Nghiên cứu tác động của việc bổ sung okara bã đậu nành lên chất lượng bánh cookies và cracker

Nghiên cứu ảnh hưởng của okara bã đậu nành đến chất lượng bánh cookies và cracker, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

100
16
6

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu hạt đậu nành

1.1.1. Đặc điểm chung

1.1.2. Thành phần hóa học

1.1.3. Giá trị dinh dưỡng

1.2. Tổng quan Okara

1.2.1. Giới thiệu chung

1.2.2. Thành phần hóa học

1.2.3. Công dụng và giá trị dinh dưỡng

1.2.4. Quy trình thu nhận Okara từ quá trình sản xuất sữa đậu nành

1.3. Tổng quan về sản phẩm bánh

1.3.1. Tình hình nghiên cứu

1.3.2. Lý do hình thành nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Quy trình sản xuất bánh

2.2. Sản phẩm Cookie

2.3. Sản phẩm Cracker

2.4. Phương pháp

2.4.1. Xác định độ ẩm bánh

2.4.2. Xác định kích thước bánh

2.4.3. Phân tích kết cấu bánh

2.4.4. Phương pháp đánh giá cảm quan

2.4.5. Phân tích màu bề mặt bánh

2.4.6. Giá trị Calorie và thông tin dinh dưỡng

2.4.7. Phân tích thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thành phần hóa học

3.2. Tính chất vật lý

3.2.1. Độ trương nở (Spread ratio)

3.2.2. Màu bề mặt bánh

3.2.3. Độ biến dạng trước đâm xuyên

3.2.4. Khả năng kháng đâm xuyên trước khi bánh bị phá vỡ

3.3. Đánh giá cảm quan

3.4. Giá trị Calorie và thông tin dinh dưỡng

3.5. Giá trị kinh tế

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về okara và bã đậu nành

Okara, hay còn gọi là bã đậu nành, là sản phẩm phụ từ quá trình sản xuất sữa đậu nành. Nó chứa nhiều protein đậu nành và chất xơ, mang lại giá trị dinh dưỡng cao. Việc sử dụng okara trong chế biến thực phẩm không chỉ giúp tận dụng nguồn nguyên liệu mà còn góp phần giảm thiểu lãng phí. Theo nghiên cứu, okara có thể thay thế một phần bột mì trong sản xuất bánh, từ đó cải thiện chất lượng dinh dưỡng của sản phẩm. Việc bổ sung okara vào bánh cookies và cracker không chỉ làm tăng hàm lượng protein mà còn cải thiện cấu trúc và hương vị của bánh. Điều này cho thấy okara có tiềm năng lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm.

1.1. Thành phần hóa học của okara

Thành phần hóa học của okara rất đa dạng, bao gồm protein, chất béo, carbohydrate và chất xơ. Nghiên cứu cho thấy okara chứa khoảng 24% protein và 15% chất béo, cùng với một lượng lớn chất xơ. Những thành phần này không chỉ cung cấp năng lượng mà còn có lợi cho sức khỏe, giúp cải thiện tiêu hóa và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Việc bổ sung okara vào bánh cookies và cracker có thể làm tăng giá trị dinh dưỡng của sản phẩm, đồng thời tạo ra một lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn cho người tiêu dùng. Sự hiện diện của isoflavone trong okara cũng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, như giảm nguy cơ ung thư và cải thiện sức khỏe tim mạch.

II. Tác động của okara đến chất lượng bánh cookies

Việc bổ sung okara vào bánh cookies đã cho thấy những tác động tích cực đến chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy rằng khi tỷ lệ okara tăng lên, hàm lượng protein và chất xơ trong bánh cũng tăng theo. Điều này không chỉ cải thiện giá trị dinh dưỡng mà còn ảnh hưởng đến kết cấu và hương vị của bánh. Bánh cookies với 30% okara được đánh giá là có hương vị tốt nhất và được người tiêu dùng ưa chuộng. Sự thay đổi trong kết cấu của bánh cũng được ghi nhận, với độ giòn và độ xốp được cải thiện. Điều này cho thấy rằng okara không chỉ là một thành phần thay thế mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng bánh.

2.1. Đánh giá cảm quan bánh cookies

Đánh giá cảm quan cho thấy bánh cookies bổ sung okara có sự khác biệt rõ rệt về hương vị và kết cấu so với bánh truyền thống. Các thử nghiệm cho thấy bánh cookies với 15% okara được yêu thích nhất về hương vị, trong khi bánh với 30% okara lại được đánh giá cao về độ giòn và độ xốp. Điều này cho thấy rằng việc sử dụng okara không chỉ cải thiện giá trị dinh dưỡng mà còn tạo ra một sản phẩm hấp dẫn hơn cho người tiêu dùng. Sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với bánh cookies bổ sung okara mở ra cơ hội mới cho việc phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng.

III. Tác động của okara đến chất lượng bánh cracker

Bánh cracker cũng cho thấy những cải thiện đáng kể khi bổ sung okara. Việc thay thế bột mì bằng okara không chỉ làm tăng hàm lượng protein mà còn cải thiện độ giòn và độ bền của bánh. Nghiên cứu cho thấy bánh cracker với 30% okara có độ giòn tốt nhất và được người tiêu dùng ưa chuộng. Sự thay đổi trong cấu trúc của bánh cracker khi bổ sung okara cũng cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm bánh mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thực phẩm dinh dưỡng.

3.1. Giá trị dinh dưỡng của bánh cracker

Bánh cracker bổ sung okara không chỉ cải thiện về mặt cảm quan mà còn tăng cường giá trị dinh dưỡng. Hàm lượng protein và chất xơ trong bánh cracker được cải thiện đáng kể, giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của người tiêu dùng. Việc sử dụng okara trong sản xuất bánh cracker không chỉ mang lại lợi ích về sức khỏe mà còn tạo ra một sản phẩm có giá trị kinh tế cao hơn. Điều này cho thấy rằng okara có thể trở thành một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các sản phẩm bánh dinh dưỡng.

IV. Kết luận và kiến nghị

Việc nghiên cứu và ứng dụng okara trong sản xuất bánh cookies và cracker đã cho thấy những kết quả khả quan. Okara không chỉ cải thiện chất lượng dinh dưỡng của sản phẩm mà còn tạo ra những sản phẩm hấp dẫn hơn cho người tiêu dùng. Để phát triển hơn nữa, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các tỷ lệ bổ sung okara khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến các loại bánh khác nhau. Đồng thời, việc tuyên truyền và giáo dục người tiêu dùng về lợi ích của okara cũng rất cần thiết để tăng cường sự chấp nhận và sử dụng sản phẩm này trong chế độ ăn uống hàng ngày.

4.1. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Cần thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của okara đến các loại bánh khác nhau, cũng như tìm hiểu về các phương pháp chế biến tối ưu để giữ lại giá trị dinh dưỡng của okara. Ngoài ra, việc khảo sát thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm bánh bổ sung okara cũng cần được thực hiện để phát triển các sản phẩm phù hợp với thị hiếu và nhu cầu dinh dưỡng của người tiêu dùng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu hạt đậu nành 1. Đặc điểm chung Đậu nành (hay đậu tương) có tên khoa học Glycien max (L) Merrill là loại cây cận nhiệt đới có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Và là một loại lương thực chính ở các nước châu Á, tồn tại trong ít nhất 5000 năm (Watson & Preedy, 2013).

Giới Plantae Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Bộ Fabales Họ Fabaceae Phân họ Faboideae Chi Glycine Loài G. 1: Đậu nành Người ta cho rằng nguồn gốc đậu nành là ở Trung Quốc (nơi đã được trồng trọt canh tác hơn 3000 năm) rồi từ đó lan sang các nước khác như Malaixia, Nhật Bản, Việt Nam, Triều Tiên. Trong nhiều thế kỷ, người dân Trung Quốc và các nước phương Đông khác, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, và Đông Nam Á, đã sử dụng đậu nành ở các hình thức khác nhau như là một trong những nguồn khai thác protein và dầu quan trọng nhất (Liu, 2012). 1 do an  Tính chất vật lý và hình thái của hạt đậu nành - Hình dạng: từ tròn tới thon dài và dẹt - Màu sắc vỏ hạt: vàng, xanh lá, nâu đốm hoặc đen - Kích thước: đường kính 5-11mm (Watson & Preedy, 2013).

 Cấu trúc Hầu hết các hạt đậu nành trưởng thành được làm từ ba phần cơ bản: vỏ hạt (seed coats), phôi (empryo) và một hoặc nhiều cấu trúc lưu trữ thực phẩm (Liu, 2012). 2: Cấu trúc hạt đậu nành Ngoài cùng là lớp vỏ hạt, dưới lớp vỏ hạt là hai mảnh lá mầm (dicotyledon) hay còn gọi là tử diệp. Tử diệp là nơi dự trữ các chất dinh dưỡng. Trong hạt đậu nành không có lớp alơrông, nội nhũ và phôi đứng tách biệt như ở các hạt ngũ cốc, mà toàn bột hạt đậu là một phôi lớn được bao quanh bằng vỏ hạt.

- Vỏ: chiếm khoảng 8% khối lượng hạt, là lớp ngoài cùng, thường có màu vàng hay màu trắng. Vỏ bảo vệ phôi mầm chống lại nấm mốc và vi khuẩn. - Phôi: chiếm 2% khối lượng hạt, là rễ mầm – phần sinh trưởng phát triển của hạt khi hạt lên mầm. - Tử điệp: gồm hai lá mầm tích trữ dinh dưỡng của hạt, chiếm phần lớn khối lượng hạt (khoảng 90%), chứa hầu hết chất đạm và chất béo của hạt (Erickson, 1995).

Thành phần hóa học Thành phần hóa học của đậu nành có thể thay đổi phần lớn tùy thuộc vào giống trồng và điều kiện sinh trưởng. Thông qua giống cây trồng chung có thể đạt được mức protein từ 40% đến 45%, và mức lipid từ 18 đến 20% (Berk, 1992). 1: Thành phần hóa học của hạt đậu nành (Cheftel et al, 1985) Các phần của % khối lượng % chất khô hạt đậu nành hạt đậu nành Protein Lipid Carbohydrate Tro Tử diệp 90 43 23 43 5,0 Vỏ hạt 8 9 1 86 4,3 Phôi 2 41 11 43 4,4 Nguyên hạt 100 40 20 35 4,9 Các thành phần protein và dầu trong đậu nành đóng vai trò quan trọng về mặt chất lượng cũng như số lượng. Dầu đậu nành có chứa một tỷ lệ cao các axit béo không bão hòa, bao gồm axit oleic, linoleic và linolenic.

Trong đó, hai loại cuối cùng là axit béo thiết yếu cho con người (Liu, 2004). Protein đậu nành chứa tất cả các axit amin thiết yếu, hầu hết trong số đó cần thiết cho con người và cả động vật. Isoflavone, saponin, axit phytic, trypsin inhibitor, chất xơ và globulin là những protein dự trữ trong đậu nành. Trong đó,  Isoflavone: Đậu nành chứa lượng isoflavone cao nhất, nằm trong khoảng 0.4% trọng lượng chất khô.

Và đã được chứng minh là ngăn ngừa một số loại ung thư, giảm mất xương và làm giảm các triệu chứng mãn kinh.  Saponin: Tương tự isoflavone, saponin có tác dụng làm giảm nguy cơ ung thư và bệnh tim khi sử dụng đậu nành.1-0,3% trong protein đậu nành. 3 do an  Trypsin inhibitor: Tác nhân làm suy giảm tăng trưởng thông qua giảm tỷ lệ tiêu hóa protein khi sử dụng. Và dễ dàng mất đi trong quá trình xử lý nhiệt.

Chứa khoảng 16,7-27,2 mg/g khối lượng chất khô của đậu nành (Liu, 2004). Giá trị dinh dưỡng Đối với chất béo đậu nành, nó là một nguồn năng lượng. Khoảng 30-40% lượng năng lượng hàng ngày của chúng ta có nguồn gốc từ chất béo, hầu hết là chất béo trung tính có chứa axit béo với 16-18 nguyên tử carbon. Thứ hai, là một nguồn axit béo thiết yếu (EFA) độc đáo.

Thứ ba, chúng điều chỉnh nồng độ lipid trong máu và là chất mang vitamin tan trong chất béo. Và thứ tư, chúng là thành phần thông thường của cấu trúc tế bào, đặc biệt là màng tế bào. Ngoài ra, đậu nành là một nguồn protein thực vật chính cho dinh dưỡng của con người và động vật ở nhiều nước hiện nay. Giống như protein ở các nguồn khác, protein đậu nành cung cấp calo, axit amin thiết yếu và nitơ (Liu, 2012).

Tổng quan Okara 1. Giới thiệu chung Sữa đậu nành và đậu phụ được phổ biến rộng rãi như một nguồn thực phẩm trong hàng ngàn năm và cùng lúc đó một lượng lớn sản phẩm phụ của chúng được tạo ra trong quá trình sản xuất (Hsieh & Yang, 2004). Ở các nước châu Á, đậu nành được chế biến thành nhiều loại thực phẩm khác nhau như đậu phụ, sữa đậu nành, nước tương và dầu đậu nành. Bã đậu nành (soybean curd residue, SCR), trong tiếng Nhật gọi là “okara”, là phụ phẩm chính trong sản xuất của các sản phẩm từ đậu nành (S.

3: Okara ướt Khi sử dụng 1kg hạt đậu nành khô để sản xuất ra sữa đậu nành, người ta thu được 1,1kg đến 1,2kg okara tươi. Lượng này được thải ra từ các nhà máy sản xuất đậu phụ ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc lần lượt là 800. Số lượng lớn okara được sản xuất ra đôi khi được sử dụng làm thực phẩm cho động vật, ở Nhật Bản hầu hết bị đốt cháy như chất thải, và ở Hồng Kông, nó được đổ vào các bãi đất. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đưa ra cách sử dụng cho sản phẩm phụ này, 5 do an một trong số đó đã được hướng đến sự phát triển của thực phẩm chế biến dành cho con người.

Tuy nhiên, việc sử dụng nó như một loại thực phẩm của con người bị hạn chế bởi hàm lượng chất xơ cao (Noguchi, 1987). Thành phần hóa học Thành phần của okara sẽ phụ thuộc vào lượng nước pha được từ đậu nành xay và liệu có thêm nước để tạo các sản phẩm khác hay không. Nếu độ ẩm giảm xuống mức rất thấp, thì sữa đậu nành còn sót lại và các thành phần hòa tan và keo của nó cũng sẽ bị giảm xuống mức cực thấp. Trên cơ sở trọng lượng ướt Tadano et al.

6 do an Bảng 1. 2: Tỷ lệ của protein, chất béo / dầu, xơ thô, carbohydrate và tro trên cơ sở hàm lượng vật chất khô được tìm thấy trong Okara (Shuhong Li, 2013) Protein Chất béo thô Xơ thô Carbohydrate Tro Tham khảo 24,0 15,2 4,5 - - Bourne et al., 1976 (18,2-32,2) (6,9-22,2) (9,1-18,6) 25,4-28 9,3-10,9 52,8-58,1 3,8-5,3 - Van der Riet et al., 1989 26,8  0,1 22,3  1,5 - - - Guermani et al., 1992 26,8 12,3 - 52,9 - Ma et al., 1996 16,1 2,2 - 52,6 5,3 Hsieh and yang, 2004 29,3 0,8 - 53,6 4,0 Muroyama et al., 2006 33,4 19,8 49 - 3,5 Prestamo et al., 2007 25,0 20,0 33,0 - - Suruga et al., 2007 Redondo-Cuenca et al., 28,5 9,8 55,5 2,6 3,6 2008 Mateos-Aparicio et al., 33,4  0,3 8,5  0,3 54,3  2,3 - 3,7  0,2 2010 25,5 12,0 12,2 32,6 4,0 Rashad et al., 2011 7 do an Bảng 1. 3: Tỷ lệ của độ ẩm, protein, chất béo / dầu, xơ thô, carbohydrate và tro, trên cơ sở hàm lượng vật chất ướt được tìm thấy trong Okara (Shuhong Li, 2013). Chất béo Ẩm Protein Xơ thô Carbohydrate Tro Tham khảo thô 81,0 4,8 3,6 3,3 6,4 0,8 Ohno et al., 1996 84,5 4,7 1,5 1,5 7,0 0,4 O’Toole, 1999 83,9 4,5 2,6 - 8,3 0,7 Turhan et al., 2007 85,0 3,6 1,4 9,2 - - Zhu et al., 2008 Fafaungwithayakul 84,5 4,2 1,5 3,52 5,78 0,55 et al., 2011  Thành phần Okara dựa trên quốc gia và quá trình chế biến nên có sự khác nhau.

Van der Riet et al. (1989) đã làm đậu phụ và okara từ ba loại đậu nành khác nhau và thấy rằng việc chuyển đổi đậu nành thành đậu phụ và okara đã dẫn đến những thay đổi trong thành phần. Protein và dầu được tập trung trong đậu phụ trong khi tổng lượng chất xơ tập trung trong okara và một lượng lớn carbohydrate hòa tan, bao gồm monosacarit và oligosacarit đã theo váng sữa trong quá trình làm đậu phụ (Liu, 2012).  Carbohydrate chiếm khoảng 50% hàm lượng chất khô trong okara và chứa rất ít calo.

Là một loại thức ăn tốt cho chế độ ăn kiêng, không thể tiêu hóa ở ruột non nhưng có thể được lên men bởi các vi khuẩn trong ruột già.  Protein và amino acid chiếm khoảng 27% trong okara (cơ sở chất khô) với chất lượng dinh dưỡng tốt và tỷ lệ hiệu quả protein vượt trội, cho thấy một nguồn protein thực vật có chi phí thấp dành cho con người.  Isoflavone tồn tại chủ yếu ở trục mận của đậu nành nên trong quá trình sản xuất đậu phụ, hầu hết các isoflavone đều nằm trong okara. Thông tin từ các tài liệu cho thấy tỷ lệ phần trăm của tổng số isoflavone bị mất trong nước được sử dụng để ngâm đậu nành thô, Okara và váng sữa lần lượt là 4%, 31% và 18% (C.

8 do an  Saponin chủ yếu tồn tại trong các tế bào lá mầm của đậu nành, và nó sẽ được giữ lại trong Okara sau quá trình chế biến các sản phẩm đậu nành (Shuhong Li, 2013).  Trypsin inhibitor chiếm khoảng 5,19 – 14,4% trong protein của Okara. Tuy nhiên, nó sẽ bị bất hoạt và không còn là mối lo khi sử dụng Okara nếu điều kiện xử lý nhiệt đầy đủ (Vong & Liu, 2016). Công dụng và giá trị dinh dưỡng Về mặt dinh dưỡng, okara chứa nhiều chất xơ và protein trong chế độ ăn uống, cùng với các yếu tố khoáng chất và isoflavone đáng kể, vì vậy nó có giá trị dinh dưỡng cao và tác dụng prebiotic tiềm năng.

Nó có thể hữu ích như một thành phần chức năng với các thuộc tính tăng cường sức khỏe cho con người. Okara đã được sử dụng làm thực phẩm hoặc bữa ăn trong nhiều năm tại Trung Quốc và Nhật Bản. Nó tương đối dễ dàng để thêm vào một sản phẩm giúp đạt được yêu cầu về hàm lượng chất dinh dưỡng giàu chất xơ và protein. Okara có đặc tính liên kết với độ ẩm và dầu, làm cho nó trở thành một nguyên liệu giá rẻ lý tưởng để giúp tăng năng suất trong các sản phẩm thịt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tác động của okara bã đậu nành đến chất lượng bánh cookies và cracker" khám phá vai trò của okara, một sản phẩm phụ từ quá trình chế biến đậu nành, trong việc cải thiện chất lượng của các loại bánh như cookies và cracker. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng okara không chỉ giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng mà còn cải thiện độ ẩm và độ giòn của sản phẩm. Điều này mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, đặc biệt là những ai quan tâm đến sức khỏe và chế độ ăn uống cân bằng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng khác của nguyên liệu thực phẩm, hãy tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thu nhận bột cellulose từ lá dứa ananas comosus", nơi bạn sẽ khám phá cách thu nhận cellulose từ lá dứa, một nguyên liệu tự nhiên khác. Ngoài ra, bài viết "Luận văn nghiên cứu sản xuất nước chấm từ bã malt bia và bánh dầu đậu phộng" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc tận dụng các sản phẩm phụ trong ngành thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về công nghệ chế biến thực phẩm qua bài viết "Luận văn nghiên cứu xây dựng chương trình haccp cho dây chuyền sản xuất heo viên tại nhà máy chế biến thịt cp việt nam". Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các xu hướng trong ngành thực phẩm hiện nay.