Nghiên cứu sinh tổng hợp cellulase, pectinase xử lý cà phê nhân - HCMUTE

Nghiên cứu điều kiện sinh tổng hợp enzyme cellulase, pectinase từ nấm sợi Aspergillus và ứng dụng lên men nâng cao chất lượng cà phê nhân.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về enzyme cellulase pectinase từ nấm sợi Aspergillus

Enzyme cellulase và pectinase đóng vai trò quan trọng trong xử lý sinh học, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm. Cellulase phân giải cellulose thành đường đơn giản, trong khi pectinase thủy phân pectin thành acid galacturonic. Hai enzyme này được sản xuất bởi các chủng nấm sợi Aspergillus oryzae và Aspergillus niger thông qua quá trình lên men. Aspergillus oryzae nổi tiếng trong sản xuất enzyme công nghiệp nhờ khả năng sinh enzyme ổn định và an toàn sinh học. Aspergillus niger sản sinh pectinase mạnh mẽ, hỗ trợ phân hủy thành phần pectin trong vỏ quả cà phê. Nghiên cứu điều kiện sinh tổng hợp hai enzyme này nhằm tối ưu hóa hoạt tính, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả ứng dụng trong công nghiệp. Quá trình sinh tổng hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguồn carbon, nitrogen, pH, nhiệt độ và thời gian lên men.

1.1. Đặc điểm sinh học của Aspergillus oryzae và Aspergillus niger

Aspergillus oryzae là chủng nấm sợi không sinh độc tố, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất enzyme công nghiệp. Chủng này có khả năng sinh cellulase mạnh, phân giải cellulose thành glucose. Nhiệt độ tối ưu cho sinh trưởng là 32-36°C, pH 5-6. Aspergillus niger sản sinh pectinase, enzyme phân giải pectin thành acid galacturonic. Chủng này phát triển trong khoảng nhiệt độ rộng (6-47°C), pH 1,4-9,8. Cả hai chủng đều có khả năng sinh bào tử, giúp chúng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt. Điểm khác biệt chính nằm ở khả năng sinh độc tố: Aspergillus niger không sinh aflatoxin, nhưng cần kiểm soát chặt chẽ điều kiện lên men để tránh nhiễm tạp.

1.2. Vai trò của cellulase và pectinase trong công nghiệp

Cellulase và pectinase là hai enzyme quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Cellulase được sử dụng để thủy phân cellulose trong vỏ hạt cà phê, cải thiện hiệu quả chiết xuất hương vị. Pectinase giúp phân hủy pectin trong màng nhầy của hạt cà phê, giảm độ nhớt và cải thiện khả năng tách vỏ. Trong sản xuất cà phê hòa tan, hai enzyme này kết hợp giúp tăng năng suất chiết xuất, giảm thời gian xử lý và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, chúng còn được ứng dụng trong sản xuất ethanol sinh học, xử lý chất thải nông nghiệp và sản xuất thức ăn chăn nuôi.

II. Phân tích điều kiện sinh tổng hợp enzyme từ nấm sợi

Điều kiện sinh tổng hợp enzyme cellulase và pectinase phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần môi trường, pH, nhiệt độ, thời gian lên men và nguồn giống. Nguồn carbon (ví dụ: bã mía, rơm rạ) và nguồn nitrogen (ví dụ: bột đậu tương, cao nấm men) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sinh enzyme. Aspergillus oryzae sinh cellulase mạnh nhất ở pH 5-6, nhiệt độ 32-36°C, trong khi Aspergillus niger sản sinh pectinase tối ưu ở pH 4-5, nhiệt độ 30-35°C. Thời gian lên men từ 48-72 giờ thường đạt hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, việc bổ sung chất hoạt hóa (ví dụ: Ca2+, Mg2+) và chất ức chế cạnh tranh có thể điều chỉnh hoạt tính enzyme. Nghiên cứu này đánh giá tác động của từng yếu tố lên hiệu suất sinh enzyme, nhằm xác định điều kiện tối ưu cho sản xuất quy mô công nghiệp.

2.1. Ảnh hưởng của nguồn carbon và nitrogen

Nguồn carbon ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của nấm sợi và sản sinh enzyme. Cellulose, carboxymethyl cellulose (CMC) và bã mía là nguồn carbon phổ biến cho sinh cellulase. Pectin, acid galacturonic và vỏ cam là nguồn carbon hiệu quả cho sinh pectinase. Nguồn nitrogen như bột đậu tương, cao nấm men và amonium sulfate cung cấp amino acid cần thiết cho quá trình sinh trưởng. Tỷ lệ C/N (carbon/nitrogen) từ 10:1 đến 20:1 thường tối ưu cho sinh enzyme. Nồng độ nitrogen quá cao có thể ức chế sinh enzyme, trong khi thiếu nitrogen hạn chế sinh khối nấm sợi.

2.2. Tác động của pH và nhiệt độ

pH môi trường ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme và sinh trưởng của nấm sợi. Aspergillus oryzae sinh cellulase mạnh nhất ở pH 5-6, trong khi Aspergillus niger sản sinh pectinase tối ưu ở pH 4-5. Nhiệt độ cũng đóng vai trò quan trọng: cellulase đạt hoạt tính cao nhất ở 32-36°C, pectinase ở 30-35°C. Nhiệt độ quá cao (>40°C) ức chế sinh enzyme, trong khi nhiệt độ thấp làm chậm quá trình lên men. Điều chỉnh pH và nhiệt độ theo giai đoạn lên men giúp tối ưu hóa hiệu suất sinh enzyme. Ngoài ra, việc sử dụng hệ đệm (ví dụ: phosphate buffer) giúp duy trì pH ổn định trong suốt quá trình.

III. Phương pháp tối ưu hóa sinh tổng hợp enzyme

Phương pháp tối ưu hóa sinh tổng hợp enzyme cellulase và pectinase bao gồm lựa chọn chủng giống, thiết kế môi trường lên men, và điều chỉnh điều kiện sinh trưởng. Chủng giống được tuyển chọn dựa trên khả năng sinh enzyme mạnh và ổn định. Môi trường lên men bao gồm nguồn carbon, nitrogen, khoáng chất và vitamin. Quá trình lên men được thực hiện trong hệ thống lắc (shake flask) hoặc fermentor với kiểm soát chặt chẽ pH, nhiệt độ, tốc độ quay và nồng độ oxy. Phương pháp thống kê (ví dụ: thiết kế thực nghiệm Box-Behnken) giúp xác định điều kiện tối ưu với số lần thí nghiệm tối thiểu. Sau quá trình lên men, enzyme được thu nhận bằng phương pháp lọc, ly tâm và tinh sạch. Hoạt tính enzyme được đo bằng phương pháp đo độ nhớt (pectinase) hoặc phương pháp DNS (cellulase). Kết quả thí nghiệm được phân tích bằng phần mềm thống kê để đánh giá hiệu quả của điều kiện tối ưu.

3.1. Quy trình lên men tĩnh và lên men lắc

Lên men tĩnh (solid-state fermentation) sử dụng môi trường rắn như bã mía hoặc vỏ cam, thích hợp cho sinh enzyme cellulase và pectinase. Quá trình diễn ra trong điều kiện độ ẩm 60-70%, nhiệt độ 30-35°C, thời gian 5-7 ngày. Lên men lắc (submerged fermentation) sử dụng môi trường lỏng, kiểm soát chặt chẽ pH, nhiệt độ và tốc độ quay. Phương pháp này cho năng suất enzyme cao hơn, nhưng chi phí đầu tư thiết bị lớn. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục đích ứng dụng: lên men tĩnh phù hợp sản xuất enzyme quy mô nhỏ, trong khi lên men lắc thích hợp sản xuất công nghiệp.

3.2. Phương pháp thu nhận và tinh sạch enzyme

Sau quá trình lên men, enzyme được thu nhận bằng phương pháp lọc hoặc ly tâm để tách sinh khối nấm sợi. Dịch lên men được cô đặc bằng phương pháp thẩm tích (dialysis) hoặc đông khô (freeze-drying) để tăng nồng độ enzyme. Tinh sạch enzyme được thực hiện bằng sắc ký cột (column chromatography) hoặc kết tủa bằng dung môi hữu cơ (ví dụ: ethanol, acetone). Hoạt tính enzyme được đo bằng phương pháp chuẩn (ví dụ: đo độ nhớt cho pectinase, phương pháp DNS cho cellulase). Kết quả tinh sạch được đánh giá bằng tỷ lệ thu hồi enzyme và độ tinh sạch. Phương pháp thu nhận và tinh sạch ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và hiệu quả ứng dụng.

IV. Ứng dụng enzyme trong xử lý cà phê nhân

Ứng dụng enzyme cellulase và pectinase trong xử lý cà phê nhân mang lại nhiều lợi ích về hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Quá trình xử lý bao gồm ngâm hạt cà phê trong dung dịch enzyme, sau đó tiến hành sấy khô và rang xay. Cellulase giúp phân giải cellulose trong vỏ hạt, cải thiện khả năng tách vỏ và giảm độ nhớt. Pectinase thủy phân pectin trong màng nhầy, giảm độ dính và cải thiện khả năng chiết xuất hương vị. Nghiên cứu chỉ ra rằng sử dụng enzyme giúp tăng năng suất chiết xuất lên 15-20%, giảm thời gian xử lý xuống 30-50% so với phương pháp truyền thống. Ngoài ra, enzyme còn giúp cải thiện chất lượng cảm quan của sản phẩm, tăng độ thơm ngon và giảm vị đắng. Ứng dụng enzyme trong xử lý cà phê nhân là giải pháp bền vững, thân thiện môi trường, thay thế cho các phương pháp hóa học truyền thống.

4.1. Quy trình xử lý cà phê nhân bằng enzyme

Quy trình xử lý bắt đầu bằng việc ngâm hạt cà phê trong dung dịch enzyme cellulase (0,1-0,5%) và pectinase (0,05-0,2%) ở nhiệt độ 40-50°C, pH 5-6, trong 2-4 giờ. Sau đó, hạt được rửa sạch và sấy khô ở nhiệt độ 60-80°C. Cuối cùng, hạt được rang xay theo quy trình tiêu chuẩn. Liều lượng enzyme phụ thuộc vào loại cà phê (Arabica hay Robusta) và mục đích sản phẩm. Sử dụng enzyme giúp giảm độ nhớt của dịch chiết, cải thiện khả năng tách vỏ và tăng hiệu suất chiết xuất. Quy trình này có thể được áp dụng trong sản xuất cà phê hòa tan, cà phê rang xay hoặc cà phê hữu cơ.

4.2. Lợi ích kinh tế và môi trường

Ứng dụng enzyme trong xử lý cà phê nhân mang lại lợi ích kinh tế đáng kể nhờ tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Năng suất chiết xuất tăng 15-20% giúp giảm chi phí nguyên liệu và tăng doanh thu. Chất lượng sản phẩm cải thiện nhờ giảm vị đắng, tăng hương thơm và độ sánh mịn. Về mặt môi trường, phương pháp enzyme thay thế cho các hóa chất độc hại, giảm ô nhiễm môi trường và đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất bền vững. Ngoài ra, quy trình xử lý bằng enzyme có thể được áp dụng trong sản xuất cà phê hữu cơ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Đây là giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Nghiên cứu điều kiện sinh tổng hợp enzyme cellulase từ nấm sợi aspergillus oryzae enzyme pectinase từ trong nấm sợi aspergillus niger và ứng dụng trong xử lý cà phê nhân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 3 CHƯƠNG 2.Tổng quan về cà phê 2. Lịch sử hình thành và phát triển cây cà phê Theo truyền thuyết, cây cà phê đã có cách đây 1500 năm, có rất nhiều truyền thuyết xoay quanh sự kiện phát hiện ra cây cà phê và tác dụng của hoạt chất kích thích trong cà phê. Một số công trình nghiên cứu về nguồn gốc của cây cà phê cho rằng: Cây cà phê chè mọc hoang dại được biết đến đầu tiên vào khoảng thế kỷ XIII-XIV ở cao nguyên Ethiopia và vùng biên giới giáp cao nguyên Boma ở Sudan. Cây cà phê chè được trồng có hệ thống đầu tiên vào khoảng thế kỷ XV tại các khu vườn miền Nam Yemen.

Cho đến giữa thế kỷ XVII, người Ả Rập mất vị trí độc tôn trồng cà phê, cây cà phê chè được trồng rộng rãi trên khắp thế giới, từ Ceynon sang Java tới Nam Mỹ. Đến hiện nay, cà phê chè được trồng chủ yếu tại Brazil, Colombia, Mexico và một số nước Trung Phi (Nguyễn & Nguyễn, 2010). Năm 1889, cây cà phê vối mọc hoang dã được tìm thấy ở nhiều vùng thuộc Cong Go và một vài vùng khác của Tây Phi gần Xích đạo. Cây cà phê vối không chịu được lạnh như cây cà phê chè nên được trồng chủ yếu ở các vùng đồng bằng.

Đồn điền cà phê vối đầu tiên được thành lập tại Java vào năm 1990. Cho đến hiện nay, cà phê vối được trồng rộng rãi tại các quốc gia như Việt Nam, Indonesia, Bờ Biển Ngà, Uganda, … (Nguyễn & Nguyễn, 2010). Ở Việt Nam, cây cà phê chè được trồng đầu tiên vào năm 1870 tại Kẻ Sơn (Hà Nam) do các nhà truyền đạo Công giáo mang đến. Đến năm 1975, cà phê được trồng ở Quảng Trị, mở rộng đến Nghệ An vào năm 1888, Hà Tĩnh vào năm 1910, Thanh Hóa vào năm 1911, … Năm 1925 – 1926, người Pháp đã đưa cây cà phê đến trồng tại vùng đất đỏ bazan Tây Nguyên (Nguyễn, 2020).

Việt Nam từ giữa thập kỷ 70 cho tới tận thập kỷ 90 giao dịch cà phê chủ yếu với các nước Xã hội Chủ nghĩa khác, trong đó Việt Nam dùng cà phê và các loại nông sản khác để trao đổi lấy các sản phẩm công nghiệp. Nhờ những giao dịch này cùng với sự hỗ trợ công nghệ từ Liên Xô và các nước Đông Âu nên diện tích trồng cà phê nước ta gia tăng khoảng 30000 ha, tuy nhiên con số này vẫn không đáng kể. Cho tới đầu thập kỷ 90, quá trình 4 sản xuất tăng mạnh, Việt Nam trở thành nơi sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới và là nước xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới (Giovannucci và cộng sự, 2004). Tại Việt Nam có hai loại cà phê chính, đó là cà phê Robusta (hay còn gọi là cà phê vối) và cà phê Arabica (hay còn gọi là cà phê chè).

Trong đó cà phê Robusta chiếm đa số với khoảng 97% tổng sản lượng (ICO. Tình hình sản xuất cà phê hiện nay Cà phê là mặt hàng đứng thứ hai trong số các mặt hàng giao thương trên Thế giới, sau dầu mỏ. Sản lượng trung bình hàng năm khoảng 6 triệu tấn, lượng cà phê chu chuyển khoảng 3 triệu tấn mỗi năm (Nguyễn & Nguyễn, 2010). Hiện nay cà phê được trồng ở hơn 70 quốc gia.

Tại Châu Á gồm có: Indonesia, Ấn Độ, Malaysia, Philipin, Việt Nam,…trong đó Việt Nam có sản lượng cao nhất, trung bình khoảng 800 – 900 nghìn tấn mỗi năm. Tại Châu Mỹ gồm: Brazil, Colombia, Mexico, Costa Rica, Peru, Guatemala, Honduras, …, trong đó Brazil có sản lượng cao nhất, hàng năm sản xuất khoảng 2,5 triệu tấn. Tại Châu Phi, cà phê được sản xuất chủ yếu ở Bờ Biển Ngà, Kenia, Uganda … Nhu cầu cà phê trên Thế giới ngày càng tăng, nhu cầu hàng năm đạt khoảng 100 – 110 triệu bao (6 triệu tấn). Những nước tiêu thụ chủ yếu là Mỹ, Brazil, Anh, Pháp, Ý, … (Nguyễn & Nguyễn, 2010).

Tại Việt Nam, do khí hậu không thích hợp nên cây cà phê ở miền Bắc dần bị mai một, còn ở vùng Trung Bộ lại phát triển mạnh. Đặc biệt là Đak Lak, đây được ví như thủ đô của cây cà phê, sản lượng chiếm khoảng 60% tổng sản lượng cà phê cả nước. Ngoài ra, cà phê cũng được sản xuất tại các tỉnh khác như Gia Lai, Lâm Đồng, Đak Nong, Kon Tum, … Giống cà phê phù hợp với khí hậu Việt Nam và cũng là giống được trồng nhiều nhất ở nước ta là cà phê Robusta (cà phê vối). Sản lượng cà phê hàng năm đạt khoảng 800 – 900 nghìn tấn.

Cà phê là mặt hàng nông sản xuất khẩu có giá trị lớn thứ hai sau gạo, giá trị xuất khẩu của cà phê chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng năm. Sản phẩm cà phê Việt Nam đã có mặt tại 61 quốc gia trên Thế giới như Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Ba Lan, Bỉ, Nhật Bản, Hàn 5 Quốc, … Tuy nhiên, giá cà phê trên thị trường thường không ổn định do phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết (Nguyễn & Nguyễn, 2010). Sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ 2020 – 2021 đạt 1,62 triệu tấn, tuy nhiên do thiếu nhân công thu hái nên tỷ lệ hái quả xanh rất cao, thêm vào đó là thời tiết mưa nhiều gây khó khăn cho quá trình phơi sấy và bảo quản dẫn đến ảnh hưởng tới chất lượng hạt cà phê (Trần & Hoàng, 2022). Tính đến tháng 2/2022, theo Cục Xuất nhập khẩu, xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong tháng 2 đạt 130 nghìn tấn, trị giá 304 triệu USD, giảm 20,4% về lượng và giảm 18% về giá trị so với tháng 1/2022 nhưng so với tháng 2/2021 vẫn tăng 5,7% về lượng và tăng 40% về trị giá (Trần & Hoàng, 2022).

Các giống cà phê Trên thế giới có trên 100 loại cà phê khác nhau. Tuy nhiên giống cà phê có giá trị kinh tế cao không nhiều. Hiện nay có 3 giống cà phê được trồng chủ yếu trên thế giới cũng như Việt Nam, đó là cà phê Arabica (cà phê chè), cà phê Robusta (cà phê vối), cà phê Chari (cà phê mít).  Cà phê Arabica (cà phê chè) Xuất xứ ở cao nguyên Ethiopia, cây nhỏ, lá mỏng và nhỏ, hoa màu trắng và có hương thơm, có khả năng chịu lạnh tốt đến khoảng 15 – 20°C.

Nhân cà phê Arabica có hình tròn, nhỏ, có hương và mùi thơm hơn các loại cà phê khác. Tại Việt Nam, cà phê Arabica được trồng nhiều ở miền Bắc, tại các vùng có khí hậu lạnh, thời gian thu hoạch từ tháng 10 năm trước đến tháng 3 năm sau. Cà phê Arabica có các chủng như sau (Nguyễn & Nguyễn, 2010): - Coffee Arabica – L. mokka Cramer: Có năng suất thấp nhưng chất lượng cao.

caturra KMC: Có khả năng chống chịu hạn tốt, năng suất cao nhưng chất lượng thấp. typical L: Có khả năng chống chịu hạn khá tốt, năng suất cao hơn nhưng chất lượng lại thấp hơn. 6 Quả cà phê Arabica khi chín thường có hình tròn, màu đỏ tươi, một số giống khi chín có màu vàng, đường kính quả từ 10 – 15mm. Số lượng quả từ 800 – 1200 quả/kg.

Trong một quả thường có hai nhân, một số ít có ba nhân. Từ 5 – 7kg quả tươi sẽ thu được 1kg nhân hạt. Màu hạt xám xanh, xanh lục, xanh nhạt tùy theo cách chế biến, lượng caffeine khoảng 1 – 3% (Nguyễn và cộng sự, 2011). Quả cà phê Arabica  Cà phê Robusta (cà phê vối) Xuất xứ ở Công Gô với đặc điểm dễ trồng, chịu được điều kiện vùng đất xấu, chịu hạn tốt hơn, cho năng suất cao hơn giống cà phê Arabica nhưng không chịu được lạnh và gió mạnh.

Nhân cà phê vối có hình trứng (cà phê sẻ) và to. Loại này phù hợp cho sản xuất cà phê hòa tan. Thời gian thu hoạch từ tháng 12 năm trước tới tháng 4 năm sau. Loại cà phê này có 2 chủng như sau (Nguyễn & Nguyễn, 2010): - Coffea canephora – P.

robusta: Có khả năng trồng được ở mọi độ cao nhưng khả năng chịu hạn kém, chất lượng cà phê tốt. kouilou: Khả năng chịu hạn tốt hơn, lá to hơn, quả và nhân nhỏ hơn chủng trên. 7 Quả cà phê Robusta hình trứng hoặc hơi tròn, núm quả nhỏ, trên quả thường có nhiều gân dọc, khi chín thường có màu đỏ hoặc hồng. Vỏ cứng và dai hơn cà phê Arabica.

Tùy thuộc vào chủng loại và phương pháp chế biến, lượng caffeine khoảng 1,5 – 3,0% (Nguyễn và cộng sự, 2011). Quả cà phê Robusta Hình 2. Cà phê nhân Arabica và Robusta 8  Cà phê Chari (cà phê mít) Cây cà phê mít có thể cao tới 8 – 10m, lá to, quả mọng, năng suất cao, có khả năng sinh trưởng ở vùng đất xấu, chịu hạn tốt, chịu ẩm tốt nhưng hương thơm kém và có vị đắng mạnh. Thời gian thu hoạch từ tháng 5 đến tháng 8 hàng năm.

Quả cà phê Chari có hình trứng, hơi dẹt, núm quả lồi, khi chín có màu đỏ sẫm, hạt màu vàng nghệ, hai đầu hơi nhọn. Quả cà phê Chari 2. Cấu tạo, thành phần hóa học và thành phần khối lượng của quả cà phê  Cấu tạo và thành phần hóa học của quả cà phê 9 Hình 2. Quả cà phê cắt đôi Hình 2.

Cấu tạo quả cà phê Vỏ quả: Là phần bên ngoài của quả cà phê và khi chín thường có màu đỏ (giống Caturra Amarello khi chín có màu vàng), màu đỏ do chất antoxian tạo nên. Trong vỏ quả có từ 21,5 – 30,0% chất khô (Nguyễn và cộng sự, 2011). Thành phần hóa học của vỏ quả (Nguyễn và cộng sự, 2011) Thành phần hóa học Cà phê Arabica (%) Cà phê Robusta (%) Protein 9,20 – 11,20 9,17 Chất béo 1,73 2,00 Cellulose 13,16 27,65 Tro 3,22 3,33 Hợp chất không chứa Nitơ 66,16 57,15 Tanin - 14,12 Pectin - 4,07 Caffein 0,58 0,25 Lớp nhớt: Lớp nhớt nằm giữa vỏ quả và vỏ nhân cà phê, có tính chất trơn, nhớt, dính và có vị ngọt. Lớp nhớt không có ở quả cà phê xanh non và ở quả cà phê chín nẫu và quả cà phê khô.

Đặc biệt trong lớp nhớt có enzyme pectinase phân giải pectin trong quá trình lên men (Nguyễn và cộng sự, 2011). Thành phần hóa học của lớp nhớt (Nguyễn và cộng sự, 2011) Thành phần hóa học Cà phê Arabica (%) Cà phê Robusta (%) Pectin 33,0 38,7 Đường khử 30,0 15,8 Đường không khử 20,0 20,0 Cellulose và tro 17,0 17,0 Vỏ cà phê: Là lớp sừng cứng bao bọc xung quanh hạt. Lớp vỏ trấu có tác dụng bảo vệ hạt cà phê, hạn chế các loại vi sinh vật gây thối hỏng hạt cà phê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ