1846 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị chấn thương cột sống cổ tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 2015

Tài liệu nghiên cứu 1846 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị chấn thương cột sống cổ tại bv, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2015

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu

1.2. Đặc điểm giải phẫu cột sống cổ và các phần liên quan

1.3. Sinh lý bệnh học chấn thương cột sống-tủy sống

1.4. Cơ chế chấn thương cột sống cổ

1.5. Các tổn thương giải phẫu cột sống cổ hay gặp trong chấn thương

1.6. Phân loại tổn thương cột sống cổ

1.7. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của chấn thương cột sống cổ

1.8. Các công trình nghiên cứu trước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp chọn mẫu

2.6. Các biến số nghiên cứu

2.7. Các kỹ thuật thực hiện

2.8. Phương pháp kiểm soát sai số. Phương pháp điều trị nội khoa

2.9. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.10. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Triệu chứng lâm sàng

3.3. Triệu chứng cận lâm sàng

3.4. Kết quả điều trị. Tương quan giữa kết quả điều trị và các yếu tố

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Triệu chứng lâm sàng

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng

4.4. Kết quả điều trị. Tương quan giữa kết quả điều trị và các yếu tố

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chấn Thương Cột Sống Cổ 2014 2015

Chấn thương cột sống cổ (CSC) là một vấn đề nghiêm trọng trong chấn thương chỉnh hình, ảnh hưởng trực tiếp đến tủy sống và các chức năng vận động, cảm giác, phản xạ của cơ thể. Dù tỷ lệ mắc phải thấp, CSC lại gây ra tỷ lệ tử vong và tàn tật cao, ảnh hưởng lớn đến kinh tế và xã hội, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Nghiên cứu của Chester và cộng sự cho thấy tỷ lệ chấn thương CSC có xu hướng tăng. Tai nạn giao thông, lao động, và sinh hoạt là những nguyên nhân phổ biến. Tại Việt Nam, tai nạn lao động chiếm tỷ lệ cao do điều kiện làm việc và ý thức bảo hộ còn hạn chế. Đặc điểm lâm sàngcận lâm sàng của CSC rất đa dạng, phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Điều trị bao gồm bảo tồn hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào loại gãy và mức độ chèn ép. Việc xác định đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị chấn thương cột sống cổ tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2014-2015".

1.1. Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Chấn Thương Cột Sống Cổ Hiện Nay

Nghiên cứu về chấn thương cột sống cổ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàngcận lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hơn nữa, đánh giá kết quả điều trị giúp cải tiến các phác đồ hiện tại và phát triển các phương pháp mới hiệu quả hơn. Những nghiên cứu chuyên sâu đóng góp vào việc giảm thiểu tỷ lệ tàn tật, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Vì thế, công trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của các nghiên cứu về CSC, đặc biệt ở các khu vực như Cần Thơ, nơi còn thiếu dữ liệu và kinh nghiệm.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể Nghiên Cứu Chấn Thương Cột Sống Cổ 2014 2015

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Đầu tiên, xác định đặc điểm lâm sàngcận lâm sàng của bệnh nhân bị chấn thương cột sống cổ được điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn 2014-2015. Thứ hai, đánh giá kết quả điều trị bảo tồn cho các trường hợp này. Việc phân tích dữ liệu sẽ giúp hiểu rõ hơn về tình hình điều trị CSC tại khu vực và cung cấp cơ sở cho việc cải thiện các phương pháp. Cuối cùng, nghiên cứu góp phần vào việc xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn hóa và phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

II. Phương Pháp Điều Trị Chấn Thương Cột Sống Cổ Tổng Quan

Điều trị chấn thương cột sống cổ (CSC) phụ thuộc vào loại gãy, mức độ tổn thương tủy và sự vững chắc của cột sống. Các trường hợp gãy vững, không có chèn ép tủy thường được điều trị bảo tồn bằng cách kéo tạ và sử dụng nẹp cổ cứng hoặc mềm. Trọng lượng tạ phụ thuộc vào đốt sống bị tổn thương. Đối với gãy không vững và có tổn thương tủy, phẫu thuật làm vững đoạn gãy bằng ghép xương hoặc sử dụng phương tiện cố định, hoặc cắt bản sống để giải phóng chèn ép tủy là cần thiết. Điều trị triệu chứng và phục hồi chức năng vận động là rất quan trọng, đặc biệt trong trường hợp liệt tủy. Việc đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị giúp hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh và đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Theo tài liệu, điều trị các triệu chứng và đặc biệt phục hồi chức năng vận động trong trường hợp có liệt tủy là khâu quan trọng.

2.1. Điều Trị Bảo Tồn Chấn Thương Cột Sống Cổ Kéo Tạ và Nẹp Cổ

Điều trị bảo tồn là phương pháp thường được áp dụng cho các trường hợp chấn thương cột sống cổ vững chắc, không có dấu hiệu chèn ép tủy sống. Kéo tạ giúp cố định và nắn chỉnh cột sống, giảm áp lực lên các cấu trúc thần kinh. Trọng lượng tạ được điều chỉnh dựa trên vị trí và mức độ tổn thương. Nẹp cổ cứng hoặc mềm có tác dụng hạn chế vận động của cổ, giúp giảm đau và tạo điều kiện cho quá trình phục hồi. Theo tài liệu, "Đối với những trường hợp gãy vững và không có chèn ép, tổn thương tủy, thường áp dụng điều trị nội khoa như kéo tạ với khối lượng tạ tùy thuộc vào đốt sống bị tổn thương, mang nẹp cột sống cổ cứng hay mềm."

2.2. Phẫu Thuật Cột Sống Cổ Chỉ Định và Kỹ Thuật Phổ Biến

Phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp chấn thương cột sống cổ không vững, có chèn ép tủy sống, hoặc khi điều trị bảo tồn không hiệu quả. Mục tiêu của phẫu thuật là làm vững cột sống, giải phóng chèn ép tủy và phục hồi chức năng thần kinh. Các kỹ thuật phẫu thuật phổ biến bao gồm ghép xương, cố định bằng vít và nẹp, và cắt bản sống. Việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật phụ thuộc vào loại gãy, vị trí tổn thương và tình trạng bệnh nhân. Theo tài liệu, "Đối với những trường hợp gãy không vững và có tổn thương dập, phù nề tủy, thì phẫu thuật làm vững đoạn gãy, với ghép xương hoặc phương tiện kéo, hoặc cắt bản sống để giải phóng chèn ép tủy thường được sử dụng."

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Chấn Thương Cột Sống Cổ 2014 2015

Đặc điểm lâm sàng của chấn thương cột sống cổ (CSC) rất đa dạng, phụ thuộc vào mức độ và vị trí tổn thương. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau cổ, hạn chế vận động cổ, yếu hoặc liệt tay chân, rối loạn cảm giác, và rối loạn chức năng ruột và bàng quang. Mức độ tổn thương thần kinh được đánh giá bằng thang điểm Frankel. Việc đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng giúp bác sĩ xác định mức độ nghiêm trọng của tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Theo tài liệu, Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của chấn thương cột sống cổ đa dạng, tùy vào mức độ tổn thương [13], [23]. Điều trị dựa vào thể bệnh và loại gãy sẽ 2 áp dụng các phương pháp điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật.

3.1. Triệu Chứng Thường Gặp Chấn Thương Cột Sống Cổ Đau và Hạn Chế Vận Động

Đau cổ là triệu chứng phổ biến nhất trong chấn thương cột sống cổ. Mức độ đau có thể từ nhẹ đến dữ dội, và có thể lan xuống vai và cánh tay. Hạn chế vận động cổ cũng là một triệu chứng thường gặp, gây khó khăn cho việc xoay, cúi và ngửa cổ. Các triệu chứng này có thể do tổn thương các cấu trúc xương, dây chằng, hoặc cơ xung quanh cột sống cổ. Triệu chứng đau và hạn chế vận động cổ ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân và cần được điều trị kịp thời để giảm thiểu biến chứng.

3.2. Rối Loạn Thần Kinh Chấn Thương Cột Sống Cổ Yếu Liệt và Cảm Giác

Rối loạn thần kinh là một biến chứng nghiêm trọng của chấn thương cột sống cổ, bao gồm yếu hoặc liệt tay chân, rối loạn cảm giác (tê bì, mất cảm giác), và rối loạn chức năng ruột và bàng quang. Mức độ rối loạn thần kinh phụ thuộc vào mức độ tổn thương tủy sống. Các trường hợp tổn thương tủy sống hoàn toàn có thể dẫn đến liệt tứ chi và mất hoàn toàn cảm giác từ cổ trở xuống. Việc phục hồi chức năng thần kinh là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì của bệnh nhân và sự hỗ trợ của đội ngũ y tế.

IV. Cận Lâm Sàng Chẩn Đoán Chấn Thương Cột Sống Cổ 2014 2015

Chẩn đoán chấn thương cột sống cổ (CSC) dựa trên kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng bao gồm X-quang, CT-Scan, và MRI. X-quang giúp phát hiện các gãy xương và trật khớp. CT-Scan cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc xương và các tổn thương khác. MRI cho phép đánh giá tổn thương tủy sống, dây chằng và đĩa đệm. Kết quả cận lâm sàng giúp bác sĩ xác định loại tổn thương, mức độ chèn ép tủy và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

4.1. X Quang Cột Sống Cổ Phát Hiện Gãy Xương và Trật Khớp

X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu và thường được sử dụng để phát hiện các gãy xương và trật khớp trong chấn thương cột sống cổ. Tuy nhiên, X-quang có thể bỏ sót một số tổn thương nhỏ hoặc tổn thương mô mềm. Do đó, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như CT-Scan và MRI có thể cần thiết để đánh giá toàn diện hơn.

4.2. CT Scan và MRI Cột Sống Cổ Đánh Giá Tổn Thương Tủy Sống và Dây Chằng

CT-Scan cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương, giúp phát hiện các gãy xương phức tạp và đánh giá mức độ chèn ép tủy. MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng để đánh giá tổn thương tủy sống, dây chằng và đĩa đệm. MRI giúp bác sĩ xác định mức độ tổn thương tủy, phát hiện phù tủy và xuất huyết, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp. MRI là phương pháp không xâm lấn và an toàn, giúp cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị chấn thương cột sống cổ.

V. Kết Quả Điều Trị Chấn Thương Cột Sống Cổ Tại Bệnh Viện ĐKTWCT

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (ĐKTWCT) đánh giá kết quả điều trị chấn thương cột sống cổ dựa trên thang điểm Frankel. Kết quả cho thấy một tỷ lệ nhất định bệnh nhân có cải thiện chức năng thần kinh sau điều trị. Tuy nhiên, kết quả điều trị còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, mức độ tổn thương ban đầu, thời gian nhập viện và các bệnh lý đi kèm. Việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị giúp cải thiện phác đồ điều trị và nâng cao hiệu quả điều trị chấn thương cột sống cổ.

5.1. Tỷ Lệ Hồi Phục Chức Năng Thần Kinh Sau Điều Trị Cột Sống Cổ

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân có hồi phục chức năng thần kinh sau điều trị, tuy nhiên mức độ hồi phục khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương ban đầu. Bệnh nhân bị tổn thương tủy sống không hoàn toàn có khả năng hồi phục tốt hơn so với bệnh nhân bị tổn thương tủy sống hoàn toàn. Quá trình phục hồi chức năng thần kinh đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế.

5.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Quả Điều Trị Chấn Thương Cột Sống Cổ

Nghiên cứu xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị chấn thương cột sống cổ, bao gồm tuổi, mức độ tổn thương ban đầu, thời gian nhập viện và các bệnh lý đi kèm. Bệnh nhân tuổi cao, bị tổn thương tủy sống nặng, nhập viện muộn hoặc có bệnh lý đi kèm thường có kết quả điều trị kém hơn. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

VI. Thách Thức và Hướng Nghiên Cứu Chấn Thương Cột Sống Cổ Tương Lai

Chấn thương cột sống cổ (CSC) vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn, như sử dụng tế bào gốc, liệu pháp gen, và các thiết bị hỗ trợ phục hồi chức năng tiên tiến. Đồng thời, cần tăng cường công tác phòng ngừa tai nạn, nâng cao ý thức bảo hộ lao động và giao thông, để giảm thiểu tỷ lệ mắc chấn thương cột sống cổ trong cộng đồng.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Phương Pháp Điều Trị Mới Cho CSC

Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho chấn thương cột sống cổ, như sử dụng tế bào gốc để phục hồi tủy sống bị tổn thương, liệu pháp gen để kích thích tái tạo thần kinh, và các thiết bị hỗ trợ phục hồi chức năng tiên tiến. Những phương pháp này hứa hẹn sẽ mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân bị chấn thương cột sống cổ.

6.2. Tăng Cường Phòng Ngừa Tai Nạn và Nâng Cao Ý Thức Cộng Đồng

Phòng ngừa tai nạn là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu tỷ lệ mắc chấn thương cột sống cổ. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về an toàn giao thông, bảo hộ lao động và phòng tránh tai nạn sinh hoạt. Nâng cao ý thức cộng đồng về phòng ngừa tai nạn sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe và tính mạng của mọi người.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu Ngay từ 3000 năm trước công nguyên, tác giả Edwin-Smit đã mô tả 6 bệnh nhân (BN) chấn thương cột sống bị liệt hai chi dưới và rối loạn tiểu tiện nhưng không nêu được phương pháp điều trị cụ thể [13]. Hyppocrate (460- 377 trước công nguyên) đã bàn về tính chất tổn thương của cột sống và liên quan của nó tới tình trạng liệt nhưng chưa đề cập đến vai trò của tủy sống. Tuy nhiên, ông đã đề ra phương pháp kéo dãn cột sống để điều trị chấn thương cột sống-tủy sống.

Ý tưởng sơ khai từ ngày đó đến nay vẫn được trân trọng và áp dụng, cùng với sự tính toán khoa học và trang bị hiện đại đã đem lại hiệu quả cao hơn [13], [32]. Năm 1882, Cooper là người đầu tiên mô tả gãy cung sau đốt sống cổ 1 (C1), sau đó Jefferson phân loại các kiểu gãy tương ứng với các cơ chế khác nhau, cho nên người ta thường gọi gãy cung C1 là gãy kiểu Jefferson. Gorden Holmer (1915) và Riddoch Gearge (1917) cùng nhiều tác giả khác trong chiến tranh thế giới thứ I đã có nhiều công trình nghiên cứu (NC) có giá trị về bệnh sinh, lâm sàng, phương pháp điều trị chấn thương cột sống. Các tác giả đã mô tả phản xạ (px) tự động tủy, NC chức năng của bàng quang sau chấn thương cột sống tủy sống.

Năm 1917, Dandy đề xuất phương pháp bơm khí chụp tủy để chẩn đoán cột sống. Cũng trong năm đó, Crutchfield chế tạo khung móc cố định (khung kéo Crutchfield) găm ½ bản sọ để kéo nắn trong điều trị chấn thương CSC. 4 Phương pháp này sau đó được nhiều tác giả khác nhau áp dụng và cải tiến như: khung kéo Gardner, Stevenson Ysahon, Greenberg, Leventhal… [13]. Đặc điểm giải phẫu cột sống cổ và các phần liên quan CSC gồm xương chẩm và 7 đốt đầu của cột sống, chia làm 2 đoạn có đặc điểm giải phẫu khác nhau: các đốt sống cổ cao không điển hình gồm lồi cầu chẩm và hai đốt C1, C2 [15], [25].

Các đốt sống cổ thấp có cấu trúc điển hình gồm các đốt cổ từ C3 đến C7. Đặc điểm của CSC linh hoạt về chức năng nhưng yếu về cấu trúc, vì vậy dễ bị tổn thương khi có chấn thương [4], [12], [18]. Các đốt sống cổ cao Đây là hệ thống xương chẩm-đội-trục có đặc điểm: không có đĩa đệm; liên hệ với nhau chủ yếu bằng dây chằng (D/C) và bao khớp, diện khớp [12], [15]. Đốt đội cũng không có mỏm khớp mà thay vào đó là hai khối bên.

Mặt bên của hai khối bên lõm hình lòng chảo, tạo diện khớp để khớp với lồi cầu chẩm, mặt dưới có diện khớp dưới để tiếp với C2 [4], [6]. Mặt trước cung trước có củ trước là nơi bám của các cơ, mặt sau cung trước có hõm răng tạo diện khớp nhỏ tiếp nối với mỏm răng của đốt trục [6]. Giữa mặt sau của cung sau có củ sau tạo nơi bám của D/C, dọc bờ trên cung sau có rãnh cho động mạch đốt sống đi qua sau khi chui qua lỗ ngang của mỏm ngang C2, đây cũng là điểm yếu dễ bị gãy khi có chấn thương [4], [12]. Đốt trục (đốt cổ 2) Đốt trục cũng có cấu trúc đặc biệt vì ở giữa mặt trước của nó nhô lên một mỏm gọi là mỏm răng.

Trên mỏm răng có đỉnh răng, mặt trước tiếp khớp với hõm răng và mặt sau tiếp khớp với D/C ngang [4], [25]. 5 Đốt trục không có các mỏm khớp trên thực thụ vì các mỏm khớp trên của nó được đặt trên hai phần bên của thân và các cuống. Do đặc điểm này, thần kinh sống C2 đi ra ở sau khớp đội-trục bên và khía thành một rãnh trên mỏm ngang, vì thế mỏm ngang chỉ có một củ [4], [6], [12]. Các khớp của hai đốt sống cổ cao Khớp đội chẩm: khớp giữa lồi cầu chẩm và diện khớp trên của đốt đội.

Diện khớp này rất khít đến nỗi trên thực tế không có cử động xoay giữa đầu và đốt đội, vì các khớp của hai bên cùng ngăn cản cử động xoay. Các phương tiện nối khớp là bao khớp và màng đội chẩm (trước và sau). Phía trước, khớp còn được tăng cường bởi D/C dọc trước căng giữa mỏm nền xương chẩm và củ trước đốt đội [4], [6], [25]. Khớp đội trục giữa: khớp giữa mỏm răng với hõm răng của cung trước đốt đội và với D/C bắt chéo của đốt đội tạo nên [15].

D/C này giữ cho mỏm răng áp sát vào hõm răng và chia lỗ đốt sống thành hai phần: phần sau chứa tủy sống và màng tủy, phần trước nhỏ hơn chứa mỏm răng [4], [12], [25]. Khớp đội trục bên: là khớp phẳng giữa diện khớp trên đốt trục với diện khớp dưới đốt đội [4], [12], [15]. Các đốt sống cổ thấp Các đốt sống cổ thấp có cấu trúc điển hình, gồm: thân sống ở trước, gai sống ở sau và ở giữa là lỗ sống được bao quanh bởi mảnh sống, chân cuống. Mỗi đốt sống đều có mỏm ngang, mỏm khớp trên và mỏm khớp dưới.

Các mỏm gai ngắn, mỏm gai của C6 và C7 dài hơn và chẽ đôi (mốc nhận dạng khi phẫu thuật) [4], [16], [31]. Các khớp của các đốt sống cổ thấp gồm: khớp hoạt dịch, khớp sụn và khớp sợi. - Khớp hoạt dịch: khớp giữa mỏm khớp dưới của đốt trên và mỏm khớp trên của đốt dưới [12], [31]. 6 - Khớp sụn: chính là đĩa đệm nằm giữa các thân đốt sống.

Mỗi đĩa đệm gồm nhân ở giữa và vỏ xơ ở ngoài, ngoài cùng đĩa sụn dính liền với bề mặt thân đốt sống. Nhân đĩa đệm đàn hồi có chức năng hấp thụ bớt các lực dồn ép lên cột sống, trong khi đó lớp vỏ xơ cùng hệ thống D/C và khớp tạo nên sự vững chắc của cột sống. Phía trước đĩa đệm dày hơn phía sau, tạo độ ưỡn cổ [12], [16]. - Khớp sợi: giữ cho đĩa đệm nằm giữa hai thân đốt sống là D/C dọc giữa và D/C dọc sau.

Hai D/C này là các dải xơ rất khỏe, chạy dọc suốt chiều dài cột sống và chạy sang hai bên liên kết với nhau tạo thành các màng liên kết bao phủ màng cứng, rễ thần kinh, động mạch đốt sống như hàng rào bảo vệ. Liên kết giữa các mảnh sống trên và dưới là D/C vàng, trải rộng sang bên tới khối bên, D/C này có tính đàn hồi cao. D/C liên gai nối các gai sống với nhau theo kiểu bắt chéo [4], [12]. Tủy sống và rễ thần kinh cổ Tủy sống: tủy cổ bắt đầu từ lỗ chẩm tiếp theo hành tủy.

Tủy cổ rộng ra ở C3 và rộng nhất ở C6 với chu vi 38mm. Đó là kết quả của sự cung cấp thần kinh tăng dần cho chi trên. Tủy gồm chất trắng và chất xám có thể phân biệt được trên phim cộng hưởng từ (MRI) [5], [34], [37]. Chất trắng chứa các sợi thần kinh, được chia thành 3 cột: cột sau, cột bên và cột trước.

Cột sau chi phối cảm giác sâu. Cột bên chứa các bó vận động và các bó cảm giác bắt chéo chi phối cảm giác đau và nhiệt. Cột trước chứa đường đi của bó gai đồi thị trước chi phối cảm giác sờ [2], [13]. Chất xám chứa thân tế bào của neuron thần kinh.

Neuron cảm giác ở sừng sau, neuron vận động ở sừng trước của chất xám. Giống như não, tủy được bao phủ bởi màng mềm, trong chứa dịch não tủy, ngoài cùng là màng cứng. Tủy cổ bám vào màng cứng bằng các D/C răng lược ở hai bên, giữa hai 7 rễ thần kinh. D/C răng lược có tác dụng bảo vệ tủy bằng cách giữ tủy trong dịch não tủy và hạn chế vận động tủy khi cổ vận động [13], [36].

Rễ thần kinh: ở mỗi tầng tủy, tủy cho ra các rễ vận động và cảm giác. Rễ vận động ở sừng trước, rễ cảm giác ở sừng sau. Mỗi rễ gồm từ 6 đến 8 nhánh rễ. Rễ vận động và cảm giác chui qua màng cứng, hợp nhất thành rễ thần kinh ở mỗi tầng.

Rễ này đi theo hướng ra trước, sang hai bên, chếch xuống dưới, chui vào lỗ tiếp hợp ở giữa các đốt sống và chui ra ngoài [14], [23], [34]. Cấu trúc của tủy sống và rễ thần kinh cổ [34]. 1-chất xám; 2-chất trắng; 3- màng cứng; 4-rễ cảm giác; 5-rễ vận động; 6-rễ thần kinh cổ. Mạch máu tủy: 2/3 tủy trước được nuôi bởi động mạch gai trước thông qua nhánh trong và nhánh ngoài, 1/3 tủy sau được nuôi bởi động mạch gai sau bên thông qua nhánh ngang.

Mỗi rễ thần kinh được nuôi bởi một cặp động mạch rễ trước và sau. Động mạch rễ sau nhận máu từ nhánh động mạch lỗ liên sống của động mạch tủy [13], [32]. Sinh lý bệnh học chấn thương cột sống-tủy sống Đa số các trường hợp tủy sống bị chấn thương do đụng dập hoặc chèn ép, một số ít do tổn thương cắt ngang hoàn toàn [13]. Chấn thương dẫn tới các 8 hậu quả ở mức độ phân tử mà kết quả là thiếu máu, thiếu ôxi mô và thoái hóa mô thứ phát [2], [13].

Trong chấn thương cột sống-tủy sống, ta thường gặp những hiện tượng sau: 1. Phù tủy Đây là hiện tượng phù tế bào tủy, hay nói cách khác tế bào tủy bị ngấm nước và nhiễm độc sau chấn thương, gây rối loạn chức phận của tế bào thần kinh. Cơ chế: sau chấn thương cột sống-tủy sống, nhu mô tủy bị tổn thương ít nhiều là do lực tác động vào tủy mạnh hay yếu. Mạch máu tủy bị đứt rách ít hoặc nhiều; chèn ép tủy ít hoặc nhiều do các thành phần xương, đĩa đệm, D/C… cũng phụ thuộc vào lực chấn thương ban đầu.

Ba yếu tố tổn thương nguyên phát trên gây nên rối loạn vận mạch tủy (gây giãn mạch, ứ trệ các tiểu tĩnh mạch), sau một thời gian các ổ xuất huyết mới hình thành, đó chính là chảy máu thứ phát. Do ứ trệ vi tuần hoàn gây nên thoát dịch ngoại bào và ngấm nước tế bào: đó là hiện tượng phù. Tủy sống nằm gọn trong ống sống; ống sống lại không thể căng dãn, giải áp cho tủy sống được, cho nên tại đó gây nên hoại tử thứ phát tế bào tủy sống và hiện tượng phù tủy lại gây ra đè ép thứ phát vào tủy một lần nữa [2], [13], [27]. Mặt khác, tổ chức dập nát ban đầu giải phóng ra các gốc tự do và các sản phẩm trung gian tế bào: serotonin, histamine, hemosiderin, hemoverdin… Các chất độc nội sinh này đồng thời tác động vào cơ chế phù tủy trên càng làm nặng thêm bệnh lý tủy sống.

Tóm lại, phù tủy vừa là hậu quả của chấn thương, vừa là nguyên nhân gây tổn thương thêm ở tủy sau chấn thương ban đầu [13], [34].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chấn Thương Cột Sống Cổ Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ (2014-2015)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng chấn thương cột sống cổ, một vấn đề y tế nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng mà còn đánh giá hiệu quả điều trị, từ đó giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu có thêm thông tin quý giá để cải thiện phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chấn thương và điều trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng x quang và đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật gãy thân 2 xương cẳng tay bằng nẹp vít tại địa bàn tp cần thơ năm 2014 20, nơi cung cấp thông tin về các chấn thương khác và cách điều trị hiệu quả.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh xquang cắt lớp vi tính trong chẩn đoán chấn thương sọ não tại bệnh viên đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 201 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chấn thương nghiêm trọng khác và phương pháp chẩn đoán hiện đại.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương trên x quang và đánh giá kết quả điều trị gãy mỏm khủyu tại bv đại học y dược cần thơ và đa khoa trun, tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các chấn thương khác và cách điều trị hiệu quả.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề y tế liên quan.