Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp chế biến dầu thực vật đóng vai trò chiến lược trong chuỗi cung ứng thực phẩm và an ninh dinh dưỡng toàn cầu. Tại Việt Nam, diện tích quy hoạch vùng nguyên liệu chè (Camellia sinensis) đã vượt mốc 104.000 ha, tạo ra sản lượng búp tươi khổng lồ cùng hàng chục nghìn tấn phụ phẩm quả và hạt chè mỗi năm. Tuy nhiên, nguồn sinh khối hạt chè hầu như bị bỏ phí tại các vùng trồng, chưa được khai thác công nghiệp để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao.

Vấn đề cốt lõi (problem statement) nằm ở cấu trúc sinh học phức tạp của hạt chè: lớp vỏ sành và vỏ quả ngoài rất cứng chiếm 40–50% khối lượng, bảo vệ khối nhân chứa 18–22% lipid liên kết chặt chẽ trong mạng lưới polysaccharide-protein cùng hàm lượng saponin đắng. Phương pháp ép cơ học truyền thống chỉ đạt hiệu suất thu hồi thấp (dưới 65%), để lại lượng dầu tồn dư trong khô dầu từ 5–6%, đồng thời sinh nhiệt cục bộ làm biến tính các acid béo không no mạch dài.

Đề án "Tổng quan phương pháp thu nhận dầu thực vật và nghiên cứu thu nhận dầu hạt chè bằng phương pháp trích ly" được triển khai nhằm giải quyết triệt để các rào cản kỹ thuật trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu cơ lý, hóa sinh của nguồn nguyên liệu hạt chè xanh thu nhận từ vùng trồng tập trung.
  2. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình trích ly dầu hạt chè rắn - lỏng (Solid-Liquid Extraction) ở quy mô phòng thí nghiệm trên hệ thiết bị Soxhlet.
  3. Khảo sát động học và tối ưu hóa các thông số công nghệ: loại dung môi hữu cơ, thời gian trích ly, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi và dung lượng nạp mẫu.
  4. Phân tích định tính, định lượng các chỉ số hóa lý đặc trưng (Chỉ số acid, peroxyt, iod, xà phòng hóa) và xác định phổ thành phần acid béo tự do bằng phương pháp sắc ký khí (GC-FID).

Giải pháp trích ly bằng dung môi không phân cực n-Hexane được lựa chọn nhờ khả năng hòa tan chọn lọc cao đối với triglyceride, nhiệt dung riêng thấp ($2.27\ J/g^\circ C$) giúp tiết kiệm năng lượng bay hơi thu hồi dung môi so với diethyl ether. Kết quả kỳ vọng đạt hiệu suất trích ly $\ge 17.81%$, hàm lượng acid béo không no $\ge 76%$ (đặc biệt là Acid Oleic $\ge 53%$), độ ẩm dầu thô $\le 0.3%$, cung cấp luận cứ thực nghiệm để nhân rộng ra quy mô bán công nghiệp (pilot plant). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hạt chè xanh thu hoạch tại Việt Nam, khảo sát hệ dung môi n-Hexane và Diethyl ether với thời gian trích ly từ 4 đến 12 giờ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, việc khai thác dầu thực vật trên thế giới và trong nước chủ yếu áp dụng ba nhóm công nghệ chính. Bảng so sánh dưới đây làm rõ ưu và nhược điểm của từng phương pháp:

Phương pháp Cơ chế chính Hiệu suất thu hồi Ưu điểm Nhược điểm
Ép cơ học (Vít đùn) Sử dụng lực nén cơ học phá vỡ tế bào nhân 60 – 75% Không dùng hóa chất, giữ hương vị tự nhiên Tổn thất dầu trong khô cao (5–6%), năng lượng tiêu thụ lớn
Trích ly dung môi (n-Hexane) Khuếch tán phân tử và hòa tan chọn lọc triglyceride 92 – 98% Hiệu suất triệt để, dầu sót trong bã < 1.5%, tự động hóa cao Cần hệ thống chống cháy nổ, phải thu hồi dung môi triệt để
Chiết xuất CO2 siêu tới hạn Dung môi $SC\text{-}CO_2$ ở áp suất/nhiệt độ tới hạn 85 – 95% Dầu siêu sạch, không cặn dung môi, thân thiện môi trường Chi phí đầu tư thiết bị (CAPEX) cực cao, khó quy mô lớn

Khảo sát thị trường cho thấy dầu hạt chè (Tea Seed Oil) được thị trường quốc tế (Bắc Mỹ với 36 đơn vị phân phối, Đông Á 35 công ty, Tây Âu 35 công ty) ưa chuộng nhờ tỷ lệ acid béo không no một nối đôi vượt trội ($>80%$) và điểm bốc cháy lên tới $252^\circ C$. Yêu cầu hệ thống được lượng hóa qua mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Tách triệt để lớp vỏ sành bảo vệ, tối ưu độ ẩm bột nghiền đạt 3–5%, hiệu suất trích ly dầu thô $\ge 17.5%$.
  • Should-have: Thu hồi dung môi n-Hexane đạt tỷ lệ $\ge 95%$, chỉ số xà phòng hóa đạt khoảng $195 - 200\ mg\ KOH/g$.
  • Could-have: Tận dụng bã trích ly chứa saponin để ứng dụng sản xuất hoạt chất y sinh.
  • Won't-have (giai đoạn này): Tinh luyện hoàn chỉnh cấp thực phẩm thương mại trên dây chuyền công nghiệp liên tục.

Thiết kế hệ thống

Quy trình công nghệ thu nhận dầu hạt chè bằng phương pháp trích ly Soxhlet được chuẩn hóa theo chuỗi module liên hoàn:

[Nguyên liệu hạt chè] 
       │
       ▼
[Bóc tách vỏ sành] ──► (Thu hồi vỏ quả / vỏ sành: 45 - 50%)
       │
       ▼
[Nghiền nhỏ nhân (0.5 - 1.5 mm)]
       │
       ▼
[Chưng sấy điều hòa ẩm (3 - 5%)]
       │
       ▼
[Trích ly Soxhlet (n-Hexane, 68.7°C, 10h)] ◄── [Dung môi hồi lưu]
       │
       ▼
[Dung dịch Mixen (Dầu + Dung môi)]
       │
       ▼
[Cô quay chân không (65°C, 60 mmHg)] ──► [Thu hồi n-Hexane (≥95%)]
       │
       ▼
[Dầu hạt chè thô] ──► [Phân tích GC-FID & Chỉ số Hóa lý]

Danh mục thiết bị và thông số kỹ thuật:

  • Hệ trích ly Soxhlet: Dung tích bình cầu 500 mL, ống trích 150 mL (Schott Duran, Borosilicate 3.3).
  • Hệ cô quay chân không: Büchi Rotavapor R-210 kết hợp bể điều nhiệt B-491 ($65^\circ C$) và bơm chân không màng V-700 ($P = 60\ mmHg$).
  • Hệ sắc ký khí: Agilent HP-6890 GC-FID, cột mao quản DB-WAX ($30\ m \times 0.25\ mm \times 0.25\ \mu m$).
  • Cân phân tích: Sartorius TE214S, cấp chính xác $0.0001\ g$.
  • Hóa chất tinh khiết: n-Hexane $\ge 99.0%$ (Merck), Diethyl ether $\ge 99.5%$ (Prolabo), KOH $0.1N$, $Na_2S_2O_3\ 0.01N$.

Phương trình tính toán lượng kiềm cần thiết cho công đoạn trung hòa acid béo tự do: $$X = \frac{D \cdot A \cdot 40}{56.1 \cdot 100} \cdot B$$ Trong đó:

  • $X$: Lượng $NaOH\ (92%)$ cần dùng ($kg$).
  • $D$: Khối lượng dầu thô cần trung hòa ($tấn$).
  • $A$: Chỉ số acid của dầu thô ($mg\ KOH/g$).
  • $40$: Khối lượng phân tử của $NaOH$; $56.1$: Khối lượng phân tử của $KOH$.
  • $B$: Hệ số kiềm dư thực nghiệm ($B = 1.05 - 1.30$).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm biến thiên đơn yếu tố (OFAT - One-Factor-at-a-Time) để khảo sát chính xác đáp ứng hiệu suất thu hồi dầu:

  1. Milestone 1 (Tuần 1–2): Định lượng hóa lý nhân chè (độ ẩm, tro, glucid, lipid tổng, tỷ lệ các phần của quả).
  2. Milestone 2 (Tuần 3–5): Đánh giá chọn lọc dung môi (n-Hexane vs Diethyl ether) và khảo sát động học theo thời gian (4h, 6h, 8h, 10h, 12h).
  3. Milestone 3 (Tuần 6–7): Khảo sát dung lượng nạp mẫu (20g, 30g, 40g, 50g) và tối ưu hóa hệ thống hoàn lưu.
  4. Milestone 4 (Tuần 8): Kiểm chuẩn chỉ số hóa học (Acid, Peroxyt, Iod, Xà phòng hóa) theo tiêu chuẩn TCVN/AOCS và định lượng acid béo trên GC-FID.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tiền xử lý đóng vai trò quyết định đến động học chuyển khối: nhân chè sau khi bóc vỏ được nghiền đồng thể trên máy nghiền đĩa với kích thước hạt tối ưu $0.5 - 1.5\ mm$. Quá trình chưng sấy nhiệt ẩm được khống chế ở $100^\circ C$ trong 30 phút để giảm độ ẩm nội tại xuống $3.5%$, giúp biến tính màng tế bào lipoprotein, làm đứt gãy liên kết phospholipid-protein và giải phóng triacylglycerol tự do.

Dưới đây là thuật toán xử lý dữ liệu và tính toán cân bằng khối lượng thực nghiệm được triển khai bằng Python:

import numpy as np

def calculate_extraction_kinetics(m_sample, m_flask_empty, m_flask_oil, moisture_pct):
    """
    Tính toán hiệu suất trích ly chất béo khô tuyệt đối
    m_sample: Khối lượng mẫu ban đầu (g)
    m_flask_empty: Khối lượng bình cầu khô (g)
    m_flask_oil: Khối lượng bình cầu chứa dầu sau cô quay (g)
    moisture_pct: Độ ẩm mẫu (%)
    """
    m_oil = m_flask_oil - m_flask_empty
    m_dry_sample = m_sample * (1 - moisture_pct / 100.0)
    
    # Hiệu suất trích ly trên khối lượng mẫu tươi
    yield_wet = (m_oil / m_sample) * 100.0
    # Hiệu suất trích ly trên chất khô tuyệt đối
    yield_dry = (m_oil / m_dry_sample) * 100.0
    
    return {
        "crude_oil_mass_g": np.round(m_oil, 4),
        "yield_wet_pct": np.round(yield_wet, 2),
        "yield_dry_pct": np.round(yield_dry, 2)
    }

# Dữ liệu thực nghiệm tối ưu mẻ trích ly n-Hexane 50g (10 giờ)
result = calculate_extraction_kinetics(
    m_sample=50.0000, 
    m_flask_empty=125.4320, 
    m_flask_oil=134.3370, 
    moisture_pct=4.12
)
print(f"Khối lượng dầu thô: {result['crude_oil_mass_g']} g")
print(f"Hiệu suất trích ly thực tế: {result['yield_wet_pct']} %")
print(f"Hiệu suất trên chất khô: {result['yield_dry_pct']} %")

Testing và validation

Hiệu suất trích ly được kiểm chứng qua các bộ thí nghiệm đối chứng song song giữa hai hệ dung môi phân cực khác biệt: Diethyl ether ($\varepsilon = 4.33$, điểm sôi $34.6^\circ C$) và n-Hexane ($\varepsilon = 1.88$, điểm sôi $68.7^\circ C$).

Thời gian trích ly (giờ) Hiệu suất Diethyl ether (%) Hiệu suất n-Hexane (%) Chênh lệch ($\Delta%$)
4.0 9.45 11.20 +1.75
6.0 12.30 14.65 +2.35
8.0 14.80 16.90 +2.10
10.0 (Tối ưu) 15.62 17.81 +2.19
12.0 15.68 17.85 +0.04

Khảo sát dung lượng nạp mẫu với n-Hexane trong 10 giờ:

  • Khối lượng $20\ g$: Hiệu suất đạt $17.15%$.
  • Khối lượng $30\ g$: Hiệu suất đạt $17.42%$.
  • Khối lượng $40\ g$: Hiệu suất đạt $17.65%$.
  • Khối lượng $50\ g$: Hiệu suất đạt cực đại $17.81%$ (tối ưu hóa thể tích buồng chiết Soxhlet 150 mL).

Kết quả đạt được

Đề tài đã hoàn thành $100%$ các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra, xác lập bộ thông số hóa lý định lượng của dầu hạt chè thô:

[Chỉ số hóa lý dầu hạt chè thô]
 ├── Chỉ số acid (AV): 5.60 mg KOH/g (Hàm lượng FFA: 2.81%)
 ├── Chỉ số Peroxyt (PV): 18.36 meq O2/kg
 ├── Chỉ số Iod (IV): 92.01 g I2/100g (Thuộc nhóm dầu bán khô)
 └── Chỉ số xà phòng hóa (SV): 197.92 mg KOH/g (Khối lượng phân tử trung bình triglyceride: 850.3 g/mol)

[Thành phần Acid béo chính qua GC-FID]
 ├── Acid Oleic (C18:1, Omega-9): 53.20% (Chất béo không no một nối đôi)
 ├── Acid Linoleic (C18:2, Omega-6): 22.87% (Acid béo thiết yếu)
 ├── Acid Linolenic (C18:3, Omega-3): 0.45%
 ├── Acid Palmitic (C16:0): 14.80% (Acid béo no)
 └── Acid Stearic (C18:0): 4.25%

Tổng tỷ lệ acid béo không no đạt tới $76.52%$, mang lại giá trị dinh dưỡng tương đương với dầu ôliu thương phẩm.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp khoa học và công nghệ có khả năng thương mại hóa rõ rệt:

  1. Phát hiện cấu trúc acid béo giá trị cao: Xác định hàm lượng Acid Oleic chiếm tới $53.20%$, chứng minh dầu hạt chè xanh Việt Nam là nguồn cung cấp chất béo có khả năng làm giảm LDL-cholesterol và ổn định tim mạch tương đương dầu Ôliu nhưng có chi phí nguyên liệu thấp hơn.
  2. Khẳng định độ bền nhiệt vượt bậc: Điểm bốc cháy (smoke point) của dầu hạt chè đạt $252^\circ C$, vượt xa dầu đậu nành ($238^\circ C$) và dầu hướng dương ($227^\circ C$), giúp ngăn ngừa phản ứng phân hủy nhiệt sinh hợp chất độc hại acrolein khi chiên rán ở nhiệt độ cao.
  3. Mô hình hóa chuỗi giá trị không phế thải: Giải quyết triệt để vấn đề phụ phẩm sau thu hoạch chè, bã trích ly sau khi tách dầu vẫn giữ nguyên hàm lượng saponin có hoạt tính sinh học cao phục vụ tổng hợp dược liệu.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH CÁC LOẠI DẦU THỰC VẬT                          |
+----------------------+-------------------+---------------+--------------+
| Loại dầu             | Acid béo no (%)   | Oleic C18:1(%)| Điểm cháy(°C)|
+----------------------+-------------------+---------------+--------------+
| Dầu Hạt Chè (Đề án)  | 19.05%            | 53.20%        | 252°C        |
| Dầu Ôliu             | 14.00%            | 75.00%        | 190°C        |
| Dầu Đậu Phộng        | 20.00%            | 48.00%        | 225°C        |
| Dầu Đậu Nành         | 15.00%            | 24.00%        | 238°C        |
+----------------------+-------------------+---------------+--------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng (Use Cases)

  • Công nghiệp thực phẩm cao cấp: Làm dầu trộn salad cao cấp, dầu chiên chuyên dụng cho nhà hàng cần nhiệt độ cao nhờ điểm bốc cháy $252^\circ C$.
  • Dược - Mỹ phẩm: Chiết xuất chất mang (carrier oil) cho tinh chất dưỡng da, dầu ủ tóc bảo vệ biểu bì nhờ khả năng thẩm thấu sâu của acid oleic và dẫn xuất polyphenol chống lão hóa.
  • Xử lý môi trường và nông nghiệp: Bã hạt chè sau trích ly được tận dụng chiết xuất Saponin làm thuốc diệt ốc bươu vàng tự nhiên trong canh tác lúa hữu cơ.

Lộ trình triển khai công nghiệp (Scale-up Roadmap)

[Quy mô PTN (Soxhlet 50g)] 
       │ (Tối ưu hóa dung môi & động học trích ly)
       ▼
[Quy mô Pilot (100 kg/mẻ)] 
       │ (Thiết kế tháp trích ly ngâm chiết tuần hoàn, áp lực 1.2 bar)
       ▼
[Dây chuyền Công nghiệp liên tục (10 tấn/ngày)] 
       │ (Hệ trích ly băng tải De Smet / Crown Iron Works + Tinh luyện vật lý)

Phân tích Chi phí - Lợi nhuận sơ bộ (Quy mô 1 tấn hạt thô):

  • Chi phí nguyên liệu: $1.000\ kg$ hạt chè thô $\times 8.000\ VNĐ/kg = 8.000.000\ VNĐ$.
  • Chi phí bóc vỏ, nghiền, năng lượng, dung môi hao hụt ($3%$): $3.500.000\ VNĐ$.
  • Doanh thu:
    • Dầu hạt chè thô ($178\ kg \times 120.000\ VNĐ/kg$): $21.360.000\ VNĐ$.
    • Bã chè khô giàu saponin ($450\ kg \times 6.000\ VNĐ/kg$): $2.700.000\ VNĐ$.
  • Lợi nhuận gộp ước tính: $\approx 12.560.000\ VNĐ/\text{tấn nguyên liệu}$ (Tỷ suất ROI đạt $>105%$).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chỉ số Peroxyt của dầu thô ban đầu ở mức $18.36\ meq\ O_2/kg$ do quá trình thu hái và bảo quản hạt chè tại nông hộ còn thủ công, enzyme lipase nội tại gây thủy phân và oxy hóa sơ bộ chất béo.
  • Quy mô thực nghiệm gián đoạn (batch) trên bộ Soxhlet chưa phản ánh toàn diện hiện tượng cản trở thủy lực khi chuyển dịch dòng chất lỏng trong tháp trích ly liên tục.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tối ưu hóa tinh luyện: Nghiên cứu chuỗi tinh luyện hóa học kết hợp tinh luyện vật lý (Thủy hóa tách phospholipid $\rightarrow$ Trung hòa kiềm nồng độ $12^\circ\text{Bé} \rightarrow$ Tẩy màu bằng than hoạt tính và đất hoạt tính tỷ lệ $1:2 \rightarrow$ Khử mùi chân không ở $220^\circ C$, $3\ mmHg$).
  • Ứng dụng công nghệ trích ly xanh: Thử nghiệm tiền xử lý phá vỡ màng tế bào bằng phức hệ enzyme (Cellulase, Pectinase, Protease) nhằm giảm thời gian trích ly bằng dung môi hữu cơ từ 10 giờ xuống dưới 4 giờ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên Công nghệ Thực phẩm: Nắm vững quy trình vận hành hệ thiết bị Soxhlet, phương pháp xác định các chỉ số hóa lý chất béo và thuật toán tính toán lượng kiềm trung hòa theo chuẩn công nghiệp.
  • Kỹ sư R&D & Vận hành nhà máy dầu: Sở hữu bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về động học trích ly hạt chè làm cơ sở tính toán cân bằng vật chất - năng lượng khi thiết kế phân xưởng.
  • Doanh nghiệp nông nghiệp & chế biến chè: Có phương án khả thi để bao tiêu phụ phẩm, nâng cao chuỗi giá trị cây chè thêm $25–30%$ trên cùng một đơn vị diện tích canh tác.
  • Nhà nghiên cứu hóa hợp chất tự nhiên: Kế thừa dữ liệu phổ sắc ký acid béo để mở rộng nghiên cứu tinh chế các hợp chất polyphenol và saponin kháng nấm từ bã trích ly.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình trích ly n-Hexane ở quy mô công nghiệp là gì?

Nhà xưởng phải đạt tiêu chuẩn phòng chống cháy nổ cấp ATEX/NFPA-36 do n-Hexane có giới hạn nổ trong không khí từ $1.1%$ đến $7.5%$. Hệ thống thu hồi dung môi qua tháp ngưng tụ đa cấp kết hợp bẫy hấp phụ than hoạt tính phải đạt hiệu suất thu hồi $\ge 98%$ nhằm đảm bảo an toàn môi trường và dư lượng dung môi trong khô dầu $< 500\ ppm$.

2. Giới hạn mở rộng quy mô (scalability limits) từ phòng thí nghiệm lên công nghiệp là gì?

Ở quy mô lớn, hiện tượng hình thành "kênh dòng" (channeling) trong lớp bã bột nghiền làm giảm diện tích tiếp xúc pha giữa dung môi và bột hạt. Giải pháp là chuyển từ dạng bột mịn sang tạo mảnh/viên (flaking/pelleting) với kích thước đồng nhất $1.0 - 2.0\ mm$ và độ xốp $\ge 35%$.

3. Dầu hạt chè thô có thể sử dụng trực tiếp làm thực phẩm ngay sau trích ly không?

Không. Dầu sau trích ly mới chỉ là dầu thô (crude oil), vẫn còn chứa vết dung môi hữu cơ, acid béo tự do ($AV = 5.6\ mg\ KOH/g$), peroxide ($18.36\ meq/kg$) và các sắc tố tạp chất. Dầu bắt buộc phải trải qua dây chuyền tinh luyện (Thủy hóa $\rightarrow$ Trung hòa $\rightarrow$ Tẩy màu $\rightarrow$ Khử mùi) để đạt chuẩn dầu ăn tinh luyện theo TCVN 7597:2007 (Chỉ số acid $\le 0.6\ mg\ KOH/g$).

4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống trích ly dung môi phân bổ như thế nào?

Chi phí vận hành chủ yếu tập trung vào năng lượng hơi nước cấp cho nồi tái sinh dung môi ($60%$), điện năng chạy bơm chân không/bơm tuần hoàn ($20%$), lượng dung môi hao hụt bù mới ($10%$) và chi phí bảo dưỡng định kỳ gioăng đệm làm kín Teflon chống rò rỉ ($10%$).

5. Khả năng tích hợp quy trình này vào các nhà máy ép dầu hạt hiện hữu?

Rất thuận lợi. Các nhà máy đang vận hành dây chuyền ép dầu đậu nành hoặc dầu phộng có thể sử dụng trực tiếp máy bóc vỏ, máy nghiền đĩa và hệ trích ly ngâm chiết hiện có mà chỉ cần hiệu chỉnh lại khe hở trục nghiền và nhiệt độ chưng sấy nguyên liệu phù hợp với đặc thù vỏ sành hạt chè.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tổng quan phương pháp thu nhận dầu thực vật và nghiên cứu thu nhận dầu hạt chè bằng phương pháp trích ly" đã giải quyết trọn vẹn bài toán khoa học và kỹ thuật trong việc chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm dầu thực vật có giá trị kinh tế vượt trội. Bằng phương pháp trích ly Soxhlet với dung môi n-Hexane ở điều kiện $68.7^\circ C$ trong 10 giờ, nghiên cứu đã xác lập hiệu suất thu hồi tối ưu đạt $17.81%$, đồng thời chứng minh chất lượng lipid vượt bậc với $53.20%$ Acid Oleic và điểm bốc cháy $252^\circ C$.

Kết quả này mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành công nghiệp chế biến chè Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc để chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp sản xuất dầu thực phẩm và dược mỹ phẩm cao cấp. Các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp các thông số kỹ thuật trong đề án để thiết kế dây chuyền sản xuất bán công nghiệp hoặc hợp tác phát triển quy trình tinh luyện sâu nhằm tối đa hóa chuỗi giá trị nông sản Việt.