Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (TVĐĐ CSC) là một bệnh lý cơ xương khớp - thần kinh phổ biến ở những người trong độ tuổi lao động, gây suy giảm hoặc mất khả năng lao động và tạo ra gánh nặng kinh tế - xã hội đáng kể. Về mặt dịch tễ học, TVĐĐ CSC có tỷ lệ mắc đứng thứ hai trong các bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống, chỉ sau thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh tại Bắc Mỹ vào khoảng 5,5/100.000 dân mỗi năm. Tại Việt Nam, các thống kê lâm sàng chỉ ra rằng TVĐĐ CSC chiếm tới 40% tổng số các trường hợp thoát vị cột sống nói chung.
Về mặt giải phẫu bệnh học, vùng cột sống cổ chứa tủy sống cổ và mạng lưới rễ thần kinh chi phối vận động, cảm giác cho cả chi trên và chi dưới. Khi đĩa đệm bị tổn thương hoặc dịch chuyển khỏi vị trí giải phẫu, các biểu hiện lâm sàng xuất hiện rất đa dạng và phức tạp tùy thuộc vào vị trí giải phẫu, mức độ thoát vị, tầng thoát vị cũng như giai đoạn bệnh. Phương pháp chụp cộng hưởng từ (CHT/MRI) hiện nay được xem là công cụ chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn, có độ phân giải mô mềm cao giúp đánh giá chính xác vị trí, mức độ chèn ép của khối thoát vị lên tủy sống và rễ thần kinh.
Đề tài "Nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ" do sinh viên Bùi Quốc Hùng thực hiện tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (2022) tập trung vào hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
- Mô tả hình ảnh cộng hưởng từ của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 60 bệnh nhân được chẩn đoán xác định TVĐĐ CSC, có đầy đủ hồ sơ bệnh án và hình ảnh CHT cột sống cổ, điều trị tại Khoa Ngoại Thần kinh – Bệnh viện E.
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện E, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu từ tháng 09/2021 đến tháng 04/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các phân loại chuyên ngành
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên cấu trúc giải phẫu học và sinh lý bệnh cột sống cổ:
- Giải phẫu học đĩa đệm và cột sống cổ: Đoạn cột sống cổ gồm 7 đốt sống (C1–C7) và 5 đĩa đệm cùng 1 đĩa đệm chuyển đoạn (giữa C1 và C2 không có đĩa đệm). Cấu trúc đĩa đệm gồm nhân nhầy (ngậm nước, chứa gelatin và glycoprotein ưa nước), vòng sợi (các lá sụn collagen đan chéo) và hai mâm sụn gắn vào thân đốt sống. Vùng cổ có cấu trúc khớp mỏm móc - đốt sống (khớp Luschka) từ C3–C7 giúp ngăn đĩa đệm lệch sang hai bên. Đĩa đệm được chi phối cảm giác bởi nhánh màng tủy (thần kinh quặt ngược Luschka).
- Phân loại thoát vị đĩa đệm theo liên quan với rễ thần kinh và tủy sống (Rothman và Marvel):
- Thoát vị trung tâm: Khối thoát vị chèn ép chủ yếu vào tủy sống, gây bệnh cảnh tủy cổ.
- Thoát vị cạnh trung tâm: Khối thoát vị chèn ép đồng thời tủy sống và rễ thần kinh, gây bệnh cảnh rễ - tủy phối hợp.
- Thoát vị cạnh bên (lỗ ghép): Khối thoát vị chèn ép chủ yếu vào rễ thần kinh cổ, gây bệnh cảnh tổn thương rễ đơn thuần.
- Phân độ thoát vị theo liên quan với dây chằng dọc sau:
- Theo Wegener (1995): Độ 1 (thoát vị dưới dây chằng dọc sau, dây chằng còn nguyên vẹn) và Độ 2 (thoát vị qua dây chằng dọc sau bị rách vào ống sống).
- Theo Wood II GW (1992): Chia làm 4 độ gồm Độ 1 (phồng đĩa đệm), Độ 2 (lồi đĩa đệm/tiền thoát vị), Độ 3 (thoát vị thực sự qua dây chằng nhưng còn cuống dính), Độ 4 (thoát vị có mảnh rời di trú).
- Tiêu chuẩn kích thước và hẹp ống sống cổ: Áp dụng tiêu chuẩn đo đường kính trước - sau của ống sống theo Moller và Clark:
- Ống sống bình thường: Đường kính trước - sau > 12 mm.
- Hẹp ống sống nhẹ: Đường kính từ 10 mm đến 12 mm.
- Hẹp ống sống nặng: Đường kính < 10 mm.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện tất cả bệnh nhân đủ tiêu chuẩn lựa chọn (chẩn đoán xác định TVĐĐ CSC, có phim CHT, hồ sơ bệnh án đầy đủ, có ít nhất một trong các hội chứng lâm sàng: rễ, tủy, rễ - tủy) và không thuộc tiêu chuẩn loại trừ (không mắc kết hợp các bệnh lý tủy - cột sống khác như u tủy, chấn thương vỡ xương).
- Quy trình thu thập và phân tích hình ảnh: Bệnh nhân được chụp CHT bằng hệ thống MRI 1.5 Tesla Essenza của hãng Siemens. Khai thác các chuỗi xung T1W đứng dọc, T2W đứng dọc, T2W cắt ngang và STIR đứng dọc để xác định vị trí tầng tổn thương, hình thái nhân đệm, mức độ chèn ép khoang dịch não tủy, thay đổi tín hiệu tủy và đo đạc kích thước đường kính ống sống.
- Xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 18.0. Sử dụng các thuật toán thống kê y học mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn SD) và kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Sơ lược về đặc điểm giải phẫu và chức năng của cột sống cổ
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng về giải phẫu học, sinh lý học và cơ chế bệnh sinh của cột sống cổ và đĩa đệm:
- Phân tích chi tiết 7 đốt sống cổ, đặc điểm mỏm móc tạo khớp Luschka từ C3–C7 và hệ thống dây chằng (dây chằng dọc trước rất chắc, dây chằng dọc sau trải đều mặt trước ống sống, dây chằng vàng phủ mặt sau).
- Mô tả sinh lý nuôi dưỡng đĩa đệm: Mạch máu nuôi đĩa đệm teo biến sau 18 tuổi, chuyển sang cơ chế thẩm thấu dịch qua mâm sụn phụ thuộc áp lực cơ học, giải thích lý do thoái hóa xuất hiện sớm.
- Phân loại chi tiết 4 nhóm hội chứng lâm sàng kinh điển: Hội chứng cột sống cổ; Hội chứng chèn ép rễ đơn thuần (kèm bảng định khu tổn thương rễ từ C1 đến C8 và các nghiệm pháp khám Spurling, bấm chuông, Lhermitte); Hội chứng chèn ép tủy đơn thuần (dấu hiệu bó tháp Hoffmann, Babinski, rối loạn cơ tròn); Hội chứng chèn ép rễ - tủy kết hợp.
- Tổng quan các kỹ thuật cận lâm sàng từ X-quang quy ước, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đến cộng hưởng từ (CHT), mô tả quy trình kỹ thuật chụp CHT không tiêm và có tiêm thuốc đối quang từ (liều $0,1\text{ mmol/kg}$), cùng bảng tín hiệu bình thường của các mô cột sống cổ trên các chuỗi xung T1, T2, STIR.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày rõ ràng phương pháp triển khai thực nghiệm lâm sàng:
- Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân rõ ràng, thực hiện tại Khoa Ngoại Thần kinh – Bệnh viện E từ 09/2021 đến 04/2022.
- Quy chuẩn hóa bộ biến số nghiên cứu bao gồm: Biến dịch tễ (tuổi, giới tính, nghề nghiệp chia nhóm lao động nặng/nhẹ, thời gian mắc bệnh, hoàn cảnh khởi phát); Biến lâm sàng (triệu chứng cơ năng, thực thể của hội chứng cột sống, hội chứng rễ, hội chứng tủy); Biến hình ảnh học CHT (tầng thoát vị, hướng thoát vị trên mặt phẳng cắt ngang, tình trạng chèn ép tủy/rễ, mức độ hẹp ống sống theo thang đo milimet).
- Quy trình kỹ thuật thu thập trên máy MRI Siemens 1.5 Tesla và phương pháp kiểm soát sai số, xử lý dữ liệu qua SPSS 18.0 gắn liền với các nguyên tắc đạo đức y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Trình bày kết quả nghiên cứu trên 60 bệnh nhân với 121 đĩa đệm bị thoát vị:
- Đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng: Nam giới chiếm 58,33% (35 BN), nữ chiếm 41,67% (25 BN), tỷ lệ nam/nữ là 1,4/1. Độ tuổi trung bình là $54,03 \pm 14,45$ tuổi (dao động 23–90 tuổi), trong đó nhóm tuổi 51–60 chiếm tỷ lệ cao nhất (43,3%). Bệnh nhân làm nghề lao động nặng chiếm 60% (36 BN). Yếu tố khởi phát do lao động quá sức và sai tư thế chiếm 51,6%. Thời gian mắc bệnh dưới 1 năm chiếm 70%.
- Các hội chứng lâm sàng: Hội chứng cột sống cổ gặp ở 66,7% (40 BN); Hội chứng chèn ép rễ đơn thuần gặp ở 45% (27 BN); Hội chứng chèn ép rễ - tủy kết hợp gặp ở 41,67% (25 BN); Hội chứng chèn ép tủy đơn thuần gặp ở 13,33% (8 BN).
- Đặc điểm hình ảnh CHT:
- Về số tầng thoát vị: Thoát vị 1 tầng chiếm 38,3% (23 BN), 2 tầng chiếm 31,7% (18 BN), 3 tầng chiếm 20% (12 BN), 4 tầng chiếm 10% (6 BN), không có thoát vị 5 tầng.
- Về tầng thoát vị (tổng 121 đĩa đệm): Vị trí C5–C6 chiếm tỷ lệ cao nhất với 32,23% (39 đĩa), tiếp theo là C4–C5 chiếm 28,93% (35 đĩa), C3–C4 chiếm 24,79% (30 đĩa), C6–C7 chiếm 14,05% (17 đĩa), không gặp tầng C2–C3.
- Về vị trí trên lát cắt ngang: Thoát vị thể trung tâm chiếm 47,11% (57 đĩa), cạnh trung tâm 1 bên chiếm 19,83% (24 đĩa), cạnh trung tâm 2 bên chiếm 19,01% (23 đĩa), vào lỗ ghép chiếm 14,05% (17 đĩa).
- Về mức độ hẹp ống sống: Hẹp nhẹ chiếm 58,3% (41 BN), hẹp nặng chiếm 21,7% (13 BN), không hẹp chiếm 20% (12 BN).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 phân tích, lý giải cơ chế sinh lý bệnh và so sánh tương quan với các nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Phân tích nguyên nhân nhóm tuổi 51–60 chiếm đa số do quá trình thoái hóa nhân nhầy kết hợp với tích lũy vi chấn thương trong lao động, đối chiếu với số liệu của Nguyễn Thị Tâm (tuổi trung bình 49,15) và Shin-Yuan Chen (40–50 tuổi).
- Đánh giá yếu tố giới tính và nghề nghiệp: Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ (1,4/1) tương đồng với khoảng dao động 1,2–2,7 của các tác giả Trần Trung, Hoàng Đức Kiệt, Shin-Yuan Chen. Nhóm lao động nặng chiếm 60% phù hợp với nhận định của Lê Hồng Liên về các tư thế cúi, vác, rung xóc ảnh hưởng đến cột sống cổ.
- Đối chiếu mối tương quan giữa lâm sàng và hình ảnh CHT: Nghiên cứu ghi nhận 35/60 bệnh nhân (58,33%) có sự tương xứng chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng và hình thái thoát vị trên phim CHT (9 BN hội chứng rễ do thoát vị lỗ ghép, 8 BN hội chứng tủy do thoát vị trung tâm, 18 BN hội chứng rễ - tủy do thoát vị cạnh trung tâm).
Kết quả và đóng góp
Số liệu tổng hợp từ kết quả nghiên cứu
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm phân loại / Thông số |
Số lượng / Tỷ lệ |
| Đặc điểm dịch tễ |
Tuổi trung bình Nhóm tuổi thường gặp nhất (51–60 tuổi) Giới tính (Nam / Nữ) Nghề nghiệp lao động nặng |
$54,03 \pm 14,45$ tuổi 43,3% (26 BN) 58,3% nam / 41,7% nữ (tỷ lệ 1,4/1) 60,0% (36 BN) |
| Bệnh cảnh lâm sàng (n=60) |
Hội chứng cột sống cổ Hội chứng chèn ép rễ đơn thuần Hội chứng chèn ép rễ - tủy kết hợp Hội chứng chèn ép tủy đơn thuần |
66,7% (40 BN) 45,0% (27 BN) 41,67% (25 BN) 13,33% (8 BN) |
| Số tầng tổn thương (n=60) |
Thoát vị 1 tầng Thoát vị 2 tầng Thoát vị 3 tầng Thoát vị 4 tầng |
38,3% (23 BN) 31,7% (18 BN) 20,0% (12 BN) 10,0% (6 BN) |
| Tầng đĩa đệm thoát vị (n=121) |
Đĩa đệm C5–C6 Đĩa đệm C4–C5 Đĩa đệm C3–C4 Đĩa đệm C6–C7 |
32,23% (39 đĩa) 28,93% (35 đĩa) 24,79% (30 đĩa) 14,05% (17 đĩa) |
| Vị trí thoát vị cắt ngang (n=121) |
Thoát vị trung tâm Thoát vị cạnh trung tâm (1 bên & 2 bên) Thoát vị vào lỗ ghép |
47,11% (57 đĩa) 38,84% (47 đĩa) 14,05% (17 đĩa) |
| Mức độ hẹp ống sống (n=60) |
Hẹp ống sống nhẹ (10–12 mm) Hẹp ống sống nặng (< 10 mm) Không hẹp ống sống (> 12 mm) |
58,3% (41 BN) 21,7% (13 BN) 20,0% (12 BN) |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Về công tác dự phòng: Cần tuyên truyền, giáo dục sức khỏe nghề nghiệp cho người lao động, đặc biệt là nhóm lao động nặng và nhóm tuổi từ 50 trở lên, về tư thế lao động đúng, tránh mang vác nặng sai tư thế, tránh các động tác quay bẻ cổ đột ngột và thường xuyên thay đổi tư thế làm việc.
- Về chỉ định chẩn đoán: Khuyến nghị áp dụng CHT như một thăm dò cận lâm sàng thường quy và tiêu chuẩn đối với các bệnh nhân có hội chứng rễ hoặc hội chứng tủy cổ nhằm xác định chính xác tầng tổn thương, thể thoát vị và mức độ hẹp ống sống, phục vụ việc lập kế hoạch điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật ngoại thần kinh kịp thời.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng và hình ảnh CHT thực chứng trên nhóm bệnh nhân TVĐĐ CSC tại Bệnh viện E trong giai đoạn 2021–2022. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tương xứng lâm sàng - CHT đạt 58,33%, làm rõ vai trò của lát cắt ngang T1/T2 trong việc giải thích cơ chế tổn thương rễ hoặc tủy sống cổ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Cỡ mẫu còn ở mức trung bình ($n = 60$), thu thập tại một trung tâm ngoại khoa duy nhất (Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện E).
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án có thể tồn tại những sai số chọn lọc nhất định.
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở bước mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh CHT ban đầu, chưa theo dõi dọc kết quả điều trị (phẫu thuật hoặc bảo tồn) sau chụp CHT.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn.
- Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá sự thay đổi của hình ảnh CHT sau các can thiệp phẫu thuật giải ép cột sống cổ hoặc điều trị nội khoa phục hồi chức năng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Nắm bắt quy trình thăm khám lâm sàng thần kinh - cột sống, kỹ năng định khu tổn thương từ C1–C8 và cách đọc phim cộng hưởng từ cột sống cổ trên các chuỗi xung T1W, T2W, STIR.
- Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Ngoại Thần kinh: Tham khảo các bảng đối chiếu lâm sàng - hình ảnh, tiêu chuẩn đo đạc ống sống cổ theo Moller, Clark và phân loại thể thoát vị theo Rothman - Marvel phục vụ hội chẩn và chỉ định phẫu thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. Tầng đĩa đệm nào có tỷ lệ thoát vị cao nhất trong nghiên cứu?
Trong tổng số 121 đĩa đệm tổn thương ở 60 bệnh nhân, tầng đĩa đệm C5–C6 có tỷ lệ thoát vị cao nhất, chiếm 32,23% (39 đĩa), tiếp theo là tầng C4–C5 chiếm 28,93% (35 đĩa) và C3–C4 chiếm 24,79% (30 đĩa).
2. Hội chứng lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ?
Hội chứng cột sống cổ xuất hiện nhiều nhất với 66,7% (40/60 bệnh nhân). Đối với các hội chứng thần kinh khu trú, hội chứng chèn ép rễ đơn thuần chiếm 45,0% (27/60 bệnh nhân), hội chứng chèn ép rễ - tủy kết hợp chiếm 41,67% (25/60 bệnh nhân) và hội chứng chèn ép tủy đơn thuần chiếm 13,33% (8/60 bệnh nhân).
3. Tỷ lệ tương xứng giữa chẩn đoán lâm sàng và vị trí thoát vị trên phim CHT là bao nhiêu?
Nghiên cứu ghi nhận 35 trên 60 bệnh nhân (đạt tỷ lệ 58,33%) có sự tương xứng hoàn toàn giữa thể hội chứng lâm sàng và hình ảnh vị trí thoát vị trên phim CHT: 9 ca hội chứng rễ do thoát vị lỗ ghép, 8 ca hội chứng tủy do thoát vị trung tâm và 18 ca hội chứng rễ - tủy do thoát vị cạnh trung tâm.
4. Hệ thống máy CHT và chuỗi xung nào được sử dụng để thu thập dữ liệu hình ảnh?
Bệnh nhân được chụp bằng hệ thống cộng hưởng từ MRI 1.5 Tesla Essenza của hãng Siemens, sử dụng các chuỗi xung T1W đứng dọc, T2W đứng dọc, T2W cắt ngang qua các tầng đĩa đệm nghi ngờ và chuỗi xung STIR đứng dọc.
5. Tiêu chuẩn đo đường kính trước - sau để phân độ hẹp ống sống cổ trong nghiên cứu là gì?
Tác giả áp dụng tiêu chuẩn đo đường kính trước - sau của ống sống theo Moller và Clark: bình thường khi đường kính > 12 mm; hẹp nhẹ khi đường kính từ 10 mm đến 12 mm; hẹp nặng khi đường kính < 10 mm. Kết quả ghi nhận 58,3% bệnh nhân hẹp nhẹ, 21,7% hẹp nặng và 20% không hẹp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Quốc Hùng đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trên 60 bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ tại Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu xác định bệnh lý tập trung chủ yếu ở lứa tuổi 51–60 và nhóm lao động nặng, với tổn thương giải phẫu phổ biến nhất tại tầng C5–C6 và thể thoát vị trung tâm. Công trình khẳng định giá trị đối chiếu chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng thần kinh và chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla trong việc xác định chính xác vị trí, mức độ chèn ép tủy - rễ để định hướng điều trị ngoại khoa hiệu quả.