Nghiên Cứu Bào Chế Và Sinh Khả Dụng Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài

Luận án tiến sĩ y tế nghiên cứu dược học nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén glipizid giải phóng kéo dài, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

250
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. THUỐC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI

2.1. Khái niệm

2.2. Thuốc giải phóng kéo dài dạng cốt thân nước

2.2.1. Cấu tạo

2.2.2. Cơ chế giải phóng thuốc từ hệ cốt thân nước

3. TỔNG QUAN VỀ GLIPIZID

3.1. Công thức hóa học

3.2. Tính chất lý hóa

3.3. Dược động học

3.4. Tác dụng dược lý và cơ chế tác dụng

3.5. Chỉ định, liều lượng, cách dùng

3.6. Tác dụng không mong muốn

3.7. Chống chỉ định

3.8. Một số chế phẩm glipizid trên thị trường

3.9. Các phương pháp định lượng glipizid

3.10. Một số nghiên cứu về hệ thuốc giải phóng kéo dài chứa glipizid

4. NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG VIÊN GLIPIZID

4.1. Một số nghiên cứu đánh giá khả năng giải phóng in vitro viên glipizid

4.2. Một số phương pháp định lượng glipizid trong dịch sinh học

4.3. Một số nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng in vivo của viên glipizid

5. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

5.1.1. Thiết bị và dụng cụ

5.1.2. Thuốc đối chiếu, thuốc thử và chất chuẩn

5.1.3. Động vật thí nghiệm

5.1.4. Nội dung nghiên cứu

5.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.2.1. Phương pháp bào chế

5.2.2. Phương pháp đánh giá tiêu chuẩn chất lượng

5.2.3. Phương pháp đánh giá độ ổn định

5.2.4. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng viên glipizid GPKD trên chó thí nghiệm

5.2.5. Phương pháp xử lý số liệu

6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

6.1. KẾT QUẢ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG GLIPIZID

6.1.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại

6.1.2. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

6.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC VIÊN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI

6.2.1. Kết quả đánh giá độ hòa tan viên đối chiếu

6.2.2. Kết quả xây dựng công thức viên nhân dạng cốt thân nước chứa glipizid

6.2.3. Kết quả xây dựng công thức màng bao kiểm soát giải phóng cho viên nhân chứa glipizid dạng cốt thân nước

6.3. KẾT QUẢ XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI QUY MÔ 10 000 VIÊN/LÔ

6.3.1. Mô tả quy trình bào chế viên nén glipizid GPKD

6.3.2. Thẩm định quy trình bào chế viên glipizid 10mg giải phóng kéo dài

6.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI

6.4.1. Kết quả nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở

6.4.2. Đánh giá độ ổn định

6.5. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI

6.5.1. Kết quả đánh giá tương đương hòa tan in vitro so với viên đối chiếu

6.5.2. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng glipizid trong huyết tương chó

6.5.3. Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nén glipizid 10 mg giải phóng kéo dài trên chó thực nghiệm

7. VỀ XÂY DỰNG CÔNG THỨC BÀO CHẾ VIÊN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI

7.1. Về lựa chọn dạng bào chế

7.2. Về xây dựng công thức viên nhân dạng cốt thân nước chứa glipizid

7.3. Về xây dựng công thức màng bao kiểm soát giải phóng cho viên nhân dạng cốt thân nước chứa glipizid

8. VỀ XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUI TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI QUI MÔ 10000 VIÊN

8.1. Giai đoạn trộn khô

8.2. Giai đoạn nhào ẩm

8.3. Giai đoạn xát hạt, sấy hạt, sửa hạt

8.4. Giai đoạn trộn tá dược trơn

8.5. Giai đoạn dập viên

8.6. Về quá trình bao màng kiểm soát giải phóng

9. VỀ BƯỚC ĐẦU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH

9.1. Về xây dựng tiêu chuẩn chất lượng

9.2. Về nghiên cứu đánh giá độ ổn định

10. VỀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NÉN GLIPIZID GIẢI PHÓNG KÉO DÀI

10.1. Về đánh giá sinh khả dụng in vitro và so sánh với viên đối chiếu

10.2. Về xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng glipizid trong huyết tương chó bằng phương pháp HPLC

10.3. Về đánh giá sinh khả dụng viên nén glipizid giải phóng kéo dài

DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bào Chế Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài

Bệnh đái tháo đường type 2 đang gia tăng trên toàn cầu, đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Glipizid, một sulfonylurea thế hệ hai, là một lựa chọn phổ biến, nhưng có thời gian bán thải ngắn. Việc bào chế viên nén glipizid giải phóng kéo dài nhằm mục đích cải thiện tuân thủ điều trị, giảm số lần dùng thuốc và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển công thức viên nén giải phóng kéo dài glipizid 10mg, sử dụng các kỹ thuật bào chế đơn giản hơn so với các hệ thống phức tạp như bơm thẩm thấu. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm có độ ổn định cao, sinh khả dụng tương đương với các sản phẩm đối chiếu trên thị trường. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp in vitroin vivo để đánh giá hiệu quả và tính an toàn của sản phẩm. Theo báo cáo năm 2016 của WHO, số lượng người lớn mắc bệnh tiểu đường đã tăng gần bốn lần từ năm 1980 đến 2014, lên 422 triệu người trưởng thành và đang tiếp tục gia tăng.

1.1. Tại Sao Nghiên Cứu Glipizid Giải Phóng Kéo Dài Lại Quan Trọng

Glipizid có thời gian bán thải ngắn (2-4 giờ), đòi hỏi bệnh nhân phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Điều này có thể dẫn đến việc tuân thủ điều trị kém và ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát đường huyết. Viên nén glipizid giải phóng kéo dài giúp giảm số lần dùng thuốc, duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ hạ đường huyết. Hơn nữa, việc phát triển các công thức bào chế đơn giản, dễ sản xuất và có chi phí thấp hơn là rất quan trọng để đảm bảo khả năng tiếp cận thuốc cho bệnh nhân.

1.2. Các Ưu Điểm Tiềm Năng Của Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài

Viên nén glipizid giải phóng kéo dài mang lại nhiều lợi ích so với dạng bào chế thông thường. Chúng bao gồm: cải thiện sự tuân thủ điều trị, kiểm soát đường huyết ổn định hơn, giảm thiểu các tác dụng phụ do dao động nồng độ thuốc trong máu. Ngoài ra, công thức giải phóng kéo dài có thể giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết, một biến chứng nguy hiểm của việc điều trị bằng sulfonylurea. Cuối cùng, việc phát triển công thức viên nén có thể mở ra cơ hội cho việc kết hợp glipizid với các thuốc điều trị tiểu đường khác trong một viên thuốc duy nhất, đơn giản hóa hơn nữa chế độ điều trị cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Bào Chế Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài

Việc bào chế viên nén glipizid giải phóng kéo dài đặt ra một số thách thức đáng kể. Glipizid là một dược chất ít tan trong nước, điều này có thể ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan và sinh khả dụng của thuốc. Việc kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc từ viên nén là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Ngoài ra, việc đảm bảo độ ổn định của viên nén trong quá trình bảo quản và sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan và hàm lượng của glipizid trong viên nén.

2.1. Độ Tan Của Glipizid Và Ảnh Hưởng Đến Giải Phóng Thuốc

Độ tan kém của glipizid là một rào cản lớn trong việc phát triển công thức giải phóng kéo dài. Khi glipizid không tan tốt trong môi trường tiêu hóa, quá trình hấp thu thuốc có thể bị hạn chế và không ổn định. Điều này có thể dẫn đến sự biến đổi lớn về sinh khả dụng giữa các cá nhân và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Do đó, các kỹ thuật bào chế cần phải được áp dụng để cải thiện độ tan của glipizid, chẳng hạn như sử dụng các chất diện hoạt, tạo phức hợp hoặc phân tán dược chất ở dạng siêu mịn.

2.2. Kiểm Soát Tốc Độ Giải Phóng Glipizid Từ Viên Nén

Việc kiểm soát chính xác tốc độ giải phóng glipizid từ viên nén là rất quan trọng để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và đảm bảo hiệu quả điều trị. Nếu tốc độ giải phóng quá nhanh, có thể dẫn đến tăng đột ngột nồng độ thuốc trong máu, gây ra các tác dụng phụ. Ngược lại, nếu tốc độ giải phóng quá chậm, có thể không đạt được nồng độ thuốc điều trị cần thiết. Các kỹ thuật bào chế như sử dụng polyme kiểm soát giải phóng, tạo lớp bao hoặc sử dụng hệ cốt thân nước có thể được áp dụng để kiểm soát tốc độ giải phóng glipizid.

2.3. Đảm Bảo Độ Ổn Định Của Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài

Độ ổn định của viên nén glipizid giải phóng kéo dài trong quá trình bảo quản và sử dụng là một yếu tố quan trọng cần được đảm bảo. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến độ hòa tan, hàm lượng và tính chất vật lý của viên nén. Các nghiên cứu về độ ổn định cần được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này và xác định điều kiện bảo quản phù hợp cho sản phẩm. Các biện pháp bảo vệ như sử dụng bao bì kín khí, thêm chất chống oxy hóa hoặc điều chỉnh công thức bào chế có thể được áp dụng để cải thiện độ ổn định của viên nén.

III. Phương Pháp Bào Chế Viên Glipizid Giải Phóng Kéo Dài Dạng Cốt

Một trong những phương pháp tiếp cận phổ biến để bào chế viên nén glipizid giải phóng kéo dài là sử dụng hệ cốt. Hệ cốt là một ma trận polymer, trong đó glipizid được phân tán đều. Khi tiếp xúc với môi trường tiêu hóa, polymer sẽ trương nở, tạo thành một lớp gel kiểm soát tốc độ giải phóng glipizid. Có nhiều loại polymer có thể được sử dụng để tạo cốt, bao gồm các polymer thân nước như HPMC, ethylcellulose và các polymer không tan như methacrylate copolymer. Việc lựa chọn polymer phù hợp phụ thuộc vào tính chất vật lý hóa học của glipizid, tốc độ giải phóng mong muốn và các yêu cầu về độ ổn định của sản phẩm.

3.1. Lựa Chọn Polymer Thích Hợp Cho Hệ Cốt Glipizid

Việc lựa chọn polymer thích hợp cho hệ cốt có ảnh hưởng lớn đến tốc độ giải phóng glipiziddược động học của thuốc. Các polymer thân nước như HPMC (hydroxypropyl methylcellulose) thường được sử dụng để tạo ra hệ cốt giải phóng kéo dài do khả năng trương nở và tạo gel trong môi trường nước. Tuy nhiên, loại và nồng độ HPMC cần được tối ưu hóa để đạt được tốc độ giải phóng mong muốn. Các polymer không tan như ethylcellulose có thể được sử dụng để kiểm soát tốc độ giải phóng hơn nữa. Sự kết hợp giữa các polymer thân nước và không tan có thể tạo ra hệ cốt có khả năng kiểm soát giải phóng phức tạp hơn.

3.2. Quy Trình Sản Xuất Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài Dạng Cốt

Quy trình sản xuất viên nén glipizid giải phóng kéo dài dạng cốt bao gồm các bước chính: trộn glipizid với polymer và các tá dược khác, tạo hạt (nếu cần), dập viên nén và bao phim (nếu cần). Quá trình trộn phải đảm bảo sự phân tán đồng đều của glipizid trong polymer. Quá trình tạo hạt có thể giúp cải thiện tính chảy và khả năng nén của hỗn hợp bột. Áp lực dập viên nén cần được kiểm soát để đảm bảo độ cứng và độ hòa tan phù hợp của viên nén. Bao phim có thể được sử dụng để cải thiện độ ổn định, che dấu mùi vị khó chịu hoặc kiểm soát tốc độ giải phóng glipizid.

IV. Bao Màng Kiểm Soát Giải Phóng Viên Glipizid Giải Pháp Tối Ưu

Để cải thiện khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng và giảm sự phụ thuộc vào pH của môi trường tiêu hóa, việc bao màng kiểm soát giải phóng glipizid là một giải pháp hiệu quả. Màng bao có thể được tạo thành từ các polymer khác nhau, chẳng hạn như ethylcellulose, cellulose acetate, hoặc Eudragit. Việc lựa chọn polymer và độ dày của màng bao có ảnh hưởng lớn đến tốc độ giải phóng glipizid. Các tá dược tạo kênh có thể được thêm vào màng bao để điều chỉnh khả năng thấm nước và kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc.

4.1. Lựa Chọn Polymer Bao Màng Phù Hợp Cho Viên Glipizid

Việc lựa chọn polymer cho màng bao cần cân nhắc đến các yếu tố như tính thấm nước, độ tan trong pH khác nhau, khả năng tạo màng và tính tương thích với glipizid. Ethylcellulose là một polymer không tan trong nước, thường được sử dụng để tạo màng bao kiểm soát giải phóng dựa trên cơ chế khuếch tán. Cellulose acetate cũng có tính chất tương tự. Eudragit là một nhóm polymer methacrylate copolymer, có độ tan phụ thuộc vào pH của môi trường. Việc sử dụng Eudragit có thể giúp tạo ra các hệ giải phóng thuốc phụ thuộc vào vị trí trong đường tiêu hóa.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tá Dược Tạo Kênh Đến Tốc Độ Giải Phóng

Các tá dược tạo kênh, chẳng hạn như PEG (polyethylene glycol) hoặc PVP (polyvinylpyrrolidone), có thể được thêm vào màng bao để tăng khả năng thấm nước và điều chỉnh tốc độ giải phóng glipizid. Các tá dược này tạo ra các lỗ nhỏ trong màng bao, cho phép nước thấm vào và hòa tan glipizid. Nồng độ và kích thước của các tá dược tạo kênh có ảnh hưởng lớn đến tốc độ giải phóng thuốc. Việc tối ưu hóa công thức màng bao là rất quan trọng để đạt được tốc độ giải phóng mong muốn.

4.3. Kỹ Thuật Bao Màng Viên Glipizid Nâng Cao Độ Ổn Định

Ngoài việc kiểm soát giải phóng, kỹ thuật bao màng còn góp phần nâng cao độ ổn định của viên Glipizid. Màng bao có thể bảo vệ dược chất khỏi tác động của ánh sáng, độ ẩm, và các yếu tố môi trường khác, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của sản phẩm. Việc lựa chọn tá dược và quy trình bao màng phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo viên Glipizid giữ được hàm lượng và khả năng hòa tan theo thời gian.

V. Đánh Giá Sinh Khả Dụng Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài

Để đánh giá hiệu quả của viên nén glipizid giải phóng kéo dài, các nghiên cứu sinh khả dụng in vitroin vivo cần được thực hiện. Nghiên cứu in vitro đánh giá tốc độ giải phóng glipizid từ viên nén trong môi trường mô phỏng dịch tiêu hóa. Nghiên cứu in vivo đánh giá nồng độ glipizid trong máu sau khi uống viên nén giải phóng kéo dài và so sánh với sản phẩm đối chiếu. Các thông số dược động học, chẳng hạn như Cmax, Tmax và AUC, được sử dụng để đánh giá sinh khả dụng của sản phẩm.

5.1. Nghiên Cứu In Vitro Đánh Giá Độ Hòa Tan Của Viên Glipizid

Nghiên cứu in vitro đánh giá độ hòa tan của viên nén glipizid giải phóng kéo dài trong các môi trường pH khác nhau, mô phỏng dịch dạ dày và dịch ruột. Tốc độ giải phóng glipizid được đo theo thời gian và so sánh với sản phẩm đối chiếu. Dữ liệu in vitro cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế giải phóng thuốc và giúp dự đoán hiệu quả in vivo.

5.2. Phương Pháp Định Lượng Glipizid Trong Máu Bằng HPLC

Để thực hiện các nghiên cứu in vivo, cần có một phương pháp định lượng glipizid trong máu có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một phương pháp phân tích phổ biến để định lượng glipizid trong các mẫu sinh học. Phương pháp HPLC cần được thẩm định để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.

5.3. Nghiên Cứu Sinh Khả Dụng In Vivo Trên Động Vật Thí Nghiệm

Nghiên cứu in vivo được thực hiện trên động vật thí nghiệm, chẳng hạn như chó hoặc thỏ, để đánh giá sinh khả dụng của viên nén glipizid giải phóng kéo dài. Nồng độ glipizid trong máu được đo theo thời gian sau khi uống viên nén và so sánh với sản phẩm đối chiếu. Các thông số dược động học, chẳng hạn như Cmax, Tmax và AUC, được tính toán và sử dụng để đánh giá tương đương sinh học giữa hai sản phẩm. Dựa vào tài liệu gốc, mô hình thử thuốc trên chó thí nghiệm được sử dụng để đánh giá sinh khả dụng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Viên Nén Glipizid

Nghiên cứu bào chế viên nén glipizid giải phóng kéo dài là một lĩnh vực đầy hứa hẹn để cải thiện hiệu quả điều trị bệnh đái tháo đường type 2. Việc phát triển các công thức bào chế đơn giản, có sinh khả dụng cao và ổn định là rất quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các polymer mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất và đánh giá hiệu quả lâm sàng của các viên nén glipizid giải phóng kéo dài.

6.1. Tối Ưu Hóa Công Thức Bào Chế Viên Glipizid Giải Phóng Kéo Dài

Việc tối ưu hóa công thức bào chế viên nén glipizid giải phóng kéo dài cần xem xét nhiều yếu tố, chẳng hạn như loại polymer, nồng độ polymer, loại tá dược tạo kênh và quy trình sản xuất. Các nghiên cứu thiết kế thí nghiệm (DoE) có thể được sử dụng để xác định các yếu tố quan trọng và tối ưu hóa công thức để đạt được tốc độ giải phóng mong muốn, sinh khả dụng cao và độ ổn định tốt.

6.2. Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Nano Trong Bào Chế Glipizid

Công nghệ nano có thể được sử dụng để cải thiện độ tan và sinh khả dụng của glipizid. Các hạt nano glipizid có thể được bào chế bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như nghiền, kết tủa hoặc sử dụng các polymer bao bọc. Các hạt nano glipizid có thể được đưa vào viên nén giải phóng kéo dài để cải thiện hiệu quả điều trị.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén glipizid giải phóng kéo dài

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo tổ chức y tế thế giới, bệnh tiểu đƣờng là bệnh rối loạn chuyển hóa glucid, lipid, protid, gây tăng đƣờng huyết mạn tính do thiếu insulin tƣơng đối hoặc tuyệt đối của tuyến tụy, dẫn đến biến chứng hiểm nghèo nhƣ bệnh tim mạch, mù mắt, suy thận, v. Theo báo cáo năm 2016 của tổ chức y tế thế giới số lƣợng ngƣời lớn mắc bệnh tiểu đƣờng tăng gần bốn lần từ năm 1980 đến 2014, lên 422 triệu ngƣời trƣởng thành và đang tiếp tục gia tăng, đặc biệt ở các nƣớc đang phát triển, nhƣ Ấn Độ và các nƣớc Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Sự gia tăng này chủ yếu là do sự gia tăng bệnh đái tháo đƣờng tuýp II và các yếu tố dẫn đến tình trạng thừa cân và béo phì [1], [10], [120]. Glipizid là thuốc điều trị bệnh tiểu đƣờng tuýp II thuộc nhóm sulfunylure thế hệ 2, có tác dụng kích thích tế bào beta đảo Langerhan tuyến tụy tăng sản xuất insulin, do vậy thuốc chỉ có tác dụng trên bệnh nhân mà tụy vẫn còn khả năng bài tiết ra insulin.

Glipizid có nửa đời sinh học ngắn hơn so với các sulfunylure khác nên giảm nguy cơ gây hạ đƣờng huyết trầm trọng. Tuy nhiên, glipizid ít tan, phải dùng nhiều lần trong ngày do glipizid có thời gian bán thải rất ngắn (2- 4 giờ) và tác dụng kéo dài chỉ vài giờ. Vì vậy, nhằm mục đích nâng cao hiệu quả điều trị, giảm số lần dùng thuốc trong ngày và giảm tác dụng không mong muốn của thuốc, hƣớng nghiên cứu bào chế các chế phẩm giải phóng kéo dài chứa glipizid là cần thiết. Hiện nay, trên thế giới có một số chế phẩm chứa glipizid giải phóng kéo dài đã đƣợc sử dụng trong điều trị có cấu trúc dạng bơm thẩm thấu nhƣ Glucotrol XL, Glipizid XL, Ozidia.

nhƣng đòi hỏi kỹ thuật bào chế phức tạp, nhiều giai đoạn và thiết bị chuyên biệt nhƣ máy dập viên 2 lớp, máy khoan lazer. Gần đây các nghiên cứu hƣớng tới cải tiến bào chế glipizid giải phóng kéo dài có cấu trúc đơn giản hơn nhƣ cấu trúc thẩm thấu tự tạo vi lỗ xốp, cấu trúc dạng cốt thân nƣớc hoặc cốt bao màng kiểm soát giải phóng nhƣ bao tan ở ruột (Glipizid ER.), cốt bao màng tự tạo kênh khuếch tán. Hệ cấu trúc cốt có ƣu điểm là kỹ thuật bào chế đơn giản nhƣng khó đạt đƣợc động học bậc 0 do trong quá trình giải phóng dƣợc chất, diện tích bề mặt thay đổi, giai đoạn ban đầu giải phóng DC nhanh 2 do cơ chế ăn mòn (chủ yếu do lớp gel yếu mới hình thành). Đặc biệt các cốt chứa dƣợc chất ít tan (nhƣ glipizid, hydrochlorothiazid, carbamazepin, nifedipin,.), thƣờng sử dụng các polyme tạo cốt là các polyme thân nƣớc có độ nhớt thấp, dẫn đến giải phóng dƣợc chất nhanh hơn ở giai đoạn đầu do quá trình ăn mòn mạnh hơn và đồ thị hòa tan có sự biến động khá lớn (SD/variable) với sự thay đổi của tốc độ khuấy, đặc biệt ở tốc độ khuấy cao (150 vòng/phút).

Điều này có thể dẫn tới sự khác nhau trong giải phóng dƣợc chất khi thử nghiệm in vivo ở 2 điều kiện đói và no (fast/fed) do nhu động ruột khác nhau (nhu động tăng khi có thức ăn) [14], [58], [78], [79], [94], [108], [117], [125]. Do vậy, nhằm kiểm soát tốc độ ăn mòn đặc biệt trong giai đoạn đầu tiên giải phóng dƣợc chất và làm giảm sự biến động ở tốc độ khuấy cao (nhu động ruột tăng) bằng cách kết hợp cấu trúc cốt thân nƣớc và bao màng kiểm soát giải phóng tự tạo kênh khuếch tán, đề tài “Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén glipizid giải phóng kéo dài” đƣợc thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Bào chế được viên glipizid 10 mg giải phóng kéo dài qui mô 10000 viên/lô tương đương độ hòa tan in vitro với viên đối chiếu. Bước đầu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định của chế phẩm nghiên cứu.

Đánh giá sinh khả dụng của viên nghiên cứu trên chó thực nghiệm và so sánh với viên đối chiếu. THUỐC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 1. Khái niệm Thuốc giải phóng kéo dài (GPKD) là chế phẩm có khả năng kéo dài quá trình giải phóng và hấp thu dƣợc chất từ dạng thuốc, nhằm duy trì nồng độ dƣợc chất trong máu trong vùng điều trị một thời gian dài, với mục đích kéo dài thời gian tác dụng, giảm số lần dùng thuốc cho ngƣời bệnh, giảm tác dụng không mong muốn, nâng cao hiệu quả điều trị của thuốc [2]. Đồ thị giải phóng dƣợc chất (DC) của các dạng thuốc trên đƣợc biểu diễn ở hình 1.

C 1 2 Nồng độ dƣợc chất trong máu 3 4 (µg/ml) MTC MEC Thời gian Hình 1. Đồ thị biến thiên nồng độ dƣợc chất trong máu theo thời gian của một số dạng thuốc uống [2]. Dạng quy ƣớc 2. Dạng giải phóng nhắc lại 3.

Dạng giải phóng có kiểm soát 4. Dạng giải phóng kéo dài - MEC: Nồng độ tối thiểu có tác dụng - MTC: Nồng độ tối thiểu gây độc 1. Thuốc giải phóng kéo dài dạng cốt thân nƣớc 1. Cấu tạo Trong các dạng thuốc GPKD, dạng cốt thân nƣớc đƣợc ứng dụng khá phổ biến.

Cốt thân nƣớc thƣờng đƣợc bào chế dạng viên nén hoặc viên nang có chứa các hạt hoặc pellet có cấu trúc dạng cốt, trong đó dƣợc chất đƣợc phối hợp với một hoặc vài polyme thân nƣớc đóng vai trò là cốt mang thuốc. Sau khi uống, cốt sẽ đƣợc hòa tan từ từ trong đƣờng tiêu hóa để kéo dài giải phóng dƣợc chất [2]. 4 Khi bào chế cốt thân nƣớc dƣợc chất đƣợc hòa tan hoặc phân tán trong polyme tạo cốt. Nguyên liệu tạo cốt là các polyme có phân tử lƣợng lớn, trƣơng nở và hòa tan chậm trong nƣớc nhƣ natri alginat, gôm xanthan, gôm adragant, Carbopol, dẫn chất của cellulose (MC, CMC, HPC, HPMC, NaCMC.

Ngoài ra giống nhƣ viên nén và viên nang thông thƣờng, hệ cốt thân nƣớc GPKD còn có các thành phần khác nhƣ tá dƣợc độn, tá dƣợc dính, tá dƣợc trơn. Hệ cốt thân nƣớc GPKD có thể đƣợc bào chế bằng các phƣơng pháp nhƣ dập thẳng, tạo hạt ƣớt hoặc tạo hạt bằng phƣơng pháp đùn nóng chảy [35], [87]. Cơ chế giải phóng thuốc từ hệ cốt thân nước Cơ chế giải phóng thuốc từ cốt thân nƣớc đã đƣợc nghiên cứu rộng rãi [21], [108]. Nguyên tắc cơ bản: Môi trƣờng hòa tan thấm vào hệ cốt phụ thuộc vào tá dƣợc tạo cốt và dƣợc chất.

Với các dƣợc chất dễ tan có thể đƣợc giải phóng từ hệ cốt bằng sự kết hợp cơ chế khuếch tán và cơ chế ăn mòn. Nhƣng với dƣợc chất ít tan, ăn mòn là cơ chế giải phóng chủ yếu ở giai đoạn b. Sự giải phóng thuốc từ cốt thân nƣớc đƣợc mô tả ở hình 1. Dƣợc chất phân tán trong cốt Thời điểm ban đầu Thời điểm t Hình 1.

Mô hình sự giải phóng thuốc hệ cốt thân nƣớc [2]. Cơ chế giải phóng dược chất: Sau khi uống, dƣợc chất trong cốt đƣợc giải phóng qua các bƣớc sau [2]: Cốt thấm nƣớc và hòa tan dƣợc chất ở bề mặt cốt, giải phóng lƣợng dƣợc chất ban đầu. Polyme hút nƣớc, trƣơng nở tạo thành hàng rào gel kiểm soát quá trình giải phóng dƣợc chất. Môi trƣờng hòa tan tiếp tục khuếch tán qua lớp gel thấm vào bên trong cốt hòa tan dƣợc chất và cốt.

Dung dịch dƣợc chất khuếch tán ra bên ngoài qua lớp gel do chênh lệch gradient nồng độ. Dƣợc chất 5 đƣợc giải phóng, đồng thời lớp gel cũng bị hòa tan dần trong môi trƣờng. Nhƣ vậy, quá trình giải phóng của hệ cốt thân nƣớc không chỉ phụ thuộc vào sự hòa tan của cốt mà còn phụ thuộc rất nhiều vào sự khuếch tán dƣợc chất qua lớp gel. Sự khuếch tán dƣợc chất đƣợc biểu thị theo phƣơng trình Noyes - Whitney: dC D .(Cs-C) dt = h Trong đó: D là hệ số khuếch tán của dƣợc chất.

h là bề dày lớp khuếch tán. A là diện tích bề mặt tiếp xúc của hệ với môi trƣờng hòa tan. Cs là nồng độ bão hòa dƣợc chất. C là nồng độ dƣợc chất trong môi trƣờng hòa tan.

Vì A và h luôn luôn thay đổi trong quá trình giải phóng dƣợc chất, do vậy hệ cốt khó đạt đƣợc sự giải phóng theo động học bậc 0. Sự giải phóng thuốc từ cốt thân nƣớc phụ thuộc vào thành phần hệ cốt nhƣ bản chất polyme, tỷ lệ dƣợc chất- tá dƣợc và phụ thuộc nhiều vào yếu tố ngoại môi nhƣ pH, hệ enzym trong đƣờng tiêu hóa. Ngoài ra, các kết quả nghiên cứu cho thấy lực nén ít ảnh hƣởng đến tốc độ giải phóng dƣợc chất vì với cốt thân nƣớc, sự hút nƣớc do bản chất polyme [2]. Ở các hệ cốt chứa dược chất rất ít tan (độ tan <0,01 mg/ml), dƣợc chất hòa tan chậm và khuếch tán chậm qua lớp gel của cốt thân nƣớc.

Do đó giải phóng thuốc ban đầu chủ yếu xảy ra thông qua ăn mòn bề mặt gel hydrat hóa. Vì vậy để thu đƣợc sự giải phóng hằng định trong đƣờng tiêu hóa, cần phải kiểm soát giải phóng dƣợc chất dựa trên sự ăn mòn cốt. Vì vậy, các polyme có độ nhớt thấp thƣờng đƣợc sử dụng phối hợp vào trong cốt để cung cấp tốc độ ăn mòn phù hợp (ví dụ nhƣ METHOCEL K100LV CR và E50LV) [108]. Các dược chất dễ tan có thể hòa tan trong lớp gel (thậm chí chỉ với một lƣợng nƣớc nhỏ).

Do đó để kiểm soát giải phóng dƣợc chất từ hệ cốt thì phải duy trì sự toàn vẹn của lớp gel trên bề mặt. Có thể tạo thành lớp gel bền vững bằng cách sử dụng các polyme có độ nhớt cao hoặc hỗn hợp các polyme với độ nhớt khác nhau để có độ bền gel và sự khuếch tán cần thiết [108].Một số polyme thường dùng trong hệ cốt thân nước giải phóng kéo dài * Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) HPMC khối lƣợng phân tử cao đƣợc sử dụng với vai trò tá dƣợc KSGP trong các hệ cốt thân nƣớc, do có đặc tính hóa lý phù hợp và an toàn, ổn định, sẵn có. HPMC chịu nén tốt và có thể kết hợp với số lƣợng lớn dƣợc chất trong cốt và cho đồ thị giải phóng tái lặp cao. HPMC là một polyme không ion hóa, giải phóng dƣợc chất độc lập với pH và có thể bào chế bằng phƣơng pháp dập thẳng và tạo hạt [108].

HPMC tan và trƣơng nở trong nƣớc tạo thành dung dịch keo, nhớt; không tan trong cloroform, ethanol 95% và ether. HPMC đƣợc sử dụng trong các dạng thuốc uống và bôi tại chỗ. Với dạng thuốc GPKD, HPMC khối lƣợng phân tử cao đƣợc dùng với tỷ lệ 10- 80% kl/kl [8], [62], [84].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bào Chế Viên Nén Glipizid Giải Phóng Kéo Dài" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bào chế viên nén Glipizid, một loại thuốc quan trọng trong điều trị bệnh tiểu đường. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các phương pháp bào chế mà còn đánh giá hiệu quả giải phóng thuốc kéo dài, giúp cải thiện khả năng hấp thụ và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Những điểm nổi bật trong tài liệu bao gồm các kỹ thuật bào chế tiên tiến, các thử nghiệm lâm sàng và kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc kiểm soát đường huyết.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế và xác định sinh khả dụng viên nén quetiapin 200 mg giải phóng kéo dài, nơi khám phá các phương pháp bào chế viên nén giải phóng kéo dài khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén acyclovir kết dính sinh học đường tiêu hóa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sinh khả dụng của các loại thuốc khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa pellet lansoprazol bao tan ở ruột, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp bào chế hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực bào chế dược phẩm.