Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Diclofenac natri là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc dẫn xuất của acid phenylacetic, được chỉ định phổ biến trong điều trị các bệnh lý viêm khớp cấp và mạn tính (viêm đa khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, thoái hóa khớp), đau sau chấn thương, phẫu thuật hoặc đau bụng kinh. Về đặc tính sinh dược học, hoạt chất thuộc nhóm II theo Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), có đặc tính thực tế kém tan trong nước nhưng dễ tan trong môi trường kiềm nhẹ. Khi sử dụng qua đường uống ở dạng giải phóng tức thời, diclofenac natri bộc lộ hai nhược điểm lớn:

  • Tác dụng không mong muốn nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, gây kích ứng niêm mạc dạ dày, đau vùng thượng vị, viêm loét và xuất huyết do ức chế tổng hợp prostaglandin bảo vệ niêm mạc dạ dày thông qua enzym COX-1.
  • Trong môi trường acid dịch vị của dạ dày, muối diclofenac natri nhanh chóng bị kết tủa chuyển thành dạng acid diclofenac rất khó tan. Khi xuống ruột, quá trình tái hòa tan và chuyển ngược lại thành dạng muối natri diễn ra chậm, làm chậm tốc độ hấp thu và giảm sinh khả dụng của thuốc.

Để khắc phục nhược điểm trên, các chế phẩm rắn trên thị trường chủ yếu được thiết kế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột. Tuy nhiên, dạng viên nén đơn liều tiềm ẩn nguy cơ chậm tháo rỗng khỏi dạ dày khi đói/no bất thường, nguy cơ dồn liều (dose dumping) hoặc viên không kịp rã trong dịch ruột. Dạng thuốc đa tiểu phân (pellet) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: phân tán đồng đều trong dạ dày giúp hạn chế kích ứng cục bộ, di chuyển qua môn vị xuống tá tràng dễ dàng và độc lập với chu kỳ tháo rỗng dạ dày, giúp dược chất hòa tan nhanh và hấp thu triệt để tại ruột non.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ với đề tài "Nghiên cứu bào chế pellet diclofenac natri bao tan trong ruột" được thực hiện nhằm đạt mục tiêu: Xây dựng được công thức bào chế pellet diclofenac natri bao tan trong ruột đạt tiêu chuẩn độ hòa tan theo chuyên luận viên nén diclofenac natri bao tan trong ruột của Dược điển Việt Nam V (DĐVN V).

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Xây dựng và thẩm định phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại (UV-Vis) để định lượng diclofenac natri trong mẫu nghiên cứu.
  2. Nghiên cứu bào chế pellet diclofenac natri nhân bằng phương pháp đùn - tạo cầu; khảo sát ảnh hưởng của các thành phần tá dược đến đặc tính cơ lý và độ hòa tan của pellet nhân; đề xuất giới hạn chất lượng cho pellet nhân.
  3. Nghiên cứu bào chế pellet diclofenac natri bao tan trong ruột bằng phương pháp bao tầng sôi; khảo sát ảnh hưởng của hai loại polyme màng bao (Eudragit L100 và Acrycoat L100) cùng độ dày màng bao đến khả năng giải phóng dược chất; đề xuất giới hạn chất lượng cho pellet bao.
  • Đối tượng nghiên cứu: Dược chất diclofenac natri, các tá dược tạo cầu, tá dược độn, tá dược dính, tá dược trơn, tá dược siêu rã, tá dược trợ tan, polyme bao kháng dịch vị và các chất phụ gia tạo màng bao.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm bào chế ở quy mô phòng thí nghiệm (100 g/mẻ đối với pellet nhân, 20 g/mẻ đối với pellet bao) tại Bộ môn Công nghiệp Dược - Khoa Bào chế và Công nghệ Dược phẩm, Trường Đại học Dược Hà Nội; hoàn thành vào tháng 06 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và nguyên lý bào chế

  • Đặc tính dược chất: Diclofenac natri ($C_{14}H_{10}Cl_2NNaO_2$, phân tử lượng 318,1), bột kết tinh màu trắng hoặc hơi vàng, nhiệt độ nóng chảy $280^\circ\text{C}$ kèm phân hủy, dung dịch 1% trong nước có pH từ 7,0 đến 8,5. Dược chất hấp thu bức xạ tử ngoại cực đại tại bước sóng 276 nm.
  • Kỹ thuật đùn - tạo cầu (Extrusion - Spheronization): Quá trình chuyển khối ẩm dẻo thành các sợi trụ qua lưới đùn, sau đó lực ma sát và lực ly tâm trên đĩa vo quay tròn bẻ gãy các sợi đùn và vo tròn thành các hạt hình cầu đồng đều có đường kính 0,25 – 1,5 mm.
  • Màng bao kháng dịch vị (Enteric Coating): Sử dụng các polyme chứa các nhóm carboxyl tự do không tan trong môi trường acid dịch vị ($pH < 5,5 - 6,0$) nhưng tan nhanh trong dịch ruột ($pH \ge 6,0$). Nghiên cứu sử dụng hai chế phẩm polyme thuộc dẫn chất acid methacrylic: Eudragit L100 (hãng Evonik, Đức) và Acrycoat L100 (hãng Corel Pharma Chem, Ấn Độ), kết hợp chất hóa dẻo triethyl citrat (TEC) và chất chống dính/cản quang talc, $TiO_2$.
  • Tiêu chuẩn chất lượng đối chiếu: Chuyên luận "Viên nén bao tan trong ruột diclofenac natri" theo Dược điển Việt Nam V:
    • Giai đoạn acid (môi trường HCl 0,1 M, 120 phút): lượng hoạt chất giải phóng không quá 10%.
    • Giai đoạn đệm (môi trường đệm phosphat pH 6,8, 60 phút tiếp theo): lượng hoạt chất giải phóng tích lũy không ít hơn 80%.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình Thiết bị chính Thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành
Bào chế pellet nhân Máy đùn - tạo cầu QZT 350 Đường kính mắt sàng đùn: 1,0 mm; Tốc độ đùn: 30 vòng/phút; Tốc độ đĩa vo: 350 vòng/phút; Thời gian vo: 6 – 7 phút; Nhiệt độ sấy tĩnh: 45 – 55°C đến khi độ ẩm dưới 4%.
Bao màng tầng sôi Máy bao tầng sôi Mini Glatt Quy mô: 20 g nhân/mẻ; Lưu lượng khí vào buồng bao: 15 – 18 $m^3/\text{h}$; Áp suất súng phun: 1,2 bar; Tốc độ phun dịch: 2,5 mL/phút; Nhiệt độ buồng bao: 25 – 30°C (màng Eudragit L100) hoặc 30 – 35°C (màng Acrycoat L100); Sấy ủ sau bao: $50^\circ\text{C}$ trong 24 giờ.
Định lượng dược chất Máy quang phổ UV-Vis Hitachi U-5800 Đo độ hấp thụ quang học tại bước sóng cực đại $\lambda = 276\text{ nm}$. Thẩm định đầy đủ tính đặc hiệu, khoảng tuyến tính (0,5 – 20 $\mu\text{g/mL}$), độ đúng, độ lặp lại và độ chính xác trung gian.
Thử nghiệm độ hòa tan Máy thử độ hòa tan Labinda DS8000 và Erweka DT 600 Thiết bị kiểu cánh khuấy, tốc độ 50 vòng/phút, nhiệt độ $37 \pm 0,5^\circ\text{C}$. Giai đoạn 1: 900 mL HCl 0,1 M (120 phút). Giai đoạn 2: 900 mL đệm phosphat pH 6,8 (60 phút).
Đánh giá tính chất cơ lý Erweka SVM, Pharmatest PTF E, Ohaus MB25 Đo tỷ trọng biểu kiến (gõ 60 lần/phút), độ mài mòn (25 vòng/phút trong 5 phút), độ ẩm nhanh (sấy hồng ngoại $105 - 110^\circ\text{C}$), phân bố kích thước hạt (bộ rây tiêu chuẩn 180 - 1500 $\mu\text{m}$).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp qua các mẻ bào chế lặp lại ($n=3$), phân tích và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel 2016, so sánh giá trị trung bình qua kiểm định ANOVA với mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt chất diclofenac natri (tính chất lý hóa, phân loại BCS nhóm II, cơ chế ức chế COX-1/COX-2, các phương pháp nâng cao độ tan như hệ phân tán rắn, giảm kích thước nano, tạo đồng tinh thể, tạo phức cyclodextrin, sử dụng chất diện hoạt/trợ tan). Tác giả phân tích cấu trúc, ưu nhược điểm của dạng bào chế pellet và phương pháp đùn - tạo cầu; nguyên lý bao màng kháng dịch vị dựa trên polyme nhạy cảm pH. Chương này khảo sát các biệt dược viên nén bao tan trên thị trường (Voltaren, Diclofenac Vacopharm, Diclofenac Tablets Pymepharco, Dicloberl) và tổng quan các công trình nghiên cứu pellet giải phóng tại ruột của Roberta Albanez (2012), Hồ Hoàng Nhân (2021), Mircea Hirjau (2010), Shuling Kan (2014).

Chương 2: Nguyên liệu, thiết bị, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết danh mục 17 loại nguyên vật liệu đạt tiêu chuẩn USP 2023 và DĐVN V (diclofenac natri, Avicel PH-101, lactose monohydrat, tinh bột sắn, HPMC E6, PVP K30, talc, magnesi stearat, Aerosil 200, PEG 6000, croscarmellose natri, Acrycoat L100, Eudragit L100, triethyl citrat, titan dioxyd, dung môi hữu cơ) và hệ thống thiết bị bào chế, kiểm nghiệm chuyên dụng. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp bào chế pellet nhân 100 g/mẻ, công thức dịch bao màng cho mẻ 20 g nhân, quy trình thẩm định phương pháp định lượng UV-Vis ở 276 nm và phương pháp xác định các chỉ tiêu cơ lý (phân bố kích thước, độ mài mòn, tỷ trọng gõ, độ ẩm, độ hòa tan 2 giai đoạn theo DĐVN V, độ hấp thụ acid của màng bao).

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm theo tiến trình:

  1. Thẩm định phương pháp định lượng: Phương pháp quang phổ UV đạt tính đặc hiệu (tá dược hấp thụ không quá 1,37% so với hoạt chất); phương trình hồi quy tuyến tính $y = 0,0299x + 0,0005$ có $R^2 = 0,9999$ trong khoảng 0,5 – 20 $\mu\text{g/mL}$; tỷ lệ thu hồi đạt 99,557 – 100,766% ($RSD \le 1,535%$); độ lặp lại $RSD = 0,438%$; độ chính xác trung gian giữa 2 ngày không khác biệt có ý nghĩa ($p = 0,17 > 0,05$).
  2. Khảo sát công thức pellet nhân:
    • Lượng dược chất: Công thức CT2 (25 g DFN/100 g mẻ) cho hiệu suất tạo pellet $H_3 = 58,31%$, hình thức pellet tốt hơn và thuận lợi phân liều đóng nang so với CT1 (16,67 g DFN, $H_3 = 56,56%$).
    • Tá dược trơn: Khảo sát talc, magnesi stearat (MgS) và Aerosil 200. Aerosil chống dính rất mạnh làm giảm ma sát trên đĩa vo khiến hạt bị hình trứng (CT4, CT5). Phối hợp 1% talc + 1% MgS (CT3) đạt hiệu suất cao nhất ($H_3 = 68,54%$), hạt tròn đều, bề mặt mịn.
    • Tá dược dính: HPMC E6 0,1% (CT3) cho hình thức pellet hình cầu hoàn chỉnh ($+++$) vượt trội so với dùng PVP K30 (CT6, hạt hình chùy, $H_3 = 50,00%$) hoặc chỉ dùng nước (CT7, hình thức $++$).
    • Lượng nước và lượng Avicel PH-101: Phát hiện quy luật tương quan: tỷ lệ tổng lượng nước trong khối ủ trên lượng Avicel PH-101 là một hằng số xấp xỉ 1,40 (CT3: 1,405; CT11: 1,396; CT14: 1,400 với $p > 0,05$). Khi tăng Avicel từ 50 g lên 70 g, hạt tròn hơn nhưng tốc độ hòa tan giảm mạnh do Avicel tạo cốt cản trở giải phóng. Chọn mức Avicel 50 g (CT14) để cải thiện độ hòa tan.
    • Tá dược độn: Tinh bột sắn (CT15) hỗ trợ tạo cầu tốt hơn lactose (CT14) với $H_3 = 65,66%$ so với 62,46%, nhưng hút nước trương nở tạo gel làm giảm tỷ lệ giải phóng dược chất ở pH 6,8 (39,37% so với 51,06%).
    • Tá dược siêu rã: Bổ sung croscarmellose natri (CCN 6%) giúp pellet rã nhanh hơn, độ hòa tan của CT17 đạt 61,12% sau 60 phút và 87,89% sau 120 phút ở pH 6,8. Tăng CCN lên 12% (CT18) không làm tăng giải phóng đáng kể do tạo lớp gel cản trở.
    • Tá dược trợ tan PEG 6000: Bổ sung PEG 6000 giải quyết triệt để vấn đề giải phóng chậm. Công thức CT19 (10 g PEG 6000) giúp pellet rã hoàn toàn sau 5 phút, độ hòa tan trong đệm pH 6,8 sau 60 phút đạt tới $95,34 \pm 0,55%$, hiệu suất $H_3 = 60,12%$.
  3. Nghiên cứu bao tan trong ruột:
    • Khi bao màng Eudragit L100 (5%) hoặc Acrycoat L100 (5%) trên các nhân CT15, CT17, chỉ có nhân CT19 (chứa PEG 6000) đạt tiêu chuẩn độ hòa tan theo DĐVN V.
    • Khảo sát độ dày màng Eudragit L100 trên nhân CT19 ở các mức 3%, 5%, 10%, 15%: độ giải phóng ở pH 1,2 giảm từ 9,01% xuống 3,76% (đều $\le 10%$), độ giải phóng ở pH 6,8 đạt từ 100,30% xuống 91,68% (đều $\ge 80%$).
    • Khảo sát màng Acrycoat L100 (5%) trên nhân CT19: độ giải phóng ở pH 1,2 là $5,68 \pm 1,07%$ và ở pH 6,8 là $95,86 \pm 0,88%$, đạt yêu cầu DĐVN V.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và thông số công thức tối ưu

Nghiên cứu đã xây dựng thành công công thức hoàn chỉnh cho cả pellet nhân và màng bao tan trong ruột.

Thành phần / Chỉ tiêu Pellet nhân tối ưu (CT19 - Mẻ 100 g) Màng bao Eudragit L100 (Mẻ 20 g nhân, màng 5%) Màng bao Acrycoat L100 (Mẻ 20 g nhân, màng 5%)
Thành phần công thức Diclofenac natri: 25,0 g
Avicel PH-101: 50,0 g
PEG 6000: 10,0 g
Tinh bột sắn: 7,0 g
Croscarmellose natri: 6,0 g
Talc: 1,0 g
Magnesi stearat: 1,0 g
HPMC E6: 0,1 g
Nước tinh khiết: 65,0 mL
Eudragit L100: 0,63 g
Triethyl citrat (TEC): 0,06 g
Talc: 0,31 g
Dung môi IPA:Aceton:Nước (15:23:2): 9,0 mL
Acrycoat L100: 0,67 g
Triethyl citrat (TEC): 0,10 g
Talc: 0,13 g
$TiO_2$: 0,10 g
Dung môi Ethanol 96%:Nước (15:1): 15,0 mL
Hình thức cảm quan Hạt hình cầu hoặc gần cầu, màu trắng, bề mặt nhẵn mịn Hạt cầu, màng bao liên tục, bề mặt đồng nhất Hạt cầu, màu trắng đục, bề mặt nhẵn bóng
Phân bố kích thước Tỷ lệ hạt cỡ 800 – 1000 $\mu\text{m}$ đạt $72,57%$ Tỷ lệ hạt cỡ 800 – 1000 $\mu\text{m} \ge 70%$ Tỷ lệ hạt cỡ 800 – 1000 $\mu\text{m} \ge 70%$
Độ ẩm $3,50 \pm 0,48%$ (Đề xuất tiêu chuẩn: $\le 4,0%$) Dưới 4,0% Dưới 4,0%
Độ mài mòn $0,39 \pm 0,02%$ (Đề xuất tiêu chuẩn: $\le 0,5%$) Đạt độ bền cơ học cao Đạt độ bền cơ học cao
Tỷ trọng biểu kiến $0,81 \pm 0,03\text{ g/mL}$ (Đề xuất: 0,72 – 0,90 g/mL) 0,80 – 0,92 g/mL 0,80 – 0,92 g/mL
Hàm lượng hoạt chất $24,83 \pm 0,41%$ (Đề xuất: 23,60 – 26,06%) Phù hợp hàm lượng tính toán Phù hợp hàm lượng tính toán
Độ giải phóng pH 1,2 (120 phút) $14,75 \pm 1,35%$ (nhân chưa bao) $4,14 \pm 2,03%$ (Đạt chuẩn DĐVN V $\le 10%$) $5,68 \pm 1,07%$ (Đạt chuẩn DĐVN V $\le 10%$)
Độ giải phóng pH 6,8 (60 phút) $95,34 \pm 0,55%$ $99,76 \pm 1,12%$ (Đạt chuẩn DĐVN V $\ge 80%$) $95,86 \pm 0,88%$ (Đạt chuẩn DĐVN V $\ge 80%$)

Đóng góp khoa học và kỹ thuật của tác giả

  • Làm rõ mối quan hệ định lượng giữa tá dược tạo cầu và dung môi nhào ẩm: Xác định được quy luật tỷ lệ giữa tổng lượng nước và lượng Avicel PH-101 trong khối ủ đùn - tạo cầu là một hằng số thực nghiệm (~1,40), hỗ trợ việc tính toán nhanh lượng dung môi cần thiết khi thay đổi tỷ lệ Avicel.
  • Giải quyết tương tác cản trở hòa tan trong pellet nhân: Chứng minh được nguyên nhân pellet diclofenac natri giải phóng chậm trong môi trường đệm là do sự tạo tủa acid diclofenac trong môi trường acid dịch vị kết hợp với cấu trúc cốt giữ của Avicel PH-101 và gel tinh bột sắn; từ đó đưa ra giải pháp phối hợp đồng thời tá dược siêu rã (croscarmellose natri 6%) và chất trợ tan thân nước (PEG 6000 10%) giúp pellet rã nhanh sau 5 phút và đạt độ hòa tan trên 95%.
  • Đánh giá so sánh thực nghiệm hai hệ màng bao polyme: Chứng minh cả Eudragit L100 và Acrycoat L100 ở độ dày màng 5% đều đáp ứng tốt yêu cầu kháng acid dịch vị dạ dày và giải phóng nhanh tại ruột theo chuyên luận DĐVN V.
  • Đề xuất quy cách phân liều: Đề xuất thông số đóng nang cứng cỡ số 2 hoặc số 3 (chứa lượng pellet tương đương 50 mg diclofenac natri) làm tiền đề phát triển thành phẩm viên nang hoàn chỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô thực nghiệm chỉ dừng lại ở mức phòng thí nghiệm (100 g đối với mẻ pellet nhân và 20 g đối với mẻ bao tầng sôi), chưa tiến hành thẩm định trên cỡ mẻ lớn hơn (pilot hoặc quy mô công nghiệp).
  • Nghiên cứu chưa thực hiện thử nghiệm độ ổn định dài hạn và độ ổn định cấp tốc của pellet nhân và pellet bao theo hướng dẫn của ICH/ASEAN.
  • Đánh giá giải phóng hoạt chất mới thực hiện in vitro qua 2 môi trường hòa tan, chưa tiến hành thử nghiệm sinh khả dụng hoặc đánh giá tương đương sinh học in vivo trên động vật thực nghiệm hoặc người tình nguyện.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng quy mô mẻ bào chế pellet nhân và bao tầng sôi lên quy mô pilot (1 – 5 kg/mẻ), tối ưu hóa các thông số kỹ thuật thiết bị (vận tốc khí, áp suất phun, nhiệt độ sấy tầng sôi).
  • Xây dựng quy trình tự động hóa công đoạn đóng pellet bao vào vỏ nang cứng gelatin hoặc dập thành viên nén đa tiểu phân (MUPS - Multi-Unit Pellet System).
  • Theo dõi tuổi thọ và độ ổn định vật lý, hóa học của pellet bao tan trong ruột trong các điều kiện bảo quản thực tế và lão hóa cấp tốc.
  • Tiến hành thử nghiệm dược động học và sinh khả dụng in vivo đối chứng với các chế phẩm viên bao tan trong ruột thương mại trên thị trường (như Voltaren).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Bào chế và Công nghệ Dược phẩm, Công nghiệp Dược.
    • Dược sĩ, kỹ sư R&D tại các viện nghiên cứu và nhà máy dược phẩm đang phát triển các dạng thuốc rắn phân liều giải phóng biến đổi hoặc hệ phân tán rắn.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình và số liệu thẩm định phương pháp định lượng diclofenac natri bằng quang phổ UV-Vis.
    • Bộ công thức tá dược phối hợp (Avicel PH-101, tinh bột sắn, croscarmellose natri, PEG 6000, talc, MgS, HPMC E6) tối ưu cho kỹ thuật đùn - tạo cầu.
    • Các thông số quy trình vận hành thiết bị bao tầng sôi Mini Glatt đối với hai hệ dung môi của màng bao Eudragit L100 và Acrycoat L100.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cần phối hợp PEG 6000 vào công thức pellet nhân diclofenac natri?

Pellet nhân chứa lượng lớn Avicel PH-101 kết hợp tinh bột sắn hoạt động như một hệ cốt cản trở nước xâm nhập. Khi tiếp xúc với môi trường acid pH 1,2, diclofenac natri chuyển thành acid diclofenac kém tan bao bọc bên ngoài hạt. Khi chuyển sang môi trường pH 6,8, quá trình hòa tan diễn ra rất chậm (chỉ đạt ~61% sau 60 phút dù có tá dược siêu rã). Bổ sung 10% PEG 6000 (tá dược thân nước) giúp tăng tính thấm, hòa tan nhanh tạo các kênh khuếch tán giúp nước xâm nhập vào lõi pellet, kích hoạt tá dược siêu rã croscarmellose natri làm hạt rã hoàn toàn sau 5 phút và nâng độ hòa tan tại pH 6,8 lên $95,34%$.

2. Mối liên hệ định lượng giữa lượng nước nhào ẩm và tá dược tạo cầu Avicel PH-101 được xác định như thế nào?

Thực nghiệm trên 3 mức Avicel PH-101 khác nhau (70 g, 60 g, 50 g) cho thấy tỷ lệ giữa tổng lượng nước có trong khối ủ và khối lượng Avicel PH-101 luôn đạt giá trị ổn định xấp xỉ 1,40 (cụ thể là $1,405 \pm 0,011$; $1,396 \pm 0,009$ và $1,400 \pm 0,019$). Kiểm định ANOVA xác nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các tỷ lệ này ($p > 0,05$), cho phép dự đoán chính xác lượng nước nhào ẩm tối ưu khi thay đổi hàm lượng Avicel PH-101 trong công thức.

3. Vì sao việc sử dụng tá dược trơn Aerosil 200 đơn độc lại làm giảm độ cầu của pellet so với việc phối hợp Talc và Magnesi stearat?

Aerosil 200 có khả năng chống dính rất mạnh, làm giảm đáng kể ma sát giữa bề mặt hạt ẩm với đĩa vo của máy tạo cầu. Ma sát bị triệt tiêu khiến các đoạn sợi đùn trượt trên đĩa vo thay vì bị vo tròn, dẫn đến pellet hình thành có nhiều dạng hình trứng hoặc hình chùy, làm giảm hiệu suất thu hồi hạt cầu đạt kích thước 800 – 1000 $\mu\text{m}$. Phối hợp 1% talc và 1% magnesi stearat tạo ra độ ma sát thích hợp, vừa chống dính buồng vo vừa đảm bảo lực vê tròn hạt đạt độ cầu tối ưu ($+++$).

4. Kết quả so sánh giữa hai loại màng bao Eudragit L100 và Acrycoat L100 ở độ dày màng 5% trên nhân CT19 như thế nào?

Cả hai loại màng bao đều đạt tiêu chuẩn độ hòa tan theo DĐVN V:

  • Màng Eudragit L100 (dung môi isopropanol - aceton - nước, hóa dẻo bởi 10% TEC): tỷ lệ giải phóng ở pH 1,2 sau 120 phút là $4,14 \pm 2,03%$; tỷ lệ giải phóng ở pH 6,8 sau 60 phút là $99,76 \pm 1,12%$.
  • Màng Acrycoat L100 (dung môi ethanol - nước, hóa dẻo bởi 15% TEC): tỷ lệ giải phóng ở pH 1,2 sau 120 phút là $5,68 \pm 1,07%$; tỷ lệ giải phóng ở pH 6,8 sau 60 phút là $95,86 \pm 0,88%$.

5. Tiêu chuẩn độ hòa tan của Dược điển Việt Nam V áp dụng cho pellet diclofenac natri bao tan trong ruột quy định cụ thể ra sao?

Thử nghiệm hòa tan được tiến hành liên tục qua hai giai đoạn bằng thiết bị cánh khuấy (tốc độ 50 vòng/phút, nhiệt độ $37 \pm 0,5^\circ\text{C}$):

  • Giai đoạn trong môi trường acid (HCl 0,1 M, thể tích 900 mL, thời gian 120 phút): lượng diclofenac natri hòa tan không được vượt quá 10% so với hàm lượng ghi trên nhãn.
  • Giai đoạn trong môi trường đệm (đệm phosphat pH 6,8, thể tích 900 mL, thời gian 60 phút tiếp theo): lượng diclofenac natri giải phóng tích lũy sau 60 phút không được ít hơn 80% so với lượng hoạt chất trong mẫu thử.

Kết luận

Khóa luận đã nghiên cứu toàn diện và xây dựng thành công công thức, quy trình bào chế pellet diclofenac natri bao tan trong ruột ở quy mô phòng thí nghiệm bằng sự kết hợp giữa kỹ thuật đùn - tạo cầu và bao màng tầng sôi. Công thức pellet nhân tối ưu (CT19) với sự phối hợp của Avicel PH-101 (50%), tinh bột sắn (7%), croscarmellose natri (6%) và PEG 6000 (10%) đã giải quyết triệt để vấn đề giải phóng chậm của hoạt chất, cho tỷ lệ giải phóng đạt $95,34%$ ở môi trường đệm pH 6,8. Các mẫu pellet bao màng Eudragit L100 và Acrycoat L100 ở độ dày màng 5% đều kháng acid tốt trong môi trường pH 1,2 ($\le 5,68%$) và giải phóng hoạt chất nhanh, hoàn toàn trong môi trường pH 6,8 ($\ge 95,86%$), đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng theo quy định của Dược điển Việt Nam V. Công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển dạng thuốc nang cứng chứa pellet bao kháng dịch vị diclofenac natri ở quy mô công nghiệp.