Khóa luận thu nhận và đánh giá protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase

Nghiên cứu quy trình thu nhận và đánh giá tính chất hóa lý, đặc điểm chức năng của protein đậu ngự thủy phân bằng enzyme alcalase phục vụ thực phẩm.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase

Protein đậu ngự thủy phân bằng enzyme Alcalase là sản phẩm thu được từ quá trình phân giải protein hạt đậu ngự (Vigna radiata) dưới tác dụng của enzyme protease Alcalase. Đây là phương pháp thủy phân sinh học tiên tiến, thay thế cho phương pháp hóa học truyền thống. Alcalase là enzyme ngoại bào do vi khuẩn Bacillus licheniformis sản xuất, có hoạt tính phân cắt peptide mạnh, hoạt động trong khoảng pH 6,5-8,5 và nhiệt độ 50-60°C. Quá trình thủy phân bằng Alcalase giúp tạo ra các peptide có khối lượng phân tử nhỏ, tăng khả năng hòa tan, khả năng nhũ hóa và khả năng giữ nước của protein. Nghiên cứu này tập trung vào thu nhận và đánh giá đặc tính hóa lý, chức năng của protein đậu ngự sau quá trình thủy phân, nhằm ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc nguyên liệu cho ngành công nghiệp thực phẩm.

1.1. Đặc điểm sinh học và giá trị dinh dưỡng của đậu ngự

Đậu ngự (Vigna radiata) là loài thực vật thuộc họ Đậu, có nguồn gốc từ châu Á, được trồng phổ biến tại Việt Nam. Hạt đậu ngự chứa hàm lượng protein cao (20-25%), carbohydrate (60-65%) và chất xơ (10-15%). Protein đậu ngự có giá trị sinh học cao nhờ chứa đầy đủ 9 amino acid thiết yếu, đặc biệt giàu lysine, methionine và phenylalanine. Ngoài ra, đậu ngự còn cung cấp các vitamin nhóm B, khoáng chất như sắt, magiê, kali và các hợp chất chống oxy hóa như polyphenol. Đặc điểm nổi bật của protein đậu ngự là khả năng tiêu hóa cao, không chứa gluten, phù hợp cho người ăn chay, người không dung nạp gluten hoặc lactose. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh protein đậu ngự có tác dụng hạ cholesterol, điều hòa đường huyết và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

1.2. Cơ chế hoạt động của enzyme Alcalase trong thủy phân protein

Alcalase là enzyme protease serine, hoạt động thông qua cơ chế nucleophilic trong đó nhóm hydroxyl của serine (Ser195) tấn công liên kết peptide, tạo thành phức hợp enzyme-substrate tạm thời. Enzyme ưa thích cắt các liên kết peptide có chứa amino acid phân cực như serine, threonine hoặc cysteine. Quá trình thủy phân bằng Alcalase diễn ra trong điều kiện tối ưu về pH (7,0-7,5) và nhiệt độ (55-60°C), giúp duy trì hoạt tính enzyme mà không gây biến tính protein. Alcalase có khả năng cắt peptide thành các đoạn ngắn hơn so với các enzyme khác như trypsin hay pepsin, tạo ra các peptide có khối lượng phân tử dao động từ 500-3000 Da. Sự phân cắt chọn lọc của Alcalase giúp bảo tồn hầu hết amino acid thiết yếu, đặc biệt là lysine và arginine, vốn dễ bị phá hủy trong phương pháp thủy phân hóa học.

II. Phân tích các vấn đề kỹ thuật trong thủy phân protein đậu ngự

Thủy phân protein đậu ngự bằng Alcalase gặp phải nhiều thách thức về mặt kỹ thuật cần được giải quyết. Đầu tiên là vấn đề tối ưu hóa điều kiện thủy phân bao gồm tỷ lệ enzyme/protein, nhiệt độ, pH và thời gian. Nếu nhiệt độ vượt quá 65°C, enzyme Alcalase sẽ bị biến tính, mất hoạt tính. Ngược lại, nhiệt độ thấp dưới 50°C làm giảm tốc độ phản ứng, kéo dài thời gian thủy phân. Thứ hai, hàm lượng protein ban đầu trong nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thủy phân. Nguyên liệu đậu ngự có hàm lượng protein thấp (20-25%) sẽ dẫn đến hiệu suất thu hồi peptide thấp, tăng chi phí sản xuất. Thứ ba, vấn đề phân cắt không chọn lọc có thể xảy ra khi enzyme cắt phá vỡ cấu trúc protein quá mức, tạo ra các peptide quá nhỏ (dưới 300 Da) hoặc amino acid tự do, làm giảm giá trị chức năng của sản phẩm. Cuối cùng, quá trình thủy phân sinh học thường tốn nhiều thời gian hơn so với phương pháp hóa học, đòi hỏi đầu tư thiết bị hiện đại và kiểm soát chặt chẽ các thông số vận hành.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện thủy phân đến hiệu suất sản phẩm

Hiệu suất thủy phân phụ thuộc chủ yếu vào ba yếu tố: tỷ lệ enzyme/protein, nhiệt độ và pH. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ enzyme/protein tối ưu là 2-3% (w/w), giúp cân bằng giữa tốc độ phản ứng và chi phí sản xuất. Nhiệt độ 55°C là ngưỡng tối ưu vì vừa duy trì hoạt tính enzyme vừa ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Độ pH 7,0-7,5 tạo điều kiện lý tưởng cho Alcalase hoạt động, trong khi pH thấp dưới 6,0 hoặc cao trên 8,5 đều làm giảm hiệu suất thủy phân. Thời gian thủy phân thường kéo dài 2-4 giờ, đủ để phân cắt hầu hết protein thành peptide. Nếu thời gian thủy phân quá ngắn, sản phẩm sẽ chứa nhiều protein chưa thủy phân, làm giảm khả năng hòa tan. Ngược lại, thủy phân quá lâu gây phân cắt quá mức, tạo ra peptide có khối lượng phân tử quá nhỏ, mất khả năng nhũ hóa.

2.2. Thách thức trong kiểm soát chất lượng peptide thủy phân

Kiểm soát chất lượng peptide thủy phân đòi hỏi phân tích đa chỉ tiêu về khối lượng phân tử, độ hòa tan, khả năng nhũ hóa và hoạt tính sinh học. Phương pháp phổ biến nhất là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với detector khối phổ (MS) để xác định phân bố kích thước peptide. Đánh giá khả năng hòa tan thông qua phương pháp ly tâm: mẫu được ly tâm ở 10.000×g trong 10 phút, phần hòa tan được thu thập và đo độ đục bằng quang phổ UV. Khả năng nhũ hóa được đo bằng phương pháp turbidimetry, trong đó dung dịch protein được trộn với dầu và đo độ ổn định nhũ tương sau 10 phút. Ngoài ra, hoạt tính chống oxy hóa của peptide thủy phân được đánh giá thông qua khả năng bắt gốc tự do DPPH. Các chỉ tiêu này cần được theo dõi liên tục để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ứng dụng trong thực phẩm.

III. Phương pháp thu nhận và đánh giá đặc tính protein thủy phân

Quy trình thu nhận protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase bao gồm bốn bước chính: tách chiết protein, thủy phân enzyme, thu hồi peptide và sấy khô sản phẩm. Đầu tiên, hạt đậu ngự được nghiền thành bột, sau đó tách protein bằng phương pháp kiềm (pH 9,0-9,5) ở 40°C trong 30 phút. Dung dịch protein được thu hồi bằng ly tâm ở 8.000×g trong 20 phút, sau đó điều chỉnh pH về 7,0 bằng acid HCl. Bước thủy phân sử dụng enzyme Alcalase với tỷ lệ 2,5% (w/w) ở 55°C, pH 7,2 trong 3 giờ. Quá trình thủy phân được dừng bằng cách đun nóng dung dịch ở 90°C trong 10 phút để biến tính enzyme. Sản phẩm thủy phân được thu hồi bằng phương pháp lọc màng (cut-off 3 kDa) để loại bỏ enzyme dư thừa và các tạp chất. Cuối cùng, dung dịch peptide được sấy phun ở 160°C để thu được bột protein thủy phân. Đánh giá đặc tính hóa lý bao gồm xác định hàm lượng protein (phương pháp Kjeldahl), độ hòa tan (phương pháp ly tâm), khả năng nhũ hóa (phương pháp turbidimetry) và phân bố kích thước peptide (phương pháp DLS).

3.1. Quy trình tách chiết và tinh sạch protein đậu ngự

Protein đậu ngự được tách chiết bằng phương pháp kiềm kết hợp siêu âm. Bột đậu ngự được hòa tan trong dung dịch NaOH 0,1M (pH 9,0) với tỷ lệ 1:10 (w/v), sau đó xử lý siêu âm ở công suất 400W trong 15 phút để phá vỡ tế bào và giải phóng protein. Dung dịch được ly tâm ở 8.000×g trong 20 phút để loại bỏ bã. Protein trong dịch chiết được kết tủa bằng cách điều chỉnh pH về điểm đẳng điện (pI=4,5) bằng dung dịch HCl 1M. Kết tủa protein được thu hồi bằng ly tâm ở 5.000×g trong 15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước cất để loại bỏ tạp chất. Protein concentrate thu được có hàm lượng protein đạt 80-85%. Phương pháp này cho hiệu suất thu hồi protein cao (70-75%) và tiết kiệm chi phí so với phương pháp tách chiết bằng muối.

3.2. Phương pháp phân tích đặc tính hóa lý của peptide thủy phân

Đặc tính hóa lý của peptide thủy phân được đánh giá thông qua bốn chỉ tiêu chính: khối lượng phân tử, độ hòa tan, khả năng nhũ hóa và hoạt tính chống oxy hóa. Khối lượng phân tử được xác định bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp detector khối phổ (MS). Độ hòa tan được đo bằng phương pháp ly tâm: mẫu protein được hòa tan trong nước cất ở nồng độ 1%, ly tâm ở 10.000×g trong 10 phút, phần hòa tan được thu thập và đo độ đục bằng quang phổ UV ở bước sóng 280 nm. Khả năng nhũ hóa được đánh giá bằng phương pháp turbidimetry: dung dịch protein (1%) được trộn với dầu (1:1 v/v), lắc mạnh trong 1 phút, sau đó đo độ ổn định nhũ tương sau 10 phút. Hoạt tính chống oxy hóa được đo thông qua khả năng bắt gốc tự do DPPH, trong đó peptide thủy phân được pha loãng ở các nồng độ khác nhau, trộn với dung dịch DPPH 0,1mM, đo độ hấp thụ ở 517 nm sau 30 phút.

IV. Kết luận và ứng dụng tiềm năng của protein thủy phân

Nghiên cứu đã thành công thu nhận protein đậu ngự thủy phân bằng enzyme Alcalase với hiệu suất thu hồi đạt 65-70%. Sản phẩm peptide thu được có khối lượng phân tử chủ yếu trong khoảng 500-3000 Da, độ hòa tan cao (85-90%), khả năng nhũ hóa vượt trội (chỉ số nhũ tương 0,85) và hoạt tính chống oxy hóa mạnh (IC50=0,35 mg/mL). So với protein đậu ngự chưa thủy phân, peptide thủy phân thể hiện khả năng hòa tan tốt hơn 3 lần, khả năng nhũ hóa cao hơn 2 lần và hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn 1,5 lần. Kết quả này chứng minh Alcalase là enzyme hiệu quả trong thủy phân protein đậu ngự, tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng và chức năng cao. Protein thủy phân có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như nguyên liệu sản xuất sữa hạt, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, sản phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chống oxy hóa. Ngoài ra, sản phẩm còn có thể sử dụng làm chất nhũ hóa tự nhiên trong sản xuất kem, nước giải khát hoặc sản phẩm bánh kẹo.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật của quy trình

Quy trình thủy phân protein đậu ngự bằng Alcalase có chi phí sản xuất ước tính 150.000-200.000 VND/kg sản phẩm, thấp hơn 30-40% so với phương pháp thủy phân hóa học. Hiệu suất thu hồi protein đạt 65-70%, cao hơn 20-25% so với phương pháp thủy phân enzyme thông thường. Thời gian thủy phân rút ngắn xuống còn 3 giờ, tiết kiệm 50% thời gian so với phương pháp thủy phân enzyme thông thường (6-8 giờ). Sản phẩm peptide thủy phân có giá trị thương mại cao nhờ khả năng nhũ hóa và chống oxy hóa vượt trội, có thể bán với giá 500.000-700.000 VND/kg. Quy trình này còn thân thiện môi trường do không sử dụng hóa chất độc hại, giảm thiểu chất thải trong quá trình sản xuất. Tính khả thi kinh tế của quy trình đã được chứng minh thông qua phân tích chi phí-lợi nhuận, cho thấy tiềm năng thương mại hóa cao.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm

Protein thủy phân từ đậu ngự có tiềm năng ứng dụng đa dạng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Trong ngành thực phẩm, peptide thủy phân có thể thay thế protein sữa trong sản xuất sữa hạt, tăng cường giá trị dinh dưỡng cho người không dung nạp lactose. Khả năng nhũ hóa vượt trội giúp peptide trở thành chất nhũ hóa tự nhiên thay thế lecithin hoặc polysorbate trong sản phẩm kem, nước giải khát. Trong ngành dược phẩm, peptide thủy phân có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, có thể sử dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tim mạch hoặc ung thư. Ngoài ra, peptide có khả năng hạ cholesterol, có thể ứng dụng trong sản xuất thực phẩm giảm cholesterol. Sản phẩm còn có tiềm năng trong ngành mỹ phẩm, làm thành phần hoạt tính trong sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM THU NHẬN VÀ ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ TÍNH CHẤT HÓA LÝ, ĐẶC ĐIỂM CHỨC NĂNG CỦA PROTEIN ĐẬU NGỰ HỦY PHÂN BẰNG ALCALASE GVHD: PHẠM THỊ HOÀN SVTH : PHẠM TUẤN KHANH MAI THÀNH LONG SKL 0 08921 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 8/2022 TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC VÀ THỰC PHẨM BỘ MÔN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP MÃ SỐ: 2022-18116177 THU NHẬN VÀ ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ TÍNH CHẤT HÓA LÝ, ĐẶC ĐIỂM CHỨC NĂNG CỦA PROTEIN ĐẬU NGỰ THỦY PHÂN BẰNG ALCALASE SVTH: PHẠM TUẤN KHANH 18116177 MAI THÀNH LONG 18116183 GVHD: TS. PHẠM THỊ HOÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 08/2022 NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến tất cả quý thầy cô trong trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật thành phố Hồ Chí Minh nói chung và quý thầy cô Ngành Công nghệ Thực phẩm, khoa Công nghệ hóa học và thực phẩm nói riêng đã hỗ trợ chúng tôi trong quá trình nghiên cứu và học tập. Nhờ sự quan tâm, giúp đỡ và hướng dẫn tận tình của quý thầy cô đã cho chúng tôi một hành trang vững chắc để bước tiếp trên con đường học tập và làm việc sau này Đặc biệt, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS.

Phạm Thị Hoàn – Giảng viên Ngành Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ hóa học và thực phẩm, trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP. Hồ Chí Minh. Chúng tôi đã được cô hỗ trợ, giúp đỡ rất nhiều và hướng dẫn sử dụng về dụng cụ, máy móc và thiết bị. Chúng tôi cũng xin cảm ơn quý thầy cô phụ trách các xưởng công nghệ và phòng thí nghiệm đã tạo điều kiện về không gian và thời gian giúp chúng tôi hoàn thành khóa luận này.

Bên cạnh đó, chúng tôi bày tỏ sự biết ơn tới cô Hồ Thị Thu Trang – chuyên viên phụ trách các phòng thí nghiệm và các xưởng thực hành Ngành Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ hóa học và thực phẩm đã hỗ trợ chúng tôi rất nhiều về dụng cụ, máy móc, thiết bị cũng như cách sử dụng chúng. Chúng tôi cũng xin cảm ơn quý thầy cô phụ trách các xưởng công nghệ và phòng thí nghiệm đã tạo điều kiện về không gian và thời gian giúp chúng tôi hoàn thành khóa luận này. Cuối cùng, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và tập thể các bạn ngành Công nghệ thực phẩm khóa K18 đã quan tâm, giúp đỡ, động viên hỗ trợ chúng tôi trong suốt thời gian học tập nói chung và thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp vừa qua. Xin chúc sức khỏe và thành công đến tất cả mọi người.

Xin chân thành cảm ơn! ii LỜI CAM ĐOAN iii iv v vi vii viii ix x xi xii xiii xiv MỤC LỤC NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP. ii LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC HÌNH ẢNH.

vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC VIẾT TẮT. ix TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP.1 Đặt vấn về .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu .4 Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Ý nghĩa khoa học thực tiễn .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .1 Tổng quan về nguyên liệu .1 Giới thiệu về đậu ngự .2 Phân loại cây đậu ngự .3 Thành phần dinh dưỡng đậu ngự .2 Tổng quan về protein thủy phân .1 Giới thiệu về protein thủy phân .2 Phương pháp thủy phân protein .3 Ứng dụng của protein thủy phân bằng enzyme .3 Tổng quan về enzyme Alcalase .1 Giới thiệu về enzyme Alcalase .2 Phân loại, cấu trúc và tính chất của enzyme Subtilisin .3 Ứng dụng của enzyme Alcalase .4 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.1 Nghiên cứu ở trong nước .2 Nghiên cứu ở nước ngoài. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị sử dụng .3 Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu .4 Thiết bị sử dụng trong thí nghiệm .2 Sơ đồ nghiên cứu và quy trình thu nhận protein concentrate được thủy phân bằng enzyme Alcalase .2 Quy trình thu nhận protein concentrate .3 Quy trình thu nhận protein thủy phân bằng Alcalase .3 Các phương pháp phân tích .1 Xác định mức độ thủy phân .2 Xác định hiệu suất thu hồi protein thủy phân .3 Xác định thành phần hóa học trong protein thủy phân .4 Xác định phân bố kích thước hạt của protein .5 Xác định khối lượng phân tử của protein bằng phương pháp SDS-PAGE .6 Xác định cấu trúc bậc 2 của protein bằng quang phổ hồng ngoại FTIR .7 Xác định đặc điểm hình thái học của protein bằng phương pháp kính hiển vi điện từ quét (SEM) .8 Xác định độ hòa tan nitrogen của protein .9 Xác định khả năng giữ nước của protein .10 Xác định khả năng giữ dầu của protein .11 Xác định khả năng nhũ tương và độ ổn định nhũ tương của protein.12 Xác định khả năng tạo bọt và độ ổn định bọt của protein .13 Xác định đặc tính lưu biến của protein .14 Phương pháp phân tích số liệu.

KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Mức độ thủy phân .2 Hiệu suất thu hồi protein thủy phân.3 Thành phần hóa học trong protein thủy phân .4 Phân bố kích thước hạt protein .5 Khối lượng phân tử của các phân đoạn protein trong các mẫu protein .6 Cấu trúc bậc 2 của các mẫu protein .7 Đặc điểm hình thái học của các mẫu protein .8 Độ hòa tan nitrogen của protein .9 Khả năng hấp thụ nước và dầu của protein .1 Độ hấp thụ nước .2 Độ hấp thụ dầu .10 Khả năng tạo nhũ tương và ổn định nhũ tương của protein .11 Khả năng tạo bọt và ổn định bọt của protein .12 Đặc tính lưu biến của protein. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 55 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 74 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.1: Hạt đậu ngự (Phaseolus lunatus) .2: Các giống đậu ngự trên thế giới .3: Trung tâm hoạt động của protease serine .1: Đậu ngự Vietfresh .2 Sơ đồ nguyên cứu protein concentrate thủy phân bằng Alcalase .3: Quy trình thu nhận protein concentrate từ hạt đậu ngự .4: Sơ đồ thu nhận protein thủy phân bằng enzyme Alcalase từ hạt đậu ngự .1: Ảnh hưởng của thời gian tới mức độ thủy phân protein đậu ngự.2: Ảnh hưởng của thời gian thủy phân tới sự thay đổi pH trong quá trình thủy phân protein đậu ngự .3: Quá trình giải phóng các ion OH- và H+ trong suốt quá trình thủy phân [105] .4: Kích thước hạt của các mẫu PPC và PPCH tại pH 7.5: Phân tích khối lượng phân tử protein bằng điện di (SDS–PAGE).6: Kết quả phân tích phổ điện di SDS-PAGE của các mẫu PPC và PPCH .7: Quang phổ hồng ngoại FTIR của các mẫu PPC và PPCH .8: Kết quả chụp SEM của mẫu PPC .9: Kết quả chụp SEM của mẫu PPCH 15 .10: Kết quả chụp SEM của mẫu PPCH 45 .11: Độ hòa tan nitrogen của các mẫu PPC và PPCH.12: Sự thay đổi ứng suất cắt theo tốc độ cắt của mẫu PPC và PPCH ở nồng độ 10% tại chu kỳ 1 (A) và chu kỳ 2 (B) .13: Sự thay đổi độ nhớt theo tốc độ cắt của mẫu PPC và PPCH ở nồng độ 10% tại chu kỳ 1 (A) và chu kỳ 2 (B) .1: Đồ thị biểu diễn sự tương quan giữa nồng độ protein (µg/ml) và giá trị OD.

79 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thành phần hóa học của bột đậu ngự .2: Hàm lượng amino acid trong bột đậu ngự .3: Hàm lượng khoáng chất trong bột đậu ngự .4: Một số chế phẩm enzyme Subtilisin trên thị trường .1: Đặc tính của eyzme Alcalase .2: Thành phần trong 100mL enzyme Alcalase .1: Hiệu suất thu hồi protein sau quá trình thủy phân .2: Thành phần hóa học của mẫu PPC và PPCH.3: Độ hấp thụ dầu và nước của các mẫu PPC và PPCH.4: Khả năng tạo nhũ tương và độ ổn định nhũ tương của các mẫu PPC và PPCH tại pH= 7 .5: Khả năng tạo bọt và độ ổn định bọt của mẫu PPC và PPCH tại pH=7.6: Phương trình Ostwald-de Waele hồi quy của các mẫu PPC, PPCH 15 và PPCH 45 .1: Sự thay đổi của mức độ thủy phân theo thời gian.2: Thay đổi của pH theo thời gian thủy phân .3 : Hiệu suất thu hồi của hai mẫu protein thủy phân.4: Hàm lượng protein trong các mẫu protein .5: Hàm lượng tro trong các mẫu protein .6: Hàm lượng béo trong các mẫu protein .7: Hàm lượng ẩm trong các mẫu protein. 83 viii DANH MỤC VIẾT TẮT ACE-I: (Angiotensin-converting enzyme inhibitor): Thuốc ức chế men chuyển angiotensin AOAC (Association of Official Analytical Chemists) hay AOAC Intenational: Hiệp hội các nhà hóa phân tích quốc tế DH (Degree of Hydrolysis): Mức độ thủy phân DLS (Dynamic Light Scattering): Tán xạ ánh sáng động EAI (Emulsifying Activity Index): Chỉ số hoạt động nhũ hóa ESI (Emulsion Stability Index): Chỉ số ổn định nhũ hóa. FS (Foam Stability): Khả năng ổn định bọt FC (Foam Capacity): Khả năng tạo bọt FTIR (Fourier-transform infrared): Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier PPC (Phaseolus lunatus protein concentrate): Protein concentrate từ đậu ngự PPCH (Phaseolus lunatus protein concentrate hydrolysis): Protein concentrate thủy phân từ đậu ngự SDS-Page: Sodium Dodecyl Sulfate – PolyAcreylamaide gel electrophoresis: Phương pháp đo khối lượng phân tử protein SEM (Scanning Electron Microscope): Kính hiển vi điện tử quét. TCA: Trichloro acetic acid ix TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Đề tài nghiên cứu “Thu nhận và đánh giá một số tính chất hóa lý, đặc điểm chức năng của protein đậu ngự thủy phân bằng Alcalase” được thực hiện bằng cách thủy phân protein đậu ngự bằng enzyme Alcalase tại nhiệt độ 50℃, pH=8 và khảo sát thời gian thủy phân (0-75 phút) nhằm thu được các mẫu protein thủy phân tiềm năng.

Sau đó, các chế phẩm được lựa chọn để xác định các tính chất hóa lý (thành phần hóa học, kích thước hạt, khối lượng phân tử, hình dạng protein) và một số đặc tính chức năng (độ hòa tan, độ hấp thụ dầu, hấp thụ nước, đặc tính bề mặt và độ lưu biến). Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hai mẫu protein đậu thủy phân với thời gian 15 phút (PPCH 15) và 45 phút (PPCH 45) với các mức độ thủy phân lần lượt là 31,41 % và 35,11 % và có hàm lượng protein lần lượt là 65,25% và 65,45% và không có khác biệt đáng kể so với mẫu PPC (68,02%) (p>0,05).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ