Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên và vị trí địa lý thuận lợi cho sự phát triển của ngành dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa, với đường bờ biển dài, các cảng biển tự nhiên quan trọng (tiêu biểu như cảng Cam Ranh) và nằm trên các tuyến hàng hải nhộn nhịp của thế giới. Bên cạnh sự quan tâm đầu tư từ Nhà nước, tập quán thương mại của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu có sự chuyển dịch tích cực: xu hướng xuất khẩu theo điều kiện nhóm C (như CIF, CFR) và nhập khẩu theo điều kiện nhóm F (như FOB, FCA). Sự chuyển biến này giúp các doanh nghiệp Việt Nam nắm quyền định đoạt vận tải và quyền chỉ định đơn vị vận chuyển nội địa.
Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp giao nhận vận tải Việt Nam chưa tận dụng triệt để cơ hội này, chủ yếu chỉ tham gia vào một khâu đơn lẻ trong chuỗi dịch vụ như cho thuê kho bãi hoặc vận tải nội địa, thiếu năng lực cung ứng các gói dịch vụ giao nhận trọn gói hoàn chỉnh. Trước bối cảnh đó, đề tài "Mở rộng cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế của công ty TNHH quốc tế Delta" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán mở rộng hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Mục đích nghiên cứu của chuyên đề là đề xuất hệ thống giải pháp phát triển, mở rộng dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Quốc tế Delta đến năm 2016, đồng thời đưa ra các kiến nghị với Nhà nước nhằm hoàn thiện môi trường kinh doanh cho ngành giao nhận vận tải Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, nghiên cứu thực hiện 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Quốc tế Delta, trình bày tình hình phát triển ngành giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế tại Việt Nam giai đoạn 2007 - đầu năm 2012 và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động dịch vụ của công ty trong giai đoạn này.
- Phân tích thực trạng phát triển hoạt động dịch vụ giao nhận vận tải của Công ty TNHH Quốc tế Delta giai đoạn 2007 - đầu năm 2012 theo từng nội dung phát triển và hệ thống chỉ tiêu đo lường; đánh giá các ưu điểm, tồn tại cùng nguyên nhân cốt lõi.
- Phân tích cơ hội, thách thức và xác định mục tiêu phát triển dịch vụ của công ty đến năm 2016; đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế của Công ty TNHH Quốc tế Delta.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, nghiên cứu qua 7 nội dung hoạt động mở rộng dịch vụ: (1) Nghiên cứu thị trường (cung - cầu - cạnh tranh); (2) Xác định khách hàng mục tiêu; (3) Xây dựng dịch vụ giao nhận vận tải mới; (4) Lập kế hoạch triển khai; (5) Thực hiện cung cấp dịch vụ; (6) Kiểm tra và xử lý phát sinh; (7) Tổng kết, rút kinh nghiệm.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2007 - đầu năm 2012; định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống khung pháp lý hiện hành điều chỉnh hoạt động thương mại, vận tải và logistics tại Việt Nam, bao gồm:
- Luật Doanh nghiệp năm 1999;
- Luật Thương mại năm 2005;
- Luật Hàng hải năm 2005;
- Luật Giao thông đường bộ năm 2001;
- Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004;
- Luật Đường sắt năm 2005;
- Nghị định số 125/2003/NĐ-CP về vận tải đa phương thức;
- Nghị định số 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics;
- Hệ thống cam kết mở cửa thị trường dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 (trong đó có quy định về tỷ lệ vốn góp của bên nước ngoài trong liên doanh vận tải không vượt quá 51%).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong chuyên đề bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), CIA World Factbook, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Cục Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Bán lẻ Việt Nam (AVR), báo cáo xếp hạng logistics toàn cầu của Armstrong & Associates, Inc., cùng các tài liệu học thuật chuyên ngành. Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động của Phòng Tổng hợp và Phòng Marketing thuộc Công ty TNHH Quốc tế Delta giai đoạn 2007 - đầu năm 2012.
- Phương pháp điều tra, khảo sát và phân tích thị trường: Nghiên cứu thực địa về nguồn cung, nhu cầu của các nhóm khách hàng và đánh giá cường độ cạnh tranh trong ngành.
- Phương pháp phân tích tổng hợp và so sánh: Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa thương mại, công nghệ, cơ sở hạ tầng, cạnh tranh) và môi trường nội bộ (cơ sở vật chất, tài chính, nhân sự) để đánh giá năng lực mở rộng dịch vụ của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Quốc tế Delta, dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa ở Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa của công ty giai đoạn 2007- đầu năm 2012
Công ty TNHH Quốc tế Delta (Delta International Co., Ltd) thành lập vào tháng 6/2000 theo Luật Doanh nghiệp 1999 tại Hà Nội. Khởi đầu với dịch vụ quản lý cước hàng không tại sân bay Nội Bài, công ty đã mở rộng mạng lưới với văn phòng đại diện tại Hải Phòng (tháng 3/2001) và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (tháng 11/2002), tiếp đó là các văn phòng tại Bình Dương và Bắc Ninh. Delta trở thành hội viên chính thức của Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS) vào tháng 12/2006 và Hiệp hội Vận tải Giao nhận Quốc tế (FIATA) vào tháng 2/2007; trách nhiệm pháp lý được bảo hiểm bởi Công ty Bảo hiểm Bảo Minh.
Cơ cấu tổ chức của Delta vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc, hai Phó Giám đốc (phụ trách Kinh doanh và Điều hành XNK) cùng các phòng ban nghiệp vụ: Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh (Bộ phận Kinh doanh, Chăm sóc khách hàng) và Phòng Xuất nhập khẩu (Bộ phận Chứng từ, Giao nhận).
Chiến lược cấp công ty thực hiện mô hình kinh doanh hình chữ "T", lấy giao nhận vận tải và logistics làm nòng cốt, phát triển bổ trợ các mảng tài chính, bất động sản, siêu thị, xây dựng, cầu cảng và vận tải biển. Về cấp bộ phận, công ty đặt mục tiêu mua thêm 4 tàu vận tải trọng tải 60.000 tấn và liên kết với Công ty Vận tải xăng dầu đường thủy 1 xây dựng 2 cầu cảng container tại khu vực cảng Đình Vũ (Hải Phòng).
Về cơ sở vật chất, công ty đã xây dựng hơn 1.500m cầu cảng, 250.000m² bãi container và hệ thống kho bãi phân bố tại các khu vực trọng điểm:
| Địa phương |
Diện tích kho có mái che |
Diện tích bãi |
| Hà Nội |
100.500 m² |
— |
| Hải Phòng |
120.000 m² (kho ngoại quan: 20.000 m²) |
5.000 m² |
| TP. Hồ Chí Minh |
9.000 m² |
— |
Trang thiết bị của công ty bao gồm: 50 xe chở pallet, 20 cẩu chuyên dụng, 100 xe kéo, 100 rơ-moóc, 25 cân kỹ thuật, 100 cẩu container chuyên dụng và 7 tàu vận tải biển trọng tải 15.000 tấn (1,5 vạn tấn). Tiềm lực tài chính của Delta ghi nhận vốn điều lệ đạt 222 tỷ đồng. Về nhân sự, công ty có khoảng 1.200 nhân viên, trong đó hơn 90% có trình độ đại học từ các trường kinh tế (Đại học Ngoại Thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Quốc gia), độ tuổi trung bình khoảng 30, đạt trình độ tiếng Anh từ bằng C trở lên.
Đánh giá thị trường Việt Nam giai đoạn 2007 - đầu 2012, nghiên cứu chỉ ra:
- Quy mô thị trường năm 2010 đạt khoảng 25 tỷ USD, đóng góp xấp xỉ 25% GDP cả nước (GDP 2010 đạt 103,572 tỷ USD theo WB), tốc độ tăng trưởng đạt 20 - 25%/năm trong giai đoạn 2008 - 2011. Chỉ số hiệu quả logistics (LPI) năm 2010 đạt 2,96, xếp thứ 53/155 nền kinh tế.
- Hạ tầng kỹ thuật còn nhiều điểm nghẽn: Toàn quốc có 166 cảng biển nhưng chỉ 5 cảng có khả năng đón tàu quốc tế; cảng container lớn nhất là Cát Lái (hoạt động từ 2009) đạt công suất 2,5 triệu TEUs; 70% - 80% hàng xuất khẩu đi xa phải trung chuyển qua Singapore, Hồng Kông hoặc Trung Quốc. Vận tải hàng không chỉ có Tân Sơn Nhất và Nội Bài đủ điều kiện làm hàng quốc tế. Đường sắt sử dụng hai khổ ray (khổ 1.435 mm và 1.000 mm) với thời gian chạy tàu Bắc - Nam mất 32 giờ. Chi phí logistics chiếm 25% GDP, trong đó chi phí vận tải chiếm 30 - 40% giá thành sản phẩm.
- Thị phần bị phân hóa sâu sắc: Khoảng 80% thị phần nằm trong tay 20 doanh nghiệp nước ngoài (APL, Maersk, NYK, OOCL, Yusen, Schenker...); 20% thị phần còn lại do hơn 1.200 doanh nghiệp trong nước cạnh tranh khốc liệt chủ yếu bằng công cụ giá.
Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa của Công ty TNHH Quốc tế Delta giai đoạn 2007- đầu năm 2012
Chương 2 phân tích chi tiết quá trình triển khai các nội dung mở rộng dịch vụ của Delta:
1. Nghiên cứu cung - cầu và mức độ cạnh tranh:
- Cung thị trường: Số lượng doanh nghiệp giao nhận vận tải trong nước tăng nhanh từ 600 - 700 doanh nghiệp (2008) lên hơn 1.200 doanh nghiệp (2010). Tuy nhiên, 80% doanh nghiệp nội địa có vốn điều lệ dưới 1,5 tỷ đồng và quy mô nhân sự nhỏ (10 - 20 người).
- Cầu thị trường: Hoạt động xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007. Kim ngạch xuất khẩu năm 2010 đạt 72,2 tỷ USD (tăng 26,4%), nhập khẩu đạt 84,8 tỷ USD (tăng 21,2%). Cơ cấu xuất khẩu tập trung vào dệt may (11,172 tỷ USD, chiếm 15,60%), giày dép (5,079 tỷ USD, chiếm 7,09%), thủy sản (4,953 tỷ USD, chiếm 6,91%), dầu thô (4,944 tỷ USD, chiếm 6,90%). Nhập khẩu chủ yếu là máy móc thiết bị (13,69 tỷ USD, chiếm 16,14%) và nguyên phụ liệu dệt may - da giày (9,8 tỷ USD, chiếm 11,56%). Dòng vốn FDI thực hiện năm 2010 đạt 11 tỷ USD với 969 dự án mới; cả nước có 255 khu công nghiệp và 3 khu chế xuất; kênh bán lẻ hiện đại tăng tỷ trọng từ 15% (2008) lên 21% (2011).
- Cạnh tranh ngành: 24 trong số 25 tập đoàn logistics lớn nhất thế giới năm 2010 (theo xếp hạng của Armstrong & Associates, Inc.) đã hiện diện tại Việt Nam. Trong nhóm doanh nghiệp nội địa, kết quả kinh doanh năm 2010 phản ánh vị thế của Delta so với các đơn vị hàng đầu:
| Thứ hạng |
Doanh nghiệp |
Lợi nhuận sau thuế năm 2010 (Tỷ VNĐ) |
| 1 |
Gemadept |
217,668 |
| 2 |
Viconship |
179,704 |
| 3 |
Vinafreight |
50,353 |
| 4 |
Delta International |
48,280 |
| 5 |
Sotrans |
30,000 |
| 6 |
Vinalink |
23,650 |
| 7 |
Vinatrans |
13,619 |
2. Phân đoạn và xác định khách hàng mục tiêu:
Delta định vị 4 nhóm khách hàng trọng tâm:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ lực (Dệt may: Việt Tiến, Nhà Bè, May 10, Phong Phú; Giày dép: Biti's, Thái Bình; Thủy sản: Minh Phú, Vĩnh Hoàn, Hùng Vương, Agifish; Gỗ: Hoàng Anh Gia Lai, TEKCOM, Hòa Phát, Trường Thành; Kinh doanh ô tô: Việt Hàn Auto, World Auto, Mercedes-Benz An Du, Euro Auto).
- Doanh nghiệp FDI trong và ngoài khu công nghiệp (Điện tử: Canon, Intel, Nidec, Foxconn, Samsung, Panasonic, LG; Sản xuất ô tô - xe máy: Honda, Yamaha, Toyota, Ford; Hóa mỹ phẩm - đồ uống: PepsiCo, Coca-Cola, Unilever, P&G; Da giày: Pou Yuen, Chang Shin, Tae Kwang Vina).
- Ban tổ chức và doanh nghiệp tham gia hội chợ triển lãm trong nước và quốc tế (CAEXPO, VIETBUILD, VIETNAM EXPO...).
- Hệ thống phân phối và bán lẻ nội địa (Big C, Metro, Saigon Co.op, Hapro Mart, Fivimart...).
Khách hàng thường xuyên giai đoạn 2007 - 2011 gồm nhiều đơn vị lớn: TEKCOM, Công ty TNHH Ford Việt Nam, Công ty TNHH B.Braun Việt Nam, Singgreen Food System Agriculture Co., Ltd (Hàn Quốc), hãng tàu K'Line (Nhật Bản), tập đoàn Sinotrans (Trung Quốc), cùng các dự án trọng điểm như Nhà máy Nhiệt điện Thủy Nguyên, Nhiệt điện Uông Bí, dự án tủ lạnh bảo quản máu do Đại Công quốc Luxembourg tài trợ (2009).
3. Xây dựng các gói dịch vụ giao nhận vận tải mới:
Công ty đã phát triển danh mục 6 gói dịch vụ giá trị gia tăng:
- Logistics 1 (Logistics xuất nhập khẩu): Trọn gói từ chứng từ, vận chuyển kho - kho, kiểm tra chất lượng/xuất xứ (C/O, C/Q), khai hải quan điện tử đến thu xếp hợp đồng bảo hiểm hàng hóa.
- Logistics Financing (Tài chính kho vận trọn gói): Hợp tác trực tiếp với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) cung cấp giải pháp tài chính kho vận, hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếp cận vốn vay và các dịch vụ thanh toán với mức lãi suất ưu đãi.
- Logistics 2 (Logistics tích hợp chuỗi sản xuất): Phục vụ doanh nghiệp FDI từ tìm kiếm, vận chuyển nguyên liệu đầu vào, quản lý lưu kho, kiểm tra chất lượng, đóng gói thành phẩm, vận chuyển đến khách hàng cuối cùng và thu hồi sản phẩm lỗi.
- Các gói dịch vụ mở rộng khác: Logistics 3, Logistics 4, Logistics 5 và Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM).
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp mở rộng hoạt động dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa tại Công ty TNHH Quốc tế Delta tới năm 2016
Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 3 xác lập định hướng phát triển và hệ thống giải pháp của Delta tới năm 2016:
- Định hướng mục tiêu: Tăng cường thị phần nội địa, từng bước vươn ra thị trường khu vực (tập trung thị trường Trung Quốc qua đối tác Sinotrans, các nước láng giềng Lào, Campuchia, Thái Lan); củng cố vị thế đại lý khai thuê hải quan và vận tải đa phương thức; mở rộng mạng lưới chi nhánh tại miền Trung (văn phòng Đà Nẵng).
- Nhóm giải pháp phát triển cơ sở vật chất và phương tiện: Tiếp tục triển khai đầu tư hạ tầng cảng biển tại Đình Vũ (Hải Phòng), hiện đại hóa đội phương tiện vận tải đường bộ và vận tải biển (mua tàu trọng tải lớn), nâng cấp hệ thống kho ngoại quan tại Hải Phòng và Đà Nẵng.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện dịch vụ và marketing: Triển khai sâu rộng các gói dịch vụ Logistics 1, Logistics 2 và gói liên kết tài chính Logistics Financing; áp dụng chính sách giá cước linh hoạt kết hợp nâng cao chất lượng dịch vụ thay vì hạ giá đơn thuần; đẩy mạnh ứng dụng hệ thống thông tin, định vị GPS và khai báo hải quan điện tử.
- Nhóm giải pháp quản trị và nhân sự: Củng cố mô hình quản lý trực tuyến - chức năng kết hợp cơ chế khoán tự chủ cho các đơn vị thành viên; đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ giao nhận vận tải quốc tế và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên.
- Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động logistics và vận tải đa phương thức; đẩy nhanh tiến độ nâng cấp hạ tầng giao thông (đặc biệt là cảng nước sâu và kết nối đường sắt, đường bộ); tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hải quan và chính sách tín dụng cho doanh nghiệp giao nhận vận tải nội địa.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa bức tranh toàn diện về ngành giao nhận vận tải Việt Nam (2007 - đầu 2012): Tổng hợp đầy đủ dữ liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng, cơ cấu cung - cầu, thực trạng hạ tầng logistics và sự mất cân bằng thị phần giữa doanh nghiệp nội địa (20%) và doanh nghiệp nước ngoài (80%).
- Làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Delta: Phân tích chi tiết số liệu nội bộ của doanh nghiệp, từ hệ thống kho bãi (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM), năng lực phương tiện bốc xếp, đội tàu 1,5 vạn tấn, vốn điều lệ 222 tỷ đồng đến kết quả kinh doanh so sánh với các đối thủ cùng ngành (xếp thứ 4 về lợi nhuận sau thuế năm 2010 với 48,280 tỷ đồng).
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Thiết kế danh mục các gói dịch vụ logistics mới (Logistics 1, Logistics 2, mô hình liên kết ngân hàng Logistics Financing) bám sát nhu cầu của 4 nhóm khách hàng mục tiêu lớn, đưa ra lộ trình mở rộng quy mô kinh doanh có căn cứ thực tế cho công ty Delta đến năm 2016.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Các số liệu thống kê thực trạng và chỉ tiêu tài chính trong nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2007 - đầu năm 2012, phản ánh bối cảnh kinh tế ngay sau khi Việt Nam gia nhập WTO và giai đoạn chịu tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
- Hạn chế về phạm vi không gian thực tế: Hoạt động mở rộng dịch vụ mới chủ yếu được khảo sát và định hướng tại thị trường Việt Nam cùng một số tuyến lân cận (Trung Quốc, Lào, Campuchia), chưa đi sâu phân tích chi tiết mạng lưới đại lý toàn cầu tại các thị trường xa như Châu Âu hay Bắc Mỹ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá kết quả triển khai thực tế của các gói dịch vụ mới (đặc biệt là Logistics Financing và Quản trị chuỗi cung ứng SCM) trong giai đoạn sau 2012; cập nhật tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tiến trình hiện đại hóa hải quan điện tử đến sự phát triển của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
Nội dung có giá trị tham khảo cao ở các phần:
- Quy trình 7 bước mở rộng dịch vụ giao nhận vận tải tại một doanh nghiệp thực tế.
- Bộ số liệu thực trạng ngành logistics Việt Nam giai đoạn hậu WTO (2007 - 2012) kèm bảng xếp hạng đối thủ cạnh tranh nội địa và quốc tế.
- Phương pháp thiết kế các gói dịch vụ logistics giá trị gia tăng kết hợp dịch vụ tài chính ngân hàng dành cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu và FDI.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Quốc tế Delta có quy mô vốn, nhân sự và cơ sở kho bãi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Trong giai đoạn nghiên cứu, Delta có vốn điều lệ 222 tỷ đồng, quy mô nhân sự khoảng 1.200 người (hơn 90% có trình độ đại học chuyên ngành kinh tế). Công ty sở hữu hơn 1.500m cầu cảng, 250.000m² bãi container, kho có mái che tại Hà Nội (100.500m²), Hải Phòng (120.000m², trong đó kho ngoại quan là 20.000m² và bãi 5.000m²), TP. Hồ Chí Minh (9.000m²), cùng đội phương tiện gồm 100 xe kéo, 100 rơ-moóc và 7 tàu biển trọng tải 1,5 vạn tấn.
2. Thị phần ngành giao nhận vận tải Việt Nam giai đoạn 2008 - 2011 được phân chia như thế nào?
Thị trường ghi nhận sự chênh lệch lớn: 80% thị phần thuộc về khoảng 20 tập đoàn logistics có vốn đầu tư nước ngoài (APL, Maersk, NYK, OOCL, Yusen, Schenker...). Khoảng 20% thị phần còn lại do hơn 1.200 doanh nghiệp trong nước chia sẻ và cạnh tranh gay gắt chủ yếu bằng giá.
3. Vị thế lợi nhuận sau thuế của Delta năm 2010 đứng thứ mấy trong số các doanh nghiệp giao nhận nội địa được thống kê?
Năm 2010, Delta đạt lợi nhuận sau thuế 48,280 tỷ đồng, xếp thứ 4 trong số các doanh nghiệp giao nhận vận tải nội địa được khảo sát, đứng sau Gemadept (217,668 tỷ đồng), Viconship (179,704 tỷ đồng), Vinafreight (50,353 tỷ đồng) và đứng trên Sotrans, Vinalink, Vinatrans.
4. Gói dịch vụ "Logistics Financing" của Delta được thiết kế với cơ chế hoạt động ra sao?
Gói Logistics Financing là mô hình dịch vụ xuất khẩu trọn gói mà Delta liên kết với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank). Gói dịch vụ này cung cấp giải pháp tài chính kho vận tổng thể, hỗ trợ khách hàng xuất nhập khẩu được áp dụng mức lãi suất ưu đãi đối với các dịch vụ tín dụng và phi tín dụng khi sử dụng chuỗi dịch vụ của công ty.
5. Những rào cản hạ tầng giao thông nào tại Việt Nam được tác giả chỉ ra ảnh hưởng tiêu cực đến chi phí dịch vụ?
Các rào cản chính gồm: chỉ có 5 cảng biển đón được tàu quốc tế, 70% - 80% hàng hóa phải trung chuyển qua nước thứ ba; chỉ có 2 sân bay (Nội Bài, Tân Sơn Nhất) có nhà ga hàng hóa quốc tế; hệ thống đường bộ xuống cấp, thiếu đường chuyên dụng cho xe container; đường sắt sử dụng đồng thời 2 khổ ray với tải trọng thấp, thời gian chạy tuyến Hà Nội - TP. Hồ Chí Minh mất tới 32 giờ. Các điểm nghẽn này đẩy chi phí logistics của Việt Nam lên tới 25% GDP.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải của Công ty TNHH Quốc tế Delta trong giai đoạn 2007 - đầu năm 2012. Thông qua việc phân tích sâu sắc các yếu tố môi trường kinh doanh và năng lực nội bộ, công trình đã xác lập phân đoạn 4 nhóm khách hàng mục tiêu và thiết kế hệ thống 6 gói dịch vụ logistics mới. Các giải pháp và định hướng đến năm 2016 cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp Delta từng bước khắc phục khó khăn, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế.