cho đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu BLI có ưu thế vượt trội gì so với nội soi ánh sáng trắng thông thường?
    Nội soi ánh sáng trắng thông thường chỉ quan sát được hình thái đại thể và dễ bỏ sót các polyp phẳng hoặc polyp kích thước nhỏ dưới 5 mm. Ngược lại, công nghệ BLI sử dụng ánh sáng bước sóng 410 nm và 450 nm kết hợp thấu kính phóng đại giúp quan sát rõ nét cấu trúc vi mạch máu và lỗ tuyến niêm mạc, dự đoán mô bệnh học với độ chính xác trên 90%.

  2. Tại sao người từ 40 tuổi trở lên không có bất kỳ triệu chứng nào vẫn nên nội soi đại tràng tầm soát?
    Nghiên cứu ghi nhận 89,7% bệnh nhân mang polyp thuộc nhóm từ 40 tuổi trở lên và có tới 27,4% trường hợp hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Vì polyp u tuyến thường phát triển âm thầm và mất từ 5 đến 10 năm để tiến triển thành ung thư ác tính, nội soi tầm soát là biện pháp duy nhất giúp phát hiện và cắt bỏ kịp thời.

  3. Phân loại JNET trên hình ảnh BLI hỗ trợ bác sĩ nội soi lựa chọn phương pháp can thiệp như thế nào?
    Phân loại JNET chia làm 4 mức: JNET 1 (lành tính, có thể theo dõi hoặc sinh thiết), JNET 2A (loạn sản thấp, chỉ định cắt polyp bằng thòng lọng thông thường), JNET 2B (loạn sản cao hoặc ung thư xâm lấn nông, chỉ định EMR hoặc ESD), và JNET 3 (ung thư xâm lấn sâu dưới niêm mạc từ 1000 µm trở lên, cần sinh thiết và chuyển phẫu thuật).

  4. Polyp đại trực tràng thường phân bố nhiều nhất ở những vị trí giải phẫu nào?
    Dữ liệu nghiên cứu trên 161 polyp chỉ ra rằng trực tràng là vị trí phát hiện phổ biến nhất với 24,8%, kế tiếp là đại tràng ngang (21,7%) và đại tràng sigma (18,0%). Như vậy, hơn một nửa số polyp khu trú ở đoạn đại trực tràng thấp, nơi chịu nhiều áp lực cơ học và ứ đọng chất thải tiêu hóa.

  5. Dấu hiệu nào trên nội soi phóng đại cảnh báo polyp đã ung thư hóa xâm lấn sâu và bắt buộc phải mổ?
    Dấu hiệu cảnh báo xâm lấn sâu bao gồm: hình thái bề mặt dạng phẳng lõm (Paris 0-IIc) hoặc loét (Paris III), vi cấu trúc lỗ tuyến bị phá hủy hoàn toàn (Kudo typ V) và xuất hiện vùng vô mạch hoặc mạng mạch dày ngắt quãng, mất cấu trúc định hình (JNET typ 3), tương ứng độ xâm lấn dưới niêm mạc từ 1000 µm trở lên trên mô bệnh học.

Kết luận

  • Tuổi và nhóm nguy cơ: 89,7% bệnh nhân có polyp ở độ tuổi từ 40 trở lên với tuổi trung bình 54,6 tuổi; tỷ lệ nam giới chiếm 53,0% và nữ giới chiếm 47,0%.
  • Biểu hiện lâm sàng: Triệu chứng phổ biến nhất là đau bụng chiếm 41,0%, trong khi tỷ lệ phát hiện polyp ngẫu nhiên qua tầm soát không triệu chứng chiếm tỷ lệ cao 27,4%.
  • Đặc điểm phân bố tổn thương: 70,9% bệnh nhân mang đơn polyp; vị trí xuất hiện nhiều nhất là trực tràng (24,8%), đại tràng ngang (21,7%) và đại tràng sigma (18,0%).
  • Giá trị công nghệ BLI phóng đại: Phân loại JNET và Kudo dưới chế độ BLI cho phép tiên đoán chính xác tổn thương tân sinh với độ nhạy và độ đặc hiệu đạt trên 90%, tương đương các phương pháp nhuộm màu truyền thống nhưng vượt trội về tính tiện dụng.
  • Định hướng can thiệp: Giúp bác sĩ phân định ranh giới rõ ràng giữa can thiệp nội soi ít xâm lấn (EMR, ESD) và can thiệp ngoại khoa triệt căn, góp phần phòng ngừa hiệu quả ung thư đại trực tràng.

Để tiếp tục hoàn thiện bằng chứng y học thực chứng, các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dọc sau can thiệp cắt polyp cần được triển khai trong giai đoạn 2024–2026. Các cơ sở y tế và đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hãy chủ động áp dụng quy trình nội soi phóng đại BLI để nâng cao chất lượng chẩn đoán sớm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.