Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến đậu nành, quá trình sản xuất sữa đậu nành và đậu phụ thải ra một lượng bã đậu nành (tên tiếng Nhật là okara) rất lớn. Theo các số liệu thống kê được nhóm tác giả trích dẫn, trung bình khi chế biến 1 kg hạt đậu nành khô sẽ tạo ra khoảng 1,1 đến 1,2 kg okara tươi. Tại Nhật Bản, lượng okara thải ra hàng năm từ các nhà máy đậu phụ lên tới khoảng 800.000 tấn, tiêu tốn khoảng 16 tỷ yên chi phí xử lý. Tại Việt Nam, chỉ tính riêng nhà máy Vinasoy với công suất thiết kế 180 triệu lít/năm, lượng phụ phẩm okara thải ra mỗi năm ước tính khoảng 20.000 tấn. Hiện nay, nguồn bã này chủ yếu được sấy khô để làm thức ăn chăn nuôi gia súc với giá trị kinh tế thấp, hoặc bị thải bỏ trực tiếp ra môi trường dưới dạng rác thải, gây ô nhiễm nghiêm trọng do hàm lượng chất hữu cơ và độ ẩm cao dễ lên men thối rữa.

Về mặt giá trị dinh dưỡng, okara là nguồn nguyên liệu giàu tiềm năng khi chứa từ 20% đến 30% protein (tính theo chất khô), khoảng 50% carbohydrate (chủ yếu là chất xơ không hòa tan), các hợp chất có hoạt tính sinh học như isoflavone, saponin cùng các khoáng chất. Chất xơ trong okara có tác dụng tích cực đối với hệ tiêu hóa, hỗ trợ phòng ngừa bệnh tiểu đường, béo phì và mỡ máu cao. Tuy nhiên, việc ứng dụng okara vào các sản phẩm thực phẩm dành cho người còn gặp nhiều rào cản do hàm lượng xơ cao ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc bột nhào, độ nở và cảm quan của sản phẩm cuối.

Nhằm giải quyết bài toán tận thu phụ phẩm công nghiệp và nâng cao giá trị gia tăng, đề tài tiến hành nghiên cứu ứng dụng bột okara sấy khô để thay thế một phần bột mì trong sản xuất hai dòng bánh đặc trưng của nhóm biscuits: bánh quy bơ xốp (Cookies - đại diện cho nhóm bột nhào xốp / short dough) và bánh quy giòn (Cracker - đại diện cho nhóm bột nhào dai / hard dough).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu sự thay đổi về các đặc tính cơ lý, hóa học, kết cấu (độ cứng, độ biến dạng trước đâm xuyên, khả năng kháng đâm xuyên), kích thước, độ nở (spread ratio), độ ẩm và màu sắc bề mặt của sản phẩm Cookies và Cracker khi thay thế bột mì bằng bột okara ở các tỷ lệ tăng dần.
  2. Đánh giá mức độ yêu thích và chấp nhận cảm quan của người tiêu dùng đối với từng tỷ lệ phối trộn okara trên hai dòng sản phẩm bánh.
  3. Xác định giá trị năng lượng (calorie), thành phần dinh dưỡng và tính toán bài toán hiệu quả kinh tế khi tận dụng phụ phẩm okara thay thế bột mì thương phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bột okara khô thu nhận từ quá trình sản xuất đậu hũ; hai hệ sản phẩm bánh nướng gồm Cookie (tỷ lệ thay thế 0%, 15%, 30%, 50%, 70%, 90%) và Cracker (tỷ lệ thay thế 0%, 30%, 50%, 70%, 90%).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Nguồn nguyên liệu bã đậu nành tươi được cung cấp bởi Cơ sở sản xuất Đậu hũ Kinh Bắc (71 Tân Lập, Dĩ An, Bình Dương / TP. Hồ Chí Minh), sử dụng hạt đậu nành nhập khẩu từ Canada.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được giao nhiệm vụ ngày 21/01/2019 và hoàn thành nghiệm thu vào ngày 01/08/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các công trình khoa học về cấu trúc, hóa sinh học hạt đậu nành Glycine max (L) Merrill (gồm vỏ hạt chiếm 8%, phôi chiếm 2%, tử diệp chiếm 90% khối lượng) và các thành phần chức năng trong okara (protein, chất xơ hòa tan/không hòa tan, isoflavone, saponin, chất ức chế enzyme trypsin inhibitor). Đề tài dựa trên nguyên lý công nghệ sản xuất bánh biscuit theo phân loại của Manley (2001, 2011), phân biệt rõ hai cơ chế hình thành cấu trúc:

  • Bánh Cookies: Cấu trúc bột nhào xốp (short dough), đặc trưng bởi hàm lượng chất béo và đường cao, ức chế sự hydrat hóa của protein lúa mì, hạn chế tối đa sự hình thành mạng lưới gluten, tạo độ xốp mềm.
  • Bánh Cracker: Cấu trúc bột nhào dai (hard dough / developed dough), bột nhào được cán gấp nhiều lớp mỏng, phát triển mạng gluten tạo độ giòn xốp và cấu trúc lớp đặc trưng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các bước phân tích:

Chỉ tiêu phân tích Thiết bị / Phương pháp tiêu chuẩn Thông số kỹ thuật đo lường
Độ ẩm bánh Sấy đối lưu nhiệt độ cao (AOAC 925.10) Sấy tại $105 \pm 10^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi
Kích thước & Độ nở Thước cặp kỹ thuật số Vernier (Fowler, US) & thước đo hiệu chuẩn (AACC, 2000) Đo độ dày ($T$) và đường kính ($W$) tại 3 vị trí; tính tỷ lệ giãn nở $\text{Spread Ratio} = W/T$
Kết cấu cơ học Máy phân tích kết cấu CT3 Texture Analyzer (Brookfield, USA) Đầu dò đâm xuyên TA-MTP, giá đỡ TA-BT-KIT, vận tốc $1\text{ mm/s}$, hành trình $20\text{ mm}$, tải kích hoạt $100\text{ g}$
Màu sắc bề mặt Máy đo màu quang phổ cầm tay Chroma Meter CR-400/410 Hệ màu CIE $L^, a^, b^*$, hiệu chuẩn bằng tấm trắng chuẩn, tính độ lệch màu tổng thể $\Delta E$
Đánh giá cảm quan Phép thử thị hiếu người tiêu dùng Đánh giá các thuộc tính: màu sắc, mùi vị, độ giòn, cấu trúc, độ chấp nhận chung
Năng lượng & Kinh tế Tính toán theo hệ số chuyển đổi Atwater và định mức nguyên liệu Quy đổi Kcal theo protein, lipid, carbohydrate; tính tỷ lệ chi phí nguyên liệu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp thu nhận trực tiếp từ các chuỗi thí nghiệm lặp lại tại phòng thí nghiệm, kết hợp phân tích thống kê xử lý số liệu thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 tổng hợp các cơ sở lý luận và tổng quan y văn trong và ngoài nước về cây đậu nành, phụ phẩm okara và công nghệ sản xuất bánh nướng:

  • Phân tích hình thái, cấu trúc tế bào và thành phần hóa học của hạt đậu nành: protein đạt 40-45%, lipid đạt 18-20% chất khô, giàu các axit béo không bão hòa (oleic, linoleic, linolenic) và các axit amin thiết yếu. Khảo sát các chất có hoạt tính sinh học (isoflavone chiếm ~0,4% chất khô, saponin) và chất kháng dinh dưỡng (trypsin inhibitor đạt 16,7-27,2 mg/g chất khô, dễ bị bất hoạt bởi nhiệt độ).
  • Tổng quan về phụ phẩm okara: Trình bày chi tiết bảng thành phần hóa học dựa trên hàm lượng chất khô và chất ướt từ các công trình quốc tế (Bourne et al., 1976; Van der Riet et al., 1989; Shuhong Li, 2013). Khi sấy khô, okara chứa trung bình 24-33,4% protein thô, 8,5-20% chất béo, 50-58% carbohydrate và chất xơ, 3,5-5,3% tro.
  • Sơ đồ quy trình thu nhận okara từ sản xuất sữa đậu nành theo Wilson (1992): hạt đậu nành được ngâm 12 giờ $\rightarrow$ nghiền ướt $\rightarrow$ gia nhiệt dịch huyền phù ở $95^\circ\text{C}$ trong 7 phút $\rightarrow$ trích ly tách sữa và thu okara ướt $\rightarrow$ sấy khô ở $150-170^\circ\text{C}$ trong 15 phút.
  • Phân loại và đặc tính công nghệ của dòng bánh biscuit: Sự khác biệt cơ bản giữa Cookies (bột nhào xốp) và Cracker (bột nhào dai cán lớp).
  • Lược khảo tình hình nghiên cứu: Tổng kết các công trình trong nước (Ngô Đại Nghiệp, 2004; Vũ Văn Độ, 2004; Lê Chiến Phương, 2004; Lại Mai Hương, 2008) và quốc tế (Ma et al., 1997; Chan & Ma, 1999; Quitain et al., 2006; Surel, 2005; Grizotto, 2010; Tavares, 2016) về ứng dụng okara trong thực phẩm, ngũ cốc ăn sáng, bánh quy và bánh mì.

CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị nguyên vật liệu, xây dựng công thức phối chế và thiết lập các phương pháp đo lường thực nghiệm:

  • Xử lý nguyên liệu: Bã đậu nành tươi được sấy ở $105^\circ\text{C}$ trong 6 giờ, sau đó đem nghiền mịn và rây qua cỡ lỗ $0,2\text{ mm}$, đóng gói hút chân không và bảo quản ở $-18^\circ\text{C}$ đến $0^\circ\text{C}$.
  • Xây dựng công thức phối trộn cho 6 nghiệm thức Cookie (gồm mẫu đối chứng CO.0 và các mẫu thay thế bột mì bằng bột okara ở mức 15%, 30%, 50%, 70%, 90% mang ký hiệu CO.15, CO.30, CO.50, CO.70, CO.90) và 5 nghiệm thức Cracker (mẫu đối chứng CR.0 và các mẫu thay thế 30%, 50%, 70%, 90% mang ký hiệu CR.30, CR.50, CR.70, CR.90).
  • Quy trình công nghệ nướng và ổn định:
    • Bánh Cookie: Bột mì và okara phối trộn cùng bơ, đường xay, sữa bột, bột custard, whipping cream, trứng gà, baking powder, baking soda. Tạo hình ép đùn/khuôn, nướng 2 giai đoạn (giai đoạn 1 ở $150^\circ\text{C}$ trong 10 phút; giai đoạn 2 ở $180^\circ\text{C}$ trong 10 phút).
    • Bánh Cracker: Phối trộn bột mì, okara, bột bắp, bơ, whipping cream, đường xay, muối, bột nở, baking soda, vani. Cán tấm nhiều lớp, cắt tạo hình, nướng ở $165^\circ\text{C}$ trong 15 phút.
    • Toàn bộ mẫu bánh sau khi nướng được làm nguội, đóng gói trong bao bì chống hút ẩm và bảo ôn ở nhiệt độ phòng trong 7 ngày trước khi tiến hành các phép đo phân tích cơ lý.
  • Chuẩn hóa các quy trình phân tích: Xác định độ ẩm bằng lò sấy $105^\circ\text{C}$; đo độ dày và đường kính bằng thước kẹp; thiết lập chế độ đo lực nén đâm xuyên trên máy Brookfield CT3 với đầu dò TA-MTP; đo màu sắc bề mặt bằng máy đo màu CR-400.
Nguyên liệu (đơn vị: g) CO.0 CO.15 CO.30 CO.50 CO.70 CO.90 CR.0 CR.30 CR.50 CR.70 CR.90
Bột mì 200 170 140 100 60 20 80 56 40 24 8
Bột Okara 0 30 60 100 140 180 0 24 40 56 72
Nước bổ sung (mL) 0 0 0 40 140 180 0 15 25 35 45
Bơ 150 150 150 150 150 150 42 42 42 42 42
Đường xay 120 120 120 120 120 120 40 40 40 40 40
Whipping cream 10 10 10 10 10 10 15 15 15 15 15
Bột bắp / Custard 6 6 6 6 6 6 33 33 33 33 33
Tổng khối lượng (g) 603,5 603,5 603,5 643,5 743,5 783,5 213 228 238 248 258

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu đo đạc thực nghiệm và bàn luận cơ chế tác động của okara lên chất lượng hai loại bánh:

  • Tính chất vật lý và kích thước: Khi tăng tỷ lệ bột okara, lượng nước cần bổ sung vào khối bột nhào tăng lên do hàm lượng chất xơ cao có khả năng hút nước mạnh. Độ giãn nở (spread ratio) của bánh có xu hướng giảm khi tỷ lệ okara tăng cao, do mạng tinh bột và gluten bị pha loãng, làm giảm khả năng chảy giãn trong quá trình nướng.
  • Biến đổi màu sắc: Kết quả đo màu cho thấy khi tỷ lệ okara tăng dần, độ sáng $L^$ giảm rõ rệt, trong khi các giá trị $a^$ (sắc đỏ) và $b^*$ (sắc vàng) tăng lên. Điều này khiến bề mặt bánh sẫm màu hơn, là hệ quả của hàm lượng protein và đường khử tự do trong okara thúc đẩy phản ứng tạo màu Maillard và phản ứng caramel hóa khi nướng.
  • Kết cấu cơ học: Đo lực nén đâm xuyên thể hiện rõ sự thay đổi cấu trúc mạng bánh. Với Cookie, việc bổ sung okara ở mức 15-30% duy trì được độ xốp mềm phù hợp; tuy nhiên ở các mức 70-90%, độ cứng đâm xuyên và độ biến dạng trước đâm xuyên biến động lớn do cấu trúc rỗng xốp bị phá vỡ, bánh trở nên đặc và dai cứng hơn. Đối với Cracker, tỷ lệ okara tăng làm giảm cấu trúc xếp lớp giòn tan đặc trưng.
  • Đánh giá cảm quan: Kết quả khảo sát mức độ ưa thích cho thấy mẫu Cookie CO.15 đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất về mùi vị và độ xốp. Tuy nhiên, xét trên mức độ chấp nhận chung tổng thể của người tiêu dùng, mẫu CO.30 (30% okara) vẫn nhận được đánh giá rất tốt. Đối với Cracker, mẫu CR.30 (30% okara) đạt điểm hài hòa cao nhất giữa độ giòn, màu sắc và vị bùi đặc trưng của đậu nành.
  • Giá trị dinh dưỡng và kinh tế: Bổ sung okara giúp nâng cao hàm lượng protein thô và chất xơ hòa tan/không hòa tan, đồng thời làm giảm mật độ năng lượng (calorie) tổng của bánh, phù hợp cho người ăn kiêng. Tính toán chi phí nguyên liệu cho thấy việc thay thế bột mì bằng bã đậu nành giúp giảm giá thành sản xuất nguyên liệu, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 4 tổng hợp các phân tích chuyên sâu về cơ chế tương tác giữa chất xơ okara với các thành phần chất béo, protein lúa mì trong hai hệ bột nhào xốp và bột nhào dai:

  • Làm rõ cơ chế giữ nước và cản trở tạo khung gluten của các hợp chất cao phân tử trong okara.
  • Đưa ra khuyến nghị kỹ thuật: tỷ lệ thay thế tối ưu cho cả hai dòng sản phẩm Cookie và Cracker là 30% bột okara. Ở tỷ lệ này, sản phẩm đạt được sự cân bằng tối ưu giữa giá trị cảm quan, cấu trúc cơ lý, lợi ích dinh dưỡng và hiệu quả kinh tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng và đóng góp cụ thể sau:

  1. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu:

    • Đối với bánh Cookie: Tỷ lệ thay thế bột okara ở mức 15% (CO.15) cho điểm số cảm quan cao nhất về độ xốp và hương vị. Tuy nhiên, xét trên tiêu chí cân bằng giữa giá trị dinh dưỡng tăng thêm, mức độ chấp nhận chung của người tiêu dùng và hiệu quả kinh tế, tỷ lệ thay thế 30% (CO.30) là công thức tối ưu.
    • Đối với bánh Cracker: Tỷ lệ thay thế 30% bột okara (CR.30) là tỷ lệ phù hợp nhất, duy trì được độ giòn xốp của cấu trúc bột nhào dai mà không làm bánh bị bở hay gãy vụn.
  2. Cải thiện giá trị dinh dưỡng:

    • Việc bổ sung bột okara giúp tăng đáng kể hàm lượng protein và chất xơ thô trong sản phẩm bánh quy, đồng thời làm giảm lượng calorie tổng so với công thức truyền thống chỉ dùng 100% bột mì.
  3. Hiệu quả kinh tế và xử lý môi trường:

    • Chứng minh tính khả thi của việc tận dụng nguồn bã đậu nành từ các cơ sở sản xuất đậu phụ/sữa đậu nành làm nguyên liệu thực phẩm, giảm chi phí thu mua bột mì trong công thức phối chế bánh, góp phần giảm thiểu tải lượng chất thải hữu cơ ra môi trường.
  4. Đóng góp khoa học và công nghệ:

    • Thiết lập bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về sự biến thiên của các chỉ tiêu hóa lý, độ ẩm, độ nở (spread ratio), màu sắc quang phổ ($L^, a^, b^*$) và kết cấu cơ học (lực đâm xuyên trên máy Brookfield CT3) trên hai hệ bột nhào khác biệt (short dough và hard dough) khi bổ sung okara theo tỷ lệ từ 0% đến 90%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn thực nghiệm và đề xuất các định hướng mở rộng:

  • Hạn chế kỹ thuật: Khi tăng tỷ lệ thay thế okara lên mức cao (từ 50% đến 90%), cấu trúc bánh bị ảnh hưởng nghiêm trọng: độ nở giảm mạnh, bánh trở nên đặc cứng hoặc dễ vỡ vụn do thiếu mạng liên kết gluten và hàm lượng tinh bột bị suy giảm; màu sắc bề mặt sẫm màu quá mức và vị ngái đặc trưng của đậu nành làm giảm điểm đánh giá cảm quan. Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và khảo sát bảo ôn trong 7 ngày.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu các giải pháp biến tính hoặc tiền xử lý bột okara bằng phương pháp cơ học (nghiền siêu mịn), enzyme (cellulase, protease) hoặc lên men vi sinh để cải thiện độ hòa tan và chức năng công nghệ của chất xơ.
    • Khảo sát việc bổ sung các phụ gia thực phẩm an toàn (như chất nhũ hóa, enzyme cải thiện bột nhào) nhằm nâng cao tỷ lệ thay thế okara lên trên 30% mà vẫn giữ được cấu trúc xốp giòn.
    • Đánh giá hạn sử dụng dài hạn (từ 6 đến 12 tháng), động học oxy hóa chất béo và thử nghiệm sản xuất trên dây chuyền thiết bị công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Dinh dưỡng và Sau thu hoạch: Tham khảo cơ sở lý thuyết về tính chất chức năng của phụ phẩm protein thực vật; quy trình phân tích kết cấu thực phẩm trên máy Texture Analyzer CT3; phương pháp đo màu quang phổ trên hệ màu CIE $L^, a^, b^*$.
  • Bộ phận R&D tại các doanh nghiệp bánh kẹo và chế biến đậu nành: Tham khảo bảng công thức định lượng chi tiết, chế độ nướng hai giai đoạn cho bánh Cookie và Cracker bổ sung xơ thực vật, cùng phương pháp tính toán giá trị năng lượng và chi phí nguyên liệu khi tận thu phụ phẩm bã đậu nành.

Câu hỏi thường gặp

1. Bột okara sử dụng trong nghiên cứu được thu nhận và tiền xử lý theo quy trình nào?

Bã đậu nành tươi được thu nhận từ Cơ sở sản xuất Đậu hũ Kinh Bắc (chế biến từ hạt đậu nành Canada). Bã tươi được sấy khô ở nhiệt độ $105^\circ\text{C}$ trong vòng 6 tiếng để giảm độ ẩm và bất hoạt vi sinh vật cùng enzyme ức chế trypsin. Sau đó, okara khô được xay và rây qua cỡ rây $0,2\text{ mm}$, đóng gói hút chân không và bảo quản lạnh ở nhiệt độ từ $-18^\circ\text{C}$ đến $0^\circ\text{C}$ trước khi phối trộn bánh.

2. Sự khác biệt trong chế độ nướng giữa hai dòng bánh Cookie và Cracker là gì?

Trong khóa luận, bánh Cookie được nướng 2 giai đoạn: giai đoạn 1 ở $150^\circ\text{C}$ trong 10 phút và giai đoạn 2 ở $180^\circ\text{C}$ trong 10 phút. Trong khi đó, bánh Cracker được nướng ở chế độ một giai đoạn tại nhiệt độ $165^\circ\text{C}$ trong vòng 15 phút. Toàn bộ các mẫu sau nướng đều được làm nguội và bảo ôn trong bao bì chống ẩm 7 ngày trước khi phân tích cơ lý.

3. Phân tích kết cấu bánh được thực hiện trên thiết bị nào với thông số cài đặt ra sao?

Phân tích kết cấu được đo trên thiết bị CT3 Texture Analyzer (Brookfield USA) sử dụng phần mềm TexturePro CT theo phương pháp nén đâm xuyên (Compression). Các thông số thiết lập gồm: đầu dò hình trụ TA-MTP, bàn cố định TA-BT-KIT, khoảng cách đâm xuyên $20,0\text{ mm}$, tải trọng kích hoạt (trigger load) $100,0\text{ g}$, tốc độ đầu dò khi đâm và khi thu hồi là $1\text{ mm/s}$.

4. Tỷ lệ bột okara thay thế bột mì tối ưu được xác định trong khóa luận là bao nhiêu?

Tỷ lệ thay thế bột mì bằng bột okara tối ưu được xác định là 30% cho cả hai dòng bánh Cookie (mẫu CO.30) và Cracker (mẫu CR.30). Mặc dù mẫu Cookie 15% (CO.15) có điểm cảm quan cao nhất, nhưng mức 30% đem lại sự hài hòa tốt nhất giữa cấu trúc cơ lý, điểm chấp nhận cảm quan chung của người tiêu dùng, hàm lượng dinh dưỡng bổ sung và hiệu quả kinh tế.

5. Việc bổ sung bột okara ảnh hưởng như thế nào đến màu sắc và nhu cầu nước của khối bột nhào?

Khi tăng tỷ lệ okara, hàm lượng chất xơ cao khiến khối bột nhào hút nước nhiều hơn, đòi hỏi phải bổ sung thêm nước vào công thức (đặc biệt ở các mức từ 50% đến 90%). Về màu sắc, bột okara làm giảm giá trị độ sáng $L^$ và tăng các chỉ số sắc đỏ $a^$, sắc vàng $b^*$, làm bề mặt bánh nướng sẫm màu hơn do tăng cường phản ứng tạo màu Maillard giữa axit amin của đậu nành và đường khử.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hà Thanh Ngân và Phạm Ngọc Uyên Trinh đã nghiên cứu thực nghiệm thành công việc sử dụng bột okara (bã đậu nành sấy khô) thay thế bột mì trong sản xuất bánh Cookie và Cracker. Kết quả nghiên cứu khẳng định mức thay thế 30% bột okara giúp duy trì tốt cấu trúc cơ lý, cải thiện hàm lượng protein và chất xơ, giảm mật độ năng lượng calorie và mang lại điểm đánh giá cảm quan phù hợp. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị cao cho việc tận dụng nguồn phụ phẩm công nghiệp chế biến đậu nành, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.