Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Metformin hydroclorid (MH) là hoạt chất chống đái tháo đường nhóm biguanid được sử dụng phổ biến hàng đầu trong điều trị đái tháo đường týp II (ĐTĐ týp II) nhờ hiệu quả hạ glucose huyết, tính an toàn, giảm các biến cố tim mạch và giảm tỷ lệ tử vong mà không gây hạ đường huyết quá mức ở người bình thường. Tuy nhiên, phân tử MH có sinh khả dụng đường uống tương đối thấp (khoảng 50 – 60%) và thời gian bán thải ngắn (1,5 – 4,5 giờ). Do đó, người bệnh phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày, dẫn đến nguy cơ cao gặp các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa (như buồn nôn, tiêu chảy, đầy thượng vị) và làm giảm mức độ tuân thủ điều trị.

Trong phác đồ điều trị ĐTĐ týp II, MH thường được phối hợp với một hoạt chất ức chế enzyme DPP-4 là saxagliptin hydroclorid (SAXA). Dạng bào chế kết hợp cố định liều gồm MH giải phóng kéo dài (GPKD) và SAXA giải phóng ngay hiện đang lưu hành độc quyền dưới tên thương mại Komboglyze® XR (hãng sản xuất AstraZeneca Phamaceuticals LP). Theo cấu trúc sản phẩm và các nghiên cứu tổng quan, quy trình sản xuất viên nén phối hợp này gồm hai giai đoạn độc lập: bào chế viên nhân GPKD chứa 500 mg MH và bao bồi lớp dược chất SAXA (5 mg) lên bề mặt viên nhân. Nhằm hướng tới việc bào chế chế phẩm generic đạt tương đương độ hòa tan in vitro với thuốc đối chiếu, đề tài thực hiện giai đoạn một là nghiên cứu công thức và kiểm soát chất lượng viên nhân MH 500 mg GPKD.

Việc ứng dụng phương pháp Chất lượng theo thiết kế (Quality by Design – QbD) theo hướng dẫn của ICH Q8 và Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) giúp xây dựng công thức và quy trình một cách có hệ thống, nhận diện sớm các đặc tính trọng yếu của nguyên liệu (CMA) và quản lý rủi ro ảnh hưởng đến các chỉ tiêu chất lượng trọng yếu (CQA) của thành phẩm.

Mục tiêu cụ thể của khóa luận bao gồm:

  1. Xây dựng được công thức bào chế viên nén metformin hydroclorid 500 mg giải phóng kéo dài ở quy mô phòng thí nghiệm, đạt tương đương độ hòa tan in vitro với viên nhân chứa metformin hydroclorid trong viên đối chiếu Komboglyze® XR 5 mg/500 mg theo hướng tiếp cận chất lượng theo thiết kế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành hai nội dung:

  1. Nghiên cứu tiền công thức: Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng MH bằng quang phổ hấp thụ UV-VIS; phân tích các đặc tính lý hóa, cấu trúc và độ hòa tan của thuốc đối chiếu Komboglyze® XR 5 mg/500 mg; đánh giá đặc tính nguyên liệu MH và tương tác dược chất – tá dược.
  2. Nghiên cứu xây dựng công thức: Khái quát mục tiêu chất lượng mong muốn (QTPP), xác định các CQA; đánh giá rủi ro tá dược; khảo sát ảnh hưởng của các thành phần công thức (loại và tỷ lệ polyme, tá dược độn, tá dược dính, tá dược trơn, kích thước và hình dạng viên, màng bao) đến khả năng giải phóng dược chất; đề xuất chỉ tiêu chất lượng cho viên nén nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dược chất Metformin hydroclorid (tiêu chuẩn USP 2023), thuốc đối chiếu Komboglyze® XR 5 mg/500 mg (lô sản xuất NP0205, hạn dùng 03/01/2025 của AstraZeneca) và các tá dược tạo cốt thân nước, tá dược độn, dính, trơn, bao phim.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện tại Bộ môn Công nghiệp Dược, Khoa Bào chế và Công nghệ Dược phẩm, Trường Đại học Dược Hà Nội; hoàn thành vào tháng 06/2024; quy mô thực nghiệm ở mức phòng thí nghiệm (từ 20 viên/mẻ đến 200 viên/mẻ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

  • Dược chất Metformin hydroclorid: Tên khoa học là 1,1-Dimethylbiguanid monohydrochlorid ($C_4H_{11}N_5.HCl$, phân tử lượng 165,63). MH thuộc nhóm III trong hệ thống phân loại sinh dược học BCS (độ tan cao, tính thấm kém), có pKa là 12,4, độ tan bão hòa trong nước và các môi trường đệm pH 1,2 – 6,8 đạt 300 mg/mL. Dược chất dạng tinh thể ổn định ở trạng thái rắn dưới 230°C.
  • Hệ cốt thân nước (Hydrophilic Matrix): Cơ chế kiểm soát giải phóng dựa trên quá trình hydrat hóa của polyme khi tiếp xúc với môi trường hòa tan, hình thành lớp gel nhớt bao quanh viên. Dược chất giải phóng đồng thời qua hai hiện tượng: khuếch tán qua lớp gel (tuân theo phương trình Noyes-Whitney) và xói mòn bề mặt cốt. Hệ cốt sử dụng phối hợp giữa polyme không ion hóa Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC - Methocel K100M CR) và polyme anion hóa Natri carboxymethylcellulose (NaCMC). Sự kết hợp này hình thành các liên kết hydro liên chuỗi và tương tác ion giữa cation MH với anion carboxyl của NaCMC tạo phức làm chậm tốc độ hòa tan.
  • Tiếp cận Chất lượng theo thiết kế (QbD): Dựa trên hướng dẫn ICH Q8 và tài liệu FDA "Quality by Design for ANDAs: An Example for Modified Release Dosage Forms". Quy trình gồm: Thiết lập hồ sơ chất lượng sản phẩm mong muốn (QTPP) $\rightarrow$ Xác định các chỉ tiêu chất lượng trọng yếu (CQA) $\rightarrow$ Đánh giá rủi ro các đặc tính nguyên liệu (CMA) và tá dược $\rightarrow$ Thiết kế thí nghiệm sàng lọc tối ưu hóa $\rightarrow$ Đề xuất chiến lược kiểm soát.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp bào chế: Viên nhân MH 500 mg được bào chế bằng phương pháp tạo hạt ướt. Bột kép (MH, HPMC K100M, NaCMC, Avicel PH-101) được nhào ẩm với dung dịch tá dược dính PVP K30 10% trong ethanol 96%, xát hạt qua rây 500 µm, sấy ở 45°C đến độ ẩm 3,0 – 5,0%, sửa hạt qua rây 500 µm, trộn trơn với magnesi stearat (MgSt) qua rây 125 µm và dập viên trên máy dập quay tròn 8 chày SHAKTI (Ấn Độ) với lực gây vỡ 10 – 15 kP. Màng bao bảo vệ chứa PVA, PEG 4000, TiO2 và talc được bao trên máy bao phim mini Caleva (Anh).
  • Phương pháp đánh giá đặc tính lý hóa: Đo độ trơn chảy và tỷ trọng biểu kiến (chỉ số nén Carr - CI) trên thiết bị ERWEKA SVM (Đức); đo độ cứng trên máy Pharmatest PTB 511B (Đức); đo độ mài mòn trên máy ERWEKA TA 10; chụp ảnh hình thái bề mặt và mặt cắt viên trên kính hiển vi điện tử quét (SEM); đánh giá tương tác tương kỵ hóa học bằng đo quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên máy FTIR Affinity-1S trong dải số sóng 4000 – 400 cm⁻¹.
  • Phương pháp định lượng và thử độ hòa tan in vitro:
    • Định lượng MH: Đo quang phổ hấp thụ UV-VIS (máy Hitachi U-1900, Nhật Bản) tại bước sóng 232 nm.
    • Thử độ hòa tan: Thiết bị giỏ quay (USP Apparatus 1, máy Labindia DS8000), tốc độ khuấy 100 vòng/phút, thể tích môi trường 1000 mL, thực hiện trong 3 môi trường: đệm pH 1,2 (đo quang tại 219 nm), đệm pH 4,5 (đo quang tại 232 nm) và đệm pH 6,8 (đo quang tại 232 nm). Thời điểm lấy mẫu: 1, 2, 3, 4, 6, 8, 10, 12 giờ.
  • Xử lý số liệu: Đánh giá độ tương đồng đường cong hòa tan qua hệ số tương đồng ($f_2$). Mô hình hóa động học giải phóng dược chất (mô hình bậc 0, bậc 1, Higuchi, Hixson-Crowell, Korsmeyer-Peppas, Weibull, Baker-Lonsdale) bằng phần mềm DDSolver 1.0 trên nền Excel 2016 dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) nhỏ nhất và hệ số hồi quy hiệu chỉnh ($R^2_{adj}$) lớn nhất.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về dược chất, dạng bào chế và phương pháp luận thiết kế công thức:

  • Dược chất Metformin hydroclorid: Trình bày cấu trúc phân tử, tính chất lý hóa, tác dụng hạ đường huyết không gây hạ đường huyết đột ngột ở người bình thường, đặc tính hấp thu chậm ở ruột non (sinh khả dụng 50 – 60%), phân bố rộng không liên kết protein huyết tương, không bị chuyển hóa qua gan và thải trừ 90% dưới dạng không biến đổi qua thận. Khảo sát 8 biệt dược lưu hành trên thị trường (như Glucophage XR, Glumeform 750 XR, Panfor SR-500, Komboglyze XR) cho thấy đa số viên nén GPKD đều ứng dụng hệ cốt thân nước chứa HPMC và NaCMC.
  • Dạng thuốc giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước: Phân tích cơ chế trương nở tạo gel, khuếch tán theo phương trình Noyes-Whitney và xói mòn cốt. Nêu rõ tính chất của các dẫn chất cellulose, đặc biệt là cơ chế tương tác ion giữa dược chất cation (MH) và tá dược anion (NaCMC) giúp làm giảm tốc độ hòa tan dược chất trong môi trường nước.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình trong nước (Lê Duy Hưng 2009, Bùi Tuyết Mai 2012, Lê Xuân Đình 2015, Đỗ Thị Lan 2022) và nước ngoài (bằng sáng chế Peter Timmins 2002, Uttam Mandal 2007, Deepak Gupta 2011, Chandan Garg 2013, Gaware Ravi U 2019). Các nghiên cứu đều chỉ ra rằng HPMC kết hợp NaCMC mang lại khả năng kiểm soát giải phóng tốt hơn khi dùng đơn độc, trong khi tá dược dính PVP K30 và tá dược độn MCC hỗ trợ cải thiện độ bền cơ học của viên.
  • Phương pháp luận Chất lượng theo thiết kế (QbD): Khái niệm theo ICH Q8, sự chuyển dịch từ kiểm tra chất lượng sản phẩm (QbT) sang thiết kế chất lượng ngay từ đầu; phân tích mối quan hệ giữa CMA, CPP đến CQA nhằm giảm biến thiên giữa các lô sản xuất.

CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện thực nghiệm, quy trình thao tác chuẩn và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm:

  • Liệt kê 19 hóa chất/nguyên liệu (gồm MH chuẩn USP 2023, Methocel K100M Premium CR, NaCMC, Avicel PH-101, Lactose monohydrat, TBS, PVP K30, MgSt, Talc, TiO2, PVA, PEG 4000...) và 17 trang thiết bị nghiên cứu.
  • Trình bày thuốc đối chiếu: Viên nén Komboglyze® XR 5 mg/500 mg (AstraZeneca Pharmaceuticals LP, số lô NP0205, NSX: 04/01/2022, HSD: 03/01/2025).
  • Thiết lập quy trình bào chế viên nhân MH 500 mg bằng phương pháp tạo hạt ướt qua 6 bước (chuẩn bị nguyên liệu, trộn bột kép, tạo khối ẩm với dung dịch PVP K30 10%, xát hạt và sấy hạt ở 45°C đạt độ ẩm 3 – 5%, trộn trơn với MgSt, dập viên). Thiết lập quy trình bao phim màng bảo vệ PVA trên máy bao mini Caleva với các thông số: lắc 40%, quạt gió 90%, nhiệt độ gió vào 45°C, tốc độ bơm dịch 1,5 vòng/phút, áp suất khí nén 0,9 – 1,1 atm.
  • Mô tả phương pháp thẩm định quy trình định lượng UV-VIS theo hướng dẫn của Dược điển và phương pháp thử độ hòa tan in vitro theo Test 25 của chuyên luận Metformin Extended-Release Tablets trong USP 46.

CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm tiền công thức, sàng lọc công thức và tối ưu hóa viên nén:

  • Nghiên cứu tiền công thức:
    • Thẩm định phương pháp định lượng UV-VIS: Tính đặc hiệu đạt yêu cầu (độ hấp thụ của mẫu tá dược tại 232 nm chỉ chiếm 0,31% so với mẫu thử); khoảng tuyến tính xác lập từ 1 đến 8 µg/mL với phương trình hồi quy $y = 0,0767x - 0,0137$ ($R^2 = 0,9997$); độ lặp lại có RSD = 0,81%; độ chính xác trung gian giữa 2 ngày phân tích có $p = 0,411 > 0,05$ (RSD lần lượt là 0,81% và 0,91%).
    • Phân tích viên đối chiếu Komboglyze® XR: Khối lượng viên bao là $1194,4 \pm 24,3$ mg, khối lượng viên nhân là $974,5 \pm 27,1$ mg; lực gây vỡ viên nhân đạt $19,3 \pm 2,01$ kP; hàm lượng MH trong viên nhân đạt $50,1 \pm 0,93%$ (kl/kl), phân bố đồng nhất tại các vị trí khác nhau trong viên với RSD = 1,4%. Hình ảnh SEM cho thấy màng bao có độ dày từ 183 đến 265 nm. Saxagliptin ở màng bao giải phóng trong 1 giờ đầu không gây ảnh hưởng đến phép đo quang MH (độ hấp thụ của SAXA 0,1 ppm tại 232 nm chỉ là 0,002 so với 0,199 của mẫu thử). Độ hòa tan viên nhân đối chiếu đạt yêu cầu Test 25 USP 46; động học giải phóng tuân theo tốt nhất mô hình Baker-Lonsdale ($R^2_{adj} = 0,984 - 0,996$), Weibull và Korsmeyer-Peppas.
    • Đặc tính nguyên liệu MH: Dạng tinh thể đa giác kích thước không đồng đều (10 – 180 µm), chỉ số nén Carr CI = 34,9% (độ trơn chảy rất kém) và dễ hút ẩm, do đó bắt buộc phải chọn phương pháp tạo hạt ướt. Phổ FT-IR và định lượng sau 4 tháng bảo quản hỗn hợp vật lý ở 30°C/75% RH cho thấy MH hoàn toàn tương thích, không xảy ra tương kỵ với HPMC, NaCMC, Avicel PH-101, PVP K30 và MgSt.
  • Xây dựng và sàng lọc công thức viên nén:
    • Xác lập QTPP và nhận diện CQA: Xác định 3 CQA trọng yếu là tính chất cảm quan, hàm lượng hoạt chất (90 – 110%) và độ hòa tan in vitro.
    • Khảo sát polyme tạo cốt (M1 – M9): Đánh giá 3 mức tổng lượng polyme (200 mg, 300 mg, 400 mg) và 3 tỷ lệ HPMC K100M : NaCMC (1:1, 7:1, 1:7). Tổng lượng polyme 400 mg kiểm soát giải phóng tốt hơn các mức thấp. Ở mức 400 mg, công thức M3 (tỷ lệ HPMC : NaCMC = 1:7, tương ứng 50 mg : 350 mg) cho độ hòa tan tương đồng cao nhất với viên nhân đối chiếu trên cả 3 môi trường (pH 1,2; 4,5; 6,8) và là công thức duy nhất có tỷ lệ giải phóng tại 8 giờ < 85%.
    • Khảo sát tá dược độn (M10, M11 so với M3): Sử dụng 25,3 mg tinh bột sắn, lactose monohydrat hoặc Avicel PH-101 không làm thay đổi đường cong hòa tan do tỷ lệ tá dược độn thấp (~2,6% khối lượng viên); Avicel PH-101 được chọn để tương đồng với viên đối chiếu.
    • Khảo sát tá dược dính PVP K30 (M12 – M14 so với M1 – M3): Lượng PVP K30 (0 mg so với 40 mg) không ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan nhưng giúp hạt chắc hơn, viên đạt độ cứng cao (10 – 15 kP), hạn chế tối đa nguy cơ mẻ vỡ khi bao phim.
    • Khảo sát tá dược trơn MgSt (0,5%; 1,5%; 3,0%): Lượng MgSt 1,5% (14,7 mg) đảm bảo khả năng trơn chảy khi dập viên và không gây cản trở thấm ướt quá mức ở các giờ đầu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phát triển thành công công thức viên nén Metformin hydroclorid 500 mg giải phóng kéo dài (công thức M3) với các thông số thành phần và chỉ tiêu chất lượng được tối ưu hóa:

Thành phần trong viên nhân Khối lượng (mg/viên) Vai trò chức năng
Metformin hydroclorid 500,0 Dược chất chính (BCS nhóm III)
HPMC K100M Premium CR 50,0 Polyme tạo cốt thân nước không ion hóa
Natri carboxymethylcellulose (NaCMC) 350,0 Polyme tạo cốt anion hóa, kiểm soát giải phóng
PVP K30 40,0 Tá dược dính tạo hạt
Avicel PH-101 25,3 Tá dược độn
Magnesi stearat (MgSt) 14,7 Tá dược trơn (1,5% khối lượng viên)
Tổng khối lượng viên nhân 980,0 Lực gây vỡ viên: 10 – 15 kP

Dữ liệu so sánh độ hòa tan in vitro của viên nhân đối chiếu Komboglyze® XR và các mốc kiểm nghiệm theo Dược điển Mỹ (USP 46, Test 25):

Thời điểm (giờ) Yêu cầu Test 25 (USP 46) Viên nhân đối chiếu (pH 6,8, % ± SD) Viên bao đối chiếu (pH 6,8, % ± SD)
1 23 – 43% $32,34 \pm 0,59$ $24,92 \pm 0,69$
3 50 – 70% $54,52 \pm 0,49$ $50,11 \pm 0,71$
10 $\ge 80%$ $87,55 \pm 0,56$ $85,21 \pm 0,96$

Đóng góp của khóa luận:

  • Ứng dụng thành công khung quản lý rủi ro và phát triển công thức theo tiếp cận Chất lượng theo thiết kế (QbD), giúp rút ngắn số lượng thử nghiệm nhưng vẫn kiểm soát chặt chẽ các thông số ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  • Chứng minh trên thực nghiệm cơ chế kiểm soát giải phóng tối ưu khi kết hợp giữa HPMC K100M và NaCMC theo tỷ lệ 1:7 đối với hoạt chất có độ tan rất cao (300 mg/mL) như Metformin hydroclorid.
  • Xây dựng hoàn chỉnh quy trình bào chế viên nhân MH 500 mg GPKD ổn định, đạt độ tương đồng giải phóng ($f_2 > 50$) trên cả 3 môi trường pH so với viên đối chiếu Komboglyze® XR, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc để thực hiện tiếp giai đoạn bao bồi dược chất Saxagliptin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ dập viên 20 viên và mẻ lặp lại 200 viên), chưa tiến hành nâng quy mô lên mức pilot hoặc công nghiệp.
  • Do giới hạn thời gian, đề tài mới giải quyết giai đoạn một (viên nhân MH GPKD), chưa thực hiện công đoạn bao bồi hoạt chất Saxagliptin hydroclorid lên viên nhân để tạo thành viên nén phối hợp 2 thành phần hoàn chỉnh.
  • Chỉ tiêu kiểm tra tạp chất liên quan (như 1-Cyanoguanidine, tổng tạp theo tiêu chuẩn USP 2023) chưa được thẩm định thực nghiệm do chưa chuẩn bị được chất chuẩn tạp đối chiếu.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm đánh giá độ ổn định dài hạn đầy đủ và đánh giá sinh khả dụng, tương đương sinh học in vivo trên động vật hoặc người tình nguyện.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Triển khai nghiên cứu giai đoạn hai: Xây dựng công thức dịch bao chứa Saxagliptin hydroclorid và tối ưu hóa các thông số quy trình bao bồi lên viên nhân MH 500 mg đã phát triển.
  • Khảo sát nâng quy mô sản xuất (Scale-up) và thẩm định các thông số quy trình trọng yếu (CPP) trên thiết bị công nghiệp.
  • Mua sắm chất chuẩn tạp và thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để kiểm soát tạp chất liên quan theo tiêu chuẩn Dược điển Mỹ.
  • Đánh giá độ ổn định của chế phẩm trong điều kiện lão hóa cấp tốc (40°C/75% RH) và dài hạn (30°C/75% RH), tiến tới thử nghiệm tương đương sinh học in vivo.

Giá trị tham khảo

Đối tượng tham khảo:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Dược học (chuyên ngành Bào chế và Công nghệ Dược phẩm, Công nghiệp Dược, Kiểm nghiệm thuốc).
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển (R&D), kỹ thuật viên tại các nhà máy sản xuất dược phẩm đang nghiên cứu phát triển các dạng thuốc giải phóng biến đổi (Modified Release) hoặc các thuốc generic phối hợp liều cố định.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao:

  • Phương pháp luận QbD ứng dụng thực tế trong phát triển viên nén giải phóng kéo dài: từ phân tích ngược viên đối chiếu (reverse engineering), thiết lập QTPP, xác định CQA đến lập ma trận đánh giá rủi ro nguyên liệu và tá dược.
  • Quy trình thẩm định phương pháp định lượng quang phổ UV-VIS và phương pháp xử lý dữ liệu động học hòa tan bằng phần mềm DDSolver để xác định cơ chế giải phóng của hệ cốt polyme.
  • Dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ phối hợp hiệp đồng giữa HPMC K100M và NaCMC trong việc kìm hãm hiện tượng giải phóng ồ ạt (burst release) đối với các dược chất thuộc nhóm III theo phân loại sinh dược học BCS.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Metformin hydroclorid thuộc nhóm III (BCS) lại gây khó khăn trong việc bào chế viên nén giải phóng kéo dài? Metformin hydroclorid có độ tan rất lớn trong nước (khoảng 300 mg/mL ở khoảng pH 1,2 – 6,8) và hàm lượng trong một đơn vị phân liều cao (500 mg). Khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, dược chất có xu hướng hòa tan ồ ạt ngay ở giai đoạn đầu trước khi các polyme kịp hydrat hóa hoàn toàn để tạo lớp gel bảo vệ. Ngoài ra, bột nguyên liệu MH có độ trơn chảy rất kém (chỉ số Carr CI = 34,9%) và dễ hút ẩm, gây khó khăn cho việc phân liều đồng đều nếu dập thẳng.

2. Thuốc đối chiếu Komboglyze® XR 5 mg/500 mg có cấu trúc phân bố hoạt chất như thế nào? Thuốc đối chiếu gồm hai phần riêng biệt: viên nhân chứa MH được bào chế theo cơ chế cốt thân nước đồng nhất ($50,1 \pm 0,93%$ kl/kl, độ đồng đều phân bố trong cấu trúc có RSD = 1,4%) và màng bao phim bên ngoài chứa SAXA (dày khoảng 183 – 265 nm). Lớp màng bao bảo vệ chứa PVA tan nhanh và giải phóng toàn bộ SAXA trong vòng 1 giờ đầu, sau đó viên nhân trương nở kiểm soát giải phóng MH kéo dài trong 12 giờ.

3. Vì sao công thức M3 với tỷ lệ HPMC K100M : NaCMC là 1:7 lại cho hiệu quả kiểm soát giải phóng tốt nhất? HPMC là polyme không ion hóa tạo khung gel vật lý khi trương nở, còn NaCMC là polyme anion có khả năng tạo liên kết hydro chéo với HPMC làm tăng độ nhớt lớp gel. Đặc biệt, các nhóm carboxyl mang điện âm của NaCMC tương tác ion với nhóm amin mang điện dương của cation metformin, hình thành phức hợp kém tan tạm thời trong lớp cốt. Tỷ lệ 50 mg HPMC và 350 mg NaCMC (tổng 400 mg) tạo ra lớp gel có độ bền cao, ngăn cản nước thấm sâu và kiểm soát tốc độ khuếch tán ổn định nhất ở cả 3 môi trường pH.

4. Dược chất Saxagliptin hydroclorid ở màng bao có gây ảnh hưởng đến phép định lượng độ hòa tan của Metformin hydroclorid không? Không. Khảo sát thực nghiệm cho thấy tại nồng độ lý thuyết tối đa của SAXA giải phóng ra ở thời điểm 1 giờ (0,1 ppm), độ hấp thụ quang của SAXA tại bước sóng 232 nm chỉ là 0,002. Giá trị này chỉ chiếm khoảng 1,0% so với độ hấp thụ của MH (0,199), do đó sự có mặt của SAXA không gây nhiễu đáng kể đến kết quả định lượng độ hòa tan của MH bằng phương pháp quang phổ UV-VIS.

5. Động học giải phóng dược chất từ viên nhân của thuốc đối chiếu tuân theo mô hình nào? Khi xử lý dữ liệu hòa tan trên phần mềm DDSolver, quá trình giải phóng MH từ viên nhân thuốc đối chiếu trong cả 3 môi trường pH (1,2; 4,5; 6,8) phù hợp nhất với mô hình Baker-Lonsdale với hệ số hồi quy hiệu chỉnh $R^2_{adj}$ từ 0,984 đến 0,996 và tiêu chuẩn thông tin AIC nhỏ nhất (22,31 – 33,64). Bên cạnh đó, các mô hình Weibull và Korsmeyer-Peppas cũng mô tả rất chính xác bản chất giải phóng hỗn hợp giữa khuếch tán qua gel và xói mòn cốt thân nước.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hồng Đạo đã áp dụng thành công phương pháp tiếp cận Chất lượng theo thiết kế (QbD) để nghiên cứu và xây dựng công thức viên nén Metformin hydroclorid 500 mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước ở quy mô phòng thí nghiệm. Bằng sự kết hợp tối ưu giữa 50 mg HPMC K100M và 350 mg NaCMC cùng các tá dược phù hợp, chế phẩm viên nhân thu được đạt độ tương đồng giải phóng in vitro cao ($f_2 > 50$) so với viên nhân của biệt dược gốc Komboglyze® XR 5 mg/500 mg trên cả ba môi trường pH 1,2; 4,5 và 6,8. Đề tài đã giải quyết hiệu quả các rủi ro về độ trơn chảy kém của nguyên liệu và hiện tượng giải phóng ồ ạt của hoạt chất có độ tan cao thuộc nhóm BCS III. Đây là tiền đề khoa học và thực nghiệm quan trọng phục vụ cho việc triển khai công đoạn bao bồi Saxagliptin nhằm hoàn thiện chế phẩm generic kết hợp cố định liều đạt tiêu chuẩn chất lượng.