Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (TVĐĐ CSC) là một bệnh lý cơ xương khớp – thần kinh phổ biến, có tỷ lệ mắc đứng hàng thứ hai trong các bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống, chỉ sau thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (theo Spencer, 1989). Theo số liệu dịch tễ học của Kelsey tại Bắc Mỹ, tỷ lệ mắc TVĐĐ CSC ước tính khoảng 5,5 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm. Tại Việt Nam, theo công bố của Trần Ngọc Ân, tổn thương đĩa đệm vùng cột sống cổ chiếm tới 40% trong tổng số các ca thoát vị cột sống nói chung. Bệnh thường xảy ra ở nhóm người trong độ tuổi lao động, gây đau đớn kéo dài, suy giảm hoặc mất khả năng lao động, từ đó tạo ra gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể.
Về mặt giải phẫu học, cột sống cổ có mối liên hệ trực tiếp và mật thiết với cả tủy sống cổ và các rễ thần kinh chi phối vận động, cảm giác cho chi trên lẫn chi dưới. Do đó, biểu hiện lâm sàng của TVĐĐ CSC rất đa dạng, biến đổi phức tạp phụ thuộc vào vị trí giải phẫu của khối thoát vị (trung tâm, cạnh trung tâm, lỗ ghép), thể loại thoát vị, mức độ chèn ép ống sống, giai đoạn tiến triển của bệnh cũng như các yếu tố nhân khẩu học (tuổi, giới tính, tính chất nghề nghiệp). Trong thực hành y khoa hiện đại, phương pháp chụp cộng hưởng từ (CHT/MRI) đóng vai trò then chốt và là tiêu chuẩn cận lâm sàng hàng đầu giúp phát hiện chính xác vị trí, mức độ thoát vị, mức độ hẹp ống sống và tình trạng tổn thương tủy sống hoặc rễ thần kinh, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp bảo tồn hay phẫu thuật.
Từ thực tế lâm sàng trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Bùi Quốc Hùng (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022) với đề tài "Nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
- Mô tả đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 60 bệnh nhân được chẩn đoán xác định TVĐĐ CSC và điều trị tại bệnh viện, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn và không nằm trong tiêu chuẩn loại trừ.
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại Thần kinh phối hợp cùng Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh viện E.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu bệnh án trong giai đoạn từ tháng 09/2021 đến tháng 04/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở lý thuyết y khoa chuyên sâu về giải phẫu, sinh lý bệnh cột sống cổ, các hội chứng thần kinh học và nguyên lý chẩn đoán hình ảnh:
- Đặc điểm giải phẫu và chức năng: Cột sống cổ gồm 7 đốt sống (C1–C7) chia thành 2 vùng: CSC trên (C1–C2) và CSC dưới (C3–C7). Cột sống cổ có 5 đĩa đệm chính và 1 đĩa đệm chuyển đoạn cổ – lưng (không có đĩa đệm giữa C1–C2). Cấu tạo đĩa đệm gồm 3 thành phần chính: nhân nhầy (chứa 70–80% nước và proteoglycan), vòng sợi (các lá sụn xoắn ốc đồng tâm) và mâm sụn. Đĩa đệm được chi phối cảm giác bởi dây thần kinh quặt ngược Luschka (nhánh màng tủy). Hệ thống dây chằng gồm dây chằng dọc trước (rất dày, hạn chế thoát vị trước), dây chằng dọc sau (trải đều ở mặt trước ống sống) và dây chằng vàng.
- Khung phân loại và tiêu chuẩn đo đạc:
- Phân loại theo liên quan với tủy và rễ (Rothman và Marvel): Thoát vị trung tâm (chèn ép tủy gây bệnh lý tủy), thoát vị cạnh trung tâm (chèn ép cả rễ và tủy gây bệnh lý rễ – tủy), thoát vị cạnh bên/lỗ ghép (chủ yếu chèn ép rễ thần kinh).
- Phân loại theo dây chằng dọc sau (Wegener OH, 1995): Độ 1 (dưới dây chằng dọc sau, dây chằng chưa rách), Độ 2 (thoát vị qua dây chằng dọc sau, chui vào ống sống).
- Phân loại theo hình thái (Wood II GW, 1992): 4 độ gồm Độ 1 (phồng đĩa đệm), Độ 2 (lồi đĩa đệm/tiền thoát vị), Độ 3 (thoát vị đĩa đệm thực sự), Độ 4 (thoát vị có mảnh rời di trú).
- Tiêu chuẩn kích thước ống sống (theo Moller và Clark): Bình thường đường kính trước – sau ống sống $> 12\text{ mm}$ (hoặc $> 13\text{ mm}$); hẹp nhẹ khi đường kính từ $10\text{ mm} - 12\text{ mm}$; hẹp nặng khi đường kính $< 10\text{ mm}$.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu hồ sơ bệnh án.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Ngoại Thần kinh – Bệnh viện E thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu: có chẩn đoán TVĐĐ CSC, có đầy đủ phim CHT cột sống cổ, có hồ sơ bệnh án hoàn chỉnh và biểu hiện ít nhất 1 trong 3 hội chứng lâm sàng (chèn ép rễ, chèn ép tủy, chèn ép rễ – tủy kết hợp). Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có kết hợp các bệnh lý cột sống và tủy sống khác (chấn thương gãy đốt sống, u tủy, viêm nhiễm trùng...), hồ sơ bệnh án hoặc phim CHT không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Trang thiết bị và quy trình cận lâm sàng: Đánh giá hình ảnh CHT được thực hiện trên hệ thống máy MRI 1.5 Tesla Essenza của hãng Siemens. Bệnh nhân được khảo sát qua các chuỗi xung cắt đứng dọc (Sagittal) T1W, T2W, STIR và chuỗi xung cắt ngang (Axial) T1W, T2W qua các tầng đĩa đệm tổn thương.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu lâm sàng và hình ảnh học được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê y học SPSS phiên bản 18.0. Các biến định lượng được mô tả qua giá trị trung bình ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn ($\text{SD}$); các biến định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định $\chi^2$ (Chi-square) được sử dụng để so sánh các tỷ lệ với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$. Nghiên cứu tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Sơ lược về đặc điểm giải phẫu và chức năng của cột sống cổ
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng phục vụ cho việc biện giải triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học:
- Giải phẫu học chức năng: Mô tả cấu trúc 7 đốt sống cổ, khớp mỏm móc – đốt sống (khớp Luschka ở C3–C7 có chiều cao gờ móc $3,5\text{ mm}$ giúp cố định đĩa đệm không lệch sang bên). Khẳng định vai trò của nhân nhầy như một đệm dịch hấp thu xung lực theo trục đứng, chịu được tải trọng bình thường lên đến $500\text{ kg}$, trong khi ở cột sống thoái hóa chỉ cần tải trọng $200\text{ kg}$ đã có nguy cơ vỡ đĩa đệm. Mạch máu nuôi đĩa đệm tiêu biến sau 18 tuổi, dinh dưỡng hoàn toàn dựa vào cơ chế thẩm thấu qua mâm sụn nên thoái hóa xuất hiện sớm.
- Triệu chứng học lâm sàng: Phân tích chi tiết 4 nhóm biểu hiện:
- Hội chứng cột sống: Đau và co cứng cơ cạnh sống, hạn chế tầm vận động, điểm đau cột sống.
- Hội chứng chèn ép rễ đơn thuần: Đau rễ thần kinh cổ, rối loạn cảm giác (tê bì ngọn chi), rối loạn phản xạ gân xương (phản xạ gân cơ nhị đầu C5, trâm quay C6, tam đầu C7), rối loạn vận động ngoại vi, teo cơ chi trên và các nghiệm pháp căng rễ chuyên biệt (nghiệm pháp bấm chuông, dấu hiệu Spurling, dấu hiệu Lhermitte).
- Hội chứng chèn ép tủy đơn thuần: Liệt cứng tứ chi trung ương, rối loạn cảm giác kiểu đường dẫn truyền, tăng phản xạ gân xương, dấu hiệu bệnh lý bó tháp (Hoffmann, Babinski), rối loạn cơ vòng kiểu trung ương.
- Hội chứng chèn ép rễ – tủy kết hợp: Phối hợp cả tổn thương nơ-ron vận động ngoại vi ở chi trên và tổn thương nơ-ron vận động trung ương ở chi dưới.
- Chẩn đoán hình ảnh: Nêu rõ giá trị và hạn chế của X-quang quy ước, chụp cắt lớp vi tính (CLVT/CT-Scanner) và khẳng định vai trò vượt trội của CHT (MRI). Cung cấp bảng đối chiếu tín hiệu bình thường của các mô cột sống cổ trên các chuỗi xung CHT (T1, T2, STIR, Gradient Echo).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận triển khai đề tài tại Bệnh viện E từ 09/2021 đến 04/2022:
- Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu ($n = 60$).
- Quy trình thu thập dữ liệu thông qua phiếu nghiên cứu thống nhất, ghi nhận đầy đủ các biến số nhân khẩu học (tuổi, giới, nghề nghiệp gồm lao động nặng, nhẹ, khác), tiền sử khởi phát, thời gian mắc bệnh.
- Quy trình kỹ thuật chụp CHT không tiêm và có tiêm thuốc đối quang từ (Gadolinium với liều $0,1\text{ mmol/kg}$ cân nặng).
- Tiêu chuẩn phân tích hình ảnh trên chuỗi xung cắt đứng dọc và cắt ngang: phát hiện giảm tín hiệu đĩa đệm trên T2, hướng lồi/thoát vị của khối nhân nhầy, mức độ xóa khoang dịch não tủy quanh tủy, thay đổi tín hiệu tủy (phù tủy/tăng tín hiệu trên T2), đo đạc đường kính ống sống và xác định mức độ hẹp ống sống theo tiêu chuẩn Moller.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 60 bệnh nhân với tổng số 121 đĩa đệm bị thoát vị:
- Đặc điểm chung và lâm sàng:
- Tỷ lệ Nam/Nữ: Nam chiếm 58,33% (35 bệnh nhân), Nữ chiếm 41,67% (25 bệnh nhân); tỷ lệ Nam/Nữ là 1,4/1.
- Độ tuổi trung bình: $54,03 \pm 14,45$ tuổi (dao động từ 23 đến 90 tuổi). Nhóm tuổi mắc bệnh cao nhất là 51–60 tuổi chiếm 43,33%. Nhóm dưới 30 tuổi chiếm thấp nhất (3,33%).
- Nghề nghiệp: Nhóm lao động nặng chiếm đa số với 60,00% (36 bệnh nhân), lao động nhẹ chiếm 23,33% (14 bệnh nhân), nhóm khác chiếm 16,67% (10 bệnh nhân).
- Yếu tố khởi phát: Lao động quá sức hoặc vận động sai tư thế chiếm 51,67% (31 bệnh nhân); khởi phát tự nhiên chiếm 25,67% (15 bệnh nhân); sau chấn thương chiếm 22,66% (14 bệnh nhân).
- Thời gian mắc bệnh: Dưới 6 tháng chiếm 21,70%; từ 6 đến dưới 12 tháng chiếm 48,30% (tổng số bệnh nhân có thời gian mắc bệnh dưới 1 năm chiếm 70,00%).
| Nhóm hội chứng lâm sàng ($n=60$) |
Số bệnh nhân |
Tỷ lệ (%) |
| Hội chứng cột sống cổ |
40 |
66,67% |
| Hội chứng chèn ép rễ cổ đơn thuần |
27 |
45,00% |
| Hội chứng chèn ép rễ – tủy kết hợp |
25 |
41,67% |
| Hội chứng chèn ép tủy cổ đơn thuần |
8 |
13,33% |
| Triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng theo nhóm |
Số BN |
Tỷ lệ (%) |
| Nhóm HC chèn ép rễ đơn thuần ($n=27$) |
|
|
| - Điểm đau cột sống cổ |
23 |
92,00% |
| - Đau và co cứng cơ cạnh cột sống cổ |
23 |
92,00% |
| - Đau và rối loạn cảm giác kiểu rễ |
21 |
84,00% |
| - Hạn chế vận động cột sống cổ |
18 |
72,00% |
| - Tê bì ngọn chi trên |
18 |
72,00% |
| - Dấu hiệu Spurling (+) |
12 |
48,00% |
| - Rối loạn vận động kiểu rễ |
12 |
48,00% |
| - Rối loạn phản xạ kiểu rễ |
11 |
44,00% |
| - Đau giảm khi kéo giãn |
9 |
36,00% |
| - Dấu hiệu bấm chuông (+) |
9 |
36,00% |
| - Đau tăng khi ho, hắt hơi |
8 |
32,00% |
| - Teo cơ chi trên |
1 |
4,00% |
| Nhóm HC chèn ép tủy đơn thuần ($n=8$) |
|
|
| - Tê bì ngọn chi trên |
5 |
71,43% |
| - Liệt tứ chi kiểu trung ương |
2 |
28,57% |
| - Liệt 2 tay ngoại vi, 2 chân trung ương |
2 |
28,57% |
| - Rối loạn cơ vòng kiểu trung ương |
2 |
28,57% |
| - Tăng phản xạ gân xương tứ chi |
2 |
28,57% |
| - Giảm PX gân 2 tay kèm tăng PX gân 2 chân |
2 |
28,57% |
| - Dấu hiệu Babinski (+) |
2 |
28,57% |
| - Teo cơ chi trên |
1 |
14,29% |
| Nhóm HC chèn ép rễ – tủy kết hợp ($n=25$) |
|
|
| - Tê bì ngọn chi |
17 |
70,83% |
| - Rối loạn cảm giác kiểu rễ cổ |
17 |
70,83% |
| - Điểm đau cột sống cổ |
11 |
45,83% |
| - Giảm PX gân 2 tay kèm tăng PX gân 2 chân |
10 |
41,67% |
| - Đau và co cứng cơ cạnh cột sống cổ |
9 |
37,50% |
| - Hạn chế vận động cột sống cổ |
9 |
37,50% |
| - Liệt 2 tay ngoại vi, 2 chân trung ương |
2 |
8,34% |
| - Rối loạn cơ vòng kiểu trung ương |
2 |
8,34% |
| - Dấu hiệu Babinski (+) |
2 |
8,34% |
| - Liệt tứ chi kiểu trung ương |
1 |
4,17% |
| - Teo cơ chi trên |
1 |
4,17% |
- Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ:
- Số tầng thoát vị: Thoát vị 1 tầng chiếm 38,33% (23 BN); thoát vị 2 tầng chiếm 31,67% (18 BN); thoát vị 3 tầng chiếm 20,00% (12 BN); thoát vị 4 tầng chiếm 10,00% (6 BN); không ghi nhận trường hợp thoát vị 5 tầng.
- Phân bố theo vị trí đĩa đệm ($n=121$ đĩa đệm): Đĩa đệm C5–C6 chiếm tỷ lệ cao nhất với 32,23% (39 đĩa đệm); C4–C5 chiếm 28,93% (35 đĩa đệm); C3–C4 chiếm 24,79% (30 đĩa đệm); C6–C7 chiếm 14,05% (17 đĩa đệm); không gặp tổn thương tại C2–C3.
- Hình thái thoát vị trên lát cắt ngang: Thoát vị thể trung tâm chiếm 47,11% (57 đĩa đệm); thoát vị cạnh trung tâm 1 bên chiếm 19,83% (24 đĩa đệm); thoát vị cạnh trung tâm 2 bên chiếm 19,01% (23 đĩa đệm); thoát vị vào lỗ ghép chiếm 14,05% (17 đĩa đệm).
- Mức độ hẹp ống sống ($n=60$): Hẹp ống sống mức độ nhẹ chiếm 58,33% (41 BN ghi nhận trong bảng tổng kết); hẹp ống sống nặng chiếm 21,67% (13 BN); không có hẹp ống sống chiếm 20,00% (12 BN).
| Đối chiếu thể thoát vị trên CHT với HC lâm sàng ($n=60$) |
HC rễ đơn thuần |
HC tủy đơn thuần |
HC rễ – tủy kết hợp |
Tổng số BN |
| Thể trung tâm |
18 |
8 |
7 |
33 |
| Thể cạnh trung tâm 1 bên |
0 |
0 |
9 |
9 |
| Thể cạnh trung tâm 2 bên |
0 |
0 |
9 |
9 |
| Thể vào lỗ ghép |
9 |
0 |
0 |
9 |
| Tổng số |
27 |
8 |
25 |
60 |
Nhận xét đối chiếu: Có 35/60 bệnh nhân (58,33%) có biểu hiện hội chứng lâm sàng hoàn toàn tương thích với hình thái giải phẫu của khối thoát vị trên CHT (9 BN thoát vị vào lỗ ghép gây HC chèn ép rễ đơn thuần; 8 BN thoát vị trung tâm gây HC chèn ép tủy đơn thuần; 18 BN thoát vị cạnh trung tâm 1 hoặc 2 bên gây HC rễ – tủy kết hợp).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:
- Về độ tuổi: Tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu ($54,03 \pm 14,45$) cao hơn nghiên cứu của Nguyễn Thị Tâm (49,15 tuổi) và Shin-Yuan Chen (thường gặp từ 40–50 tuổi). Sự gia tăng độ tuổi mắc bệnh được lý giải do quá trình thoái hóa mất nước của nhân nhầy diễn ra mạnh mẽ hơn ở lứa tuổi lớn, khiến đĩa đệm dễ bị rách và thoát vị dù chỉ chịu các tác động cơ học nhẹ. Nhóm dưới 30 tuổi có tỷ lệ thấp (3,33%) do đĩa đệm còn độ đàn hồi và ngậm nước tốt.
- Về giới tính: Tỷ lệ Nam/Nữ là 1,4/1, phù hợp với xu hướng chung của các nghiên cứu trước đó (Trần Trung, Hoàng Đức Kiệt, Shin-Yuan Chen có tỷ lệ dao động từ 1,2 đến 2,7/1; Nguyễn Thị Tâm là 4,23/1). Tác giả nhận định sự chênh lệch này phản ánh tính chất lao động của nam giới thường nặng nhọc hơn, tuy nhiên sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê.
- Về nghề nghiệp và yếu tố khởi phát: Tỷ lệ bệnh nhân làm nghề lao động nặng chiếm 60,00%, cao hơn đáng kể so với công bố của Lê Hồng Liên (30% lao động nặng và 40% ngồi nhiều). Yếu tố khởi phát do lao động quá sức và vận động sai tư thế chiếm đa số (51,67%), khẳng định mối liên quan mật thiết giữa áp lực cơ học kéo dài lên cột sống cổ với sự tiến triển của bệnh.
- Về đặc điểm tổn thương trên CHT: Tầng đĩa đệm C5–C6 (32,23%) và C4–C5 (28,93%) là hai vị trí bị tổn thương nhiều nhất, tương ứng với đoạn cột sống cổ có biên độ vận động lớn nhất và chịu lực tải trọng cao nhất của vùng cổ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh số liệu định lượng cụ thể về TVĐĐ CSC tại Bệnh viện E:
- Kết quả lâm sàng chính: Hội chứng cột sống cổ (66,67%) và hội chứng chèn ép rễ đơn thuần (45,00%) là các biểu hiện thường gặp nhất. Triệu chứng cơ năng chiếm ưu thế là đau co cứng cơ cạnh sống (92%), có điểm đau cột sống cổ (92%), đau rối loạn cảm giác rễ (84%) và tê bì ngọn chi trên (70,83% – 72,00%).
- Kết quả hình ảnh học chính: Thoát vị đĩa đệm 1 tầng chiếm 38,33%, thoát vị đa tầng (2–4 tầng) chiếm 61,67%. Tầng C5–C6 chiếm tỷ lệ tổn thương cao nhất (32,23%). Thể thoát vị trung tâm chiếm tỷ lệ lớn nhất trên lát cắt ngang (47,11%). Tình trạng hẹp ống sống đi kèm xuất hiện ở 80,00% bệnh nhân (58,33% hẹp nhẹ và 21,67% hẹp nặng). Tỷ lệ tương thích hình thái – lâm sàng đạt 58,33%.
- Kiến nghị và giải pháp của tác giả:
- Đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khỏe nghề nghiệp cho các đối tượng nguy cơ cao (lao động nặng, người thường xuyên mang vác hoặc ngồi sai tư thế), hướng dẫn tư thế làm việc đúng và nghỉ ngơi hợp lý nhằm phòng ngừa thoái hóa sớm.
- Sử dụng CHT như một chỉ định cận lâm sàng thường quy bắt buộc đối với các bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng nghi ngờ TVĐĐ CSC, đặc biệt là các ca bệnh có hội chứng chèn ép tủy hoặc đang chuẩn bị can thiệp ngoại khoa.
- Đóng góp học thuật: Xác lập dữ liệu lâm sàng và hình ảnh CHT 1.5 Tesla đối chiếu trên cùng một nhóm bệnh nhân điều trị nội trú, bổ sung tư liệu so sánh với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Thị Tâm, Lê Hồng Liên, Trần Trung).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu trên cỡ mẫu tương đối hạn chế ($n = 60$ bệnh nhân) tại một trung tâm ngoại thần kinh đơn lẻ (Bệnh viện E) trong thời gian 8 tháng. Phân loại nghề nghiệp (nặng/nhẹ) chỉ mang tính tương đối, chưa có tiêu chuẩn định lượng chính xác tải trọng lao động. Nghiên cứu chưa theo dõi dọc kết quả điều trị (bảo tồn hoặc phẫu thuật) đối chiếu với các tổn thương CHT ban đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu tiến cứu trên cỡ mẫu lớn hơn, thực hiện đa trung tâm, kết hợp theo dõi dài hạn và đánh giá mối tương quan giữa mức độ hồi phục chức năng thần kinh sau phẫu thuật với các chỉ số đo đạc trên CHT (đường kính ống sống, thể tích khối thoát vị, tình trạng tăng tín hiệu tủy trên T2W).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Bổ sung kiến thức hệ thống về phân khu giải phẫu rễ thần kinh cổ (bảng triệu chứng định khu từ rễ C1 đến C8), cơ chế nghiệm pháp thần kinh (Spurling, Lhermitte, dấu hiệu bấm chuông) và các bảng phân loại thoát vị đĩa đệm kinh điển (Rothman-Marvel, Wegener, Wood II).
- Bác sĩ lâm sàng Ngoại Thần kinh và Nội Thần kinh: Tham khảo các số liệu đối chiếu giữa thể thoát vị trên MRI và mức độ biểu hiện hội chứng rễ/tủy để định hướng chẩn đoán định khu chính xác.
- Bác sĩ và kỹ thuật viên Chẩn đoán hình ảnh: Nắm vững quy trình kỹ thuật chụp CHT cột sống cổ không tiêm và có tiêm đối quang từ, các mốc giải phẫu đo đạc kích thước ống sống cổ (chuẩn Clark và Moller) trên chuỗi xung T1W, T2W.
Câu hỏi thường gặp
1. Tầng đĩa đệm cột sống cổ nào có tỷ lệ thoát vị cao nhất trong nghiên cứu?
Trong tổng số 121 đĩa đệm tổn thương ở 60 bệnh nhân, tầng C5–C6 có tỷ lệ thoát vị cao nhất với 32,23% (39 đĩa đệm), tiếp theo là tầng C4–C5 với 28,93% (35 đĩa đệm). Vị trí C2–C3 không ghi nhận trường hợp thoát vị nào (0%).
2. Tỷ lệ tương thích giữa vị trí thoát vị trên CHT và biểu hiện hội chứng lâm sàng là bao nhiêu?
Nghiên cứu ghi nhận 35 trên tổng số 60 bệnh nhân (đạt tỷ lệ 58,33%) có hội chứng lâm sàng hoàn toàn tương thích với thể thoát vị trên lát cắt ngang CHT (thoát vị lỗ ghép biểu hiện HC chèn ép rễ, thoát vị trung tâm biểu hiện HC chèn ép tủy, thoát vị cạnh trung tâm biểu hiện HC rễ – tủy kết hợp).
3. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để phân loại mức độ hẹp ống sống cổ trên CHT?
Khóa luận áp dụng tiêu chuẩn đo đường kính trước – sau ống sống của Moller: bình thường khi đường kính $> 12\text{ mm}$, hẹp nhẹ khi đường kính từ $10\text{ mm} - 12\text{ mm}$, và hẹp nặng khi đường kính $< 10\text{ mm}$. Kết quả cho thấy 58,33% bệnh nhân bị hẹp nhẹ và 21,67% bệnh nhân bị hẹp nặng.
4. Nhóm tuổi và yếu tố khởi phát nào chiếm tỷ lệ cao nhất ở các bệnh nhân TVĐĐ CSC?
Bệnh nhân tập trung nhiều nhất ở nhóm tuổi 51–60 tuổi (chiếm 43,33%) với độ tuổi trung bình là $54,03 \pm 14,45$ tuổi. Yếu tố khởi phát phổ biến nhất là lao động quá sức và vận động sai tư thế, chiếm tỷ lệ 51,67%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Quốc Hùng đã hoàn thành đầy đủ hai mục tiêu nghiên cứu khi mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ ở 60 bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ tại Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh lý xuất hiện chủ yếu ở độ tuổi lao động nặng (51–60 tuổi), biểu hiện lâm sàng nổi bật với hội chứng cột sống cổ và hội chứng chèn ép rễ thần kinh, trong khi tổn thương trên CHT tập trung chủ yếu ở tầng C5–C6 và C4–C5 với thể trung tâm chiếm ưu thế. Nghiên cứu cung cấp cứ liệu khoa học chuẩn xác, nhấn mạnh vai trò của CHT trong việc định khu tổn thương và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân TVĐĐ CSC.