Điện trường châm kết hợp xoa bóp trị đau thần kinh tọa - BS. Phi Long

Đánh giá hiệu quả điện trường châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm ở bệnh nhân nội trú bệnh viện y học cổ truyền.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan điện trường châm trị đau thần kinh tọa

Đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là bệnh lý phổ biến trong cộng đồng. Bệnh thường gặp ở độ tuổi lao động từ 30 đến 60 tuổi. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ quá trình thoái hóa đĩa đệm hoặc chấn thương cột sống. Nhân nhầy đĩa đệm thoát vị gây chèn ép cơ học trực tiếp lên rễ thần kinh. Tình trạng này dẫn đến phản ứng viêm tại chỗ và khởi phát các cơn đau lan tỏa dọc chi dưới. Y học hiện đại thường áp dụng thuốc giảm đau, giãn cơ hoặc can thiệp phẫu thuật khi có chỉ định. Tuy nhiên, nhiều người bệnh tìm đến y học cổ truyền để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc tây. Trong các kỹ thuật đông y, điện trường châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt mang lại kết quả điều trị vượt trội. Liệu pháp này tác động trực tiếp vào các huyệt đạo nằm sâu dọc đường đi của dây thần kinh hông to. Tác động đồng thời của dòng điện trị liệu và thủ thuật cơ học giúp lưu thông khí huyết, giải tỏa co thắt cơ và phục hồi vận động nhanh chóng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm kỹ thuật điện trường châm

Điện trường châm là kỹ thuật sử dụng kim châm cứu chuyên dụng có chiều dài từ 10 đến 20 centimet. Thầy thuốc đưa kim đi qua nhiều huyệt trên cùng một đường kinh hoặc xuyên thấu các lớp cơ sâu. Phương pháp này kết nối dòng điện xung kích thích trực tiếp vào thân kim. Tác động dòng điện tạo ra hiệu ứng ức chế dẫn truyền cảm giác đau lên tủy sống và não bộ. Đồng thời, kỹ thuật kích thích cơ thể sản sinh chất giảm đau nội sinh endorphin. Trường châm tạo cảm giác đắc khí mạnh mẽ và duy trì kích thích liên tục suốt thời gian lưu kim. Nhờ đó, phương pháp mang lại hiệu quả giảm đau sâu cho các tổn thương thần kinh nằm ở vị trí phức tạp.

1.2. Vai trò của xoa bóp bấm huyệt trong y học cổ truyền

Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp trị liệu bằng tay tác động trực tiếp lên da thịt, cơ gân và các huyệt đạo. Thủ thuật này thúc đẩy tuần hoàn máu ngoại vi, làm mềm khối cơ co cứng và tăng cường dinh dưỡng cho tổ chức tổn thương. Tác động cơ học kích thích hệ thần kinh thụ cảm dưới da, tạo phản xạ điều hòa trương lực cơ quanh cột sống. Xoa bóp bấm huyệt giúp khớp cột sống thắt lưng linh hoạt hơn và mở rộng biên độ vận động. Khi kết hợp với điện trường châm, thủ thuật này làm tăng khả năng tiếp nhận xung điện của mô cơ. Sự hiệp đồng tác dụng giữa hai phương pháp đẩy nhanh quá trình hồi phục và hạn chế teo cơ ở chi dưới.

II. Cơ chế bệnh sinh đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm

Cơ chế bệnh sinh của đau thần kinh tọa bắt nguồn từ sự tổn thương vòng sợi đĩa đệm. Khối thoát vị lồi ra ngoài chèn ép vào rễ dây thần kinh L4, L5 hoặc S1. Áp lực chèn ép làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng và gây phù nề rễ thần kinh. Tình trạng thiếu máu cục bộ kích thích các thụ thể cảm giác đau dọc đường đi của dây thần kinh. Theo y học cổ truyền, bệnh thuộc chứng Tọa cốt phong hoặc Tọa đố phong. Nguyên nhân do phong, hàn, thấp xâm nhập vào kinh lạc khi chính khí suy giảm. Tà khí ứ trệ tại các đường kinh Bàng quang và Đởm làm tắc nghẽn sự vận hành khí huyết. Tình trạng này gây ra chứng 'bất thông tất thống', biểu hiện bằng cơn đau nhức dữ dội lan từ thắt lưng xuống mông, đùi và cẳng chân. Lâu ngày, bệnh gây huyết ứ, can thận hư suy, dẫn đến teo cơ và suy giảm khả năng đi lại. Việc kết hợp điều trị nội trú bằng điện trường châm và xoa bóp bấm huyệt giải quyết đồng thời nguyên nhân cơ học và rối loạn khí huyết.

2.1. Biểu hiện lâm sàng và biến chứng thường gặp

Người bệnh thường khởi phát cơn đau nhói ở vùng thắt lưng, sau đó lan nhanh xuống mông, mặt sau đùi và bàn chân. Cơn đau tăng mạnh khi ho, hắt hơi, rặn hoặc thay đổi tư thế đột ngột. Cảm giác tê bì, châm chích và kiến bò xuất hiện dọc theo đường đi của dây thần kinh hông to. Khi bệnh tiến triển nặng, trương lực cơ giảm sút gây yếu chi dưới và hạn chế vận động cúi ngửa. Dấu hiệu Lasegue dương tính rõ rệt trên khám lâm sàng. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh gây teo cơ cẳng chân, rủ bàn chân hoặc hội chứng đuôi ngựa với rối loạn cơ vòng bàng quang.

2.2. Khó khăn trong điều trị nội trú đơn thuần

Điều trị đơn độc bằng thuốc giảm đau kháng viêm thường chỉ mang lại tác dụng tạm thời. Thuốc tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, tổn thương gan và suy giảm chức năng thận khi dùng kéo dài. Trong khi đó, châm cứu thông thường với kim ngắn khó tiếp cận sâu đến vị trí rễ thần kinh bị chèn ép. Nếu chỉ áp dụng xoa bóp bấm huyệt đơn lẻ, kích thích cơ học bên ngoài chưa đủ giải tỏa ứ trệ kinh lạc tại các lớp cơ sâu. Người bệnh nội trú thường có mức độ thoát vị nặng và đau kéo dài. Vì vậy, việc thiếu phác đồ kết hợp đa phương thức làm chậm tiến trình hồi phục và tăng tỷ lệ tái phát sau xuất viện.

III. Phương pháp điện trường châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt

Quy trình phối hợp điện trường châm và xoa bóp bấm huyệt tạo thành phác đồ điều trị toàn diện. Người bệnh nằm ở tư thế sấp thoải mái trên giường bệnh. Bác sĩ xác định chính xác các huyệt chủ đạo như Thận du, Đại trường du, Trật biên, Hoàn khiêu, Ân môn, Ủy trung và Côn lôn. Kỹ thuật điện trường châm sử dụng kim dài luồn sâu dọc theo hướng dây thần kinh tọa. Máy điện châm phát dòng điện xung tần số thích hợp trong thời gian 20 đến 30 phút. Dòng điện tạo cảm giác căng tức dễ chịu và kích thích cơ co giãn nhịp nhàng. Sau khi rút kim, kỹ thuật viên thực hiện các thủ thuật xoa bóp bấm huyệt chuyên sâu. Các động tác xoa, xát, miết, day, lăn giải tỏa căng thẳng cho nhóm cơ lưng và mông. Động tác bấm huyệt tập trung giải phóng điểm co cứng cục bộ. Cuối cùng, các động tác vận động thụ động giúp giãn cột sống thắt lưng và giải phóng chèn ép rễ thần kinh hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật châm kim dài và cài đặt thông số điện xung

Thao tác châm kim dài đòi hỏi bác sĩ có kỹ thuật chuẩn xác và vững tay nghề. Kim được đưa nhanh qua da, sau đó từ từ tiến sâu theo hướng đi của rễ thần kinh. Hướng kim thường xuyên từ Trật biên sang Hoàn khiêu hoặc dọc từ Ân môn xuống Ủy trung. Khi đạt cảm giác đắc khí tê tức lan xuống cẳng chân, bác sĩ tiến hành mắc điện cực. Máy điện châm sử dụng dòng điện xung một chiều với tần số dao động từ 2 đến 10 Hertz. Cường độ kích thích điều chỉnh tăng dần theo ngưỡng chịu đựng của bệnh nhân. Quá trình kích thích duy trì ổn định giúp tái lập cân bằng điện sinh vật tại tổ chức thần kinh.

3.2. Quy trình xoa bóp bấm huyệt và vận động trị liệu

Sau khi rút kim trường châm, thủ thuật xoa bóp được thực hiện liên tục trong khoảng 15 đến 20 phút. Thầy thuốc tác động lực vừa phải từ vùng thắt lưng lan xuống đùi và bắp chân. Kỹ thuật day ấn dọc khối cơ cạnh sống làm giãn các điểm co rút và tăng tuần hoàn máu tại chỗ. Động tác bấm huyệt tác động sâu vào huyệt Á thị và các huyệt dọc đường kinh Bàng quang để giảm đau. Tiếp theo, động tác vận động kéo giãn cột sống nhẹ nhàng giúp mở rộng lỗ liên hợp. Kỹ thuật xoay khớp háng và nâng chân thụ động cải thiện độ linh hoạt của dây chằng. Quy trình kết thúc bằng các động tác vỗ và xoa vuốt nhẹ nhàng giúp thư giãn toàn diện.

IV. Hiệu quả phục hồi của điện trường châm kết hợp xoa bóp

Nghiên cứu lâm sàng tại bệnh viện y học cổ truyền chứng minh hiệu quả vượt bậc của phác đồ phối hợp. Kết quả ghi nhận mức độ giảm đau theo thang điểm VAS giảm rõ rệt sau 7 đến 15 ngày điều trị. Chỉ số tầm vận động cột sống thắt lưng qua nghiệm pháp Schober và góc nâng chân Lasegue cải thiện đáng kể so với trước can thiệp. Phác đồ điện trường châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt vượt trội hơn hẳn so với hào châm đơn thuần. Tỷ lệ bệnh nhân đạt loại tốt và khá chiếm đa số trong nhóm nghiên cứu nội trú. Người bệnh giảm nhanh triệu chứng tê bì, cải thiện dáng đi và khôi phục khả năng tự sinh hoạt thường ngày. Phương pháp này có độ an toàn rất cao, không ghi nhận các biến cố bất lợi trên lâm sàng. Ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này tại các cơ sở y tế giúp rút ngắn thời gian nằm viện cho người bệnh. Đồng thời, phác đồ góp phần tối ưu hóa chi phí điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

4.1. Đánh giá mức độ phục hồi chức năng vận động

Sự phục hồi chức năng vận động được thể hiện rõ qua các chỉ số đo lường lâm sàng khách quan. Góc nâng chân thẳng tăng dần sau mỗi tuần điều trị, phản ánh rễ thần kinh giảm bớt chèn ép. Biên độ gập duỗi và nghiêng xoay của cột sống thắt lưng được cải thiện rõ rệt. Khối cơ chi dưới hồi phục phản xạ và trương lực tốt, ngăn ngừa nguy cơ teo cơ do bất động. Người bệnh có thể tự đứng dậy, bước đi vững vàng và thực hiện các động tác sinh hoạt cơ bản mà không cần trợ giúp. Những tiến triển tích cực này khẳng định giá trị thực tiễn của phương pháp trong phục hồi chức năng thần kinh - cơ.

4.2. Khuyến nghị và lưu ý trong thực hành lâm sàng

Để đạt hiệu quả tối ưu, liệu trình điều trị cần được cá nhân hóa theo từng thể bệnh và giai đoạn thoát vị. Bác sĩ cần thăm khám kỹ lưỡng và chỉ định chụp cộng hưởng từ MRI trước khi can thiệp. Kỹ thuật châm kim dài đòi hỏi độ vô khuẩn tuyệt đối và thao tác chuẩn xác để tránh tổn thương mạch máu. Người bệnh cần tuân thủ đủ liệu trình từ 15 đến 20 ngày điều trị nội trú. Sau khi xuất viện, bệnh nhân nên duy trì thói quen tập luyện các bài tập kéo giãn cột sống nhẹ nhàng. Tránh mang vác vật nặng, không ngồi làm việc sai tư thế và giữ ấm cơ thể khi thời tiết thay đổi giúp phòng ngừa bệnh tái phát.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2026
Đánh giá tác dụng của phương pháp điện trường châm kết hợp xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm ở người bệnh tại các khoa nội trú tại bệnh viện y h

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đau thần kinh tọa theo YHHĐ 1. Đại cương Đau dây thần kinh hông to hay thần kinh tọa là chứng đau ở rễ thần kinh L5 và cùng S1 với đặc tính đau lan theo đường đi của dây thần kinh hông to .( Bách khoa thư bệnh học) Đau dây thần kinh tọa có nhiều nguyên nhân nhưng chủ yếu là do những tổn thương ở cột sống thắt lưng. Năm 1928 , một nguyên nhân mới đã được phát hiện làm thay đổi hẳn khái niệm về nguyên nhân gây bệnh , đó là thoát vị đĩa đệm vùng cột sống thắt lưng.

Sigwald và Dereux là hai người đầu tiên mô tả hội chứng đau thần kinh hông to do thoát vị đĩa đệm vùng thắt lưng., Middleton và Teacher tách đau dây thần kinh tọa do thoát vị đĩa đệm thành một thể riêng (1911). chứng minh đau dây thần kinh hông to là bệnh đau ở rễ chứ không phải đau ở dây. ( 1925-1951) là người mô tả rất kỹ về cấu trúc giải phẫu của đĩa đệm. Alajouanine , Petit Dutaillis (1928-1930) , Mauric (1933) và Mixter và Barr (1934) đã mô tả kỹ về lâm sàng và giải phẫu bệnh của thoát vị đĩa đệm.

Từ 1937, đã có hàng loạt công trình nghiên cứu về đau dây thần kinh tọa của Glorieux (1937), Bergouignan và Caillon (1939). Trong số này , trường phái của De Sèze đã có những đóng góp rất lớn .2 Định Nghĩa : [1] [2] [3] Đau dây thần kinh tọa là hội chứng đau rễ ( hay gốc) với đặc tính : đau lan theo đường đi của dây thần kinh tọa từ thắt lưng – cùng đến hông , dọc theo mặt sau đùi. Xuyên ra mặt trước ngoài cẳng chân đến mu bàn chân phía ngón chân 3 cái ( do tổn thương dây mác chung). Hoặc xuyên ra mặt sau cẳng chân đến gan bàn chân đến ngón út ( do tổn thương dây chày) [6],[10],[11].3 Dịch tễ học: [4] [5] Bệnh thường gặp ở lứa tuổi 30 đến 60 tuổi.

Nam mắc bệnh nhiều hơn nữ gấp 3 lần. Đau thần kinh tọa có nhiều nguyên nhân nhưng phổ biến nhất là thoát vị đĩa đệm ( chiếm 60-90% theo nhiều tác giả, 75% theo Castaigne. Bệnh có tính nghề nghiệp: tỷ lệ mắc bệnh cao ở các đối tượng khuân vác nặng, lái xe, lái tàu. Những người mang vác và lao động nặng tư thế sai, đột ngột… là yếu tố dễ làm khởi phát bệnh.4 Giải phẫu học dây thần kinh tọa: [6] [7] [8] Dây thần kinh tọa là dây thần kinh dài và to nhất trong cơ thể trải dài từ phần dưới thắt lưng đến tận ngón chân được tạo nên trong hố chậu, được tạo bởi các rễ L4,L5,S1,S2,S3 trong đó có 2 rễ cơ bản là rễ L5 và S1.

Những rễ này thuộc đám rối thần kinh thắt lưng cùng. - Dây thần kinh tọa gồm dây thần kinh chày và dây thần kinh mác chung hợp lại trong một bao chung : Dây mác chung ( dây hông khoeo ngoài ) : Do các sợi phần sau của ngành trước từ rễ thần kinh L4,L5,S1,S2 tạo thành. Dây chày ( dây hông khoeo trong) : Do các sợi của ngành trước từ các rễ thần kinh L4,L5,S1,S2,S3 tạo thành.5 Sinh Lý : [4] - Dây thần kinh tọa chi phối cảm giác, dinh dưỡng và vận động cho phần lớn chi dưới, chủ yếu là cẳng chân. Rễ L5 S1 TK TK Mác TK Chày Cơ  Cơ cẳng chân trước  Cơ cẳng chân sau  Cơ duỗi các ngón  Cơ gấp các ngón chân Vận động  Gấp bàn chân  Duỗi bàn chân  Duỗi các ngón chân  Gấp các ngón chân  Xoay ngoài bàn chân  Xoay trong bàn chân Động tác  Đứng, đi bằng gót chân  Đứng, đi bằng mũi chân Phản xạ  Không  Gân gót Cảm giác  Mặt sau – ngoài đùi  Mặt sau-giữa đùi  Mặt trước – ngoài cẳng  Mặt sau- ngoài cẳng chân chân  Gan bàn chân, bờ ngoài bàn  Mu bàn chân, kẽ giữa ngón chân, ngón chân thứ 5 và ½ chân 1-2.

ngón chân thứ 4.1 Thoái hóa cột sống thắt lưng: - Thoát vị đĩa đệm là nguyên nhân thường gặp nhất của đau dây thần kinh tọa, thường xảy ra ở đĩa đệm L4-L5 và L5-S1, do hai đĩa đệm này là bản lề vận động chủ yếu của cột sống. - Yếu tố chấn thương ( cấp, mạn, vi chấn thương) là nguyên nhân hàng đầu gây thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên chấn thương gây ra thoát vị đĩa đệm chỉ phát sinh khi bệnh nhân bị bệnh lý thoái hóa đĩa đệm sinh lý ( lão hóa) hay thứ phát đến một mức độ nào đó sẽ không chịu đựng được một lực chấn thương nhẹ hay một tác động của tải trọng nhẹ mà gây thoát vị đĩa đệm.2 Thoái hóa cột sống thắt lưng : - Thoái hóa cột sống liên quan đến khoang đĩa đệm, khớp liên mấu hoặc các mô nâng đỡ và mô mềm xung quanh dẫn đến các bệnh lý trên gây chèn ép rễ thần kinh.3 Trượt đốt sống : - Sự trượt thường là về phía trước của một đốt sống phía trên so với đốt phía dưới. Nữ gặp nhiều hơn nam.

Trượt đốt sống hay kèm với thoái hóa cột sống, hẹp ống sống chèn ép các rễ thần kinh L5, S1 gây đau thần kinh tọa. - Nguyên nhân gây trượt đốt sống: (1) do loạn sản, (2) do khuyết eo đốt sống, (3) do thoái hóa, (4) do chấn thương, (5) thứ phát sau bệnh xương, u.4 Viêm cột sống: - Tổn thương viêm cột sống gây hẹp lỗ liên hợp, hẹp ống sống chèn ép các rễ thần kinh. Đau thắt lưng hông có đặc điểm tăng lên khi vận động và thường không có sự tương xứng giữa lâm sàng và chụp X-quang. - Nguyên nhân do tụ cầu ( thường gặp sau các nhiễm trùng ngoài da, tiết niệu, phổi…) hoặc do lao cột sống.5 Viêm cột sống dính khớp: - Đặc điểm là viêm khớp liên đốt sống làm cho cứng khớp đốt sống hoàn toàn và cứng gần như hoàn toàn khớp ở gốc tứ chi với sự nguyên vẹn của khớp xương nhỏ.

6 - Khác với viêm đốt sống, viêm cột sống dính khớp thường tiến triển âm thầm với biểu hiện đau thắt lưng hông và mông, cứng khớp cột sống vào buổi sáng, gặp ở nam giới trước 40 tuổi, đau tăng về đêm và không đỡ đau khi nghỉ. X-quang thấy các đốt sống dính với nhau ( cầu xương) , mất khe khớp tạo nên hình ảnh “ đốt tre” khi các dây chằng bị vôi hóa.6 Chấn thương : - Chấn thương trực tiếp vào dây thần kinh tọa, gẫy xương cột sống thắt lưng, gãy xương chậu… 1.7 Lâm sàng đau thần kinh tọa: [11] [12] [13] 1.1 Hội chứng cột sống: a. Biến dạng cột sống: - Bệnh nhân đau dây thần kinh tọa cấp thường có biến dạng cột sống do tư thế chống đau, biểu hiện là vẹo cột sống tư thế mục đích làm giảm áp lực lên dây thần kinh bị chèn ép do đó giảm đau. - Bệnh nhân có thể nghiên về bên rễ bị chèn ép hoặc về phía ngược lại thường là biểu hiện chủ yếu của thoát vị đĩa đệm.

Vẹo người sang bên đau ( tư thế chống Vẹo người sang bên không đau ( tư thế đau thẳng) chống đau chéo) TVĐĐ cạnh trung tâm ( thoát vị sau- TVĐĐ cạnh bên ( thoát vị lỗ ghép) bên) b. Đau cột sống thắt lưng : - Đau cột sống thắt lưng L4, L5, S1. Đau cấp tính dưới sáu tuần, bán cấp 6- 12 tuần, mạn tính > 12 tuần. - Cường độ đau cấp tính có thể dữ dội, nếu bán cấp và mạn tính có thể chỉ âm ỉ.

Đau có tính chất cơ học, tăng khi vận động giảm khi nằm nghỉ. - Sờ thấy co cứng cơ cạnh sống bên đau ( tăng trương lực cơ cạnh cột sống). - Ấn gõ dọc các mõm gai L4, L5, S1 có thể xuất hiện đau chói. 7 - Gõ dồn : đấm từ đầu xuống tạo lực truyền theo trục dọc cột sống hoặc cho bệnh nhân đứng nhón gót rồi nện mạnh gót xuống sàn nhà có thể xuất hiện đau chói.

Giảm biên độ vận động của cột sống: - Khoản cách ngón tay mặt đất :  Cách khám : cho bệnh nhân đứng thẳng, chân thẳng, yêu cầu bệnh nhân cúi tối đa, hai tay thẳng và ngón tay hướng xuống đất. Sau đó đo khoản cách từ giữa ngón tay giữa của bệnh nhân tới mặt đất.  Đánh giá : bình thường khoản cách ngón tay đất thường bằng 0 ( ngón tay giữa chạm được xuống đất), hoặc là một số âm. Bệnh nhân đau thần kinh tọa thì ngón tay không thể chạm được xuống đất.

- Nghiệm pháp Schober:  Cách khám: bệnh nhân đứng thẳng, đánh dấu vị trí A ngang mức khớp cột sống thắt lưng cùng (L5-S1), sau đó đánh dấu điểm B phía trên điểm A 10 cm. Bảo bệnh nhân cúi tối đa và đo lại khoảng cách giữa điểm A và B.  Đánh giá: chỉ số Schober bình thường khi khoảng cách 2 điểm A-B tăng ít nhất 4 cm. Chỉ số Schober giảm nếu khoảng cách A-B tăng < 4 cm chứng tỏ có sự giảm vận động cột sống thắt lưng.

- Nghiệm pháp Schober bổ sung ( tác giả MACRAE):  Cách khám: Bệnh nhân đứng thẳng, đánh dấu điểm A ngang mức khớp cột sống thắt lưng cùng (L5-S1), sau đó đánh dấu điểm B dưới điểm A 5 cm và điểm C trên điểm A 10 cm. Bảo bệnh nhân cúi tối đa và đo lại khoản cách giữa hai điểm B và C.  Đánh giá: Chỉ số “Schober bổ sung” bình thường khi khoản cách giữa hai điểm B-C tăng ít nhất 6 cm .Chỉ số “Schober bổ sung” giảm khi khoản cách B-C tăng < 6 cm chứng tỏ có sự giảm vận động cột sống thắt lưng.2 Hội chứng rễ thần kinh: a. Đau rễ thần kinh thắt lưng cùng: - Đau kiểu rễ thần kinh: Đau vùng cột sống thắt lưng L4, L5, S1, lan xuống mông đùi, cẳng chân theo đường đi của rễ thần kinh tương ứng.

8  Rễ L5: từ thắt lưng xuống mông xuống mặt sau ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân xuống mu chân, từ bờ ngoài bàn chân chéo qua mu chân đến ngón chân cái.  Rễ S1: từ thắt lưng xuống mông, xuống mặt sau giữa đùi, mặt sau ngoài cẳng chân xuống gót chân, gan chân, dọc bờ ngoài bàn chân đến ngón chân út.  Đau sâu trong cơ, xương, cảm giác nhức nhối khó chịu, có khi buốt nhói như dao đâm hoặc như bị điện giật, như cháy bỏng, tăng lên ngay cả khi sờ nhẹ vào da. Hoặc có người đau mức độ nhẹ hơn, dần dần thành mản tính với cảm giác như bị khoét thủng, cắn nát.

Đó là do co thắt quá mức các cơ cạnh sống và cơ cẳng chân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ