Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Mô Bệnh Học của Tổn Thương Dạng Polip ở Đại Trực Tràng

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học tổn thương polip đại trực tràng tại BV Trường Đại học Y Dược Cần Thơ năm 2017-2018.

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu, môhọc đại trực tràng

1.2. Polip đại trực tràng

1.2.1. Định nghĩa polip đại trực tràng

1.2.2. Cơ chế hình thành polip

1.2.3. Hình ảnh polip đại trực tràng trên nội soi

1.2.3.1. Hình dạng Polip
1.2.3.2. Kích thước polip
1.2.3.3. Số lượng polip
1.2.3.4. Vị trí polip

1.2.4. Phân loại môbệnh học polip đại trực tràng

1.2.4.1. Đặc điểm môhọc polip u tuyến
1.2.4.2. Đặc điểm môbệnh học nhóm polip không tân sinh

1.3. Chẩn đoán polip đại trực tràng

1.3.1. Bệnh sử và thăm khám lâm sàng

1.3.1.1. Tiền sử
1.3.1.2. Triệu chứng lâm sàng

1.3.2. Cận lâm sàng

1.3.2.1. Nội soi đại trực tràng
1.3.2.2. Giải phẫu bệnh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Đặc điểm môbệnh học

3.4. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, nội soi và môbệnh học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng

4.3. Đặc điểm môbệnh học

4.4. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, nội soi và môbệnh học

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Polip Đại Trực Tràng Giới Thiệu

Polip đại trực tràng (ĐTT) là một bệnh lý phổ biến trong nhóm bệnh đường tiêu hóa dưới, đặc trưng bởi sự tăng sinh niêm mạc, tạo khối lồi vào lòng ĐTT. Tại Việt Nam, tỉ lệ phát hiện polip qua nội soi ĐTT là 10,15%, chiếm 19,6% trong các bệnh lý ĐTT. Bệnh thường diễn tiến âm thầm, gây khó khăn trong chẩn đoán. Nhờ sự phát triển của nội soi ống mềm, việc phát hiện và theo dõi polip ĐTT trở nên hiệu quả hơn, cho phép quan sát trực tiếp, xác định hình thái, kích thước, vị trí và số lượng polip. Phần lớn polip ĐTT là lành tính, nhưng một số ít có thể tiến triển thành ung thư. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học của polip ĐTT là rất quan trọng để phát hiện sớm, điều trị kịp thời và ngăn chặn sự tiến triển thành ung thư.

1.1. Định Nghĩa và Cơ Chế Hình Thành Polip Đại Trực Tràng

Polip ĐTT được định nghĩa là khối u lồi vào lòng đại trực tràng, hình thành do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc, bề mặt polip được bao phủ bởi niêm mạc. Tất cả các polip đều xuất phát từ các tế bào nằm sâu trong hốc của các tuyến niêm mạc ĐTT. Cơ chế kiểm soát phân bào bị rối loạn là nguyên nhân chính hình thành polip biểu mô. Khi thiếu kiểm soát phân bào ở vùng rộng tạo nên polip tăng sản, còn mất hoàn toàn kiểm soát sẽ tạo nên polip u tuyến. Kích thước polip phụ thuộc vào thời gian, mức độ mất khả năng kiểm soát phân bào và yếu tố tưới máu. Yếu tố gen và môi trường đóng vai trò chính trong nguy cơ gây polip. Crockett cho rằng bổ sung Can-xi và Vitamin D trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ mắc polip, cần cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro.

1.2. Phân Loại Mô Bệnh Học Polip Đại Trực Tràng WHO 2000

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) bổ sung năm 2000, polip ĐTT được phân loại thành: Polip tân sinh (Polip u tuyến: ống, nhánh, ống nhánh; Polip ung thư hóa; U carcinoid; Các khối u dưới biểu mô) và Polip không tân sinh (Polip Peutz-Jeghers; Polip thiếu niên; Polip tăng sản; Polip lympho lành tính; Polip viêm). Phân loại này giúp đánh giá nguy cơ tiến triển thành ung thư của polip, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Đặc biệt, polip u tuyến được xem là tiền ung thư và cần được phát hiện, cắt bỏ sớm. Việc xác định chính xác loại polip thông qua mô bệnh học là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Polip Đại Trực Tràng Vấn Đề Gặp

Việc chẩn đoán polip ĐTT gặp nhiều thách thức do triệu chứng thường không điển hình, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Nhiều trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng, khiến việc phát hiện bệnh thường tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ hoặc thăm khám các bệnh lý khác. Các triệu chứng như đi tiêu ra máu, rối loạn tiêu hóa, đau bụng có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác, làm lu mờ khả năng chẩn đoán polip ĐTT. Nội soi ĐTT là phương pháp chẩn đoán chính xác, nhưng là thủ thuật xâm lấn, đòi hỏi chuẩn bị ruột kỹ lưỡng và có thể gây khó chịu cho bệnh nhân. Tâm lý ngại ngùng khi thăm khám vùng kín cũng là một rào cản, khiến nhiều người trì hoãn việc khám và chẩn đoán.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Không Đặc Hiệu Của Polip ĐTT

Các triệu chứng lâm sàng của polip ĐTT thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa khác. Đi tiêu ra máu là triệu chứng thường gặp nhất, tuy nhiên máu có thể lẫn trong phân hoặc chỉ là vệt máu tươi, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm với trĩ. Rối loạn tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ giữa hai tình trạng này cũng có thể xảy ra. Đau bụng thường mơ hồ, không rõ vị trí và mức độ. Nhiều trường hợp bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng, khiến việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn hơn.

2.2. Hạn Chế Của Nội Soi Đại Trực Tràng Trong Chẩn Đoán Polip

Nội soi ĐTT được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán polip, tuy nhiên phương pháp này vẫn tồn tại một số hạn chế. Đây là thủ thuật xâm lấn, đòi hỏi bệnh nhân phải chuẩn bị ruột kỹ lưỡng bằng cách uống thuốc xổ, gây khó chịu. Ngoài ra, nội soi có thể gây ra các biến chứng như thủng ruột, chảy máu, mặc dù tỉ lệ biến chứng thấp (0,3-1,6%). Tâm lý sợ đau, ngại ngùng khi thăm khám vùng kín cũng khiến nhiều bệnh nhân từ chối thực hiện nội soi, làm chậm trễ quá trình chẩn đoán.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Polip Đại Trực Tràng Chi Tiết

Nghiên cứu này được tiến hành tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong năm 2017-2018, tập trung vào đối tượng bệnh nhân có tổn thương dạng polip ở ĐTT. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu về đặc điểm lâm sàng (tiền sử, triệu chứng), cận lâm sàng (hình ảnh nội soi), và mô bệnh học (loại polip, mức độ nghịch sản). Mẫu nghiên cứu được chọn theo tiêu chuẩn bao gồm bệnh nhân được nội soi ĐTT và có kết quả giải phẫu bệnh xác định là polip. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định tỉ lệ các loại polip, mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

3.1. Đối Tượng và Địa Điểm Nghiên Cứu Bệnh Viện Y Dược Cần Thơ

Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân có tổn thương dạng polip ở đại trực tràng, được nội soi và sinh thiết tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong khoảng thời gian từ năm 2017 đến năm 2018. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu dựa trên kết quả nội soi và giải phẫu bệnh, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Địa điểm nghiên cứu là Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, nơi có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên gia để thực hiện các xét nghiệm và thủ thuật cần thiết.

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, kết quả nội soi và giải phẫu bệnh của bệnh nhân. Các thông tin bao gồm: tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, vị trí, kích thước, hình dạng, số lượng polip (dựa trên hình ảnh nội soi) và loại polip, mức độ nghịch sản (dựa trên kết quả giải phẫu bệnh). Dữ liệu được nhập liệu vào phần mềm thống kê và phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và thống kê suy luận để xác định tỉ lệ các loại polip và mối liên quan giữa các yếu tố.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Mô Bệnh Học

Nghiên cứu cho thấy sự phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới tính, tiền sử bản thân và gia đình có polip, các triệu chứng lâm sàng, thời gian xuất hiện triệu chứng, hình dạng, kích thước, số lượng và bề mặt polip. Kết quả cũng phân loại mô bệnh học và mức độ nghịch sản của polip. Mối liên quan giữa giới, tuổi và số lượng polip với mô bệnh học cũng được phân tích. Nghiên cứu cũng so sánh kích thước polip và kết quả mô bệnh học với một số tác giả khác. Những kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm polip ĐTT tại khu vực nghiên cứu, góp phần vào việc cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị.

4.1. Phân Bố Đối Tượng Nghiên Cứu Theo Tuổi Giới Tính Nghề Nghiệp

Nghiên cứu đã ghi nhận sự phân bố của đối tượng theo các yếu tố như tuổi, giới tính và nghề nghiệp. Việc này giúp đánh giá nguy cơ mắc polip ĐTT ở các nhóm đối tượng khác nhau, từ đó có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và tầm soát phù hợp. Ví dụ, nếu tỉ lệ mắc bệnh cao ở một nhóm tuổi hoặc nghề nghiệp cụ thể, có thể tập trung vào việc nâng cao nhận thức và tầm soát bệnh ở nhóm đó.

4.2. Đặc Điểm Nội Soi Vị Trí Hình Dạng Kích Thước Polip

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết về các đặc điểm nội soi của polip ĐTT, bao gồm vị trí, hình dạng và kích thước. Vị trí polip thường gặp ở trực tràng, đại tràng sigma. Về hình dạng polip thường có cuống. Kích thước polip thường nhỏ. Các đặc điểm này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ trong việc chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

4.3. Kết Quả Giải Phẫu Bệnh Tỉ Lệ Các Loại Polip và Mức Độ Nghịch Sản

Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy tỉ lệ các loại polip khác nhau, ví dụ như polip u tuyến, polip tăng sản, polip viêm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá mức độ nghịch sản của các polip u tuyến, từ đó đánh giá nguy cơ tiến triển thành ung thư. Thông tin này rất quan trọng để đưa ra quyết định về việc cắt bỏ polip và theo dõi bệnh nhân.

V. Bàn Luận Về Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Với Các Nghiên Cứu

Phần bàn luận tập trung vào phân tích và so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đó, nhằm đánh giá tính mới và độ tin cậy của kết quả. Sự khác biệt về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học của polip ĐTT giữa các nghiên cứu có thể do sự khác biệt về dân số, phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật chẩn đoán. Việc so sánh này giúp làm rõ hơn về bức tranh tổng thể về bệnh lý polip ĐTT và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Những khác biệt và điểm tương đồng với các nghiên cứu khác sẽ được làm nổi bật.

5.1. So Sánh Đặc Điểm Dân Số Nghiên Cứu và Kết Quả Với Các Nghiên Cứu

So sánh đặc điểm dân số (tuổi, giới tính, yếu tố nguy cơ) của đối tượng nghiên cứu với các nghiên cứu khác giúp xác định liệu có sự khác biệt nào đáng kể hay không. Điều này quan trọng để đánh giá khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu cho các nhóm dân số khác nhau. Ví dụ, nếu đối tượng nghiên cứu chủ yếu là người lớn tuổi, kết quả có thể không áp dụng được cho trẻ em.

5.2. Giải Thích Sự Khác Biệt Về Tỉ Lệ Các Loại Polip Giữa Các Nghiên Cứu

Tỉ lệ các loại polip (u tuyến, tăng sản, viêm) có thể khác nhau giữa các nghiên cứu do sự khác biệt về phương pháp chẩn đoán, tiêu chuẩn chẩn đoán và đặc điểm dân số. Nghiên cứu sẽ giải thích các yếu tố có thể gây ra sự khác biệt này. Ví dụ, nếu một nghiên cứu sử dụng kỹ thuật nội soi hiện đại hơn, có thể phát hiện được nhiều polip nhỏ hơn, dẫn đến tỉ lệ polip tăng sản cao hơn.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Polip ĐTT

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học của polip ĐTT tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị polip ĐTT tại khu vực này. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp tầm soát và điều trị polip ĐTT, cũng như tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ gây bệnh. Nghiên cứu cần mở rộng quy mô và thời gian để có độ tin cậy cao hơn, đóng góp vào việc giảm tỉ lệ ung thư đại trực tràng.

6.1. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Trong Điều Trị Polip

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ điều trị polip ĐTT phù hợp với đặc điểm của bệnh nhân tại khu vực nghiên cứu. Ví dụ, nếu nghiên cứu cho thấy tỉ lệ polip u tuyến cao, có thể tăng cường tầm soát và điều trị sớm các polip này để ngăn ngừa ung thư.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Polip Đại Trực Tràng

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu mới về polip ĐTT, ví dụ như nghiên cứu về các yếu tố di truyền gây bệnh, nghiên cứu về các biện pháp phòng ngừa polip, nghiên cứu về hiệu quả của các phương pháp điều trị mới. Các nghiên cứu này có thể giúp cải thiện hơn nữa công tác phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị polip ĐTT.

27/05/2025
1734 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và mô bệnh học của tổn thương dạng polip ở đại trực tràng tại bv trường đại học y dược cần thơ năm 2017 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu, môhọc đại trực tràng 1.1 Giải phẫu đại trực tràng 1.1 Hình thể ngoài n ngoài toàn bộ khung đại tràng (ĐT) có hình chữ U ngược, được chia Nhì thành: manh tràng, ĐT lên, ĐT ngang, ĐT xuống, ĐT sigma, trực tràng vàống hậu môn. Có3 chỗ gấp khúc là: ĐT góc gan, ĐT góc lách vàĐT sigma. Trên bề mặt đại tràng cóba dải cơ dọc, túi phình đại tràng vàcác túi thừa mạc nối [14].2 Đường đi và liên quan nh túi, nằm phía dưới van hồi manh tràng, phía trên liên Manh tràng: cóhì tiếp với ĐT lên. Phía sau liên quan với thành bụng sau, thận vàniệu quản phải, phía trong liên quan với các quai ruột non, mạc nối.

Trên hình ảnh nội soi thấy van hồi manh tràng (van Bauhin), lỗ ruột thừa, ba dải cơ dọc tập trung tại ruột thừa. Đây là những mốc quan trọng để xác định manh tràng khi nội soi [14]. Đại tràng lên: dài khoảng 8-15cm, từ manh tràng chạy dọc bên phải ổ phúc mạc đến mặt tạng của gan. Tại đây ĐT cong sang trái tạo nên tạo nên ĐT góc nh ảnh nội soi thấy lòng ĐT có hình tam giác, các nếp phải hay góc gan.

Trên hì niêm mạc dày [14], [18]. Đại tràng ngang: dài từ 35-100cm, trung bình dài 50cm từ góc gan đến phía dưới lách, ở lách nógấp một góc nhọn gọi là ĐT góc trái hay góc lách, rồi chạy ra sau vàxuống dưới để trở thành ĐT xuống. So với góc gan, góc lách ở sâu hơn, gấp góc hơn, khó di động và cũng thường khó khăn hơn khi soi. Trên nh ảnh nội soi thấy lòng ĐT ngang cũng có hình tam giác xếp liên tiếp với hì nhau [14], [18].

4 Đại tràng xuống: dài từ 25-30cm từ ĐT góc lách chạy thẳng dọc bên trái ổ phúc mạc xuống đến mào chậu, cong lõm sang phải đến bờ trong cơ thắt lưng để nối với ĐT sigma, liên quan phía sau với thận trái và cơ thành bụng sau, phía trước với quai ruột non [14]. ĐT xuống là đoạn cố định do đó nó cũng góp phần làm cho ống nội soi khi đi qua góc lách gặp khó khăn. Khi nằm nghiêng về bên trái thì ĐT xuống làthấp nhất, do đó khi đưa ống nội soi qua đây thường thấy cóítdịch còn đọng lại, đó cũng là đặc điểm góp phần nhận biết ĐT xuống trong nh ảnh nội soi thấy lòng ĐT ở đây có hình ống hơn là hình tam khi soi. Trên hì giác, các nếp niêm mạc, các bóng phình ĐT ở đây không rõ nét nữa [12].

Đại tràng sigma: dài 40cm đi từ bờ trong cơ thắt lưng trái đến phía trước đốt sống cùng 3, tạo nên một đường cong lõm xuống dưới (kiểu bụng) hoặc lõm lên trên (kiểu chậu) [14]. ĐT sigma dài lại nằm trong khung chậu chật hẹp do vậy nórất gấp góc và khó khăn cho quá trình nội soi. Mặt trong ĐT sigma cónhiều nếp niêm mạc tạo ra các nếp gấp ngang, hình ảnh này cũng giúp phân biệt với trực tràng khi soi [18]. Trực tràng: dài 12-15cm, nhìn trước tới thìthẳng nên được gọi làtrực tràng, nhưng nhìn nghiêng thì cong theo đường cong của xương cùng cụt.

Trực tràng không cóngấn thắt như ở ĐT, phần trên trực tràng cóphúc mạc bao phủ ở phía trước và hai bên, nhưng ở phía sau làkhoang sau phúc mạc. Chỗ lật gấp của láphúc mạc phía trước cắm sâu xuống tầng sinh môn tạo thành túi cùng Douglas, đây là điều cần lưu ý khi soi ĐT hoặc sinh thiết. Trong lòng trực tràng nh xoắn ốc từ trên xuống dưới cónhững nếp niêm mạc lồi vào trong xếp theo hì gọi làcác van Houston. Trực tràng liên quan phía trước với mặt sau dưới của bàng quang, túi tinh, ống dẫn tinh, tuyến tiền liệt vàniệu đạo đối với nam giới, tử cung, âm đạo đối với nữ giới [14].

Ống hậu môn: từ góc đáy chậu của trực tràng, ống hậu môn đi xuyên qua hoành chậu hông vàtận cùng ở hậu môn [14]. 5 Đại tràng lên Đại tràng ngang Đại tràng xuống Manh tràng Đại tràng sigma Trực tràng Ống hậu môn Hình 1.1 Hình ảnh khung đại tràng (Nguồn: Gray’s Anatomy for Students 3rd Edition, 2015 [41]) 6 1.2 Môhọc đại trực tràng Cấu trúc từ trong lòng ĐTT ra ngoài gồm có05 lớp [14].  Lớp niêm mạc:  ĐTT không có nếp vòng vàmao tràng, chỉ những nếp bán nguyệt tương ứng với các nếp ngang nhô vào lòng ĐTT và biến mất khi ĐTT căng phồng;  Nhiều nang bạch huyết đơn độc, không cónang bạch huyết chùm ngoại trừ ở ruột thừa.  Tấm dưới niêm mạc nhiều mạch máu vàthần kinh.

 Lớp cơ có 2 tầng:  Tầng trong là cơ vòng;  Tầng ngoài là cơ dọc, phần lớn tập trung tạo thành ba dải cơ dọc. Giữa ba dải, lớp cơ dọc rất mỏng. Các dải cơ này thấy rõở manh tràng vàĐT lên, hơi phân tán ở ĐT xuống vàkhông thấy ở ĐT sigma.  Tấm dưới thanh mạc.

 Lớp thanh mạc tạo bởi látạng phúc mạc, cótúi thừa mạc nối.2 Polip đại trực tràng 1.1 Định nghĩa polip đại trực tràng Polip đại trực tràng làkhối u lồi vào trong lòng đại trực tràng, được hì nh thành do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc đại trực tràng vàbề mặt polip có niêm mạc bao phủ. Trước đây thuật ngữ polip dùng để chỉ những khối u lồi ra từ niêm mạc, do đó có những khối u nhì n bề ngoài giống polip như: u mỡ, u cơ, u thần kinh,. nhưng trên mô bệnh học không phải polip [33], [48].2 Cơ chế hình thành polip Tất cả các polip đều xuất phát từ các tế bào nằm sâu trong hốc của các tuyến niêm mạc ĐTT. Bình thường, hiện tượng phân bào rất hiếm xảy ra ở 1/3 sâu của các hốc.

Cóthể do cơ chế kiểm soát phân bào bị rối loạn nên đã hình 7 thành các polip biểu mô. Tùy thuộc vào mức độ rối loạn cơ chế kiểm soát hoạt động phân bào màcác polip khác nhau được hì nh thành. Khi cósự thiếu kiểm soát phân bào ở một vùng tương đối rộng tạo nên polip tăng sản, còn khi cósự mất hoàn toàn kiểm soát hoạt động phân bào đã tạo nên các loại polip u tuyến. Kích thước sau cùng của một polip u tuyến phụ thuộc vào thời gian, mức độ mất khả năng kiểm soát phân bào, mức độ tưới máu vàcác yếu tố khác chưa được biết [16].

Một số nghiên cứu cho thấy yếu tố nguy cơ của polip làrất nhiều vàkhông chắc chắn, tuy nhiên, tất cả đều chấp nhận yếu tố gen và môi trường là2 yếu tố đóng vai trò chính. Hút thuốc lá cũng là một yếu tố nguy cơ của polip [48]. Trong một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nghiên tác giả Crockett cho rằng việc bổ sung Can-xi vàvitamin D trong thời gian kéo dài 6-10 năm cóthể làm tăng nguy cơ mắc polip. Do đó tác giả khuyến cáo nên cân nhắc giữa lợi ích vàrủi ro của việc bổ sung Can-xi vàvitamin D [29].3 Hình ảnh polip đại trực tràng trên nội soi 1.1 Hình dạng Polip ĐTT cóhì nh thái rất đa dạng.

Người ta quy ước như sau:  Cuống hoặc chân polip: phần polip dính vào thành ĐTT;  Đỉnh polip: phần ở xa nhất so với cuống polip;  Đầu polip: phần còn lại giữa đỉnh với cuống polip. Về phương diện hình dạng, người ta chia polip ĐTT thành 3 loại chính như sau [34]:  Polip cócuống: khi phần đầu polip lớn hơn phần cuống nhiều lần vàcó ranh giới rõgiữa đầu vàcuống;  Polip không cuống: khi phần chân polip lớn hơn phần đầu;  Polip dạng dẹt: khi màphần đỉnh polip bằng phẳng to bè, cókhi rộng gần như phủ phần chân, cótác giả gọi polip dạng dẹt làpolip cóhì nh tấm thảm.2 Kích thước polip Kích thước polip thường được tí nh ở chỗ có đường kính to nhất. Polip có cuống tính đường kính đầu, polip không cuống tính đường kí nh ở chân. Polip ĐTT cóthể có kích thước rất nhỏ từ vài mm đến rất to trên 50mm, cókhi gây bán tắc hoặc tắc hẳn lòng của ĐTT.

Theo kích thước polip được chia làm 3 loại [34]:  Polip loại nhỏ: kích thước < 10mm;  Polip loại vừa: kích thước 10-20mm;  Polip loại lớn: kích thước > 20mm.3 Số lượng polip Về phương diện số lượng polip trên một bệnh nhân, người ta chia polip ra làm 3 loại [33]:  Polip đơn độc: khi trong ĐTT của bệnh nhân chỉ có1 polip;  Đa polip: khi trong ĐTT của bệnh nhân cótừ 2-99 polip;  Bệnh polip: khi trong ĐTT của bệnh nhân cótừ 100 polip trở lên.4 Vị trípolip Polip cóthể thấy ở bất cứ vị trínào của ĐTT. Để tiện cho chẩn đoán, điều trị cũng như nghiên cứu người ta chia vị trí tương ứng theo sự phân chia vị trí giải phẫu của ĐTT:  Manh tràng;  Đại tràng lên;  Đại tràng ngang;  Đại tràng xuống;  Đại tràng sigma;  Trực tràng.4 Phân loại môbệnh học polip đại trực tràng Phân loại theo Tổ chức Y tế Thế giới được bổ sung năm 2000, polip ĐTT gồm các loại sau [46]: Nhóm polip tân sinh:  Polip u tuyến:  Polip u tuyến ống;  Polip u tuyến nhánh;  Polip u tuyến ống nhánh.  Polip ung thư hóa;  U carcinoid;  Các khối u dưới biểu mô: u mỡ, u cơ trơn, u mạch máu,. Nhóm polip không tân sinh:  Polip Peutz-Jeghers;  Polip thiếu niên;  Polip tăng sản;  Polip lympho lành tí nh;  Polip viêm.1 Đặc điểm môhọc polip u tuyến Polip u tuyến ống: chiếm 75% các polip u tuyến, cóthể cómột hoặc nhiều polip.

Khoảng 20-25% các u tuyến ống cóthành phần dạng nhánh. Thành phần dạng nhánh khởi đầu cho sự hì nh thành ung thư. U càng lớn càng dễ cóthành phần dạng nhánh vàcàng cókhả năng ung thư hóa.  Hình thái: hầu hết các tổn thương có cuống, kích thước từ vài mm đến vài cm.

 Vi thể: cuống polip phủ bởi một lớp niêm mạc bình thường. Đầu polip gồm những tuyến dài, sắp xếp dày đặc, ngăn cách nhau bởi môliên kết thưa, 10 các tế bào biểu mô dài, nhân tăng sắc, tỉ lệ nhân trên bào tương tăng, sắp xếp nhiều tầng, hình thái í t biệt hóa. Cóthể cóí t hoặc nhiều phân bào. Polip u tuyến nhánh: gọi làpolip u tuyến nhánh khi trong thành phần cấu tạo cótrên 50% cấu trúc nhánh, đây là loại polip to nhất, códiễn tiến xấu vàtỉ lệ thấp nhất.

Polip u tuyến nhánh thường gây triệu chứng lâm sàng hơn các loại polip khác. Đây là tổn thương tiền ung thư, cần phát hiện vàcắt bỏ sớm.  Hình thái: kích thước từ 1-10cm, không cócuống, đáy rộng, cóthùy, bề mặt cóthể bị loét hoặc xuất huyết.  Vi thể: hơn một nửa thành phần u cócấu trúc nhúgiống ngón tay hoặc phân nhánh phủ biểu mô dạng polip, phần còn lại có cấu trúc dạng ống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Mô Bệnh Học của Polip Đại Trực Tràng tại Bệnh Viện Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của polip đại trực tràng, một vấn đề sức khỏe ngày càng được quan tâm. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u tiểu não ở trẻ em tại bệnh viện nhi trung ương. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý mô bệnh học trong lĩnh vực y tế, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng ứng dụng trong thực tiễn.