Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch Covid-19 đã gây ra nhiều thách thức cho hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, nền tảng số trở thành kênh kết nối quan trọng giữa doanh nghiệp và khách hàng, đưa marketing trực tuyến (marketing online) trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, số liệu thống kê từ hệ thống thông tin tỉnh cho thấy có tới 980 doanh nghiệp lớn nhỏ đang cạnh tranh trong ngành xây dựng nhà để ở. Mặc dù số lượng đơn vị tham gia thị trường đông đảo, phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng được kế hoạch marketing online hoàn chỉnh, còn mang tính bị động và chưa đầu tư bài bản vào việc nhận diện thương hiệu trên không gian số.
Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp thiết kế và thi công trọn gói tại Huế, được đánh giá thuộc nhóm đầu thị trường địa phương. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh ngày càng lớn và quá trình chuyển đổi số nhanh chóng của địa phương, một số hoạt động marketing online của doanh nghiệp vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu. Đồng thời, số lượng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về marketing online trong phân khúc xây dựng nhà để ở còn hạn chế. Do đó, tác giả đã lựa chọn đề tài "Hoàn thiện hoạt động marketing online tại Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến" để thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến thông qua khảo sát khách hàng, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing online của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về marketing online, các công cụ marketing trực tuyến và các chỉ tiêu đo lường liên quan.
- Thứ hai: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing online cùng mức độ hài lòng của khách hàng tại Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến.
- Thứ ba: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing online và đánh giá của khách hàng về các công cụ marketing online của Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng tiềm năng, khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ số liệu nội bộ của công ty trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát khách hàng từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quan điểm marketing hiện đại từ các tổ chức và học giả uy tín: định nghĩa marketing của Philip Kotler, Viện Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985); các khái niệm marketing trực tuyến của Philip Kotler (2009), Dave Chaffey (2006), Lewis (2015), Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg. Khung lý thuyết phân tích môi trường marketing bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, văn hóa - xã hội, khoa học công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhân viên).
Hệ thống công cụ marketing trực tuyến được tác giả làm rõ gồm:
- Marketing qua công cụ tìm kiếm (SEM): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột (PPC), marketing qua công cụ tìm kiếm video.
- Email Marketing: Phân loại theo chức năng (Email quảng cáo - Promotional emails, Email nhắc nhở - Retention-based emails) và tính chất chấp thuận (Email có sự đồng ý - Solicited commercial, Email rác - Spam).
- Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising): Các hình thức quảng cáo hiển thị, quảng cáo tìm kiếm, quảng cáo mạng xã hội và phương thức đo lường hiệu quả bán hàng, hiệu quả truyền thông.
- Mạng xã hội: Phân tích các nền tảng Facebook (các định dạng: Page Post, Page Like, Website Click, Website Click – Multi Product, Event Responsive, Video View, Offer Claim, App Install), Messenger, Zalo, Twitter, Google+, WhatsApp, TikTok.
- Các chỉ tiêu đo lường: Fan Reach, Organic Reach, Cost Per Wafer/Order (chi phí mỗi đơn hàng), Cost Per Lead (chi phí mỗi khách hàng tiềm năng), Click Through Rate (CTR - tỷ lệ nhấp chuột), Cost Per Action (CPA), Cost Per Click (CPC).
Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng của khách hàng về hoạt động marketing online của công ty", cụ thể hóa qua 19 biến quan sát:
| Nhóm nhân tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
| Tiêu chí Fanpage |
FP1 FP2 FP3 FP4 FP5 |
Tần suất đăng bài cung cấp thông tin thường xuyên, liên tục Hình ảnh, video đăng tải thu hút, chuyên nghiệp Tổ chức nhiều sự kiện, chương trình khuyến mãi Nội dung bài viết hay, đa dạng chủ đề về xây dựng Bình luận được phản hồi nhanh chóng |
| Tiêu chí TikTok |
TT1 TT2 TT3 TT4 |
Tần suất đăng video cung cấp thông tin thường xuyên, liên tục Video đăng tải ngắn gọn, thu hút Nội dung video hay, đa dạng chủ đề liên quan xây dựng Bình luận được phản hồi nhanh chóng |
| Tiêu chí Email |
EM1 EM2 EM3 EM4 |
Nội dung Email chỉn chu, hấp dẫn người nhận Thường xuyên gửi email thông báo khuyến mãi, tặng quà Thường gửi thư chúc mừng sinh nhật, lễ, Tết Thời gian phản hồi Email nhanh chóng |
| Tiêu chí Tư vấn trực tuyến |
TV1 TV2 TV3 |
Nhân viên tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp Nhân viên tư vấn cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác Thắc mắc được nhân viên tư vấn phản hồi nhanh chóng |
| Sự hài lòng của khách hàng (Biến phụ thuộc) |
HL1 HL2 HL3 |
Hài lòng với các hoạt động trực tuyến của công ty Dự định (tiếp tục) sử dụng dịch vụ của công ty Sẽ giới thiệu công ty cho bạn bè, người thân |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp ban lãnh đạo và nhân viên các phòng ban chuyên môn tại công ty nhằm xác định các yếu tố tác động, từ đó hoàn thiện bảng hỏi khảo sát sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi gồm 3 phần (Phần 1: 5 câu hỏi phân loại thông tin chung; Phần 2: 19 câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 - "Hoàn toàn đồng ý"; Phần 3: 5 câu hỏi nhân khẩu học).
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu tối thiểu theo Tabachnick & Fidell (1991) cho hồi quy là $n \ge 8m + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$; theo Hair & ctg (1998) cho phân tích nhân tố khám phá EFA là $5 \times 16 = 80$. Tác giả tiến hành phát phiếu và thu thập cỡ mẫu thực tế là 120 mẫu khảo sát hợp lệ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Frequency), Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có Corrected Item-Total Correlation > 0,3 và Cronbach’s Alpha > 0,6), Phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components, phép quay Promax, điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Bartlett's Sig. < 0,05, Eigenvalue > 1, Tổng phương sai trích TVE $\ge$ 50%, Factor Loading > 0,5), Kiểm định tương quan Pearson và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + e$ (kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và tự tương quan qua Durbin-Watson).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động marketing online tại Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến
Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về marketing trực tuyến, đối chiếu sự khác biệt cơ bản giữa marketing online và marketing truyền thống:
| Tiêu chí |
Marketing online |
Marketing truyền thống |
| Phương thức |
Sử dụng Internet, các thiết bị số hóa |
Chủ yếu sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng |
| Không gian |
Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ |
Bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ |
| Thời gian |
Mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh, cập nhật sau vài phút |
Theo khung giờ cố định, mất nhiều thời gian thay đổi nội dung |
| Phản hồi |
Tiếp nhận thông tin và phản hồi ngay lập tức |
Mất thời gian dài để tiếp nhận và phản hồi |
| Khách hàng |
Chọn lọc đối tượng cụ thể, tiếp cận trực tiếp |
Không phân tách chi tiết nhóm đối tượng cụ thể |
| Chi phí |
Linh hoạt, kiểm soát được với ngân sách nhỏ |
Chi phí lớn, ngân sách ấn định dùng một lần |
| Lưu trữ dữ liệu |
Dễ dàng, nhanh chóng trên hệ thống số |
Khó khăn trong việc lưu trữ và trích xuất dữ liệu |
Tác giả phân tích các tác động từ môi trường vĩ mô tại Huế (đặc biệt là yếu tố thời tiết mưa lạnh kéo dài ảnh hưởng đến tiến độ thi công) và môi trường vi mô ngành xây dựng. Đồng thời, chương này tổng hợp dữ liệu thực tiễn về tình hình sử dụng Internet và mạng xã hội năm 2021: trên thế giới có 4,66 tỷ người dùng Internet (chiếm 59,5% dân số) và 4,2 tỷ người dùng mạng xã hội (53% dân số); tại Việt Nam có 68,72 triệu người dùng Internet (70,03% dân số) với thời gian online trung bình 6 giờ 45 phút/ngày, cùng 72 triệu người dùng mạng xã hội (73,7% dân số).
Chương 1 cũng hệ thống hóa các khái niệm đặc thù của ngành xây dựng nhà để ở: phân loại nhà thầu (nhà thầu chính, nhà thầu phụ, nhà thầu độc lập, nhà thầu liên danh), tổng thầu, chủ đầu tư, nhà phát triển dự án và gói dịch vụ thi công trọn gói "chìa khóa trao tay".
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing của Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về tổ chức và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
- Thông tin doanh nghiệp: Thành lập năm 2018, Giám đốc: Trần Trung Kiên; Văn phòng: 77/227 Phạm Văn Đồng, P. Phú Thượng, TP. Huế; Xưởng nội thất: Lô D122 KĐT Green City, Phú Mỹ, Phú Vang, Thừa Thiên Huế. Sứ mệnh tập trung vào tư vấn minh bạch chi phí, giải pháp chống chịu thời tiết khắc nghiệt miền Trung và quản lý tiến độ qua camera, phần mềm; Giá trị cốt lõi hướng đến tiêu chí 5D (Đẹp kiến trúc - Đạt chất lượng - Đúng tiến độ - Đảm bảo an toàn - Được bảo hành lâu dài).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc và 3 bộ phận trực thuộc: Phòng Kỹ thuật thi công, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Tài chính.
Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2019–2021 được ghi nhận:
| Chỉ tiêu phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Phân theo loại hình lao động |
|
|
| - Nhân viên trực tiếp |
7 |
8,05 |
| - Nhân công thời vụ xây dựng |
80 |
91,95 |
| Phân theo giới tính |
|
|
| - Nam |
84 |
96,55 |
| - Nữ |
3 |
3,45 |
| Phân theo độ tuổi |
|
|
| - Từ 22 đến 28 tuổi |
35 |
40,23 |
| - Trên 28 tuổi |
52 |
59,77 |
| Tổng số lao động |
87 |
100,0 |
Về tài chính, doanh thu năm 2020 của công ty tăng trưởng 2,1 tỷ đồng so với năm 2019, tuy nhiên đến năm 2021 doanh thu có sự sụt giảm do chịu tác động trực tiếp từ dịch bệnh Covid-19.
Bảng giá dịch vụ thiết kế của công ty giai đoạn 2021–2022:
| Loại hình công trình |
Gói Cơ bản (VNĐ/m²) |
Gói Nâng cao (VNĐ/m²) |
| Nhà lô ống, nhà ống |
140.000 |
180.000 |
| Biệt thự hiện đại / Tân cổ điển |
180.000 |
240.000 |
| Biệt thự cổ điển |
— |
320.000 |
(Gói cơ bản gồm hồ sơ xin phép, bản vẽ kiến trúc, kết cấu, điện nước, 3D ngoại thất; Gói nâng cao bổ sung thêm 3D nội thất và chi tiết nội thất).
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Huế gồm: An Nhiên Home, Nhà An D&B, Tplus GROUP.
Về thực trạng triển khai các công cụ marketing online đến cuối tháng 11/2022:
- Fanpage Facebook: Trang "Mộc Thủy Kiến – Giải pháp thiết kế, xây dựng trọn gói tối ưu" đạt hơn 4.600 lượt thích, 4.900 lượt theo dõi, 32 bài đánh giá với điểm số trung bình 4,9/5 sao.
- Kênh TikTok: Tài khoản "Mộc Thủy Kiến" xây dựng các nội dung video ngắn về kiến thức xây dựng, giải pháp phong thủy và giới thiệu hoạt động công ty.
- Email Marketing: Sử dụng phần mềm gửi thư điện tử hàng loạt nhằm thông báo chương trình ưu đãi, sự kiện và phản hồi khách hàng.
- Kết quả khảo sát và kiểm định thống kê: Thực hiện phân tích trên 120 mẫu khảo sát về độ tin cậy Cronbach’s Alpha, kiểm định EFA cho biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến nhằm đánh giá mức độ tác động của 4 công cụ (Fanpage, TikTok, Email, Tư vấn trực tuyến) đến sự hài lòng của khách hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển marketing online của công ty trong giai đoạn tiếp theo: lấy sự hài lòng của khách hàng làm trọng tâm, định vị thương hiệu thiết kế - thi công uy tín hàng đầu tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
Nội dung giải pháp được chia thành hai nhóm:
- Nhóm giải pháp marketing trực tuyến chung: Định hình chiến lược nội dung nhất quán, phân bổ ngân sách marketing online theo từng giai đoạn và thiết lập quy trình phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kinh doanh và kỹ thuật.
- Nhóm giải pháp chi tiết cho từng công cụ:
- Kênh Fanpage Facebook: Chuẩn hóa lịch đăng bài, đa dạng hóa các tuyến nội dung chuyên môn về kỹ thuật xây dựng và giải pháp chống thấm; nâng cao chất lượng hình ảnh/video thực tế tại công trình; tổ chức các chương trình tương tác và rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn của khách hàng.
- Kênh TikTok: Tối ưu hóa thời lượng video ngắn, tập trung vào mẹo vặt xây nhà, kiến thức phong thủy và kinh nghiệm thi công thực tế; tăng cường tương tác tại phần bình luận.
- Kênh Email Marketing: Hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng, cá nhân hóa thông điệp gửi thư (chúc mừng sinh nhật, lễ Tết, ưu đãi chuyên biệt), tránh tình trạng gửi thư spam gây phiền hà.
- Bộ phận Tư vấn trực tuyến: Đào tạo nâng cao nghiệp vụ tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ trực tuyến, cung cấp thông tin báo giá rõ ràng, chính xác và giải đáp thắc mắc kịp thời cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và làm rõ đặc điểm ứng dụng trong lĩnh vực thiết kế, thi công xây dựng nhà ở; phản ánh chính xác thực trạng nguồn nhân lực (87 lao động), kết quả kinh doanh và cấu trúc bảng giá thiết kế giai đoạn 2021–2022 của Công ty Mộc Thủy Kiến; xác định hiện trạng vận hành các kênh truyền thông số của công ty (Fanpage hơn 4.600 lượt thích, kênh TikTok, Email và Tư vấn trực tuyến) dựa trên dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng.
- Giải pháp và kiến nghị:
- Đối với Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện từng công cụ truyền thông trực tuyến và hoàn thiện quy trình tư vấn khách hàng.
- Đối với chính quyền Thành phố Huế: Kiến nghị các giải pháp hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi cho ngành xây dựng địa phương.
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận góp phần giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hoạt động marketing trực tuyến trong ngành xây dựng nhà để ở tại thị trường địa phương cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu khảo sát giới hạn ($n = 120$) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu tài chính thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2019–2021 do hạn chế trong việc tiếp cận số liệu nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành lân cận thuộc khu vực miền Trung, gia tăng kích thước mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất và bổ sung các nhân tố mới (hành vi sau mua, giá trị cảm nhận, chi phí chuyển đổi) vào mô hình đánh giá.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản lý Xây dựng khi thực hiện đề tài về ứng dụng truyền thông số trong các doanh nghiệp ngành kỹ thuật - xây lắp.
Nội dung bảng mã hóa thang đo 19 biến quan sát, quy trình phân tích hồi quy SPSS và cấu trúc xây dựng đơn giá thiết kế nhà ở theo diện tích mét vuông là những phần có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang hoạt động trong lĩnh vực xây dựng dân dụng tại các địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đánh giá sự hài lòng của khách hàng về marketing online?
Khóa luận sử dụng mô hình gồm 4 nhóm nhân tố độc lập (gồm 16 biến quan sát): Tiêu chí Fanpage (FP1–FP5), Tiêu chí TikTok (TT1–TT4), Tiêu chí Email (EM1–EM4), Tiêu chí Tư vấn trực tuyến (TV1–TV3) để đo lường tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của khách hàng (HL1–HL3) qua thang đo Likert 5 mức độ.
2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế và phương pháp tính cỡ mẫu của đề tài là bao nhiêu?
Cỡ mẫu khảo sát thực tế là 120 khách hàng. Tác giả tính toán kích thước mẫu tối thiểu dựa trên công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) là $n \ge 8 \times 4 + 50 = 82$ và nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair & ctg (1998) là $5 \times 16 = 80$ mẫu.
3. Cơ cấu lao động và kết quả kinh doanh của Công ty Mộc Thủy Kiến trong giai đoạn 2019–2021 như thế nào?
Công ty có tổng số 87 lao động, trong đó nhân viên trực tiếp là 7 người (8,05%), nhân công thời vụ xây dựng là 80 người (91,95%); lao động nam chiếm 96,55%, lao động nữ chiếm 3,45%; độ tuổi từ 22–28 chiếm 40,23%, trên 28 tuổi chiếm 59,77%. Doanh thu năm 2020 tăng 2,1 tỷ đồng so với năm 2019, nhưng năm 2021 giảm do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
4. Hiện trạng các kênh marketing online của Công ty Mộc Thủy Kiến ghi nhận được những số liệu nào?
Đến cuối tháng 11/2022, Fanpage của công ty có hơn 4.600 lượt thích, 4.900 lượt theo dõi, 32 bài đánh giá với điểm số 4,9/5 sao; công ty đồng thời vận hành tài khoản TikTok chia sẻ video ngắn về kiến thức xây dựng, phong thủy và áp dụng công cụ gửi Email marketing hàng loạt.
5. Giá gói dịch vụ thiết kế của Công ty Mộc Thủy Kiến giai đoạn 2021–2022 được quy định ra sao?
Đơn giá thiết kế (chưa bao gồm VAT, giấy phép và khảo sát địa chất) tính theo mét vuông: Nhà lô ống/nhà ống gói cơ bản 140.000 VNĐ/m², gói nâng cao 180.000 VNĐ/m²; Biệt thự hiện đại/tân cổ điển gói cơ bản 180.000 VNĐ/m², gói nâng cao 240.000 VNĐ/m²; Biệt thự cổ điển gói nâng cao 320.000 VNĐ/m².
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Nguyên Sang đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng triển khai hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Xây dựng Mộc Thủy Kiến trong giai đoạn 2019–2022. Thông qua phương pháp khảo sát định lượng trên 120 khách hàng, công trình đã làm rõ mức độ đánh giá đối với 4 công cụ truyền thông số cốt lõi gồm Fanpage, TikTok, Email và Tư vấn trực tuyến. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế kinh doanh xây dựng nhà ở dân dụng tại địa bàn thành phố Huế, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị marketing tại doanh nghiệp.