Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bánh cookies là dòng sản phẩm nướng phổ biến trên toàn cầu nhờ tính tiện lợi, giá thành hợp lý và hạn sử dụng dài. Tuy nhiên, các công thức bánh cookies truyền thống thường chứa hàm lượng carbohydrate và chất béo cao; tỷ lệ đường trong các sản phẩm nướng ngọt dao động từ 27% đến 45%, trong khi chất béo và đường trong bánh quy có thể chiếm tới 30%. Việc tiêu thụ quá mức carbohydrate tinh chế và chất béo bão hòa làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa, thúc đẩy tình trạng béo phì, kháng insulin, rối loạn lipid máu và bệnh đái tháo đường typ 2. Theo các số liệu dịch tễ học được dẫn từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và nghiên cứu của Ali (2015), năm 2015 toàn cầu có khoảng 246 triệu người mắc đái tháo đường (với 80% tại các nước đang phát triển) và khoảng 1,1 triệu ca tử vong do biến chứng liên quan, dự báo tỷ lệ tử vong sẽ tiếp tục gia tăng. Do đó, nhu cầu nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm bánh thực phẩm chức năng nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn và giảm nguy cơ oxy hóa lipid là vấn đề cấp thiết.

Bên cạnh khía cạnh dinh dưỡng, sản phẩm bánh cookies giàu lipid dễ bị suy giảm chất lượng và ôi hóa trong quá trình bảo quản do phản ứng oxy hóa chất béo, sinh ra các hợp chất thứ cấp gây mùi khó chịu và có hại cho sức khỏe. Việc sử dụng các hợp chất polyphenol tự nhiên từ thực vật nhằm thay thế các chất chống oxy hóa tổng hợp đang là xu hướng nghiên cứu nổi bật. Cây ổi rừng (Psidium littorale Raddi) là nguồn dược liệu phân bố tự nhiên phong phú tại Việt Nam nhưng chưa được khai thác toàn diện. Lá ổi rừng chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenol, flavonoid, tannin, polysaccharide cùng các acid phenolic (như acid gallic, quercetin, guaijaverin, avicularin, isoquercitrin) có hoạt tính thu nhặt gốc tự do, kháng khuẩn và ức chế các enzyme thủy phân carbohydrate như $\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase. Việc ứng dụng cao chiết lá ổi rừng kết hợp với việc thay thế một phần bột mì bằng bột yến mạch và đường ăn kiêng isomalt mở ra hướng đi khoa học để tạo ra sản phẩm bánh cookies chức năng có giá trị dinh dưỡng cao.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề tài hướng tới việc khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung cao chiết lá ổi rừng ở các tỷ lệ 1%, 2% và 3% (tính theo tổng khối lượng bột) đến các đặc tính hóa lý, cấu trúc, hoạt tính sinh học và chất lượng cảm quan của bánh cookies; từ đó xác định tỷ lệ bổ sung tối ưu nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và tiềm năng ứng dụng thực tiễn của sản phẩm.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định hàm lượng polyphenol tổng (TPC) và hàm lượng chất khô của cao chiết lá ổi rừng nguyên liệu.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung cao chiết lá ổi rừng (1%, 2%, 3%) đến hàm lượng polyphenol tổng (TPC) và flavonoid tổng (TFC) của bánh cookies.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung cao chiết đến khả năng kháng oxy hóa của bánh cookies thông qua các thử nghiệm quét gốc tự do DPPH và ABTS.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung cao chiết đến khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase của bánh cookies in vitro.
  5. Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung cao chiết đến độ ẩm và các tính chất cơ lý của bánh cookies (đường kính, độ dày, hệ số nở ngang, độ cứng).
  6. Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung cao chiết đến màu sắc bề mặt ($L^, a^, b^*, \Delta E$) của bánh cookies.
  7. Phân tích, đánh giá chất lượng cảm quan và thành phần dinh dưỡng của sản phẩm bánh cookies có bổ sung cao chiết lá ổi rừng ở công thức tối ưu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lá ổi rừng (Psidium littorale Raddi) thu hái tại tỉnh Đắk Lắk (tháng 3/2023, tuyển chọn các lá từ tầng thứ 2 trở xuống, chiều dài lá 10–12 cm, không sâu bệnh); sản phẩm bánh cookies làm hoàn toàn từ bột mì hoặc kết hợp bột mì với bột yến mạch (tỷ lệ 1:1) và chất tạo ngọt isomalt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại các phòng thí nghiệm thuộc Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và nghiên cứu chuyên ngành về hóa học thực phẩm, công nghệ chế biến nướng và hóa thực vật:

  • Đặc tính thực vật và hóa sinh lá ổi rừng (Psidium littorale Raddi): Nguồn hợp chất chuyển hóa thứ cấp dồi dào gồm các hợp chất phenolic, flavonoid (quercetin, kaempferol, rutin, avicularin, guaijaverin), tannin (7–10%), tinh dầu (caryophyllene, limonene), khoáng chất (Ca, P, K, Fe, Mg) và polysaccharide. Cơ chế hạ đường huyết của polyphenol trong lá ổi được xác lập qua tương tác liên kết hydro và tương tác kỵ nước với trung tâm hoạt động của enzyme $\alpha$-amylase và $\alpha$-glucosidase, làm giảm tốc độ thủy phân tinh bột thành glucose.
  • Nguyên liệu thay thế trong công nghệ bánh cookies: Cơ sở ứng dụng bột yến mạch giàu $\beta$-glucan (3–7%) và tinh bột kháng (ORS) nhằm tăng hàm lượng chất xơ hòa tan, tăng khả năng liên kết nước và cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột. Đường isomalt (rượu đường cung cấp 2 kcal/g, độ ngọt 45–60% so với sucrose) được ứng dụng nhằm cắt giảm calo, giảm chỉ số đường huyết mà vẫn duy trì tính chất cấu trúc và độ mềm xốp của bánh cookies.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình / Phân tích Thiết bị / Hóa chất sử dụng Thông số kỹ thuật & Nguyên lý thực hiện
Thu nhận cao chiết lá ổi Bể siêu âm Elmasonic S60H (Đức), máy cô quay Yamato (Nhật), tủ sấy Memmert UN55 (Đức) - Sấy lá ở 50°C trong 8 giờ (độ ẩm < 8%), nghiền mịn (rây < 1 mm).
- Trích ly siêu âm với ethanol 50%, tỷ lệ nguyên liệu:dung môi = 1:10 (g/mL) ở 50°C trong 15 phút (thực hiện 2 lần).
- Ly tâm (5000 vòng/phút, 15 phút), lọc, cô quay chân không ở 45°C, 50 vòng/phút trong 1 giờ.
Sản xuất bánh cookies Lò nướng đối lưu, khuôn cắt tròn $\varnothing 5\text{ cm}$ - Phối trộn cơ học bơ, đường/isomalt, lòng đỏ trứng, vani, bột mì/yến mạch, muối và cao chiết.
- Cán bột dày 0,3–0,5 mm, ủ lạnh ở ngăn mát 30 phút, tạo hình khuôn tròn 5 cm.
- Nướng ở 160°C trong 15 phút, làm nguội 15–20 phút ở nhiệt độ phòng.
Xác định TPC Quang phổ kế Spectrophotometer UH5300 Hitachi (Nhật), thuốc thử Folin–Ciocalteu, $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 75 g/L Phương pháp so màu ở bước sóng 765 nm; xây dựng đường chuẩn với acid gallic; kết quả biểu thị bằng mg GAE/g hoặc mg GAE/100g chất khô.
Xác định TFC Hóa chất $\text{NaNO}_2\text{ 5%}$, $\text{AlCl}_3\text{ 10%}$, $\text{NaOH 1M}$ Phương pháp tạo phức màu nhôm clorid đo quang ở bước sóng 510 nm; xây dựng đường chuẩn quercetin; biểu thị bằng mg QE/g hoặc mg QE/100g chất khô.
Hoạt tính chống oxy hóa Thuốc thử DPPH, ABTS, Trolox, $\text{K}_2\text{S}_2\text{O}_8$ Đo độ giảm hấp thụ quang của dung dịch gốc tự do DPPH và cation ABTS•+ sau phản ứng với dịch chiết bánh.
Khả năng ức chế $\alpha$-amylase Enzyme $\alpha$-amylase, cơ chất tinh bột, dung dịch iod Đánh giá mức độ suy giảm hoạt tính xúc tác thủy phân tinh bột của enzyme dưới tác động của dịch chiết bánh cookies.
Tính chất cơ lý & màu sắc Máy phân tích kết cấu CT3-4500 Brookfield (Mỹ), máy đo màu Konica Minolta CR-400 (Nhật), thước kẹp điện tử HT-022 - Đo lực nén phá vỡ cấu trúc bánh (độ cứng).
- Xác định các tọa độ màu $L^, a^, b^*$ và sai biệt màu $\Delta E$.
- Xác định đường kính, độ dày và hệ số nở ngang của bánh sau nướng.

Bố trí công thức thí nghiệm: Thực nghiệm phân chia thành 2 nhóm mẫu chính gồm mẫu bánh cookies bột mì thông thường ($M_0, C_1, C_2, C_3$) và mẫu bánh cookies yến mạch - isomalt ($Y_0, Y_1, Y_2, Y_3$):

  • Mẫu $M_0$: 90g bột mì, 50g bơ, 40g đường, 1 lòng đỏ trứng, 0.5g muối, 0% cao chiết (đối chứng bột mì).
  • Mẫu $C_1, C_2, C_3$: Tương tự $M_0$ với tỷ lệ bổ sung cao chiết lá ổi rừng lần lượt là 1%, 2%, 3%.
  • Mẫu $Y_0$: 45g bột mì, 45g bột yến mạch, 50g bơ, 40g đường isomalt, 1 lòng đỏ trứng, 0.5g muối, 0% cao chiết (đối chứng yến mạch).
  • Mẫu $Y_1, Y_2, Y_3$: Tương tự $Y_0$ với tỷ lệ bổ sung cao chiết lá ổi rừng lần lượt là 1%, 2%, 3%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng tiêu thụ thực phẩm nhiều đường, chất béo gây gia tăng bệnh lý mạn tính không lây (đái tháo đường, béo phì, tim mạch). Tác giả làm rõ cơ sở lựa chọn nguồn nguyên liệu lá ổi rừng giàu hoạt tính sinh học nhưng chưa được khai thác thỏa đáng tại Việt Nam để bổ sung vào công thức bánh cookies. Chương 1 xác lập 7 nội dung nghiên cứu thực nghiệm cụ thể, đóng góp tư liệu khoa học vào quy trình công nghệ chế biến sản phẩm nướng chức năng và nâng cao giá trị chuỗi dược liệu tự nhiên.

Chương 2. Tổng quan

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan:

  • Cây ổi rừng (Psidium littorale Raddi): Phân loại thực vật học (họ Myrtaceae), nguồn gốc phân bố, đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, quả. Trình bày chi tiết thành phần hóa thực vật gồm carbohydrate (64.42%), acid uronic (9.13%), hàm lượng khoáng chất (Ca: 1660 mg, K: 1602 mg, Mg: 440 mg, P: 360 mg/100g chất khô), vitamin C (103 mg/100g), tinh dầu (caryophyllene chiếm 24.97%, limonene 42.1%) và nhóm hoạt chất chính gồm polyphenol, flavonoid, tannin.
  • Hoạt tính sinh học của lá ổi: Phân tích cơ chế chống oxy hóa, kháng khuẩn (ức chế S. aureus, E. coli, Salmonella, P. aeruginosa), và cơ chế phòng chống đái tháo đường thông qua ức chế $\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase, bảo vệ tế bào $\beta$ đảo tụy và tăng hoạt tính enzyme chuyển hóa đường tại gan.
  • Tổng quan bánh cookies và nguyên liệu thay thế: Cấu trúc dinh dưỡng bánh cookies truyền thống (501 kcal, 24g lipid, 65g carbohydrate trên 100g theo USDA 2018); vai trò của bột mì, đường, chất béo; phân loại bánh (Crisp, Soft, Chewy). Tác giả tổng quan việc ứng dụng bột yến mạch ($\beta$-glucan, tinh bột kháng), 4 nhóm tinh bột kháng (RS1 đến RS4) và đường isomalt (2 kcal/g) trong cải thiện cấu trúc và giảm tải lượng đường huyết.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công bố quốc tế về ứng dụng dịch chiết lá ổi trong hạ đường huyết (Shen và cộng sự, 2008; Deguchi và cộng sự, 2010), kháng khuẩn đường miệng (Halim và cộng sự), và các nghiên cứu tại Việt Nam về hoạt tính kháng khuẩn (Dương Nhật Linh và cộng sự, 2019), chống oxy hóa trong xúc xích heo (Trần Thị Thu Hà và cộng sự, 2020) và cơ thịt cá (Nguyễn Xuân Duy và cộng sự, 2013).

Chương 3. Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc nguyên liệu chuẩn hóa (bột mì số 8 Baker Choice, bơ Anchor, đường Biên Hòa, isomalt Beneo-Palatinit, trứng gà Ba Huân, yến mạch Alnatura Hafer Flocken, lá ổi rừng Đắk Lắk) và các hóa chất phân tích tinh khiết. Chương này mô tả tường minh:

  • Sơ đồ quy trình trích ly cao chiết lá ổi rừng bằng phương pháp hỗ trợ sóng siêu âm (dung môi ethanol 50%, tỷ lệ 1:10, 50°C, 15 phút) và cô quay chân không ở 45°C.
  • Quy trình công nghệ sản xuất bánh cookies gồm các bước định lượng, phối trộn 3 giai đoạn, cán bột, ủ bột (30 phút trong ngăn mát), tạo hình khuôn 5 cm, nướng (160°C, 15 phút), làm nguội và bao gói.
  • Các phương pháp phân tích hóa lý, sinh hóa và cảm quan: định lượng TPC (Folin–Ciocalteu, 765 nm), định lượng TFC ($\text{AlCl}_3$, 510 nm), thử nghiệm chống oxy hóa DPPH và ABTS, ức chế enzyme $\alpha$-amylase, đo độ ẩm, đo màu ($L^, a^, b^*, \Delta E$), đo độ cứng kết cấu (CT3-4500), xác định kích thước/hệ số nở ngang, và xử lý thống kê ANOVA.

Chương 4. Kết quả và bàn luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu nhận được từ các nội dung nghiên cứu:

  • Chỉ tiêu cao chiết lá ổi rừng: Hàm lượng chất khô đạt 82%; hàm lượng polyphenol tổng (TPC) đạt 128.52 mg GAE/g chất khô.
  • Hàm lượng TPC và TFC trong bánh: Bổ sung cao chiết từ 1% đến 3% làm gia tăng tuyến tính hàm lượng TPC và TFC ở cả 2 dòng bánh mì thông thường và bánh yến mạch.
  • Hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzyme: Khả năng thu nhặt gốc tự do DPPH, ABTS và tỷ lệ ức chế enzyme $\alpha$-amylase tăng tỷ lệ thuận với nồng độ cao chiết bổ sung.
  • Tính chất vật lý và cảm quan: Khi tăng tỷ lệ cao chiết, màu sắc bánh sẫm hơn (giá trị $L^*$ giảm, $\Delta E$ tăng), độ cứng kết cấu có sự thay đổi theo tỷ lệ phối trộn bột yến mạch và isomalt. Mẫu bánh yến mạch bổ sung 2% cao chiết ($Y_2$) đạt điểm cảm quan cao nhất về sự hài hòa giữa mùi vị, màu sắc và độ giòn xốp.
  • Chỉ tiêu chất lượng mẫu tối ưu $Y_2$: TPC đạt 93.08 mg GAE/100g chất khô; TFC đạt 77.30 mg QE/100g chất khô; khả năng quét gốc tự do DPPH và ABTS đạt khoảng 46%; khả năng ức chế $\alpha$-amylase đạt 44%; thành phần dinh dưỡng được phân tích toàn diện đáp ứng yêu cầu của sản phẩm bánh chức năng.

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về quy trình trích ly, công thức phối trộn và các chỉ tiêu chất lượng của bánh cookies yến mạch bổ sung 2% cao chiết lá ổi rừng. Đưa ra các đề xuất và định hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính trong nghiên cứu

Chỉ tiêu phân tích Cao chiết nguyên liệu Mẫu đối chứng ($Y_0$) Mẫu tối ưu bánh yến mạch bổ sung 2% cao chiết ($Y_2$)
Hàm lượng chất khô (%) 82,00 — —
Polyphenol tổng (TPC) 128,52 mg GAE/g CK Thấp 93,08 mg GAE/100g CK
Flavonoid tổng (TFC) — Thấp 77,30 mg QE/100g CK
Khả năng quét gốc tự do DPPH (%) — Thấp ~46
Khả năng quét gốc tự do ABTS (%) — Thấp ~46
Khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase (%) — Rất thấp 44
Đánh giá cảm quan tổng thể — Trung bình Đạt mức ưa thích cao nhất trong các mẫu khảo sát

Giải pháp và kiến nghị công nghệ của tác giả

  • Xác lập công thức phối trộn tối ưu cho dòng bánh cookies chức năng: 45g bột mì, 45g bột yến mạch, 50g bơ, 40g đường isomalt, 1 lòng đỏ trứng, 0.5g muối và 2% cao chiết lá ổi rừng (tính trên tổng khối lượng bột).
  • Quy chuẩn hóa chế độ công nghệ nướng ở nhiệt độ 160°C trong thời gian 15 phút, kết hợp công đoạn ủ bột ở ngăn mát tủ lạnh trong 30 phút nhằm cố định cấu trúc gluten và tạo hình đồng đều.
  • Tận dụng nguồn phụ phẩm lá ổi rừng tự nhiên để phát triển sản phẩm thực phẩm giàu hoạt tính sinh học, hỗ trợ phòng ngừa hội chứng chuyển hóa và đái tháo đường.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về hàm lượng hoạt chất sinh học (TPC, TFC) và khả năng ức chế enzyme tiêu hóa carbohydrate ($\alpha$-amylase in vitro) của sản phẩm bánh cookies khi kết hợp đồng thời cao chiết lá ổi rừng, bột yến mạch và đường isomalt.
  • Chứng minh khả năng ứng dụng các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên từ lá ổi rừng vào công nghệ chế biến sản phẩm nướng nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào phụ gia hóa học tổng hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-amylase và khả năng chống oxy hóa trên các mô hình in vitro; phạm vi khảo sát nồng độ bổ sung cao chiết giới hạn trong khoảng 1% đến 3%; quy mô thử nghiệm cảm quan thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát biến thiên hoạt tính sinh học và mức độ ổn định của polyphenol trong điều kiện bảo quản kéo dài (theo dõi chỉ số peroxide và sự oxy hóa lipid thực tế theo thời gian).
    • Nghiên cứu mở rộng thử nghiệm ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase và đánh giá chỉ số đường huyết (GI) in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm.
    • Tối ưu hóa vi bao (microencapsulation) cao chiết lá ổi rừng nhằm hạn chế tác động của nhiệt độ nướng đến hoạt tính sinh học và cải thiện vị đắng/chát tự nhiên của polyphenol.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc ngành Công nghệ Thực phẩm, Hóa sinh Thực phẩm, Dinh dưỡng học và Công nghệ Sau thu hoạch; các kỹ sư R&D phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp bánh kẹo, thực phẩm chức năng và thực phẩm dinh dưỡng y học.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình chiết xuất hỗ trợ siêu âm thu nhận polyphenol từ lá ổi rừng đạt hàm lượng TPC cao (128.52 mg GAE/g chất khô) tại [Chương 3].
    • Bộ phương pháp phân tích chuẩn hóa định lượng TPC, TFC, hoạt tính chống oxy hóa DPPH, ABTS và ức chế enzyme $\alpha$-amylase trong nền mẫu thực phẩm nướng.
    • Ma trận công thức kết hợp bột yến mạch và đường isomalt để thay thế bột mì và sucrose truyền thống, tạo dòng sản phẩm có chỉ số calo thấp và hoạt tính chống oxy hóa vượt trội.

Câu hỏi thường gặp

1. Cao chiết lá ổi rừng nguyên liệu ban đầu có hàm lượng chất khô và polyphenol tổng (TPC) là bao nhiêu?
Theo kết quả phân tích trong khóa luận, cao chiết lá ổi rừng ban đầu có hàm lượng chất khô đạt 82% và hàm lượng polyphenol tổng (TPC) đạt 128.52 mg GAE/g chất khô.

2. Công thức bánh cookies nào được đánh giá tối ưu nhất trong nghiên cứu?
Mẫu tối ưu được lựa chọn là mẫu $Y_2$ (bánh cookies yến mạch bổ sung 2% cao chiết lá ổi rừng), phối trộn với tỷ lệ 45g bột mì, 45g bột yến mạch, 40g đường isomalt, 50g bơ, 1 lòng đỏ trứng, 0.5g muối và 2% cao chiết tính theo tổng khối lượng bột.

3. Hàm lượng TPC, TFC và hoạt tính sinh học của mẫu bánh cookies tối ưu $Y_2$ đạt các giá trị cụ thể nào?
Mẫu bánh $Y_2$ đạt hàm lượng polyphenol tổng là 93.08 mg GAE/100g chất khô, hàm lượng flavonoid tổng là 77.30 mg QE/100g chất khô, khả năng thu nhặt gốc tự do DPPH và ABTS đạt khoảng 46%, và khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase đạt 44%.

4. Quy trình trích ly cao chiết lá ổi rừng được thực hiện dưới các thông số kỹ thuật nào?
Bột lá ổi rừng (sấy ở 50°C trong 8 giờ, rây < 1 mm) được trích ly bằng dung môi ethanol 50% theo tỷ lệ nguyên liệu:dung môi 1:10 (g/mL), xử lý trong bể siêu âm ở 50°C trong 15 phút (2 lần), sau đó ly tâm 5000 vòng/phút trong 15 phút, lọc và cô quay chân không ở 45°C (50 vòng/phút) trong 1 giờ.

5. Việc bổ sung cao chiết lá ổi rừng ảnh hưởng như thế nào đến màu sắc và cấu trúc cơ lý của bánh cookies?
Khi tăng tỷ lệ bổ sung cao chiết (từ 1% đến 3%), độ sáng của bánh giảm (màu sẫm hơn, độ sai biệt màu $\Delta E$ tăng), các thông số đường kính, độ dày, hệ số nở ngang và độ cứng thay đổi phụ thuộc vào mức độ tương tác giữa polyphenol, mạng gluten và hàm lượng chất xơ $\beta$-glucan của yến mạch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Na đã xây dựng thành công quy trình trích ly thu nhận cao chiết lá ổi rừng giàu polyphenol và hoàn thiện công thức sản xuất bánh cookies chức năng kết hợp bột yến mạch và đường isomalt. Kết quả thực nghiệm xác định mẫu bánh yến mạch bổ sung 2% cao chiết lá ổi rừng ($Y_2$) đạt chất lượng tối ưu với TPC đạt 93.08 mg GAE/100g chất khô, TFC đạt 77.30 mg QE/100g chất khô, khả năng quét gốc tự do DPPH/ABTS đạt ~46% và tỷ lệ ức chế $\alpha$-amylase đạt 44%. Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc ứng dụng nguồn dược liệu tự nhiên vào chế biến thực phẩm nướng, mở ra hướng phát triển sản phẩm hỗ trợ dinh dưỡng cho người ăn kiêng và bệnh nhân đái tháo đường.