Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng trên bệnh nhân đến khám tại bệnh viện trường đại học y dượ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

77
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược giải phẫu đại trực tràng

1.2. Đại cương polyp đại trực tràng

1.3. Chẩn đoán polyp đại trực tràng

1.4. Các phương pháp điều trị polyp đại trực tràng

1.5. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về polyp đại trực tràng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng của polyp đại trực tràng

3.3. Đặc điểm hình ảnh nội soi, giải phẫu bệnh lý của polyp đại trực tràng

3.4. Đánh giá kết quả điều trị polyp đại trực tràng bằng phương pháp cắt đốt nội soi

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng của polyp đại trực tràng

4.3. Đặc điểm hình ảnh nội soi, giải phẫu bệnh lý của polyp đại trực tràng

4.4. Đánh giá kết quả điều trị polyp đại trực tràng bằng phương pháp cắt đốt nội soi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Polyp Đại Trực Tràng Hiểu Rõ Để Phòng Ngừa

Polyp đại trực tràng (PLĐTT) là tình trạng phổ biến, liên quan đến sự tăng sinh bất thường của niêm mạc đại trực tràng, tạo thành khối u lồi vào lòng đại tràng. Mặc dù phần lớn polyp là lành tính, nhưng một số có thể tiến triển thành ung thư đại trực tràng, một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Nghiên cứu cho thấy hơn 95% ung thư đại trực tràng xuất phát từ polyp. Triệu chứng thường không rõ ràng, có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, tiêu ra máu hoặc thậm chí không có triệu chứng. Do đó, việc tầm soát và điều trị sớm là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Theo thống kê, tỷ lệ mắc polyp tại Việt Nam dao động từ 10-20%. Sự phát triển của kỹ thuật nội soi ống mềm đã giúp tăng khả năng phát hiện và can thiệp kịp thời.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Polyp Đại Trực Tràng

Polyp đại trực tràng được định nghĩa là khối u lồi vào lòng đại trực tràng do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc. Các polyp được phân loại dựa trên cấu trúc vi thể, thành phần và nguy cơ ác tính. Theo WHO, polyp có thể được phân loại thành polyp tân sinh (ví dụ: adenoma) và polyp không tân sinh (ví dụ: polyp tăng sản). Phân loại polyp chính xác là rất quan trọng để xác định chiến lược quản lý phù hợp. Nghiên cứu của Morson (1976) và sau này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức áp dụng. Năm 2010 WHO có bổ sung thêm phân loại polyp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Phát Hiện Sớm Polyp Đại Trực Tràng

Phát hiện sớm và loại bỏ polyp đại trực tràng đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa ung thư đại trực tràng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng loại bỏ polyp adenoma có thể giảm đáng kể nguy cơ phát triển ung thư. Nội soi đại tràng là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện polyp, cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc đại trực tràng và thực hiện sinh thiết hoặc cắt polyp. Các phương pháp khác như xét nghiệm máu ẩn trong phân có thể giúp sàng lọc, nhưng cần được xác nhận bằng nội soi.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Polyp Đại Trực Tràng

Mặc dù nội soi đại tràng là công cụ chẩn đoán mạnh mẽ, nhưng vẫn còn những thách thức trong việc chẩn đoán sớm và điều trị PLĐTT. Triệu chứng không đặc hiệu khiến nhiều bệnh nhân bỏ qua giai đoạn đầu. Hơn nữa, việc tiếp cận dịch vụ nội soi có thể hạn chế, đặc biệt ở vùng nông thôn. Các yếu tố như chuẩn bị đại tràng không đầy đủ, kỹ năng của người thực hiện nội soi và chất lượng thiết bị cũng ảnh hưởng đến khả năng phát hiện polyp. Chính vì vậy cần phải phát hiện và điều trị PLĐTT càng sớm càng tốt. Tỷ lệ mắc PLĐTT tại Việt Nam từ khoảng 10 đến 20% dân số, nhờ sự phát triển của nội soi ống mềm và các kỹ thuật hỗ trợ mà tỷ lệ phát hiện PLĐTT ở Việt Nam ngày càng nhiều hơn.

2.1. Yếu Tố Nguy Cơ và Triệu Chứng Của Polyp Đại Trực Tràng

Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ và triệu chứng của PLĐTT giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy tầm soát. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, tiền sử gia đình mắc polyp hoặc ung thư đại trực tràng, chế độ ăn uống ít chất xơ và nhiều thịt đỏ, béo phì, hút thuốc và lười vận động. Triệu chứng có thể bao gồm đi tiêu ra máu, thay đổi thói quen đi tiêu, đau bụng hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân. Bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nghi ngờ nên được tư vấn và chỉ định nội soi.

2.2. Hạn Chế Trong Chẩn Đoán và Tiếp Cận Điều Trị Polyp

Bên cạnh những tiến bộ, việc chẩn đoán và điều trị PLĐTT vẫn còn một số hạn chế. Tỷ lệ bỏ sót polyp (miss rate) trong nội soi vẫn còn tồn tại, đặc biệt với polyp nhỏ và polyp dẹt. Tiếp cận dịch vụ nội soi có thể hạn chế do chi phí, khoảng cách địa lý và nguồn lực y tế. Ngoài ra, việc chuẩn bị đại tràng không đầy đủ có thể ảnh hưởng đến chất lượng nội soi. Các rào cản này cần được giải quyết để cải thiện kết quả điều trị.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng tại Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị polyp đại trực tràng bằng phương pháp cắt đốt nội soi. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tình hình điều trị polyp tại địa phương, giúp cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị. Các dữ liệu được thu thập từ bệnh nhân đến khám tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong năm 2017-2018. Để tìm hiểu thêm về tình hình điều trị polyp đại trực tràng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phƣơng pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng trên bệnh nhân đến khám tại Bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Cần Thơ năm 2017-2018”.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu từ bệnh nhân được chẩn đoán polyp đại trực tràng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Các thông tin được thu thập bao gồm đặc điểm lâm sàng (triệu chứng, tiền sử), kết quả nội soi (vị trí, kích thước, hình dạng polyp) và kết quả giải phẫu bệnh. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học và được sự chấp thuận của hội đồng đạo đức.

3.2. Quy Trình Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và báo cáo nội soi của bệnh nhân. Các thông tin được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê để phân tích. Các biến số được mô tả bằng tần số, tỷ lệ và trung bình. Mối liên hệ giữa các yếu tố nguy cơ và đặc điểm polyp cũng được phân tích. Kết quả nghiên cứu được trình bày dưới dạng bảng biểu và đồ thị.

IV. Kết Quả Đánh Giá Điều Trị Polyp Tại Bệnh Viện Cần Thơ

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi và kết quả giải phẫu bệnh của polyp đại trực tràng. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc polyp đại trực tràng ở các độ tuổi và giới tính khác nhau. Các triệu chứng phổ biến bao gồm tiêu ra máu và thay đổi thói quen đi tiêu. Đa số polyp được phát hiện ở trực tràng và đại tràng sigma. Phương pháp cắt đốt nội soi cho thấy hiệu quả trong việc loại bỏ polyp, tuy nhiên cần chú ý đến các biến chứng có thể xảy ra.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Hình Thái Polyp Đại Trực Tràng

Kết quả nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân polyp đại trực tràng, bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng và các yếu tố nguy cơ. Hình thái polyp cũng được phân tích, bao gồm vị trí, kích thước, hình dạng và số lượng polyp. Các thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của polyp đại trực tràng trong quần thể nghiên cứu.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả và Biến Chứng Cắt Đốt Nội Soi Polyp

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phương pháp cắt đốt nội soi trong việc loại bỏ polyp đại trực tràng. Tỷ lệ thành công và các biến chứng (chảy máu, thủng) được ghi nhận và phân tích. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về tính an toàn và hiệu quả của phương pháp điều trị này tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.

V. Bàn Luận Giải Pháp Cải Thiện Điều Trị Polyp Đại Trực Tràng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất nhằm cải thiện chẩn đoán sớm, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng của polyp đại trực tràng. Tăng cường tầm soát polyp đại trực tràng ở nhóm nguy cơ cao, nâng cao chất lượng nội soi, áp dụng các kỹ thuật cắt polyp tiên tiến và theo dõi sát sao sau điều trị là những yếu tố quan trọng. Nghiên cứu trên đã thu thập và phân tích dữ liệu về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi và kết quả giải phẫu bệnh của polyp đại trực tràng. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc polyp đại trực tràng ở các độ tuổi và giới tính khác nhau.

5.1. Tăng Cường Tầm Soát và Nâng Cao Chất Lượng Nội Soi

Tầm soát polyp đại trực tràng nên được khuyến khích ở những người có yếu tố nguy cơ cao, bao gồm tuổi tác, tiền sử gia đình và các bệnh lý viêm ruột. Nâng cao chất lượng nội soi bằng cách đào tạo kỹ thuật viên, sử dụng thiết bị hiện đại và đảm bảo chuẩn bị đại tràng đầy đủ. Áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như nội soi nhuộm màu (chromoendoscopy) và nội soi phóng đại (magnifying endoscopy) để phát hiện và phân loại polyp chính xác hơn.

5.2. Theo Dõi và Quản Lý Bệnh Nhân Sau Cắt Polyp

Bệnh nhân sau cắt polyp đại trực tràng cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái phát polyp hoặc ung thư đại trực tràng. Lịch trình theo dõi nên được cá nhân hóa dựa trên nguy cơ của từng bệnh nhân. Các xét nghiệm như nội soi đại tràng định kỳ và xét nghiệm máu ẩn trong phân có thể được sử dụng để theo dõi. Quản lý lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống, vận động và kiểm soát cân nặng, cũng rất quan trọng để ngăn ngừa tái phát.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Polyp Đại Trực Tràng ở Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã cung cấp những thông tin hữu ích về tình hình điều trị polyp đại trực tràng tại địa phương. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn hơn, đa trung tâm để có cái nhìn toàn diện hơn. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp tầm soát và điều trị mới, cũng như tìm hiểu về các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của polyp đại trực tràng. Đây là tiền đề để xây dựng các phác đồ điều trị tối ưu, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Polyp Đại Trực Tràng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp tầm soát và điều trị mới, cũng như tìm hiểu về các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của polyp đại trực tràng. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp tầm soát không xâm lấn và ít tốn kém hơn, để tăng cường khả năng tiếp cận của cộng đồng.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu vào Thực Tiễn Điều Trị

Kết quả nghiên cứu nên được ứng dụng vào thực tiễn điều trị bằng cách xây dựng các phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng, tổ chức các chương trình đào tạo cho nhân viên y tế và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của tầm soát và điều trị polyp đại trực tràng. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ và nhà quản lý y tế là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này.

27/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng trên bệnh nhân đến khám tại bệnh viện trường đại học y dượ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Polyp đại trực tràng là bệnh lý thường gặp ở đường tiêu hóa dưới, bệnh phổ biến ở mọi quốc gia trên thế giới, mọi lứa tuổi và ở cả hai giới. Tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh polyp đại trực tràng có xu hướng ngày càng tăng trong thời gian gần đây. Polyp đại trực tràng là một khối u lồi vào lòng đại trực tràng do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc đại trực tràng, khối u này phát triển ngày càng lớn theo thời gian, phần lớn polyp là lành tính. Triệu chứng lâm sàng của polyp đại trực tràng không điển hình mà thường biểu hiện thông qua các triệu chứng bệnh lý của đường tiêu hóa như: rối loạn tiêu hóa, tiêu ra máu, đau bụng…đôi khi cũng không biểu hiện triệu chứng nên rất khó phát hiện [10].

Tuy nhiên có nhiều nghiên cứu cho thấy: hơn 95% ung thư đại trực tràng có nguồn gốc từ polyp đại trực tràng [23]. Ung thư đại trực tràng chính là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 ở nam giới, thứ 2 ở nữ giới và chiếm khoảng 14% các trường hợp tử vong do ung thư.Nguy cơ phát triển thành ung thư của polyp đại trực tràng có liên quan đến kích thước, số lượng và đặc điểm vi thể của polyp. Kích thước polyp càng to, số lượng polyp càng nhiều thì nguy cơ phát triển thành ung thư càng cao. Đặc biệt khả năng ung thư hóa của polyp phụ thuộc nhiều vào kết quả mô bệnh học.

Một số nghiên cứu cho thấy polyp tuyến nhánh có tỉ lệ hóa ác lên tới 40-50% [25]. Chính vì vậy, việc phát hiện và cắt bỏ các polyp đại trực tràng trong giai đoạn sớm là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa các biến chứng của polyp mà nguy hiểm nhất là biến chứng ung thư hóa. Trước đây, khi chưa có nội soi đại tràng, việc chẩn đoán chính xác các bệnh lý đại trực tràng đặc biệt là polyp đại trực tràng càng có nhiều hạn chế. Ngày nay, nhờ sự tiến bộ và phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật nội soi ống mềm 2 nên việc chẩn đoán, phát hiện và theo dõi bệnh nhân có polyp đại trực tràng cũng như ung thư đại trực tràng ngày càng tốt hơn.

Qua nội soi đại tràng ống mềm, ta có thể quan sát trực tiếp mặt trong của đại trực tràng, nhờ đó mà ta có thể xác định chính xác hình thái, vị trí, mức độ tổn thương của bệnh lý đại trực tràng nói chung và polyp đại trực tràng nói riêng. Đồng thời ta có thể làm một số thủ thuật như sinh thiết làm giải phẫu bệnh, cắt đốt, cầm máu… nhằm giúp cho chẩn đoán, điều trị và theo dõi sự tiến triển của các bệnh lý đại trực tràng. Trong đó nội soi và giải phẫu bệnh có vai trò chính để phát hiện sớm sự tái phát và tiến triển bất thường tại vị trí cắt polyp đặc biệt là polyp đại trực tràng. Tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, kỹ thuật cắt polyp đại trực tràng qua nội soi được áp dụng từ năm 2012 và đã gặt hái được những thành công nhất định.

Để tìm hiểu thêm về tình hình điều trị polyp đại trực tràng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phƣơng pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng trên bệnh nhân đến khám tại Bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Cần Thơ năm 2017-2018” với các mục tiêu sau: - Mô tả đặc điểm lâm sàng của polyp đại trực tràng. - Mô tả đặc điểm hình ảnh nội soi, giải phẫu bệnh lý của polyp đại trực tràng. - Đánh giá kết quả điều trị polyp đại trực tràng bằng phương pháp cắt đốt nội soi. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Sơ lƣợc giải phẫu đại trực tràng 1. Hình thể ngoài Khung đại tràng (ĐT) có hình chữ U ngược, chia thành: manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang, đại tràng xuống, đại tràng sigma, trực tràng và ống hậu môn. Có ba chỗ gấp khúc là: đại tràng góc lách, đại tràng góc gan và đại tràng sigma[16]. Giải phẫu chi tiết - Manh tràng: nằm ở hố chậu phải, tiếp nối với ĐT lên cho tới góc gan.

Phía sau liên quan với thành bụng sau, thận và niệu quản phải, phía trong liên quan với các quai ruột non, mạc nối. Trên hình ảnh nội soi thấy van hồi manh tràng (van Bauhin), lỗ ruột thừa, ba dải cơ dọc tập trung tại gốc ruột thừa [16],[22]. - Đại tràng lên: đại tràng lên nối tiếp với manh tràng, từ hồi manh tràng đi lên nhưng khi tới mặt phẳng dưới gan thì ĐT lên quặt ngang tạo thành một góc là góc ĐT phải hay góc gan. Đại tràng lên dài khoảng 12-15cm.

Trên hình ảnh nội soi thấy lòng ĐT có hình tam giác, các nếp niêm mạc dày [16], [22]. - Đại tràng ngang: từ góc gan đến góc lách, dài khoảng 45cm nằm võng xuống và ngang qua phần giữa trên của ổ bụng, ở góc lách nó gấp một góc nhọn rồi chạy ra sau và xuống dưới để trở thành ĐT xuống. Trên hình ảnh nội soi thấy lòng ĐT ngang cũng có hình tam giác xếp liên tiếp với nhau [16],[22]. - Đại tràng xuống: bắt đầu từ góc lách, chạy xuống dưới và vào trong để nối tiếp với ĐT sigma.

Khi nghiên về bên trái thì ĐT xuống là nơi thấp nhất, do đó khi đưa ống nội soi qua đây thường thấy có ít dịch còn đọng lại, đó 4 cũng là đặc điểm góp phần nhận biết ĐT xuống trong khi soi. Trên hình ảnh nội soi thấy lòng ĐT ở đây có hình ống hơn là hình tam giác, các nếp niêm mạc, các bóng phình ĐT ở đây không rõ nét nữa [13]. - Đại tràng sigma: là đoạn kế tiếp sau ĐT xuống, rất thay đổi về độ dài (13-60cm) và đường đi. Đại tràng sigma nằm trong tiểu khung, đoạn cuối chạy cong lên trên ra sau rồi gập góc xuống dưới (tạo thành cuộn kiểu alpha) để chạy lượn theo chiều cong của xương cùng xuống dưới và trở thành trực tràng.

Mặt trong ĐT sigma có nhiều nếp niêm mạc tạo ra các nếp gấp ngang, hình ảnh này cũng giúp khi soi phân biệt được với trực tràng [22]. - Trực tràng và ống hậu môn: là đoạn cuối của ống tiêu hóa, dài khoảng 15-20cm. Trực tràng gồm hai phần: phần trên là bóng trực tràng dài khoảng 12-15cm, nằm trong chậu hông bé, tiếp nối với ĐT sigma, phần dưới thu hẹp lại thành ống hậu môn và dài khoảng 3-5cm. Trực tràng không có ngấn thắt như ở ĐT, bóng trực tràng có phúc mạc bao phủ ở phía trước và hai bên, nhưng ở phía sau (cho tới chỗ nối sigma - trực tràng) là khoang sau phúc mạc.

Chỗ lật gấp của lá phúc mạc phía trước cắm sau xuống tầng sinh môn tạo thành túi cùng Douglas, cách lỗ hậu môn khoảng 7mm. Lòng trực tràng có những nếp niêm mạc lồi vào trong theo hình xoắn ốc từ trên xuống dưới tạo thành ba van Houston: hai van bên trái và một van bên phải. Phía trước trực tràng liên quan với mặt sau dưới của bàng quang, túi tinh, ống dẫn tinh, tiền liệt tuyến và niệu đạo đối với nam giới, tử cung và âm đạo đối với nữ giới [13],[16]. Đại cƣơng polyp đại trực tràng 1.

Định nghĩa Polyp đại trực tràng (PLĐTT) là khối u lồi vào trong lòng đại trực tràng (ĐTT) được hình thành do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc ĐTT. Bề mặt polyp có lớp niêm mạc bao phủ. Trước đây thuật ngữ polyp dùng để chỉ 5 những khối u lồi ra từ niêm mạc, do đó có những khối u bề ngoài được mô tả giống như PLĐTT như: u mỡ, u cơ, u thần kinh, giả polyp…nhưng trên giải phẫu bệnh đều không phải là polyp. Cấu tạo chung của các loại polyp bao gồm: ở trung tâm polyp có trục liên kết mạch máu, niêm mạc tuyến tăng sản, các tuyến dài ra, tế bào tuyến thường biệt hóa, loạn sản thì các tuyến bắt màu nhiều hơn, nhân tế bào to không đồng đều, có nhiều nhân chia nhưng cơ niêm còn nguyên vẹn, nó khác hẳn với polyp bị ung thư hóa: màng đáy bị phá vỡ, tế bào có nhân quái phân chia; tuy nhiên, dựa vào những đặc điểm riêng, đặc hiệu của cấu trúc vi thể, người ta có thể phân chia PLĐTT làm nhiều loại khác nhau nhưng tất cả đều có điểm chung là cấu tạo bên trong polyp chủ yếu là các thành phần của niêm mạc ĐTT [30].

PLĐTT lành tính ít ảnh hưởng lên sức khỏe người bệnh, nhưng sau đó polyp có khả năng ác hóa theo thời gian, ban đầu là nghịch sản rồi đến adenocarcinoma, cuối cùng là ung thư ĐTT xâm lấn. Giai đoạn ung thư ĐTT khó điều trị, xâm lấn và tiến triển nhanh, thậm chí gây tử vong cho bệnh nhân, chính vị vậy cần phải phát hiện và điều trị PLĐTT càng sớm càng tốt [34]. Tỷ lệ mắc PLĐTT tại Việt Nam từ khoảng 10 đến 20% dân số, nhờ sự phát triển của nội soi ống mềm và các kỹ thuật hỗ trợ mà tỷ lệ phát hiện PLĐTT ở Việt Nam ngày càng nhiều hơn [5],[25]. Hình ảnh trên nội soi 1.

Hình dạng polyp PLĐTT có nhiều hình dạng khác nhau. Theo qui ước phần polyp dính vào thành ĐTT gọi là chân hoặc cuống polyp, còn phần ở xa nhất so với chân hay cuốn gọi là đỉnh polyp, phần còn lại ở giữa đỉnh polyp và cuống là đầu polyp. 6 Cuống polyp có thể ngắn hay dài, chân polyp có thể nhỏ hoặc to hơn đầu polyp. Polyp cũng có thể có nhiều đỉnh.

Về phương diện hình dạng, người ta chia polyp làm 4 loại chính như sau: - Polyp có cuống (Pedunculate): khi phần đầu polyp lớn hơn phần chân nhiều lần và có ranh giới rõ giữa đầu và chân. - Polyp không có cuống (Sessile): khi phần chân polyp lớn hơn phần đầu. - Polyp nữa cuống: khi mà phần cuống polyp chỉ nhỏ hơn phần đầu một chút và không có ranh giới giữa đầu và cuống polyp. - Polyp dạng dẹt: khi mà phần đỉnh polyp “bằng phẳng” to bè, có khi rộng gần như phủ phần chân, có tác giả còn gọi polyp dạng dẹt là polyp có hình tấm thảm (carpet).

Ngoài ra PLĐTT còn có nhiều hình dạng khác nhau như polyp giống hình một số loại quả, polyp giống hình mào gà…[34]. Kích thước polyp Kích thước polyp thường được tính tại chỗ polyp có đường kính to nhất. PLĐTT có thể có kích thước rất nhỏ từ vài mm đến rất to > 50mm, có khi gây bán tắc hoặc làm tắc hẳn lòng của ĐTT. Theo kích thước, polyp được chia làm 3 loại [34]: - Polyp kích thước nhỏ: bé hơn 10mm.

- Polyp kích thước trung bình: 10mm-20mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Polyp Đại Trực Tràng Tại Bệnh Viện Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của polyp đại trực tràng và hiệu quả của các phương pháp điều trị tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và người chăm sóc về các lựa chọn điều trị khả thi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật cắt niêm mạc qua nội soi ống mềm trong điều trị thương tổn tân sinh của niêm mạc đại trực tràng, nơi cung cấp thông tin về các kỹ thuật điều trị tiên tiến. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị thoái hóa cột sống cổ cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các vấn đề liên quan đến điều trị trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị dị dạng mạch máu ngoại biên, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các tình trạng bệnh lý khác trong cùng lĩnh vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các phương pháp điều trị hiện có.