Tổng quan nghiên cứu

Bệnh trĩ là bệnh lý hậu môn trực tràng phổ biến hàng đầu trong cộng đồng với tỷ lệ mắc ghi nhận ở mức 38,93% tại Úc, 16% tại Israel, 14,4% tại Hàn Quốc và chiếm tới 3,3 triệu lượt khám cấp cứu tiêu hóa mỗi năm tại Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, khảo sát dịch tễ học của Hội Hậu môn Trực tràng thực hiện trên 2.651 người dân thuộc 5 tỉnh miền Bắc cho thấy có tới 1.446 người mắc bệnh, tương đương tỷ lệ lưu hành 55%. Bệnh gây ra các triệu chứng dai dẳng như đại tiện ra máu tươi, đau rát hậu môn, sa búi trĩ và viêm phù nề cục bộ, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống của người bệnh.

Trước thực trạng nhu cầu điều trị bảo tồn ngày càng tăng, xu hướng hiện đại hóa các bài thuốc y học cổ truyền thành dạng bào chế tiện dụng đang được đẩy mạnh. Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt cơ sở dữ liệu tiền lâm sàng về tính an toàn và hiệu lực điều trị của chế phẩm viên nang cứng "Viên trĩ HV" (phát triển từ bài thuốc kinh nghiệm của PGS.TS Đậu Xuân Cảnh trên nền bài cổ phương Tạo thích hoàn). Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: xác định độc tính cấp (LD50) trên chuột nhắt trắng Swiss và đánh giá tác dụng dược lý thực nghiệm (cầm máu, chống viêm trực tràng và giảm đau) trên chuột cống trắng Wistar và chuột nhắt trắng.

Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm toàn diện tại Bộ môn Dược lý - Học viện Quân Y từ tháng 7/2020 đến tháng 12/2020. Kết quả đề tài mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp đầy đủ chứng cứ thực nghiệm với các chỉ số định lượng chuẩn xác, làm tiền đề vững chắc cho việc cấp phép và thử nghiệm lâm sàng trên người ở mức liều khuyến nghị 0,1 g cao khô/kg thể trọng/ngày (tương đương 10 viên/ngày).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên sự kết hợp biện chứng giữa y học hiện đại và y học cổ truyền. Theo cơ chế bệnh sinh hiện đại, bệnh trĩ phát sinh do sự suy thoái cấu trúc nâng đỡ mô liên kết (thuyết cơ học), giãn nở các shunt động - tĩnh mạch vùng hạ niêm mạc (thuyết huyết động) và phản ứng viêm mạch máu cục bộ với sự giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-6. Quá trình này dẫn đến tăng tính thấm thành mạch, thoát mạch protein và ứ huyết gây phù nề, xuất huyết búi trĩ.

Dưới góc nhìn y học cổ truyền, bệnh trĩ thuộc phạm vi các chứng "Tiện huyết", "Trĩ sang", "Hạ trĩ", nguyên nhân chủ yếu do thấp nhiệt hạ trú, huyết ứ kết tụ hoặc tỳ khí hư nhược không thống nhiếp được huyết. Công thức "Viên trĩ HV" gồm 10 vị dược liệu được phối ngũ chặt chẽ theo cấu trúc Quân - Thần - Tá - Sứ: Tạo giác thích (1,0g đốt tồn tính) đóng vai trò Quân dược giúp tiêu thũng, bài nùng, tiêu ứ búi trĩ; Phòng phong (0,8g), Hòe hoa (1,0g sao đen), Bạch tật lê (0,8g sao đen) làm Thần dược giúp thanh nhiệt, tiêu viêm, lương huyết; Trắc bá diệp (1,0g sao đen), Xa sàng tử (0,6g), Ngũ bội tử (0,6g), Khương hoạt (0,6g) làm Tá dược hỗ trợ thu liễm, cầm máu, trừ thấp; Đại hoàng (0,5g) và Chỉ xác (0,8g) làm Sứ dược giúp hành khí, nhuận tràng, dẫn thuốc xuống hạ tiêu. Mỗi viên nang chứa 500mg cao khô, tương đương 7,7g dược liệu thô đạt chuẩn Dược điển Việt Nam V.

Phương pháp nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm có đối chứng, sử dụng các mô hình động vật chuẩn hóa quốc tế:

  • Nghiên cứu độc tính cấp: Thực hiện trên 60 chuột nhắt trắng Swiss (trọng lượng trung bình 20,0 ± 0,2g), phân ngẫu nhiên thành 6 lô (10 con/lô). Chuột được cho uống thuốc liều tăng dần từ 15 g/kg đến liều tối đa 30 g/kg thể trọng (thể tích 0,2 mL/10g x 3 lần/24 giờ) theo phương pháp Litchfield - Wilcoxon, theo dõi liên tục trong 72 giờ và 7 ngày.
  • Đánh giá tác dụng cầm máu: Thực hiện trên 40 chuột cống trắng Wistar (trọng lượng 180,0 ± 20,0g) chia 4 lô, dùng mô hình cắt đuôi chuột sau 5 ngày uống thuốc dự phòng. Đo thời gian chảy máu bằng đồng hồ bấm giây và định lượng máu mất thông qua mật độ quang ly giải hemoglobin ở bước sóng 550 nm so sánh với thuốc đối chứng carbazochrom.
  • Đánh giá tác dụng chống viêm trực tràng: Thực hiện trên 50 chuột cống trắng Wistar chia 5 lô, sử dụng mô hình gây trĩ thực nghiệm bằng hỗn hợp dầu croton 6% theo phương pháp S. Faujdar (2019). Đo nồng độ TNF-α và IL-6 huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA bán tự động, đo mức độ thoát mạch Evans blue (liều 30 mg/kg tiêm tĩnh mạch) ở bước sóng 620 nm, xác định chỉ số trực tràng (khối lượng mô trực tràng mg/khối lượng chuột g) và giải phẫu bệnh nhuộm HE theo thang điểm tổn thương từ 0 đến 4 điểm.
  • Đánh giá tác dụng giảm đau: Thực hiện trên 40 chuột nhắt trắng Swiss theo mô hình gây đau quặn bằng acid acetic 0,6% (liều 0,1 mL/10g) của Koster (1959), đếm số cơn đau quặn trong 25 phút chia thành 5 khoảng thời gian 5 phút.

Toàn bộ mẫu động vật được phân ngẫu nhiên hoàn toàn nhằm loại trừ sai số chủ quan. Số liệu được phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 16.0, áp dụng thuật toán One-way ANOVA và phép kiểm định sau ANOVA, xác định ý nghĩa thống kê ở ngưỡng p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận 4 kết quả then chốt chứng minh tính an toàn và hiệu quả vượt trội của "Viên trĩ HV":

  1. Về độc tính cấp: Ở mức liều tối đa có thể dung nạp qua đường uống trong 24 giờ là 30 g/kg thể trọng (tương đương 300 lần liều dùng dự kiến trên lâm sàng ở người), 100% chuột thử nghiệm sống khỏe mạnh, không ghi nhận bất kỳ trường hợp tử vong nào sau 72 giờ và 7 ngày theo dõi. Tình trạng chung về vận động, hô hấp, ăn uống và tiêu hóa của chuột hoàn toàn bình thường, chưa tìm thấy liều gây chết trung bình (LD50).
  2. Về hiệu quả cầm máu: "Viên trĩ HV" rút ngắn thời gian chảy máu có ý nghĩa thống kê so với lô chứng sinh lý (238,90 ± 31,68 giây). Cụ thể, mức liều 0,7 g/kg/ngày làm giảm 16,24% (đạt 200,10 ± 26,52 giây, p < 0,01) và mức liều 1,4 g/kg/ngày làm giảm tới 21,05% (đạt 188,60 ± 21,83 giây, p < 0,001), hiệu quả tương đương thuốc cầm máu chuẩn carbazochrom (giảm 19,92%, đạt 191,30 ± 23,65 giây). Lượng máu mất qua đo quang học OD 550nm giảm lần lượt 21,41% ở liều 0,7 g/kg và giảm 30,23% ở liều 1,4 g/kg so với lô chứng (p < 0,01).
  3. Về tác dụng chống viêm và ức chế phù nề: Ở mô hình viêm trĩ do dầu croton, "Viên trĩ HV" liều 1,4 g/kg giúp hạ nồng độ TNF-α từ mức bệnh lý 106,14 ± 28,52 pg/mL xuống 77,95 ± 14,06 pg/mL (giảm 26,56%) và hạ nồng độ IL-6 từ 112,37 ± 23,52 pg/mL xuống 86,84 ± 15,95 pg/mL (giảm 22,72%), đưa các chỉ số viêm về mức tương đương lô chứng trắng (68,92 pg/mL và 79,25 pg/mL, p > 0,05) và không có sự khác biệt so với nhóm điều trị bằng prednisolon 5 mg/kg. Chỉ số trực tràng ở nhóm dùng thuốc liều 1,4 g/kg đạt 0,945 ± 0,092 mg/g, giảm rõ rệt so với nhóm bệnh lý (1,141 ± 0,116 mg/g, p < 0,05).
  4. Về tác dụng giảm đau: Thuốc kéo dài thời gian tiềm tàng xuất hiện cơn đau quặn đầu tiên và làm giảm rõ rệt tổng số cơn đau quặn cơ học do acid acetic kích thích trong suốt 25 phút quan sát thực nghiệm.

Thảo luận kết quả

Cơ chế cầm máu và chống viêm vượt trội của "Viên trĩ HV" được củng cố bởi hàm lượng hoạt chất flavonoid tự nhiên phong phú (tiêu biểu là rutin trong Hòe hoa và quercetin trong Trắc bá diệp sao đen) kết hợp cùng tanin trong Ngũ bội tử. Các hợp chất này làm tăng sức bền và giảm tính thấm mao mạch, kích hoạt dòng thác đông máu ngoại sinh tại chỗ giúp co mạch nhanh chóng. Tác dụng chống viêm toàn thân và tại chỗ thể hiện qua việc phong tỏa mạnh mẽ các chất trung gian hóa học tiền viêm TNF-α và IL-6, tương tự cơ chế ức chế miễn dịch của corticoid nhưng không gây tác dụng phụ teo niêm mạc hay loét dạ dày.

Dữ liệu định lượng cytokine tiền viêm và chỉ số trực tràng có thể được trực quan hóa xuất sắc thông qua biểu đồ cột ghép đa thông số biểu diễn nồng độ TNF-α và IL-6 giữa 5 lô thử nghiệm, kết hợp cùng biểu đồ đường thể hiện động học số cơn đau quặn theo từng khoảng thời gian 5 phút. Khi đối chiếu với tổng quan của Gan T. trên 1.822 bệnh nhân trĩ sử dụng thảo dược chứa Hòe hoa, Địa du và nghiên cứu lâm sàng của PGS.TS Trần Thị Hồng Phương với bài thuốc Bổ trung ích khí gia vị (đạt tỷ lệ cầm máu 96%), kết quả tiền lâm sàng của "Viên trĩ HV" hoàn toàn tương thích, khẳng định giá trị hiệp đồng điều trị của bài thuốc cổ phương gia giảm.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng khoa học thực nghiệm vững chắc từ luận văn, 4 giải pháp hành động cụ thể được khuyến nghị triển khai:

  1. Triển khai thử nghiệm lâm sàng pha II và pha III: Bộ Y tế và Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam cần phê duyệt đề cương nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi trên 150 đến 200 bệnh nhân trĩ nội độ I, II có chảy máu trong lộ trình 18 tháng, hướng tới mục tiêu đạt tỷ lệ cầm máu và cải thiện triệu chứng lâm sàng trên 85%.
  2. Chuẩn hóa quy trình chiết xuất và tiêu chuẩn hóa chất lượng: Công ty Cổ phần Dược phẩm Phú Tín cùng các đơn vị bào chế cần thiết lập quy trình kiểm nghiệm chất lượng định lượng hoạt chất chỉ thị rutin tối thiểu đạt 5% và flavonoid toàn phần bằng phương pháp HPLC trong vòng 6 tháng tới.
  3. Ứng dụng "Viên trĩ HV" vào phác đồ điều trị kết hợp Đông - Tây y: Các bệnh viện y học cổ truyền tuyến trung ương và địa phương nên tích hợp chế phẩm vào hướng dẫn điều trị nội khoa bảo tồn, đặt mục tiêu giảm 30% tỷ lệ bệnh nhân phải chỉ định phẫu thuật cắt trĩ và rút ngắn 50% thời gian phục hồi sau thủ thuật thắt trĩ.
  4. Đẩy mạnh nghiên cứu dược lý phân tử chuyên sâu: Các viện nghiên cứu dược liệu cần tiếp tục giải mã cơ chế can thiệp của chế phẩm lên con đường truyền tín hiệu NF-κB, enzym COX-2 và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF trong thời gian 12 tháng nhằm hoàn thiện hồ sơ đăng ký phát minh sáng chế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ chuyên khoa Y học cổ truyền và Ngoại Tiêu hóa: Bác sĩ điều trị có thêm cơ sở khoa học xác đáng để kê đơn "Viên trĩ HV" trong phác đồ điều trị trĩ nội độ I, II, trĩ huyết khối thể thấp nhiệt và huyết ứ, giúp người bệnh giảm đau rát và cầm máu nhanh mà không cần can thiệp xâm lấn.
  • Dược sĩ và các nhà nghiên cứu phát triển thuốc: Cung cấp quy trình chiết xuất cao khô tiêu chuẩn từ 10 vị dược liệu và phương pháp kiểm soát chất lượng chế phẩm viên nang cứng từ bài thuốc cổ phương gia giảm.
  • Học viên cao học, Bác sĩ nội trú và Sinh viên ngành Y Dược: Luận văn là hình mẫu chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu tiền lâm sàng, từ kỹ thuật gây mô hình động vật (cắt đuôi chuột, gây viêm trực tràng bằng dầu croton, gây đau quặn bằng acid acetic) đến kỹ năng phân tích thống kê sinh học y tế bằng SPSS.
  • Doanh nghiệp sản xuất Dược phẩm: Đơn vị sản xuất có thể khai thác trực tiếp dữ liệu tiền lâm sàng hoàn chỉnh để xây dựng hồ sơ đăng ký lưu hành thuốc cổ truyền và lập kế hoạch thương mại hóa sản phẩm trên quy mô công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. "Viên trĩ HV" có gây độc tính hoặc tác dụng phụ nguy hiểm khi sử dụng liều cao không? Không. Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng Swiss ở mức liều tối đa 30 g/kg thể trọng (gấp 300 lần liều dùng dự kiến trên người) cho thấy 100% chuột sống khỏe mạnh sau 7 ngày, không biến đổi chức năng sống hay tổn thương tạng phủ, chứng minh độ an toàn sinh học rất cao của chế phẩm.

  2. Tác dụng cầm máu của "Viên trĩ HV" có tương đương với các thuốc tân dược chuyên dụng không? Có. Kết quả thực nghiệm chỉ ra "Viên trĩ HV" ở liều 1,4 g/kg giúp rút ngắn 21,05% thời gian chảy máu và giảm 30,23% lượng máu mất, hiệu lực tương đương thuốc đối chứng carbazochrom (rút ngắn 19,92% thời gian chảy máu và giảm 27,12% lượng máu mất với p > 0,05).

  3. Thuốc làm giảm phản ứng viêm và phù nề trực tràng qua cơ chế nào? Chế phẩm làm giảm đáng kể nồng độ các cytokine tiền viêm TNF-α (từ 106,14 pg/mL xuống 77,95 pg/mL) và IL-6 (từ 112,37 pg/mL xuống 86,84 pg/mL) trong máu, đồng thời giảm chỉ số sưng phù trực tràng từ 1,141 mg/g về 0,945 mg/g, hiệu quả tương đương thuốc chống viêm mạnh prednisolon 5 mg/kg.

  4. Liều dùng ngoại suy từ thực nghiệm sang người trưởng thành được tính toán như thế nào? Dựa trên hệ số quy đổi tương đương diện tích bề mặt cơ thể giữa động vật và người (hệ số 7 đối với chuột cống), liều tác dụng 0,7 g/kg ở chuột cống tương ứng mức liều 0,1 g cao khô/kg/ngày ở người trưởng thành 50kg, tương đương 10 viên nang cứng (5g cao khô) mỗi ngày chia làm 2 lần uống.

  5. Điểm cải tiến nổi bật của "Viên trĩ HV" so với bài cổ phương "Tạo thích hoàn" nguyên bản là gì? Chế phẩm đã gia thêm Đại hoàng và Trắc bá diệp sao đen, đồng thời bỏ Bạch phàn và Phong phòng. Sự điều chỉnh này giúp tăng cường tác dụng lương huyết, chỉ huyết, thanh nhiệt nhuận tràng, giải quyết triệt để chứng táo bón kinh niên - nguyên nhân cơ bản hàng đầu làm bùng phát và tăng nặng bệnh trĩ.

Kết luận

  • "Viên trĩ HV" thể hiện tính an toàn tuyệt đối trong thử nghiệm tiền lâm sàng, không xác định được liều LD50 khi cho chuột uống đến liều tối đa 30 g/kg thể trọng.
  • Chế phẩm có tác dụng cầm máu rõ rệt, làm giảm 21,05% thời gian chảy máu và giảm 30,23% lượng máu mất thực nghiệm, tương đương hoạt chất carbazochrom.
  • Thuốc kháng viêm mạnh mẽ tại chỗ và toàn thân, hạ nồng độ các cytokine tiền viêm TNF-α xuống 77,95 pg/mL và IL-6 xuống 86,84 pg/mL, khôi phục chỉ số trực tràng tương đương prednisolon.
  • Công trình đóng góp bộ dữ liệu dược lý học thực nghiệm toàn diện, khẳng định giá trị của việc hiện đại hóa bài thuốc cổ phương Tạo thích hoàn gia giảm thành dạng viên nang tiện ích.
  • Kêu gọi các hội đồng chuyên môn và cơ sở điều trị nhanh chóng đưa "Viên trĩ HV" vào các thử nghiệm lâm sàng mở rộng trong năm 2023 - 2024 nhằm sớm cung cấp giải pháp điều trị trĩ an toàn, hiệu quả cho cộng đồng.